Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29701 | BỘ GIẢM CHẤN 70VF A 4 CÁNH Hafele 402.35.034 | 402.35.034 | 5.366.591 đ | Liên hệ |
| 29702 | ADAPTER PROFILE1 CHAMP.3M Hafele 403.75.438 | 403.75.438 | 1.105.227 đ | Liên hệ |
| 29703 | Guide bolt pl.black Hafele 404.06.300 | 404.06.300 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29704 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO CỬA Hafele 404.13.321 | 404.13.321 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 29705 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO CỬA Hafele 404.13.700 | 404.13.700 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 29706 | RAY TRƯỢT ĐƠN MÀU BẠC =NHỰA 2M Hafele 404.13.920 | 404.13.920 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 29707 | ĐẾ GIẢM CHẤN Hafele 405.10.098 | 405.10.098 | 1.261.500 đ | Liên hệ |
| 29708 | BAS BỘ SILENT FOLD 40 Hafele 406.89.560 | 406.89.560 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 29709 | KHUNG BỘ SILENT 2.5M Hafele 406.97.925 | 406.97.925 | 595.500 đ | Liên hệ |
| 29710 | Thanh kết nối Hafele 407.34.750 | 407.34.750 | 1.171.500 đ | Liên hệ |
| 29711 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.033 | 409.66.033 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 29712 | BÁNH XE TRƯỢT BÊN TRÁI =KL Hafele 410.26.107 | 410.26.107 | 392.475 đ | Liên hệ |
| 29713 | B-Runner with interlock 550mm black Hafele 420.50.036 | 420.50.036 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 29714 | RAY TRƯỢT SWING FRONT 2400MM,STEEL Hafele 421.85.110 | 421.85.110 | 2.887.500 đ | Liên hệ |
| 29715 | RAY TRƯỢT DÀI 450MM Hafele 423.31.745 | 423.31.745 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 29716 | BAS LIÊN KẾT MẶT TỦ VARIANT-SE PHẢI Hafele 425.09.310 | 425.09.310 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 29717 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.902 | 428.96.902 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 29718 | KHAY ĐỂ BÀN PHÍM +RAY 675X445MM Hafele 429.80.310 | 429.80.310 | 2.717.250 đ | Liên hệ |
| 29719 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.146 | 429.99.146 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 29720 | CƠ CẤU CÂN BẰNG Hafele 442.08.920 | 442.08.920 | 462.750 đ | Liên hệ |
| 29721 | THANH KẾT NỐI TAY NẮM 2.5M=NHỰA Hafele 442.27.910 | 442.27.910 | 235.607 đ | Liên hệ |
| 29722 | THANH ĐỊNH VỊ =NHỰA Hafele 442.95.900 | 442.95.900 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 29723 | BỘ DỤNG CỤ LIÊN KẾT GÓC BỀ MẶT Hafele 450.72.024 | 450.72.024 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29724 | Vòi bếp gắn tường - nước lạnh Hafele 485.61.003 | 485.61.003 | 1.977.273 đ | Liên hệ |
| 29725 | BẢN LỀ .5"X3.5"3MM-2BB Hafele 489.05.017 | 489.05.017 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 29726 | DIY Butt hinge st.st. 89x56x1.5mm HL Hafele 489.20.077 | 489.20.077 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 29727 | BỘ AVENTOS HF SET 28 ( 760-1040MM) DIY Hafele 493.05.723 | 493.05.723 | 2.871.750 đ | Liên hệ |
| 29728 | Pal110 Track.B Pullman.QN Hafele 493.41.483 | 493.41.483 | 24.485.122 đ | Liên hệ |
| 29729 | dây sen 1200 Hafele 495.60.099 | 495.60.099 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 29730 | Ly đựng bàn chải InnoSquare Hafele 495.80.081 | 495.80.081 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 29731 | Thanh treo khăn đôi InnoGeo-S Hafele 495.80.210 | 495.80.210 | 3.402.273 đ | Liên hệ |
| 29732 | DIY TAY NẮM CỬA PVD XL34 CC85 Hafele 499.94.323 | 499.94.323 | 5.565.000 đ | Liên hệ |
| 29733 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE ÂM TỦ 600MM 500.30.042 | 500.30.042 | 3.597.750 đ | Liên hệ |
| 29734 | GÍA TREO GIẤY Hafele 521.19.338 | 521.19.338 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 29735 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.220 | 521.55.220 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 29736 | KHUNG TREO GIẤY,MẠ CROM 340X141X42MM Hafele 521.57.215 | 521.57.215 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 29737 | KỆ ĐA NĂNG INOX 175X120X20MM Hafele 521.57.275 | 521.57.275 | 461.250 đ | Liên hệ |
| 29738 | KỆ ĐA NĂNG INOX, NHỰA ABS ĐE Hafele 521.57.735 | 521.57.735 | 641.250 đ | Liên hệ |
| 29739 | THANH NHÔM CÓ NẮP NHỰA 600MM Hafele 521.60.406 | 521.60.406 | 988.500 đ | Liên hệ |
| 29740 | THANH TREO KHĂN =KL Hafele 521.61.201 | 521.61.201 | 798.750 đ | Liên hệ |
| 29741 | GIÁ TREO=KL, 450X162X280MM Hafele 522.44.210 | 522.44.210 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 29742 | GIÁ ÚP CHÉN DĨA ĐA NĂNG =KL Hafele 522.53.206 | 522.53.206 | 3.787.500 đ | Liên hệ |
| 29743 | GIÁ TREO ĐA NĂNG =INOX Hafele 522.53.213 | 522.53.213 | 6.142.500 đ | Liên hệ |
| 29744 | BAS GiỮ THANH THÉP Hafele 522.54.990 | 522.54.990 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29745 | Muỗng trộn Salad Hafele 531.34.000 | 531.34.000 | 657.000 đ | Liên hệ |
| 29746 | Bình đựng rượu bằng thủy tinh Hafele 531.34.030 | 531.34.030 | 2.277.000 đ | Liên hệ |
| 29747 | SP - Power cord-536.61.920/66.870 Hafele 532.73.023 | 532.73.023 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29748 | SP - Display panel-533.17.011 Hafele 532.73.048 | 532.73.048 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 29749 | SP - Fan #17-533.17.011 Hafele 532.73.050 | 532.73.050 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 29750 | SP - Display Window Cover-538.21.320 Hafele 532.75.079 | 532.75.079 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 29751 | SP - Right Side Plate-538.21.370 Hafele 532.75.087 | 532.75.087 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 29752 | SP - UI display board-534.94.551 Hafele 532.75.168 | 532.75.168 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 29753 | SP - 535.14.622 - SET SENSORE SERVIS Hafele 532.75.293 | 532.75.293 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 29754 | SP - 535.14.622 - HINGE Hafele 532.75.296 | 532.75.296 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 29755 | SP - DOOR HANDLE BUSHING-536.64.872 Hafele 532.75.310 | 532.75.310 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29756 | SP - Heating coil-536.61.890 Hafele 532.75.346 | 532.75.346 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29757 | SP - Assembled glass cups-535.43.485 Hafele 532.75.348 | 532.75.348 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 29758 | SP - Assembled main body-535.43.485 Hafele 532.75.350 | 532.75.350 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 29759 | SP - 533.09.961-Coil Assbly. 280mm Hafele 532.75.972 | 532.75.972 | 1.158.750 đ | Liên hệ |
| 29760 | SP - 535.14.522-VEGETABLE DRAWER Hafele 532.75.978 | 532.75.978 | 929.250 đ | Liên hệ |
| 29761 | SP - touch control-535.43.549 Hafele 532.76.646 | 532.76.646 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 29762 | SP - condenser-535.29.660 Hafele 532.76.791 | 532.76.791 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 29763 | SP - right side panel-535.29.670 Hafele 532.76.806 | 532.76.806 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 29764 | SP - upper basket-535.29.670 Hafele 532.76.812 | 532.76.812 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 29765 | SP - Control PCB-537.82.730 Hafele 532.76.949 | 532.76.949 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 29766 | SP - Motor-535.43.086 Hafele 532.77.000 | 532.77.000 | 146.250 đ | Liên hệ |
| 29767 | SP-533.83.655-Chimney clamp Hafele 532.78.433 | 532.78.433 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29768 | SP-538.01.431-Main Wire Harness Hafele 532.78.683 | 532.78.683 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 29769 | SP-533.09.901-Coil Ø280mm-2 Hafele 532.78.915 | 532.78.915 | 246.000 đ | Liên hệ |
| 29770 | SP-outlet-538.86.095 Hafele 532.79.052 | 532.79.052 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 29771 | SP-534.14.100-Small Cover Of Water Box Hafele 532.79.386 | 532.79.386 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29772 | SP-534.14.110-Led Light Hafele 532.79.396 | 532.79.396 | 133.500 đ | Liên hệ |
| 29773 | SP-534.14.110-Cover Of Ceiling Light Hafele 532.79.398 | 532.79.398 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29774 | SP-568.27.257-Tem Control Knob Hafele 532.79.584 | 532.79.584 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29775 | SP - Fan motor - 534.14.080 Hafele 532.80.074 | 532.80.074 | 6.375 đ | Liên hệ |
| 29776 | SP-533.23.120-CO.PA.GR.SRGF(HDW-HI60C) Hafele 532.80.636 | 532.80.636 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 29777 | SP-PC board Hafele 532.83.287 | 532.83.287 | 3.337.500 đ | Liên hệ |
| 29778 | SP-Motor- 535.43.276 Hafele 532.83.998 | 532.83.998 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 29779 | SP - Nắp vặn - 538.01.210 Hafele 532.84.417 | 532.84.417 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29780 | 00648021 HBF113BR0A door hinges Hafele 532.84.488 | 532.84.488 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 29781 | SP OVEN GRID 535.00.280 Hafele 532.84.612 | 532.84.612 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 29782 | SP-COMPRESSOR Hafele 532.84.927 | 532.84.927 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 29783 | SP Fly-headed screw- 538.01.210 Hafele 532.84.944 | 532.84.944 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 29784 | SP- Int.part of knob 38A inox Ha 10600 Hafele 532.85.074 | 532.85.074 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 29785 | SP-quạt tản nhiệt 534.16.970 Hafele 532.85.120 | 532.85.120 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29786 | SP-SAFETY GAS TAP 3/3,2KW 7/5 G20/G25 Hafele 532.85.464 | 532.85.464 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 29787 | SP-Ring Hafele 532.86.003 | 532.86.003 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 29788 | SP - E1935BDT - Display board Hafele 532.86.245 | 532.86.245 | 182.727 đ | Liên hệ |
| 29789 | SP-lọc cặn bẩn của máy 539.20.530 Hafele 532.86.520 | 532.86.520 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 29790 | SP - Switch board 538.80.272 Hafele 532.86.607 | 532.86.607 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 29791 | SP glass 533.02.849 Hafele 532.86.702 | 532.86.702 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 29792 | SP - OVER LOAD RELAY Hafele 532.86.788 | 532.86.788 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 29793 | SP - Board mạch PC Hafele 532.87.360 | 532.87.360 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 29794 | SP-Ignition switch Hafele 532.87.486 | 532.87.486 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 29795 | SP-11028277 Operating module programmed Hafele 532.87.490 | 532.87.490 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 29796 | Sealing ring 538.21.060 Hafele 532.87.772 | 532.87.772 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 29797 | SP-WTS86516SG/40-STEAM GENERATOR UNIT Hafele 532.87.801 | 532.87.801 | 3.525.000 đ | Liên hệ |
| 29798 | SP - Module hoạt động - 539.36.000 Hafele 532.87.949 | 532.87.949 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 29799 | SP-539.56.000-Latch Hafele 532.87.966 | 532.87.966 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 29800 | 495.06.309 Baking rack Hafele 532.88.411 | 532.88.411 | 225.000 đ | Liên hệ |