Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28901 | Striking plate for sliding door Hafele 911.38.211 | 911.38.211 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 28902 | TAY NẮM CHO CỬA THOÁT HIỂM, 3 CHÌA Hafele 911.56.050 | 911.56.050 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 28903 | Dr.guard w/bl rub.stst.polished Hafele 911.59.412 | 911.59.412 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 28904 | CHỐT ÂM 26/172MM=KL Hafele 911.62.010 | 911.62.010 | 1.011.600 đ | Liên hệ |
| 28905 | CHỐT ÂM ĐẦU TRÒN CHROME BÓNG Hafele 911.62.503 | 911.62.503 | 4.027.500 đ | Liên hệ |
| 28906 | CHỐT ÂM TRÊN = ĐỒNG Hafele 911.62.752 | 911.62.752 | 4.936.050 đ | Liên hệ |
| 28907 | CHỐT ÂM DƯỚI = ĐỒNG Hafele 911.62.764 | 911.62.764 | 3.173.400 đ | Liên hệ |
| 28908 | OUT OF SAP Hafele 911.64.287 | 911.64.287 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 28909 | TAY NẮM TRÒN CỬA CÔNG CỘNG, MÀU INO Hafele 911.64.324 | 911.64.324 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 28910 | NẮM CHỐT ÂM = KL Hafele 911.79.059 | 911.79.059 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 28911 | Lever hdl. PC mortise (dark umber) Hafele 911.84.392 | 911.84.392 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 28912 | SP - EL7700 - New Fingerprint module Hafele 912.05.587 | 912.05.587 | 1.392.750 đ | Liên hệ |
| 28913 | SP PP8100 bo truoc-sau Hafele 912.05.907 | 912.05.907 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 28914 | SP - Battery box for AL2401 Hafele 912.20.752 | 912.20.752 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 28915 | RUỘT ĐẦU CHÌA VẶN 27.5/27.5,ĐỒNG BÓNG Hafele 916.01.051 | 916.01.051 | 1.395.000 đ | Liên hệ |
| 28916 | GRIPPER’S CHISEL Hafele 916.09.192 | 916.09.192 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 28917 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) EF Hafele 916.50.006 | 916.50.006 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 28918 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) EG Hafele 916.50.007 | 916.50.007 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 28919 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CF Hafele 916.50.014 | 916.50.014 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 28920 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) DG Hafele 916.50.017 | 916.50.017 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 28921 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CD Hafele 916.50.024 | 916.50.024 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 28922 | Self assemble key-in-knob cylinder CG Hafele 916.60.414 | 916.60.414 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 28923 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CD Hafele 916.66.588 | 916.66.588 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 28924 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.448 | 916.67.448 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 28925 | Psm key gmk, EFG Hafele 916.67.920 | 916.67.920 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 28926 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM BE Hafele 916.69.063 | 916.69.063 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 28927 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 FG Hafele 916.71.482 | 916.71.482 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 28928 | THẺ MACRO Hafele 917.42.134 | 917.42.134 | 6.832.800 đ | Liên hệ |
| 28929 | Mort.lock ss.br.pol 55/24 DR I DT700/710 Hafele 917.81.723 | 917.81.723 | 1.374.750 đ | Liên hệ |
| 28930 | VÍT CHO BẢN LỀ VX7939 Hafele 924.16.103 | 924.16.103 | 125.250 đ | Liên hệ |
| 28931 | Reinforc.dowel stst.ma.12x40mm Hafele 924.25.503 | 924.25.503 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28932 | BẢN LỀ 4BB 127X89X3MM Hafele 926.34.109 | 926.34.109 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 28933 | Butt hing.fl.stst.ant.br.sq.102x89x3mm Hafele 926.98.109 | 926.98.109 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 28934 | BỘ GIỮ CỬA TS1500G Hafele 931.16.710 | 931.16.710 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 28935 | Ray dẫn hướng cho DCL 931.84.921 Hafele 931.84.020 | 931.84.020 | 165.750 đ | Liên hệ |
| 28936 | BỘ RAY FOR TELESCOPIC SL300T Hafele 935.06.040 | 935.06.040 | 1.305.000 đ | Liên hệ |
| 28937 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG CỔ Hafele 937.01.113 | 937.01.113 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 28938 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Ray A Hafele 940.00.096 | 940.00.096 | 31.477.500 đ | Liên hệ |
| 28939 | Thanh nhôm gắn cố định, dài 6000mm Hafele 940.43.860 | 940.43.860 | 3.984.750 đ | Liên hệ |
| 28940 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 12/200 MM Hafele 940.82.035 | 940.82.035 | 1.297.500 đ | Liên hệ |
| 28941 | Slido D-Li11 80P fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.007 | 940.83.007 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 28942 | Slido D-Li11 shock abs.w.spring 80kg Hafele 940.83.301 | 940.83.301 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28943 | NẮP CHE RAY =NHỰA 2M Hafele 941.00.207 | 941.00.207 | 507.975 đ | Liên hệ |
| 28944 | RIVET STEEL ZINC PLATED 3.4 X 20.5MM Hafele 941.02.050 | 941.02.050 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 28945 | FOLDING DOOR FITT. SILENT 50/A Hafele 941.04.001 | 941.04.001 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 28946 | Nắp che dạng cài cao 90mm, dài 2000mm Hafele 941.25.720 | 941.25.720 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 28947 | Dẫn hướng Confort 160 (ngắn) Hafele 941.60.071 | 941.60.071 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 28948 | RAY TRƯỢT JUN 160 =KL 5M Hafele 941.60.500 | 941.60.500 | 13.976.250 đ | Liên hệ |
| 28949 | Multifold Silent 30A 4-flg. Hafele 943.10.004 | 943.10.004 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 28950 | VNDĐ,PAL110,CỬA,VÁCH.C.TMS Hafele 943.31.442 | 943.31.442 | 55.350.000 đ | Liên hệ |
| 28951 | OUT OF SAP Hafele 943.32.250 | 943.32.250 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 28952 | BỘ BÁNH XE TREO CUỐI Hafele 943.34.020 | 943.34.020 | 4.590.000 đ | Liên hệ |
| 28953 | OUT OF SAP Hafele 943.34.413 | 943.34.413 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 28954 | OUT OF SAP Hafele 943.34.501 | 943.34.501 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 28955 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.A Hafele 943.41.277 | 943.41.277 | 315.121.320 đ | Liên hệ |
| 28956 | Pal110,Panel.A,Crowne.Plaza Hafele 943.41.483 | 943.41.483 | 667.500.000 đ | Liên hệ |
| 28957 | Pal110,Panel,Samtec Hafele 943.41.495 | 943.41.495 | 66.150.000 đ | Liên hệ |
| 28958 | Ray trượt vách A MCredit Hafele 943.41.609 | 943.41.609 | 21.724.302 đ | Liên hệ |
| 28959 | Vách ngăn di động D Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.625 | 943.41.625 | 48.024.900 đ | Liên hệ |
| 28960 | Pal80,Panel.B,BMWindows Hafele 943.41.634 | 943.41.634 | 41.310.000 đ | Liên hệ |
| 28961 | VNDĐ,Pal110,Ray.Trượt,Vincom.Tây.Ninh Hafele 943.41.674 | 943.41.674 | 90.000.000 đ | Liên hệ |
| 28962 | VNDĐ,PAL80,RAY.TRƯỢT,NZTE HCMC Hafele 943.41.917 | 943.41.917 | 16.698.750 đ | Liên hệ |
| 28963 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL F Hafele 943.42.653 | 943.42.653 | 179.601.882 đ | Liên hệ |
| 28964 | PAL 6511 Profil Cạnh - VNDĐ Hafele 943.43.702 | 943.43.702 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 28965 | OUT OF SAP Hafele 947.00.053 | 947.00.053 | 1.327.500 đ | Liên hệ |
| 28966 | THANH ĐỆM KHÍ 100M, BE Hafele 950.07.573 | 950.07.573 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 28967 | SEAL CỬA KÍNH 90D G-G, FR.F 12MM GLA.PVC Hafele 950.36.010 | 950.36.010 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28968 | CHỐT SONG HỒNG BRASS POLISHED PVD Hafele 971.05.051 | 971.05.051 | 8.662.500 đ | Liên hệ |
| 28969 | 4BFDHRHBK001B Door hdl set Hafele 972.05.264 | 972.05.264 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 28970 | 02983600N BRIO PLUS HANDLE Hafele 972.05.294 | 972.05.294 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 28971 | 03345000 MISMO STRAIGHT NIB Hafele 972.05.301 | 972.05.301 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 28972 | COVER PRIMA HANDLE (black) Hafele 972.05.336 | 972.05.336 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 28973 | T/T FASTENING MECHANISM Hafele 972.05.408 | 972.05.408 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 28974 | LOCK FOR BALCONY DOOR BACKSET 45 Hafele 972.05.600 | 972.05.600 | 901.500 đ | Liên hệ |
| 28975 | Móc MÁNG khăn Hafele 980.60.132 | 980.60.132 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 28976 | Kệ khăn tắm 570x153x228 Hafele 980.60.722 | 980.60.722 | 2.038.636 đ | Liên hệ |
| 28977 | Móc đơn Hafele 980.64.172 | 980.64.172 | 655.500 đ | Liên hệ |
| 28978 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH TRÊN KHUNG, L, INOX Hafele 981.00.050 | 981.00.050 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 28979 | RAY TRƯỢT 3000MM, Ø 25MM, INOX MỜ Hafele 981.00.210 | 981.00.210 | 1.746.750 đ | Liên hệ |
| 28980 | Kẹp kính SS304 PVD gun mtl 0° Hafele 981.76.953 | 981.76.953 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 28981 | TAY NẮM PHÒNG TẮM , INOX BÓNG Hafele 983.28.042 | 983.28.042 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 28982 | BẢNG SỐ NHÀ 4, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.148 | 987.21.148 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 28983 | Kính che sáng Bosch HBA5570S0B - 12019157: Chất liệu cao cấp, chống đèn hiệu quả | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 28984 | Ly Vang Trắng WMF Easy Plus 6 Chiếc - Thủy Tinh Pha Lê, Chống Xước | Liên hệ | Liên hệ | |
| 28985 | Màng lọc Bosch DWK97JQ60 11018426 - Chất liệu cao cấp, hiệu năng vượt trội | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28986 | Bộ trao đổi nhiệt MS Bosch WTB86201SG 11003806 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 28987 | Lồng máy MS Bosch WTW85400SG 00249014 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 28988 | Sp-534.14.110-water Box Balcony Hafele 532.79.416 | 532.79.416 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28989 | Sp - Handle_535.43.018 Hafele 532.85.090 | 532.85.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28990 | Sp - Lower Sprayer 538.21.290 Hafele 532.86.722 | 532.86.722 | Liên hệ | Liên hệ |
| 28991 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1950.L3 2396828 | 2396828 | 32.564.000 đ | Liên hệ |
| 28992 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1650.R3 4347113 | 4347113 | 32.071.000 đ | Liên hệ |
| 28993 | BỘ TUA VÍT 7 CÁI Hafele 006.28.410 | 006.28.410 | 502.500 đ | Liên hệ |
| 28994 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M4 Hafele 006.45.519 | 006.45.519 | 817.500 đ | Liên hệ |
| 28995 | HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ Hafele 008.05.700 | 008.05.700 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 28996 | VÍT ĐẦU DÙ 6X14MM Hafele 013.12.143 | 013.12.143 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 28997 | VÍT VARIANTA 5/8MM Hafele 013.14.908 | 013.14.908 | 300 đ | Liên hệ |
| 28998 | VÍT HOSPA 3X17MM=KL Hafele 015.31.344 | 015.31.344 | 150 đ | Liên hệ |
| 28999 | VÍT HOSPA =THÉP 2,5x16MM Hafele 015.35.253 | 015.35.253 | 150 đ | Liên hệ |
| 29000 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x20MM Hafele 015.71.848 | 015.71.848 | 750 đ | Liên hệ |