Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29101 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.15.117 | 013.15.117 | 600 đ | Liên hệ |
| 29102 | VÍT HOSPA 3.5/20MM Hafele 014.70.690 | 014.70.690 | 750 đ | Liên hệ |
| 29103 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x60/39mm Hafele 015.42.007 | 015.42.007 | 750 đ | Liên hệ |
| 29104 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x90/49mm Hafele 015.42.383 | 015.42.383 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29105 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.71.544 | 015.71.544 | 225 đ | Liên hệ |
| 29106 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.71.553 | 015.71.553 | 225 đ | Liên hệ |
| 29107 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x25MM Hafele 015.71.937 | 015.71.937 | 750 đ | Liên hệ |
| 29108 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x17MM Hafele 015.71.991 | 015.71.991 | 750 đ | Liên hệ |
| 29109 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x30MM Hafele 015.72.096 | 015.72.096 | 750 đ | Liên hệ |
| 29110 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x25MM Hafele 016.10.859 | 016.10.859 | 750 đ | Liên hệ |
| 29111 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x13MM Hafele 017.31.522 | 017.31.522 | 150 đ | Liên hệ |
| 29112 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5x13MM Hafele 017.31.620 | 017.31.620 | 150 đ | Liên hệ |
| 29113 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,5x30MM Hafele 017.33.688 | 017.33.688 | 225 đ | Liên hệ |
| 29114 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x50MM Hafele 017.41.902 | 017.41.902 | 168 đ | Liên hệ |
| 29115 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x70MM Hafele 017.41.939 | 017.41.939 | 525 đ | Liên hệ |
| 29116 | VÍT HOSPA =THÉP 4,5x60MM Hafele 017.42.007 | 017.42.007 | 319 đ | Liên hệ |
| 29117 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,0x20MM Hafele 017.71.848 | 017.71.848 | 750 đ | Liên hệ |
| 29118 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,5x15MM Hafele 017.71.919 | 017.71.919 | 210 đ | Liên hệ |
| 29119 | Ốc Hospa, mạ kẽm 4,0x45mm Hafele 017.91.285 | 017.91.285 | 525 đ | Liên hệ |
| 29120 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x2,5MM Hafele 024.02.306 | 024.02.306 | 225 đ | Liên hệ |
| 29121 | NẮP ĐẬY NHỰA 10,0x2,5MM Hafele 024.02.708 | 024.02.708 | 750 đ | Liên hệ |
| 29122 | ỐC CẤY =THÉP M5/10x10MM Hafele 030.00.208 | 030.00.208 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29123 | ỐC CẤY =THÉP M6/12X15MM Hafele 030.00.324 | 030.00.324 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29124 | BÙ LON THIẾC M4 Hafele 031.00.249 | 031.00.249 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 29125 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT 13/10MM = NHỰA Hafele 045.13.106 | 045.13.106 | 525 đ | Liên hệ |
| 29126 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 13x10x3MM Hafele 045.13.704 | 045.13.704 | 750 đ | Liên hệ |
| 29127 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.010 | 045.25.010 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29128 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.500 | 045.26.500 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 29129 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.510 | 045.32.510 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29130 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 239x40MM Hafele 100.47.004 | 100.47.004 | 372.975 đ | Liên hệ |
| 29131 | TAY NẮM TỦ =KL, 208x40MM Hafele 100.48.003 | 100.48.003 | 442.350 đ | Liên hệ |
| 29132 | TAY NẮM TỦ =KL, 126X25MM Hafele 100.65.001 | 100.65.001 | 517.425 đ | Liên hệ |
| 29133 | TAY NẮM HỘC TỦ 164X30MM =KL Hafele 101.11.401 | 101.11.401 | 207.000 đ | Liên hệ |
| 29134 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/350x43MM Hafele 101.99.908 | 101.99.908 | 308.829 đ | Liên hệ |
| 29135 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.004 | 102.12.004 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29136 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX, 180X26X16MM Hafele 102.12.016 | 102.12.016 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 29137 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.043 | 103.01.043 | 141.818 đ | Liên hệ |
| 29138 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU NIKEN MỜ Hafele 104.09.600 | 104.09.600 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 29139 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x35MM Hafele 104.74.063 | 104.74.063 | 175.851 đ | Liên hệ |
| 29140 | TAY NẮM TỦ =KL, 478x35MM Hafele 106.74.907 | 106.74.907 | 432.043 đ | Liên hệ |
| 29141 | TAY NẮM TỦ =KL, 500X40MM Hafele 108.45.005 | 108.45.005 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 29142 | TAY NẮM TỦ =KL, 668x30MM Hafele 108.47.213 | 108.47.213 | 629.992 đ | Liên hệ |
| 29143 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 108.70.263 | 108.70.263 | 252.750 đ | Liên hệ |
| 29144 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.26.631 | 109.26.631 | 500.454 đ | Liên hệ |
| 29145 | TAY NẮM MÀU CHROME BÓNG, 108x53MM Hafele 109.40.230 | 109.40.230 | 192.273 đ | Liên hệ |
| 29146 | TAY NẮM HỘC TỦ 84X24MM, =NHÔM Hafele 109.49.903 | 109.49.903 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 29147 | TAY NẮM TỦ =KL, CC224MM Hafele 110.71.955 | 110.71.955 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 29148 | TAY NẮM TỦ 172X36 Hafele 110.74.903 | 110.74.903 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 29149 | TAY NẮM TỦ 236X36 Hafele 110.74.905 | 110.74.905 | 142.578 đ | Liên hệ |
| 29150 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU BẠC, 300X36X288MM Hafele 110.74.926 | 110.74.926 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 29151 | TAY NẮM TỦ 185X38MM = SẮT Hafele 110.75.903 | 110.75.903 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 29152 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 111.05.213 | 111.05.213 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 29153 | CẶP NẮP CHE HAI ĐẦU CHO TAY Hafele 111.41.400 | 111.41.400 | 433.650 đ | Liên hệ |
| 29154 | TAY NẮM TỦ =KL, 80x25MM Hafele 111.50.000 | 111.50.000 | 128.111 đ | Liên hệ |
| 29155 | TAY NẮM TỦ =KL, 220x29MM Hafele 111.64.004 | 111.64.004 | 266.509 đ | Liên hệ |
| 29156 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,200X30X128MM Hafele 111.64.025 | 111.64.025 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 29157 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 111.64.213 | 111.64.213 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 29158 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.72.602 | 111.72.602 | 344.318 đ | Liên hệ |
| 29159 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.615 | 111.77.615 | 202.830 đ | Liên hệ |
| 29160 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x25MM Hafele 111.88.203 | 111.88.203 | 188.871 đ | Liên hệ |
| 29161 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.96.201 | 111.96.201 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 29162 | QUẢ NẮM =KL, 6/148x30MM Hafele 112.00.002 | 112.00.002 | 809.270 đ | Liên hệ |
| 29163 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.230 | 112.51.230 | 183.540 đ | Liên hệ |
| 29164 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU BẠC 170X40X160 Hafele 112.82.903 | 112.82.903 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 29165 | TAY NẮM TỦ =KL, 234x40MM Hafele 115.28.005 | 115.28.005 | 334.920 đ | Liên hệ |
| 29166 | TAY NẮM TỦ 12/204X36MM Hafele 115.93.005 | 115.93.005 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29167 | TAY NẮM =KL 274X57X14MM Hafele 117.05.630 | 117.05.630 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 29168 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/234X35MM Hafele 117.40.647 | 117.40.647 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29169 | TAY NẮM TỦ 1100X35MM, = KL Hafele 117.66.101 | 117.66.101 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 29170 | TAY NẮM ĐỒNG THAU BÓNG, 64x34MM Hafele 122.13.100 | 122.13.100 | 115.908 đ | Liên hệ |
| 29171 | TAY NẮM TỦI =KL, 53M Hafele 122.34.510 | 122.34.510 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 29172 | Handle zi.chr.pol. 135x44mm Hafele 124.02.231 | 124.02.231 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 29173 | TAY NẮM GIẢ CỔ = KL 110X32MM Hafele 125.75.792 | 125.75.792 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 29174 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU NHÔM 3M Hafele 126.14.818 | 126.14.818 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 29175 | THANH NHÔM 395MM Hafele 126.35.902 | 126.35.902 | 237.111 đ | Liên hệ |
| 29176 | Thanh nhôm ngang kệ strike 2050mm Hafele 126.36.201 | 126.36.201 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 29177 | Tay nắm dọc Gola (vàng hồng) Hafele 126.36.221 | 126.36.221 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 29178 | NẮP CHE TAY NẮM DẠNG THANH Hafele 126.37.075 | 126.37.075 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 29179 | THANH CHE CẠNH TỦ Hafele 126.48.900 | 126.48.900 | 2.802.000 đ | Liên hệ |
| 29180 | TAY NẮM THANH NHÔM 2500MM 54X50MM Hafele 126.90.907 | 126.90.907 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 29181 | TAY NẮM =KL, 48x20MM Hafele 131.14.400 | 131.14.400 | 53.511 đ | Liên hệ |
| 29182 | TAY NẮM GIẢ CỔ = KL 31X26MM Hafele 134.15.080 | 134.15.080 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29183 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MƠ 15X30MM Hafele 134.88.601 | 134.88.601 | 145.500 đ | Liên hệ |
| 29184 | TAY NẮM TỦ =KL, MẠ CROM,15X24MM Hafele 138.01.280 | 138.01.280 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 29185 | Lever lock Symo ni.pl.A 180° Hafele 235.59.600 | 235.59.600 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 29186 | NAM CHÂM GIỮ CỬA Hafele 246.00.100 | 246.00.100 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 29187 | CHỐT CÀI CONG =KL Hafele 251.02.103 | 251.02.103 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 29188 | CHỐT GIỮ CỬA CHO CỬA KÍNH KL Hafele 252.80.011 | 252.80.011 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 29189 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/23 Hafele 262.26.264 | 262.26.264 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 29190 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.670 | 262.26.670 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29191 | ỐC LIÊN KẾT S100 B24/5/8 Hafele 262.27.920 | 262.27.920 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 29192 | ỐNG LẮP ĐẶT Hafele 262.76.700 | 262.76.700 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29193 | Supp.elem.Tab 15/Z5/18 nick. Hafele 263.71.614 | 263.71.614 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29194 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.95.332 | 263.95.332 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 29195 | VÍT CONFIRMAT PZ2 5X50MM=KL Hafele 264.37.196 | 264.37.196 | 975 đ | Liên hệ |
| 29196 | CHỐT GỖ 5X25MM Hafele 267.82.026 | 267.82.026 | 357.750 đ | Liên hệ |
| 29197 | CHỐT GỖ 6X35MM Hafele 267.82.135 | 267.82.135 | 200.727 đ | Liên hệ |
| 29198 | Metal sofa structure 1530 mm Hafele 271.95.193 | 271.95.193 | 8.250.000 đ | Liên hệ |
| 29199 | Spring loaded fitt.Swing-Away Hafele 274.50.92X | 274.50.92X | 88.275.000 đ | Liên hệ |
| 29200 | BAS ĐỠ Hafele 287.44.434 | 287.44.434 | 423.000 đ | Liên hệ |