Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29201 | Thanh sen Senso chưa gồm bộ trộn 6liter Hafele 589.85.009 | 589.85.009 | 6.083.000 đ | Liên hệ |
| 29202 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.35.204 | 631.35.204 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 29203 | KHUNG CHÂN BÀN IDEA AC 800MM Hafele 633.00.224 | 633.00.224 | 4.484.000 đ | Liên hệ |
| 29204 | CHÂN BÀN Hafele 634.19.004 | 634.19.004 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 29205 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.269 | 634.50.269 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 29206 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.328 | 634.62.328 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 29207 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.532 | 634.62.532 | 221.000 đ | Liên hệ |
| 29208 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.592 | 634.62.592 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 29209 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.247 | 634.65.247 | 86.000 đ | Liên hệ |
| 29210 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.405 | 634.65.405 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 29211 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.541 | 634.74.541 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 29212 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.557 | 635.02.557 | 2.464.000 đ | Liên hệ |
| 29213 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.874 | 635.06.874 | 578.000 đ | Liên hệ |
| 29214 | CHÂN BÀN Hafele 635.42.672 | 635.42.672 | 1.418.000 đ | Liên hệ |
| 29215 | CHÂN BÀN Hafele 635.43.071 | 635.43.071 | 3.200.000 đ | Liên hệ |
| 29216 | Foot Regula black matt 150mm Hafele 635.45.316 | 635.45.316 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 29217 | CHÂN BÀN Hafele 635.59.471 | 635.59.471 | 815.000 đ | Liên hệ |
| 29218 | BAS CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 637.15.009 | 637.15.009 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 29219 | KHAY TREO CPU Hafele 639.71.200 | 639.71.200 | 1.098.000 đ | Liên hệ |
| 29220 | KHAY TREO CPU Hafele 639.71.300 | 639.71.300 | 1.194.000 đ | Liên hệ |
| 29221 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.23.312 | 642.23.312 | 7.056.000 đ | Liên hệ |
| 29222 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.24.210 | 642.24.210 | 34.668.000 đ | Liên hệ |
| 29223 | BAS GIỮ =THÉP Hafele 642.48.513 | 642.48.513 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 29224 | BAS ĐỠ Hafele 642.51.400 | 642.51.400 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 29225 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.57.210 | 642.57.210 | 3.501.000 đ | Liên hệ |
| 29226 | ĐINH CHÂN BÀN 19MM Hafele 650.02.191 | 650.02.191 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 29227 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.704 | 650.06.704 | 761 đ | Liên hệ |
| 29228 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.341 | 650.22.341 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 29229 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.208 | 654.12.208 | 358.000 đ | Liên hệ |
| 29230 | CHÂN BÀN Hafele 654.31.572 | 654.31.572 | 1.190.000 đ | Liên hệ |
| 29231 | CHÂN BÀN Hafele 654.43.270 | 654.43.270 | 2.164.000 đ | Liên hệ |
| 29232 | CHÂN BÀN ĐƠN, TRÒN 680-790MM Hafele 654.49.272 | 654.49.272 | 1.741.000 đ | Liên hệ |
| 29233 | ĐẾ GIỮ CHO ỐNG DẪN CÁP Hafele 654.52.370 | 654.52.370 | 682.000 đ | Liên hệ |
| 29234 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.326 | 660.07.326 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 29235 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.315 | 660.08.315 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 29236 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.334 | 660.10.334 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 29237 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT =NHỰA,31MM Hafele 661.05.304 | 661.05.304 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 29238 | BÁNH XE Hafele 670.02.288 | 670.02.288 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 29239 | BÁNH XE Hafele 670.03.221 | 670.03.221 | 1.023.000 đ | Liên hệ |
| 29240 | BÁNH XE Hafele 670.03.258 | 670.03.258 | 1.622.000 đ | Liên hệ |
| 29241 | NỐI GÓC=NHỰA,100MM Hafele 713.29.991 | 713.29.991 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 29242 | Thanh nẹp Hafele 716.76.202 | 716.76.202 | 368.000 đ | Liên hệ |
| 29243 | THANH CHE Hafele 716.99.501 | 716.99.501 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 29244 | Gói sứ cơ bản B Hafele 732.05.630 | 732.05.630 | 8.203.000 đ | Liên hệ |
| 29245 | COMPO AH 12 Hafele 732.05.921 | 732.05.921 | 1.318.000 đ | Liên hệ |
| 29246 | THANH TREO KỆ 845X17X12MM=KL Hafele 770.03.508 | 770.03.508 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 29247 | TRỤ ĐỠ TRÒN 60, 2210MM Hafele 770.10.222 | 770.10.222 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 29248 | NẮP CHE CHO THANH TRÒN Hafele 770.10.282 | 770.10.282 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 29249 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.231 | 770.60.231 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 29250 | NẮP CHE Hafele 772.16.793 | 772.16.793 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 29251 | BAS TREO 230MM Hafele 772.68.252 | 772.68.252 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 29252 | BAS ĐỠ KỆ 230MM=KL Hafele 773.68.257 | 773.68.257 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 29253 | BAS CHO TỦ TRƯNG BÀY=KL Hafele 774.60.319 | 774.60.319 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 29254 | KHUNG TREO 8 CÁI THẮT LƯNG 86X482X88 Hafele 805.68.210 | 805.68.210 | 392.000 đ | Liên hệ |
| 29255 | ĐẾ LẮP DƯỚI KỆ ÂM Hafele 805.78.002 | 805.78.002 | 683.000 đ | Liên hệ |
| 29256 | BAS LIÊN KẾT TREO KỆ QUẦN ÁO Hafele 805.78.060 | 805.78.060 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 29257 | BẢN LỀ XOAY 31X153X84MM Hafele 805.78.723 | 805.78.723 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 29258 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 25MM, BÊN TRÁI Hafele 805.78.746 | 805.78.746 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 29259 | GIÁ ĐỂ GIÀY 3 KHAY PHẢI Hafele 805.81.074 | 805.81.074 | 3.129.000 đ | Liên hệ |
| 29260 | KHUNG KÉO 3 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.173 | 805.81.173 | 3.304.000 đ | Liên hệ |
| 29261 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 805.83.201 | 805.83.201 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 29262 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 970-1100M Hafele 805.85.335 | 805.85.335 | 3.843.000 đ | Liên hệ |
| 29263 | GIÁ TREO QUẦN MÀU CROM =KL Hafele 805.93.241 | 805.93.241 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 29264 | KHUNG TREO QUẦN ÁO CÓ RỔ Hafele 805.93.922 | 805.93.922 | 711.000 đ | Liên hệ |
| 29265 | BỘ KHUNG KÉO TREO QUẦN 560-590X475X70 Hafele 806.24.714 | 806.24.714 | 1.624.000 đ | Liên hệ |
| 29266 | MÓC TREO CÀ-VẠT =KL Hafele 807.46.220 | 807.46.220 | 1.696.000 đ | Liên hệ |
| 29267 | Đế gắn cho chân Hafele 814.01.311 | 814.01.311 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 29268 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.910 | 818.91.910 | 976.000 đ | Liên hệ |
| 29269 | LOA Hafele 822.65.002 | 822.65.002 | 1.407.000 đ | Liên hệ |
| 29270 | DÂY NỐI 1000MM Hafele 833.72.129 | 833.72.129 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 29271 | Surf. mt. housing rd./st.chrpol/d=66.5mm Hafele 833.72.802 | 833.72.802 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 29272 | DÂY ĐIỆN DÀI 1500 MM Hafele 833.74.775 | 833.74.775 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 29273 | VÒNG GẮN TRANG TRÍ Hafele 833.77.710 | 833.77.710 | 37.000 đ | Liên hệ |
| 29274 | MÓC ÁO NHÔM 12X22X30MM Hafele 845.00.809 | 845.00.809 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 29275 | BỘ TAY NẮM GẠT NICKEL BÓNG/MỜ = KL Hafele 900.92.220 | 900.92.220 | 1.284.000 đ | Liên hệ |
| 29276 | TAY NẮM GẠT K5C, BR GOLD PL Hafele 900.99.413 | 900.99.413 | 4.263.000 đ | Liên hệ |
| 29277 | TAY NẮM GẠT T1, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.732 | 900.99.732 | 2.911.000 đ | Liên hệ |
| 29278 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME BÓNG/MỜ Hafele 901.92.272 | 901.92.272 | 3.010.000 đ | Liên hệ |
| 29279 | TAY NẮM GẠT JH, MÀU SHOT NICKEL Hafele 901.98.479 | 901.98.479 | 3.315.000 đ | Liên hệ |
| 29280 | BỘ TAY NẮM GẠT AD EN PVD Hafele 901.98.951 | 901.98.951 | 12.887.000 đ | Liên hệ |
| 29281 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 901.98.967 | 901.98.967 | 5.957.000 đ | Liên hệ |
| 29282 | TAY NẮM GẠT CASSINA, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.98.975 | 901.98.975 | 5.201.000 đ | Liên hệ |
| 29283 | BỘ TAY NẮM CHỤP TRÒN 316, MÀU INOX MỜ Hafele 902.21.900 | 902.21.900 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 29284 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.401 | 902.30.401 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 29285 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.671 | 902.30.671 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 29286 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.840 | 902.92.840 | 1.584.000 đ | Liên hệ |
| 29287 | Pull handle stst.pol.275x550mm Hafele 903.04.191 | 903.04.191 | 588.000 đ | Liên hệ |
| 29288 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ/BÓNG Hafele 903.99.005 | 903.99.005 | 557.000 đ | Liên hệ |
| 29289 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 40X80X800MM Hafele 903.99.219 | 903.99.219 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 29290 | TAY NẮM GẠT AB 077 Hafele 903.99.587 | 903.99.587 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 29291 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX BÓNG Hafele 903.99.994 | 903.99.994 | 588.000 đ | Liên hệ |
| 29292 | TAY NẮM PC-182 Hafele 904.00.640 | 904.00.640 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 29293 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 904.86.182 | 904.86.182 | 2.574.000 đ | Liên hệ |
| 29294 | TAY NẮM CỬA PHÒNG TẮM 25X500MM Hafele 905.00.012 | 905.00.012 | 7.000.000 đ | Liên hệ |
| 29295 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.314 | 905.99.314 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 29296 | VÍT ĐẦU NHỌN , INOX 4.0x25mm Hafele 909.00.949 | 909.00.949 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 29297 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.202 | 909.02.202 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 29298 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.225 | 909.02.225 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 29299 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X62MM Hafele 909.87.040 | 909.87.040 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 29300 | CÁP TRUYỀN DỮ LIỆU DFT 1M Hafele 910.51.094 | 910.51.094 | 264.000 đ | Liên hệ |