Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29401 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.02.073 | 901.02.073 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 29402 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG 500MM, TRÁI Hafele 901.02.077 | 901.02.077 | 6.198.000 đ | Liên hệ |
| 29403 | TAY NẮM C-C 72 = KL MÀU XÁM Hafele 901.62.061 | 901.62.061 | 246.675 đ | Liên hệ |
| 29404 | TAY NẮM GẠT C1, MÀU CHROME Hafele 901.78.283 | 901.78.283 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 29405 | BỘ TAY NẮM CỨA ĐI MÀU ĐỒNG BÓNG =K Hafele 901.99.354 | 901.99.354 | 15.172.500 đ | Liên hệ |
| 29406 | TAY NẮM GẠT H4, MÀU VÀNG HỒNG Hafele 901.99.606 | 901.99.606 | 3.022.500 đ | Liên hệ |
| 29407 | TAY NẮM GẠT G CHO DT600 Hafele 902.34.430 | 902.34.430 | 380.625 đ | Liên hệ |
| 29408 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X300MM, CHƯA KE Hafele 903.00.253 | 903.00.253 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 29409 | TAY NẮM ĐẨY = INOX MỜ Hafele 903.00.634 | 903.00.634 | 6.829.200 đ | Liên hệ |
| 29410 | TAY NẮM VÁCH TẮM KÍNH SH028-2 Hafele 903.01.988 | 903.01.988 | 8.550.000 đ | Liên hệ |
| 29411 | TAY NẮM KÉO CỬA ĐI=KL,MÀU INOX MỜ,4 Hafele 903.03.264 | 903.03.264 | 407.850 đ | Liên hệ |
| 29412 | Tay nắm kéo KWJ C-156-227-550 Hafele 903.14.580 | 903.14.580 | 22.220.250 đ | Liên hệ |
| 29413 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ, 135X60M Hafele 903.78.029 | 903.78.029 | 211.200 đ | Liên hệ |
| 29414 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ Hafele 903.78.652 | 903.78.652 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29415 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.98.150 | 903.98.150 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 29416 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.174 | 903.98.174 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 29417 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ/BÓNG Hafele 903.99.005 | 903.99.005 | 596.850 đ | Liên hệ |
| 29418 | BỘ TAY NẮM GẠT= KL, INOX BÓNG Hafele 903.99.982 | 903.99.982 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 29419 | Sliding door handle (anod. slv.) Hafele 904.00.581 | 904.00.581 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 29420 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.314 | 905.99.314 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 29421 | Spindle kit for window handle L=35mm Hafele 909.00.626 | 909.00.626 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29422 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X105MM Hafele 909.61.588 | 909.61.588 | 1.042.275 đ | Liên hệ |
| 29423 | TRỤC QUAY CÓ RÃNH Hafele 909.95.750 | 909.95.750 | 176.025 đ | Liên hệ |
| 29424 | CÁP NỐI 5M Hafele 910.51.093 | 910.51.093 | 318.618 đ | Liên hệ |
| 29425 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU VÀNG Hafele 911.26.071 | 911.26.071 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 29426 | KWJ Recs hdl w Ind lk 38-50 Shot C.Gold Hafele 911.27.664 | 911.27.664 | 5.601.000 đ | Liên hệ |
| 29427 | BAS TRÊN KHUNG CHO CỬA NHỰA Hafele 911.52.117 | 911.52.117 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 29428 | TAY NẮM TRÒN CỬA WC INOX MỜ Hafele 911.64.219 | 911.64.219 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 29429 | TAY NẮM TRÒN DIY MÀU ĐỒNG BÓNG_6PCS Hafele 911.64.340 | 911.64.340 | 1.544.250 đ | Liên hệ |
| 29430 | Lever hdl. LMX cyl. lock (DU DBW) Hafele 911.84.393 | 911.84.393 | 7.807.500 đ | Liên hệ |
| 29431 | SP - EL8500 - Back module Hafele 912.05.412 | 912.05.412 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 29432 | SP - EL8500 - Spindle Hafele 912.05.419 | 912.05.419 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 29433 | SP - ER4800 - Strike plate Hafele 912.05.672 | 912.05.672 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 29434 | SP - ER4800 - Back plate & Screws Hafele 912.05.676 | 912.05.676 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 29435 | SP - EL9500 Dark grey - Front module of Hafele 912.05.882 | 912.05.882 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 29436 | SP - EL7800 plus cylinder with 3 keys Hafele 912.20.576 | 912.20.576 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 29437 | Kn-Zyl.Ms.pol. 45,5/45,5 Hafele 916.09.756 | 916.09.756 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 29438 | Doub.cylinder brass nick.60/65 Hafele 916.22.031 | 916.22.031 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 29439 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.50.004 | 916.50.004 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 29440 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) EF Hafele 916.50.006 | 916.50.006 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 29441 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) EG Hafele 916.50.032 | 916.50.032 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 29442 | Self assemble key-in-knob cylinder DG Hafele 916.60.415 | 916.60.415 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 29443 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM CD Hafele 916.66.427 | 916.66.427 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 29444 | Psm mk lev. Trim, ET, EF Hafele 916.67.857 | 916.67.857 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 29445 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) BF Hafele 916.67.992 | 916.67.992 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 29446 | PSM GMK D.PC MNB W/THUM 31.5/31.5 MM CD Hafele 916.73.674 | 916.73.674 | 2.167.500 đ | Liên hệ |
| 29447 | Square set No.3 DT700 & DT710 Hafele 917.80.833 | 917.80.833 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 29448 | THẺ TRUY XUẤT RA VÀO Hafele 917.82.030 | 917.82.030 | 766.000 đ | Liên hệ |
| 29449 | VÍT CHO BẢN LỀ VX7939 Hafele 924.16.103 | 924.16.103 | 125.250 đ | Liên hệ |
| 29450 | BẢN LỀ 4BB 127X89X3MM Hafele 926.34.109 | 926.34.109 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29451 | BẢN LỀ 127X89X3MM Hafele 926.38.285 | 926.38.285 | 266.625 đ | Liên hệ |
| 29452 | BAS GIỮ CỬA DÙNG KÈM NAM CHÂM Hafele 931.19.088 | 931.19.088 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 29453 | TAY THƯỜNG CHO DCL11/15/110 Hafele 931.84.588 | 931.84.588 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 29454 | TAY THƯỜNG CHO DCL51/55 Hafele 931.84.589 | 931.84.589 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 29455 | BM Floor spring w/i patch fittng set Hafele 932.03.602 | 932.03.602 | 1.507.500 đ | Liên hệ |
| 29456 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 3M Hafele 935.01.036 | 935.01.036 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 29457 | ĐẾ KIM LOẠI Hafele 935.01.173 | 935.01.173 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 29458 | RAY TRƯỢT CHO BỘ ECDRIVE DÀI 3.25M Hafele 935.01.332 | 935.01.332 | 4.354.500 đ | Liên hệ |
| 29459 | RAY TRƯỢT CHO BỘ POWERDRIVE 3.25M Hafele 935.01.633 | 935.01.633 | 8.927.250 đ | Liên hệ |
| 29460 | BỘ CỬA TRƯỢT BÊN PHẢI TELESCOPIC. USE NE Hafele 935.06.042 | 935.06.042 | 7.977.000 đ | Liên hệ |
| 29461 | BỘ MODULE CARRIER PROFILE D13_3.3M. OLD Hafele 935.06.049 | 935.06.049 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 29462 | CHẶN CỬA SÀN MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 937.41.008 | 937.41.008 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 29463 | CHẶN CỬA C52100N, NIKEL Hafele 937.42.016 | 937.42.016 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 29464 | CHẶN CỬA ĐỒNG BÓNG PHỦ PVD Hafele 937.52.078 | 937.52.078 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 29465 | CHẶN CỬA MÀU CROM BÓNG Hafele 938.10.102 | 938.10.102 | 244.575 đ | Liên hệ |
| 29466 | VNDĐ Pal 110, Vp Sabeco HCM, Vách A Hafele 940.00.075 | 940.00.075 | 172.613.000 đ | Liên hệ |
| 29467 | Slido D-Li11 e.cap s.silv.8 a.10 a.12mm Hafele 940.43.455 | 940.43.455 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 29468 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.561 | 940.60.561 | 631.185 đ | Liên hệ |
| 29469 | Junior 80 cover cap chrome plated matt Hafele 940.80.021 | 940.80.021 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 29470 | Slido D-Li11 80P fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.007 | 940.83.007 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 29471 | DẪN HƯỚNG SÀN Hafele 940.84.032 | 940.84.032 | 693.750 đ | Liên hệ |
| 29472 | Bauma Sliding fit. 1 side soft close Hafele 940.85.004 | 940.85.004 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 29473 | Slido D-Li11 120L s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.25.016 | 941.25.016 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 29474 | Bộ cửa trượt giảm chấn 2 bên 120-O Hafele 941.25.115 | 941.25.115 | 3.855.000 đ | Liên hệ |
| 29475 | OUT OF SAP Hafele 943.32.225 | 943.32.225 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 29476 | OUT OF SAP Hafele 943.34.201 | 943.34.201 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 29477 | OUT OF SAP Hafele 943.34.501 | 943.34.501 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 29478 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.A Hafele 943.41.277 | 943.41.277 | 315.121.320 đ | Liên hệ |
| 29479 | Khung tấm vách A-2, Nikko Hotel Hafele 943.41.416 | 943.41.416 | 211.570.762 đ | Liên hệ |
| 29480 | Pal110,Panel,CRP.Meeting.Room Hafele 943.41.497 | 943.41.497 | 44.775.000 đ | Liên hệ |
| 29481 | Vách B văn phòng M Credit Hafele 943.41.610 | 943.41.610 | 216.023.400 đ | Liên hệ |
| 29482 | Ray trượt vách C MCredit Hafele 943.41.613 | 943.41.613 | 11.016.600 đ | Liên hệ |
| 29483 | Vách D dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.671 | 943.41.671 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 29484 | VNDĐ,Palace110,Vách.A,Vincom.TâyNinh Hafele 943.41.675 | 943.41.675 | 246.729.457 đ | Liên hệ |
| 29485 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.C,KS.TMS Hafele 943.41.689 | 943.41.689 | 182.587.500 đ | Liên hệ |
| 29486 | VNDĐ,PAL80,VÁCH.B,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.822 | 943.41.822 | 105.817.548 đ | Liên hệ |
| 29487 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.D,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.826 | 943.41.826 | 228.254.586 đ | Liên hệ |
| 29488 | VNDĐ,PAL110,VÁCH,ANA.MARINA Hafele 943.41.831 | 943.41.831 | 100.165.387 đ | Liên hệ |
| 29489 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL F Hafele 943.42.653 | 943.42.653 | 206.542.000 đ | Liên hệ |
| 29490 | VNDĐ, PAL110, Vách A, Thanh Xuân CPX HN Hafele 943.42.661 | 943.42.661 | 1.020.128.000 đ | Liên hệ |
| 29491 | VNDĐ, Pal 110, Vách B, Concordia Hà Nội Hafele 943.42.695 | 943.42.695 | 194.422.000 đ | Liên hệ |
| 29492 | Slido W-Fo872 ecc.bush brass chr.matt Hafele 946.49.090 | 946.49.090 | 1.627.500 đ | Liên hệ |
| 29493 | NẸP CỬA =NHỰA Hafele 950.07.711 | 950.07.711 | 50.100 đ | Liên hệ |
| 29494 | Door spy 200° br.coffee.16mm Hafele 959.00.244 | 959.00.244 | 1.395 đ | Liên hệ |
| 29495 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ SỒI 457X92MM Hafele 959.10.007 | 959.10.007 | 100.500 đ | Liên hệ |
| 29496 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ PHONG 457X92MM Hafele 959.10.009 | 959.10.009 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 29497 | 02701410 BUTTON HANDLE DELTA PLUS 9010 Hafele 972.05.122 | 972.05.122 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 29498 | 0520400001 SPREADING DOWELS DOMINA Hafele 972.05.182 | 972.05.182 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29499 | 011695002 UNICA CW2 CREM.OFFSET HDL-LEFT Hafele 972.05.244 | 972.05.244 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 29500 | 07148000 CONNECTING BAR 1900 - GS3000 Hafele 972.05.253 | 972.05.253 | 1.035.000 đ | Liên hệ |