Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29701 | ĐẦU NỐI VÁCH CHIA INTIVO TRẮNG=NHỰA Hafele 553.95.690 | 553.95.690 | 47.727 đ | Liên hệ |
| 29702 | BAS KÍNH TDB ANT D XÁM T Hafele 553.98.699 | 553.98.699 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 29703 | BAS LK TRONG TDB ITV SINK Hafele 555.06.560 | 555.06.560 | 67.725 đ | Liên hệ |
| 29704 | KHAY NGĂN HỘC TỦ 804x400x2.5MM Hafele 555.20.610 | 555.20.610 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 29705 | BAS CHO THANH VỊNH HỘC TỦ =PL Hafele 558.84.556 | 558.84.556 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 29706 | KHUNG VIỀN Hafele 563.25.920 | 563.25.920 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 29707 | KHUNG NHÔM CHO CỬA GỖ=KL,MÀ Hafele 563.31.900 | 563.31.900 | 222.750 đ | Liên hệ |
| 29708 | CHẬU BẾP 1160x500-PHẢI Hafele 565.65.121 | 565.65.121 | 12.818.181 đ | Liên hệ |
| 29709 | SP - Cartridge 35mm cho vòi bếp Hafele 565.69.354 | 565.69.354 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 29710 | CHẬU INOX 2 BỒN Hafele 565.86.282 | 565.86.282 | 4.050.000 đ | Liên hệ |
| 29711 | B-in sink Amos granite beige 860x500 Hafele 565.89.431 | 565.89.431 | 6.811.363 đ | Liên hệ |
| 29712 | Vòi bếp Citterio Semi-Pro Hafele 569.35.091 | 569.35.091 | 40.227.273 đ | Liên hệ |
| 29713 | Vòi bếp Logis 110 Hafele 569.38.280 | 569.38.280 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 29714 | Spare part brass inset for faucet Hafele 570.54.980 | 570.54.980 | 92.727 đ | Liên hệ |
| 29715 | NẮP CHE LỖ THÔNG HƠI =NHỰA Hafele 571.04.453 | 571.04.453 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 29716 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.124 | 574.04.124 | 903.000 đ | Liên hệ |
| 29717 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.324 | 574.04.324 | 731.250 đ | Liên hệ |
| 29718 | THANH DẪN Hafele 575.10.801 | 575.10.801 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 29719 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.627 | 575.23.627 | 416.250 đ | Liên hệ |
| 29720 | Ô THÔNG GIÓ =KL, MÀU TRẮNG 100X500MM Hafele 575.26.734 | 575.26.734 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 29721 | Ô THÔNG GIÓ =KL, MÀU VÀNG 100X1000MM Hafele 575.26.835 | 575.26.835 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 29722 | Giá treo chai xà phòng Hafele 580.14.051 | 580.14.051 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 29723 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG, XANH Hafele 580.17.250 | 580.17.250 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 29724 | Thanh treo khăn đôi 600 InnoGeo-E Hafele 580.20.321 | 580.20.321 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 29725 | Dĩa đựng xà phòng, MẠ vàng Hafele 580.27.050 | 580.27.050 | 4.909.091 đ | Liên hệ |
| 29726 | Móc áo HÄFELE 580.34.000 | 580.34.000 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 29727 | Kệ kính HÄFELE 580.34.931 | 580.34.931 | 1.192.500 đ | Liên hệ |
| 29728 | Ly đựng bàn chải Hafele 580.34.960 | 580.34.960 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 29729 | Thanh treo khăn Urquiola 600 Hafele 580.39.620 | 580.39.620 | 11.700.000 đ | Liên hệ |
| 29730 | DĨa đựng xà phòng Logis Hafele 580.60.250 | 580.60.250 | 2.659.091 đ | Liên hệ |
| 29731 | DĨa đựng xà phòng Organic Hafele 580.60.450 | 580.60.450 | 4.295.454 đ | Liên hệ |
| 29732 | Tay vịn AX Universal 444 mm Hafele 580.61.089 | 580.61.089 | 11.045.454 đ | Liên hệ |
| 29733 | Tay vịn phòng tắm Starck Hafele 580.61.480 | 580.61.480 | 9.750.000 đ | Liên hệ |
| 29734 | Giáy treo giấy Urquiola Rose Gold Hafele 580.61.640 | 580.61.640 | 11.250.000 đ | Liên hệ |
| 29735 | Hộp đựng giấy vệ sinh, màu inox 310x135 Hafele 580.82.101 | 580.82.101 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 29736 | Bình đựng xà phòng Modern Art Hafele 580.83.251 | 580.83.251 | 3.538.636 đ | Liên hệ |
| 29737 | Móc đôi Luna Hafele 580.83.802 | 580.83.802 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 29738 | Ly đựng bàn chải Luna Hafele 580.83.860 | 580.83.860 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 29739 | Bình đựng xà phòng Wynk 200ml Hafele 580.85.251 | 580.85.251 | 1.782.954 đ | Liên hệ |
| 29740 | Thanh treo khăn Thessa 600 Hafele 580.85.810 | 580.85.810 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 29741 | Chiba hand towel bar 294mm Hafele 580.87.513 | 580.87.513 | 477.375 đ | Liên hệ |
| 29742 | Nắp Bồn cầu Starck 2 Hafele 588.45.516 | 588.45.516 | 3.340.908 đ | Liên hệ |
| 29743 | Khay tắm Stonetto 1000x1000 Hafele 588.45.800 | 588.45.800 | 35.454.545 đ | Liên hệ |
| 29744 | SP - Mạch an toàn PCB nắp Sensowash Hafele 588.45.928 | 588.45.928 | 6.681.818 đ | Liên hệ |
| 29745 | SP - Đầu cấp két nước ren G1/2 Hafele 588.45.969 | 588.45.969 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 29746 | ACC - Siphon tiết kiệm không gian Hafele 588.45.981 | 588.45.981 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 29747 | Siphon cho Chậu rửa Hafele 588.45.982 | 588.45.982 | 6.272.727 đ | Liên hệ |
| 29748 | SP - Outlet valve Hafele 588.46.988 | 588.46.988 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 29749 | Chậu sứ lắp âm Norma Hafele 588.53.000 | 588.53.000 | 3.477.273 đ | Liên hệ |
| 29750 | Bồn cầu treo Purity Hafele 588.53.441 | 588.53.441 | 12.204.545 đ | Liên hệ |
| 29751 | Nút nhấn xả Sigma70 st.st. Hafele 588.53.574 | 588.53.574 | 14.386.363 đ | Liên hệ |
| 29752 | SP - Ống thải 861.055.06.1 két Sigma Hafele 588.53.898 | 588.53.898 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 29753 | SP - Ống xả thải cho két Monolith Hafele 588.53.999 | 588.53.999 | 4.022.727 đ | Liên hệ |
| 29754 | SP - PVC 4" OUTLET CONNECTOR Hafele 588.64.970 | 588.64.970 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 29755 | SP - FOAM GASKET GDA3013 FG 70MM Hafele 588.64.998 | 588.64.998 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 29756 | Chậu sứ treo tường Sapporo 505x405x450 Hafele 588.79.013 | 588.79.013 | 1.493.181 đ | Liên hệ |
| 29757 | SP - Ti neo cố định nắp cầu 588.79.412 Hafele 588.79.960 | 588.79.960 | 67.708 đ | Liên hệ |
| 29758 | SP - flushing kit for 588.82.413 Hafele 588.82.974 | 588.82.974 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 29759 | Bộ trộn âm 1 đường nước Celina Hafele 589.02.190 | 589.02.190 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 29760 | Vòi AQUASYS 589.21.033 Hafele 589.21.033 | 589.21.033 | 4.704.545 đ | Liên hệ |
| 29761 | VAN góc 2 ĐƯỜNG nước Hafele 589.25.920 | 589.25.920 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 29762 | SP - lever arm for mixer Hafele 589.28.930 | 589.28.930 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 29763 | SP - Spout for bath mixer Hafele 589.28.936 | 589.28.936 | 3.340.908 đ | Liên hệ |
| 29764 | Vòi chậu Puravida Hafele 589.29.130 | 589.29.130 | 15.818.181 đ | Liên hệ |
| 29765 | Vòi chậu Talis S2 Hafele 589.29.203 | 589.29.203 | 7.022.727 đ | Liên hệ |
| 29766 | Bộ trộn âm 2 đường nước Focus Hafele 589.29.226 | 589.29.226 | 7.493.181 đ | Liên hệ |
| 29767 | Bộ trộn sen Focus Hafele 589.29.303 | 589.29.303 | 4.220.454 đ | Liên hệ |
| 29768 | Bộ âm cho Bộ trộn âm 1 đường nước Hafele 589.29.308 | 589.29.308 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 29769 | Thanh treo sen có dây sen Hafele 589.29.601 | 589.29.601 | 2.659.091 đ | Liên hệ |
| 29770 | Thanh sen đứng âm sàn Starck Hafele 589.29.678 | 589.29.678 | 47.880.000 đ | Liên hệ |
| 29771 | Bộ âm cho Bộ trộn điều nhiệt Hafele 589.29.922 | 589.29.922 | 20.318.181 đ | Liên hệ |
| 29772 | Bẫy nước Flowstar Brushed Black Chrome Hafele 589.29.933 | 589.29.933 | 7.227.273 đ | Liên hệ |
| 29773 | Bẫy nước Flowstar Polished Red Gold Hafele 589.29.936 | 589.29.936 | 7.227.273 đ | Liên hệ |
| 29774 | Vòi chậu Montreux GL. Hafele 589.30.280 | 589.30.280 | 23.795.454 đ | Liên hệ |
| 29775 | Bộ trộn chậu sứ 3 lỗ âm TG AX CITTERIO Hafele 589.30.621 | 589.30.621 | 28.840.908 đ | Liên hệ |
| 29776 | Bộ sen đứng 120 0.9M Raindance Hafele 589.30.862 | 589.30.862 | 8.727.273 đ | Liên hệ |
| 29777 | sen âm trần 680 x 460 Raindance Hafele 589.30.874 | 589.30.874 | 147.954.545 đ | Liên hệ |
| 29778 | SP - Kệ kính của thanh sen 589.52.241 Hafele 589.31.904 | 589.31.904 | 3.136.363 đ | Liên hệ |
| 29779 | dây sen 1200 HÄFELE 589.34.901 | 589.34.901 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 29780 | Bộ trộn sen âm đ.nhiệt ShowerSelect set Hafele 589.50.361 | 589.50.361 | 24.954.545 đ | Liên hệ |
| 29781 | Bộ thanh sen Puravida Hafele 589.50.810 | 589.50.810 | 15.068.181 đ | Liên hệ |
| 29782 | sen gắn tường HG Puravida Hafele 589.50.825 | 589.50.825 | 44.931.818 đ | Liên hệ |
| 29783 | Vòi chậu 3 lỗ HG Puravida Hafele 589.50.829 | 589.50.829 | 32.250.000 đ | Liên hệ |
| 29784 | sen đầu Raindance Select S 240 Hafele 589.51.509 | 589.51.509 | 17.113.636 đ | Liên hệ |
| 29785 | sen đầu Croma Select S 180 Hafele 589.51.564 | 589.51.564 | 10.500.000 đ | Liên hệ |
| 29786 | Bộ trộn điều nhiều Starck Hafele 589.51.901 | 589.51.901 | 31.431.818 đ | Liên hệ |
| 29787 | Vòi trộn 3 lỗ Logis CLA. Hafele 589.52.414 | 589.52.414 | 11.340.000 đ | Liên hệ |
| 29788 | Bộ thanh sen Croma Select E Hafele 589.54.126 | 589.54.126 | 5.659.091 đ | Liên hệ |
| 29789 | Bộ thanh sen Croma Select S Hafele 589.54.127 | 589.54.127 | 4.977.273 đ | Liên hệ |
| 29790 | SP - fixing set Hafele 589.55.980 | 589.55.980 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 29791 | Bộ trộn âm 2 đường nước UNO PBC Hafele 589.56.451 | 589.56.451 | 18.954.545 đ | Liên hệ |
| 29792 | Bộ trộn âm 1 đường nước Novus Hafele 589.56.806 | 589.56.806 | 5.318.181 đ | Liên hệ |
| 29793 | Bộ trộn âm HÄFELE 589.60.038 | 589.60.038 | 5.045.454 đ | Liên hệ |
| 29794 | SP - Power supply AC 220 for 589.63.062 Hafele 589.63.940 | 589.63.940 | 40.841 đ | Liên hệ |
| 29795 | Thanh sen X-Jet Turbo có Thermostatic Hafele 589.85.030 | 589.85.030 | 14.038.636 đ | Liên hệ |
| 29796 | sen trần vuông HÄFELE 200 589.85.150 | 589.85.150 | 5.038.636 đ | Liên hệ |
| 29797 | sen trần HÄFELE 589.85.202 | 589.85.202 | 4.152.273 đ | Liên hệ |
| 29798 | Bộ thanh sen HÄFELE 2F CHR 589.85.317 | 589.85.317 | 1.902.273 đ | Liên hệ |
| 29799 | SP - THERMOSTAT CARTRIDGE FOR 589.85.004 Hafele 589.85.975 | 589.85.975 | 1.295.454 đ | Liên hệ |
| 29800 | Thanh sen đứng điều nhiệt INFINITY Hafele 589.98.000 | 589.98.000 | 25.492.500 đ | Liên hệ |