Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29301 | THANG TRƯỢT CÓ MÓC =KL 11/3000MM Hafele 819.12.285 | 819.12.285 | 67.119.750 đ | Liên hệ |
| 29302 | DÂY KẾT NỐI 0,2M Hafele 820.54.365 | 820.54.365 | 214.500 đ | Liên hệ |
| 29303 | DÂY CÁP 12V/6A/10M Hafele 823.28.360 | 823.28.360 | 489.000 đ | Liên hệ |
| 29304 | DÂY NỐI CHO LED DÂY 1000MM Hafele 833.74.779 | 833.74.779 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 29305 | ỐNG LUỒN DÂY = NHỰA 2.5M Hafele 833.89.033 | 833.89.033 | 253.950 đ | Liên hệ |
| 29306 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ 128 X60 Hafele 900.92.241 | 900.92.241 | 1.064.925 đ | Liên hệ |
| 29307 | BỘ TAY NẮM VỆ SINH NICKEL BÓNG/MỜ P Hafele 900.93.220 | 900.93.220 | 1.792.050 đ | Liên hệ |
| 29308 | TAY NẮM EVEREST, G, CC72 Hafele 900.99.018 | 900.99.018 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 29309 | TAY NẮM ULURU, G, CC72 Hafele 900.99.020 | 900.99.020 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 29310 | TAY NẮM GẠT LYT, H Hafele 900.99.336 | 900.99.336 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 29311 | TAY NẮM GẠT K5C, BR GOLD PL Hafele 900.99.413 | 900.99.413 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 29312 | TAY NẮM GẠT T1, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.732 | 900.99.732 | 3.118.636 đ | Liên hệ |
| 29313 | TAY NẮM KÉO C16250 AB Hafele 901.03.711 | 901.03.711 | 3.840.000 đ | Liên hệ |
| 29314 | TAY NẮM ÂM, ZINC, MÀU CHROME, 158X37MM Hafele 901.04.813 | 901.04.813 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 29315 | LM Indicator Lock 2D Set KLM-2D-4Q Hafele 901.59.288 | 901.59.288 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 29316 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHUP VUÔNG VÀ N Hafele 901.79.098 | 901.79.098 | 2.791.575 đ | Liên hệ |
| 29317 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG ULTRA Hafele 901.92.545 | 901.92.545 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 29318 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS CONTEMPORARY, CHR. Hafele 901.98.086 | 901.98.086 | 4.000.275 đ | Liên hệ |
| 29319 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.931 | 901.98.931 | 5.826.818 đ | Liên hệ |
| 29320 | TAY NẮM GẠT CASSINA, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.98.975 | 901.98.975 | 5.572.500 đ | Liên hệ |
| 29321 | BỘ TAY NẮM CHỤP TRÒN 316, MÀU INOX MỜ Hafele 902.21.900 | 902.21.900 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 29322 | TAY NẮM GẠT MẪU TEXAS Hafele 902.23.110 | 902.23.110 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 29323 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.490 | 902.92.490 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 29324 | TAY NẮM KÉO =KL, INOX MỜ Hafele 903.00.592 | 903.00.592 | 5.715.000 đ | Liên hệ |
| 29325 | TAY NẮM ĐẨY = INOX MỜ Hafele 903.00.634 | 903.00.634 | 6.829.200 đ | Liên hệ |
| 29326 | TAY NẮM KÉO=KL,MÀU INOX MỜ,32X300MM Hafele 903.00.643 | 903.00.643 | 2.632.425 đ | Liên hệ |
| 29327 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.653 | 903.00.653 | 2.743.500 đ | Liên hệ |
| 29328 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ, 32X350MM Hafele 903.00.654 | 903.00.654 | 8.332.500 đ | Liên hệ |
| 29329 | TAY NẮM KÉO = INOX MỜ 32X1400X1600 MM Hafele 903.05.794 | 903.05.794 | 2.722.500 đ | Liên hệ |
| 29330 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ Hafele 903.78.652 | 903.78.652 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29331 | TAY NẮM GẠT =KL INOX BÓNG/MỜ Hafele 903.92.336 | 903.92.336 | 962.250 đ | Liên hệ |
| 29332 | TAY NẮM CỬA CHỐNG CHÁY =KL Hafele 903.92.913 | 903.92.913 | 1.984.950 đ | Liên hệ |
| 29333 | TAY NẮM VỆ SINH INOX MỜ Hafele 903.98.154 | 903.98.154 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 29334 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.167 | 903.98.167 | 754.773 đ | Liên hệ |
| 29335 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.174 | 903.98.174 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 29336 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX BÓNG Hafele 903.99.994 | 903.99.994 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 29337 | Flush handle w. hook (anod. gld.) Hafele 904.00.558 | 904.00.558 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29338 | Sliding door handle (anod. slv.) Hafele 904.00.581 | 904.00.581 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 29339 | ĐẾ DÀI CHO TAY NẮM Hafele 904.67.329 | 904.67.329 | 214.575 đ | Liên hệ |
| 29340 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.222 | 909.02.222 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 29341 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.225 | 909.02.225 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 29342 | CÁP TRUYỀN DỮ LIỆU DFT 1M Hafele 910.51.094 | 910.51.094 | 283.215 đ | Liên hệ |
| 29343 | Striking plate universal Hafele 911.26.054 | 911.26.054 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 29344 | TAY NẮM GẠT THOÁT HIỂM Hafele 911.56.062 | 911.56.062 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 29345 | NẮP CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 11MM Hafele 911.62.063 | 911.62.063 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 29346 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG (T) Hafele 911.62.243 | 911.62.243 | 246.300 đ | Liên hệ |
| 29347 | CHỐT ÂM ĐẦU TRÒN CHROME MỜ Hafele 911.62.504 | 911.62.504 | 4.027.500 đ | Liên hệ |
| 29348 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG BÓNG, LOA Hafele 911.64.271 | 911.64.271 | 302.045 đ | Liên hệ |
| 29349 | OUT OF SAP Hafele 911.64.283 | 911.64.283 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 29350 | OUT OF SAP Hafele 911.64.284 | 911.64.284 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 29351 | TAY NẮM TRÒN 1 BÊN ĐỒNG RÊU, LOẠI LƠ Hafele 911.64.337 | 911.64.337 | 374.318 đ | Liên hệ |
| 29352 | BRACKET = NHÔM Hafele 912.05.036 | 912.05.036 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 29353 | GIỮ CỬA NAM CHÂM ĐIỆN GẮN SÀN Hafele 912.05.324 | 912.05.324 | 9.684.000 đ | Liên hệ |
| 29354 | SP - EL7700 - Fingerprint module Hafele 912.05.599 | 912.05.599 | 1.392.750 đ | Liên hệ |
| 29355 | SP - EL9500 - Strike plate Hafele 912.05.880 | 912.05.880 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29356 | BỘ VÍT BẮT CHO DÂY CÁP Hafele 912.10.690 | 912.10.690 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 29357 | Kn-Zyl.Ms.pol. 50,5/50,5 Hafele 916.09.757 | 916.09.757 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 29358 | Doub.cylinder brass nick.60/65 Hafele 916.22.031 | 916.22.031 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 29359 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CG Hafele 916.50.016 | 916.50.016 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 29360 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CF Hafele 916.50.026 | 916.50.026 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 29361 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DF Hafele 916.50.029 | 916.50.029 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 29362 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) EG Hafele 916.50.032 | 916.50.032 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 29363 | PSM-GMK DBL.PC.SNP.31.5/50.5MM BD Hafele 916.67.497 | 916.67.497 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 29364 | Psm mk lev. Trim, ET, DF Hafele 916.67.854 | 916.67.854 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 29365 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) BF Hafele 916.67.992 | 916.67.992 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 29366 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5DE Hafele 916.72.863 | 916.72.863 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 29367 | Ruột chìa chủ EM nửa đầu chìa 35/10 Hafele 916.96.657 | 916.96.657 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 29368 | THẺ SA WELLNESS Hafele 917.42.120 | 917.42.120 | 640.350 đ | Liên hệ |
| 29369 | THANH TRƯỢT CHO TS1500 Hafele 931.16.747 | 931.16.747 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 29370 | hold-open clip for 931.84.921 Hafele 931.84.024 | 931.84.024 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 29371 | BM Floor spring w/i patch fittng set Hafele 932.03.602 | 932.03.602 | 1.507.500 đ | Liên hệ |
| 29372 | NẮP CHE CHO BỘ KẸP TRÊN Hafele 932.10.579 | 932.10.579 | 1.035.000 đ | Liên hệ |
| 29373 | RAY TRƯỢT CHO BỘ ECDRIVE DÀI 3.25M Hafele 935.01.332 | 935.01.332 | 4.354.500 đ | Liên hệ |
| 29374 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG CỔ Hafele 937.01.113 | 937.01.113 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 29375 | MW TP80 - RBVN OFFICE HCM - Wall A Hafele 940.00.066 | 940.00.066 | 418.605.000 đ | Liên hệ |
| 29376 | DÃN HƯỚC GẮN SÀN = NHÔM Hafele 940.36.030 | 940.36.030 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 29377 | OUT OF SAP Hafele 940.40.092 | 940.40.092 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 29378 | BÁNH XE TRƯỢT 40-N/-O L Hafele 940.42.014 | 940.42.014 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 29379 | KẸP KÍNH =KL, PORTA 100 Hafele 940.80.025 | 940.80.025 | 2.900.775 đ | Liên hệ |
| 29380 | Junior 80 track 3M special anodize Hafele 940.80.643 | 940.80.643 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 29381 | Slido D-Li11 80L fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.036 | 940.83.036 | 2.467.500 đ | Liên hệ |
| 29382 | CỜ LÊ CHỈNH =KL Hafele 941.16.036 | 941.16.036 | 194.250 đ | Liên hệ |
| 29383 | CỜ LÊ SW10/11MM Hafele 941.20.091 | 941.20.091 | 119.325 đ | Liên hệ |
| 29384 | BỘ BÁNH XE JUNIOR 160 A/GP/M Hafele 941.60.012 | 941.60.012 | 3.182.850 đ | Liên hệ |
| 29385 | OUT OF SAP Hafele 942.42.013 | 942.42.013 | 5.340.000 đ | Liên hệ |
| 29386 | SUSPENSION PLATE Hafele 942.44.017 | 942.44.017 | 2.787.000 đ | Liên hệ |
| 29387 | Co nối cong cho ray trượt 9 Hafele 943.31.413 | 943.31.413 | 28.267.500 đ | Liên hệ |
| 29388 | BỘ MÓC TREO Hafele 943.32.230 | 943.32.230 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 29389 | BỘ BẢN LỀ MỘNG TREO GÓC (1B=3C) Hafele 943.32.454 | 943.32.454 | 3.545.175 đ | Liên hệ |
| 29390 | OUT OF SAP Hafele 943.34.234 | 943.34.234 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 29391 | OUT OF SAP Hafele 943.34.500 | 943.34.500 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 29392 | BAS ĐỊNH VỊ Hafele 943.36.042 | 943.36.042 | 53.561 đ | Liên hệ |
| 29393 | Palace110,Ray.Trượt.D,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.241 | 943.41.241 | 25.500.000 đ | Liên hệ |
| 29394 | Palace110,Ray.Trượt.BR1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.251 | 943.41.251 | 34.627.500 đ | Liên hệ |
| 29395 | Palace110,Vách.BR3,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.256 | 943.41.256 | 154.924.260 đ | Liên hệ |
| 29396 | Khung tấm vách B, Complex IIA (phần 1) Hafele 943.41.427 | 943.41.427 | 806.749.735 đ | Liên hệ |
| 29397 | Pal110,Panel.B,Crowne.Plaza Hafele 943.41.485 | 943.41.485 | 667.500.000 đ | Liên hệ |
| 29398 | Pal110,Track.B,Crowne.Plaza Hafele 943.41.486 | 943.41.486 | 151.875.000 đ | Liên hệ |
| 29399 | Pal110,Panel,Samtec Hafele 943.41.495 | 943.41.495 | 66.150.000 đ | Liên hệ |
| 29400 | Pal110,Track,CRP.Meeting.Room Hafele 943.41.498 | 943.41.498 | 4.125.000 đ | Liên hệ |