Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29201 | AVENTOS HF, LIFT MECHANISM 20F22 - GREY Hafele 372.94.050 | 372.94.050 | 1.852.500 đ | Liên hệ |
| 29202 | NẮP CHE AVT HK LỚN TRÁI WH Hafele 372.94.266 | 372.94.266 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 29203 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI D TRẮNG Hafele 372.94.630 | 372.94.630 | 12.541.363 đ | Liên hệ |
| 29204 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI A TRẮNG Hafele 372.94.869 | 372.94.869 | 10.883.863 đ | Liên hệ |
| 29205 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI B TRẮNG Hafele 372.94.870 | 372.94.870 | 10.883.863 đ | Liên hệ |
| 29206 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS SER-DRI HL 32 Hafele 372.94.874 | 372.94.874 | 1.437.273 đ | Liên hệ |
| 29207 | Fixing bracket st.wh. ED.37mm Hafele 373.66.396 | 373.66.396 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 29208 | CÙI CHỎ ĐỠ CÁNH TỦ =KL Hafele 373.79.700 | 373.79.700 | 135.750 đ | Liên hệ |
| 29209 | RAY ĐÔI TRƯỢT DƯỚI=NHỰA,MÀ Hafele 401.33.732 | 401.33.732 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 29210 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.103 | 404.09.103 | 12.637 đ | Liên hệ |
| 29211 | RAY TRƯỢT ĐƠN MÀU BẠC =NHỰA 2M Hafele 404.13.920 | 404.13.920 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 29212 | ĐẾ GIẢM CHẤN Hafele 405.10.098 | 405.10.098 | 1.261.500 đ | Liên hệ |
| 29213 | Slido 60VF 1D running track 3M Hafele 406.82.613 | 406.82.613 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 29214 | RON CAO SU Hafele 416.10.011 | 416.10.011 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 29215 | B-Runner with interlock 500mm Hafele 420.50.025 | 420.50.025 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 29216 | KHUNG NÂNG HẠ TV Hafele 421.65.310 | 421.65.310 | 34.098.000 đ | Liên hệ |
| 29217 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =PL Hafele 428.96.002 | 428.96.002 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 29218 | BỘ NGĂN TỦ VARIANT-CE 392MM Hafele 429.30.352 | 429.30.352 | 2.607.000 đ | Liên hệ |
| 29219 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.004 | 429.99.004 | 83.250 đ | Liên hệ |
| 29220 | BỘ RỔ KÉO CHO TỦ QUẦN ÁO=KL Hafele 450.85.000 | 450.85.000 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 29221 | Bộ âm cho bộ trộn âm tường 1 đường nước Hafele 485.60.991 | 485.60.991 | 2.168.181 đ | Liên hệ |
| 29222 | Vòi lạnh Hafele 485.61.000 | 485.61.000 | 1.022.727 đ | Liên hệ |
| 29223 | TAY NẮM TRÒN TOILET ĐỒNG RÊU Hafele 489.93.404 | 489.93.404 | 220.500 đ | Liên hệ |
| 29224 | BÚA ĐẦU GỖ Hafele 490.04.201 | 490.04.201 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 29225 | Pal110 Track.B Pullman.QN Hafele 493.41.483 | 493.41.483 | 24.485.122 đ | Liên hệ |
| 29226 | dây sen 1500 Hafele 495.60.098 | 495.60.098 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29227 | Vòi lạnh gắn tường HÄFELE 495.61.039 | 495.61.039 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 29228 | Kệ kính Hafele 495.80.005 | 495.80.005 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 29229 | Thanh treo khăn đôi InnoSquare 600 Hafele 495.80.075 | 495.80.075 | 1.970.454 đ | Liên hệ |
| 29230 | Ly đựng bàn chải InnoSquare Hafele 495.80.081 | 495.80.081 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 29231 | BẢN LỀ CỬA SỔ ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 499.70.621 | 499.70.621 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 29232 | Tay vịn có Dĩa đựng xà phòng 430x205 Hafele 499.95.205 | 499.95.205 | 1.629.545 đ | Liên hệ |
| 29233 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE ÂM TỦ 600MM 500.30.042 | 500.30.042 | 3.597.750 đ | Liên hệ |
| 29234 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.220 | 521.55.220 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 29235 | KỆ ĐA NĂNG INOX 175X120X20MM Hafele 521.57.275 | 521.57.275 | 461.250 đ | Liên hệ |
| 29236 | BỘ 5 MÓC TREO ĐA NĂNG, Đ Hafele 521.57.285 | 521.57.285 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 29237 | GIÁ ĐỂ DAO =KL Hafele 521.61.234 | 521.61.234 | 2.760.000 đ | Liên hệ |
| 29238 | GIÁ ĐỂ SÁCH Hafele 521.61.427 | 521.61.427 | 2.143.500 đ | Liên hệ |
| 29239 | GIÁ ĐA NĂNG Hafele 521.63.280 | 521.63.280 | 1.558.660 đ | Liên hệ |
| 29240 | GIÁ ÚP CHÉN DĨA ĐA NĂNG =KL Hafele 522.53.206 | 522.53.206 | 3.787.500 đ | Liên hệ |
| 29241 | BAS GiỮ THANH THÉP Hafele 522.54.990 | 522.54.990 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29242 | CÂN Hafele 530.01.100 | 530.01.100 | 3.467.250 đ | Liên hệ |
| 29243 | Muỗng trộn Salad Hafele 531.34.000 | 531.34.000 | 657.000 đ | Liên hệ |
| 29244 | Đế lót ly bằng Silicon Hafele 531.34.029 | 531.34.029 | 1.143.000 đ | Liên hệ |
| 29245 | SP - Display panel-533.17.001 Hafele 532.73.038 | 532.73.038 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 29246 | SP - Full-glass door-533.17.011 Hafele 532.73.046 | 532.73.046 | 3.656.250 đ | Liên hệ |
| 29247 | SP - Stopper-538.21.370 Hafele 532.75.089 | 532.75.089 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29248 | SP - 533.09.961-Coil Assbly. 210mm Hafele 532.75.971 | 532.75.971 | 1.085.250 đ | Liên hệ |
| 29249 | SP - 535.62.571-Door external glass. Hafele 532.76.652 | 532.76.652 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 29250 | SP - Right Side Plate-538.21.360 Hafele 532.76.714 | 532.76.714 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29251 | SP - upper basket guide(Left)-535.29.670 Hafele 532.76.807 | 532.76.807 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29252 | SP - upper basket-535.29.670 Hafele 532.76.812 | 532.76.812 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 29253 | SP - FRAME ASSEMBLY-536.54.079 Hafele 532.76.935 | 532.76.935 | 19.350.000 đ | Liên hệ |
| 29254 | SP-535.02.731-Power cord EU 3x1,50mm2 Hafele 532.78.666 | 532.78.666 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 29255 | SP-536.61.930-#11-AIuminum plate Hafele 532.78.729 | 532.78.729 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29256 | SP-534.14.110-Cover Of Ceiling Light Hafele 532.79.398 | 532.79.398 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29257 | SP-536.34.373-HOB TOP Hafele 532.83.206 | 532.83.206 | 10.200.000 đ | Liên hệ |
| 29258 | SP softener_495.06.523 Hafele 532.83.421 | 532.83.421 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29259 | SP drive assembly 538.81.543 /538.81.544 Hafele 532.83.655 | 532.83.655 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29260 | SP-535.02.711-Elektrik Band Tf/Tp Hafele 532.83.896 | 532.83.896 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29261 | SP - MA CON CUA 532.85.134-PHAI Hafele 532.84.856 | 532.84.856 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 29262 | SP - HEATING ELEMENT 7W Hafele 532.84.925 | 532.84.925 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 29263 | SP Fly-headed screw- 538.01.210 Hafele 532.84.944 | 532.84.944 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29264 | SP - 534.16.960 wooden shelf c2 Hafele 532.85.016 | 532.85.016 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29265 | Electric filter assy 538.91.510 ver2018 Hafele 532.86.153 | 532.86.153 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29266 | SP-LAMP BODY Hafele 532.86.362 | 532.86.362 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29267 | SP - Bộ phận LD 75 Hafele 532.86.391 | 532.86.391 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29268 | SP - OVER LOAD RELAY Hafele 532.86.788 | 532.86.788 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 29269 | SP-KNOB FOR CI481112 Hafele 532.87.536 | 532.87.536 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 29270 | Motor(12/14 RPM 55-60-61W dal 533.93.510 Hafele 532.87.579 | 532.87.579 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 29271 | SP-Cover (KAG90AI20G/06 ) 1 Hafele 532.87.606 | 532.87.606 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 29272 | Display module Hafele 532.87.928 | 532.87.928 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 29273 | Belt f.533.93.040 Hafele 532.88.755 | 532.88.755 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 29274 | SP - Ống - 538.84.208/218/228 Hafele 532.90.013 | 532.90.013 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 29275 | SP-mô tơ quạt của 533.02.001 Hafele 532.90.188 | 532.90.188 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 29276 | Motor S-45 Hafele 532.91.027 | 532.91.027 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 29277 | SP - Tụ điện GR 533.93.510 Hafele 532.91.482 | 532.91.482 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29278 | SP-quạt của lò nướng Hafele 532.91.669 | 532.91.669 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 29279 | Slide out hood corner 898x196x453mm Hafele 533.89.043 | 533.89.043 | 4.084.090 đ | Liên hệ |
| 29280 | MÁY HÚT KHÓI INOX 600MM Hafele 536.88.002 | 536.88.002 | 3.993.375 đ | Liên hệ |
| 29281 | Bếp ga 2 vùng nầu Gaggenau 38cm Hafele 538.06.323 | 538.06.323 | 57.225.000 đ | Liên hệ |
| 29282 | Dây nguồn 3 chấu dẹp Gaggenau Hafele 539.16.909 | 539.16.909 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 29283 | 60CM MÁY RỬA CHÉN ÂM TOÀN PHẦN Hafele 539.26.111 | 539.26.111 | 25.554.545 đ | Liên hệ |
| 29284 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.152 | 539.66.152 | 57.225.000 đ | Liên hệ |
| 29285 | ACC-DUNG DỊCH VỆ SINH MẶT KÍNH BẾP Hafele 539.66.999 | 539.66.999 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29286 | MÁY HÚT KHÓI 73CM DHL755B Hafele 539.86.007 | 539.86.007 | 9.300.000 đ | Liên hệ |
| 29287 | THAN HOẠT TÍNH MHM 536.86.619 Hafele 539.86.910 | 539.86.910 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 29288 | THAN HOẠT TÍNH MHM 539.86.303 Hafele 539.86.914 | 539.86.914 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 29289 | BỘ RỔ TỦ THẤP 552X488X125MM Hafele 540.25.277 | 540.25.277 | 2.047.500 đ | Liên hệ |
| 29290 | RỔ KÉO D450/425X564X140 =KL Hafele 540.32.233 | 540.32.233 | 632.175 đ | Liên hệ |
| 29291 | BỘ RỔ LƯỚI REVO 90 900MM Hafele 541.11.235 | 541.11.235 | 6.292.500 đ | Liên hệ |
| 29292 | BỘ KHAY LEMANS II PHẢI Hafele 541.30.247 | 541.30.247 | 9.015.000 đ | Liên hệ |
| 29293 | MÂM XOAY 3/4 2 TẦNG =KL 710X(600-900)MM Hafele 542.34.280 | 542.34.280 | 1.345.425 đ | Liên hệ |
| 29294 | KỆ GÓC XOAY Hafele 542.37.161 | 542.37.161 | 74.349.750 đ | Liên hệ |
| 29295 | KHAY HỨNG NƯỚC 864x263mm = KL Hafele 544.01.249 | 544.01.249 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 29296 | BỘ KHUNG CONVOY CENTRO 2100-2200 Hafele 545.79.309 | 545.79.309 | 3.510.750 đ | Liên hệ |
| 29297 | KỆ Ở CỬA CHO TỦ CAO TANDEM Hafele 545.94.388 | 545.94.388 | 7.485.000 đ | Liên hệ |
| 29298 | NEW ART: 546.54.513 Hafele 546.54.313 | 546.54.313 | 15.150.000 đ | Liên hệ |
| 29299 | BỘ RỔ LƯỚI DISPENSA 3 CÁI 250MM Hafele 546.75.207 | 546.75.207 | 2.122.050 đ | Liên hệ |
| 29300 | RỔ KÉO 350MM =KL Hafele 547.25.100 | 547.25.100 | 1.386.037 đ | Liên hệ |