Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28501 | Slido D-Li11 120C s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.02.048 | 941.02.048 | 2.452.500 đ | Liên hệ |
| 28502 | Bộ tay đỡ cửa trượt bên phải kèm vít Hafele 941.12.063 | 941.12.063 | 900.432 đ | Liên hệ |
| 28503 | OUT OF SAP Hafele 941.24.060 | 941.24.060 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 28504 | Nắp che dạng cài cao 90mm, dài 2000mm Hafele 941.25.720 | 941.25.720 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 28505 | OUT OF SAP Hafele 942.56.002 | 942.56.002 | 24.277.500 đ | Liên hệ |
| 28506 | OUT OF SAP Hafele 942.56.024 | 942.56.024 | 3.885.000 đ | Liên hệ |
| 28507 | V/FOLD FLOOR GUIDE PLAY-FREE 24X24MM Hafele 943.28.027 | 943.28.027 | 2.295.000 đ | Liên hệ |
| 28508 | VNDĐ,PAL110,CỬA,VÁCH.C.TMS Hafele 943.31.442 | 943.31.442 | 55.350.000 đ | Liên hệ |
| 28509 | OUT OF SAP Hafele 943.32.540 | 943.32.540 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 28510 | BỘ TRỤC XOAY MỘNG RỜI MÀU ĐỒNG BO Hafele 943.34.001 | 943.34.001 | 4.102.950 đ | Liên hệ |
| 28511 | OUT OF SAP Hafele 943.34.500 | 943.34.500 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 28512 | OUT OF SAP Hafele 943.34.501 | 943.34.501 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 28513 | Palace110,Vách,Văn.Phòng.Uniqlo Hafele 943.41.264 | 943.41.264 | 66.480.000 đ | Liên hệ |
| 28514 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.C Hafele 943.41.288 | 943.41.288 | 278.087.325 đ | Liên hệ |
| 28515 | Vách ngăn di động C PTW.Office Hafele 943.41.457 | 943.41.457 | 238.303.185 đ | Liên hệ |
| 28516 | Pres Frame TCCA Hafele 943.41.480 | 943.41.480 | 83.512.500 đ | Liên hệ |
| 28517 | Pal110,Track.B,Crowne.Plaza Hafele 943.41.486 | 943.41.486 | 151.875.000 đ | Liên hệ |
| 28518 | Pal110,Panel,Samtec Hafele 943.41.495 | 943.41.495 | 66.150.000 đ | Liên hệ |
| 28519 | Ray trượt vách A MCredit Hafele 943.41.609 | 943.41.609 | 21.724.302 đ | Liên hệ |
| 28520 | Vách ngăn di động D Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.625 | 943.41.625 | 48.024.900 đ | Liên hệ |
| 28521 | Ray trượt vách ngăn Shark Restaurant Hafele 943.41.636 | 943.41.636 | 5.212.500 đ | Liên hệ |
| 28522 | Khung tấm vách A Dreamplex Hafele 943.41.832 | 943.41.832 | 64.515.000 đ | Liên hệ |
| 28523 | VNDĐ,PAL80,RAY.TRƯỢT,NZTE HCMC Hafele 943.41.917 | 943.41.917 | 16.698.750 đ | Liên hệ |
| 28524 | VNDĐ Pal 110, Ray J, Dự án Park Hyatt PQ Hafele 943.42.692 | 943.42.692 | 26.287.500 đ | Liên hệ |
| 28525 | PAL 6511 Profil Cạnh - VNDĐ Hafele 943.43.702 | 943.43.702 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 28526 | VARIOTEC FLOOR LOCKING LEVER Hafele 946.13.110 | 946.13.110 | 4.582.500 đ | Liên hệ |
| 28527 | Slido W-Fo872 end hinge alu.silv. Hafele 946.49.054 | 946.49.054 | 6.450.000 đ | Liên hệ |
| 28528 | Slido W-Fo872 ecc.bush brass chr.matt Hafele 946.49.090 | 946.49.090 | 1.627.500 đ | Liên hệ |
| 28529 | NẸP CỬA =NHỰA MÀU BE Hafele 950.07.613 | 950.07.613 | 16.725 đ | Liên hệ |
| 28530 | 07149000 LOCKING POINT 13 - GS3000 Hafele 972.05.194 | 972.05.194 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 28531 | 02476500 PRIMA PLUS HANDLE (black) Hafele 972.05.246 | 972.05.246 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 28532 | BRAVO FLAT HANDLE (white 9010) Hafele 972.05.317 | 972.05.317 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 28533 | Domina HP 2 leaf white Hafele 972.05.351 | 972.05.351 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 28534 | 02499000 Bộ kit cho ASIA Hafele 972.05.399 | 972.05.399 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28535 | 00997600 Tay nắm cửa sổ KORA Hafele 972.05.403 | 972.05.403 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 28536 | Limitation arm 14" Hafele 972.05.414 | 972.05.414 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28537 | TAY NẮM CỬA SỔ=KL,MÀU BẠC,128X29X50 Hafele 974.33.005 | 974.33.005 | 126.225 đ | Liên hệ |
| 28538 | Móc MÁNG khăn Hafele 980.60.132 | 980.60.132 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 28539 | Kệ khăn tắm 570x153x228 Hafele 980.60.722 | 980.60.722 | 2.038.636 đ | Liên hệ |
| 28540 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.60.782 | 980.60.782 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 28541 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.61.022 | 980.61.022 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 28542 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.62.022 | 980.62.022 | 265.908 đ | Liên hệ |
| 28543 | TAY NẮM - RENOIR SERIES Hafele 980.64.432 | 980.64.432 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 28544 | RAY TRƯỢT 3000MM, Ø 25MM, INOX MỜ Hafele 981.00.210 | 981.00.210 | 1.746.750 đ | Liên hệ |
| 28545 | KẸP KÍNH - KÍNH 180 ĐỘ =KL Hafele 981.02.272 | 981.02.272 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 28546 | DẪN HƯỚNG GẮN SÀN INOX MỜ Hafele 981.06.120 | 981.06.120 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 28547 | ĐẦU NỐI CHO THANH TREO GIỮ KÍNH 135 Hafele 981.52.181 | 981.52.181 | 179.625 đ | Liên hệ |
| 28548 | Kẹp kính PSS304 0° Hafele 981.76.951 | 981.76.951 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 28549 | Shr.dr.hinge SS304 pol.G-G 135° Hafele 981.77.971 | 981.77.971 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 28550 | Gương LED phòng tắm 900x900 V2 Hafele 983.19.021 | 983.19.021 | 19.288.636 đ | Liên hệ |
| 28551 | L-cornerbar 800x800mm nylon wh Hafele 983.23.202 | 983.23.202 | 2.993.181 đ | Liên hệ |
| 28552 | 135Deg grabbar 450x450mm wh Hafele 983.23.209 | 983.23.209 | 2.106.818 đ | Liên hệ |
| 28553 | Door frame connector st.zinc 125-165mm Hafele 984.52.000 | 984.52.000 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 28554 | Nắp che 2M, nhựa, màu trắng, VM09911.01 Hafele 985.56.421 | 985.56.421 | 220.478 đ | Liên hệ |
| 28555 | TAY NẮM CỬA Hafele 986.13.038 | 986.13.038 | 4.515.375 đ | Liên hệ |
| 28556 | BẢNG SỐ NHÀ 0, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.108 | 987.20.108 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 28557 | Khay Đông 2TL Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28558 | Mắt viba Bosch BEL520MS0K 12011051 - Chất liệu cao cấp, tính năng tiên tiến | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 28559 | BT Bosch PPI82560MS - 11016809: Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 28560 | Tay phun giàn cuối MRB Bosch SM - 00668148 | Hãng Bosch, Chất liệu cao cấp | 00668148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28561 | Hafele 532.76.445 | 532.76.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28562 | Hafele 532.83.647 | 532.83.647 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28563 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1950.R3 8083923 | 8083923 | 21.194.000 đ | Liên hệ |
| 28564 | Vít dùng cho ván công nghiệp Blum 664.35 7750100 | 7750100 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 28565 | Bộ ray trượt MERIVOBOX giảm chấn Blum 453.5001B 4674966 | 4674966 | 875.000 đ | Liên hệ |
| 28566 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR1-IR2-IR3) Blum ZV4.1042M 2230934 | 2230934 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 28567 | BỘ ĐỤC 5 CÁI = KL, TAY CẦM = NHỰA Hafele 000.30.802 | 000.30.802 | 4.275.000 đ | Liên hệ |
| 28568 | THANH DẪN HƯỚNG LƯỠI CƯA=KL 1900MM Hafele 000.49.158 | 000.49.158 | 5.850.000 đ | Liên hệ |
| 28569 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M6 Hafele 006.45.539 | 006.45.539 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 28570 | HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ-NHỰA Hafele 008.06.541 | 008.06.541 | 5.407.500 đ | Liên hệ |
| 28571 | VÍT VARIANTA 3/10.5MM Hafele 013.14.810 | 013.14.810 | 750 đ | Liên hệ |
| 28572 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.14.930 | 013.14.930 | 750 đ | Liên hệ |
| 28573 | VÍT VARIANTA 5/25MM Hafele 013.14.950 | 013.14.950 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28574 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.15.130 | 013.15.130 | 825 đ | Liên hệ |
| 28575 | VÍT HOSPA 3/12MM Hafele 014.70.520 | 014.70.520 | 750 đ | Liên hệ |
| 28576 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.35.833 | 015.35.833 | 750 đ | Liên hệ |
| 28577 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x80/49mm Hafele 015.42.043 | 015.42.043 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28578 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x60/39mm Hafele 015.42.141 | 015.42.141 | 750 đ | Liên hệ |
| 28579 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 5.0x90/49mm Hafele 015.44.181 | 015.44.181 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28580 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.71.553 | 015.71.553 | 225 đ | Liên hệ |
| 28581 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x13MM Hafele 015.71.624 | 015.71.624 | 225 đ | Liên hệ |
| 28582 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x25MM Hafele 015.71.937 | 015.71.937 | 750 đ | Liên hệ |
| 28583 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x30MM Hafele 015.72.096 | 015.72.096 | 750 đ | Liên hệ |
| 28584 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x50MM Hafele 015.72.130 | 015.72.130 | 750 đ | Liên hệ |
| 28585 | VÍT MŨI BẰNG, =THÉP 4,0x40MM Hafele 016.10.886 | 016.10.886 | 750 đ | Liên hệ |
| 28586 | VÍT MŨI BẰNG, =THÉP 3,0x20MM Hafele 016.20.555 | 016.20.555 | 150 đ | Liên hệ |
| 28587 | VÍT HOSPA 5,0x60MM =THÉP Hafele 017.42.141 | 017.42.141 | 750 đ | Liên hệ |
| 28588 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,5x15MM Hafele 017.71.919 | 017.71.919 | 210 đ | Liên hệ |
| 28589 | VÍT =KL Hafele 022.34.255 | 022.34.255 | 367 đ | Liên hệ |
| 28590 | VÍT =THÉP 6,5x80MM Hafele 023.01.978 | 023.01.978 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 28591 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x2,5MM Hafele 024.02.306 | 024.02.306 | 225 đ | Liên hệ |
| 28592 | TẮC KÊ CHO ĐƯỜNG REN M4, =NYLON, L=8MM Hafele 039.33.140 | 039.33.140 | 825 đ | Liên hệ |
| 28593 | Chốt liên kết 100 50/4MM Hafele 039.70.504 | 039.70.504 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 28594 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/8,5MM Hafele 045.00.127 | 045.00.127 | 225 đ | Liên hệ |
| 28595 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT 13/10MM = NHỰA Hafele 045.13.106 | 045.13.106 | 525 đ | Liên hệ |
| 28596 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.500 | 045.23.500 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28597 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.100 | 045.26.100 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 28598 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.500 | 045.26.500 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 28599 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM Hafele 045.30.500 | 045.30.500 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 28600 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.110 | 045.32.110 | 7.500 đ | Liên hệ |