Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30001 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.82.071 | 900.82.071 | 3.228.900 đ | Liên hệ |
| 30002 | BỘ TAY NẮM GẠT NICKEL MỜ PVD Hafele 900.92.224 | 900.92.224 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 30003 | TAY NẮM CHO NHÀ VỆ SINH=KL,MÀU ĐỒNG Hafele 900.93.234 | 900.93.234 | 1.792.050 đ | Liên hệ |
| 30004 | TAY NẮM GẠT T1, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.732 | 900.99.732 | 3.118.636 đ | Liên hệ |
| 30005 | PC LEV HDL SET ZI BLAS.BL. Hafele 900.99.744 | 900.99.744 | 3.502.500 đ | Liên hệ |
| 30006 | Tay nắm âm PC-359-XN Hafele 901.00.790 | 901.00.790 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 30007 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG 804X84MM Hafele 901.01.881 | 901.01.881 | 23.786.400 đ | Liên hệ |
| 30008 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.02.073 | 901.02.073 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 30009 | BAS CHỐNG CHÁY CHO BỘ PED100 =THAN CH Hafele 901.02.343 | 901.02.343 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30010 | BỘ TAY NẮM GẠT SE DM PVD Hafele 901.98.941 | 901.98.941 | 10.252.500 đ | Liên hệ |
| 30011 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.490 | 902.92.490 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30012 | TAY NẮM CỬA "H" 30x400MM =KL Hafele 903.00.604 | 903.00.604 | 578.737 đ | Liên hệ |
| 30013 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.623 | 903.00.623 | 3.833.250 đ | Liên hệ |
| 30014 | TAY NẮM KÉO=KL,MÀU INOX MỜ,32X300MM Hafele 903.00.643 | 903.00.643 | 2.632.425 đ | Liên hệ |
| 30015 | TAY NẮM VÁCH TẮM KÍNH SH028-2 Hafele 903.01.988 | 903.01.988 | 8.550.000 đ | Liên hệ |
| 30016 | TAY NẮM GẠT =KL INOX BÓNG/MỜ Hafele 903.92.336 | 903.92.336 | 962.250 đ | Liên hệ |
| 30017 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.167 | 903.98.167 | 754.773 đ | Liên hệ |
| 30018 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.008 | 903.99.008 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 30019 | Sliding door handle (anod. slv.) Hafele 904.00.581 | 904.00.581 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30020 | TAY NẮM PC-436 Hafele 904.00.650 | 904.00.650 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 30021 | Tay nhấc trượt (không kèm tay âm) 7024 Hafele 904.00.775 | 904.00.775 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 30022 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM MÀU THÉP Hafele 904.92.170 | 904.92.170 | 668.700 đ | Liên hệ |
| 30023 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.92.961 | 904.92.961 | 926.175 đ | Liên hệ |
| 30024 | Lever hdl. w. backplate black Hafele 905.99.668 | 905.99.668 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 30025 | Spindle kit for window handle L=35mm Hafele 909.00.626 | 909.00.626 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30026 | VÍT ĐẦU NHỌN , INOX 4.0x25mm Hafele 909.00.949 | 909.00.949 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 30027 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.225 | 909.02.225 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 30028 | TRỤC XOAY RỜI 8X120MM Hafele 909.83.711 | 909.83.711 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30029 | TRỤC QUAY CÓ RÃNH Hafele 909.95.750 | 909.95.750 | 176.025 đ | Liên hệ |
| 30030 | CÁP DỮ LIỆU ONLINE DFT 20M Hafele 910.51.097 | 910.51.097 | 1.628.490 đ | Liên hệ |
| 30031 | Striking plate universal Hafele 911.26.054 | 911.26.054 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 30032 | Extension for transmission body (top) Hafele 911.50.916 | 911.50.916 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30033 | Extension for transmission body (bottom) Hafele 911.50.917 | 911.50.917 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30034 | Limitation arm 10" Hafele 911.50.924 | 911.50.924 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 30035 | BAS TRÊN KHUNG CHO CỬA NHỰA Hafele 911.52.117 | 911.52.117 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30036 | THANH NỐI INOX MỜ 1000MM, DIA25MM Hafele 911.52.279 | 911.52.279 | 772.500 đ | Liên hệ |
| 30037 | TAY NẮM GẠT THOÁT HIỂM Hafele 911.56.062 | 911.56.062 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 30038 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 911.62.505 | 911.62.505 | 4.027.500 đ | Liên hệ |
| 30039 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.508 | 911.62.508 | 3.027.750 đ | Liên hệ |
| 30040 | TAY NẮM TRÒN CỬA WC INOX MỜ Hafele 911.64.219 | 911.64.219 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 30041 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG BÓNG, LOA Hafele 911.64.271 | 911.64.271 | 302.045 đ | Liên hệ |
| 30042 | GIỮ CỬA NAM CHÂM ĐIỆN GẮN SÀN Hafele 912.05.324 | 912.05.324 | 9.684.000 đ | Liên hệ |
| 30043 | SP - ED4900 - Cylinder & key Hafele 912.05.400 | 912.05.400 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 30044 | SP - EL7700 - Fingerprint module Hafele 912.05.599 | 912.05.599 | 1.392.750 đ | Liên hệ |
| 30045 | SP - ER4800 - Front module Hafele 912.05.671 | 912.05.671 | 1.653.000 đ | Liên hệ |
| 30046 | SP - EL9500 - Mortise wo accessory Hafele 912.05.887 | 912.05.887 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30047 | BỘ VỎ BAO GẮN TƯỜNG INOX MỜ Hafele 912.09.170 | 912.09.170 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 30048 | Giữ cửa treo tường và sàn 110Lbs Hafele 912.20.703 | 912.20.703 | 1.211.250 đ | Liên hệ |
| 30049 | SP - Lock cylinder for AL2401 Hafele 912.20.754 | 912.20.754 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 30050 | SP - pp8100 front pcba Hafele 912.20.826 | 912.20.826 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30051 | Doub.cylinder brass nick.60/65 Hafele 916.22.031 | 916.22.031 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 30052 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) BF Hafele 916.50.012 | 916.50.012 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 30053 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) BG Hafele 916.50.013 | 916.50.013 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 30054 | Self assemble key-in-knob cylinder BG Hafele 916.60.411 | 916.60.411 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 30055 | RUỘT 2 ĐẦU CHÌA. 35/40MM, SATIN NICKEL Hafele 916.63.607 | 916.63.607 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30056 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) CE Hafele 916.66.617 | 916.66.617 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 30057 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.443 | 916.67.443 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 30058 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM CE Hafele 916.69.065 | 916.69.065 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 30059 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM DE Hafele 916.69.066 | 916.69.066 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 30060 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss DE Hafele 916.71.252 | 916.71.252 | 20.565 đ | Liên hệ |
| 30061 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5BE Hafele 916.72.398 | 916.72.398 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 30062 | Psm mk.SS.Thumb.(knobs.31,5/keys.45,5) Hafele 916.72.623 | 916.72.623 | 20.332 đ | Liên hệ |
| 30063 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5DE Hafele 916.72.863 | 916.72.863 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 30064 | CORE PINS #2, 2.9X5.06MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.102 | 916.89.102 | 450 đ | Liên hệ |
| 30065 | Ruột 2 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 65/65mm Hafele 916.96.023 | 916.96.023 | 462.750 đ | Liên hệ |
| 30066 | THẺ CHÌA TAG-IT TRÒN MÀU ĐỎ Hafele 917.44.149 | 917.44.149 | 150.225 đ | Liên hệ |
| 30067 | CHO CỬA DÀY 36-41MM Hafele 917.90.500 | 917.90.500 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 30068 | BẢN LỀ 2BB 102X76X3MM Hafele 926.38.085 | 926.38.085 | 195.675 đ | Liên hệ |
| 30069 | THANH TRƯỢT CHO TS1500 Hafele 931.16.747 | 931.16.747 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 30070 | TAY THƯỜNG CHO DCL11/15/110 Hafele 931.84.588 | 931.84.588 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 30071 | ĐẾ KIM LOẠI Hafele 935.01.173 | 935.01.173 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 30072 | RAY_A0 D8_3,3M. OLD ART. 935.06.00901 Hafele 935.06.051 | 935.06.051 | 364.500 đ | Liên hệ |
| 30073 | CẢM BIẾN AN TOÀN BÊN MOD11-A Hafele 935.06.061 | 935.06.061 | 3.279.000 đ | Liên hệ |
| 30074 | CHẶN CỬA, ZI, SN Hafele 937.53.536 | 937.53.536 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30075 | OUT OF SAP Hafele 940.40.092 | 940.40.092 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30076 | OUT OF SAP Hafele 940.41.023 | 940.41.023 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30077 | Fitt.Classic 40-P variant E Hafele 940.43.118 | 940.43.118 | 2.827.500 đ | Liên hệ |
| 30078 | BAS ĐỊNH VỊ CHO KÍNH Hafele 940.60.087 | 940.60.087 | 12.450 đ | Liên hệ |
| 30079 | NẮP CHE RAY TRƯỢT =KL, MÀU NHÔM 2.5M Hafele 941.01.025 | 941.01.025 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 30080 | KHUNG NHÔM BAO MÀU BẠC 6M Hafele 941.01.060 | 941.01.060 | 2.302.500 đ | Liên hệ |
| 30081 | Ray đôi nhôm, màu bạc, Hawa Divido 3.5m Hafele 941.12.935 | 941.12.935 | 2.747.511 đ | Liên hệ |
| 30082 | OUT OF SAP Hafele 941.24.835 | 941.24.835 | 6.285.000 đ | Liên hệ |
| 30083 | BỘ BÁNH XE JUNIOR 160 A/GP/M Hafele 941.60.012 | 941.60.012 | 3.182.850 đ | Liên hệ |
| 30084 | OUT OF SAP Hafele 943.34.201 | 943.34.201 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 30085 | OUT OF SAP Hafele 943.34.501 | 943.34.501 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 30086 | OUT OF SAP Hafele 943.34.510 | 943.34.510 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 30087 | Palace110,Vách.B,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.236 | 943.41.236 | 84.621.638 đ | Liên hệ |
| 30088 | Palace110,Ray.Trượt.C1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.237 | 943.41.237 | 21.750.000 đ | Liên hệ |
| 30089 | Palace110,Vách.A,Saigon3.Jean Hafele 943.41.260 | 943.41.260 | 46.418.250 đ | Liên hệ |
| 30090 | Palace110,Panel,Hoa.Phuong.Office Hafele 943.41.266 | 943.41.266 | 90.147.502 đ | Liên hệ |
| 30091 | Pal110,Panel.B,Crowne.Plaza Hafele 943.41.485 | 943.41.485 | 667.500.000 đ | Liên hệ |
| 30092 | Ray trượt vách B, Dragon Đồ Sơn Hafele 943.41.649 | 943.41.649 | 252.277.500 đ | Liên hệ |
| 30093 | Vách C dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.669 | 943.41.669 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 30094 | Vách D dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.671 | 943.41.671 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 30095 | VNDĐ,PAL110,RAY.TRƯỢT,VIN.PEARL.NT Hafele 943.41.676 | 943.41.676 | 39.570.000 đ | Liên hệ |
| 30096 | VNDĐ,PRES,KHUNG,TÔ.NGỌC.VÂN.VILLA Hafele 943.41.683 | 943.41.683 | 96.626.250 đ | Liên hệ |
| 30097 | Ray trượt vách B Empire City Hafele 943.41.843 | 943.41.843 | 21.600.000 đ | Liên hệ |
| 30098 | BỘ TRỤC XOAY = KL, INOX MỜ CHO CỬA M Hafele 943.48.092 | 943.48.092 | 14.542.500 đ | Liên hệ |
| 30099 | VARIOTEC TOP PIVOT BEARING W/O TRACK Hafele 946.05.120 | 946.05.120 | 6.547.500 đ | Liên hệ |
| 30100 | Espagnol.lock rot.handle st.chr. 41-57mm Hafele 946.22.951 | 946.22.951 | 2.137.500 đ | Liên hệ |