Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 29801 | BÁNH XE TỦ=NHỰA, 75X23X100MM Hafele 663.15.920 | 663.15.920 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 29802 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 670.01.738 | 670.01.738 | 431.000 đ | Liên hệ |
| 29803 | BÁNH XE Hafele 670.02.288 | 670.02.288 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 29804 | BÁNH XE =KL Hafele 670.02.411 | 670.02.411 | 290.000 đ | Liên hệ |
| 29805 | THANH CHE Hafele 713.22.561 | 713.22.561 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 29806 | THANH CHE Hafele 713.22.791 | 713.22.791 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 29807 | THANH CHE Hafele 716.99.501 | 716.99.501 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 29808 | COMPO AH 03 Hafele 732.05.912 | 732.05.912 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 29809 | Gói tiện nghi D Hafele 732.19.760 | 732.19.760 | 11.590.000 đ | Liên hệ |
| 29810 | Gói tiện nghi E Hafele 732.19.763 | 732.19.763 | 14.456.000 đ | Liên hệ |
| 29811 | BAS ĐỠ Hafele 770.64.251 | 770.64.251 | 153.000 đ | Liên hệ |
| 29812 | GIÁ ĐỠ Hafele 770.65.225 | 770.65.225 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 29813 | KHUNG KỆ Hafele 770.76.268 | 770.76.268 | 1.811.000 đ | Liên hệ |
| 29814 | BAS ĐÔI Hafele 770.78.230 | 770.78.230 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 29815 | NẮP ĐẬY THANH TREO=NHỰA Hafele 771.73.590 | 771.73.590 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 29816 | KHUNG KIM LOẠI GĂN TƯỜNG, ,350X1000MM Hafele 772.50.210 | 772.50.210 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 29817 | BAS TREO 230MM Hafele 772.68.252 | 772.68.252 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 29818 | BAS CHỮ U 270MM Hafele 773.66.306 | 773.66.306 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 29819 | BAS ĐỠ KỆ 230MM=KL Hafele 773.68.257 | 773.68.257 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 29820 | MÓC CHO THANH NHÔM 290MM Hafele 790.57.221 | 790.57.221 | 438.000 đ | Liên hệ |
| 29821 | THANH TREO TỦ ÁO =KL Hafele 801.11.741 | 801.11.741 | 316.000 đ | Liên hệ |
| 29822 | BAS ĐỠ THANH NHÔM = NHỰA Hafele 803.31.764 | 803.31.764 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 29823 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.365 | 805.20.365 | 972.000 đ | Liên hệ |
| 29824 | NGĂN KÉO HỘC TỦ 680X500X160MM =KL Hafele 805.54.203 | 805.54.203 | 3.305.000 đ | Liên hệ |
| 29825 | GIÁ ĐỂ GIÀY 675X510X110MM=KL Hafele 805.54.212 | 805.54.212 | 2.444.000 đ | Liên hệ |
| 29826 | KHUNG TREO 8 CÁI THẮT LƯNG 86X482X88 Hafele 805.68.310 | 805.68.310 | 392.000 đ | Liên hệ |
| 29827 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.500 | 805.74.500 | 9.549.000 đ | Liên hệ |
| 29828 | ĐẾ LẮP DƯỚI KỆ ÂM Hafele 805.78.002 | 805.78.002 | 683.000 đ | Liên hệ |
| 29829 | BAS LIÊN KẾT TREO KỆ QUẦN ÁO Hafele 805.78.060 | 805.78.060 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 29830 | BẢN LỀ XOAY 31X153X84MM Hafele 805.78.723 | 805.78.723 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 29831 | KHUNG KÉO CÓ GIÁ TREO BỘ V Hafele 805.79.130 | 805.79.130 | 6.454.000 đ | Liên hệ |
| 29832 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.061 | 805.81.061 | 2.549.000 đ | Liên hệ |
| 29833 | GIÁ ĐỂ GIÀY 2 KHAY TRÁI Hafele 805.81.077 | 805.81.077 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 29834 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG CHO KHUNG Hafele 805.81.190 | 805.81.190 | 1.547.000 đ | Liên hệ |
| 29835 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X305MM Hafele 805.83.105 | 805.83.105 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 29836 | KỆ KÉO = NHÔM Hafele 805.83.223 | 805.83.223 | 1.166.000 đ | Liên hệ |
| 29837 | NGĂN CHIA =GỖ 60X476X300MM Hafele 805.83.370 | 805.83.370 | 896.000 đ | Liên hệ |
| 29838 | GIÁ ĐỂ GIẦY DÉP 200X510X470MM Hafele 805.84.102 | 805.84.102 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 29839 | KHUNG RỔ KÉO, 900-970MM Hafele 805.85.287 | 805.85.287 | 2.485.000 đ | Liên hệ |
| 29840 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 830-970MM Hafele 805.85.764 | 805.85.764 | 3.535.000 đ | Liên hệ |
| 29841 | GÍA ĐỂ GIÀY 664X460X130MM =KL Hafele 805.93.972 | 805.93.972 | 1.131.000 đ | Liên hệ |
| 29842 | GIÁ ĐỂ GIẦY DÉP 764X460X130MM=KL Hafele 805.93.973 | 805.93.973 | 1.169.000 đ | Liên hệ |
| 29843 | BỘ KHUNG KÉO TREO QUẦN 560-590X475X70 Hafele 806.24.714 | 806.24.714 | 1.624.000 đ | Liên hệ |
| 29844 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.941 | 807.21.941 | 1.296.000 đ | Liên hệ |
| 29845 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.951 | 807.21.951 | 1.217.000 đ | Liên hệ |
| 29846 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL, 432X52X47MM Hafele 807.22.741 | 807.22.741 | 906.000 đ | Liên hệ |
| 29847 | THANH TREO CÀ VẠT =KL Hafele 807.22.941 | 807.22.941 | 695.000 đ | Liên hệ |
| 29848 | GIÁ TREO MÓC ÁO 84X526X163MM Hafele 807.45.030 | 807.45.030 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 29849 | MÓC TREO CÀ-VẠT =KL Hafele 807.46.220 | 807.46.220 | 1.696.000 đ | Liên hệ |
| 29850 | MÓC TREO ĐỒ VỚI CHỨC NĂNG Hafele 807.47.120 | 807.47.120 | 2.548.000 đ | Liên hệ |
| 29851 | KHUNG TREO QUẦN Hafele 807.55.300 | 807.55.300 | 16.462.000 đ | Liên hệ |
| 29852 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.220 | 810.49.220 | 384.000 đ | Liên hệ |
| 29853 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.712 | 819.14.712 | 36.301.000 đ | Liên hệ |
| 29854 | DẪN HƯỚNG CHO THANG TRƯỢT Hafele 819.22.960 | 819.22.960 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 29855 | DÂY CÁP 12V/6A/10M Hafele 823.28.360 | 823.28.360 | 456.000 đ | Liên hệ |
| 29856 | LED SÁNG LAẠNH 1,2W Hafele 830.53.040 | 830.53.040 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 29857 | TAI NGHE BLUETOOTH, 150X155X37MM Hafele 833.02.819 | 833.02.819 | 3.825.000 đ | Liên hệ |
| 29858 | DÂY NỐI 1000MM Hafele 833.72.129 | 833.72.129 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 29859 | Surf. mt. housing sq./pl.chrpol./30x30 Hafele 833.72.835 | 833.72.835 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 29860 | LED2051 12V/2.5W 40K/CRI90/pl.silvc./2m Hafele 833.74.031 | 833.74.031 | 265.000 đ | Liên hệ |
| 29861 | KẸP NỐI CHO LED DÂY Hafele 833.74.761 | 833.74.761 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 29862 | BỘ CHIA 8 Hafele 833.77.721 | 833.77.721 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 29863 | MÓC TREO=KL,MÀU NHÔM 43X32X65MM Hafele 843.94.901 | 843.94.901 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 29864 | BỘ TAY NẮM GẠT NICKEL BÓNG/MỜ = KL Hafele 900.92.220 | 900.92.220 | 1.284.000 đ | Liên hệ |
| 29865 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 900.92.246 | 900.92.246 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 29866 | TAY NẮM CARAIBI, G, CC72 Hafele 900.99.022 | 900.99.022 | 33.474.000 đ | Liên hệ |
| 29867 | TAY NẮM GẠT K5C, BR GOLD PL Hafele 900.99.413 | 900.99.413 | 4.263.000 đ | Liên hệ |
| 29868 | TAY NẮM GẠT T1, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.732 | 900.99.732 | 2.911.000 đ | Liên hệ |
| 29869 | TAY NẮM KÉO OMP 070540U, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.998 | 901.01.998 | 9.030.000 đ | Liên hệ |
| 29870 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.02.073 | 901.02.073 | 5.901.000 đ | Liên hệ |
| 29871 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG 500MM, TRÁI Hafele 901.02.077 | 901.02.077 | 5.785.000 đ | Liên hệ |
| 29872 | TAY NẮM THOÁT HIỂM, INOX, MÀU ĐỎ, 1130mm Hafele 901.02.359 | 901.02.359 | 417.000 đ | Liên hệ |
| 29873 | TAY NẮM GẠT C1, MÀU CHROME Hafele 901.78.283 | 901.78.283 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 29874 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 901.79.107 | 901.79.107 | 2.159.000 đ | Liên hệ |
| 29875 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI =KL MÀU THÉ Hafele 901.92.081 | 901.92.081 | 3.045.000 đ | Liên hệ |
| 29876 | BỘ TAY NẮM CỨA ĐI MÀU ĐỒNG BÓNG =K Hafele 901.99.354 | 901.99.354 | 14.161.000 đ | Liên hệ |
| 29877 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.401 | 902.30.401 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 29878 | TAY NẮM CỬA L450MM=KL Hafele 903.00.070 | 903.00.070 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 29879 | TAY NẮM KÉO 32X1600MM=KL Hafele 903.00.636 | 903.00.636 | 7.269.000 đ | Liên hệ |
| 29880 | Shr.hdl. st.st dia.25mm CC275 Hafele 903.11.071 | 903.11.071 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 29881 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.921 | 903.96.921 | 2.002.000 đ | Liên hệ |
| 29882 | KWJ Recs hdl w Ind lk 38-50 Shot C.Gold Hafele 911.27.664 | 911.27.664 | 5.228.000 đ | Liên hệ |
| 29883 | Dr.guard w/bl rub.stst.polished Hafele 911.59.412 | 911.59.412 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 29884 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 26/172MM Hafele 911.62.011 | 911.62.011 | 1.379.000 đ | Liên hệ |
| 29885 | CHỐT ÂM CÓ KHUỶU CHROME BÓNG Hafele 911.62.515 | 911.62.515 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 29886 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.517 | 911.62.517 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 29887 | CHỐT ÂM DÀI CÓ KHUỶU 600MM NIKEN MỜ Hafele 911.62.528 | 911.62.528 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 29888 | CHỐT ÂM DÀI CÓ KHUỶU 600MM CHROME BÓNG Hafele 911.62.530 | 911.62.530 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 29889 | CHỐT ÂM TRÊN = ĐỒNG Hafele 911.62.752 | 911.62.752 | 4.607.000 đ | Liên hệ |
| 29890 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG BÓNG, LOA Hafele 911.64.271 | 911.64.271 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 29891 | Lever hdl. LMX cyl. lock (DU DBW) Hafele 911.84.393 | 911.84.393 | 7.287.000 đ | Liên hệ |
| 29892 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) DG Hafele 916.50.017 | 916.50.017 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 29893 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM BE Hafele 916.69.063 | 916.69.063 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 29894 | THẺ CẤP QUYỀN Hafele 917.80.700 | 917.80.700 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 29895 | BẢN LỀ 4BB 127X89X3MM Hafele 926.34.109 | 926.34.109 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 29896 | Butt hing.fl.stst.ant.br.sq.102x89x3mm Hafele 926.98.109 | 926.98.109 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 29897 | CÙI CHỎ DORMA TS92G Hafele 931.01.139 | 931.01.139 | 7.607.000 đ | Liên hệ |
| 29898 | DCL33 NHO, ray mạ 18um Hafele 931.84.074 | 931.84.074 | 2.940.000 đ | Liên hệ |
| 29899 | THANH TRƯỢT ÂM CHO DCL Hafele 932.10.319 | 932.10.319 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 29900 | NẮP CHE CHO BỘ KẸP TRÊN Hafele 932.10.579 | 932.10.579 | 966.000 đ | Liên hệ |