Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28901 | THANH TREO TỦ ÁO =KL Hafele 801.11.741 | 801.11.741 | 339.000 đ | Liên hệ |
| 28902 | THANH TREO QUẦN ÁO = NHÔM (1PC=1M) Hafele 801.21.931 | 801.21.931 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 28903 | BAS ĐỠ THANH NHÔM = NHỰA Hafele 803.31.764 | 803.31.764 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 28904 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.366 | 805.20.366 | 1.041.750 đ | Liên hệ |
| 28905 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.971 | 805.20.971 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 28906 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 25MM, BÊN TRÁI Hafele 805.78.746 | 805.78.746 | 253.500 đ | Liên hệ |
| 28907 | KHUNG KÉO CÓ GIÁ TREO BỘ V Hafele 805.79.130 | 805.79.130 | 6.915.000 đ | Liên hệ |
| 28908 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.062 | 805.81.062 | 3.178.507 đ | Liên hệ |
| 28909 | GIÁ ĐỂ ĐỒ 3 KHAY PHẢI Hafele 805.81.066 | 805.81.066 | 3.735.000 đ | Liên hệ |
| 28910 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X730MM Hafele 805.83.103 | 805.83.103 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 28911 | NGĂN CHIA =GỖ 60X476X300MM Hafele 805.83.370 | 805.83.370 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 28912 | KHUNG RỔ KÉO, 900-970MM Hafele 805.85.287 | 805.85.287 | 2.662.500 đ | Liên hệ |
| 28913 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 550-690MM Hafele 805.85.762 | 805.85.762 | 3.112.500 đ | Liên hệ |
| 28914 | BỘ RỔ KÉO=KL,MÀU MẠ CROM, Hafele 805.92.201 | 805.92.201 | 707.250 đ | Liên hệ |
| 28915 | BỘ RỔ KÉO=KL,MÀU MẠ CROM, Hafele 805.92.202 | 805.92.202 | 758.250 đ | Liên hệ |
| 28916 | MÓC TREO CÀ-VẠT =KL Hafele 807.46.220 | 807.46.220 | 1.817.250 đ | Liên hệ |
| 28917 | GIÁ TREO QUẦN TÂY=KL,MẠ CRO Hafele 807.48.120 | 807.48.120 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 28918 | KỆ MÓC TREO =KL Hafele 807.65.200 | 807.65.200 | 2.602.500 đ | Liên hệ |
| 28919 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.745 | 810.49.745 | 402.750 đ | Liên hệ |
| 28920 | DÂY CÁP 12V/6A/2M Hafele 823.28.327 | 823.28.327 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 28921 | DÂY CÁP 12V/6A/10M Hafele 823.28.360 | 823.28.360 | 489.000 đ | Liên hệ |
| 28922 | Surf. mt. housing rd./st.ststc./d=66.5mm Hafele 833.72.804 | 833.72.804 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 28923 | DÂY THỨ CẤP CHO NGUỒN LED 12V Hafele 833.74.726 | 833.74.726 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 28924 | DÂY ĐIỆN DÀI 500 MM Hafele 833.74.762 | 833.74.762 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 28925 | BỘ CHIA 4 MỞ RỘNG Hafele 833.74.765 | 833.74.765 | 129.750 đ | Liên hệ |
| 28926 | VÒNG GẮN TRANG TRÍ Hafele 833.77.710 | 833.77.710 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 28927 | BỘ NHẬN TÍN HIỆU 4 CỔNG , 24V Hafele 833.77.784 | 833.77.784 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 28928 | KHAY ĐỰNG HỒ SƠ=KL 320X480X42MM Hafele 835.02.310 | 835.02.310 | 16.245.000 đ | Liên hệ |
| 28929 | KÉT SẮT Hafele 836.23.513 | 836.23.513 | 6.005.250 đ | Liên hệ |
| 28930 | NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ Hafele 900.16.603 | 900.16.603 | 101.257 đ | Liên hệ |
| 28931 | TAY NẮM EVEREST, G, CC72 Hafele 900.99.018 | 900.99.018 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 28932 | TAY NẮM GẠT, JRT, C Hafele 900.99.027 | 900.99.027 | 2.610.000 đ | Liên hệ |
| 28933 | BỘ TAY NẮM GẠT C11911N2, NIKEL Hafele 900.99.800 | 900.99.800 | 8.265.000 đ | Liên hệ |
| 28934 | TAY NẮM CỬA ĐI = KL ĐỒNG BÓNG 430X92 Hafele 901.01.841 | 901.01.841 | 6.919.050 đ | Liên hệ |
| 28935 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.01.898 | 901.01.898 | 19.020.000 đ | Liên hệ |
| 28936 | TAY NẮM THOÁT HIỂM, INOX, MÀU ĐỎ, 1130mm Hafele 901.02.359 | 901.02.359 | 446.250 đ | Liên hệ |
| 28937 | TAY NẮM KÉO C16250 AB Hafele 901.03.711 | 901.03.711 | 3.840.000 đ | Liên hệ |
| 28938 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME BÓNG/MỜ Hafele 901.92.482 | 901.92.482 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 28939 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS VICTORIAN, NI.PL Hafele 901.98.090 | 901.98.090 | 9.819.000 đ | Liên hệ |
| 28940 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 901.99.127 | 901.99.127 | 1.822.875 đ | Liên hệ |
| 28941 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.396 | 902.92.396 | 752.100 đ | Liên hệ |
| 28942 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.441 | 902.92.441 | 1.736.025 đ | Liên hệ |
| 28943 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.840 | 902.92.840 | 1.696.800 đ | Liên hệ |
| 28944 | Tay nắm kéo KWJ C-156-227-550 Hafele 903.14.580 | 903.14.580 | 22.220.250 đ | Liên hệ |
| 28945 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.921 | 903.96.921 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 28946 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.983 | 903.99.983 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 28947 | PULL HDL ALU BLASTED BL Hafele 904.00.182 | 904.00.182 | 39.375.000 đ | Liên hệ |
| 28948 | Recessed Handle PC-366 Hafele 904.00.680 | 904.00.680 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 28949 | Pull hdl. for sld. door black Hafele 904.00.694 | 904.00.694 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 28950 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM MÀU BẠC Hafele 904.92.311 | 904.92.311 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 28951 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.836 | 905.10.836 | 6.690.000 đ | Liên hệ |
| 28952 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.317 | 905.99.317 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 28953 | Lever hdl. rosette (anod. gld.) Hafele 905.99.640 | 905.99.640 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 28954 | VÍT ĐẦU NHỌN , INOX 4.0x25mm Hafele 909.00.949 | 909.00.949 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28955 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.202 | 909.02.202 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 28956 | VÍT M6 =KL Hafele 909.46.090 | 909.46.090 | 7.275 đ | Liên hệ |
| 28957 | TAY NẮM KÉO INOX Hafele 911.26.012 | 911.26.012 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 28958 | KWJ Pvc Sliding Lock 51-60 Shot C.Gold Hafele 911.27.660 | 911.27.660 | 5.601.000 đ | Liên hệ |
| 28959 | KWJ Recs hdl w Ind lk 38-50 Shot C.Gold Hafele 911.27.664 | 911.27.664 | 5.601.000 đ | Liên hệ |
| 28960 | THANH NỐI INOX MỜ 1000MM, DIA25MM Hafele 911.52.279 | 911.52.279 | 772.500 đ | Liên hệ |
| 28961 | TAY NHẤN THOÁT HIỂM NHÔM MÀU BẠC Hafele 911.52.369 | 911.52.369 | 2.143.425 đ | Liên hệ |
| 28962 | Dr.guard w/bl rub.stst.polished Hafele 911.59.412 | 911.59.412 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 28963 | CHỐT ÂM DƯỚI = ĐỒNG Hafele 911.62.764 | 911.62.764 | 3.173.400 đ | Liên hệ |
| 28964 | TAY NẮM TRÒN CỬA WC INOX MỜ Hafele 911.64.219 | 911.64.219 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 28965 | BỘ CẤP NGUỒN AP101, 12/24V 1A KHÔNG C Hafele 911.68.361 | 911.68.361 | 10.890.600 đ | Liên hệ |
| 28966 | Flush bolt sus304.coffee. 20/450mm Hafele 911.81.378 | 911.81.378 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 28967 | TAY NẮM GẠT 3-HWC-GQ Hafele 911.83.983 | 911.83.983 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 28968 | KWJ Lv Hdl w Psg lk Sti Cpn Gold Hafele 911.84.109 | 911.84.109 | 15.229.500 đ | Liên hệ |
| 28969 | KWJ Lv Hdl w LMX cyl lock St C.Gold Hafele 911.84.120 | 911.84.120 | 18.551.250 đ | Liên hệ |
| 28970 | BỘ VÍT BẮT CHO CỬA GỖ Hafele 912.02.045 | 912.02.045 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 28971 | SP - Front module of EL8000 Grey - 912.0 Hafele 912.05.600 | 912.05.600 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28972 | SP - EL9500 - Mortise wo accessory Hafele 912.05.887 | 912.05.887 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 28973 | SP - Lk nap che mat sau DL7100/7000 Hafele 912.20.388 | 912.20.388 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 28974 | GRIPPER’S CHISEL Hafele 916.09.192 | 916.09.192 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 28975 | PHÔI CHÌA PSM, CG 135 Hafele 916.09.269 | 916.09.269 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 28976 | PRE-RUỘT WC 50.5/50.5 Hafele 916.09.727 | 916.09.727 | 817.500 đ | Liên hệ |
| 28977 | Kn-Zyl.Ms.pol. 50,5/50,5 Hafele 916.09.757 | 916.09.757 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 28978 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) DG Hafele 916.50.017 | 916.50.017 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 28979 | Self assemble key-in-knob cylinder DG Hafele 916.60.415 | 916.60.415 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 28980 | Self assemble key-in-knob cylinder FG Hafele 916.60.418 | 916.60.418 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 28981 | EM MK CHO TAY 911.63.222 SN ET Hafele 916.66.529 | 916.66.529 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 28982 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.441 | 916.67.441 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 28983 | Psm mk lev. Trim, ET, DF Hafele 916.67.854 | 916.67.854 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 28984 | Psm mk lev. Trim, ET, EF Hafele 916.67.857 | 916.67.857 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 28985 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 FG Hafele 916.71.482 | 916.71.482 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 28986 | Ruột 2 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 65/65mm Hafele 916.96.023 | 916.96.023 | 559.000 đ | Liên hệ |
| 28987 | DT700/710 MORTISE SSS 65MM,SQ, DIN LH IN Hafele 917.81.760 | 917.81.760 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 28988 | Butt hing.fl.stst.br.pol.sq.102x102x3mm Hafele 926.98.098 | 926.98.098 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 28989 | Butt hing.fl.stst.br.pol.sq.102x89x3mm Hafele 926.98.108 | 926.98.108 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 28990 | Domina hinge 3 parts anod. gld. Hafele 926.98.703 | 926.98.703 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 28991 | THANH TRƯỢT CHO TS1500 Hafele 931.16.747 | 931.16.747 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 28992 | BAS GIỮ CỬA DÙNG KÈM NAM CHÂM Hafele 931.19.088 | 931.19.088 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 28993 | TAY THƯỜNG CHO DCL11/15/110 Hafele 931.84.588 | 931.84.588 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 28994 | TAY THƯỜNG CHO DCL51/55 Hafele 931.84.589 | 931.84.589 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 28995 | KẸP TRÊN CỬA MỞ 2 CHIỀU DCL301+304 Hafele 932.79.093 | 932.79.093 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 28996 | BỘ BÁNH XE CHO EC-DRIVE VP KIT Hafele 935.01.029 | 935.01.029 | 4.968.000 đ | Liên hệ |
| 28997 | RAY 4.2M Hafele 935.06.011 | 935.06.011 | 3.855.750 đ | Liên hệ |
| 28998 | CHẶN CỬA MÀU CROM BÓNG Hafele 938.10.102 | 938.10.102 | 244.575 đ | Liên hệ |
| 28999 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT, 4M Hafele 940.60.541 | 940.60.541 | 411.750 đ | Liên hệ |
| 29000 | Junior 80 track 3M special anodize Hafele 940.80.643 | 940.80.643 | 952.500 đ | Liên hệ |