Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28501 | VNDĐ,Palace80,Vách,SunGroup.Tháp.A Hafele 943.41.681 | 943.41.681 | 94.120.987 đ | Liên hệ |
| 28502 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.C,KS.TMS Hafele 943.41.689 | 943.41.689 | 182.587.500 đ | Liên hệ |
| 28503 | Palace110,Vách,Hanoi.Showroom Hafele 943.41.911 | 943.41.911 | 40.320.000 đ | Liên hệ |
| 28504 | Vách D văn phòng Navigos Hafele 943.42.606 | 943.42.606 | 121.882.500 đ | Liên hệ |
| 28505 | VNDĐ, PAL110, HD Bank, Ray trượt A Hafele 943.42.640 | 943.42.640 | 92.422.500 đ | Liên hệ |
| 28506 | VARIOTEC TP END CAP STANDARD BLACK Hafele 946.11.340 | 946.11.340 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 28507 | Slido W-Fo872 ecc.bush brass chr.matt Hafele 946.49.090 | 946.49.090 | 1.627.500 đ | Liên hệ |
| 28508 | 011695002 UNICA CW2 CREM.OFFSET HDL-LEFT Hafele 972.05.244 | 972.05.244 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 28509 | 42004BFDRK3D01 3D KEEP ASSY SIZE 1 Hafele 972.05.280 | 972.05.280 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 28510 | 00600500N BRIDGE 2 HINGE (black 9005) Hafele 972.05.309 | 972.05.309 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 28511 | 02409000 EXT. OPEN. KIT FOR UNICA SYSTEM Hafele 972.05.311 | 972.05.311 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 28512 | Mũ nấm từ mã 04031000K Hafele 972.05.323 | 972.05.323 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 28513 | 07896000 VARIA TUBE SYNCRO 230 V - 300 Hafele 972.05.395 | 972.05.395 | 26.340.000 đ | Liên hệ |
| 28514 | PESOS FRONT COVER (white) Hafele 972.05.418 | 972.05.418 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28515 | SINGLE-DIRECTIONAL UNICA CREMONA Hafele 972.05.425 | 972.05.425 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 28516 | TAY NẮM CỬA SỔ = INOX Hafele 973.30.880 | 973.30.880 | 360.600 đ | Liên hệ |
| 28517 | Cọ vệ sinh 144x385x124.5 Hafele 980.60.682 | 980.60.682 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 28518 | Kệ kính 3 tầng Hafele 980.61.232 | 980.61.232 | 2.863.636 đ | Liên hệ |
| 28519 | Kệ khăn tắm HÄFELE 980.62.122 | 980.62.122 | 1.220.454 đ | Liên hệ |
| 28520 | RAY TRƯỢT 3000MM, Ø 25MM, INOX MỜ Hafele 981.00.210 | 981.00.210 | 1.746.750 đ | Liên hệ |
| 28521 | Kẹp kính PSS304 0° Hafele 981.76.951 | 981.76.951 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 28522 | 135Deg grabbar 450x450mm wh Hafele 983.23.209 | 983.23.209 | 2.106.818 đ | Liên hệ |
| 28523 | Fl support grabbar700x700mm wh Hafele 983.23.210 | 983.23.210 | 3.061.363 đ | Liên hệ |
| 28524 | BẢNG SỐ NHÀ 5, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.158 | 987.20.158 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 28525 | Bóng đèn LN Bosch HBA5570S0B 10004812 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 28526 | Khung Ngoài Bảng Điều Khiển Bosch SMS68MI04E: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | SMS68MI04E-11018574 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28527 | Nắp Hộp Muối Bosch SMS46MI05E-00611319 - Chất Liệu Bền, Dễ Lắp Ráp | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 28528 | Khóa thông minh Demax SL688GS LUX, Hợp kim kẽm - Chất liệu cao cấp | SL688GS LUX | Liên hệ | Liên hệ |
| 28529 | Máy Hút Mùi Bosch DWB97IM50: Thép Không Gỉ, Chế Độ Ém Tiếng Ồn, Tiện Ích Cao | DWB97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28530 | Hafele 532.76.928 | 532.76.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28531 | Sp - 539.82.603-glass Hafele 532.90.089 | 532.90.089 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28532 | Sp - Selection Switch K44p Eurel Hafele 532.90.218 | 532.90.218 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28533 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2850.R3 2427336 | 2427336 | 34.424.000 đ | Liên hệ |
| 28534 | LƯỠI PHAY RÃNH 20MM Hafele 001.67.720 | 001.67.720 | 8.010.000 đ | Liên hệ |
| 28535 | VÍT HOSPA 3/12MM Hafele 014.70.520 | 014.70.520 | 750 đ | Liên hệ |
| 28536 | VÍT HOSPA 3/16MM Hafele 014.70.542 | 014.70.542 | 750 đ | Liên hệ |
| 28537 | VÍT HOSPA 3.5/20MM Hafele 014.70.690 | 014.70.690 | 750 đ | Liên hệ |
| 28538 | VÍT HOSPA 5X50MM=KL Hafele 014.71.139 | 014.71.139 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 28539 | VÍT HOSPA 2.5X16MM=KL Hafele 015.31.255 | 015.31.255 | 150 đ | Liên hệ |
| 28540 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x60/39mm Hafele 015.42.007 | 015.42.007 | 750 đ | Liên hệ |
| 28541 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x90/49mm Hafele 015.42.187 | 015.42.187 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28542 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x90/49mm Hafele 015.42.383 | 015.42.383 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 28543 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.0x35/21mm Hafele 015.43.871 | 015.43.871 | 750 đ | Liên hệ |
| 28544 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 5.0x90/49mm Hafele 015.44.181 | 015.44.181 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28545 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x60MM Hafele 017.41.920 | 017.41.920 | 750 đ | Liên hệ |
| 28546 | VÍT HOSPA 5,0x60MM =THÉP Hafele 017.42.141 | 017.42.141 | 750 đ | Liên hệ |
| 28547 | ỐC CẤY =THÉP M6/12X15MM Hafele 030.00.324 | 030.00.324 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 28548 | ỐC CẤY M8/16X18MM =KL Hafele 030.00.422 | 030.00.422 | 12.300 đ | Liên hệ |
| 28549 | TẮC KÊ CHO ĐƯỜNG REN M4, =NYLON, L=8MM Hafele 039.33.140 | 039.33.140 | 825 đ | Liên hệ |
| 28550 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/6,0MM Hafele 045.00.118 | 045.00.118 | 750 đ | Liên hệ |
| 28551 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/8,5MM Hafele 045.00.127 | 045.00.127 | 225 đ | Liên hệ |
| 28552 | NẮP NHỰA PZ2 13MM Hafele 045.03.039 | 045.03.039 | 300 đ | Liên hệ |
| 28553 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.120 | 045.32.120 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 28554 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/5MM Hafele 045.33.170 | 045.33.170 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 28555 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.360 | 045.33.360 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 28556 | TAY NẮM =KL 175x40MM Hafele 100.45.052 | 100.45.052 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 28557 | TAY NẮM TỦ =KL, 208x40MM Hafele 100.48.003 | 100.48.003 | 442.350 đ | Liên hệ |
| 28558 | TAY NẮM TỦ =KL, 304x40MM Hafele 100.48.005 | 100.48.005 | 529.125 đ | Liên hệ |
| 28559 | TAY NẮM TỦ =KL, 237x38MM Hafele 100.48.054 | 100.48.054 | 237.975 đ | Liên hệ |
| 28560 | TAY NẮM TỦ =KL, 150x43MM Hafele 100.50.001 | 100.50.001 | 204.375 đ | Liên hệ |
| 28561 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/328x25MM Hafele 100.56.008 | 100.56.008 | 188.325 đ | Liên hệ |
| 28562 | TAY NẮM TỦ =KL, 168x30MM Hafele 101.13.907 | 101.13.907 | 111.523 đ | Liên hệ |
| 28563 | Handle zi.gold 92x10x30mm Hafele 102.04.142 | 102.04.142 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 28564 | TAY NẮM TỦ 155X29MM =KL Hafele 103.34.602 | 103.34.602 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 28565 | TAY NẮM TỦ =KL, 106x17MM Hafele 104.32.200 | 104.32.200 | 81.515 đ | Liên hệ |
| 28566 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.14.001 | 106.14.001 | 167.727 đ | Liên hệ |
| 28567 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 106.42.603 | 106.42.603 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 28568 | TAY NẮM TỦ =KL, 290X35MM Hafele 106.74.914 | 106.74.914 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 28569 | TAY NẮM TỦ =KL, 50X14MM Hafele 107.24.903 | 107.24.903 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28570 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x40MM Hafele 108.45.003 | 108.45.003 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 28571 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 128MM Hafele 109.85.003 | 109.85.003 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 28572 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.34.053 | 111.34.053 | 124.773 đ | Liên hệ |
| 28573 | TAY NẮM TỦ =KL, 80x25MM Hafele 111.50.000 | 111.50.000 | 128.111 đ | Liên hệ |
| 28574 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.98.603 | 111.98.603 | 384.545 đ | Liên hệ |
| 28575 | TAY NẮM TỦ =KL, 32MM Hafele 112.51.610 | 112.51.610 | 107.381 đ | Liên hệ |
| 28576 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 212X35X192 Hafele 112.82.084 | 112.82.084 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 28577 | TAY NẮM TỦ 192MM Hafele 113.87.214 | 113.87.214 | 276.862 đ | Liên hệ |
| 28578 | TAY NẮM TỦ =KL, 175x35MM Hafele 115.19.003 | 115.19.003 | 324.381 đ | Liên hệ |
| 28579 | TAY NẮM TỦ =KL, 232x31MM Hafele 115.67.605 | 115.67.605 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 28580 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x19MM Hafele 115.98.004 | 115.98.004 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 28581 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x19MM Hafele 115.98.007 | 115.98.007 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 28582 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/298x32MM Hafele 116.05.970 | 116.05.970 | 67.650 đ | Liên hệ |
| 28583 | TAY NẮM =KL 274X57X14MM Hafele 117.05.630 | 117.05.630 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28584 | TAY NẮM =KL, 20x48MM Hafele 120.17.864 | 120.17.864 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 28585 | TAY NẮM FF CC 85MM MÀU NÂU =KL Hafele 121.54.102 | 121.54.102 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 28586 | TAY NẮM TỦI =KL, 53M Hafele 122.34.510 | 122.34.510 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 28587 | Tay nắm dọc Gola (vàng hồng) Hafele 126.36.221 | 126.36.221 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 28588 | TAY NẮM TỦ =KL 40X29MM Hafele 131.06.900 | 131.06.900 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 28589 | TAY NẮM HỘC TỦ 25X21MM =KL Hafele 134.06.418 | 134.06.418 | 60.375 đ | Liên hệ |
| 28590 | TAY NẮM FF= KL, MÀU BẠC, 15X27MM Hafele 135.71.902 | 135.71.902 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28591 | TAY NẮM TỦ =KL, 110x56MM Hafele 151.35.665 | 151.35.665 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 28592 | TAY NẮM TỦ =KL, 110X56MM Hafele 151.35.864 | 151.35.864 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 28593 | TAY NẮM =KL 26X116MM Hafele 158.43.928 | 158.43.928 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 28594 | VÒNG ĐỆM ROSETTE Hafele 219.27.780 | 219.27.780 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 28595 | CHỐT CÀI CONG =KL Hafele 251.02.103 | 251.02.103 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 28596 | BAS LIÊN KẾT=KL,MÀU TRẮNG 230X20MM Hafele 260.22.700 | 260.22.700 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 28597 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 80X80MM Hafele 260.28.508 | 260.28.508 | 5.700 đ | Liên hệ |
| 28598 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/23 Hafele 262.26.264 | 262.26.264 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 28599 | ỐC LIÊN KẾT 15/15 Hafele 262.26.572 | 262.26.572 | 1.725 đ | Liên hệ |
| 28600 | ỐC LIÊN KẾT S100 B24/5/8 Hafele 262.27.920 | 262.27.920 | 1.575 đ | Liên hệ |