Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29001 | BẢN LỀ 102x76x2.5MM Hafele 489.04.002 | 489.04.002 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 29002 | BẢN LỀ .5 X3.5 3MM-2BB Hafele 489.05.017 | 489.05.017 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 29003 | BỘ AVENTOS HF SET 22 ( 560-710MM) DIY Hafele 493.05.701 | 493.05.701 | 2.290.000 đ | Liên hệ |
| 29004 | DIY Thermo.shr.set w/o mixer cp. Hafele 495.60.067 | 495.60.067 | 8.966.000 đ | Liên hệ |
| 29005 | Slid dr lock bath st.st./snp 150x45mm Hafele 499.65.095 | 499.65.095 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 29006 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L38 CC85 Hafele 499.94.332 | 499.94.332 | 1.876.000 đ | Liên hệ |
| 29007 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M40 CC58 Hafele 499.94.337 | 499.94.337 | 1.169.000 đ | Liên hệ |
| 29008 | Tay vịn có Dĩa đựng xà phòng 430x205 Hafele 499.95.205 | 499.95.205 | 1.521.000 đ | Liên hệ |
| 29009 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.601 | 505.15.601 | 1.560.000 đ | Liên hệ |
| 29010 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.611 | 505.15.611 | 1.665.000 đ | Liên hệ |
| 29011 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.911 | 505.21.911 | 865.000 đ | Liên hệ |
| 29012 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.913 | 505.21.913 | 865.000 đ | Liên hệ |
| 29013 | Drawer side Matrix BoxP wh.16/115/500mm Hafele 513.01.725 | 513.01.725 | 1.064.000 đ | Liên hệ |
| 29014 | L-rail hold.M Box P VIS wh.rectang. Hafele 513.71.790 | 513.71.790 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 29015 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.271 | 521.55.271 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 29016 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.320 | 521.55.320 | 1.722.000 đ | Liên hệ |
| 29017 | KỆ ĐỂ ĐĨA INOX 175X120X20MM Hafele 521.57.266 | 521.57.266 | 431.000 đ | Liên hệ |
| 29018 | MÓC TREO =KL Hafele 521.61.200 | 521.61.200 | 831.000 đ | Liên hệ |
| 29019 | GIÁ ĐỂ DAO =KL Hafele 521.61.434 | 521.61.434 | 3.465.000 đ | Liên hệ |
| 29020 | GIÁ TREO CỐC Hafele 521.61.436 | 521.61.436 | 5.565.000 đ | Liên hệ |
| 29021 | THANH TREO KHĂN = INOX Hafele 521.61.601 | 521.61.601 | 459.000 đ | Liên hệ |
| 29022 | KỆ TREO BẾP =KL Hafele 521.61.620 | 521.61.620 | 1.330.000 đ | Liên hệ |
| 29023 | MÓC TREO =KL Hafele 522.29.207 | 522.29.207 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 29024 | GIÁ TREO ÚP ĐĨA=KL, 248 X 326 X 270MM Hafele 522.44.200 | 522.44.200 | 2.310.000 đ | Liên hệ |
| 29025 | CÂN Hafele 530.01.100 | 530.01.100 | 3.236.000 đ | Liên hệ |
| 29026 | KHAY ÚP ĐĨA 570X240X190MM Hafele 531.23.102 | 531.23.102 | 1.659.000 đ | Liên hệ |
| 29027 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.381 | 531.34.381 | 1.159.000 đ | Liên hệ |
| 29028 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.385 | 531.34.385 | 2.713.000 đ | Liên hệ |
| 29029 | SP - Fan-533.17.001 Hafele 532.73.040 | 532.73.040 | 342.000 đ | Liên hệ |
| 29030 | SP - Fan #10-533.17.011 Hafele 532.73.049 | 532.73.049 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 29031 | SP - Door hook-534.94.551 Hafele 532.75.179 | 532.75.179 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29032 | SP - Shaded pole motor-534.94.551 Hafele 532.75.188 | 532.75.188 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 29033 | SP - Cavity assembly(set)-533.87.797 Hafele 532.75.328 | 532.75.328 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 29034 | SP - Full control part-535.44.170 Hafele 532.75.342 | 532.75.342 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 29035 | SP - full blade base+seal-535.43.292 Hafele 532.75.359 | 532.75.359 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 29036 | SP - BOARD ASSEMBLY Hafele 532.75.694 | 532.75.694 | 5.284.000 đ | Liên hệ |
| 29037 | SP - 535.62.571-Door external glass. Hafele 532.76.652 | 532.76.652 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 29038 | SP - lower sprayer-535.29.670 Hafele 532.76.802 | 532.76.802 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29039 | SP - SOLENOID VALVE-536.54.079 Hafele 532.76.925 | 532.76.925 | 994.000 đ | Liên hệ |
| 29040 | SP - 535.43.639-MEASURING CUP Hafele 532.76.934 | 532.76.934 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 29041 | SP - Motor-535.43.086 Hafele 532.77.000 | 532.77.000 | 137.000 đ | Liên hệ |
| 29042 | SP-533.83.655-Hood clamp Hafele 532.78.432 | 532.78.432 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29043 | SP-534.14.050-Defrost Heater Hafele 532.78.692 | 532.78.692 | 588.000 đ | Liên hệ |
| 29044 | SP-ÜSG-V2/DWL-6YT/DYAL-4A-T3M-533.23.310 Hafele 532.79.006 | 532.79.006 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 29045 | SP-538.31.280-knob cover Hafele 532.79.041 | 532.79.041 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29046 | SP-538.31.280-main wire harness Hafele 532.79.048 | 532.79.048 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29047 | SP-534.14.100-Water tap Hafele 532.79.390 | 532.79.390 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 29048 | SP-534.14.100-Seal plug Hafele 532.79.391 | 532.79.391 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29049 | SP-536.61.810-Light board bracket Hafele 532.79.601 | 532.79.601 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29050 | INDUCTION COOLING FAN 15V 2300rpm Hafele 532.79.876 | 532.79.876 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 29051 | SP F00 door assembly - 535.34.020 Hafele 532.83.064 | 532.83.064 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 29052 | SP-539.66.131-Ring Hafele 532.83.899 | 532.83.899 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 29053 | SP fuse 538.31.380 Hafele 532.84.320 | 532.84.320 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29054 | SP-Sợi đốt 500W-538.01.210 Hafele 532.84.419 | 532.84.419 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 29055 | SP-Power module programmed Hafele 532.84.897 | 532.84.897 | 3.990.000 đ | Liên hệ |
| 29056 | SP Wooden shelf B2A - 534.16.960 Hafele 532.85.445 | 532.85.445 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 29057 | SP HEATER_495.06.285 Hafele 532.85.958 | 532.85.958 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 29058 | SP-Glass ceramic hob top Hafele 532.86.015 | 532.86.015 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 29059 | SP-HINGE SOCKET HOUSING 910(S.W) Hafele 532.86.032 | 532.86.032 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29060 | SP-SP-POWER MODULE Hafele 532.86.233 | 532.86.233 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 29061 | SP-Door assistant module Hafele 532.86.357 | 532.86.357 | 6.720.000 đ | Liên hệ |
| 29062 | SP-COOLING UNIT Hafele 532.86.364 | 532.86.364 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 29063 | SP-LID SUPPORT 75 Hafele 532.86.387 | 532.86.387 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29064 | SP-bộ tạo xung Hafele 532.86.436 | 532.86.436 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 29065 | SP-Universal Pan Hafele 532.86.620 | 532.86.620 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 29066 | SP-núm vặn của 495.06.051/053 Hafele 532.86.661 | 532.86.661 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 29067 | SP knob 533.02.849 Hafele 532.86.698 | 532.86.698 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 29068 | SP - SP- Power module programmed (DF4801 Hafele 532.86.823 | 532.86.823 | 5.320.000 đ | Liên hệ |
| 29069 | SP - Bo mạch Module Chương Trình Nguồn Hafele 532.87.338 | 532.87.338 | 4.550.000 đ | Liên hệ |
| 29070 | SP - Board mạch Inverter Hafele 532.87.340 | 532.87.340 | 5.600.000 đ | Liên hệ |
| 29071 | SP - Module Vận Hành - 538.06.306 Hafele 532.87.341 | 532.87.341 | 3.360.000 đ | Liên hệ |
| 29072 | SP Support Hafele 532.87.491 | 532.87.491 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 29073 | SP-Mặt kính của bếp Hafele 532.87.501 | 532.87.501 | 5.180.000 đ | Liên hệ |
| 29074 | Lower sprayer seat 538.21.060 Hafele 532.87.758 | 532.87.758 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29075 | SP-WTS86516SG/40-STEAM GENERATOR UNIT Hafele 532.87.801 | 532.87.801 | 3.290.000 đ | Liên hệ |
| 29076 | SP-539.96.0004-MOTOR Hafele 532.87.803 | 532.87.803 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 29077 | SP-SEALING FOR GAS HOB Hafele 532.87.840 | 532.87.840 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 29078 | SP-BOOT GASKET FOR WASHER Hafele 532.87.996 | 532.87.996 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 29079 | SP-Dây nguồn - 535.00.280 Hafele 532.90.342 | 532.90.342 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 29080 | SP - Board công suất Hafele 532.90.769 | 532.90.769 | 3.080.000 đ | Liên hệ |
| 29081 | Glas shelf Hafele 532.92.159 | 532.92.159 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 29082 | Slide out hood corner 898x196x453mm Hafele 533.89.043 | 533.89.043 | 3.812.000 đ | Liên hệ |
| 29083 | ACC-DUNG DỊCH VỆ SINH Hafele 535.20.986 | 535.20.986 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 29084 | BẾP ĐIỆN HAFELE MẶT GỐM THỦY TINH 4 536.06.171 | 536.06.171 | 15.540.000 đ | Liên hệ |
| 29085 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE KÍNH CONG 900MM 536.86.343 | 536.86.343 | 6.678.000 đ | Liên hệ |
| 29086 | LÒ BBQ 1 VÙNG NƯỚNG MÀU XÁM Hafele 537.04.200 | 537.04.200 | 11.009.000 đ | Liên hệ |
| 29087 | Induction hob-hood HC-IHH8371B 830x510mm Hafele 539.00.608 | 539.00.608 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 29088 | TỦ ĐÔNG GAGGENAU Hafele 539.16.290 | 539.16.290 | 119.140.000 đ | Liên hệ |
| 29089 | Free-standing fridge-freezer KGN56XI40J Hafele 539.16.560 | 539.16.560 | 40.403.000 đ | Liên hệ |
| 29090 | GAGGENAU-LƯỚI TẢN NHIỆT-539.16.190 Hafele 539.16.900 | 539.16.900 | 2.940.000 đ | Liên hệ |
| 29091 | USED ART: 539.26.022- MÁY RỬA CHÉN ÂM Hafele 539.26.021 | 539.26.021 | 19.950.000 đ | Liên hệ |
| 29092 | LÒ HẤP KẾT HỢP NƯỚNG GAGGENAU Hafele 539.66.031 | 539.66.031 | 86.240.000 đ | Liên hệ |
| 29093 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ GAGGENAU Hafele 539.66.121 | 539.66.121 | 94.812.000 đ | Liên hệ |
| 29094 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.152 | 539.66.152 | 53.410.000 đ | Liên hệ |
| 29095 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 44 LÍT Hafele 539.66.161 | 539.66.161 | 110.880.000 đ | Liên hệ |
| 29096 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.181 | 539.66.181 | 86.240.000 đ | Liên hệ |
| 29097 | THAN HOẠT TÍNH MHM 536.86.619 Hafele 539.86.910 | 539.86.910 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 29098 | RỔ KÉO LỌT LÒNG TỦ 500MM, Hafele 540.24.275 | 540.24.275 | 2.057.000 đ | Liên hệ |
| 29099 | BỘ RỔ LƯỚI REVO 90 900MM Hafele 541.11.235 | 541.11.235 | 5.873.000 đ | Liên hệ |
| 29100 | BỘ KHAY LEMANS II PHẢI Hafele 541.30.247 | 541.30.247 | 8.414.000 đ | Liên hệ |