Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29301 | Lever hdl. LMX cyl. lock (DU DBW) Hafele 911.84.393 | 911.84.393 | 7.287.000 đ | Liên hệ |
| 29302 | BRACKET = NHÔM Hafele 912.05.036 | 912.05.036 | 470.000 đ | Liên hệ |
| 29303 | SP - EL8500 - Back plate Hafele 912.05.416 | 912.05.416 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 29304 | SP - ER4800 - Back plate & Screws Hafele 912.05.676 | 912.05.676 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 29305 | SP - EL7500 Grey - Front module of 912.0 Hafele 912.05.870 | 912.05.870 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 29306 | SP - EL9500 Dark grey - Back module of 9 Hafele 912.05.883 | 912.05.883 | 2.800.000 đ | Liên hệ |
| 29307 | NẮP CHE INOX MỜ Hafele 912.09.150 | 912.09.150 | 20.574.000 đ | Liên hệ |
| 29308 | BỘ VỎ BAO GẮN TƯỜNG INOX MỜ Hafele 912.09.170 | 912.09.170 | 745.000 đ | Liên hệ |
| 29309 | BỘ SILCA CARBIDE CUTTER U01W Hafele 916.09.190 | 916.09.190 | 7.000.000 đ | Liên hệ |
| 29310 | GRIPPER’S CHISEL Hafele 916.09.192 | 916.09.192 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 29311 | Kn-Halbzyl.nick.matt 40,5/10 Hafele 916.09.713 | 916.09.713 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 29312 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.50.004 | 916.50.004 | 1.757.000 đ | Liên hệ |
| 29313 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) EF Hafele 916.50.031 | 916.50.031 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 29314 | Self assemble key-in-knob cylinder CG Hafele 916.60.414 | 916.60.414 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 29315 | Self assemble key-in-knob cylinder EF Hafele 916.60.416 | 916.60.416 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 29316 | SFIC core 626 7pin Hafele 916.60.634 | 916.60.634 | 952.000 đ | Liên hệ |
| 29317 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.444 | 916.67.444 | 250.000 đ | Liên hệ |
| 29318 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) CD Hafele 916.67.815 | 916.67.815 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 29319 | Psm mk dbl. cyl. 81 (40.5/40.5) DE Hafele 916.69.887 | 916.69.887 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 29320 | Ruột chìa chủ EM nửa đầu chìa 35/10 Hafele 916.96.657 | 916.96.657 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 29321 | THẺ CẤP QUYỀN Hafele 917.80.700 | 917.80.700 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 29322 | Trục kết nối No.2 DT700 & DT710 Hafele 917.80.832 | 917.80.832 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 29323 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 78-88MM Hafele 917.90.250 | 917.90.250 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 29324 | BAS GIỮ Hafele 924.05.083 | 924.05.083 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 29325 | Reinforc.dowel stst.ma.12x60mm Hafele 924.25.603 | 924.25.603 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29326 | Butt hing.fl.stst.ant.br.sq.102x89x3mm Hafele 926.98.109 | 926.98.109 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 29327 | BAS GIỮ CỬA DÙNG KÈM NAM CHÂM Hafele 931.19.088 | 931.19.088 | 1.007.000 đ | Liên hệ |
| 29328 | TAY TRƯỢT DCL 31 Hafele 931.84.479 | 931.84.479 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 29329 | THANH TRƯỢT ÂM CHO DCL Hafele 932.10.319 | 932.10.319 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 29330 | BỘ BÁNH XE CHO EC-DRIVE VP KIT Hafele 935.01.029 | 935.01.029 | 4.637.000 đ | Liên hệ |
| 29331 | RAY TRƯỢT CHO BỘ POWERDRIVE 3.25M Hafele 935.01.633 | 935.01.633 | 8.332.000 đ | Liên hệ |
| 29332 | KẸP KÍNH TRONG 6,000 MM Hafele 935.02.009 | 935.02.009 | 1.694.000 đ | Liên hệ |
| 29333 | RAY 6.6M Hafele 935.06.006 | 935.06.006 | 5.931.000 đ | Liên hệ |
| 29334 | RAY CHO SEAL 6.6M Hafele 935.06.010 | 935.06.010 | 2.310.000 đ | Liên hệ |
| 29335 | CHẶN CỬA TƯỜNG INOX BÓNG 27MM Hafele 937.11.711 | 937.11.711 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 29336 | CHẶN CỬA SÀN MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 937.41.008 | 937.41.008 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 29337 | CHẶN CỬA ĐI = KL Hafele 937.42.018 | 937.42.018 | 736.000 đ | Liên hệ |
| 29338 | CHẶN CỬA, ZI, SN Hafele 937.53.536 | 937.53.536 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 29339 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, ray B Hafele 940.00.141 | 940.00.141 | 26.823.000 đ | Liên hệ |
| 29340 | Classic 120 track 2M special anodize Hafele 940.43.602 | 940.43.602 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 29341 | BAS ĐỊNH VỊ CHO KÍNH Hafele 940.60.087 | 940.60.087 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 29342 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.561 | 940.60.561 | 589.000 đ | Liên hệ |
| 29343 | CHẶN BÁNH XE =KL CÓ LÒ XO Hafele 940.62.041 | 940.62.041 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 29344 | Bauma Running track 2m Hafele 940.85.602 | 940.85.602 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 29345 | ALUMINIUM PIECE OF MM. 343 DRI Hafele 941.02.013 | 941.02.013 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 29346 | Sliding NIB_L40-Z8MM Hafele 941.03.210 | 941.03.210 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 29347 | CỜ LÊ SW10/11MM Hafele 941.20.091 | 941.20.091 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 29348 | NẮP ĐẬY BAS TREO=NHỰA MÀU XÁM Hafele 942.56.029 | 942.56.029 | 233.000 đ | Liên hệ |
| 29349 | Multifold Silent 30A 4-flg. Hafele 943.10.004 | 943.10.004 | 861.000 đ | Liên hệ |
| 29350 | V/FOLD VERTICALLY ADJ.PIVOT DOOR DRIVER Hafele 943.27.020 | 943.27.020 | 4.081.000 đ | Liên hệ |
| 29351 | Gioăng EPDM Hafele 943.31.411 | 943.31.411 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 29352 | OUT OF SAP Hafele 943.32.240 | 943.32.240 | 1.087.000 đ | Liên hệ |
| 29353 | OUT OF SAP Hafele 943.32.524 | 943.32.524 | 3.100.000 đ | Liên hệ |
| 29354 | OUT OF SAP Hafele 943.32.540 | 943.32.540 | 3.100.000 đ | Liên hệ |
| 29355 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 3M Hafele 943.33.630 | 943.33.630 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 29356 | BỘ TRỤC XOAY MỘNG RỜI MÀU ĐỒNG BO Hafele 943.34.001 | 943.34.001 | 3.829.000 đ | Liên hệ |
| 29357 | BỘ BÁNH XE TREO CUỐI Hafele 943.34.020 | 943.34.020 | 4.284.000 đ | Liên hệ |
| 29358 | OUT OF SAP Hafele 943.34.500 | 943.34.500 | 6.282.000 đ | Liên hệ |
| 29359 | OUT OF SAP Hafele 943.34.534 | 943.34.534 | 6.282.000 đ | Liên hệ |
| 29360 | Palace110,Ray.Trượt.B,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.235 | 943.41.235 | 9.100.000 đ | Liên hệ |
| 29361 | Palace110,Ray.Trượt.C2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.239 | 943.41.239 | 4.697.000 đ | Liên hệ |
| 29362 | Palace110,Ray.Trượt.A,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.245 | 943.41.245 | 143.500.000 đ | Liên hệ |
| 29363 | Palace110,Vách.BR1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.252 | 943.41.252 | 124.774.000 đ | Liên hệ |
| 29364 | Palace110,Vách.BR3,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.256 | 943.41.256 | 144.596.000 đ | Liên hệ |
| 29365 | Palace110,Ray.Trượt,HomeCredit Hafele 943.41.271 | 943.41.271 | 11.130.000 đ | Liên hệ |
| 29366 | Khung tấm vách C, City Central Nha Trang Hafele 943.41.408 | 943.41.408 | 137.111.000 đ | Liên hệ |
| 29367 | Vách tầng 7 văn phòng Đất Xanh Hafele 943.41.620 | 943.41.620 | 74.578.000 đ | Liên hệ |
| 29368 | Vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.632 | 943.41.632 | 74.620.000 đ | Liên hệ |
| 29369 | Ray trượt vách C văn phòng Navigos Hafele 943.42.605 | 943.42.605 | 15.638.000 đ | Liên hệ |
| 29370 | Vách D văn phòng Navigos Hafele 943.42.606 | 943.42.606 | 113.757.000 đ | Liên hệ |
| 29371 | Ray trượt vách D văn phòng Navigos Hafele 943.42.607 | 943.42.607 | 13.867.000 đ | Liên hệ |
| 29372 | VARIOTEC TOP PIVOT BEARING W/O TRACK Hafele 946.05.120 | 946.05.120 | 6.111.000 đ | Liên hệ |
| 29373 | VARIOTEC TP SUSP. PROFILE. CTS MILL Hafele 946.08.998 | 946.08.998 | 4.130.000 đ | Liên hệ |
| 29374 | VARIOTEC FLOOR LOCKING LEVER Hafele 946.13.110 | 946.13.110 | 4.277.000 đ | Liên hệ |
| 29375 | Espagnol.lock rot.handle st.chr. 35-40mm Hafele 946.22.950 | 946.22.950 | 1.673.000 đ | Liên hệ |
| 29376 | Plain Anodized, Polished, Brushed Hafele 946.29.963 | 946.29.963 | 4.319.000 đ | Liên hệ |
| 29377 | Slido W-Fo872 fold.hi.top sil.w.run.gear Hafele 946.49.078 | 946.49.078 | 11.116.000 đ | Liên hệ |
| 29378 | Bending/Adjusting of spec.rad. Hafele 946.50.071 | 946.50.071 | 10.549.000 đ | Liên hệ |
| 29379 | OUT OF SAP Hafele 947.00.049 | 947.00.049 | 1.666.000 đ | Liên hệ |
| 29380 | OUT OF SAP Hafele 947.00.055 | 947.00.055 | 2.058.000 đ | Liên hệ |
| 29381 | SEAL CỬA KÍNH 90D G-G, FR.F 12MM GLA.PVC Hafele 950.36.010 | 950.36.010 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 29382 | RON KÍNH , 2500MM, 10-12 MM Hafele 950.36.100 | 950.36.100 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 29383 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ SỒI 457X92MM Hafele 959.10.007 | 959.10.007 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 29384 | 02988410N BRIO MINI 165 HANDLE 9010 Hafele 972.05.144 | 972.05.144 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 29385 | 07102000 Bánh xe cho hệ GS3000 Hafele 972.05.190 | 972.05.190 | 1.246.000 đ | Liên hệ |
| 29386 | 4BFESCINBK001 Escutcheon set Inner Hafele 972.05.270 | 972.05.270 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 29387 | 02983600N BRIO PLUS HANDLE Hafele 972.05.294 | 972.05.294 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 29388 | 04572000 CARRERA 2 ADJUST. PULLEY 70KG Hafele 972.05.315 | 972.05.315 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 29389 | Domina HP 2 leaf white Hafele 972.05.351 | 972.05.351 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 29390 | Limitation arm 14 Hafele 972.05.414 | 972.05.414 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 29391 | CONNECTING PIN FUTURA (L=28MM) SILVER PL Hafele 972.05.426 | 972.05.426 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 29392 | TAY NẮM CHO CỬA SỔ Hafele 974.30.201 | 974.30.201 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 29393 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.60.652 | 980.60.652 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 29394 | Cọ vệ sinh 136x123x118 Hafele 980.60.702 | 980.60.702 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 29395 | Giá treo giấy vệ sinh 149x97x56 Hafele 980.60.822 | 980.60.822 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 29396 | Ly đựng bàn chải đôi Hafele 980.61.032 | 980.61.032 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 29397 | Cọ vệ sinh Hafele 980.61.312 | 980.61.312 | 955.000 đ | Liên hệ |
| 29398 | Kệ khăn tắm HÄFELE 980.62.122 | 980.62.122 | 1.139.000 đ | Liên hệ |
| 29399 | Giá treo giấy đôi có nắp che Hafele 980.64.322 | 980.64.322 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 29400 | Dây sen quần áo Hafele 980.64.352 | 980.64.352 | 1.260.000 đ | Liên hệ |