Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29101 | THANH DẪN Hafele 239.93.580 | 239.93.580 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 29102 | GIỮ CỬA =KL 70MM Hafele 244.20.017 | 244.20.017 | 66.450 đ | Liên hệ |
| 29103 | GIỮ CỬA CÓ NAM CHÂM MÀU TRẮNG Hafele 246.03.709 | 246.03.709 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 29104 | CHỐT GIỮ CỬA CHO CỬA KÍNH KL Hafele 252.80.011 | 252.80.011 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 29105 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =KL Hafele 260.14.710 | 260.14.710 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 29106 | BAS LIÊN KẾT=KL,MÀU TRẮNG 230X20MM Hafele 260.22.700 | 260.22.700 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 29107 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=NHỰA NÂU Hafele 260.24.108 | 260.24.108 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 29108 | thân ốc Minifix C100N B34/8 Hafele 262.09.302 | 262.09.302 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 29109 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 Hafele 262.26.073 | 262.26.073 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 29110 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.670 | 262.26.670 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29111 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S200=KL,MẠ KẼM Hafele 262.27.689 | 262.27.689 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 29112 | BAS MODULAR LẮP ĐẨY CHO KỆ =KL Hafele 262.47.003 | 262.47.003 | 7.275 đ | Liên hệ |
| 29113 | THÂN ỐC LIÊN KẾT CONFA 35, DÀI 55MM Hafele 262.69.045 | 262.69.045 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 29114 | Chốt liên kết nhựa 8 x 32 mm Hafele 262.91.320 | 262.91.320 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 29115 | THANH REN = KL M6x60mm Hafele 264.72.960 | 264.72.960 | 1.725 đ | Liên hệ |
| 29116 | VÒNG ÂM ĐẦU VÍT 13X4.5=KL Hafele 264.73.150 | 264.73.150 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 29117 | ỐNG NỐI =KL Hafele 267.00.911 | 267.00.911 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 29118 | CHỐT GỖ 10X60MM Hafele 267.82.360 | 267.82.360 | 112.117 đ | Liên hệ |
| 29119 | Metal sofa structure 1530 mm Hafele 271.95.193 | 271.95.193 | 8.250.000 đ | Liên hệ |
| 29120 | CHỐT ĐỠ KỆ ÂM=KL,CHỐT ÂM,168X120MM Hafele 283.33.940 | 283.33.940 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29121 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.38.410 | 283.38.410 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 29122 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.953 | 284.01.953 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 29123 | BAS ĐỠ MỞ RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 287.41.951 | 287.41.951 | 326.250 đ | Liên hệ |
| 29124 | BAS ĐỠ Hafele 287.47.917 | 287.47.917 | 1.713.750 đ | Liên hệ |
| 29125 | C-pl.Metalla-Mini A VAR.37/0mm Hafele 311.51.511 | 311.51.511 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 29126 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.51.528 | 316.51.528 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 29127 | C-pl.M510 SM St. scr. 6mm Hafele 329.68.006 | 329.68.006 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 29128 | BẢN LỀ SOSS CHO GỖ DÀY 48- Hafele 341.07.081 | 341.07.081 | 8.775.000 đ | Liên hệ |
| 29129 | NÊM GIẢM CHẤN CỬA TỦ MẠNH Hafele 356.37.002 | 356.37.002 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 29130 | ĐẾ CHỮ THẬP NÊM GIẢM CHẤN=NHỰA Hafele 356.37.011 | 356.37.011 | 5.175 đ | Liên hệ |
| 29131 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH Hafele 361.93.342 | 361.93.342 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 29132 | THANH GIỮ CỬA TỦ 230MM (CÓ DÂY CÁP) Hafele 365.46.011 | 365.46.011 | 2.286.750 đ | Liên hệ |
| 29133 | 22K8001 ABD L V20SEIW Hafele 372.94.361 | 372.94.361 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 29134 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI C TRẮNG Hafele 372.94.629 | 372.94.629 | 12.697.500 đ | Liên hệ |
| 29135 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI D TRẮNG Hafele 372.94.630 | 372.94.630 | 12.541.363 đ | Liên hệ |
| 29136 | AVENTOS HS 20S2D00 3-6.75KG Hafele 372.94.648 | 372.94.648 | 1.830.000 đ | Liên hệ |
| 29137 | C.TAY AVT HL TRÁI 350-400MM Hafele 372.94.793 | 372.94.793 | 473.181 đ | Liên hệ |
| 29138 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS HL 32 Hafele 372.94.860 | 372.94.860 | 995.454 đ | Liên hệ |
| 29139 | Ang.bracket st.white Var. Hafele 373.66.386 | 373.66.386 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 29140 | RAY TRƯỢT TRÊN ST18 3.5M Hafele 400.52.903 | 400.52.903 | 395.801 đ | Liên hệ |
| 29141 | DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRONG 70 VF AA Hafele 402.35.211 | 402.35.211 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 29142 | Tấm đỡ giảm chấn 70VF A (phải) Hafele 402.35.401 | 402.35.401 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 29143 | KHUNG KÍNH 2.5M Hafele 403.03.925 | 403.03.925 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 29144 | CHẶN GIỮA CHO 3 CÁNH TỦ Hafele 404.24.300 | 404.24.300 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29145 | Flatfront M 35FB 1800mm Hafele 406.11.133 | 406.11.133 | 37.521.000 đ | Liên hệ |
| 29146 | Slido 60VF 1D guide track 3M Hafele 406.82.614 | 406.82.614 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 29147 | Thanh kết nối Hafele 407.34.750 | 407.34.750 | 1.171.500 đ | Liên hệ |
| 29148 | FOL.CONCEPTA 25 lh 1420/1851-2600MM Hafele 408.31.014 | 408.31.014 | 63.015.000 đ | Liên hệ |
| 29149 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.022 | 409.66.022 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 29150 | BÁNH XE ĐỊNH VỊ CÓ GẮN BA Hafele 410.26.203 | 410.26.203 | 128.925 đ | Liên hệ |
| 29151 | RAY ĐỊNH VỊ DƯỚI VORFRONT 2,5M Hafele 410.26.622 | 410.26.622 | 253.500 đ | Liên hệ |
| 29152 | DẪN HƯỚNG Hafele 415.06.967 | 415.06.967 | 356.250 đ | Liên hệ |
| 29153 | NÚT CHẶN=NHỰA, CROM MỜ Hafele 415.13.024 | 415.13.024 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 29154 | RAY HỘC TỦ 600MM =KL Hafele 422.82.960 | 422.82.960 | 135.750 đ | Liên hệ |
| 29155 | DỤNG CỤ LẤY DẤU Hafele 423.53.011 | 423.53.011 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 29156 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.902 | 428.96.902 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 29157 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.010 | 429.98.010 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 29158 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.004 | 429.99.004 | 83.250 đ | Liên hệ |
| 29159 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.440 | 429.99.440 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 29160 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/250mm Hafele 433.07.525 | 433.07.525 | 113.250 đ | Liên hệ |
| 29161 | THANH KẾT NỐI TAY NẮM 2.5M=NHỰA Hafele 442.27.910 | 442.27.910 | 235.607 đ | Liên hệ |
| 29162 | BỘ RỔ KÉO CHO TỦ QUẦN ÁO=KL Hafele 450.85.000 | 450.85.000 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 29163 | TAY NẮM KÉO 150MM ĐỒNG RÊU SUS 304 Hafele 481.11.012 | 481.11.012 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 29164 | Vòi bếp gắn tường - nước lạnh Hafele 485.61.003 | 485.61.003 | 1.977.273 đ | Liên hệ |
| 29165 | Pal110 Track.C Pullman.QN Hafele 493.41.485 | 493.41.485 | 16.212.547 đ | Liên hệ |
| 29166 | Giá treo cọ vệ sinh InnoRound Hafele 495.80.123 | 495.80.123 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 29167 | DIY Gls clamp SS304 PVD gunmetal G-G90 Hafele 499.05.867 | 499.05.867 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 29168 | DIY Gls clamp SS304 PVD blk matt G-G180 Hafele 499.05.872 | 499.05.872 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 29169 | TAY NẮM CỬA Hafele 499.94.080 | 499.94.080 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 29170 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L34 CC85 Hafele 499.94.324 | 499.94.324 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 29171 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L37 CC85 Hafele 499.94.330 | 499.94.330 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 29172 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.600 | 505.15.600 | 1.400.250 đ | Liên hệ |
| 29173 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.610 | 505.15.610 | 1.481.250 đ | Liên hệ |
| 29174 | L-rail hold.M Box P VIS anth.rectang. Hafele 513.71.390 | 513.71.390 | 88.500 đ | Liên hệ |
| 29175 | GÍA TREO GIẤY Hafele 521.19.338 | 521.19.338 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 29176 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.200 | 521.55.200 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 29177 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.220 | 521.55.220 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 29178 | GIÁ ĐỂ DAO+KỆ ĐA NĂNG 350X120X144MM Hafele 521.57.325 | 521.57.325 | 2.711.250 đ | Liên hệ |
| 29179 | THANH TREO 1200MM = NHÔM Hafele 521.60.412 | 521.60.412 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 29180 | GIÁ TREO GIẤY CUỘN =KL Hafele 521.61.210 | 521.61.210 | 4.926.000 đ | Liên hệ |
| 29181 | KỆ TREO 1 TẦNG =KL Hafele 521.61.220 | 521.61.220 | 2.465.250 đ | Liên hệ |
| 29182 | GIÁ ĐA NĂNG Hafele 521.61.239 | 521.61.239 | 3.349.500 đ | Liên hệ |
| 29183 | THANH TREO KHĂN Hafele 521.61.401 | 521.61.401 | 844.500 đ | Liên hệ |
| 29184 | GIÁ ĐỂ SÁCH Hafele 521.61.427 | 521.61.427 | 2.143.500 đ | Liên hệ |
| 29185 | GIÁ TREO NẮP NỒI=KL Hafele 521.61.430 | 521.61.430 | 1.431.000 đ | Liên hệ |
| 29186 | GIÁ ĐỰNG ĐŨA 3 Ô =KL Hafele 521.61.636 | 521.61.636 | 3.078.371 đ | Liên hệ |
| 29187 | KHAY ÚP ĐĨA 570X240X190MM Hafele 531.23.102 | 531.23.102 | 1.777.500 đ | Liên hệ |
| 29188 | Bộ Khay đựng nến 3PCS INOX mờ Hafele 531.35.000 | 531.35.000 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 29189 | SP - Main board-536.66.870 Hafele 532.73.024 | 532.73.024 | 437.250 đ | Liên hệ |
| 29190 | SP - DENTED WASHER SCREW-536.64.872 Hafele 532.75.308 | 532.75.308 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29191 | SP - Cavity assembly(set)-533.87.797 Hafele 532.75.328 | 532.75.328 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 29192 | SP - Control Panel Drop Glue-538.61.461 Hafele 532.75.331 | 532.75.331 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 29193 | SP - BOARD ASSEMBLY Hafele 532.75.694 | 532.75.694 | 5.661.000 đ | Liên hệ |
| 29194 | SP - 533.09.961-Coil Assbly. 280mm Hafele 532.75.972 | 532.75.972 | 1.158.750 đ | Liên hệ |
| 29195 | SP - Outside chimney-533.87.377 Hafele 532.75.997 | 532.75.997 | 329.250 đ | Liên hệ |
| 29196 | SP - lower sprayer-535.29.670 Hafele 532.76.802 | 532.76.802 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29197 | SP - upper basket-535.29.670 Hafele 532.76.812 | 532.76.812 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 29198 | SP-539.20.600-Induction Washing Pump Hafele 532.78.076 | 532.78.076 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 29199 | SP-535.02.731-Gasket 417x281x1 Hafele 532.78.665 | 532.78.665 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 29200 | SP-538.21.200-Inner Door Assembly Hafele 532.78.672 | 532.78.672 | 720.000 đ | Liên hệ |