Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30001 | TAY NẮM TỦ =KL, 288x26MM Hafele 111.88.004 | 111.88.004 | 243.815 đ | Liên hệ |
| 30002 | TAY NẮM TỦ =KL, 96MM Hafele 112.51.220 | 112.51.220 | 129.288 đ | Liên hệ |
| 30003 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 113.96.017 | 113.96.017 | 483.750 đ | Liên hệ |
| 30004 | TAY NẮM =KL 274X57X14MM Hafele 117.05.630 | 117.05.630 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 30005 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/136X35MM Hafele 117.66.617 | 117.66.617 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30006 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.10.901 | 123.10.901 | 111.136 đ | Liên hệ |
| 30007 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 123.35.800 | 123.35.800 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 30008 | TAY NẮM TỦ =KL, 240X23MM Hafele 124.06.900 | 124.06.900 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 30009 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 125.03.106 | 125.03.106 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30010 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM,595MM Hafele 126.26.205 | 126.26.205 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 30011 | Thanh nhôm ngang kệ strike 2050mm Hafele 126.36.201 | 126.36.201 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 30012 | TAY NẮM DỌC ĐÔI GOLA Hafele 126.37.948 | 126.37.948 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 30013 | TAY NẮM DẠNG THANH NHÔM=KL,M Hafele 126.61.006 | 126.61.006 | 1.167.675 đ | Liên hệ |
| 30014 | TAY NẮM TRÒN 70X32MM =KL Hafele 130.73.100 | 130.73.100 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30015 | KNOB ZI.CHR.POL./WHITE 34X27MM Hafele 134.07.219 | 134.07.219 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30016 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 20X30MM Hafele 134.86.620 | 134.86.620 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 30017 | TAY NẮM TỦ 40X30 Hafele 154.25.810 | 154.25.810 | 40.155 đ | Liên hệ |
| 30018 | THANH DẪN Hafele 239.92.180 | 239.92.180 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 30019 | CHỐT GIỮ CỬA CHO CỬA KÍNH KL Hafele 252.80.011 | 252.80.011 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 30020 | THÂN ỐC MINIFIX 15/19 Hafele 262.25.035 | 262.25.035 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 30021 | THÂN ỐC LIÊN KẾT 15/29 MM =KL Hafele 262.26.693 | 262.26.693 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 30022 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S100 B34/5/8 Hafele 262.28.920 | 262.28.920 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 30023 | LIÊN KẾT RTA TRẮNG 37X20X13MM Hafele 262.61.700 | 262.61.700 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 30024 | ỐNG LẮP ĐẶT Hafele 262.76.700 | 262.76.700 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 30025 | LIÊN KẾT ONEFIX Hafele 263.03.304 | 263.03.304 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 30026 | LIÊN KẾT RAFIX TAB20 =PL Hafele 263.07.730 | 263.07.730 | 975 đ | Liên hệ |
| 30027 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20/R/16 Hafele 263.09.133 | 263.09.133 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 30028 | Supp.elem.Tab 15/Z5/18 nick. Hafele 263.71.614 | 263.71.614 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30029 | BAS GÓC ĐA NĂNG =KL MẠ KẼM Hafele 264.28.955 | 264.28.955 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 30030 | VÍT = KL DÀI 60MM Hafele 264.71.961 | 264.71.961 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 30031 | CHỐT GỖ 6X40MM Hafele 267.82.140 | 267.82.140 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 30032 | BAS GIƯỜNG =KL Hafele 271.03.910 | 271.03.910 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 30033 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.061 | 284.01.061 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 30034 | BAS ĐỠ GƯƠNG=KL Hafele 294.40.506 | 294.40.506 | 66.750 đ | Liên hệ |
| 30035 | C-pl.Metalla-Mini A VAR.37/0mm Hafele 311.51.511 | 311.51.511 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 30036 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 3mm Hafele 329.71.503 | 329.71.503 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 30037 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 6mm Hafele 329.71.506 | 329.71.506 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 30038 | C-pl.M510 SM St. scr. 3mm Hafele 329.73.503 | 329.73.503 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 30039 | M510 30° angle.48/6 scr. n. damp Hafele 329.96.603 | 329.96.603 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30040 | M510 45° angle.48/6 scr. n. damp Hafele 329.96.606 | 329.96.606 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 30041 | NẮP ĐẬY BÊN PHẢI BẢN LỀ Hafele 342.94.631 | 342.94.631 | 4.350 đ | Liên hệ |
| 30042 | Ax.100SM FP 2D+FOL14 nick.45S Hafele 344.40.001 | 344.40.001 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 30043 | ĐẾ CHO BLỀ CỬA KÍNH=KL Hafele 361.93.640 | 361.93.640 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 30044 | TAY TREO PHẢI 200MM =KL Hafele 365.60.782 | 365.60.782 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 30045 | THANH CHÓNG CỬA TỦ = NHỰA +KL Hafele 372.19.300 | 372.19.300 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 30046 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD I5FO Hafele 372.37.674 | 372.37.674 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 30047 | Aventos HF grey 5350-10150 Hafele 372.74.512 | 372.74.512 | 1.965.000 đ | Liên hệ |
| 30048 | HỘP LỰC AVT HF PF 2600-5550 Hafele 372.94.000 | 372.94.000 | 618.000 đ | Liên hệ |
| 30049 | NẮP CHE AVT HK LỚN T -XÁM Hafele 372.94.260 | 372.94.260 | 51.818 đ | Liên hệ |
| 30050 | NẮP CHE AVT HK LỚN TRÁI WH Hafele 372.94.266 | 372.94.266 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30051 | C.TAY AVT HL TRÁI 350-400MM Hafele 372.94.762 | 372.94.762 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30052 | NẮP CHE AVT HL SD LỚN T-XÁM Hafele 372.94.774 | 372.94.774 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30053 | C.TAY AVT HL PHẢI 300-350MM Hafele 372.94.790 | 372.94.790 | 528.000 đ | Liên hệ |
| 30054 | BAS LK THANH GIẰNG AVT HL SD Hafele 372.94.801 | 372.94.801 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 30055 | BỘ CỬA TRƯỢT 50 VF P CHO 3 CỬA 16-19mm Hafele 400.51.191 | 400.51.191 | 1.057.500 đ | Liên hệ |
| 30056 | RAY TRƯỢT TRÊN ST18 2.5M =KL Hafele 400.52.902 | 400.52.902 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 30057 | SUBDIV.BAR PROFILE COPPER3M Hafele 403.75.311 | 403.75.311 | 1.666.363 đ | Liên hệ |
| 30058 | LATERAL FRAME PROF.CHAMP.3MM Hafele 403.75.363 | 403.75.363 | 2.153.181 đ | Liên hệ |
| 30059 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.309 | 404.09.309 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 30060 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.701 | 404.09.701 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 30061 | Dẫn hướng F-Line11 12A (xám) Hafele 404.72.340 | 404.72.340 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 30062 | DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRƯỢT=NH Hafele 404.74.310 | 404.74.310 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 30063 | RAY TRƯỢT ĐÔI TRÊN DƯỚI 2M Hafele 404.75.902 | 404.75.902 | 281.250 đ | Liên hệ |
| 30064 | CƠ CẤU GIẢM CHẤN CD CHO CỬ Hafele 405.11.108 | 405.11.108 | 409.773 đ | Liên hệ |
| 30065 | RAY NHÔM 2,5M Hafele 405.61.025 | 405.61.025 | 691.500 đ | Liên hệ |
| 30066 | Flatfront M 35FB 2400mm Hafele 406.11.136 | 406.11.136 | 43.020.750 đ | Liên hệ |
| 30067 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.033 | 409.66.033 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 30068 | BÁNH XE TRƯỢT BỘ PK 35 TRÁI Hafele 410.26.105 | 410.26.105 | 404.250 đ | Liên hệ |
| 30069 | B-Runner 45mm zinc plate 700mm Hafele 420.48.919 | 420.48.919 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 30070 | B-Runner with interlock 500mm Hafele 420.50.025 | 420.50.025 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30071 | RAY HỘC TỦ CÓ BAS GÀI 550MM =KL Hafele 421.22.855 | 421.22.855 | 357.937 đ | Liên hệ |
| 30072 | RAY HỘC TỦ 300MM Hafele 421.34.730 | 421.34.730 | 367.787 đ | Liên hệ |
| 30073 | RAY HỘC TỦ 500MM Hafele 421.34.750 | 421.34.750 | 390.639 đ | Liên hệ |
| 30074 | RAY TRƯỢT TỦ Hafele 421.59.928 | 421.59.928 | 3.997.500 đ | Liên hệ |
| 30075 | GIÁ TREO TV 65KG Hafele 421.68.278 | 421.68.278 | 56.235.750 đ | Liên hệ |
| 30076 | RAY TRƯỢT SWING FRONT 2400MM,STEEL Hafele 421.85.110 | 421.85.110 | 2.887.500 đ | Liên hệ |
| 30077 | BAS LIÊN KẾT MẶT TỦ VARIANT-SE TRÁI Hafele 425.09.311 | 425.09.311 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 30078 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN = PL Hafele 428.98.020 | 428.98.020 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 30079 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.372 | 429.98.372 | 79.500 đ | Liên hệ |
| 30080 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.146 | 429.99.146 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 30081 | CƠ CẤU CÂN BẰNG Hafele 442.08.920 | 442.08.920 | 462.750 đ | Liên hệ |
| 30082 | BẢN LỀ 102x76x2.5MM Hafele 489.04.002 | 489.04.002 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 30083 | DIY Butt hinge st.st. 89x56x1.5mm HL Hafele 489.20.077 | 489.20.077 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 30084 | BỘ AVENTOS HF SET 28 ( 480-570MM) DIY Hafele 493.05.720 | 493.05.720 | 2.782.500 đ | Liên hệ |
| 30085 | Pal110 Track.B Pullman.QN Hafele 493.41.483 | 493.41.483 | 24.485.122 đ | Liên hệ |
| 30086 | Vòi lạnh gắn tường HÄFELE 495.61.039 | 495.61.039 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 30087 | Giá treo khăn InnoSquare Hafele 495.80.071 | 495.80.071 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 30088 | Móc đơn InnoClassic Hafele 495.80.130 | 495.80.130 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30089 | Kệ khăn tắm InnoGeo-E Hafele 495.80.199 | 495.80.199 | 3.366.000 đ | Liên hệ |
| 30090 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 500.30.753 | 500.30.753 | 12.307.875 đ | Liên hệ |
| 30091 | ĐẾ ĐỠ KIẾNG Hafele 505.21.990 | 505.21.990 | 881.250 đ | Liên hệ |
| 30092 | Drawer side Matrix Box P br. 16/92/500mm Hafele 513.00.125 | 513.00.125 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 30093 | KỆ ĐA NĂNG=KL, 350X110X200MM Hafele 521.01.521 | 521.01.521 | 1.278.525 đ | Liên hệ |
| 30094 | KỆ GIỮ CUỘN NHÀ BẾP=KL, 3 Hafele 521.19.534 | 521.19.534 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 30095 | GIÁ ĐỰNG GIẤY ĐÔI INOX,350X120X35MM Hafele 521.57.216 | 521.57.216 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 30096 | KỆ ĐA NĂNG INOX 175X120X20MM Hafele 521.57.275 | 521.57.275 | 461.250 đ | Liên hệ |
| 30097 | KỆ ĐA NĂNG Hafele 521.61.420 | 521.61.420 | 2.000.250 đ | Liên hệ |
| 30098 | GIÁ TREO CỐC Hafele 521.61.436 | 521.61.436 | 5.962.500 đ | Liên hệ |
| 30099 | RỖ ĐỰNG TRÁI CÂY Hafele 521.84.221 | 521.84.221 | 283.500 đ | Liên hệ |
| 30100 | MÓC TREO =KL Hafele 522.29.207 | 522.29.207 | 292.500 đ | Liên hệ |