Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29501 | THANH NHÔM PROFILE GẮN TƯỜNG=KL Hafele 770.05.525 | 770.05.525 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 29502 | NẮP CHE ĐẦU TRÊN CHO THANH ĐỠ Hafele 770.18.290 | 770.18.290 | 575.250 đ | Liên hệ |
| 29503 | BAS TREO 480MM Hafele 772.69.548 | 772.69.548 | 267.750 đ | Liên hệ |
| 29504 | BAS CHỮ U 220MM Hafele 773.66.253 | 773.66.253 | 87.750 đ | Liên hệ |
| 29505 | BAS CHO TỦ TRƯNG BÀY=KL Hafele 774.60.319 | 774.60.319 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 29506 | GIÁ ĐỂ GIÀY 675X510X110MM=KL Hafele 805.54.212 | 805.54.212 | 2.619.000 đ | Liên hệ |
| 29507 | KHUNG TREO 19 CÁI CÀ VẠT 86X482X88 Hafele 805.68.300 | 805.68.300 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 29508 | RỔ 430x530x126MM =KL Hafele 805.71.202 | 805.71.202 | 1.419.000 đ | Liên hệ |
| 29509 | ĐỆM TAY TREO ÁO Hafele 805.78.032 | 805.78.032 | 149.250 đ | Liên hệ |
| 29510 | BAS HỖ TRỢ BẮT CHO KHUNG K Hafele 805.78.360 | 805.78.360 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 29511 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 25MM, BÊN TRÁI Hafele 805.78.746 | 805.78.746 | 253.500 đ | Liên hệ |
| 29512 | KHAY THÉP MẠ VỚI ĐÁY LÓT Hafele 805.83.750 | 805.83.750 | 2.107.500 đ | Liên hệ |
| 29513 | RAY HỘC TỦ =KL Hafele 805.85.225 | 805.85.225 | 2.751.750 đ | Liên hệ |
| 29514 | BỘ RỔ KÉO=KL,MÀU MẠ CROM, Hafele 805.92.201 | 805.92.201 | 707.250 đ | Liên hệ |
| 29515 | GIÁ ĐỂ GIẦY DÉP 764X460X130MM=KL Hafele 805.93.973 | 805.93.973 | 1.252.500 đ | Liên hệ |
| 29516 | Ceiling connect.zi.silverc. Hafele 814.01.901 | 814.01.901 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29517 | CHÂN GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH LCD Hafele 818.11.915 | 818.11.915 | 1.512.300 đ | Liên hệ |
| 29518 | TAY TREO ELLIPTA NGẮN 5KG Hafele 818.11.976 | 818.11.976 | 772.500 đ | Liên hệ |
| 29519 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.749 | 819.14.749 | 40.938.000 đ | Liên hệ |
| 29520 | CHỐT NỐI THANH TREO =GỖ D=16MM Hafele 819.15.067 | 819.15.067 | 174.750 đ | Liên hệ |
| 29521 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY Hafele 820.52.792 | 820.52.792 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 29522 | DÂY KẾT NỐI 0,2M Hafele 820.54.365 | 820.54.365 | 214.500 đ | Liên hệ |
| 29523 | DÂY CÁP 12V/6A/10M Hafele 823.28.360 | 823.28.360 | 489.000 đ | Liên hệ |
| 29524 | NGUỒN 12V DC/6W Hafele 830.54.710 | 830.54.710 | 1.712.250 đ | Liên hệ |
| 29525 | ÈN LED 2030 MÀU 5000K, DÀI 5M Hafele 833.73.520 | 833.73.520 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 29526 | BỘ CHIA 4 MỞ RỘNG Hafele 833.74.765 | 833.74.765 | 129.750 đ | Liên hệ |
| 29527 | VÒNG GẮN TRANG TRÍ Hafele 833.77.710 | 833.77.710 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 29528 | BIẾN ÁP 24V 15W Hafele 833.77.900 | 833.77.900 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29529 | ỐNG LUỒN DÂY = NHỰA 2.5M Hafele 833.89.033 | 833.89.033 | 253.950 đ | Liên hệ |
| 29530 | SP - KEY&CYLINDER 836.28.323 KA#13 Hafele 836.23.328 | 836.23.328 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 29531 | BỘ TAY NẮM VỆ SINH NICKEL BÓNG/MỜ P Hafele 900.93.220 | 900.93.220 | 1.792.050 đ | Liên hệ |
| 29532 | TAY NẮM CHO NHÀ VỆ SINH=KL,MÀU ĐỒNG Hafele 900.93.234 | 900.93.234 | 1.792.050 đ | Liên hệ |
| 29533 | TAY NẮM EVEREST, G, CC72 Hafele 900.99.018 | 900.99.018 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 29534 | TAY NẮM ULURU, G, CC72 Hafele 900.99.020 | 900.99.020 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 29535 | TAY NẮM GẠT JKC, NIKEN MỜ Hafele 900.99.066 | 900.99.066 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 29536 | TAY NẮM GẠT T1, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.732 | 900.99.732 | 3.118.636 đ | Liên hệ |
| 29537 | TAY NẮM ÂM C50100B, ĐỒNG RÊU Hafele 901.01.942 | 901.01.942 | 1.567.500 đ | Liên hệ |
| 29538 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.02.073 | 901.02.073 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 29539 | TAY NẮM KÉO C16250 AB Hafele 901.03.711 | 901.03.711 | 3.840.000 đ | Liên hệ |
| 29540 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG ULTRA Hafele 901.92.545 | 901.92.545 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 29541 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS VICTORIAN, NI.PL Hafele 901.98.090 | 901.98.090 | 9.819.000 đ | Liên hệ |
| 29542 | TAY NẮM GẠT JL, MÀU DARK UMBER Hafele 901.98.478 | 901.98.478 | 6.084.750 đ | Liên hệ |
| 29543 | BỘ TAY NẮM GẠT SE DM PVD Hafele 901.98.941 | 901.98.941 | 10.252.500 đ | Liên hệ |
| 29544 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.971 | 901.98.971 | 7.290.000 đ | Liên hệ |
| 29545 | BỘ TAY NẮM CỨA ĐI MÀU ĐỒNG BÓNG =K Hafele 901.99.354 | 901.99.354 | 15.172.500 đ | Liên hệ |
| 29546 | BỘ TAY NẮM CHỤP TRÒN 316, MÀU INOX MỜ Hafele 902.21.900 | 902.21.900 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 29547 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.020 | 902.92.020 | 4.875.000 đ | Liên hệ |
| 29548 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.490 | 902.92.490 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 29549 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 8, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 902.96.220 | 902.96.220 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 29550 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.623 | 903.00.623 | 3.833.250 đ | Liên hệ |
| 29551 | TAY NẮM VÁCH TẮM KÍNH SH028-2 Hafele 903.01.988 | 903.01.988 | 8.550.000 đ | Liên hệ |
| 29552 | THANH THOÁT HIỂM PED100, WCA, INOX MỜ Hafele 903.03.010 | 903.03.010 | 4.522.500 đ | Liên hệ |
| 29553 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ, 19X135X Hafele 903.78.028 | 903.78.028 | 248.400 đ | Liên hệ |
| 29554 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ, 135X60M Hafele 903.78.029 | 903.78.029 | 211.200 đ | Liên hệ |
| 29555 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ Hafele 903.78.652 | 903.78.652 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29556 | TAY NẮM GẠT =KL INOX BÓNG/MỜ Hafele 903.92.336 | 903.92.336 | 962.250 đ | Liên hệ |
| 29557 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.167 | 903.98.167 | 754.773 đ | Liên hệ |
| 29558 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX BÓNG Hafele 903.99.994 | 903.99.994 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 29559 | Flush handle w. hook (anod. gld.) Hafele 904.00.558 | 904.00.558 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29560 | Sliding door handle (anod. gld.) Hafele 904.00.588 | 904.00.588 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 29561 | Recessed Handle PC-366 Hafele 904.00.680 | 904.00.680 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 29562 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.835 | 905.10.835 | 4.957.500 đ | Liên hệ |
| 29563 | Lever hdl. w. backplate black Hafele 905.99.668 | 905.99.668 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 29564 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.222 | 909.02.222 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 29565 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.225 | 909.02.225 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 29566 | TRỤC XOAY RỜI 8X120MM Hafele 909.83.711 | 909.83.711 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 29567 | Limitation arm 10" Hafele 911.50.924 | 911.50.924 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29568 | CHỐT ÂM ĐẦU TRÒN CHROME MỜ Hafele 911.62.504 | 911.62.504 | 4.027.500 đ | Liên hệ |
| 29569 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.508 | 911.62.508 | 3.027.750 đ | Liên hệ |
| 29570 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG RÊU, LOẠI Hafele 911.64.273 | 911.64.273 | 302.045 đ | Liên hệ |
| 29571 | TAY NẮM TRÒN 1 BÊN ĐỒNG RÊU, LOẠI LƠ Hafele 911.64.337 | 911.64.337 | 374.318 đ | Liên hệ |
| 29572 | SP - Front module of EL9000 Grey - 912.0 Hafele 912.05.602 | 912.05.602 | 3.637.500 đ | Liên hệ |
| 29573 | SP - EL9500 - Strike plate Hafele 912.05.880 | 912.05.880 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29574 | SP - EL9500 - Mortise wo accessory Hafele 912.05.887 | 912.05.887 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 29575 | BỘ VỎ BAO GẮN TƯỜNG INOX MỜ Hafele 912.09.170 | 912.09.170 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 29576 | Allu SF SW IW Elock EL6500-TCS Hafele 912.20.121 | 912.20.121 | 5.236.364 đ | Liên hệ |
| 29577 | SP - Lk nap che mat sau DL7100/7000 Hafele 912.20.388 | 912.20.388 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29578 | SP - EL7800 plus fingerprint Hafele 912.20.579 | 912.20.579 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 29579 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CF Hafele 916.50.014 | 916.50.014 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 29580 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CF Hafele 916.50.026 | 916.50.026 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 29581 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DF Hafele 916.50.029 | 916.50.029 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 29582 | MK for 916.64.291 eco pc.w/thumb.71, bla Hafele 916.64.296 | 916.64.296 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 29583 | Psm mk lev. Trim, ET, DF Hafele 916.67.854 | 916.67.854 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 29584 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) BF Hafele 916.67.992 | 916.67.992 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 29585 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM CE Hafele 916.69.065 | 916.69.065 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 29586 | Ruột chìa chủ EM nửa đầu chìa 35/10 Hafele 916.96.657 | 916.96.657 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 29587 | BỘ VÍT CHO CỬA 51 Hafele 917.90.502 | 917.90.502 | 463.275 đ | Liên hệ |
| 29588 | Reinforc.dowel stst.ma.12x40mm Hafele 924.25.503 | 924.25.503 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29589 | THANH TRƯỢT CHO TS1500 Hafele 931.16.747 | 931.16.747 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 29590 | hold-open clip for 931.84.921 Hafele 931.84.024 | 931.84.024 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 29591 | KẸP TRÊN CỬA MỞ 2 CHIỀU DCL301+304 Hafele 932.79.093 | 932.79.093 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 29592 | RAY TRƯỢT CHO BỘ POWERDRIVE 3.25M Hafele 935.01.633 | 935.01.633 | 8.927.250 đ | Liên hệ |
| 29593 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG CỔ Hafele 937.01.113 | 937.01.113 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 29594 | Floor dr.buff.pl.brown 27x30mm Hafele 937.90.846 | 937.90.846 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 29595 | MW TP80 - RBVN OFFICE HCM - Wall A Hafele 940.00.066 | 940.00.066 | 418.605.000 đ | Liên hệ |
| 29596 | DÃN HƯỚC GẮN SÀN = NHÔM Hafele 940.36.030 | 940.36.030 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 29597 | BAS ĐỊNH VỊ CHO KÍNH Hafele 940.60.087 | 940.60.087 | 12.450 đ | Liên hệ |
| 29598 | DẪN HƯỚNG GẮN SÀN 8/10/12.7MM Hafele 940.82.030 | 940.82.030 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 29599 | NẮP CHE RAY TRƯỢT =KL, MÀU NHÔM 2.5M Hafele 941.01.025 | 941.01.025 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 29600 | OUT OF SAP Hafele 941.24.142 | 941.24.142 | 615.000 đ | Liên hệ |