Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026

Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024

STT Sản phẩm Mã Hafele Giá Niêm Yết Giá Chiết Khấu
29401 CHÂN ĐẾ CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 634.74.560 634.74.560 260.820 đ Liên hệ
29402 CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.402 634.75.402 354.750 đ Liên hệ
29403 CHÂN ĐẾ Hafele 634.76.511 634.76.511 345.000 đ Liên hệ
29404 CHÂN BÀN Hafele 635.02.454 635.02.454 1.953.020 đ Liên hệ
29405 CHÂN BÀN Hafele 635.13.014 635.13.014 5.984.703 đ Liên hệ
29406 CHÂN BÀN Hafele 635.13.990 635.13.990 1.485.186 đ Liên hệ
29407 CHÂN BÀN Hafele 635.45.270 635.45.270 304.706 đ Liên hệ
29408 CHÂN BÀN Hafele 635.63.271 635.63.271 337.800 đ Liên hệ
29409 ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN BÀN Hafele 637.02.009 637.02.009 8.148 đ Liên hệ
29410 CHÂN BÀN TRÒN ø 76MM Hafele 638.44.052 638.44.052 4.275.000 đ Liên hệ
29411 BAS GIỮ =THÉP Hafele 642.48.513 642.48.513 15.225 đ Liên hệ
29412 RAY MỞ RỘNG MẶT BÀN 1600MM=KL Hafele 642.54.921 642.54.921 15.007.500 đ Liên hệ
29413 RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.60.811 642.60.811 2.700.000 đ Liên hệ
29414 BẢN LỀ MẶT BÀN=KL,MẠ MÀU VÀNG Hafele 642.70.515 642.70.515 207.750 đ Liên hệ
29415 ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.02.164 650.02.164 1.350 đ Liên hệ
29416 ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.205 650.03.205 825 đ Liên hệ
29417 ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.13.504 650.13.504 55.231 đ Liên hệ
29418 CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.11.627 652.11.627 15.000 đ Liên hệ
29419 CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.12.615 652.12.615 1.689 đ Liên hệ
29420 CHÂN BÀN Hafele 654.41.572 654.41.572 1.413.000 đ Liên hệ
29421 CHÂN BÀN Hafele 654.43.270 654.43.270 2.318.867 đ Liên hệ
29422 ĐẾ GIỮ CHO ỐNG DẪN CÁP Hafele 654.52.370 654.52.370 730.500 đ Liên hệ
29423 CASTER NO BRK 5/16-18 PL BLK 50MM Hafele 660.04.353 660.04.353 27.750 đ Liên hệ
29424 BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.326 660.07.326 16.665 đ Liên hệ
29425 BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.315 660.08.315 27.750 đ Liên hệ
29426 BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.326 660.08.326 40.500 đ Liên hệ
29427 BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.341 660.09.341 138.000 đ Liên hệ
29428 BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.341 660.10.341 141.750 đ Liên hệ
29429 BÁNH XE TANDEMA = NHỰA Hafele 660.50.381 660.50.381 63.750 đ Liên hệ
29430 BÁNH XE 45MM =KL Hafele 661.02.250 661.02.250 133.875 đ Liên hệ
29431 BÁNH XE TRƯỢT =NHỰA 54MM Hafele 661.04.318 661.04.318 47.250 đ Liên hệ
29432 BÁNH XE Hafele 661.04.327 661.04.327 48.856 đ Liên hệ
29433 BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT =NHỰA,31MM Hafele 661.05.301 661.05.301 45.000 đ Liên hệ
29434 BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=NHƯẠ Hafele 661.20.511 661.20.511 123.750 đ Liên hệ
29435 BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT Hafele 661.39.971 661.39.971 109.125 đ Liên hệ
29436 BÁNH XE Hafele 661.75.401 661.75.401 195.417 đ Liên hệ
29437 BÁNH XE Hafele 670.01.423 670.01.423 516.750 đ Liên hệ
29438 BÁNH XE Hafele 670.02.242 670.02.242 703.500 đ Liên hệ
29439 BÁNH XE Hafele 670.03.249 670.03.249 1.581.750 đ Liên hệ
29440 THANH CHE Hafele 713.22.791 713.22.791 30.000 đ Liên hệ
29441 NẮP CHE CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.293 770.16.293 50.425 đ Liên hệ
29442 NẮP CHE ĐẦU TRÊN CHO THANH ĐỠ Hafele 770.18.290 770.18.290 575.250 đ Liên hệ
29443 BAS ĐỠ Hafele 770.60.231 770.60.231 54.000 đ Liên hệ
29444 GIÁ ĐỠ Hafele 770.65.225 770.65.225 99.750 đ Liên hệ
29445 BAS KẸP CỬA =KL Hafele 772.10.292 772.10.292 645.964 đ Liên hệ
29446 CỘT 30/30/2600 Hafele 772.12.269 772.12.269 1.130.220 đ Liên hệ
29447 CHÂN ĐẾ 350MM Hafele 772.16.780 772.16.780 595.539 đ Liên hệ
29448 NẮP CHE Hafele 772.16.793 772.16.793 75.750 đ Liên hệ
29449 BAS TREO ĐÔI 400MM Hafele 772.78.418 772.78.418 238.215 đ Liên hệ
29450 BAS ĐỠ THANH NHÔM Hafele 803.39.100 803.39.100 22.500 đ Liên hệ
29451 Damper for wardrobe Lift 2004 brown Hafele 805.20.908 805.20.908 510.000 đ Liên hệ
29452 ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.966 805.20.966 1.254.750 đ Liên hệ
29453 ĐỆM TAY TREO ÁO Hafele 805.78.032 805.78.032 149.250 đ Liên hệ
29454 MIẾNG ĐỆM NHỰA 25MM, BÊN TRÁI Hafele 805.78.746 805.78.746 253.500 đ Liên hệ
29455 KHUNG KÉO 3 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.173 805.81.173 3.540.000 đ Liên hệ
29456 KỆ KÉO ĐỂ GIẦY 306x504x790MM Hafele 805.81.252 805.81.252 4.294.500 đ Liên hệ
29457 RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X490MM Hafele 805.83.102 805.83.102 802.500 đ Liên hệ
29458 KỆ KÉO ĐỂ GIÀY 2 KỆ=KL,27 Hafele 805.84.960 805.84.960 2.452.500 đ Liên hệ
29459 RAY HỘC TỦ =KL Hafele 805.85.225 805.85.225 2.751.750 đ Liên hệ
29460 CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.250 810.49.250 406.500 đ Liên hệ
29461 Thanh treo tủ 30x15x1000 mm Hafele 814.01.390 814.01.390 255.000 đ Liên hệ
29462 THANG MÓC =KL Hafele 819.14.749 819.14.749 40.938.000 đ Liên hệ
29463 BAS GIỮ THANH NHÔM =KL Hafele 819.15.095 819.15.095 873.000 đ Liên hệ
29464 DÂY KẾT NỐI 0,2M Hafele 820.54.365 820.54.365 214.500 đ Liên hệ
29465 NGUỒN 12V DC/6W Hafele 830.54.710 830.54.710 1.712.250 đ Liên hệ
29466 Surf. mt. housing rd./st.chrpol/d=66.5mm Hafele 833.72.802 833.72.802 38.250 đ Liên hệ
29467 Surf. mt. housing sq./pl.chrpol./30x30 Hafele 833.72.835 833.72.835 28.500 đ Liên hệ
29468 LED2079 12V/7.2W/m 27-50K/CRI90/5m Hafele 833.74.383 833.74.383 1.835.250 đ Liên hệ
29469 BỘ CHIA 4 MỞ RỘNG Hafele 833.74.765 833.74.765 129.750 đ Liên hệ
29470 VÒNG GẮN TRANG TRÍ Hafele 833.77.710 833.77.710 39.750 đ Liên hệ
29471 TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.82.071 900.82.071 3.228.900 đ Liên hệ
29472 TAY NẮM CHO NHÀ VỆ SINH=KL,MÀU ĐỒNG Hafele 900.93.234 900.93.234 1.792.050 đ Liên hệ
29473 TAY NẮM GẠT K5C, BR GOLD PL Hafele 900.99.413 900.99.413 4.567.500 đ Liên hệ
29474 TAY NẮM ÂM C50100B, ĐỒNG RÊU Hafele 901.01.942 901.01.942 1.567.500 đ Liên hệ
29475 BAS CHỐNG CHÁY CHO BỘ PED100 =THAN CH Hafele 901.02.343 901.02.343 300.000 đ Liên hệ
29476 TAY NẮM GẠT ENR.CAS CONTEMPORARY, CHR. Hafele 901.98.086 901.98.086 4.000.275 đ Liên hệ
29477 TAY NẮM GẠT JL, MÀU DARK UMBER Hafele 901.98.478 901.98.478 6.084.750 đ Liên hệ
29478 TAY NẮM GẠT H4, MÀU VÀNG HỒNG Hafele 901.99.606 901.99.606 3.022.500 đ Liên hệ
29479 TAY NẮM GẠT RVT-003, ZI MT BLK Hafele 901.99.823 901.99.823 2.077.500 đ Liên hệ
29480 TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.020 902.92.020 4.875.000 đ Liên hệ
29481 TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.120 902.92.120 4.421.175 đ Liên hệ
29482 BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 902.92.334 902.92.334 768.750 đ Liên hệ
29483 BỘ TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.92.501 902.92.501 1.972.500 đ Liên hệ
29484 BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.860 902.92.860 1.376.025 đ Liên hệ
29485 BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 8, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 902.96.220 902.96.220 937.500 đ Liên hệ
29486 TAY NẮM CỬA "H" 30x400MM =KL Hafele 903.00.604 903.00.604 578.737 đ Liên hệ
29487 TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.623 903.00.623 3.833.250 đ Liên hệ
29488 BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ, 19X135X Hafele 903.78.028 903.78.028 248.400 đ Liên hệ
29489 TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.98.150 903.98.150 577.500 đ Liên hệ
29490 TAY NẮM CỬA ĐI HÌNH "S"=KL Hafele 903.98.479 903.98.479 225.000 đ Liên hệ
29491 TAY NẮM GẠT AB 077 Hafele 903.99.587 903.99.587 652.500 đ Liên hệ
29492 BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX BÓNG Hafele 903.99.994 903.99.994 630.000 đ Liên hệ
29493 Flush handle w. hook (anod. gld.) Hafele 904.00.558 904.00.558 82.500 đ Liên hệ
29494 Sliding door handle (anod. gld.) Hafele 904.00.588 904.00.588 142.500 đ Liên hệ
29495 Flush handle w. fork white Hafele 904.00.693 904.00.693 75.000 đ Liên hệ
29496 Hdl. HL949ID-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.310 905.99.310 450.000 đ Liên hệ
29497 Spindle kit for window handle L=35mm Hafele 909.00.626 909.00.626 7.500 đ Liên hệ
29498 Fork kit for window handle L=35mm Hafele 909.00.628 909.00.628 15.000 đ Liên hệ
29499 Fork kit for window handle L=45mm Hafele 909.00.629 909.00.629 15.000 đ Liên hệ
29500 BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.224 909.02.224 892.500 đ Liên hệ
Số điện thoại
0901.923.019
zalo