Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28701 | Slido 60VF 1D running track 3M Hafele 406.82.613 | 406.82.613 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 28702 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.033 | 409.66.033 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 28703 | BÁNH XE TRƯỢT BỘ PK 35 TRÁI Hafele 410.26.105 | 410.26.105 | 404.250 đ | Liên hệ |
| 28704 | BAS CHẬN = CAO SU Hafele 410.26.302 | 410.26.302 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 28705 | RON CAO SU Hafele 416.10.002 | 416.10.002 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 28706 | RAY TRƯỢT TỦ Hafele 421.59.928 | 421.59.928 | 3.997.500 đ | Liên hệ |
| 28707 | KHUNG NÂNG HẠ TV Hafele 421.65.310 | 421.65.310 | 34.098.000 đ | Liên hệ |
| 28708 | DỤNG CỤ LẤY DẤU Hafele 423.53.011 | 423.53.011 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 28709 | 550H3000.03 TANDEM 30 KG SINGLE EXTENSIO Hafele 423.53.319 | 423.53.319 | 161.591 đ | Liên hệ |
| 28710 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.97.240 | 429.97.240 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 28711 | NẮP CHE BÊN TRAI CHO THANH NHÔM Hafele 442.07.517 | 442.07.517 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 28712 | NẮP ĐẬY CHO RÈM NHÔM Hafele 442.26.990 | 442.26.990 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 28713 | TAY NẮM TRÒN TOILET INOX MỜ Hafele 489.93.004 | 489.93.004 | 200.250 đ | Liên hệ |
| 28714 | BỘ AVENTOS HF SET 25 ( 480-570MM) DIY Hafele 493.05.710 | 493.05.710 | 2.517.000 đ | Liên hệ |
| 28715 | Vòi lạnh gắn tường HÄFELE 495.61.039 | 495.61.039 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 28716 | Giá treo khăn InnoSquare Hafele 495.80.071 | 495.80.071 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 28717 | Thanh treo khăn đôi InnoSquare 600 Hafele 495.80.075 | 495.80.075 | 1.970.454 đ | Liên hệ |
| 28718 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L37 CC85 Hafele 499.94.330 | 499.94.330 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 28719 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L39 CC85 Hafele 499.94.334 | 499.94.334 | 1.927.500 đ | Liên hệ |
| 28720 | THANH GIỮ KỆ BẾP=KL Hafele 505.22.241 | 505.22.241 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28721 | L-rail hold.M Box P VIS anth.rectang. Hafele 513.71.390 | 513.71.390 | 88.500 đ | Liên hệ |
| 28722 | NÚT CHẶN=KL,18MM Hafele 521.16.499 | 521.16.499 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 28723 | THANH TREO 1200MM = NHÔM Hafele 521.60.412 | 521.60.412 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 28724 | GIÁ TREO CÓ CỐC ĐỰNG =KL Hafele 521.61.237 | 521.61.237 | 4.185.000 đ | Liên hệ |
| 28725 | THANH TREO KHĂN Hafele 521.61.401 | 521.61.401 | 844.500 đ | Liên hệ |
| 28726 | THANH TREO KHĂN = INOX Hafele 521.61.601 | 521.61.601 | 491.906 đ | Liên hệ |
| 28727 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TÂNG =KL Hafele 521.61.610 | 521.61.610 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 28728 | RỖ ĐỰNG TRÁI CÂY Hafele 521.84.221 | 521.84.221 | 283.500 đ | Liên hệ |
| 28729 | GIÁ ĐỂ DAO = KL Hafele 522.51.242 | 522.51.242 | 1.867.050 đ | Liên hệ |
| 28730 | CHẢO 28CM, NHÔM ÉP, MÀU ROSEGOLD Hafele 531.08.020 | 531.08.020 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 28731 | KHAY ÚP ĐĨA 570X240X190MM Hafele 531.23.102 | 531.23.102 | 1.777.500 đ | Liên hệ |
| 28732 | THANH TREO GIẤY ĂN, INOX, MÀU KEM Hafele 531.32.211 | 531.32.211 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 28733 | SP - Light board-536.66.870 Hafele 532.73.025 | 532.73.025 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 28734 | SP - Electric push rod-533.17.001&011 Hafele 532.73.045 | 532.73.045 | 329.250 đ | Liên hệ |
| 28735 | SP - Display panel-533.17.011 Hafele 532.73.048 | 532.73.048 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 28736 | SP - Display Window Cover-538.21.320 Hafele 532.75.079 | 532.75.079 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 28737 | SP - DOOR MICROSWITCH TAB-536.64.872 Hafele 532.75.306 | 532.75.306 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 28738 | SP - DOOR HANDLE BUSHING-536.64.872 Hafele 532.75.310 | 532.75.310 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28739 | SP - Full control part-535.44.170 Hafele 532.75.342 | 532.75.342 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 28740 | SP - Assembled main body-535.43.485 Hafele 532.75.350 | 532.75.350 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 28741 | SP - full blade base+seal-535.43.292 Hafele 532.75.359 | 532.75.359 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 28742 | SP - 533.09.961-Coil Assbly. 280mm Hafele 532.75.972 | 532.75.972 | 1.158.750 đ | Liên hệ |
| 28743 | SP - 535.14.522-VEGETABLE DRAWER Hafele 532.75.978 | 532.75.978 | 929.250 đ | Liên hệ |
| 28744 | SP - outer door-535.29.660 Hafele 532.76.790 | 532.76.790 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 28745 | SP - left side panel-535.29.670 Hafele 532.76.805 | 532.76.805 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 28746 | SP - 535.14.522-SMAL RACK 440X82X103.5 Hafele 532.76.929 | 532.76.929 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 28747 | SP - Control PCB-537.82.730 Hafele 532.76.949 | 532.76.949 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 28748 | SP-533.89.021-KIT SEPARAT.MET.FILT 70/90 Hafele 532.78.063 | 532.78.063 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 28749 | SP-535.02.731-Thermostat 100/80 Hafele 532.78.667 | 532.78.667 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28750 | SP-533.09.901-Coil Ø160mm-1 Hafele 532.78.913 | 532.78.913 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 28751 | SP-533.09.901-Coil Ø280mm-2 Hafele 532.78.915 | 532.78.915 | 246.000 đ | Liên hệ |
| 28752 | SP-533.09.901-Temperature sensing Coil-2 Hafele 532.78.917 | 532.78.917 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28753 | SP-536.61.856-Bottom housing Hafele 532.78.921 | 532.78.921 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 28754 | SP-538.31.280-dc motor 02 Hafele 532.79.039 | 532.79.039 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28755 | SP-534.14.100-Small Cover Of Water Box Hafele 532.79.386 | 532.79.386 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28756 | SP-568.27.257-Top Door Ream Cover Hafele 532.79.583 | 532.79.583 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28757 | SP - Fan motor - 534.14.080 Hafele 532.80.074 | 532.80.074 | 6.375 đ | Liên hệ |
| 28758 | SP - Nut - 538.91.520 Hafele 532.80.465 | 532.80.465 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28759 | SP-533.23.120-CO.PA.GR.SRGF(HDW-HI60C) Hafele 532.80.636 | 532.80.636 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 28760 | SP-534.14.230-MB/BDA67/353E/FK/A++/R4/V Hafele 532.80.906 | 532.80.906 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 28761 | SP - 534.16.960 - Main board Hafele 532.80.907 | 532.80.907 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 28762 | SP-536.34.373-HOB TOP Hafele 532.83.206 | 532.83.206 | 10.200.000 đ | Liên hệ |
| 28763 | SP-535.64.169-ASSEMBLY TOP GLASS Hafele 532.83.208 | 532.83.208 | 7.350.000 đ | Liên hệ |
| 28764 | 00771967 HBG633BS1J inner glass Hafele 532.84.329 | 532.84.329 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 28765 | SP- 4 SIDES GASKET for oven Hafele 532.84.613 | 532.84.613 | 511.363 đ | Liên hệ |
| 28766 | 11022539 DIB091E51 fan motor Hafele 532.84.780 | 532.84.780 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 28767 | SP-TCC78K750/03-COFFEE DISTRIBUTOR Hafele 532.85.258 | 532.85.258 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28768 | SP-Gas tap Hafele 532.85.463 | 532.85.463 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 28769 | SP-Inverter Hafele 532.86.232 | 532.86.232 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28770 | SP-Lamp Hafele 532.86.235 | 532.86.235 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28771 | SP-Door assistant module Hafele 532.86.357 | 532.86.357 | 7.200.000 đ | Liên hệ |
| 28772 | SP-LAMP COVER/270 PS Hafele 532.86.372 | 532.86.372 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28773 | Turntable glass 538.31.290 Hafele 532.86.406 | 532.86.406 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28774 | SP - Giỏ trái cây Hafele 532.86.482 | 532.86.482 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 28775 | SP-cảm biến nhiệt độ-độ ẩm 534.14.040 Hafele 532.86.489 | 532.86.489 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 28776 | SP - Switch board 538.80.272 Hafele 532.86.607 | 532.86.607 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 28777 | SP - TERMOSTAT Hafele 532.86.791 | 532.86.791 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28778 | SP-mô tơ xả đá_534.14.250 Hafele 532.86.874 | 532.86.874 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 28779 | SP-536.01.601-GLASS FRAME ASSEMBLY Hafele 532.87.237 | 532.87.237 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 28780 | PC BOARD, LEFT, OF INDUCTION HOB 539.06. Hafele 532.87.367 | 532.87.367 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28781 | SP - Board mạch PC - 538.06.306 Hafele 532.87.388 | 532.87.388 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28782 | SP-MOTOR BLDC - FERRIT 3G with 2-point f Hafele 532.87.502 | 532.87.502 | 2.820.000 đ | Liên hệ |
| 28783 | SP-PC board assembly-mains power 12W SN Hafele 532.87.516 | 532.87.516 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28784 | SP-TRANSFORMER-IGNITION Hafele 532.87.845 | 532.87.845 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 28785 | Regulator-temperature Hafele 532.87.872 | 532.87.872 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28786 | SP-AUX.BURNER CUP MATT BLACK SABA Hafele 532.87.926 | 532.87.926 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28787 | Handle Hafele 532.87.948 | 532.87.948 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 28788 | SP-539.56.000-Latch Hafele 532.87.966 | 532.87.966 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 28789 | SP-CONTROL MODULE Hafele 532.87.981 | 532.87.981 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 28790 | SP-Distributor Hafele 532.87.983 | 532.87.983 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 28791 | SP-switch Hafele 532.87.988 | 532.87.988 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 28792 | SP-điện trở nhiệt của 533.02.001 Hafele 532.90.191 | 532.90.191 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 28793 | SP- Ống Tub bên dưới Hafele 532.91.344 | 532.91.344 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28794 | SP - Tụ điện GR 533.93.510 Hafele 532.91.482 | 532.91.482 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28795 | Glas shelf Hafele 532.92.159 | 532.92.159 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28796 | Slim-line hood 700mm_HC-B705B Hafele 533.87.047 | 533.87.047 | 30.450 đ | Liên hệ |
| 28797 | ACC-DUNG DỊCH VỆ SINH Hafele 535.20.986 | 535.20.986 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 28798 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU-60CM 536.06.511 | 536.06.511 | 5.496.000 đ | Liên hệ |
| 28799 | LÒ NƯỚNG Hafele 536.37.021 | 536.37.021 | 12.152.625 đ | Liên hệ |
| 28800 | Bếp ga 2 vùng nầu Gaggenau 38cm Hafele 538.06.323 | 538.06.323 | 57.225.000 đ | Liên hệ |