Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28601 | Handle zi.gold 92x10x30mm Hafele 102.04.142 | 102.04.142 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 28602 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU CROM MỜ,276X33MM Hafele 103.98.456 | 103.98.456 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 28603 | TAY NẮM TRÒN MÀU CHR. BÓNG Hafele 104.31.200 | 104.31.200 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28604 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 106.42.603 | 106.42.603 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 28605 | TAY NẮM TỦ =KL, 25x25MM Hafele 107.67.050 | 107.67.050 | 63.701 đ | Liên hệ |
| 28606 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 107.96.238 | 107.96.238 | 205.908 đ | Liên hệ |
| 28607 | TAY NẮM TỦ =KL, 600x40MM Hafele 108.45.206 | 108.45.206 | 497.931 đ | Liên hệ |
| 28608 | TAY NẮM TỦ =KL, 368x30MM Hafele 108.47.908 | 108.47.908 | 398.346 đ | Liên hệ |
| 28609 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.26.631 | 109.26.631 | 500.454 đ | Liên hệ |
| 28610 | TAY NẮM TỦ =KL, 192x28MM Hafele 109.85.903 | 109.85.903 | 199.881 đ | Liên hệ |
| 28611 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.14.232 | 110.14.232 | 115.908 đ | Liên hệ |
| 28612 | TAY NẮM TỦ =KL, 163x25MM Hafele 110.29.901 | 110.29.901 | 155.250 đ | Liên hệ |
| 28613 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x32MM Hafele 110.56.941 | 110.56.941 | 126.565 đ | Liên hệ |
| 28614 | TAY NẮM TỦ =KL, L=44MM, CC32MM Hafele 110.72.901 | 110.72.901 | 9.056 đ | Liên hệ |
| 28615 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x36MM Hafele 110.74.906 | 110.74.906 | 173.694 đ | Liên hệ |
| 28616 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.34.053 | 111.34.053 | 124.773 đ | Liên hệ |
| 28617 | TAY NẮM TỦ =KL, 80x25MM Hafele 111.50.200 | 111.50.200 | 89.814 đ | Liên hệ |
| 28618 | TAY NẮM KÉO = KL 48X24MM Hafele 111.63.611 | 111.63.611 | 83.327 đ | Liên hệ |
| 28619 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 111.64.213 | 111.64.213 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 28620 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.98.603 | 111.98.603 | 384.545 đ | Liên hệ |
| 28621 | TAY NẮM TỦ =KL, 224MM Hafele 112.50.645 | 112.50.645 | 163.875 đ | Liên hệ |
| 28622 | TAY NẮM TỦ =KL, 64MM Hafele 112.51.241 | 112.51.241 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 28623 | TAY NẮM TỦ 256MM Hafele 113.86.206 | 113.86.206 | 424.522 đ | Liên hệ |
| 28624 | TAY NẮM TỦ 192MM Hafele 113.87.214 | 113.87.214 | 276.862 đ | Liên hệ |
| 28625 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x19MM Hafele 115.98.004 | 115.98.004 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 28626 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/234X35MM Hafele 117.40.647 | 117.40.647 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 28627 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/200X35MM Hafele 117.66.635 | 117.66.635 | 208.925 đ | Liên hệ |
| 28628 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỔNG CỔ Hafele 121.21.142 | 121.21.142 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 28629 | TAY NẮM FF CC 85MM MÀU NÂU =KL Hafele 121.54.102 | 121.54.102 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 28630 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 116x51MM Hafele 122.94.111 | 122.94.111 | 173.863 đ | Liên hệ |
| 28631 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỔ Hafele 125.01.100 | 125.01.100 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 28632 | THANH NHÔM 395MM Hafele 126.35.902 | 126.35.902 | 237.111 đ | Liên hệ |
| 28633 | THANH NHÔM 895MM Hafele 126.35.906 | 126.35.906 | 396.703 đ | Liên hệ |
| 28634 | THANH CHE CẠNH TỦ Hafele 126.48.900 | 126.48.900 | 2.802.000 đ | Liên hệ |
| 28635 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 30X26MM Hafele 131.32.000 | 131.32.000 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 28636 | KNOB ZI.CHR.POL./WHITE 34X27MM Hafele 134.07.219 | 134.07.219 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 28637 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 18X23MM Hafele 134.88.611 | 134.88.611 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 28638 | TAY NẮM FF= KL, MÀU BẠC, 15X27MM Hafele 135.71.902 | 135.71.902 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28639 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL 75x32MM Hafele 151.01.711 | 151.01.711 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 28640 | TAY NẮM TỦ =KL, 110X56MM Hafele 151.35.864 | 151.35.864 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 28641 | TAY NẮM TỦ ÂM 110MM Hafele 152.54.001 | 152.54.001 | 1.266.143 đ | Liên hệ |
| 28642 | TAY NẮM KÉO FF=KL Hafele 194.17.913 | 194.17.913 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 28643 | TAY NẮM TỦ TRÒN=LAMINATE,MA Hafele 196.17.300 | 196.17.300 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 28644 | THANH THÉP GÀI Hafele 226.07.254 | 226.07.254 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 28645 | CÁP KẾT NỐI CC200 10M Hafele 237.59.024 | 237.59.024 | 1.210.500 đ | Liên hệ |
| 28646 | THANH DẪN Hafele 239.92.381 | 239.92.381 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 28647 | THANH DẪN Hafele 239.93.051 | 239.93.051 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 28648 | THANH DẪN Hafele 239.93.150 | 239.93.150 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 28649 | GIỮ CỬA =KL 70MM Hafele 244.20.017 | 244.20.017 | 66.450 đ | Liên hệ |
| 28650 | BAS GIỮ CỬA=KL,MÀU NIKEN MỜ,43MM Hafele 244.20.614 | 244.20.614 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 28651 | BAS NỐI MẶT HẬU =KL Hafele 260.01.007 | 260.01.007 | 750 đ | Liên hệ |
| 28652 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =KL Hafele 260.14.710 | 260.14.710 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 28653 | BAS LIÊN KẾT=KL,MÀU NHÔM 230X20MM Hafele 260.22.200 | 260.22.200 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 28654 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 40X40MM Hafele 260.28.004 | 260.28.004 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 28655 | MỘNG ĐUÔI ÉN ĐỠ KỆ=NHỰA Hafele 261.30.790 | 261.30.790 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 28656 | CHỐT LIÊN KẾT =KL Hafele 262.12.984 | 262.12.984 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 28657 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 Hafele 262.26.073 | 262.26.073 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28658 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 Hafele 262.26.173 | 262.26.173 | 1.254 đ | Liên hệ |
| 28659 | THÂN ỐC LIÊN KẾT 15/29 MM =KL Hafele 262.26.693 | 262.26.693 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 28660 | THÂN ỐC LIÊN KẾT MINIFIX B24/M6 Hafele 262.27.592 | 262.27.592 | 954 đ | Liên hệ |
| 28661 | BAS KHUNG KEKU EHS CÓ CHẶN =NHỰA Hafele 262.49.368 | 262.49.368 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 28662 | BAS KHUNG KEKU ASR=NHỰA Hafele 262.50.390 | 262.50.390 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 28663 | BAS GÓC KEKU AD30 =NHỰA AD30 Hafele 262.51.390 | 262.51.390 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 28664 | Chốt liên kết nhựa 8 x 32 mm Hafele 262.91.320 | 262.91.320 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 28665 | VÍT CONFIRMAT PZ2 5X38MM=KL Hafele 264.37.098 | 264.37.098 | 825 đ | Liên hệ |
| 28666 | VÒNG ÂM ĐẦU VÍT 13X4.5=KL Hafele 264.73.150 | 264.73.150 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 28667 | đầu ốc chữ T, M6X40MM Hafele 267.05.725 | 267.05.725 | 2.325 đ | Liên hệ |
| 28668 | CHỐT GỖ 10X60MM Hafele 267.82.360 | 267.82.360 | 112.117 đ | Liên hệ |
| 28669 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.913 | 284.00.913 | 66.750 đ | Liên hệ |
| 28670 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.477 | 287.45.477 | 1.345.500 đ | Liên hệ |
| 28671 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.495 | 287.45.495 | 1.531.500 đ | Liên hệ |
| 28672 | BRKT WHITE GALV SUPPORT 200X60X105 Hafele 287.54.721 | 287.54.721 | 606.000 đ | Liên hệ |
| 28673 | NẮP CHE Hafele 290.21.795 | 290.21.795 | 4.050 đ | Liên hệ |
| 28674 | TAY BẢN LỀ Hafele 316.30.502 | 316.30.502 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 28675 | M510 SM 105° inset.ovl.48/6 scr. n. damp Hafele 329.13.302 | 329.13.302 | 15.381 đ | Liên hệ |
| 28676 | CAP M510 scr.T.NI.PL. scr.TR. Hafele 329.32.500 | 329.32.500 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28677 | M510 Kuehlscr.chr.48/6 scr. n. damp Hafele 329.36.601 | 329.36.601 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28678 | M510 30° angle.48/6 scr. n. damp Hafele 329.96.603 | 329.96.603 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28679 | BẢN LỀ CLIP TOP Hafele 342.80.160 | 342.80.160 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 28680 | Hing.arm corn.13 ni.pl.Hospa Hafele 344.21.900 | 344.21.900 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 28681 | Ax.100SM FP 2D+FOL14 nick.45S Hafele 344.40.001 | 344.40.001 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 28682 | NÊM GIẢM CHẤN =NHỰA, 38MM Hafele 356.04.501 | 356.04.501 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 28683 | THANH CHỐNG CỬA TỦ 3.5-6.0KG Hafele 372.19.310 | 372.19.310 | 84.750 đ | Liên hệ |
| 28684 | BỘ FREE FOLD-S,G5FS 710 - 790MM Hafele 372.29.071 | 372.29.071 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 28685 | BỘ FREE FOLD-S,F4FS 650 - 730MM Hafele 372.69.076 | 372.69.076 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 28686 | AVENTOS HF, LIFT MECHANISM 20F28 - GREY Hafele 372.94.052 | 372.94.052 | 2.115.000 đ | Liên hệ |
| 28687 | 22K8001 ABD R V20SEIW Hafele 372.94.362 | 372.94.362 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 28688 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI G TRẮNG Hafele 372.94.633 | 372.94.633 | 12.696.818 đ | Liên hệ |
| 28689 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI E Hafele 372.94.754 | 372.94.754 | 1.401.136 đ | Liên hệ |
| 28690 | NẮP CHE AVT HL LỚN P -TRẮNG Hafele 372.94.773 | 372.94.773 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28691 | AVENTOS HL Set 20L29 Hafele 372.94.888 | 372.94.888 | 3.232.500 đ | Liên hệ |
| 28692 | Fixing bracket st.wh. ED.37mm Hafele 373.66.396 | 373.66.396 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 28693 | BAS MAXI GẮN TỦ 37MM Hafele 373.69.906 | 373.69.906 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 28694 | THANH DẪN HƯỚNG 2M =KL Hafele 400.44.920 | 400.44.920 | 22.083 đ | Liên hệ |
| 28695 | Top Track 50IF 18-21mm, 3000mm Hafele 401.30.804 | 401.30.804 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 28696 | RAY TRƯỢT ĐÔI PHÍA DƯỚI =NHỰA Hafele 401.33.725 | 401.33.725 | 29.608 đ | Liên hệ |
| 28697 | BÁNH XE TRƯỢT DƯỚI IF20 Hafele 402.27.100 | 402.27.100 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 28698 | BAS DẪN HƯỚNG CỬA TRƯỢT Hafele 402.27.201 | 402.27.201 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 28699 | BÁNH XE DẪN HƯỚNG =KL Hafele 403.19.025 | 403.19.025 | 19.507.500 đ | Liên hệ |
| 28700 | KHUNG NHÔM TRÊN MÀU BẠC 6M Hafele 403.37.906 | 403.37.906 | 513.750 đ | Liên hệ |