Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28601 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/202X35MM Hafele 100.54.004 | 100.54.004 | 190.725 đ | Liên hệ |
| 28602 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/266x35MM Hafele 100.54.006 | 100.54.006 | 243.225 đ | Liên hệ |
| 28603 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/104X25MM Hafele 100.56.001 | 100.56.001 | 93.300 đ | Liên hệ |
| 28604 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL,CC 160/170MM Hafele 100.86.936 | 100.86.936 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 28605 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX, 180X26X16MM Hafele 102.12.016 | 102.12.016 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 28606 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.031 | 103.01.031 | 109.773 đ | Liên hệ |
| 28607 | TAY NẮM TỦ 148X34MM =KL Hafele 103.20.821 | 103.20.821 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 28608 | TAY NẮM FF ZINC MÀU WALNUT 204X29 Hafele 103.94.744 | 103.94.744 | 161.250 đ | Liên hệ |
| 28609 | TAY NẮM TỦ =KL, 110x62MM Hafele 103.99.620 | 103.99.620 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 28610 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU NIKEN MỜ Hafele 104.09.600 | 104.09.600 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 28611 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x35MM Hafele 104.74.063 | 104.74.063 | 175.851 đ | Liên hệ |
| 28612 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x35MM Hafele 104.74.067 | 104.74.067 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 28613 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.11.230 | 106.11.230 | 214.773 đ | Liên hệ |
| 28614 | TAY NẮM HỌC TỦ=KL, 155 X 29MM Hafele 107.18.603 | 107.18.603 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 28615 | TAY NẮM TỦ =KL, 50X14MM Hafele 107.24.903 | 107.24.903 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28616 | TAY NẮM TỦ =KL, 900x40MM Hafele 108.45.009 | 108.45.009 | 889.895 đ | Liên hệ |
| 28617 | TAY NẮM TỦ =KL, 668x30MM Hafele 108.47.913 | 108.47.913 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 28618 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 230x10MM Hafele 108.94.234 | 108.94.234 | 171.818 đ | Liên hệ |
| 28619 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 21x29MM Hafele 109.50.050 | 109.50.050 | 51.818 đ | Liên hệ |
| 28620 | TAY NẮM TỦ =KL, 174x35MM Hafele 110.22.902 | 110.22.902 | 147.812 đ | Liên hệ |
| 28621 | TAY NẮM TỦ 228X25MM Hafele 110.28.903 | 110.28.903 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 28622 | TAY NẮM TỦ =KL, 204x32MM Hafele 110.56.924 | 110.56.924 | 86.335 đ | Liên hệ |
| 28623 | TAY NẮM TỦ =KL, L=44MM, CC32MM Hafele 110.72.901 | 110.72.901 | 9.056 đ | Liên hệ |
| 28624 | HDL KEYSTONE ZN ANT SAT BR 8-32 CTC 96MM Hafele 110.93.471 | 110.93.471 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 28625 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU NHÔM,206X33MMM Hafele 111.04.947 | 111.04.947 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 28626 | TAY NẮM TỦ =KL, 80x25MM Hafele 111.50.000 | 111.50.000 | 128.111 đ | Liên hệ |
| 28627 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x25MM Hafele 111.89.403 | 111.89.403 | 376.099 đ | Liên hệ |
| 28628 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.96.201 | 111.96.201 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 28629 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.98.603 | 111.98.603 | 384.545 đ | Liên hệ |
| 28630 | TAY NẮM TỦ =KL, 224MM Hafele 112.50.645 | 112.50.645 | 163.875 đ | Liên hệ |
| 28631 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU BẠC Hafele 112.83.923 | 112.83.923 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 28632 | TAY NẮM NHÔM, MÀU CHROME Hafele 112.95.203 | 112.95.203 | 494.318 đ | Liên hệ |
| 28633 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.08.111 | 120.08.111 | 154.091 đ | Liên hệ |
| 28634 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.08.121 | 120.08.121 | 141.818 đ | Liên hệ |
| 28635 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.49.112 | 120.49.112 | 150.681 đ | Liên hệ |
| 28636 | TAY NẮM TỦ 96MM ,=KL Hafele 121.18.124 | 121.18.124 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 28637 | TAY NẮM 128MM Hafele 121.75.932 | 121.75.932 | 167.400 đ | Liên hệ |
| 28638 | TAY NẮM ĐỒNG THAU THÔ, 96x43MM Hafele 122.89.950 | 122.89.950 | 147.273 đ | Liên hệ |
| 28639 | THANH NHÔM 595MM Hafele 126.34.905 | 126.34.905 | 259.566 đ | Liên hệ |
| 28640 | THANH NHÔM 595MM Hafele 126.38.905 | 126.38.905 | 234.065 đ | Liên hệ |
| 28641 | TAY NẮM TỦ=KL, 395X39.5X15MM Hafele 126.61.002 | 126.61.002 | 778.425 đ | Liên hệ |
| 28642 | TAY NẮM TỦ =KL 40X29MM Hafele 131.06.900 | 131.06.900 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 28643 | TAY NẮM =KL, 48x20MM Hafele 131.14.400 | 131.14.400 | 53.511 đ | Liên hệ |
| 28644 | TAY NẮM HỘC TỦ 25X21MM =KL Hafele 134.06.418 | 134.06.418 | 60.375 đ | Liên hệ |
| 28645 | TAY NẮM FF= KL, MÀU BẠC, 15X27MM Hafele 135.71.902 | 135.71.902 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28646 | TAY NẮM TỦ ÂM 110MM Hafele 152.54.001 | 152.54.001 | 1.266.143 đ | Liên hệ |
| 28647 | TAY NẮM TỦ ÂM, MẠ NIKEL 30X7MM Hafele 153.20.711 | 153.20.711 | 35.415 đ | Liên hệ |
| 28648 | TAY NẮM TỦ TRÒN=LAMINATE,MA Hafele 196.17.300 | 196.17.300 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 28649 | VÒNG ĐỆM ROSETTE Hafele 219.27.780 | 219.27.780 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 28650 | THANH DẪN Hafele 239.92.381 | 239.92.381 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 28651 | THANH DẪN Hafele 239.93.150 | 239.93.150 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 28652 | CHỐT CÀI CONG =KL Hafele 251.02.103 | 251.02.103 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 28653 | CHỐT CÀI 70MM Hafele 252.01.647 | 252.01.647 | 96.300 đ | Liên hệ |
| 28654 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =KL Hafele 260.14.710 | 260.14.710 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 28655 | ALUSION BAS NỐI GÓC Hafele 260.26.995 | 260.26.995 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 28656 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 50X50MM Hafele 260.28.005 | 260.28.005 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28657 | thân ốc Minifix C100N B34/8 Hafele 262.09.302 | 262.09.302 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 28658 | NẮP ĐẬY MINIFIX 15 MÀU GỖ THÔNG Hafele 262.24.064 | 262.24.064 | 150 đ | Liên hệ |
| 28659 | ỐC LIÊN KẾT S100 B24/5/8 Hafele 262.27.920 | 262.27.920 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 28660 | BAS KHUNG KEKU ASR=NHỰA Hafele 262.50.390 | 262.50.390 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 28661 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20/F/16 Hafele 263.07.130 | 263.07.130 | 975 đ | Liên hệ |
| 28662 | VÍT CONFIRMAT PZ2 5X38MM=KL Hafele 264.37.098 | 264.37.098 | 825 đ | Liên hệ |
| 28663 | Sleeve nut brass np. M4x20mm Hafele 267.18.704 | 267.18.704 | 3.825 đ | Liên hệ |
| 28664 | CHỐT GỖ 5X25MM Hafele 267.82.026 | 267.82.026 | 357.750 đ | Liên hệ |
| 28665 | CHỐT LIÊN KẾT LẮP NHẤN=NHỰA Hafele 267.85.030 | 267.85.030 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 28666 | BAS ĐỠ KỆ=KL, 4MM Hafele 282.04.702 | 282.04.702 | 600 đ | Liên hệ |
| 28667 | CHỐT ĐỠ KỆ ÂM=KL,CHỐT ÂM,168X120MM Hafele 283.33.940 | 283.33.940 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 28668 | BAS TREO TƯỜNG TẢI TRỌNG 60KG=KL Hafele 287.30.271 | 287.30.271 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 28669 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.31.204 | 287.31.204 | 140.250 đ | Liên hệ |
| 28670 | FOLD.BRACKET ST.WH.100KG/300MM Hafele 287.54.731 | 287.54.731 | 1.177.500 đ | Liên hệ |
| 28671 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.51.528 | 316.51.528 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 28672 | NẮP ĐẬY TAY BẢN LỀ Hafele 318.10.390 | 318.10.390 | 750 đ | Liên hệ |
| 28673 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.045 | 341.07.045 | 3.240.750 đ | Liên hệ |
| 28674 | Fold.table hinge St.blue galv.16mm Hafele 341.30.536 | 341.30.536 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 28675 | Clip Top B.155 f.ovl.nick.w.a. S Hafele 342.44.600 | 342.44.600 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28676 | BẢN LỀ =KL 60X34MM Hafele 354.01.042 | 354.01.042 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 28677 | Kiaro alu.profile 550MM T-met/silver Hafele 365.47.012 | 365.47.012 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 28678 | Dây giữ cửa Hafele 372.35.813 | 372.35.813 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 28679 | HỘP LỰC AVT HK PF 750-2500 Hafele 372.85.912 | 372.85.912 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 28680 | AVENTOS HF, LIFT MECHANISM 20F28 - GREY Hafele 372.94.052 | 372.94.052 | 2.115.000 đ | Liên hệ |
| 28681 | 20S4201 FRO-B V100 NI Hafele 372.94.364 | 372.94.364 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 28682 | NẮP CHE AVT HS LỚN P -XÁM Hafele 372.94.511 | 372.94.511 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 28683 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI G TRẮNG Hafele 372.94.633 | 372.94.633 | 12.696.818 đ | Liên hệ |
| 28684 | AVENTOS HS 20S2H00 6-13.5KG Hafele 372.94.652 | 372.94.652 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 28685 | C.TAY AVT HL TRÁI 350-400MM Hafele 372.94.762 | 372.94.762 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 28686 | NẮP CHE AVT HL LỚN P -TRẮNG Hafele 372.94.773 | 372.94.773 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28687 | DOUBLE TOP RUNNING TRACK ALUMINIUM Hafele 400.52.962 | 400.52.962 | 757.500 đ | Liên hệ |
| 28688 | THANH DẪN HƯỚNG MÀU NÂU 3.5M Hafele 400.55.136 | 400.55.136 | 146.250 đ | Liên hệ |
| 28689 | Fold 20 VF rail, alu. anod. 2000 mm Hafele 401.30.607 | 401.30.607 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 28690 | Top Track 50IF 18-21mm, 3000mm Hafele 401.30.804 | 401.30.804 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 28691 | BỘ GIẢM CHẤN 70VF A 4 CÁNH Hafele 402.35.034 | 402.35.034 | 5.366.591 đ | Liên hệ |
| 28692 | KHUNG BAO NHÔM CẠNH BÊN MÀU BẠC 5,25M Hafele 403.37.956 | 403.37.956 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 28693 | KHUNG NHÔM DƯỚI CHO CỬA LÙA ALUFLEX Hafele 403.61.983 | 403.61.983 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28694 | Guide bolt pl.black Hafele 404.06.300 | 404.06.300 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 28695 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.903 | 404.09.903 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28696 | ĐẾ LIÊN KẾT CHO CỬA LÙA Hafele 404.72.301 | 404.72.301 | 4.950 đ | Liên hệ |
| 28697 | CƠ CẤU TRƯỢT LỌT LÒNG Hafele 404.73.311 | 404.73.311 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28698 | BAS CHO CỬA LÙA Hafele 405.12.301 | 405.12.301 | 6.900 đ | Liên hệ |
| 28699 | Slido 60VF 1D guide track 3M Hafele 406.82.614 | 406.82.614 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 28700 | BAS GIỮ THANH THÉP CÓ RĂNG CƯA Hafele 408.14.390 | 408.14.390 | 29.956 đ | Liên hệ |