Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30001 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ 128 X60 Hafele 900.92.241 | 900.92.241 | 1.064.925 đ | Liên hệ |
| 30002 | TAY NẮM CHO NHÀ VỆ SINH=KL,MÀU ĐỒNG Hafele 900.93.234 | 900.93.234 | 1.792.050 đ | Liên hệ |
| 30003 | TAY NẮM EVEREST, G, CC72 Hafele 900.99.018 | 900.99.018 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 30004 | TAY NẮM GẠT LYT, H Hafele 900.99.336 | 900.99.336 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 30005 | PC LEV HDL SET 8 BR ST CHAMPAGNE GOLD Hafele 900.99.994 | 900.99.994 | 35.736 đ | Liên hệ |
| 30006 | TAY NẮM CỬA ĐI = KL ĐỒNG BÓNG 430X92 Hafele 901.01.841 | 901.01.841 | 6.919.050 đ | Liên hệ |
| 30007 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.01.898 | 901.01.898 | 19.020.000 đ | Liên hệ |
| 30008 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.02.088 | 901.02.088 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 30009 | BỘ TAY NẮM CỨA ĐI MÀU ĐỒNG BÓNG =K Hafele 901.99.354 | 901.99.354 | 15.172.500 đ | Liên hệ |
| 30010 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.23.080 | 902.23.080 | 1.730.175 đ | Liên hệ |
| 30011 | TAY NẮM CỬA 32X300X80MM Hafele 903.05.850 | 903.05.850 | 605.625 đ | Liên hệ |
| 30012 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ (ĐỂ DÀI) Hafele 903.78.651 | 903.78.651 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30013 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.98.150 | 903.98.150 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 30014 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.167 | 903.98.167 | 754.773 đ | Liên hệ |
| 30015 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.174 | 903.98.174 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 30016 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 40X80X800MM Hafele 903.99.219 | 903.99.219 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 30017 | BỘ TAY NẮM CỬA =KL, 32X300X450MM Hafele 903.99.340 | 903.99.340 | 4.920.000 đ | Liên hệ |
| 30018 | Pull hdl. for sld. door black Hafele 904.00.694 | 904.00.694 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 30019 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM MÀU THÉP Hafele 904.92.170 | 904.92.170 | 668.700 đ | Liên hệ |
| 30020 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X62MM Hafele 909.87.040 | 909.87.040 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 30021 | TRỤC QUAY CÓ RÃNH Hafele 909.95.750 | 909.95.750 | 176.025 đ | Liên hệ |
| 30022 | CÁP TRUYỀN DỮ LIỆU DFT 1M Hafele 910.51.094 | 910.51.094 | 283.215 đ | Liên hệ |
| 30023 | CÁP DỮ LIỆU ONLINE DFT 20M Hafele 910.51.097 | 910.51.097 | 1.628.490 đ | Liên hệ |
| 30024 | Mehrf.Verr.PZ Ms.verz. 45/8/16 Hafele 911.50.906 | 911.50.906 | 6.735.000 đ | Liên hệ |
| 30025 | Extension for transmission body (top) Hafele 911.50.916 | 911.50.916 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30026 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1M Hafele 911.50.926 | 911.50.926 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30027 | BAS TRÊN KHUNG CHO CỬA NHỰA Hafele 911.52.117 | 911.52.117 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30028 | OUT OF SAP Hafele 911.64.283 | 911.64.283 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 30029 | OUT OF SAP Hafele 911.64.287 | 911.64.287 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 30030 | SP - ED4900 - Cylinder & key Hafele 912.05.400 | 912.05.400 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 30031 | SP - EL7700 - Fingerprint module Hafele 912.05.599 | 912.05.599 | 1.392.750 đ | Liên hệ |
| 30032 | Allu SF SW IW Elock EL6500-TCS Hafele 912.20.121 | 912.20.121 | 5.236.364 đ | Liên hệ |
| 30033 | PHÔI CHÌA PSM, CF 135 Hafele 916.09.268 | 916.09.268 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 30034 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) EF Hafele 916.50.006 | 916.50.006 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 30035 | Psm mk sgl. Cyl. (31.5/10) CE Hafele 916.50.010 | 916.50.010 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 30036 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) DE Hafele 916.66.586 | 916.66.586 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 30037 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BD Hafele 916.66.614 | 916.66.614 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 30038 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BE Hafele 916.66.615 | 916.66.615 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 30039 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.443 | 916.67.443 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 30040 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss DE Hafele 916.71.252 | 916.71.252 | 20.565 đ | Liên hệ |
| 30041 | Ruột chìa chủ EM nửa đầu chìa 35/10 Hafele 916.96.657 | 916.96.657 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 30042 | THẺ KEY FOB Hafele 917.44.081 | 917.44.081 | 133.350 đ | Liên hệ |
| 30043 | DT7 I-Mod.Mif.St.St.pol G BLE SPK Hafele 917.63.072 | 917.63.072 | 4.273.636 đ | Liên hệ |
| 30044 | THẺ TỪ MIFARE 85.5X54MM Hafele 917.80.744 | 917.80.744 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 30045 | CHO CỬA DÀY 36-41MM Hafele 917.90.500 | 917.90.500 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 30046 | BẢN LỀ 127x89x3MM Hafele 921.17.095 | 921.17.095 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 30047 | Frame - Sash hinge for Euro grv. B PC Hafele 926.98.722 | 926.98.722 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30048 | THANH TRƯỢT CHO TS1500 Hafele 931.16.747 | 931.16.747 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 30049 | NẮP CHE CHO BỘ KẸP TRÊN Hafele 932.10.579 | 932.10.579 | 1.035.000 đ | Liên hệ |
| 30050 | THANH NHÔM L 6,000 MM Hafele 935.02.004 | 935.02.004 | 621.708 đ | Liên hệ |
| 30051 | CHẶN CỬA, ZI, SN Hafele 937.53.536 | 937.53.536 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30052 | VNDĐ Pal 110, Vp Sabeco HCM, Ray A Hafele 940.00.076 | 940.00.076 | 29.205.000 đ | Liên hệ |
| 30053 | OUT OF SAP Hafele 940.41.029 | 940.41.029 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 30054 | BÁNH XE TRƯỢT 40-N/-O L Hafele 940.42.014 | 940.42.014 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 30055 | BAS DẪN HƯỚNG Hafele 940.42.039 | 940.42.039 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30056 | NĂP CHỤP CHO NẮP CHE RAY TRƯỢT SLIDO Hafele 940.43.020 | 940.43.020 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 30057 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 2M Hafele 940.60.522 | 940.60.522 | 257.925 đ | Liên hệ |
| 30058 | HE THONG CUA TRUOT 60 KG Hafele 940.62.001 | 940.62.001 | 2.968.350 đ | Liên hệ |
| 30059 | Nắp che ray trượt Classic F Hafele 940.67.060 | 940.67.060 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 30060 | Bas treo bánh xe Rondo 250/H Hafele 940.80.432 | 940.80.432 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 30061 | BỘ CỬA TRƯỢT HAWA-JUNIOR 80/M CHO 1 C Hafele 940.84.002 | 940.84.002 | 741.000 đ | Liên hệ |
| 30062 | NẮP CHE RAY =NHỰA 2M Hafele 941.00.207 | 941.00.207 | 507.975 đ | Liên hệ |
| 30063 | Ray đôi nhôm, màu bạc, Hawa Divido 3.5m Hafele 941.12.935 | 941.12.935 | 2.747.511 đ | Liên hệ |
| 30064 | CỜ LÊ CHỈNH =KL Hafele 941.16.036 | 941.16.036 | 194.250 đ | Liên hệ |
| 30065 | OUT OF SAP Hafele 941.24.142 | 941.24.142 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 30066 | BỘ BÁNH XE JUNIOR 160 A/GP/M Hafele 941.60.012 | 941.60.012 | 3.182.850 đ | Liên hệ |
| 30067 | BAS TREO VỚI VÍT M14 Hafele 941.60.023 | 941.60.023 | 2.721.675 đ | Liên hệ |
| 30068 | Dẫn hướng Confort 160 (ngắn) Hafele 941.60.071 | 941.60.071 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 30069 | RAY TRƯỢT JUN 160 =KL 5M Hafele 941.60.500 | 941.60.500 | 13.976.250 đ | Liên hệ |
| 30070 | OUT OF SAP Hafele 942.41.024 | 942.41.024 | 3.502.500 đ | Liên hệ |
| 30071 | OUT OF SAP Hafele 942.42.013 | 942.42.013 | 5.340.000 đ | Liên hệ |
| 30072 | Multifold Silent 30A 4-flg. Hafele 943.10.004 | 943.10.004 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 30073 | Multifold Silent 30A 6-flg. Hafele 943.10.006 | 943.10.006 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 30074 | Co nối chữ T cho ray trượt 3.5 Hafele 943.31.410 | 943.31.410 | 9.652.500 đ | Liên hệ |
| 30075 | Co nối cong cho ray trượt 9 Hafele 943.31.413 | 943.31.413 | 28.267.500 đ | Liên hệ |
| 30076 | VÁCH NGĂN PALACE 110 VINCOM HÀ TĨNH B Hafele 943.31.429 | 943.31.429 | 583.014.624 đ | Liên hệ |
| 30077 | Vách ngăn di động D DC Grand Hạ Long Hafele 943.31.434 | 943.31.434 | 99.630.000 đ | Liên hệ |
| 30078 | BỘ MÓC TREO Hafele 943.32.230 | 943.32.230 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 30079 | OUT OF SAP Hafele 943.32.554 | 943.32.554 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 30080 | Palace110,Ray.Trượt.E,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.243 | 943.41.243 | 33.750.000 đ | Liên hệ |
| 30081 | Palace110,Panel,Hoa.Phuong.Office Hafele 943.41.266 | 943.41.266 | 90.147.502 đ | Liên hệ |
| 30082 | Ray trượt vách A khách sạn Peridot Hafele 943.41.460 | 943.41.460 | 10.350.000 đ | Liên hệ |
| 30083 | Ray trượt vách B khách sạn Peridot Hafele 943.41.462 | 943.41.462 | 10.380.000 đ | Liên hệ |
| 30084 | Vách ngăn di động văn phòng JAPFA Hafele 943.41.479 | 943.41.479 | 72.349.038 đ | Liên hệ |
| 30085 | Vách tầng 7 văn phòng Đất Xanh Hafele 943.41.620 | 943.41.620 | 79.905.000 đ | Liên hệ |
| 30086 | Vách C dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.669 | 943.41.669 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 30087 | VNDĐ,PAL110,RAY.TRƯỢT,VIN.PEARL.NT Hafele 943.41.676 | 943.41.676 | 39.570.000 đ | Liên hệ |
| 30088 | VNDĐ,Palace80,Vách,Vách.A,Thaco Hafele 943.41.934 | 943.41.934 | 96.405.000 đ | Liên hệ |
| 30089 | VNDĐ, PAL110, HD Bank, Ray trượt A Hafele 943.42.640 | 943.42.640 | 92.422.500 đ | Liên hệ |
| 30090 | VNDĐ Pal 110, Ray B, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.711 | 943.43.711 | 498.694.500 đ | Liên hệ |
| 30091 | VARIOTEC TOP PIVOT BEARING W/O TRACK Hafele 946.05.120 | 946.05.120 | 6.547.500 đ | Liên hệ |
| 30092 | Junior 250 grooved pin st.zinc pl. Hafele 946.12.090 | 946.12.090 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30093 | Espagnol.lock rot.handle st.chr. 41-57mm Hafele 946.22.951 | 946.22.951 | 2.137.500 đ | Liên hệ |
| 30094 | V/TEC COVER PLATE,FOR DBL.TRCK Hafele 946.30.200 | 946.30.200 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 30095 | Slido W-Fo872 run.track alu.silv. 3m Hafele 946.49.944 | 946.49.944 | 9.472.500 đ | Liên hệ |
| 30096 | NẸP CỬA =NHỰA Hafele 950.07.732 | 950.07.732 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 30097 | Dr.view 200° br.brushed.gunmetal.blk16mm Hafele 959.00.245 | 959.00.245 | 1.447 đ | Liên hệ |
| 30098 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ PHONG 457X92MM Hafele 959.10.009 | 959.10.009 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 30099 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 406MM Hafele 972.05.015 | 972.05.015 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 30100 | 02988410N BRIO MINI 165 HANDLE 9010 Hafele 972.05.144 | 972.05.144 | 105.000 đ | Liên hệ |