Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29101 | Tay vịn có Dĩa đựng xà phòng 430x205 Hafele 499.95.205 | 499.95.205 | 1.629.545 đ | Liên hệ |
| 29102 | NẮP CHE THÙNG RÁC = NHỰA Hafele 502.90.644 | 502.90.644 | 588.750 đ | Liên hệ |
| 29103 | Drawer side Matrix Box P br. 16/92/500mm Hafele 513.00.125 | 513.00.125 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 29104 | GIÁ ĐỰNG GIẤY ĐÔI INOX,350X120X35MM Hafele 521.57.216 | 521.57.216 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 29105 | KỆ ĐA NĂNG INOX, NHỰA ABS TR Hafele 521.57.730 | 521.57.730 | 521.250 đ | Liên hệ |
| 29106 | THANH TREO 1200MM = NHÔM Hafele 521.60.412 | 521.60.412 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 29107 | THANH NHÔM 1500MM ( CÓ BÁS) Hafele 521.60.615 | 521.60.615 | 2.004.750 đ | Liên hệ |
| 29108 | BAS ĐỠ THANH TREO=KL,20X50MM Hafele 522.65.290 | 522.65.290 | 172.327 đ | Liên hệ |
| 29109 | MÓC HÌNH CHỮ S L5xW55xH65 Hafele 522.66.292 | 522.66.292 | 4.275 đ | Liên hệ |
| 29110 | THANH TREO GIẤY ĂN, INOX, MÀU KEM Hafele 531.32.211 | 531.32.211 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 29111 | SP - Electric push rod-533.17.001&011 Hafele 532.73.045 | 532.73.045 | 329.250 đ | Liên hệ |
| 29112 | SP - Full-glass door-533.17.011 Hafele 532.73.046 | 532.73.046 | 3.656.250 đ | Liên hệ |
| 29113 | SP - Fan #17-533.17.011 Hafele 532.73.050 | 532.73.050 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 29114 | SP - Outer Door-538.21.370 Hafele 532.75.085 | 532.75.085 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 29115 | SP - Shaded pole motor-534.94.551 Hafele 532.75.188 | 532.75.188 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 29116 | SP - 535.14.622 - GASKET Hafele 532.75.297 | 532.75.297 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 29117 | SP - DOOR MICROSWITCH TAB-536.64.872 Hafele 532.75.306 | 532.75.306 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 29118 | SP - Cavity assembly(set)-533.87.797 Hafele 532.75.328 | 532.75.328 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 29119 | SP - 535.62.571-Door external glass. Hafele 532.76.652 | 532.76.652 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 29120 | SP - Right Side Plate-538.21.360 Hafele 532.76.714 | 532.76.714 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29121 | SP - 533.23.200-DIS.CARD ICON22/AMB/20BM Hafele 532.76.916 | 532.76.916 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 29122 | SP - 535.14.522-SMAL RACK 440X82X103.5 Hafele 532.76.929 | 532.76.929 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 29123 | SP - Upper Drawer Part -534.14.021 Hafele 532.76.944 | 532.76.944 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 29124 | SP-533.89.021-KIT SEPARAT.MET.FILT 70/90 Hafele 532.78.063 | 532.78.063 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 29125 | SP-538.21.200-Display Cricuit Board Hafele 532.78.671 | 532.78.671 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 29126 | SwordFork Frm Upper Basket Guider(Right) Hafele 532.78.869 | 532.78.869 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29127 | SP-drier filter for_534.14.020 Hafele 532.79.045 | 532.79.045 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 29128 | SP-534.14.110-Led Light Hafele 532.79.396 | 532.79.396 | 133.500 đ | Liên hệ |
| 29129 | SP-568.27.257-Tem Control Knob Hafele 532.79.584 | 532.79.584 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29130 | SP-535.62.571-External glass panel sub. Hafele 532.80.760 | 532.80.760 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 29131 | SP - 534.16.960 - Main board Hafele 532.80.907 | 532.80.907 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 29132 | SP - Bộ nguồn Sensowash 100-230V Hafele 532.83.353 | 532.83.353 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 29133 | 00771967 HBG633BS1J inner glass Hafele 532.84.329 | 532.84.329 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 29134 | SP - HEATING ELEMENT 7W Hafele 532.84.925 | 532.84.925 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 29135 | SP-Seal-door cool compartment Hafele 532.84.940 | 532.84.940 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 29136 | SP-TCC78K750/03-COFFEE DISTRIBUTOR Hafele 532.85.258 | 532.85.258 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29137 | SP-vỏ bảng điều khiển Hafele 532.86.005 | 532.86.005 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 29138 | SP-Lamp Hafele 532.86.235 | 532.86.235 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29139 | SP-Door assistant module Hafele 532.86.357 | 532.86.357 | 7.200.000 đ | Liên hệ |
| 29140 | SP-LAMP BODY Hafele 532.86.362 | 532.86.362 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29141 | SP-LAMP COVER/270 PS Hafele 532.86.372 | 532.86.372 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29142 | SP - Bộ phận LD 75 Hafele 532.86.391 | 532.86.391 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29143 | SP-seal Hafele 532.86.516 | 532.86.516 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29144 | SP-534.14.200-ICE STOCK GR Hafele 532.86.764 | 532.86.764 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29145 | SP-mô tơ xả đá_534.14.250 Hafele 532.86.874 | 532.86.874 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 29146 | SP-Control moduleComplete touch control Hafele 532.87.504 | 532.87.504 | 3.525.000 đ | Liên hệ |
| 29147 | SP-SENSOR, 3D- SENSOR, ASSY. F20 Hafele 532.87.558 | 532.87.558 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 29148 | SP-539.96.0004-MOTOR Hafele 532.87.803 | 532.87.803 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 29149 | SP-DESCALER FOR WASHING MACHINE Hafele 532.87.810 | 532.87.810 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 29150 | SP-SEALING FOR GAS HOB Hafele 532.87.840 | 532.87.840 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 29151 | SP-539.06.780-BURNER RING Hafele 532.87.910 | 532.87.910 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 29152 | SP-539.06.780-BURNER RING Hafele 532.87.911 | 532.87.911 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 29153 | SP-CONTROL MODULE Hafele 532.87.938 | 532.87.938 | 10.575.000 đ | Liên hệ |
| 29154 | SP-OPERATING MODULE OF INDUCTION Hafele 532.87.946 | 532.87.946 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 29155 | Handle Hafele 532.87.948 | 532.87.948 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 29156 | SP-PC BOARD OF INDUCTION 539.06.511 Hafele 532.87.969 | 532.87.969 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 29157 | SP-CONTROL MODULE Hafele 532.87.981 | 532.87.981 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 29158 | SP-Distributor Hafele 532.87.983 | 532.87.983 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 29159 | SP-DOOR FOR OVEN 539.26.020 Hafele 532.87.994 | 532.87.994 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 29160 | Door glass combi washer 8kg+6kg Hafele 532.88.728 | 532.88.728 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 29161 | Belt f.533.93.040 Hafele 532.88.755 | 532.88.755 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 29162 | CIRCUIT BOARDTC3I+MICR.ELITE (TT14-TT26 Hafele 532.90.929 | 532.90.929 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 29163 | SP- ống nước đầu vào Hafele 532.91.318 | 532.91.318 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29164 | SP - Tụ điện GR 533.93.510 Hafele 532.91.482 | 532.91.482 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29165 | Cover of LED plate Hafele 532.92.143 | 532.92.143 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29166 | Slim-line hood 700mm_HC-B705B Hafele 533.87.047 | 533.87.047 | 30.450 đ | Liên hệ |
| 29167 | VALVE FLOW METER FOR 533.93.000 Hafele 533.93.905 | 533.93.905 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 29168 | MÁY HÚT MÙI HAFELE 536.88.102 | 536.88.102 | 2.975.625 đ | Liên hệ |
| 29169 | LÒ BBQ 1 VÙNG NƯỚNG MÀU XÁM Hafele 537.04.200 | 537.04.200 | 11.795.454 đ | Liên hệ |
| 29170 | Dây nguồn 3 chấu dẹp Gaggenau Hafele 539.16.909 | 539.16.909 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 29171 | 60CM MÁY RỬA CHÉN ÂM TOÀN PHẦN Hafele 539.26.111 | 539.26.111 | 25.554.545 đ | Liên hệ |
| 29172 | Dishwasher stst.fully integrated. 600mm Hafele 539.26.251 | 539.26.251 | 44.311.363 đ | Liên hệ |
| 29173 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.012 | 539.66.012 | 74.850.000 đ | Liên hệ |
| 29174 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.021 | 539.66.021 | 57.225.000 đ | Liên hệ |
| 29175 | MÁY HÚT KHÓI 73CM DHL755B Hafele 539.86.007 | 539.86.007 | 9.300.000 đ | Liên hệ |
| 29176 | THAN HOẠT TÍNH MHM 536.86.619 Hafele 539.86.910 | 539.86.910 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 29177 | THAN HOẠT TÍNH MHM 539.86.303 Hafele 539.86.914 | 539.86.914 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 29178 | RỔ ARENA STY. CLASSIC 353X491X165MM Hafele 540.24.273 | 540.24.273 | 2.057.250 đ | Liên hệ |
| 29179 | RỔ LƯỚI LỌT LÒNG TỦ 427 X 488 X 125 Hafele 540.27.205 | 540.27.205 | 2.038.500 đ | Liên hệ |
| 29180 | KHAY LE MANS II GIẢM CHẤN, BÊN PHẢI Hafele 541.33.901 | 541.33.901 | 539.250 đ | Liên hệ |
| 29181 | MÂM XOAY 3/4 2 TẦNG =KL 710X(600-900)MM Hafele 542.34.280 | 542.34.280 | 1.345.425 đ | Liên hệ |
| 29182 | KỆ GÓC XOAY Hafele 542.37.161 | 542.37.161 | 74.349.750 đ | Liên hệ |
| 29183 | BỘ 2 RỔ LƯỚI COMFORT II 250 PHẢI Hafele 545.53.000 | 545.53.000 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 29184 | NEW ART: 546.54.513 Hafele 546.54.313 | 546.54.313 | 15.150.000 đ | Liên hệ |
| 29185 | BỘ KHUNG DISPENSA 300/1200-1600MM Hafele 546.58.731 | 546.58.731 | 3.711.920 đ | Liên hệ |
| 29186 | RAY TRƯỢT DISPENSA Hafele 546.71.691 | 546.71.691 | 17.640.000 đ | Liên hệ |
| 29187 | TẤM LÓT SOLID XÁM Hafele 547.92.513 | 547.92.513 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 29188 | Three way flat basket w750 np Hafele 549.08.866 | 549.08.866 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 29189 | BỘ TỦ KÉO CONVOY LAVIDO 500/1900-2000 Hafele 549.62.505 | 549.62.505 | 26.223.750 đ | Liên hệ |
| 29190 | 1 BỘ RỔ THAY THẾ CHO TỦ LAVIDO,450MM Hafele 549.65.306 | 549.65.306 | 17.128.500 đ | Liên hệ |
| 29191 | BAS VIONARO H89 GRAPHITE Hafele 550.47.360 | 550.47.360 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 29192 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX M,500 Hafele 550.67.515 | 550.67.515 | 415.200 đ | Liên hệ |
| 29193 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC CHO RAY H Hafele 550.76.720 | 550.76.720 | 660.225 đ | Liên hệ |
| 29194 | BỘ RAY HỘP ANTARO X2 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.85.775 | 550.85.775 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 29195 | KHUNG HAI BÊN CHO BỘ ĐIỆN Hafele 553.00.313 | 553.00.313 | 2.179.668 đ | Liên hệ |
| 29196 | HỘP CHO RAY TBX PLUS Hafele 553.80.712 | 553.80.712 | 434.700 đ | Liên hệ |
| 29197 | THÀNH HỘP TDB M GÓC TRÁI T Hafele 553.80.758 | 553.80.758 | 293.400 đ | Liên hệ |
| 29198 | NÂNG CẤP TRƯỚC TDB INT INOX Hafele 553.89.119 | 553.89.119 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 29199 | BAS TRƯỚC TDB ANT D ÂM T XÁM Hafele 553.91.252 | 553.91.252 | 51.818 đ | Liên hệ |
| 29200 | THÀNH ORGALINE Hafele 554.91.006 | 554.91.006 | 506.475 đ | Liên hệ |