Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29001 | VÍT =KL Hafele 022.34.255 | 022.34.255 | 367 đ | Liên hệ |
| 29002 | NẮP ĐẬY NHỰA 10,0x2,5MM Hafele 024.02.708 | 024.02.708 | 750 đ | Liên hệ |
| 29003 | NẮP ĐẬY NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.753 | 024.02.753 | 750 đ | Liên hệ |
| 29004 | Chốt liên kết 100 50/4MM Hafele 039.70.504 | 039.70.504 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 29005 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT 13/10MM = NHỰA Hafele 045.13.106 | 045.13.106 | 525 đ | Liên hệ |
| 29006 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.110 | 045.32.110 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29007 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.510 | 045.32.510 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29008 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 176x40MM Hafele 100.48.002 | 100.48.002 | 488.550 đ | Liên hệ |
| 29009 | TAY NẮM TỦ =KL, 182x43MM Hafele 100.50.002 | 100.50.002 | 254.775 đ | Liên hệ |
| 29010 | TAY NẮM TỦ =KL, 126X25MM Hafele 100.65.001 | 100.65.001 | 517.425 đ | Liên hệ |
| 29011 | TAY NẮM TỦ =KL, 232x30MM Hafele 100.90.905 | 100.90.905 | 227.675 đ | Liên hệ |
| 29012 | TAY NẮM HỘC TỦ 164X30MM =KL Hafele 101.11.401 | 101.11.401 | 207.000 đ | Liên hệ |
| 29013 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/350x43MM Hafele 101.99.908 | 101.99.908 | 308.829 đ | Liên hệ |
| 29014 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.005 | 102.12.005 | 99.545 đ | Liên hệ |
| 29015 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL 500X40MM Hafele 108.45.205 | 108.45.205 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 29016 | TAY NẮM TỦ =KL, 368x30MM Hafele 108.47.908 | 108.47.908 | 398.346 đ | Liên hệ |
| 29017 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.08.022 | 110.08.022 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29018 | TAY NẮM TỦ =KL, 163x25MM Hafele 110.29.901 | 110.29.901 | 155.250 đ | Liên hệ |
| 29019 | TAY NẮM TỦ =KL, 212x33MM Hafele 110.35.603 | 110.35.603 | 150.275 đ | Liên hệ |
| 29020 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x32MM Hafele 110.56.941 | 110.56.941 | 126.565 đ | Liên hệ |
| 29021 | TAY NẮM TỦ =KL, 44x29MM Hafele 110.71.901 | 110.71.901 | 26.703 đ | Liên hệ |
| 29022 | TAY NẮM TỦ =KL, CC224MM Hafele 110.71.955 | 110.71.955 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 29023 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x36MM Hafele 110.74.906 | 110.74.906 | 173.694 đ | Liên hệ |
| 29024 | TAY NẮM TỦ 185X38MM = SẮT Hafele 110.75.903 | 110.75.903 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 29025 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,200X30X128MM Hafele 111.64.025 | 111.64.025 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 29026 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.72.602 | 111.72.602 | 344.318 đ | Liên hệ |
| 29027 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.72.902 | 111.72.902 | 212.045 đ | Liên hệ |
| 29028 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.205 | 111.77.205 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29029 | QUẢ NẮM =KL, 6/148x30MM Hafele 112.00.002 | 112.00.002 | 809.270 đ | Liên hệ |
| 29030 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.230 | 112.51.230 | 183.540 đ | Liên hệ |
| 29031 | TAY NẮM TỦ =KL, 64MM Hafele 112.51.241 | 112.51.241 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 29032 | TAY NẮM TỦ 256MM Hafele 113.86.206 | 113.86.206 | 424.522 đ | Liên hệ |
| 29033 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x19MM Hafele 115.98.007 | 115.98.007 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 29034 | TAY NẮM TỦI =KL, 53M Hafele 122.34.510 | 122.34.510 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 29035 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 116x51MM Hafele 122.94.111 | 122.94.111 | 173.863 đ | Liên hệ |
| 29036 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM,595MM Hafele 126.26.205 | 126.26.205 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 29037 | THANH NHÔM 395MM Hafele 126.35.902 | 126.35.902 | 237.111 đ | Liên hệ |
| 29038 | THANH NHÔM 1195MM Hafele 126.35.907 | 126.35.907 | 414.941 đ | Liên hệ |
| 29039 | Thanh nhôm ngang kệ strike 2050mm Hafele 126.36.201 | 126.36.201 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 29040 | Bas gắn ngoài Hafele 126.37.375 | 126.37.375 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 29041 | THANH CHE CẠNH TỦ Hafele 126.48.900 | 126.48.900 | 2.802.000 đ | Liên hệ |
| 29042 | TAY NẮM THANH NHÔM 2500MM 54X50MM Hafele 126.90.907 | 126.90.907 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 29043 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 30X26MM Hafele 131.32.000 | 131.32.000 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 29044 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 132.78.080 | 132.78.080 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 29045 | TAY NẮM FF=KL CROM BÓNG 20X29X30MM Hafele 133.67.220 | 133.67.220 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29046 | KNOB ZI.CHR.POL./WHITE 34X27MM Hafele 134.07.219 | 134.07.219 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29047 | TAY NẮM TỦ HÌNH MĂT TRỜI Hafele 138.68.604 | 138.68.604 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29048 | TAY NẮM KÉO FF=KL Hafele 194.17.913 | 194.17.913 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 29049 | THANH ĐỊNH DẠNG 2000MM Hafele 239.81.930 | 239.81.930 | 182.909 đ | Liên hệ |
| 29050 | THANH DẪN Hafele 239.92.081 | 239.92.081 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 29051 | THANH DẪN Hafele 239.93.550 | 239.93.550 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 29052 | CHỐT CÀI 70MM Hafele 252.01.647 | 252.01.647 | 96.300 đ | Liên hệ |
| 29053 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 70MM Hafele 260.21.705 | 260.21.705 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 29054 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 40X40MM Hafele 260.28.004 | 260.28.004 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 29055 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/23 Hafele 262.26.766 | 262.26.766 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 29056 | VÍT NỐI MỘT ĐẦU 6.4X12.5MM Hafele 262.47.807 | 262.47.807 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 29057 | ỐNG LẮP ĐẶT Hafele 262.76.700 | 262.76.700 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29058 | LIÊN KẾT RAFIX 20/16 Hafele 263.10.303 | 263.10.303 | 5.025 đ | Liên hệ |
| 29059 | CHỐT GỖ 6X25MM Hafele 267.82.125 | 267.82.125 | 291.000 đ | Liên hệ |
| 29060 | BAS GIƯỜNG = KL Hafele 271.52.012 | 271.52.012 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 29061 | Spring load.fitt.Swing-Away S Hafele 274.51.92X | 274.51.92X | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 29062 | CHỐT ĐỠ KỆ ÂM=KL,CHỐT ÂM,168X120MM Hafele 283.33.940 | 283.33.940 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29063 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.477 | 287.45.477 | 1.345.500 đ | Liên hệ |
| 29064 | BAS ĐỠ GƯƠNG=KL Hafele 294.40.506 | 294.40.506 | 66.750 đ | Liên hệ |
| 29065 | TAY BẢN LỀ BẬT MINI THẲNG, =KL Hafele 311.21.500 | 311.21.500 | 5.002 đ | Liên hệ |
| 29066 | TAY BẢN LỀ Hafele 316.30.502 | 316.30.502 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 29067 | TAY BẢN LỀ BẬT CHO KÍNH Hafele 318.33.302 | 318.33.302 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 29068 | BẢN LỀ =KL 60X34MM Hafele 354.01.042 | 354.01.042 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 29069 | BẢN LỀ =KL, 50x39MM Hafele 354.02.030 | 354.02.030 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 29070 | NÊM GIẢM CHẤN CỬA TỦ MẠNH Hafele 356.37.002 | 356.37.002 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 29071 | Gl-pivot hinge stst.mat.d=30mm Hafele 361.51.010 | 361.51.010 | 1.837.500 đ | Liên hệ |
| 29072 | 22K8001 ABD R V20SEIW Hafele 372.94.362 | 372.94.362 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 29073 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI D TRẮNG Hafele 372.94.630 | 372.94.630 | 12.541.363 đ | Liên hệ |
| 29074 | AVENTOS HS 20S2H00 6-13.5KG Hafele 372.94.652 | 372.94.652 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 29075 | C.TAY AVT HL TRÁI 350-400MM Hafele 372.94.762 | 372.94.762 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 29076 | NẮP CHE AVT HL LỚN P -TRẮNG Hafele 372.94.773 | 372.94.773 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29077 | C.TAY AVT HL PHẢI 300-350MM Hafele 372.94.790 | 372.94.790 | 528.000 đ | Liên hệ |
| 29078 | AVENTOS HL Set 20L29 Hafele 372.94.888 | 372.94.888 | 3.232.500 đ | Liên hệ |
| 29079 | BAS MAXI GẮN TỦ 37MM Hafele 373.69.906 | 373.69.906 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 29080 | RAY TRƯỢT ĐÔI PHÍA DƯỚI =NHỰA Hafele 401.33.725 | 401.33.725 | 29.608 đ | Liên hệ |
| 29081 | KHUNG NHÔM TRÊN MÀU BẠC 6M Hafele 403.37.906 | 403.37.906 | 513.750 đ | Liên hệ |
| 29082 | KHUNG BAO NHÔM CẠNH BÊN MÀU BẠC 5,25M Hafele 403.37.956 | 403.37.956 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 29083 | LATERAL FRAME PROF.CHAMP.3MM Hafele 403.75.363 | 403.75.363 | 2.153.181 đ | Liên hệ |
| 29084 | ĐẾ GIẢM CHẤN Hafele 405.10.097 | 405.10.097 | 1.086.750 đ | Liên hệ |
| 29085 | BAS CHO CỬA LÙA Hafele 405.12.301 | 405.12.301 | 6.900 đ | Liên hệ |
| 29086 | RAY NHÔM 2,5M Hafele 405.61.025 | 405.61.025 | 691.500 đ | Liên hệ |
| 29087 | RAY ĐÔI TRƯỢT TRÊN MÀU BẠC 2.5M =KL Hafele 406.82.902 | 406.82.902 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 29088 | KHUNG BỘ SILENT 3.5M Hafele 406.96.935 | 406.96.935 | 1.324.500 đ | Liên hệ |
| 29089 | FOL.CONCEPTA 25 lh 1420/1851-2600MM Hafele 408.31.014 | 408.31.014 | 63.015.000 đ | Liên hệ |
| 29090 | BÁNH XE TRƯỢT BÊN TRÁI =KL Hafele 410.26.107 | 410.26.107 | 392.475 đ | Liên hệ |
| 29091 | BÁNH XE ĐỊNH VỊ CÓ GẮN BA Hafele 410.26.203 | 410.26.203 | 128.925 đ | Liên hệ |
| 29092 | BAS DẪN HƯỚNG BÊN TRÁI =KL Hafele 410.26.205 | 410.26.205 | 160.350 đ | Liên hệ |
| 29093 | B-Runner 45mm zinc plate 700mm Hafele 420.48.919 | 420.48.919 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 29094 | B-Runner with interlock 500mm Hafele 420.50.025 | 420.50.025 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 29095 | RAY HỘC TỦ 450MM Hafele 421.35.745 | 421.35.745 | 695.582 đ | Liên hệ |
| 29096 | RAY TRƯỢT TỦ Hafele 421.59.928 | 421.59.928 | 3.997.500 đ | Liên hệ |
| 29097 | KHUNG NÂNG HẠ TV Hafele 421.65.310 | 421.65.310 | 34.098.000 đ | Liên hệ |
| 29098 | GIÁ TREO TV 65KG Hafele 421.68.278 | 421.68.278 | 56.235.750 đ | Liên hệ |
| 29099 | El.lift sys.str1000/750-1750mm Hafele 421.68.453 | 421.68.453 | 21.675.000 đ | Liên hệ |
| 29100 | LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ TIP ON MOV Hafele 433.24.993 | 433.24.993 | 224.925 đ | Liên hệ |