Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29601 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.31.522 | 015.31.522 | 150 đ | Liên hệ |
| 29602 | VÍT 3.5X20MM = KIM LOẠI Hafele 015.35.655 | 015.35.655 | 150 đ | Liên hệ |
| 29603 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.5x70/39mm Hafele 015.44.038 | 015.44.038 | 750 đ | Liên hệ |
| 29604 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x15MM Hafele 015.71.633 | 015.71.633 | 150 đ | Liên hệ |
| 29605 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x30MM Hafele 015.71.866 | 015.71.866 | 750 đ | Liên hệ |
| 29606 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x30MM Hafele 015.71.946 | 015.71.946 | 750 đ | Liên hệ |
| 29607 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x70MM Hafele 017.41.939 | 017.41.939 | 525 đ | Liên hệ |
| 29608 | VÍT HOSPA =THÉP 4,5x60MM Hafele 017.42.007 | 017.42.007 | 319 đ | Liên hệ |
| 29609 | NẮP ĐẬY NHỰA 10,0x2,5MM Hafele 024.02.708 | 024.02.708 | 750 đ | Liên hệ |
| 29610 | DÂY 20 TẮC KÊ =NYLON 5x11MM Hafele 042.98.462 | 042.98.462 | 150 đ | Liên hệ |
| 29611 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/6MM Hafele 045.00.716 | 045.00.716 | 375 đ | Liên hệ |
| 29612 | NẮPĐẬY LIÊN KẾT =NHỰA 12x3MM Hafele 045.01.302 | 045.01.302 | 750 đ | Liên hệ |
| 29613 | NẮP NHỰA PZ2 13MM Hafele 045.03.039 | 045.03.039 | 300 đ | Liên hệ |
| 29614 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.700 | 045.23.700 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 29615 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.310 | 045.25.310 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 29616 | NẮP ĐẬY =GỔ D=18MM Hafele 045.26.600 | 045.26.600 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 29617 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM =GỖ Hafele 045.30.100 | 045.30.100 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29618 | TAY NẮM =KL 207x40MM Hafele 100.45.053 | 100.45.053 | 265.425 đ | Liên hệ |
| 29619 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/298X35MM Hafele 100.54.007 | 100.54.007 | 262.950 đ | Liên hệ |
| 29620 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/104X25MM Hafele 100.56.001 | 100.56.001 | 93.300 đ | Liên hệ |
| 29621 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/328x25MM Hafele 100.56.008 | 100.56.008 | 188.325 đ | Liên hệ |
| 29622 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL,CC 160/170MM Hafele 100.86.936 | 100.86.936 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 29623 | TAY NẮM TỦ =KL, 136X35MM Hafele 100.88.921 | 100.88.921 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 29624 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x30MM Hafele 101.13.404 | 101.13.404 | 127.977 đ | Liên hệ |
| 29625 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/242x35MM Hafele 101.99.905 | 101.99.905 | 204.488 đ | Liên hệ |
| 29626 | TAY NẮM TỦ =KL, 45x22MM Hafele 104.18.201 | 104.18.201 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 29627 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.14.000 | 106.14.000 | 100.227 đ | Liên hệ |
| 29628 | TAY NẮM TỦ 89X17MM=KL Hafele 106.33.021 | 106.33.021 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 29629 | TAY NẮM TỦ =KL, 382x35MM Hafele 106.74.906 | 106.74.906 | 382.863 đ | Liên hệ |
| 29630 | TAY NẮM TỦ =KL 155 X 29MM Hafele 107.18.003 | 107.18.003 | 36.225 đ | Liên hệ |
| 29631 | TAY NẮM KÉO FF ZINC =KL 252X38X224 Hafele 107.20.615 | 107.20.615 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 29632 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 107.96.034 | 107.96.034 | 158.181 đ | Liên hệ |
| 29633 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL 500X40MM Hafele 108.45.205 | 108.45.205 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 29634 | TAY NẮM TỦ =KL, 368X30MM Hafele 108.47.208 | 108.47.208 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 29635 | TAY NẮM HỘC TỦ 84X24MM, =NHÔM Hafele 109.49.903 | 109.49.903 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 29636 | TAY NẮM TỦ =KL, 174x35MM Hafele 110.22.612 | 110.22.612 | 185.907 đ | Liên hệ |
| 29637 | TAY NẮM TỦ 172X36 Hafele 110.74.903 | 110.74.903 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 29638 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x25MM Hafele 111.88.203 | 111.88.203 | 188.871 đ | Liên hệ |
| 29639 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 202X40X192 Hafele 112.82.004 | 112.82.004 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 29640 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU BẠC 202X40X192 Hafele 112.82.904 | 112.82.904 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29641 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU BẠC Hafele 112.83.223 | 112.83.223 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 29642 | TAY NẮM KÉO FF=KL, 155X25X11MM Hafele 114.17.902 | 114.17.902 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 29643 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/136X35MM Hafele 117.66.617 | 117.66.617 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29644 | TAY NẮM TỦ =KL, 32MM Hafele 122.35.100 | 122.35.100 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 29645 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.00.602 | 123.00.602 | 153.408 đ | Liên hệ |
| 29646 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU NHÔM 3M Hafele 126.14.818 | 126.14.818 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 29647 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM,595MM Hafele 126.26.205 | 126.26.205 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 29648 | THANH NHÔM 895MM Hafele 126.33.906 | 126.33.906 | 668.766 đ | Liên hệ |
| 29649 | TAY NẮM FF=KL CROM BÓNG 20X29X30MM Hafele 133.67.220 | 133.67.220 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29650 | TAY NẮM HỘC TỦ 28x28MM, = KL Hafele 133.82.650 | 133.82.650 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 29651 | TAY NẮM TỦ 25X27MM Hafele 136.08.609 | 136.08.609 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 29652 | TAY NẮM =KL MẠ NIKEL, 88X32MM Hafele 152.00.732 | 152.00.732 | 41.342 đ | Liên hệ |
| 29653 | THANH ĐỊNH DẠNG 2000MM Hafele 239.81.930 | 239.81.930 | 182.909 đ | Liên hệ |
| 29654 | THANH DẪN Hafele 239.93.661 | 239.93.661 | 90.750 đ | Liên hệ |
| 29655 | ĐẾ THÉP DÙNG VÍT Hafele 246.03.790 | 246.03.790 | 300 đ | Liên hệ |
| 29656 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 80X80MM Hafele 260.28.508 | 260.28.508 | 5.700 đ | Liên hệ |
| 29657 | VÍT + TẮC KÊ Hafele 262.05.014 | 262.05.014 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 29658 | thân ốc Minifix C100N B34/8 Hafele 262.09.302 | 262.09.302 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 29659 | ỐC LIÊN KẾT 15/15 Hafele 262.26.572 | 262.26.572 | 1.725 đ | Liên hệ |
| 29660 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.670 | 262.26.670 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29661 | VÍT MODULAR 16-24MM=KL Hafele 262.47.923 | 262.47.923 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 29662 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.03.704 | 263.03.704 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 29663 | LIÊN KẾT RAFIX 20/R/16 CÓ CHÓP Hafele 263.14.403 | 263.14.403 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 29664 | ỐNG NỐI =KL Hafele 267.00.911 | 267.00.911 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 29665 | CHỐT GỖ 16X120MM Hafele 267.82.612 | 267.82.612 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 29666 | CHỐT LIÊN KẾT LẮP NHẤN=NHỰA Hafele 267.85.030 | 267.85.030 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 29667 | BAS GIƯỜNG = KL Hafele 271.52.012 | 271.52.012 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 29668 | BAS GIƯỜNG ÂM 10,3x45x4mm Hafele 271.53.000 | 271.53.000 | 7.125 đ | Liên hệ |
| 29669 | NẮP CHE CHO BAS TREO TỦ 290.40.902 Hafele 290.40.602 | 290.40.602 | 33.300 đ | Liên hệ |
| 29670 | NẮP CHE TRÁI= NHỰA,60X80MM Hafele 290.40.702 | 290.40.702 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29671 | C-pl.Metalla-Mini A VAR.37/0mm Hafele 311.51.511 | 311.51.511 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 29672 | M510 110° inset ti.48/6 scr. w. damp Hafele 329.17.707 | 329.17.707 | 90.750 đ | Liên hệ |
| 29673 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 6mm Hafele 329.71.506 | 329.71.506 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 29674 | Cover cap pl.grey Hafele 342.78.509 | 342.78.509 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 29675 | BẢN LỀ =KL, 50x39MM Hafele 354.02.030 | 354.02.030 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 29676 | ĐẾ NÊM NHẤN 18MM = NHỰA Hafele 356.04.520 | 356.04.520 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 29677 | NÊM CỬA LOẠI NHẤN CÓ NAM CHÂM 40MM Hafele 356.06.401 | 356.06.401 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 29678 | ĐẾ CHO BLỀ CỬA KÍNH=KL Hafele 361.93.640 | 361.93.640 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 29679 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD D3FO Hafele 372.37.622 | 372.37.622 | 1.655.250 đ | Liên hệ |
| 29680 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD E3FO Hafele 372.37.632 | 372.37.632 | 1.663.500 đ | Liên hệ |
| 29681 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ =KL Hafele 372.76.583 | 372.76.583 | 763.500 đ | Liên hệ |
| 29682 | HỘP LỰC AVT HF PF 9000-17250 Hafele 372.94.002 | 372.94.002 | 744.750 đ | Liên hệ |
| 29683 | NẮP CHE AVT HK LỚN T -XÁM Hafele 372.94.260 | 372.94.260 | 51.818 đ | Liên hệ |
| 29684 | NẮP CHE AVT HK LỚN P -XÁM Hafele 372.94.261 | 372.94.261 | 51.818 đ | Liên hệ |
| 29685 | NẮP CHE AVT HK-S P XÁM Hafele 372.94.280 | 372.94.280 | 40.908 đ | Liên hệ |
| 29686 | 20S4201 FRO-B V100 NI Hafele 372.94.364 | 372.94.364 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 29687 | AVENTOS HK TOP 22K23 Hafele 372.94.365 | 372.94.365 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 29688 | HỘP LỰC AVT HS LOẠI C Hafele 372.94.502 | 372.94.502 | 821.591 đ | Liên hệ |
| 29689 | HỘP LỰC AVT HS LOẠI I Hafele 372.94.508 | 372.94.508 | 1.353.750 đ | Liên hệ |
| 29690 | BỘ AVENTOS HS LOẠI F TRẮNG Hafele 372.94.614 | 372.94.614 | 5.104.091 đ | Liên hệ |
| 29691 | BỘ AVENTOS HS LOẠI G TRẮNG Hafele 372.94.615 | 372.94.615 | 3.634.091 đ | Liên hệ |
| 29692 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI H TRẮNG Hafele 372.94.634 | 372.94.634 | 12.696.818 đ | Liên hệ |
| 29693 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI I TRẮNG Hafele 372.94.635 | 372.94.635 | 13.816.363 đ | Liên hệ |
| 29694 | AVENTOS HS 20S2H00 6-13.5KG Hafele 372.94.652 | 372.94.652 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 29695 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI B Hafele 372.94.751 | 372.94.751 | 715.500 đ | Liên hệ |
| 29696 | NẮP CHE AVT HL SD LỚN T-XÁM Hafele 372.94.774 | 372.94.774 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 29697 | C.TAY AVT HL PHẢI 350-400MM Hafele 372.94.792 | 372.94.792 | 570.681 đ | Liên hệ |
| 29698 | BAS THANH GIẰNG AVT HL Hafele 372.94.800 | 372.94.800 | 60.750 đ | Liên hệ |
| 29699 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS HL 38 Hafele 372.94.862 | 372.94.862 | 1.092.273 đ | Liên hệ |
| 29700 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS SER-DRI HL 38 Hafele 372.94.875 | 372.94.875 | 1.532.727 đ | Liên hệ |