Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28801 | CHỐT ĐIỆN FES10 Hafele 911.68.247 | 911.68.247 | 4.556.000 đ | Liên hệ |
| 28802 | THANH THOÁT HIỂM CHO CỬA KL, FC 300 Hafele 911.79.222 | 911.79.222 | 31.931.000 đ | Liên hệ |
| 28803 | BỘ ĐỠ NHÔM MÀU BẠC Hafele 912.05.267 | 912.05.267 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 28804 | GIỮ CỬA NAM CHÂM ĐIỆN GẮN SÀN Hafele 912.05.324 | 912.05.324 | 9.038.000 đ | Liên hệ |
| 28805 | SP - EL7000s - Small Strike plate with p Hafele 912.05.864 | 912.05.864 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 28806 | SP - EL9500 - Strike plate Hafele 912.05.880 | 912.05.880 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 28807 | SP - Ruột & Chìa DL6600 Hafele 912.20.148 | 912.20.148 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 28808 | SP - EL7800 plus fingerprint Hafele 912.20.579 | 912.20.579 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 28809 | SP - Fingerprint head for AL2401 Hafele 912.20.753 | 912.20.753 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 28810 | BỘ PHẬN MODULE KÉO DÀI CHÌA 13MM =K Hafele 916.09.333 | 916.09.333 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 28811 | Kn-Halbzyl.nick.matt 31,5/10 Hafele 916.09.711 | 916.09.711 | 343.000 đ | Liên hệ |
| 28812 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.50.004 | 916.50.004 | 1.757.000 đ | Liên hệ |
| 28813 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CF Hafele 916.50.026 | 916.50.026 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 28814 | Self assemble key-in-knob cylinder DF Hafele 916.60.413 | 916.60.413 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 28815 | VỎ ĐÔNG BÓNG 35.5 Hafele 916.66.497 | 916.66.497 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 28816 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CD Hafele 916.66.588 | 916.66.588 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 28817 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.448 | 916.67.448 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 28818 | PSM-GMK DBL.PC.SNP.31.5/50.5MM BD Hafele 916.67.497 | 916.67.497 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 28819 | Psm mk lev. Trim, ET, CF Hafele 916.67.853 | 916.67.853 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 28820 | Psm mk lev. Trim, ET, EF Hafele 916.67.857 | 916.67.857 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 28821 | Psm mk lev. Trim, ET, EG Hafele 916.67.858 | 916.67.858 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 28822 | Psm key gmk, EFG Hafele 916.67.920 | 916.67.920 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 28823 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5CD Hafele 916.72.323 | 916.72.323 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 28824 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5CD Hafele 916.72.399 | 916.72.399 | 1.764.000 đ | Liên hệ |
| 28825 | PRE RUỘT 40.5/10CE Hafele 916.72.968 | 916.72.968 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 28826 | MK for 916.96.315 thumb.pc.30/40.snp Hafele 916.96.324 | 916.96.324 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 28827 | THẺ MACRO Hafele 917.42.134 | 917.42.134 | 6.377.000 đ | Liên hệ |
| 28828 | THẺ CHÌA KEY FOB TAG-IT VUÔNG MÀU ĐỎ Hafele 917.44.181 | 917.44.181 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 28829 | THẺ VÒNG ĐEO KB ISO MÀU TRẮNG Hafele 917.44.307 | 917.44.307 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 28830 | DT7 I-Mod.Mif.stst.matt J BLE SPK Hafele 917.63.080 | 917.63.080 | 3.925.000 đ | Liên hệ |
| 28831 | License 6EA - EC10 software Hafele 917.80.667 | 917.80.667 | 8.758.000 đ | Liên hệ |
| 28832 | THẺ ĐIỀU CHỈNH Hafele 917.80.707 | 917.80.707 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 28833 | Mort.lock ss.br.pol 55/24 DR I DT700/710 Hafele 917.81.723 | 917.81.723 | 1.283.000 đ | Liên hệ |
| 28834 | DT700/710 MORTISE SSS 65MM,SQ, DIN LH IN Hafele 917.81.760 | 917.81.760 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 28835 | BỘ MÃ HÓA THẺ SLIMLINE Hafele 917.82.020 | 917.82.020 | 5.670.000 đ | Liên hệ |
| 28836 | BẢN LỀ 2BB 102X76X3MM Hafele 926.38.085 | 926.38.085 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 28837 | Domina hinge 3 parts anod. chp. Hafele 926.98.701 | 926.98.701 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 28838 | TAY THƯỜNG CHO TS1500 MÀU TRẮNG Hafele 931.16.677 | 931.16.677 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 28839 | RAY TRƯỢT DCL 31 Hafele 931.84.478 | 931.84.478 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 28840 | TAY TRƯỢT DCL 31 Hafele 931.84.479 | 931.84.479 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 28841 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.002 | 935.02.002 | 1.858.000 đ | Liên hệ |
| 28842 | RAY 6.6M Hafele 935.06.006 | 935.06.006 | 5.931.000 đ | Liên hệ |
| 28843 | RAY CHO PROFILE 4.2M Hafele 935.06.014 | 935.06.014 | 417.000 đ | Liên hệ |
| 28844 | CHẶN CỬA SÀN MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 937.41.008 | 937.41.008 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 28845 | CHẶN CỬA ĐI = KL Hafele 937.42.018 | 937.42.018 | 736.000 đ | Liên hệ |
| 28846 | CHẶN CỬA, ZI, SN Hafele 937.53.536 | 937.53.536 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 28847 | CHẶN CỬA AC-784 Hafele 938.57.013 | 938.57.013 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 28848 | Pal 110, Park Hyatt PQ, bổ sung vách J Hafele 940.00.137 | 940.00.137 | 18.982.000 đ | Liên hệ |
| 28849 | OUT OF SAP Hafele 940.40.028 | 940.40.028 | 1.666.000 đ | Liên hệ |
| 28850 | NẮP CHE CHO CỬA TRƯỢT Hafele 940.60.064 | 940.60.064 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28851 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.561 | 940.60.561 | 589.000 đ | Liên hệ |
| 28852 | Vòng đệm Slido D-Li801 Hafele 940.64.054 | 940.64.054 | 333.000 đ | Liên hệ |
| 28853 | Cover alu. 430MM Hafele 940.82.037 | 940.82.037 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 28854 | ALUMINIUM PIECE OF MM. 343 DRI Hafele 941.02.013 | 941.02.013 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 28855 | FOLDING DOOR FITT. SILENT 50/A Hafele 941.04.001 | 941.04.001 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 28856 | OUT OF SAP Hafele 942.43.601 | 942.43.601 | 71.450.000 đ | Liên hệ |
| 28857 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI Hafele 942.60.927 | 942.60.927 | 8.310.000 đ | Liên hệ |
| 28858 | OUT OF SAP Hafele 943.32.244 | 943.32.244 | 1.087.000 đ | Liên hệ |
| 28859 | OUT OF SAP Hafele 943.32.524 | 943.32.524 | 3.100.000 đ | Liên hệ |
| 28860 | Vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.632 | 943.41.632 | 74.620.000 đ | Liên hệ |
| 28861 | Ray trượt vách D văn phòng Navigos Hafele 943.42.607 | 943.42.607 | 13.867.000 đ | Liên hệ |
| 28862 | Bộ các thành phần, Slido Fold 55-S Hafele 946.49.055 | 946.49.055 | 6.580.000 đ | Liên hệ |
| 28863 | Slido W-Fo872 fold.hi.top sil.w.run.gear Hafele 946.49.078 | 946.49.078 | 11.116.000 đ | Liên hệ |
| 28864 | Mắt thần 200° 16mm màu đen xám Hafele 959.00.245 | 959.00.245 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 28865 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ PHONG 457X92MM Hafele 959.10.009 | 959.10.009 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 28866 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 406MM Hafele 972.05.015 | 972.05.015 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 28867 | 07102000 Bánh xe cho hệ GS3000 Hafele 972.05.190 | 972.05.190 | 1.246.000 đ | Liên hệ |
| 28868 | 01623000 MOTOR CONTROLLER M2218R Hafele 972.05.261 | 972.05.261 | 6.419.000 đ | Liên hệ |
| 28869 | Kệ kính góc 228x55x228mm Hafele 980.60.732 | 980.60.732 | 694.000 đ | Liên hệ |
| 28870 | Bình đựng xà phòng 67x173x135 Hafele 980.60.792 | 980.60.792 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 28871 | Giá treo giấy đôi có nắp che Hafele 980.64.322 | 980.64.322 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28872 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH TRÊN KHUNG, L, INOX Hafele 981.00.050 | 981.00.050 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 28873 | BẢN LỀ TƯỜNG-KÍNH 90ĐỘ, MÀU RG Hafele 981.77.216 | 981.77.216 | 1.862.000 đ | Liên hệ |
| 28874 | Gương LED phòng tắm 900x900 V2 Hafele 983.19.021 | 983.19.021 | 18.003.000 đ | Liên hệ |
| 28875 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ =KL, D =64MM Hafele 986.10.090 | 986.10.090 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 28876 | BẢNG ĐẨY ĐỒNG BÓNG 305MM Hafele 987.14.608 | 987.14.608 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 28877 | BẢNG SỐ NHÀ 1, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.118 | 987.20.118 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 28878 | BẢNG SỐ NHÀ 5, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.158 | 987.20.158 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 28879 | Hafele 532.76.436 | 532.76.436 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28880 | Sp-534.14.050-lower Door Gasket Right Hafele 532.78.691 | 532.78.691 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28881 | Sp-534.14.110-water Box Balcony Hafele 532.79.416 | 532.79.416 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28882 | Sp Motor - 533.86.817 Hafele 532.80.108 | 532.80.108 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28883 | MŨI KHOÉT GỖ = KL Hafele 001.67.018 | 001.67.018 | 4.259.000 đ | Liên hệ |
| 28884 | BỘ MŨI VÍT PH-PZ 11 MÓN Hafele 006.37.090 | 006.37.090 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 28885 | VÍT ĐẦU DÙ 5X13.5MM Hafele 013.10.149 | 013.10.149 | 750 đ | Liên hệ |
| 28886 | VÍT VARIANTA 5/8MM Hafele 013.14.908 | 013.14.908 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28887 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 013.15.626 | 013.15.626 | 750 đ | Liên hệ |
| 28888 | VÍT HOSPA 3/16MM Hafele 014.70.542 | 014.70.542 | 750 đ | Liên hệ |
| 28889 | VÍT HOSPA 4.5X25MM=KL Hafele 014.70.952 | 014.70.952 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 28890 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.31.522 | 015.31.522 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28891 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.5x70/39mm Hafele 015.44.038 | 015.44.038 | 750 đ | Liên hệ |
| 28892 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 5.0x90/49mm Hafele 015.44.181 | 015.44.181 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 28893 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 6.0x100/59mm Hafele 015.44.396 | 015.44.396 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 28894 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.71.553 | 015.71.553 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28895 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x15MM Hafele 015.71.633 | 015.71.633 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28896 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x25MM Hafele 015.71.937 | 015.71.937 | 750 đ | Liên hệ |
| 28897 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x30MM Hafele 016.10.680 | 016.10.680 | 750 đ | Liên hệ |
| 28898 | ỐC CHUỒNG CHO BÁS NỐI CHÂN GIƯỜNG Hafele 033.01.060 | 033.01.060 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 28899 | TẮC KÊ KEO DÁN, =NYLON, L=13MM Hafele 039.33.051 | 039.33.051 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 28900 | TẮC KÊ NHỰA REN M6=NHỰA Hafele 039.34.067 | 039.34.067 | 1.000 đ | Liên hệ |