Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29601 | SP-Gas tap Hafele 532.85.462 | 532.85.462 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 29602 | SP HEATER_495.06.285 Hafele 532.85.958 | 532.85.958 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 29603 | SP - Cụm khung + Kính Hafele 532.85.972 | 532.85.972 | 4.200.000 đ | Liên hệ |
| 29604 | SP-vỏ bảng điều khiển Hafele 532.86.005 | 532.86.005 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 29605 | SP-PC BOARD FOR ELECTRIC COOK Hafele 532.86.009 | 532.86.009 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 29606 | SP-PC BOARD FOR ELECTRIC COOKTO Hafele 532.86.010 | 532.86.010 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 29607 | SP-533.13.020 F DOOR GASKET/3320 ANK ILP Hafele 532.86.240 | 532.86.240 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 29608 | SP - E1935BDT - Lock&key Hafele 532.86.246 | 532.86.246 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 29609 | SP-COOLING UNIT Hafele 532.86.364 | 532.86.364 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 29610 | SP-LID SUPPORT 75 Hafele 532.86.387 | 532.86.387 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29611 | SP-cảm biến nhiệt độ-độ ẩm 534.14.040 Hafele 532.86.489 | 532.86.489 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 29612 | SP-van bếp ga 495.06.051 Hafele 532.86.667 | 532.86.667 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 29613 | SP - SLOW MOTION Hafele 532.86.805 | 532.86.805 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 29614 | SP-mô tơ xả đá_534.14.250 Hafele 532.86.874 | 532.86.874 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 29615 | SP - Board mạch Inverter Hafele 532.87.340 | 532.87.340 | 5.600.000 đ | Liên hệ |
| 29616 | SP-mạch van điều tiết Hafele 532.87.363 | 532.87.363 | 1.190.000 đ | Liên hệ |
| 29617 | PC BOARD OF INDUCTION HOB 539.06.679 ( R Hafele 532.87.366 | 532.87.366 | 3.080.000 đ | Liên hệ |
| 29618 | MOTOR MODULE OF 539.96.080 Hafele 532.87.380 | 532.87.380 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 29619 | SP-PIZ975N14E/01-OPERATING MODULE OF HOB Hafele 532.87.382 | 532.87.382 | 2.940.000 đ | Liên hệ |
| 29620 | SP-CONTROL MODULE FOR TUMBLE DRYER Hafele 532.87.402 | 532.87.402 | 3.500.000 đ | Liên hệ |
| 29621 | SP-Ignition switch Hafele 532.87.486 | 532.87.486 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 29622 | SP-Mặt kính của bếp Hafele 532.87.501 | 532.87.501 | 5.180.000 đ | Liên hệ |
| 29623 | SP - Module board chương trình Hafele 532.87.509 | 532.87.509 | 5.530.000 đ | Liên hệ |
| 29624 | SP-Operating module OPERATING UNIT 2C_O Hafele 532.87.510 | 532.87.510 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 29625 | SP-Cover Evaporator, complete with Vent Hafele 532.87.515 | 532.87.515 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 29626 | SP-KAD62S50/03-WATER VALVE OF SBS FRIDGE Hafele 532.87.538 | 532.87.538 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 29627 | SP-Heating element Hafele 532.87.557 | 532.87.557 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 29628 | Detergent drawer housing 533.93.510 Hafele 532.87.572 | 532.87.572 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 29629 | SP-WAE18161SG-BOOT GASKET Hafele 532.87.610 | 532.87.610 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 29630 | Softener cover assembly 538.21.060 Hafele 532.87.751 | 532.87.751 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29631 | Lower sprayer seat 538.21.060 Hafele 532.87.758 | 532.87.758 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29632 | SP-WTS86516SG/40-STEAM GENERATOR UNIT Hafele 532.87.801 | 532.87.801 | 3.290.000 đ | Liên hệ |
| 29633 | SP-539.96.0004-MOTOR Hafele 532.87.803 | 532.87.803 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 29634 | SP-DESCALER FOR WASHING MACHINE Hafele 532.87.810 | 532.87.810 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 29635 | SP-Sensor-NTC Hafele 532.87.818 | 532.87.818 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 29636 | SEALING (RAPID BURNER) Hafele 532.87.838 | 532.87.838 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 29637 | SP-SEALING FOR GAS HOB Hafele 532.87.840 | 532.87.840 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 29638 | SP-TRANSFORMER-IGNITION Hafele 532.87.845 | 532.87.845 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 29639 | SP- LEVER OF MICROWAVE 539.06.051 Hafele 532.87.849 | 532.87.849 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 29640 | Firm plate Hafele 532.87.863 | 532.87.863 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 29641 | SP-Clock Hafele 532.87.887 | 532.87.887 | 2.380.000 đ | Liên hệ |
| 29642 | SP-PED7230AX-BURNER HOUSING Hafele 532.87.912 | 532.87.912 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 29643 | SP-539.96.0004-OPERATING MODULE Hafele 532.87.915 | 532.87.915 | 2.870.000 đ | Liên hệ |
| 29644 | OPERATING MODULE OF DISHWASHER 5 Hafele 532.87.935 | 532.87.935 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 29645 | SP-CONTROL MODULE OF DISHWASHER Hafele 532.87.936 | 532.87.936 | 3.640.000 đ | Liên hệ |
| 29646 | SP-HEATER DEFROST Hafele 532.87.944 | 532.87.944 | 1.330.000 đ | Liên hệ |
| 29647 | SP-OPERATING MODULE OF INDUCTION Hafele 532.87.946 | 532.87.946 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 29648 | Handle Hafele 532.87.948 | 532.87.948 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 29649 | SP-539.56.000-Latch Hafele 532.87.966 | 532.87.966 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 29650 | SP-PC BOARD OF INDUCTION 539.06.511 Hafele 532.87.969 | 532.87.969 | 5.040.000 đ | Liên hệ |
| 29651 | SP-switch Hafele 532.87.988 | 532.87.988 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 29652 | SP- Filter Hafele 532.87.990 | 532.87.990 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 29653 | SP-500.30.052-GLASS Hafele 532.90.000 | 532.90.000 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 29654 | SP - Ống - 538.84.208/218/228 Hafele 532.90.013 | 532.90.013 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 29655 | ACC-538.84.218-ỐNG CHỤP Hafele 532.90.106 | 532.90.106 | 2.030.000 đ | Liên hệ |
| 29656 | SP-mô tơ tản nhiệt 533.02.001 Hafele 532.90.184 | 532.90.184 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 29657 | SP-Phần trước - 539.82.193 Hafele 532.90.333 | 532.90.333 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 29658 | SP-Dây nguồn - 535.00.280 Hafele 532.90.342 | 532.90.342 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 29659 | SP-Ống kết nối không khí - 538.84.228 Hafele 532.90.636 | 532.90.636 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 29660 | SP - Bản lề (Tím) Hafele 532.91.077 | 532.91.077 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 29661 | Freezer drawer Hafele 532.92.139 | 532.92.139 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 29662 | Glas shelf Hafele 532.92.159 | 532.92.159 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 29663 | SP- Kính - 533.02.807 Hafele 532.92.876 | 532.92.876 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 29664 | MÁY NƯỚC NÓNG IP45EC Hafele 533.46.830 | 533.46.830 | 3.100.000 đ | Liên hệ |
| 29665 | BẾP GA HAFELE INOX 2 VÙNG NẤU 770X510 534.02.546 | 534.02.546 | 3.532.000 đ | Liên hệ |
| 29666 | B-in microw.stst. 595x400x388mm Hafele 534.33.000 | 534.33.000 | 8.814.000 đ | Liên hệ |
| 29667 | ACC-DUNG DỊCH VỆ SINH Hafele 535.20.986 | 535.20.986 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 29668 | ACC-DUNG DỊCH VỆ SINH Hafele 535.20.987 | 535.20.987 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 29669 | 754869 SN55M530EA SPRING Hafele 537.95.908 | 537.95.908 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 29670 | Lò nướng Hafele lắp âm núm vặn 538.01.131 | 538.01.131 | 4.512.000 đ | Liên hệ |
| 29671 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU 750MM 538.02.565 | 538.02.565 | 3.896.000 đ | Liên hệ |
| 29672 | Bếp ga 1 vùng nấu Gaggenau 38cm Hafele 538.06.313 | 538.06.313 | 49.280.000 đ | Liên hệ |
| 29673 | LÒ NƯỚNG 56L Hafele 539.06.021 | 539.06.021 | 30.310.000 đ | Liên hệ |
| 29674 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ GAGGENAU Hafele 539.66.121 | 539.66.121 | 94.812.000 đ | Liên hệ |
| 29675 | MÁY HÚT KHÓI 73CM DHL755B Hafele 539.86.007 | 539.86.007 | 8.680.000 đ | Liên hệ |
| 29676 | THAN HOẠT TÍNH MHM 536.86.619 Hafele 539.86.910 | 539.86.910 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 29677 | RỔ LƯỚI GẮN MẶT TỦ 345X491X165 Hafele 540.24.203 | 540.24.203 | 1.910.000 đ | Liên hệ |
| 29678 | BỘ RỔ LƯỚI REVO 90 900MM Hafele 541.11.235 | 541.11.235 | 5.873.000 đ | Liên hệ |
| 29679 | BỘ KHAY LEMANS II PHẢI Hafele 541.30.247 | 541.30.247 | 8.414.000 đ | Liên hệ |
| 29680 | GIẢM CHẤN BÊN TRÁI CHO LEMANS II Hafele 541.32.709 | 541.32.709 | 448.000 đ | Liên hệ |
| 29681 | TRỤC XOAY CÓ CHÂN LẮP VÍT Hafele 541.56.991 | 541.56.991 | 732.000 đ | Liên hệ |
| 29682 | KHUNG RỔ KÉO ĐA NĂNG T.O.M K Hafele 543.31.901 | 543.31.901 | 3.146.000 đ | Liên hệ |
| 29683 | GIÁ ĐỰNG BÁO MẠ CROM 343X190X272MM Hafele 545.46.200 | 545.46.200 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 29684 | BAS LIÊN KẾT MẶT TRƯỚC Hafele 545.59.298 | 545.59.298 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 29685 | BỘ RỔ LƯỚI COMFORT 2 CÁI 320X470 Hafele 545.60.073 | 545.60.073 | 1.529.000 đ | Liên hệ |
| 29686 | BỘ KHUNG RỔ ĐỰNG CHÉN ĐĨA Hafele 545.99.241 | 545.99.241 | 5.026.000 đ | Liên hệ |
| 29687 | RAY TRƯỢT DISPENSA Hafele 546.58.610 | 546.58.610 | 3.983.000 đ | Liên hệ |
| 29688 | BỘ KHUNG RỔ CÁNH MỞ Hafele 547.27.225 | 547.27.225 | 13.642.000 đ | Liên hệ |
| 29689 | BỘ RỔ KÉO = KIM LOẠI Hafele 548.04.299 | 548.04.299 | 2.940.000 đ | Liên hệ |
| 29690 | CookingAGENT 276x468x395mm silver/anthra Hafele 549.25.992 | 549.25.992 | 3.731.000 đ | Liên hệ |
| 29691 | BAS VIONARO H185 GRAPHITE Hafele 550.47.361 | 550.47.361 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 29692 | Vionaro+A Insert DRW graph.70V 185/500mm Hafele 550.52.335 | 550.52.335 | 4.771.000 đ | Liên hệ |
| 29693 | RAY LEGRABOX 40KG BÊN PHẢI,500MM Hafele 550.61.951 | 550.61.951 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 29694 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX F,500 Hafele 550.68.515 | 550.68.515 | 1.189.000 đ | Liên hệ |
| 29695 | THÀNH HỘP LEGRABOX F BÊN PHA Hafele 550.68.555 | 550.68.555 | 652.000 đ | Liên hệ |
| 29696 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX F-MÀU TRẮNG Hafele 550.73.768 | 550.73.768 | 1.820.000 đ | Liên hệ |
| 29697 | BAS NỐI TRƯỚC CHO LEGRABOX C Hafele 550.76.621 | 550.76.621 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 29698 | BỘ RAY HỘP ANTARO X4 30KG MÀU TRẮNG Hafele 550.93.775 | 550.93.775 | 1.491.000 đ | Liên hệ |
| 29699 | BỘ RAY HỘP INTIVO Y7 30KG MÀU TRẮNG Hafele 551.23.713 | 551.23.713 | 2.225.000 đ | Liên hệ |
| 29700 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y2-SILK WHITE Hafele 551.23.723 | 551.23.723 | 1.015.000 đ | Liên hệ |