Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29001 | Vách C văn phòng Navigos Hafele 943.42.604 | 943.42.604 | 145.912.500 đ | Liên hệ |
| 29002 | VNDĐ, hệ Trans80, ray A, dự án VP BASF Hafele 943.42.698 | 943.42.698 | 39.263.000 đ | Liên hệ |
| 29003 | VNDĐ Pal 110, Ray B, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.711 | 943.43.711 | 498.694.500 đ | Liên hệ |
| 29004 | Plain Anodized, Polished, Brushed Hafele 946.29.963 | 946.29.963 | 4.627.500 đ | Liên hệ |
| 29005 | Slido W-Fo872 end hinge alu.silv. Hafele 946.49.054 | 946.49.054 | 6.450.000 đ | Liên hệ |
| 29006 | Slido W-Fo872 ecc.bush brass chr.matt Hafele 946.49.090 | 946.49.090 | 1.627.500 đ | Liên hệ |
| 29007 | OUT OF SAP Hafele 947.00.056 | 947.00.056 | 2.205.000 đ | Liên hệ |
| 29008 | RON KÍNH , 2500MM, 10-12 MM Hafele 950.36.100 | 950.36.100 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29009 | MẮT QUAN SÁT CHO CỬA ĐI =KL Hafele 951.06.371 | 951.06.371 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 29010 | Ô THÔNG GIÓ MÀU INOX 457X92MM Hafele 959.10.004 | 959.10.004 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 29011 | CHỐT CỬA SỔ 200MM CHROME MỜ Hafele 970.02.824 | 970.02.824 | 364.500 đ | Liên hệ |
| 29012 | 00351000X REX CORNER EXTRUD.AL 24 RAW Hafele 972.05.074 | 972.05.074 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 29013 | 02762382 PRIMA HANDLE (DARK BRONZE) Hafele 972.05.130 | 972.05.130 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 29014 | 02792415 PRIMA HANDLE PLUS (PAIR) 9003 Hafele 972.05.136 | 972.05.136 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 29015 | 02988410N BRIO MINI 165 HANDLE 9010 Hafele 972.05.144 | 972.05.144 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 29016 | 0334000001 NIB HOLDER MISMO Hafele 972.05.151 | 972.05.151 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 29017 | 02980410 BRIO OUTSIDE EMBEDDED HDL. Hafele 972.05.252 | 972.05.252 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 29018 | 02983600N BRIO PLUS HANDLE Hafele 972.05.294 | 972.05.294 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 29019 | 00600500N BRIDGE 2 HINGE (black 9005) Hafele 972.05.309 | 972.05.309 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 29020 | 04572000 CARRERA 2 ADJUST. PULLEY 70KG Hafele 972.05.315 | 972.05.315 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 29021 | COVER SQUARE PIN Hafele 972.05.334 | 972.05.334 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29022 | 07896000 VARIA TUBE SYNCRO 230 V - 300 Hafele 972.05.395 | 972.05.395 | 26.340.000 đ | Liên hệ |
| 29023 | Limitation arm 14" Hafele 972.05.414 | 972.05.414 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 29024 | PESOS FRONT COVER (white) Hafele 972.05.418 | 972.05.418 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29025 | LOCK FOR BALCONY DOOR BACKSET 45 Hafele 972.05.600 | 972.05.600 | 901.500 đ | Liên hệ |
| 29026 | Giá treo giấy vệ sinh đôi Hafele 980.21.002 | 980.21.002 | 2.652.273 đ | Liên hệ |
| 29027 | Tay vịn cho người khuyết tật Hafele 980.21.164 | 980.21.164 | 9.061.363 đ | Liên hệ |
| 29028 | Móc đơn Hafele 980.64.152 | 980.64.152 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 29029 | Giá treo giấy đôi có nắp che Hafele 980.64.322 | 980.64.322 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 29030 | TAY VỊN CHO PHÒNG TẮM, 852 x 600 mm Hafele 980.77.300 | 980.77.300 | 14.925.000 đ | Liên hệ |
| 29031 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH TRÊN KHUNG, R, INOX Hafele 981.00.040 | 981.00.040 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 29032 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH TRÊN KHUNG, L, INOX Hafele 981.00.050 | 981.00.050 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 29033 | RAY TRƯỢT 3000MM, Ø 25MM, INOX MỜ Hafele 981.00.210 | 981.00.210 | 1.746.750 đ | Liên hệ |
| 29034 | BAS KẸP KÍNH CHỮ L SS316 Hafele 981.00.290 | 981.00.290 | 964.500 đ | Liên hệ |
| 29035 | NẮP CHỤP CUỐI CHO THANH TRƯỢT INOX M Hafele 981.06.160 | 981.06.160 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29036 | KẸP KÍNH DƯỚI = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.660 | 981.52.660 | 321.150 đ | Liên hệ |
| 29037 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 90, RG Hafele 981.71.049 | 981.71.049 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 29038 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.952 | 981.77.952 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29039 | BAUMA KẸP KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.962 | 981.77.962 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29040 | L-cornerbar 800x800mm nylon wh Hafele 983.23.202 | 983.23.202 | 2.993.181 đ | Liên hệ |
| 29041 | Button 1M with diffuser grey VM19026 Hafele 985.56.444 | 985.56.444 | 73.132 đ | Liên hệ |
| 29042 | BẢNG SỐ NHÀ 0, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.108 | 987.20.108 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 29043 | BẢNG SỐ NHÀ 5, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.158 | 987.20.158 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 29044 | BẢNG KÝ TỰ A ĐỒNG BÓNG PVD 110MM Hafele 987.20.208 | 987.20.208 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 29045 | BẢNG CHỮ D ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.238 | 987.21.238 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29046 | Sp - Refrigerator Sensor- 535.14.611/619 Hafele 532.79.084 | 532.79.084 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29047 | Sp - Lower Sprayer 538.21.290 Hafele 532.86.722 | 532.86.722 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29048 | Bộ đầu vít Hafele 006.40.133 | 006.40.133 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 29049 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 013.15.626 | 013.15.626 | 750 đ | Liên hệ |
| 29050 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.51.715 | 013.51.715 | 975 đ | Liên hệ |
| 29051 | VÍT HOSPA 4.5X25MM=KL Hafele 014.70.952 | 014.70.952 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 29052 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x90/49mm Hafele 015.42.383 | 015.42.383 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29053 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 3,0x30/17mm Hafele 015.43.586 | 015.43.586 | 225 đ | Liên hệ |
| 29054 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.0x35/21mm Hafele 015.43.871 | 015.43.871 | 750 đ | Liên hệ |
| 29055 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x35MM Hafele 015.71.955 | 015.71.955 | 750 đ | Liên hệ |
| 29056 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x30MM Hafele 016.10.680 | 016.10.680 | 750 đ | Liên hệ |
| 29057 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x25MM Hafele 016.10.859 | 016.10.859 | 750 đ | Liên hệ |
| 29058 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x60MM Hafele 017.41.920 | 017.41.920 | 750 đ | Liên hệ |
| 29059 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x13MM Hafele 017.71.811 | 017.71.811 | 225 đ | Liên hệ |
| 29060 | NẮP ĐẬY NHỰA 10,0x2,5MM Hafele 024.02.708 | 024.02.708 | 750 đ | Liên hệ |
| 29061 | ỐC CẤY =THÉP M5/10x10MM Hafele 030.00.208 | 030.00.208 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29062 | ỐC CẤY M8/16X18MM =KL Hafele 030.00.422 | 030.00.422 | 12.300 đ | Liên hệ |
| 29063 | Chốt liên kết 100 40/4MM Hafele 039.70.404 | 039.70.404 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 29064 | Chốt liên kết 100 50/4MM Hafele 039.70.504 | 039.70.504 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 29065 | NẮP NHỰA PZ2 12MM Hafele 045.03.128 | 045.03.128 | 750 đ | Liên hệ |
| 29066 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.300 | 045.25.300 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29067 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.410 | 045.25.410 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 29068 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.000 | 045.26.000 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 29069 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 12+15 D=17MM Hafele 045.29.400 | 045.29.400 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29070 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM Hafele 045.30.500 | 045.30.500 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29071 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.110 | 045.32.110 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29072 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.120 | 045.32.120 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29073 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.330 | 045.33.330 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29074 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.460 | 045.33.460 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29075 | TAY NẮM TỦ =KL, 158X25MM Hafele 100.65.002 | 100.65.002 | 689.850 đ | Liên hệ |
| 29076 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 140X35X128 Hafele 100.66.022 | 100.66.022 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 29077 | TAY NẮM TỦ=KL 264X34X16MM Hafele 100.87.905 | 100.87.905 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 29078 | TAY NẮM TỦ =KL, 232x30MM Hafele 100.90.905 | 100.90.905 | 227.675 đ | Liên hệ |
| 29079 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/242x35MM Hafele 101.99.905 | 101.99.905 | 204.488 đ | Liên hệ |
| 29080 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/350x43MM Hafele 101.99.908 | 101.99.908 | 308.829 đ | Liên hệ |
| 29081 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.000 | 102.12.000 | 27.954 đ | Liên hệ |
| 29082 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.260 | 103.01.260 | 80.454 đ | Liên hệ |
| 29083 | Handle alu.black matt 800x27mm Hafele 107.24.081 | 107.24.081 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 29084 | TAY NẮM TỦ =KL, 50X14MM Hafele 107.24.903 | 107.24.903 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 29085 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 107.96.034 | 107.96.034 | 158.181 đ | Liên hệ |
| 29086 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.53.678 | 109.53.678 | 249.545 đ | Liên hệ |
| 29087 | TAY NẮM TỦ = KL 155X27MM Hafele 109.78.003 | 109.78.003 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 29088 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.14.232 | 110.14.232 | 115.908 đ | Liên hệ |
| 29089 | TAY NẮM TỦ =KL, 174x35MM Hafele 110.22.902 | 110.22.902 | 147.812 đ | Liên hệ |
| 29090 | TAY NẮM TỦ =KL, 44x29MM Hafele 110.71.901 | 110.71.901 | 26.703 đ | Liên hệ |
| 29091 | TAY NẮM TỦ =KL L=76 CC=64MM Hafele 110.72.902 | 110.72.902 | 11.643 đ | Liên hệ |
| 29092 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 111.05.213 | 111.05.213 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 29093 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.34.042 | 111.34.042 | 122.727 đ | Liên hệ |
| 29094 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 111.64.213 | 111.64.213 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 29095 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.72.902 | 111.72.902 | 212.045 đ | Liên hệ |
| 29096 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.205 | 111.77.205 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29097 | TAY NẮM TỦ =KL, 224MM Hafele 112.50.645 | 112.50.645 | 163.875 đ | Liên hệ |
| 29098 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.652 | 112.51.652 | 160.080 đ | Liên hệ |
| 29099 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 202X40X192 Hafele 112.82.004 | 112.82.004 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 29100 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU BẠC 202X40X192 Hafele 112.82.904 | 112.82.904 | 322.500 đ | Liên hệ |