Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29401 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.732 | 550.75.732 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 29402 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC CHO RAY H Hafele 550.76.720 | 550.76.720 | 660.225 đ | Liên hệ |
| 29403 | BỘ RAY HỘP ANTARO X2 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.85.775 | 550.85.775 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 29404 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y4-SILK WHITE Hafele 551.23.725 | 551.23.725 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 29405 | KHUNG TRÊN DƯỚI CHO BỘ ĐIỆN Hafele 553.00.490 | 553.00.490 | 460.518 đ | Liên hệ |
| 29406 | Front fixing Matrix Box P press-in Hafele 553.59.995 | 553.59.995 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 29407 | THÀNH HỘP TDB ITV M P TRẮNG Hafele 553.80.745 | 553.80.745 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 29408 | NÂNG CẤP TRƯỚC TDB INT INOX Hafele 553.89.119 | 553.89.119 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 29409 | BAS SAU NC TDB ITV INOX TRÁI Hafele 553.90.112 | 553.90.112 | 93.750 đ | Liên hệ |
| 29410 | BAS TRƯỚC TDB ANT D ÂM T XÁM Hafele 553.91.252 | 553.91.252 | 51.818 đ | Liên hệ |
| 29411 | BAS TRƯỚC TDB ITV ÂM D T XÁM Hafele 553.91.297 | 553.91.297 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 29412 | ĐẦU NỐI VÁCH CHIA INTIVO TRẮNG=NHỰA Hafele 553.95.690 | 553.95.690 | 47.727 đ | Liên hệ |
| 29413 | THANH NÂNG CẤP TDB ANT XÁM T Hafele 553.99.245 | 553.99.245 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 29414 | RAY HỘC TỦ 550x118MM =KL Hafele 554.72.506 | 554.72.506 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 29415 | THANH NGĂN HỘC TỦ = KL Hafele 554.91.010 | 554.91.010 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 29416 | TAY NẮM HỘC TỦ CÓ CHỐT Hafele 555.07.598 | 555.07.598 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29417 | BỘ KHAY 280/500MM =INOX Hafele 556.38.052 | 556.38.052 | 630.487 đ | Liên hệ |
| 29418 | KHAY ĐỰNG DĨA ĐẶT TRONG NGĂ Hafele 556.50.757 | 556.50.757 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 29419 | KHAY ĐỰNG DCỤ NHÀ BẾP 740x485x50 =PL Hafele 556.53.580 | 556.53.580 | 710.325 đ | Liên hệ |
| 29420 | NGĂN CHIA HỘC TỦ 940X485X50MM =PL Hafele 556.53.600 | 556.53.600 | 856.200 đ | Liên hệ |
| 29421 | BAS NHỰA ĐỄ GẮN THANH NHÔM Hafele 558.25.290 | 558.25.290 | 63.981 đ | Liên hệ |
| 29422 | KHUNG VIỀN Hafele 563.25.920 | 563.25.920 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 29423 | KHUNG NHÔM CHO CỬA GỖ=KL,MÀ Hafele 563.31.900 | 563.31.900 | 222.750 đ | Liên hệ |
| 29424 | CHẬU HÄFELE TORINO 567.20.030 | 567.20.030 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 29425 | SS SINK 485 ROUND Hafele 567.20.040 | 567.20.040 | 1.295.454 đ | Liên hệ |
| 29426 | dụng cụ NHÀ BẾP Hafele 567.44.100 | 567.44.100 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 29427 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 571.74.106 | 571.74.106 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29428 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.00.928 | 575.00.928 | 268.500 đ | Liên hệ |
| 29429 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.08.960 | 575.08.960 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 29430 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.627 | 575.23.627 | 416.250 đ | Liên hệ |
| 29431 | MÀN LỌC THÔNG GIÓ Hafele 575.41.035 | 575.41.035 | 2.175.750 đ | Liên hệ |
| 29432 | Ly đựng BÀN CHÀI ĐÁNH RĂNG MÀU NÂU Hafele 580.17.361 | 580.17.361 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 29433 | Giá treo khăn HÄFELE 580.34.010 | 580.34.010 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 29434 | DĨa đựng xà phòng HÄFELE 580.34.950 | 580.34.950 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 29435 | Ly đựng bàn chải Hafele 580.34.960 | 580.34.960 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 29436 | Gương phòng tắm Massaud Hafele 580.39.490 | 580.39.490 | 15.272.727 đ | Liên hệ |
| 29437 | Gương phòng tắm D-Code Hafele 580.54.090 | 580.54.090 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 29438 | Thah treo khăn đôi Logis 440 Hafele 580.60.210 | 580.60.210 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 29439 | Cọ vệ sinh Logis Hafele 580.60.270 | 580.60.270 | 4.772.727 đ | Liên hệ |
| 29440 | DĨa đựng xà phòng Organic Hafele 580.60.450 | 580.60.450 | 4.295.454 đ | Liên hệ |
| 29441 | Tay vịn AX Universal 444 mm Hafele 580.61.089 | 580.61.089 | 11.045.454 đ | Liên hệ |
| 29442 | Giáy treo giấy Urquiola Rose Gold Hafele 580.61.640 | 580.61.640 | 11.250.000 đ | Liên hệ |
| 29443 | ADDSTORIS ROLL HOLD SHELF B.BZ Hafele 580.71.540 | 580.71.540 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 29444 | Hộp đựng giấy vệ sinh, màu inox 310x135 Hafele 580.82.101 | 580.82.101 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 29445 | Ly đựng bàn chải Modern Art Hafele 580.83.260 | 580.83.260 | 3.060.000 đ | Liên hệ |
| 29446 | Ly đựng bàn chải Luna Hafele 580.83.860 | 580.83.860 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 29447 | Gương cạo râu D200 Hafele 580.85.096 | 580.85.096 | 4.152.273 đ | Liên hệ |
| 29448 | Bình đựng xà phòng Wynk 200ml Hafele 580.85.251 | 580.85.251 | 1.782.954 đ | Liên hệ |
| 29449 | Thanh treo khăn Thessa 600 Hafele 580.85.810 | 580.85.810 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 29450 | Bình xịt xà phòng Tone 200ml Hafele 580.85.951 | 580.85.951 | 2.038.636 đ | Liên hệ |
| 29451 | Chiba toilet brush holder Hafele 580.87.570 | 580.87.570 | 550.950 đ | Liên hệ |
| 29452 | SP - bộ bas lắp chậu sứ Massaud built-in Hafele 588.32.992 | 588.32.992 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 29453 | Bồn cầu treo TG Starck 3 Hafele 588.45.473 | 588.45.473 | 10.636.363 đ | Liên hệ |
| 29454 | Bồn cầu HAI khối 1930 SERIES Hafele 588.45.560 | 588.45.560 | 27.613.636 đ | Liên hệ |
| 29455 | Bồn cầu một khối Starck 2 Hafele 588.45.572 | 588.45.572 | 35.181.818 đ | Liên hệ |
| 29456 | Bồn cầu gắn tường Me By Starck Hafele 588.45.592 | 588.45.592 | 12.136.363 đ | Liên hệ |
| 29457 | Bồn cầu gắn tường Me By Starck Hafele 588.45.595 | 588.45.595 | 13.500.000 đ | Liên hệ |
| 29458 | Siphon cho Chậu rửa Hafele 588.45.982 | 588.45.982 | 6.272.727 đ | Liên hệ |
| 29459 | SP - bolt caps for one/two piece Bồn cầu Hafele 588.46.936 | 588.46.936 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 29460 | Nắp che rãnh Thoát nước st.st. 90 Hafele 588.53.932 | 588.53.932 | 6.272.727 đ | Liên hệ |
| 29461 | Chậu sứ 480X370X130 Hafele 588.60.020 | 588.60.020 | 2.454.545 đ | Liên hệ |
| 29462 | Bồn cầu gắn tường Regal 510x355x360 Hafele 588.60.452 | 588.60.452 | 4.765.908 đ | Liên hệ |
| 29463 | Bộ trộn âm 1 đường nước Celina Hafele 589.02.190 | 589.02.190 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 29464 | Bộ sen kết hợp Victoria Hafele 589.02.270 | 589.02.270 | 28.772.727 đ | Liên hệ |
| 29465 | SP - Đầu tạo bọt vòi trộn Hafele 589.10.926 | 589.10.926 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 29466 | Vòi trộn Retro 170 BG Hafele 589.15.271 | 589.15.271 | 2.600.550 đ | Liên hệ |
| 29467 | Bộ trộn Vòi sen Hafele 589.22.001 | 589.22.001 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 29468 | Bộ trộn Vòi sen Hafele 589.22.031 | 589.22.031 | 2.386.363 đ | Liên hệ |
| 29469 | sen dầu gắn tường Hafele 589.23.750 | 589.23.750 | 1.288.636 đ | Liên hệ |
| 29470 | Vòi chậu Puravida Hafele 589.29.130 | 589.29.130 | 15.818.181 đ | Liên hệ |
| 29471 | Vòi chậu gắn tường Metris S Hafele 589.29.160 | 589.29.160 | 12.340.908 đ | Liên hệ |
| 29472 | Vòi trộn cảm ứng Metris S dùng pin Hafele 589.29.178 | 589.29.178 | 24.750.000 đ | Liên hệ |
| 29473 | Bộ trộn sen âm AX STACK Hafele 589.29.479 | 589.29.479 | 15.818.181 đ | Liên hệ |
| 29474 | sen HG Raindance Hafele 589.29.568 | 589.29.568 | 22.022.727 đ | Liên hệ |
| 29475 | Bộ thanh sen Crometta 85 Hafele 589.29.653 | 589.29.653 | 2.318.181 đ | Liên hệ |
| 29476 | Bộ trộn chậu sứ 2 lỗ CITTERIO M Hafele 589.30.520 | 589.30.520 | 19.909.091 đ | Liên hệ |
| 29477 | Bộ trộn âm 1 đường nước Metris Hafele 589.50.216 | 589.50.216 | 7.909.091 đ | Liên hệ |
| 29478 | Bộ trộn 4 lỗ Puravida Hafele 589.50.705 | 589.50.705 | 38.113.636 đ | Liên hệ |
| 29479 | Vòi trộn 3 lỗ Logis CLA. Hafele 589.52.414 | 589.52.414 | 11.340.000 đ | Liên hệ |
| 29480 | Bộ trộn âm 2 đường nước Novus Hafele 589.56.805 | 589.56.805 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 29481 | SP - Power supply AC 220 for 589.63.062 Hafele 589.63.940 | 589.63.940 | 40.841 đ | Liên hệ |
| 29482 | sen trần vuông HÄFELE 200 589.85.150 | 589.85.150 | 5.038.636 đ | Liên hệ |
| 29483 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.32.903 | 631.32.903 | 253.500 đ | Liên hệ |
| 29484 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.35.304 | 631.35.304 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 29485 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.324 | 634.62.324 | 213.750 đ | Liên hệ |
| 29486 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.330 | 634.62.330 | 207.750 đ | Liên hệ |
| 29487 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.592 | 634.62.592 | 229.229 đ | Liên hệ |
| 29488 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.257 | 634.65.257 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 29489 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.405 | 634.65.405 | 68.250 đ | Liên hệ |
| 29490 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.033 | 634.74.033 | 438.177 đ | Liên hệ |
| 29491 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.462 | 634.74.462 | 302.551 đ | Liên hệ |
| 29492 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.501 | 634.75.501 | 334.500 đ | Liên hệ |
| 29493 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.76.512 | 634.76.512 | 375.750 đ | Liên hệ |
| 29494 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.005 | 635.13.005 | 7.035.078 đ | Liên hệ |
| 29495 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.220 | 635.45.220 | 104.967 đ | Liên hệ |
| 29496 | CHÂN BÀN Hafele 635.62.271 | 635.62.271 | 515.380 đ | Liên hệ |
| 29497 | THANH NÂNG 300N Hafele 636.00.309 | 636.00.309 | 4.590.000 đ | Liên hệ |
| 29498 | BẢN LỀ MẶT BÀN=KL,MẠ MÀU VÀNG Hafele 642.70.515 | 642.70.515 | 207.750 đ | Liên hệ |
| 29499 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.205 | 650.03.205 | 825 đ | Liên hệ |
| 29500 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.724 | 650.22.724 | 7.275 đ | Liên hệ |