Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29501 | NẮP CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 11MM Hafele 911.62.063 | 911.62.063 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 29502 | CHỐT ÂM = INOX MỜ Hafele 911.62.151 | 911.62.151 | 2.460.000 đ | Liên hệ |
| 29503 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 911.62.505 | 911.62.505 | 4.027.500 đ | Liên hệ |
| 29504 | CHỐT SONG HỒNG ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 911.62.821 | 911.62.821 | 7.320.000 đ | Liên hệ |
| 29505 | TAY NẮM TRÒN CỬA WC INOX MỜ Hafele 911.64.219 | 911.64.219 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 29506 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG BÓNG, LOA Hafele 911.64.271 | 911.64.271 | 302.045 đ | Liên hệ |
| 29507 | OUT OF SAP Hafele 911.64.284 | 911.64.284 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 29508 | TAY NẮM TRÒN 1 BÊN ĐỒNG RÊU, LOẠI LƠ Hafele 911.64.337 | 911.64.337 | 374.318 đ | Liên hệ |
| 29509 | BỘ CẤP NGUỒN AP101, 12/24V 1A KHÔNG C Hafele 911.68.361 | 911.68.361 | 10.890.600 đ | Liên hệ |
| 29510 | Mort.lock 630 deadb.doub.cyl. Hafele 911.79.172 | 911.79.172 | 2.617.500 đ | Liên hệ |
| 29511 | TAY NẮM GẠT 4-HWC-GQ Hafele 911.83.982 | 911.83.982 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 29512 | KWJ LVK Id Lk 3D w Lk Set 62- 71 C.gold Hafele 911.84.108 | 911.84.108 | 3.469.500 đ | Liên hệ |
| 29513 | NÚT NHẤN EXIT 12V DC Hafele 912.03.022 | 912.03.022 | 4.777.500 đ | Liên hệ |
| 29514 | SP - EL9500 - Fingerprint module Hafele 912.05.312 | 912.05.312 | 1.708.500 đ | Liên hệ |
| 29515 | GIỮ CỬA NAM CHÂM ĐIỆN GẮN SÀN Hafele 912.05.324 | 912.05.324 | 9.684.000 đ | Liên hệ |
| 29516 | SP - Front module of EL9000 Grey - 912.0 Hafele 912.05.602 | 912.05.602 | 3.637.500 đ | Liên hệ |
| 29517 | SP - ER4800 - Back plate & Screws Hafele 912.05.676 | 912.05.676 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 29518 | SP - Tay nắm EL8000 9000 màu bạc Hafele 912.05.901 | 912.05.901 | 107.250 đ | Liên hệ |
| 29519 | CHUÔNG CỬA 1 NÚT BẤM Hafele 912.08.009 | 912.08.009 | 7.920.375 đ | Liên hệ |
| 29520 | SP - ER4400 front PCBA Hafele 912.20.222 | 912.20.222 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 29521 | SP - Battery box for AL2401 Hafele 912.20.752 | 912.20.752 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 29522 | Kn-Zyl.Ms.pol. 45,5/45,5 Hafele 916.09.756 | 916.09.756 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 29523 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) BF Hafele 916.50.012 | 916.50.012 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 29524 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) BG Hafele 916.50.013 | 916.50.013 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 29525 | RUỘT 2 ĐẦU CHÌA. 35/40MM, SATIN NICKEL Hafele 916.63.607 | 916.63.607 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29526 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) CE Hafele 916.67.816 | 916.67.816 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 29527 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 63 (31.5/31.5) DE Hafele 916.67.834 | 916.67.834 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 29528 | Psm mk lev. Trim, ET, BF Hafele 916.67.851 | 916.67.851 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 29529 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) DG Hafele 916.67.988 | 916.67.988 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 29530 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM BE Hafele 916.69.063 | 916.69.063 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 29531 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM CD Hafele 916.69.064 | 916.69.064 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 29532 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5BF Hafele 916.72.864 | 916.72.864 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 29533 | MF13.56 UHF915 customized printed card Hafele 917.80.798 | 917.80.798 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 29534 | But.hin.stst.pvd bla.mat.4"x3"X3-2BB Hafele 926.20.065 | 926.20.065 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 29535 | NẮP CHE CHO BỘ KẸP TRÊN Hafele 932.10.579 | 932.10.579 | 1.035.000 đ | Liên hệ |
| 29536 | KẸP TRÊN CỬA MỞ 2 CHIỀU DCL301+304 Hafele 932.79.093 | 932.79.093 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 29537 | ĐẾ KIM LOẠI Hafele 935.01.173 | 935.01.173 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 29538 | RAY TRƯỢT CHO BỘ ECDRIVE DÀI 3.25M Hafele 935.01.332 | 935.01.332 | 4.354.500 đ | Liên hệ |
| 29539 | RAY TRƯỢT CHO BỘ POWERDRIVE 3.25M Hafele 935.01.633 | 935.01.633 | 8.927.250 đ | Liên hệ |
| 29540 | RAY CHO PROFILE 4.2M Hafele 935.06.014 | 935.06.014 | 446.775 đ | Liên hệ |
| 29541 | RAY_A0 D8_3,3M. OLD ART. 935.06.00901 Hafele 935.06.051 | 935.06.051 | 364.500 đ | Liên hệ |
| 29542 | CHẶN CỬA MÀU CRÔM MỜ Hafele 937.54.504 | 937.54.504 | 51.675 đ | Liên hệ |
| 29543 | Pal 110, Park Hyatt PQ, bổ sung vách J Hafele 940.00.137 | 940.00.137 | 17.685.000 đ | Liên hệ |
| 29544 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, vách B Hafele 940.00.140 | 940.00.140 | 262.875 đ | Liên hệ |
| 29545 | OUT OF SAP Hafele 940.41.023 | 940.41.023 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 29546 | Fitt.Classic 40-P variant E Hafele 940.43.118 | 940.43.118 | 2.827.500 đ | Liên hệ |
| 29547 | Junior 80 track 3M special anodize Hafele 940.80.643 | 940.80.643 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 29548 | DẪN HƯỚNG GẮN SÀN 8/10/12.7MM Hafele 940.82.030 | 940.82.030 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 29549 | Slido D-Li11 shock abs.w.spring 80kg Hafele 940.83.301 | 940.83.301 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 29550 | Ray đôi nhôm, màu bạc, Hawa Divido 3.5m Hafele 941.12.935 | 941.12.935 | 2.747.511 đ | Liên hệ |
| 29551 | TAPPED THROUGH HOLE F/GUIDE Hafele 942.07.032 | 942.07.032 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 29552 | BAS DẪN HƯỚNG Hafele 942.61.030 | 942.61.030 | 116.025 đ | Liên hệ |
| 29553 | Vách ngăn di động D DC Grand Hạ Long Hafele 943.31.434 | 943.31.434 | 99.630.000 đ | Liên hệ |
| 29554 | Palace110,Vách.B,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.236 | 943.41.236 | 84.621.638 đ | Liên hệ |
| 29555 | Palace110,Ray.Trượt.C1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.237 | 943.41.237 | 21.750.000 đ | Liên hệ |
| 29556 | Khung tấm vách B, Complex IIA (phần 1) Hafele 943.41.427 | 943.41.427 | 806.749.735 đ | Liên hệ |
| 29557 | Pal110,Panel.A,Crowne.Plaza Hafele 943.41.483 | 943.41.483 | 667.500.000 đ | Liên hệ |
| 29558 | Vách D dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.671 | 943.41.671 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 29559 | Ray trượt vách B Empire City Hafele 943.41.843 | 943.41.843 | 21.600.000 đ | Liên hệ |
| 29560 | VNDĐ,Palace110,Vách,Vách.A,E&Y Hafele 943.41.926 | 943.41.926 | 91.875.000 đ | Liên hệ |
| 29561 | Ray trượt vách C văn phòng Navigos Hafele 943.42.605 | 943.42.605 | 16.755.000 đ | Liên hệ |
| 29562 | VNDĐ, Pal 110, Vách B, Concordia Hà Nội Hafele 943.42.695 | 943.42.695 | 169.062.750 đ | Liên hệ |
| 29563 | Espagnol.lock rot.handle st.chr. 35-40mm Hafele 946.22.950 | 946.22.950 | 1.792.500 đ | Liên hệ |
| 29564 | Slido W-Fo872 gl.cl.top w.run.gear silv. Hafele 946.49.081 | 946.49.081 | 8.677.500 đ | Liên hệ |
| 29565 | OUT OF SAP Hafele 947.00.055 | 947.00.055 | 2.205.000 đ | Liên hệ |
| 29566 | BAS GẮN SÀN RP95, 1000MM Hafele 950.35.081 | 950.35.081 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 29567 | Door spy 200° br.coffee.16mm Hafele 959.00.244 | 959.00.244 | 1.395 đ | Liên hệ |
| 29568 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ SỒI 457X92MM Hafele 959.10.007 | 959.10.007 | 100.500 đ | Liên hệ |
| 29569 | 07148000 CONNECTING BAR 1900 - GS3000 Hafele 972.05.253 | 972.05.253 | 1.035.000 đ | Liên hệ |
| 29570 | Mũ nấm từ mã 04031000K Hafele 972.05.323 | 972.05.323 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 29571 | COVER PRIMA HANDLE (black) Hafele 972.05.336 | 972.05.336 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 29572 | 02792376 Tay nắm PRIMA (màu bạc) Hafele 972.05.386 | 972.05.386 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 29573 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.60.652 | 980.60.652 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 29574 | Bình đựng xà phòng 67x173x135 Hafele 980.60.792 | 980.60.792 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 29575 | Giá treo giấy vệ sinh 149x109x104 Hafele 980.60.832 | 980.60.832 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 29576 | Kệ khăn tắm 614x155x225 Hafele 980.60.852 | 980.60.852 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 29577 | DĨa đựng xà phòng 360X120 Hafele 980.64.212 | 980.64.212 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 29578 | Dây sen quần áo Hafele 980.64.352 | 980.64.352 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 29579 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.131 | 981.00.131 | 488.550 đ | Liên hệ |
| 29580 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG ĐÔI, INOX MỜ Hafele 981.00.170 | 981.00.170 | 1.401.000 đ | Liên hệ |
| 29581 | KẸP KÍNH TRÊN =KL Hafele 981.36.011 | 981.36.011 | 1.901.250 đ | Liên hệ |
| 29582 | KẸP KÍNH-KÍNH 135, =ĐỒNG MẠ CHROME Hafele 981.52.242 | 981.52.242 | 366.675 đ | Liên hệ |
| 29583 | Bas nối phòng tắm kính, SS304, 51x38mm Hafele 981.52.910 | 981.52.910 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 29584 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu trắng Hafele 985.03.009 | 985.03.009 | 33.408 đ | Liên hệ |
| 29585 | BẢNG ĐẨY ĐỒNG BÓNG 305MM Hafele 987.14.608 | 987.14.608 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 29586 | BẢNG SỐ NHÀ 4, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.040 | 987.19.040 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 29587 | BẢNG SỐ NHÀ 3, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.138 | 987.21.138 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29588 | BẢNG SỐ NHÀ 4, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.148 | 987.21.148 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29589 | BẢNG CHỮ A ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.208 | 987.21.208 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29590 | Bóng đèn LN Bosch HBA5570S0B 10004812 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 29591 | Bóng đèn LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu cao cấp, Tiết kiệm năng lượng | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 29592 | Khay Đông Bosch KAD92SB30 - 00673118, Chất Liệu Bền, Tính Năng Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29593 | Bộ trao đổi nhiệt MS Bosch WTB86201SG 11003806 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 29594 | Công tắc cửa MG Bosch WAW28480SG-00638259 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WAW28480SG-00638259 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29595 | Đai Giữ MG Bosch WGG234E0SG Chất Liệu Bền, Tính Năng Tiện Lợi | WGG234E0SG-00673933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29596 | Đai ốc giữ trục MG Bosch WAW28480SG-00605147 - Chất liệu bền bỉ, chắc chắn | WAW28480SG-00605147 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29597 | Sp - Refrigerator Sensor- 535.14.611/619 Hafele 532.79.084 | 532.79.084 | Liên hệ | Liên hệ |
| 29598 | MŨI KHOÉT GỖ = KL Hafele 001.67.018 | 001.67.018 | 4.563.000 đ | Liên hệ |
| 29599 | KIỀM MỎ NHỌN Hafele 006.12.030 | 006.12.030 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 29600 | BÚT SÁP MÀU DÙNG CHO TÔ GỖ Hafele 007.33.014 | 007.33.014 | 1.992.000 đ | Liên hệ |