Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28601 | Spring loaded fitt.Swing-Away Hafele 274.50.92X | 274.50.92X | 88.275.000 đ | Liên hệ |
| 28602 | THANH ĐỠ KỆ BẰNG NHÔM 3.5M Hafele 283.12.803 | 283.12.803 | 296.250 đ | Liên hệ |
| 28603 | BAS ĐỠ BẮT VÍT=KL,MÀU XÁM 240X80MM Hafele 287.44.425 | 287.44.425 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28604 | BAS ĐỠ Hafele 287.54.725 | 287.54.725 | 620.250 đ | Liên hệ |
| 28605 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.51.528 | 316.51.528 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 28606 | NẮP ĐẬY TAY BẢN LỀ Hafele 318.10.390 | 318.10.390 | 750 đ | Liên hệ |
| 28607 | M510 SM 105° f.ovl.48/6 scr. n. damp Hafele 329.13.300 | 329.13.300 | 12.489 đ | Liên hệ |
| 28608 | M-pl.M510 SM Zi.ti.scr. 0mm Hafele 329.67.060 | 329.67.060 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 28609 | C-pl.M510 SM St. scr. 6mm Hafele 329.68.006 | 329.68.006 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 28610 | BẢN LỀ CLIP TOP 155 INSERT Hafele 342.44.563 | 342.44.563 | 186.450 đ | Liên hệ |
| 28611 | ĐẾ NÊM NHẤN 18MM = NHỰA Hafele 356.04.520 | 356.04.520 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 28612 | ĐẾ CHỮ THẬP NÊM GIẢM CHẤN=NHỰA Hafele 356.37.011 | 356.37.011 | 5.175 đ | Liên hệ |
| 28613 | ĐẾ CHO NÊM GIẢM CHẤN Hafele 356.37.591 | 356.37.591 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 28614 | TAY TREO PHẢI 250MM =KL Hafele 365.60.784 | 365.60.784 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 28615 | THANH CHÓNG CỬA TỦ 465MM Hafele 372.17.771 | 372.17.771 | 513.000 đ | Liên hệ |
| 28616 | BỘ FREE FOLD-S,G5FS 710 - 790MM Hafele 372.29.071 | 372.29.071 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 28617 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD E3FO Hafele 372.37.632 | 372.37.632 | 1.663.500 đ | Liên hệ |
| 28618 | Aventos HF-SD grey 9000-17250 Hafele 372.74.523 | 372.74.523 | 11.415.000 đ | Liên hệ |
| 28619 | AVENTOS HF, LIFT MECHANISM 20F28 - GREY Hafele 372.94.052 | 372.94.052 | 2.115.000 đ | Liên hệ |
| 28620 | 22K8001 ABD L V20SEIW Hafele 372.94.361 | 372.94.361 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 28621 | 20S4201 FRO-B V100 NI Hafele 372.94.364 | 372.94.364 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 28622 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI G TRẮNG Hafele 372.94.633 | 372.94.633 | 12.696.818 đ | Liên hệ |
| 28623 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI I TRẮNG Hafele 372.94.635 | 372.94.635 | 13.816.363 đ | Liên hệ |
| 28624 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI E Hafele 372.94.754 | 372.94.754 | 1.401.136 đ | Liên hệ |
| 28625 | BAS LK THANH GIẰNG AVT HL SD Hafele 372.94.801 | 372.94.801 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 28626 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI A TRẮNG Hafele 372.94.869 | 372.94.869 | 10.883.863 đ | Liên hệ |
| 28627 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS SER-DRI HL 32 Hafele 372.94.874 | 372.94.874 | 1.437.273 đ | Liên hệ |
| 28628 | BỘ MAXI 3675 D 37MM Hafele 373.69.312 | 373.69.312 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 28629 | BỘ CỬA TRƯỢT 50 VF P CHO 3 CỬA 16-19mm Hafele 400.51.191 | 400.51.191 | 1.057.500 đ | Liên hệ |
| 28630 | RAY TRƯỢT TRÊN ST18 3.5M Hafele 400.52.903 | 400.52.903 | 395.801 đ | Liên hệ |
| 28631 | Fold 20 VF rail, alu. anod. 2000 mm Hafele 401.30.607 | 401.30.607 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 28632 | Slido F-Li21 20F fitting 2 doors Hafele 402.33.022 | 402.33.022 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28633 | KHUNG CHO CỬA LÙA ALUFLEX=KL,MÀU XÁM Hafele 403.63.993 | 403.63.993 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 28634 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.103 | 404.09.103 | 12.637 đ | Liên hệ |
| 28635 | RAY ĐƠN ĐỊNH VỊ DƯỚI =NHỰA, 2M Hafele 404.76.920 | 404.76.920 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 28636 | BAS CHẬN = CAO SU Hafele 410.26.302 | 410.26.302 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 28637 | RAY ĐỊNH VỊ DƯỚI VORFRONT 2,5M Hafele 410.26.622 | 410.26.622 | 253.500 đ | Liên hệ |
| 28638 | BÁNH XE Hafele 415.06.951 | 415.06.951 | 125.250 đ | Liên hệ |
| 28639 | CON CHẠY TRÊN THANH RAY Hafele 418.09.300 | 418.09.300 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 28640 | B-Runner with interlock 400mm Hafele 420.50.023 | 420.50.023 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 28641 | RAY HỘC TỦ 350MM Hafele 421.34.735 | 421.34.735 | 374.214 đ | Liên hệ |
| 28642 | NẮP ĐẬY LỖ LUỒN DÂY 80MM Hafele 428.96.104 | 428.96.104 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28643 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.98.322 | 428.98.322 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 28644 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.440 | 429.99.440 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 28645 | C-Runner B 30F galv.+D 500mm Hafele 433.03.176 | 433.03.176 | 479.250 đ | Liên hệ |
| 28646 | NẮP CHE BÊN TRAI CHO THANH NHÔM Hafele 442.07.517 | 442.07.517 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 28647 | DIY CHỐT GÀI CỬA, ĐỒNG RÊU Hafele 489.71.322 | 489.71.322 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 28648 | BỘ AVENTOS HF SET 22 ( 480-570MM) DIY Hafele 493.05.700 | 493.05.700 | 2.454.000 đ | Liên hệ |
| 28649 | BỘ AVENTOS HF SET 22 ( 700-900MM) DIY Hafele 493.05.702 | 493.05.702 | 2.572.500 đ | Liên hệ |
| 28650 | Pal110 Track.B Pullman.QN Hafele 493.41.483 | 493.41.483 | 24.485.122 đ | Liên hệ |
| 28651 | Thanh sen Intensity Classic 220R Hafele 495.60.103 | 495.60.103 | 8.856.818 đ | Liên hệ |
| 28652 | Giá treo khăn InnoSquare Hafele 495.80.071 | 495.80.071 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 28653 | Thanh treo khăn đôi InnoSquare 600 Hafele 495.80.075 | 495.80.075 | 1.970.454 đ | Liên hệ |
| 28654 | BẢN LỀ CỬA SỔ ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 499.70.621 | 499.70.621 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 28655 | TAY NẮM CỬA Hafele 499.94.080 | 499.94.080 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28656 | iMOVE st.silver single 600mm Hafele 504.68.933 | 504.68.933 | 6.315.750 đ | Liên hệ |
| 28657 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.610 | 505.15.610 | 1.481.250 đ | Liên hệ |
| 28658 | Drawer side Matrix Box P br. 16/92/500mm Hafele 513.00.125 | 513.00.125 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 28659 | Pan.hold.Matrix Box P VIS wh.f.int.dr. Hafele 513.70.792 | 513.70.792 | 88.500 đ | Liên hệ |
| 28660 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.220 | 521.55.220 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 28661 | KHUNG ĐỠ INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.250 | 521.57.250 | 1.245.000 đ | Liên hệ |
| 28662 | BỘ 5 MÓC TREO ĐA NĂNG, Đ Hafele 521.57.285 | 521.57.285 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 28663 | GIÁ ĐỂ DAO =KL Hafele 521.61.234 | 521.61.234 | 2.760.000 đ | Liên hệ |
| 28664 | GIÁ ĐỂ SÁCH Hafele 521.61.627 | 521.61.627 | 1.474.502 đ | Liên hệ |
| 28665 | RỖ ĐỰNG TRÁI CÂY Hafele 521.84.221 | 521.84.221 | 283.500 đ | Liên hệ |
| 28666 | CHẢO 28CM, NHÔM ÉP, MÀU ROSEGOLD Hafele 531.08.020 | 531.08.020 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 28667 | Bình đựng muối và tiêu,thủy tinh Hafele 531.33.081 | 531.33.081 | 936.000 đ | Liên hệ |
| 28668 | Bộ Khay đựng nến 3PCS INOX mờ Hafele 531.35.000 | 531.35.000 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 28669 | Khay đựng nến MÀU XÁM Hafele 531.35.005 | 531.35.005 | 470.454 đ | Liên hệ |
| 28670 | SP - LED light strip-533.87.377 Hafele 532.73.002 | 532.73.002 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 28671 | SP - Electric push rod-533.17.001&011 Hafele 532.73.045 | 532.73.045 | 329.250 đ | Liên hệ |
| 28672 | SP - Control Board - 536.61.801 Hafele 532.75.137 | 532.75.137 | 3.112.500 đ | Liên hệ |
| 28673 | SP - Fan-536.61.911,912 Hafele 532.75.158 | 532.75.158 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28674 | SP - Water elec. heat tube-534.94.551 Hafele 532.75.184 | 532.75.184 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 28675 | SP - Drying fan-534.94.551 Hafele 532.75.189 | 532.75.189 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 28676 | SP - 535.14.622 - GASKET Hafele 532.75.297 | 532.75.297 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 28677 | SP - DOOR MIDDLE GLASS-536.64.872 Hafele 532.75.303 | 532.75.303 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 28678 | SP - Assembled main body-535.43.485 Hafele 532.75.350 | 532.75.350 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 28679 | SP - control panel-535.43.292 Hafele 532.75.357 | 532.75.357 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28680 | SP - 535.14.522-TRIM FRONT GLASS SHELF Hafele 532.75.977 | 532.75.977 | 424.500 đ | Liên hệ |
| 28681 | SP - PCB board-533.87.377 Hafele 532.75.998 | 532.75.998 | 438.750 đ | Liên hệ |
| 28682 | SP - outer door-535.29.660 Hafele 532.76.790 | 532.76.790 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 28683 | SP - left side panel-535.29.670 Hafele 532.76.805 | 532.76.805 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 28684 | SP - upper basket guide(Left)-535.29.670 Hafele 532.76.807 | 532.76.807 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28685 | SP-535.02.731-Thermostat 100/80 Hafele 532.78.667 | 532.78.667 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28686 | SP-538.01.431-Control Panel Assembly Hafele 532.78.682 | 532.78.682 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 28687 | SP-533.09.901-Temperature sensing Coil-2 Hafele 532.78.917 | 532.78.917 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28688 | SP-ÜSG-V2/DWL-6YT/DYAL-4A-T3M-533.23.310 Hafele 532.79.006 | 532.79.006 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 28689 | SP-534.14.100-Small Cover Of Water Box Hafele 532.79.386 | 532.79.386 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28690 | SP-534.14.110-Leveling Foor Assembly Hafele 532.79.401 | 532.79.401 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28691 | SP-568.27.257-Bottom Door Hinge Hafele 532.79.597 | 532.79.597 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28692 | SP-536.61.810-Light board bracket Hafele 532.79.601 | 532.79.601 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28693 | INDUCTION COOLING FAN 15V 2300rpm Hafele 532.79.876 | 532.79.876 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28694 | SP - Nut - 538.91.520 Hafele 532.80.465 | 532.80.465 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28695 | SP - Right side plate - 538.21.200 Hafele 532.80.645 | 532.80.645 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 28696 | SP fuse 538.31.380 Hafele 532.84.320 | 532.84.320 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28697 | SP-Sợi đốt 500W-538.01.210 Hafele 532.84.419 | 532.84.419 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28698 | SP pan support_495.06.051 & 534.01.681 Hafele 532.84.738 | 532.84.738 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28699 | Control panel cover Hafele 532.84.857 | 532.84.857 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28700 | SP Rotisserie shaft- 538.01.210 Hafele 532.84.946 | 532.84.946 | 54.000 đ | Liên hệ |