Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29801 | CHÂN BÀN Hafele 635.16.270 | 635.16.270 | 1.336.734 đ | Liên hệ |
| 29802 | CHÂN BÀN Hafele 635.62.271 | 635.62.271 | 515.380 đ | Liên hệ |
| 29803 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.23.312 | 642.23.312 | 7.560.000 đ | Liên hệ |
| 29804 | RAY CHO BÀN = KL Hafele 642.59.915 | 642.59.915 | 5.085.000 đ | Liên hệ |
| 29805 | BẢN LỀ MẶT BÀN=KL,MẠ MÀU VÀNG Hafele 642.70.515 | 642.70.515 | 207.750 đ | Liên hệ |
| 29806 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.707 | 650.06.707 | 990 đ | Liên hệ |
| 29807 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.11.181 | 650.11.181 | 2.305 đ | Liên hệ |
| 29808 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.11.627 | 652.11.627 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 29809 | CHÂN BÀN Hafele 654.31.572 | 654.31.572 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 29810 | CASTER W/ BRK 5/16-18 PL BLK 50MM Hafele 660.05.353 | 660.05.353 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 29811 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.315 | 660.08.315 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 29812 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.354 | 660.09.354 | 147.750 đ | Liên hệ |
| 29813 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.324 | 660.10.324 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 29814 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT =NHỰA,31MM Hafele 661.05.301 | 661.05.301 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 29815 | BÁNH XE Hafele 661.47.302 | 661.47.302 | 1.080.000 đ | Liên hệ |
| 29816 | BÁNH XE Hafele 670.01.281 | 670.01.281 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 29817 | Bánh xe Hafele 670.01.532 | 670.01.532 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 29818 | BÁNH XE Hafele 670.02.224 | 670.02.224 | 425.250 đ | Liên hệ |
| 29819 | BÁNH XE =KL Hafele 670.02.411 | 670.02.411 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 29820 | BÁNH XE Hafele 670.03.221 | 670.03.221 | 1.096.500 đ | Liên hệ |
| 29821 | THANH CHE Hafele 713.22.561 | 713.22.561 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 29822 | THANH CHE CẠNH DẠNG CONG Hafele 716.97.792 | 716.97.792 | 93.750 đ | Liên hệ |
| 29823 | HA COMBO 4 Hafele 732.05.612 | 732.05.612 | 94.254 đ | Liên hệ |
| 29824 | Gói sứ cơ bản B Hafele 732.05.630 | 732.05.630 | 8.788.699 đ | Liên hệ |
| 29825 | Color Sample for Hafele Sanitary 732.07.046 | 732.07.046 | 67 đ | Liên hệ |
| 29826 | MAGIC BOX PANEL AH-B12 Hafele 732.08.833 | 732.08.833 | 9.139.091 đ | Liên hệ |
| 29827 | Gói tiện nghi D Hafele 732.19.760 | 732.19.760 | 12.417.550 đ | Liên hệ |
| 29828 | BAS TREO KỆ 280MM=KL Hafele 770.68.230 | 770.68.230 | 118.238 đ | Liên hệ |
| 29829 | BAS TREO 380MM Hafele 772.68.403 | 772.68.403 | 234.750 đ | Liên hệ |
| 29830 | Thanh treo 96 x 1-5/16" Hafele 801.42.100 | 801.42.100 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 29831 | KHUNG TREO 19 CÁI CÀ VẠT 86X482X88 Hafele 805.68.300 | 805.68.300 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 29832 | ĐỆM TAY TREO ÁO Hafele 805.78.032 | 805.78.032 | 149.250 đ | Liên hệ |
| 29833 | KHUNG ĐỂ KÍNH 135X536X949MM = KL Hafele 805.79.780 | 805.79.780 | 5.606.250 đ | Liên hệ |
| 29834 | KHUNG RỔ KÉO, 830-900MM Hafele 805.85.286 | 805.85.286 | 2.512.500 đ | Liên hệ |
| 29835 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 830-970MM Hafele 805.85.764 | 805.85.764 | 3.787.500 đ | Liên hệ |
| 29836 | GIÁ ĐỂ GIẦY DÉP 764X460X130MM=KL Hafele 805.93.973 | 805.93.973 | 1.252.500 đ | Liên hệ |
| 29837 | BỘ RỔ LẮP HÔNG TỦ R420X470 Hafele 806.24.260 | 806.24.260 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 29838 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL, 432X52X47MM Hafele 807.22.931 | 807.22.931 | 663.750 đ | Liên hệ |
| 29839 | THANH MÓC QUẦN ÁO 500MM =KL Hafele 807.23.933 | 807.23.933 | 1.938.000 đ | Liên hệ |
| 29840 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL Hafele 807.41.111 | 807.41.111 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 29841 | Thanh treo tủ 30x15x1000 mm Hafele 814.01.390 | 814.01.390 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 29842 | Ceiling connect.zi.silverc. Hafele 814.01.901 | 814.01.901 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 29843 | DẪN HƯỚNG CHO THANG TRƯỢT Hafele 819.22.960 | 819.22.960 | 317.250 đ | Liên hệ |
| 29844 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.050 | 830.53.050 | 903.741 đ | Liên hệ |
| 29845 | NGUỒN 12V DC/6W Hafele 830.54.710 | 830.54.710 | 1.712.250 đ | Liên hệ |
| 29846 | Surf. mt. housing rd./st.chrpol/d=66.5mm Hafele 833.72.802 | 833.72.802 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 29847 | DÂY NỐI CHO LED DÂY 1000MM Hafele 833.74.779 | 833.74.779 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 29848 | BIẾN ÁP 12VDC 30W Hafele 833.74.901 | 833.74.901 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 29849 | BỘ CHIA 8 Hafele 833.77.721 | 833.77.721 | 89.325 đ | Liên hệ |
| 29850 | PROFILE 2103 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.764 | 833.95.764 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 29851 | SP - KEY&CYLINDER 836.28.323 KA#13 Hafele 836.23.328 | 836.23.328 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 29852 | TAY NẮM ANDROS, G, CC72 Hafele 900.99.026 | 900.99.026 | 29.625.000 đ | Liên hệ |
| 29853 | LEVER HANDLE ZI JRT, PEARL BLACK Hafele 900.99.028 | 900.99.028 | 2.610.000 đ | Liên hệ |
| 29854 | TAY NẮM GẠT JKC, NIKEN MỜ Hafele 900.99.066 | 900.99.066 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 29855 | TAY NẮM ÂM C50100B, ĐỒNG RÊU Hafele 901.01.942 | 901.01.942 | 1.567.500 đ | Liên hệ |
| 29856 | TAY NẮM THOÁT HIỂM, INOX, MÀU ĐỎ, 1130mm Hafele 901.02.359 | 901.02.359 | 446.250 đ | Liên hệ |
| 29857 | TAY NẮM C-C 72 = KL MÀU XÁM Hafele 901.62.061 | 901.62.061 | 246.675 đ | Liên hệ |
| 29858 | TAY NẮM GẠT C1, MÀU CHROME Hafele 901.78.283 | 901.78.283 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 29859 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHUP VUÔNG VÀ N Hafele 901.79.098 | 901.79.098 | 2.791.575 đ | Liên hệ |
| 29860 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 901.79.110 | 901.79.110 | 1.578.300 đ | Liên hệ |
| 29861 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS CONTEMPORARY, CHR. Hafele 901.98.086 | 901.98.086 | 4.000.275 đ | Liên hệ |
| 29862 | TAY NẮM GẠT CASSINA, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.98.975 | 901.98.975 | 5.572.500 đ | Liên hệ |
| 29863 | BỘ TAY NẮM CỨA ĐI MÀU ĐỒNG BÓNG =K Hafele 901.99.354 | 901.99.354 | 15.172.500 đ | Liên hệ |
| 29864 | TAY NẮM GẠT RVT-003, ZI MT BLK Hafele 901.99.823 | 901.99.823 | 2.077.500 đ | Liên hệ |
| 29865 | Muschelgriff Edst.messf.antik Hafele 902.01.103 | 902.01.103 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 29866 | TAY NẮM KÉO=KL,MÀU INOX MỜ,32X300MM Hafele 903.00.643 | 903.00.643 | 2.632.425 đ | Liên hệ |
| 29867 | TAY NẮM CỬA "H" DIA 30XL300MM Hafele 903.01.800 | 903.01.800 | 879.750 đ | Liên hệ |
| 29868 | Pull handle stst.pol.275x550mm Hafele 903.04.191 | 903.04.191 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 29869 | Pull.hdl brushed.gunmetal.blk CC450 Hafele 903.11.565 | 903.11.565 | 7.912 đ | Liên hệ |
| 29870 | TAY NẮM GẠT =KL INOX BÓNG/MỜ Hafele 903.92.336 | 903.92.336 | 962.250 đ | Liên hệ |
| 29871 | TAY NẮM CỬA CHỐNG CHÁY =KL Hafele 903.92.913 | 903.92.913 | 1.984.950 đ | Liên hệ |
| 29872 | TAY NẮM GẠT SIRIUS + NẮP CHỤP, MÀU NICKE Hafele 903.99.530 | 903.99.530 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 29873 | BỘ TAY NẮM GẠT= KL, INOX BÓNG Hafele 903.99.982 | 903.99.982 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 29874 | PULL HANDLE L2000MM, ALU BST BLACK Hafele 904.00.283 | 904.00.283 | 30.900.000 đ | Liên hệ |
| 29875 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X8X110MM Hafele 909.65.812 | 909.65.812 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 29876 | TRỤC XOAY RỜI 8X120MM Hafele 909.83.711 | 909.83.711 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 29877 | TRỤC XOAY TAY NẮM =KL, 8X80MM Hafele 909.95.680 | 909.95.680 | 126.600 đ | Liên hệ |
| 29878 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU VÀNG Hafele 911.26.071 | 911.26.071 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 29879 | KWJ Recs hdl w Ind lk 38-50 Shot C.Gold Hafele 911.27.664 | 911.27.664 | 5.601.000 đ | Liên hệ |
| 29880 | Extension for transmission body (top) Hafele 911.50.916 | 911.50.916 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 29881 | BAS TRÊN KHUNG CHO CỬA NHỰA Hafele 911.52.117 | 911.52.117 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 29882 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG (T) Hafele 911.62.243 | 911.62.243 | 246.300 đ | Liên hệ |
| 29883 | CHỐT ÂM =KL Hafele 911.62.506 | 911.62.506 | 3.355.800 đ | Liên hệ |
| 29884 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG BÓNG, LOA Hafele 911.64.271 | 911.64.271 | 302.045 đ | Liên hệ |
| 29885 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG RÊU, LOẠI Hafele 911.64.273 | 911.64.273 | 302.045 đ | Liên hệ |
| 29886 | OUT OF SAP Hafele 911.64.284 | 911.64.284 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 29887 | THANH THOÁT HIỂM CHO CỬA KL, FC 300 Hafele 911.79.222 | 911.79.222 | 34.211.325 đ | Liên hệ |
| 29888 | KWJ Lv Hdl w LMX cyl lock St C.Gold Hafele 911.84.120 | 911.84.120 | 18.551.250 đ | Liên hệ |
| 29889 | BỘ VÍT BẮT CHO CỬA GỖ Hafele 912.02.045 | 912.02.045 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 29890 | SP - EL8500 - Back module Hafele 912.05.412 | 912.05.412 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 29891 | SP - EL8500 - Spindle Hafele 912.05.419 | 912.05.419 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 29892 | SP - Front module of EL9000 Grey - 912.0 Hafele 912.05.602 | 912.05.602 | 3.637.500 đ | Liên hệ |
| 29893 | SP - EL9500 Dark grey - Front module of Hafele 912.05.882 | 912.05.882 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 29894 | SP - EL9500 - Mortise wo accessory Hafele 912.05.887 | 912.05.887 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 29895 | EL8000-TC Black W Batt Hafele 912.20.361 | 912.20.361 | 4.955.454 đ | Liên hệ |
| 29896 | SP - EL7800 plus cylinder with 3 keys Hafele 912.20.576 | 912.20.576 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 29897 | SP - Module mặt sau DL7900 Màu xám Hafele 912.20.817 | 912.20.817 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 29898 | PHÔI CHÌA PSM, BG 135 Hafele 916.09.264 | 916.09.264 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29899 | KẸP Hafele 916.09.316 | 916.09.316 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 29900 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DG Hafele 916.50.030 | 916.50.030 | 1.185.000 đ | Liên hệ |