Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28701 | CHÂN BÀN Hafele 635.59.671 | 635.59.671 | 976.000 đ | Liên hệ |
| 28702 | THANH NÂNG 300N Hafele 636.00.309 | 636.00.309 | 4.284.000 đ | Liên hệ |
| 28703 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN M10x100MM Hafele 637.02.045 | 637.02.045 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 28704 | CHÂN BÀN TRÒN ø 76MM Hafele 638.44.052 | 638.44.052 | 3.990.000 đ | Liên hệ |
| 28705 | BÁS NỐI MẶT BÀN =KL Hafele 642.43.300 | 642.43.300 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 28706 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.69.307 | 642.69.307 | 2.975.000 đ | Liên hệ |
| 28707 | BẢN LỀ MẶT BÀN=KL,MẠ MÀU VÀNG Hafele 642.70.515 | 642.70.515 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 28708 | BẢN LỀ GÓC BÀN LOẠI BẬT 12KG Hafele 643.01.524 | 643.01.524 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 28709 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.02.164 | 650.02.164 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 28710 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.09.725 | 650.09.725 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 28711 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.217 | 654.12.217 | 901.000 đ | Liên hệ |
| 28712 | CHÂN BÀN Hafele 654.43.270 | 654.43.270 | 2.164.000 đ | Liên hệ |
| 28713 | ĐẾ GIỮ CHO ỐNG DẪN CÁP Hafele 654.52.370 | 654.52.370 | 682.000 đ | Liên hệ |
| 28714 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.324 | 660.10.324 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 28715 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.334 | 660.10.334 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 28716 | BÁNH XE Hafele 670.02.251 | 670.02.251 | 776.000 đ | Liên hệ |
| 28717 | NỐI GÓC Hafele 712.54.990 | 712.54.990 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 28718 | THANH CHE Hafele 713.22.591 | 713.22.591 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 28719 | NỐI GÓC=NHỰA,150MM Hafele 713.29.993 | 713.29.993 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 28720 | Thanh nẹp Hafele 716.76.202 | 716.76.202 | 368.000 đ | Liên hệ |
| 28721 | NẸP CỬA = NHỰA Hafele 716.99.708 | 716.99.708 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 28722 | Sample case Versatile Hafele 732.05.831 | 732.05.831 | 4.935.000 đ | Liên hệ |
| 28723 | COMPO AH 05 Hafele 732.05.914 | 732.05.914 | 3.738.000 đ | Liên hệ |
| 28724 | COMPO AH 17 Hafele 732.05.926 | 732.05.926 | 2.970.000 đ | Liên hệ |
| 28725 | EL7500 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.05.972 | 732.05.972 | 4.625.000 đ | Liên hệ |
| 28726 | MAGIC BOX PANEL AH-B10 Hafele 732.08.831 | 732.08.831 | 7.193.000 đ | Liên hệ |
| 28727 | Gói hoàn hảo C Hafele 732.19.761 | 732.19.761 | 8.039.000 đ | Liên hệ |
| 28728 | Gói sứ cơ bản C Hafele 732.19.762 | 732.19.762 | 5.945.000 đ | Liên hệ |
| 28729 | KHUNG TREO TƯỜNG Hafele 770.00.215 | 770.00.215 | 335.000 đ | Liên hệ |
| 28730 | RAY NHÔM Hafele 770.03.205 | 770.03.205 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 28731 | RAY NHÔM Hafele 770.03.208 | 770.03.208 | 201.000 đ | Liên hệ |
| 28732 | THANH NHÔM GẮN TƯỜNG ĐƠN, THÉP 1995MM Hafele 770.03.620 | 770.03.620 | 221.000 đ | Liên hệ |
| 28733 | TRỤ ĐỠ TRÒN 60, 2210MM Hafele 770.10.222 | 770.10.222 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 28734 | NẮP CHE CHO THANH TRÒN Hafele 770.10.282 | 770.10.282 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 28735 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.229 | 770.16.229 | 1.278.000 đ | Liên hệ |
| 28736 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.290 | 770.16.290 | 346.000 đ | Liên hệ |
| 28737 | THANH TRÒN Hafele 770.18.214 | 770.18.214 | 1.000.000 đ | Liên hệ |
| 28738 | NẮP CHE ĐẦU TRÊN CHO THANH ĐỠ Hafele 770.18.290 | 770.18.290 | 537.000 đ | Liên hệ |
| 28739 | TRỤ TRÒN Hafele 770.19.214 | 770.19.214 | 1.181.000 đ | Liên hệ |
| 28740 | GIÁ ĐỠ Hafele 770.65.230 | 770.65.230 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 28741 | BAS ĐỠ Hafele 770.75.240 | 770.75.240 | 216.000 đ | Liên hệ |
| 28742 | KHUNG KỆ =KL 625X370MM Hafele 770.76.262 | 770.76.262 | 1.178.000 đ | Liên hệ |
| 28743 | BAS CHỮ U Hafele 771.66.300 | 771.66.300 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 28744 | BAS KẸP CỬA =KL Hafele 772.10.291 | 772.10.291 | 603.000 đ | Liên hệ |
| 28745 | CỘT 60/30/2915 Hafele 772.16.729 | 772.16.729 | 1.278.000 đ | Liên hệ |
| 28746 | BAS ĐỠ KỆ Hafele 772.16.790 | 772.16.790 | 346.000 đ | Liên hệ |
| 28747 | NẮP CHE Hafele 772.16.793 | 772.16.793 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 28748 | BAS GIỮ TẤM HẬU Hafele 772.28.105 | 772.28.105 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 28749 | BAS TREO 300MM Hafele 772.60.319 | 772.60.319 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 28750 | BAS CHỮ U 470MM Hafele 773.66.502 | 773.66.502 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28751 | BAS ĐỠ KỆ 330MM=KL Hafele 773.68.355 | 773.68.355 | 221.000 đ | Liên hệ |
| 28752 | THANH TREO QUẦN ÁO = NHÔM (1PC=1M) Hafele 801.21.931 | 801.21.931 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 28753 | Thanh treo 96 x 1-5/16 Hafele 801.42.100 | 801.42.100 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 28754 | RỒ KÉO ĐỰNG VÍ 160x452x94 MM =KL Hafele 805.47.200 | 805.47.200 | 1.246.000 đ | Liên hệ |
| 28755 | MÓC ĐỒ XOAY 360 ĐỘ=KL,MÀU Hafele 805.70.210 | 805.70.210 | 10.930.000 đ | Liên hệ |
| 28756 | BAS LIÊN KẾT TREO KỆ QUẦN ÁO Hafele 805.78.060 | 805.78.060 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 28757 | ĐỆM TAY TREO ÁO Hafele 805.78.740 | 805.78.740 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28758 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG H48XW164XD508MM Hafele 805.79.070 | 805.79.070 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 28759 | GIÁ ĐỂ ĐỒ 3 KHAY PHẢI Hafele 805.81.066 | 805.81.066 | 3.486.000 đ | Liên hệ |
| 28760 | KHUNG KÉO 2 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.170 | 805.81.170 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 28761 | KHUNG KÉO 3 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.172 | 805.81.172 | 3.304.000 đ | Liên hệ |
| 28762 | KỆ KÉO ĐỂ GIÀY 306X504X600MM Hafele 805.81.251 | 805.81.251 | 2.974.000 đ | Liên hệ |
| 28763 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X730MM Hafele 805.83.103 | 805.83.103 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 28764 | RỔ KÉO =KL 730X505X150 Hafele 805.83.203 | 805.83.203 | 1.197.000 đ | Liên hệ |
| 28765 | KHUNG RỔ KÉO Hafele 805.85.222 | 805.85.222 | 1.931.000 đ | Liên hệ |
| 28766 | KHUNG RỔ KÉO, 690-760MM Hafele 805.85.284 | 805.85.284 | 2.261.000 đ | Liên hệ |
| 28767 | KHUNG RỔ KÉO, 830-900MM Hafele 805.85.286 | 805.85.286 | 2.345.000 đ | Liên hệ |
| 28768 | BỘ RỔ KÉO=KL,MÀU MẠ CROM, Hafele 805.92.201 | 805.92.201 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 28769 | GIÁ TREO QUẦN MÀU CROM =KL Hafele 805.93.241 | 805.93.241 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 28770 | TỦ QUẦN 564x460x130MM Hafele 805.93.911 | 805.93.911 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 28771 | TỦ QUẦN CÓ RỔ 564x460x130MM Hafele 805.93.921 | 805.93.921 | 641.000 đ | Liên hệ |
| 28772 | L-frame bottom grey H=2500mm Hafele 806.55.537 | 806.55.537 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 28773 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.931 | 807.21.931 | 1.267.000 đ | Liên hệ |
| 28774 | GIÁ TREO QUẦN 103X510X719MM Hafele 807.48.102 | 807.48.102 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28775 | GIÁ TREO QUẦN TÂY=KL,MẠ CRO Hafele 807.48.120 | 807.48.120 | 1.246.000 đ | Liên hệ |
| 28776 | RỔ TREO QUẦN 725X510X105MM Hafele 807.48.202 | 807.48.202 | 2.865.000 đ | Liên hệ |
| 28777 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.230 | 810.49.230 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28778 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.240 | 810.49.240 | 403.000 đ | Liên hệ |
| 28779 | CỘT NHÔM CHO KỆ LOGO=KL,MÀU BẠC,3M Hafele 814.00.930 | 814.00.930 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 28780 | Bas đỡ thanh theo tủ Hafele 814.01.351 | 814.01.351 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 28781 | BAS NỐI TƯỜNG=KL Hafele 814.01.900 | 814.01.900 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 28782 | TAY TREO ELLIPTA DÀI 5KG Hafele 818.11.938 | 818.11.938 | 1.883.000 đ | Liên hệ |
| 28783 | KHỚP LIÊN KẾT ĐÔI ELLIPTA Hafele 818.11.965 | 818.11.965 | 488.000 đ | Liên hệ |
| 28784 | GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH PLASMA=KL Hafele 818.91.820 | 818.91.820 | 5.563.000 đ | Liên hệ |
| 28785 | NẮP ĐẬY THANH TREO =PL Hafele 819.15.773 | 819.15.773 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 28786 | THANG TRƯỢT Hafele 819.20.500 | 819.20.500 | 13.125.000 đ | Liên hệ |
| 28787 | DÂY CÁP 12V/6A/2M Hafele 823.28.727 | 823.28.727 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28788 | HỘP CẮM ĐIỆN Hafele 826.13.900 | 826.13.900 | 1.166.000 đ | Liên hệ |
| 28789 | BỘ NGUỒN 12V/3W Hafele 830.35.010 | 830.35.010 | 2.108.000 đ | Liên hệ |
| 28790 | DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN 2M Hafele 833.77.796 | 833.77.796 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 28791 | BIẾN ĐIỆN 24V 75W 6 ĐẦU CẮM Hafele 833.77.914 | 833.77.914 | 623.000 đ | Liên hệ |
| 28792 | PROFILE 2101 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.762 | 833.95.762 | 805.000 đ | Liên hệ |
| 28793 | PROFILE 2102 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.763 | 833.95.763 | 801.000 đ | Liên hệ |
| 28794 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 900.92.252 | 900.92.252 | 1.585.000 đ | Liên hệ |
| 28795 | TAY NẮM CỬA (1THÂN TAY NẮM, 2NẮP ĐẬ Hafele 900.92.376 | 900.92.376 | 1.211.000 đ | Liên hệ |
| 28796 | TAY NẮM EVEREST, G, CC72 Hafele 900.99.018 | 900.99.018 | 21.749.000 đ | Liên hệ |
| 28797 | Panic exit device horiz.lock. black Hafele 901.02.78X | 901.02.78X | 805.000 đ | Liên hệ |
| 28798 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS VICTORIAN, NI.PL Hafele 901.98.090 | 901.98.090 | 9.164.000 đ | Liên hệ |
| 28799 | TAY NẮM GẠT JH, MÀU SHOT NICKEL Hafele 901.98.479 | 901.98.479 | 3.315.000 đ | Liên hệ |
| 28800 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHỤP VUÔNG VÀ Hafele 901.98.806 | 901.98.806 | 2.325.000 đ | Liên hệ |