Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29001 | Ruột 2 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 65/65mm Hafele 916.96.023 | 916.96.023 | 462.750 đ | Liên hệ |
| 29002 | Ruột 1 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 70/10mm Hafele 916.96.168 | 916.96.168 | 224.250 đ | Liên hệ |
| 29003 | THẺ MACRO Hafele 917.42.134 | 917.42.134 | 6.832.800 đ | Liên hệ |
| 29004 | THẺ CHÌA TAG-IT TRÒN MÀU ĐỎ Hafele 917.44.149 | 917.44.149 | 150.225 đ | Liên hệ |
| 29005 | THẺ CHÌA KEY FOB TAG-IT VUÔNG MÀU ĐỎ Hafele 917.44.181 | 917.44.181 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 29006 | DT7 I-Mod.Mif.stst.matt U BLE SPK Hafele 917.63.075 | 917.63.075 | 4.137.273 đ | Liên hệ |
| 29007 | THẺ THÔNG THƯỜNG Hafele 917.80.720 | 917.80.720 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 29008 | MẶT TAY NẮM TRƯỚC VÀ SAU DT LITE SR Hafele 917.82.250 | 917.82.250 | 3.791.400 đ | Liên hệ |
| 29009 | VÍT CHO BẢN LỀ VX7939 Hafele 924.16.103 | 924.16.103 | 125.250 đ | Liên hệ |
| 29010 | TAY THƯỜNG CHO TS2000/TS4000 MÀU TRẮN Hafele 931.16.237 | 931.16.237 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 29011 | BỘ RAY FOR TELESCOPIC SL300T Hafele 935.06.040 | 935.06.040 | 1.305.000 đ | Liên hệ |
| 29012 | BỘ MODULE CARRIER PROFILE D13_3.3M. OLD Hafele 935.06.049 | 935.06.049 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 29013 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG CỔ Hafele 937.01.113 | 937.01.113 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 29014 | MW TP80 - RBVN OFFICE HCM - Wall A Hafele 940.00.066 | 940.00.066 | 418.605.000 đ | Liên hệ |
| 29015 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Ray B Hafele 940.00.098 | 940.00.098 | 31.477.500 đ | Liên hệ |
| 29016 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, vách A Hafele 940.00.138 | 940.00.138 | 262.875 đ | Liên hệ |
| 29017 | OUT OF SAP Hafele 940.40.029 | 940.40.029 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 29018 | NẮP CHE ĐỂ GẮNG NẮP CHE GỖ Hafele 940.43.025 | 940.43.025 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29019 | DÂY CÁP NHỰA NỐI BÁNH XE Hafele 940.44.071 | 940.44.071 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 29020 | BAS ĐỊNH VỊ CHO KÍNH Hafele 940.60.087 | 940.60.087 | 12.450 đ | Liên hệ |
| 29021 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT, 4M Hafele 940.60.541 | 940.60.541 | 411.750 đ | Liên hệ |
| 29022 | Bas treo bánh xe Rondo 250/H Hafele 940.80.432 | 940.80.432 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 29023 | Slido D-Li11 80P fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.007 | 940.83.007 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 29024 | BỘ CỬA TRƯỢT HAWA-JUNIOR 80/M CHO 1 C Hafele 940.84.002 | 940.84.002 | 741.000 đ | Liên hệ |
| 29025 | RIVET STEEL ZINC PLATED 3.4 X 20.5MM Hafele 941.02.050 | 941.02.050 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 29026 | FOLDING DOOR FITT. SILENT 50/A Hafele 941.04.001 | 941.04.001 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 29027 | BAS ĐỠ VỚI KHUNG TREO Hafele 941.20.024 | 941.20.024 | 2.394.375 đ | Liên hệ |
| 29028 | CỜ LÊ SW10/11MM Hafele 941.20.091 | 941.20.091 | 119.325 đ | Liên hệ |
| 29029 | BỘ CỬA TRƯỢT CLASSIC 120K Hafele 941.25.126 | 941.25.126 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 29030 | CHẶN BÁNH XE VỚI KẸP GIỮ Hafele 941.60.041 | 941.60.041 | 2.692.125 đ | Liên hệ |
| 29031 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 4M Hafele 941.62.400 | 941.62.400 | 748.500 đ | Liên hệ |
| 29032 | Soft close Smuso AD120-D hose Hafele 941.90.316 | 941.90.316 | 291.750 đ | Liên hệ |
| 29033 | VNDĐ,PAL110,RAY.D2,MAGNOLIA Hafele 943.31.450 | 943.31.450 | 7.075.972 đ | Liên hệ |
| 29034 | BỘ BẢN LỀ MỘNG TREO GÓC (1B=3C) Hafele 943.32.454 | 943.32.454 | 3.545.175 đ | Liên hệ |
| 29035 | BỘ BÁNH XE TREO CUỐI Hafele 943.34.020 | 943.34.020 | 4.590.000 đ | Liên hệ |
| 29036 | OUT OF SAP Hafele 943.34.201 | 943.34.201 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 29037 | OUT OF SAP Hafele 943.34.234 | 943.34.234 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 29038 | OUT OF SAP Hafele 943.34.413 | 943.34.413 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 29039 | OUT OF SAP Hafele 943.34.510 | 943.34.510 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 29040 | RAY TRƯỢT TRÊN Hafele 943.34.961 | 943.34.961 | 7.690.500 đ | Liên hệ |
| 29041 | Slido W-Pa11 110A incl.inst. w.s.ins. Hafele 943.41.026 | 943.41.026 | 75.000.000 đ | Liên hệ |
| 29042 | Palace110,Ray.Trượt.A,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.233 | 943.41.233 | 15.000.000 đ | Liên hệ |
| 29043 | Palace110,Vách.D,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.242 | 943.41.242 | 84.278.073 đ | Liên hệ |
| 29044 | Khung tấm vách A-2, Nikko Hotel Hafele 943.41.416 | 943.41.416 | 211.570.762 đ | Liên hệ |
| 29045 | Khung tấm vách B-1, Nikko Hotel Hafele 943.41.418 | 943.41.418 | 89.091.000 đ | Liên hệ |
| 29046 | Pal110,Panel.B,Crowne.Plaza Hafele 943.41.485 | 943.41.485 | 667.500.000 đ | Liên hệ |
| 29047 | Pal110,Panel,SCB.Bank Hafele 943.41.488 | 943.41.488 | 93.000.000 đ | Liên hệ |
| 29048 | Vách ngăn di động C Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.624 | 943.41.624 | 105.810.600 đ | Liên hệ |
| 29049 | VNDĐ,PRES,KHUNG,TÔ.NGỌC.VÂN.VILLA Hafele 943.41.683 | 943.41.683 | 96.626.250 đ | Liên hệ |
| 29050 | VNDĐ,Pal80,Vách,Khách.sạn.Stars Hafele 943.41.829 | 943.41.829 | 92.223.750 đ | Liên hệ |
| 29051 | VNDĐ,PAL110,VÁCH,ANA.MARINA Hafele 943.41.831 | 943.41.831 | 100.165.387 đ | Liên hệ |
| 29052 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.THƯỜNG,C.TMS Hafele 943.41.845 | 943.41.845 | 127.237.500 đ | Liên hệ |
| 29053 | VNDĐ, PAL110, HD Bank, Ray trượt B Hafele 943.42.642 | 943.42.642 | 78.697.500 đ | Liên hệ |
| 29054 | VNDĐ Pal 110, Vách I Dự án Park Hyatt PQ Hafele 943.42.689 | 943.42.689 | 152.535.000 đ | Liên hệ |
| 29055 | VNDĐ, hệ Pal 110, ray B, dự án VP BASF Hafele 943.43.700 | 943.43.700 | 21.971.250 đ | Liên hệ |
| 29056 | VNDĐ Pal 110, Ray A, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.709 | 943.43.709 | 498.694.500 đ | Liên hệ |
| 29057 | OUT OF SAP Hafele 947.00.051 | 947.00.051 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 29058 | OUT OF SAP Hafele 947.00.053 | 947.00.053 | 1.327.500 đ | Liên hệ |
| 29059 | NẸP CỬA =NHÔM 830MM Hafele 950.05.922 | 950.05.922 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 29060 | THANH ĐỆM KHÍ 100M, BE Hafele 950.07.573 | 950.07.573 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 29061 | Ô THÔNG GIÓ MÀU INOX 457X92MM Hafele 959.10.004 | 959.10.004 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 29062 | CHỐT SONG HỒNG BRASS POLISHED PVD Hafele 971.05.051 | 971.05.051 | 8.662.500 đ | Liên hệ |
| 29063 | 02762382 PRIMA HANDLE (DARK BRONZE) Hafele 972.05.130 | 972.05.130 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 29064 | 02908500 PRIMA HDL. GOS-SL, L=175MM 9005 Hafele 972.05.143 | 972.05.143 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 29065 | 0520400001 SPREADING DOWELS DOMINA Hafele 972.05.182 | 972.05.182 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29066 | 07686000 EXTERNAL CTR. CYLINDER 31/10 Hafele 972.05.259 | 972.05.259 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 29067 | 4BFDHRHBK001B Door hdl set Hafele 972.05.264 | 972.05.264 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 29068 | 4BFESCINBK001 Escutcheon set Inner Hafele 972.05.270 | 972.05.270 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 29069 | 02409000 EXT. OPEN. KIT FOR UNICA SYSTEM Hafele 972.05.311 | 972.05.311 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 29070 | NP ULTRA-MOVEMENT SQUARED white Hafele 972.05.357 | 972.05.357 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 29071 | 07058376N Nắp chụp oval (màu bạc) Hafele 972.05.394 | 972.05.394 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 29072 | PESOS FRONT COVER (white) Hafele 972.05.418 | 972.05.418 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29073 | Móc đựng hộp giấy Hafele 980.21.091 | 980.21.091 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 29074 | Móc treo giấy Hafele 980.60.302 | 980.60.302 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 29075 | Cọ vệ sinh 144x385x124.5 Hafele 980.60.682 | 980.60.682 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 29076 | DĨa đựng xà phòng HÄFELE 980.62.002 | 980.62.002 | 334.091 đ | Liên hệ |
| 29077 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH TRÊN KHUNG, L, INOX Hafele 981.00.050 | 981.00.050 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 29078 | KẸP KÍNH = KL Hafele 981.00.051 | 981.00.051 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 29079 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.131 | 981.00.131 | 488.550 đ | Liên hệ |
| 29080 | RAY TRƯỢT 3000MM, Ø 25MM, INOX MỜ Hafele 981.00.210 | 981.00.210 | 1.746.750 đ | Liên hệ |
| 29081 | DẪN HƯỚNG GẮN SÀN INOX MỜ Hafele 981.06.120 | 981.06.120 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 29082 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG, DT15MM Hafele 981.56.890 | 981.56.890 | 3.915.000 đ | Liên hệ |
| 29083 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.952 | 981.77.952 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29084 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 135° Hafele 981.77.970 | 981.77.970 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29085 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu trắng Hafele 985.03.015 | 985.03.015 | 33.408 đ | Liên hệ |
| 29086 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ D=68MM Hafele 986.10.010 | 986.10.010 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 29087 | BẢNG SỐ NHÀ 2, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.020 | 987.19.020 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 29088 | BẢNG HIỆU KÉO ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.068 | 987.20.068 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 29089 | BẢNG HIỆU KHÔNG HÚT THUỐC ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.078 | 987.20.078 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 29090 | Ốp sườn trái MRB Bosch SMS46MI05E-00687145 - Chất liệu bền, chính hãng | SMS46MI05E-00687145 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29091 | Kính cửa máy MS Bosch WTB86201SG 00746644 - Chất liệu bền, thiết kế hiện đại | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 29092 | Chốt BT Bosch PID - 00613650: Thép cao cấp, Đảm bảo an toàn, Chất lượng Đức | Liên hệ | Liên hệ | |
| 29093 | Màng lọc Bosch DWK97JQ60 11018426 - Chất liệu cao cấp, hiệu năng vượt trội | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29094 | Bộ Đệm Angten LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29095 | Phím Lò Xo LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Bền Bỉ, Hiệu Suất Cao | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29096 | Khay Đựng Ngăn Mát Bosch KAD92HI31 - 00673468: Bền, Tiện Dụng, Chất Liệu Cao Cấp | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29097 | Bộ lọc chưa ngưng tụ MS Bosch WTW85400SG 00619697 - Tiết kiệm điện, bền bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 29098 | Công tắc cửa MG Bosch WAW28480SG-00638259 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WAW28480SG-00638259 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29099 | Dây van từ MG Bosch WAW28480SG-00634491 - Chất liệu bền & tính năng ưu việt | WAW28480SG-00634491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29100 | Lồng máy MS Bosch WTW85400SG 00249014 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |