Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30101 | Thùng rác 3L màu st.st. Hafele 980.21.141 | 980.21.141 | 1.152.273 đ | Liên hệ |
| 30102 | Bình đựng xà phòng 67x173x135 Hafele 980.60.792 | 980.60.792 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30103 | DĨa đựng xà phòng HÄFELE 980.62.002 | 980.62.002 | 334.091 đ | Liên hệ |
| 30104 | Dây sen quần áo Hafele 980.64.352 | 980.64.352 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 30105 | RAY TRƯỢT 2000MM, 30X10MM, INOX BÓNG Hafele 981.00.221 | 981.00.221 | 1.010.700 đ | Liên hệ |
| 30106 | BAS ĐỠ RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.011 | 981.06.011 | 167.775 đ | Liên hệ |
| 30107 | NẮP CHỤP CUỐI CHO THANH TRƯỢT INOX M Hafele 981.06.160 | 981.06.160 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30108 | THANH KẸP KÍNH GẮN TƯỜNG 40X40MMX3M= Hafele 981.35.210 | 981.35.210 | 3.415.500 đ | Liên hệ |
| 30109 | KẸP KÍNH TRÊN =KL Hafele 981.36.011 | 981.36.011 | 1.901.250 đ | Liên hệ |
| 30110 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.690 | 981.52.690 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 30111 | Gương LED phòng tắm 900x600 V2 Hafele 983.19.011 | 983.19.011 | 15.947.727 đ | Liên hệ |
| 30112 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu trắng Hafele 985.03.009 | 985.03.009 | 33.408 đ | Liên hệ |
| 30113 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu trắng Hafele 985.03.015 | 985.03.015 | 33.408 đ | Liên hệ |
| 30114 | Nắp che 2M, nhựa, màu trắng, VM09911.01 Hafele 985.56.421 | 985.56.421 | 220.478 đ | Liên hệ |
| 30115 | Button 1M with diffuser grey VM19026 Hafele 985.56.444 | 985.56.444 | 73.132 đ | Liên hệ |
| 30116 | BẢNG SỐ NHÀ 3, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.138 | 987.21.138 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 30117 | BẢNG SỐ NHÀ 5, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.158 | 987.21.158 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 30118 | Bơm nhiệt Bosch SMS68MI04E - 12014090: Chất liệu cao cấp, Tính năng vượt trội | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 30119 | ALUSION DUNG DỊCH TẨY MẶT NHÔM Hafele 003.50.148 | 003.50.148 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 30120 | BỘ TUA VÍT 7 CÁI Hafele 006.28.410 | 006.28.410 | 502.500 đ | Liên hệ |
| 30121 | BÚT SÁP MÀU DÙNG CHO TÔ GỖ Hafele 007.33.014 | 007.33.014 | 1.992.000 đ | Liên hệ |
| 30122 | KẸP GỖ HỖ TRỢ KHIÊNG VÁN Hafele 007.90.456 | 007.90.456 | 2.655.000 đ | Liên hệ |
| 30123 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 012.15.626 | 012.15.626 | 361 đ | Liên hệ |
| 30124 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.20.949 | 013.20.949 | 675 đ | Liên hệ |
| 30125 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.51.715 | 013.51.715 | 975 đ | Liên hệ |
| 30126 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x70/39mm Hafele 015.42.365 | 015.42.365 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 30127 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.0x60/39mm Hafele 015.43.924 | 015.43.924 | 750 đ | Liên hệ |
| 30128 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.5x70/39mm Hafele 015.44.038 | 015.44.038 | 750 đ | Liên hệ |
| 30129 | VÍT HOSPA =THÉP 4,5x60MM Hafele 017.42.007 | 017.42.007 | 319 đ | Liên hệ |
| 30130 | BÙ LON THIẾC MẠ KẼM M6 Hafele 031.00.463 | 031.00.463 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 30131 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/8,5MM Hafele 045.00.225 | 045.00.225 | 525 đ | Liên hệ |
| 30132 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/6MM Hafele 045.00.716 | 045.00.716 | 375 đ | Liên hệ |
| 30133 | NẮP ĐẬY LIÊN KẾT =NHỰA 12X3MM Hafele 045.01.106 | 045.01.106 | 375 đ | Liên hệ |
| 30134 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=6,6/5,0MM Hafele 045.20.502 | 045.20.502 | 750 đ | Liên hệ |
| 30135 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.310 | 045.23.310 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 30136 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.700 | 045.23.700 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 30137 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.500 | 045.26.500 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 30138 | NẮP ĐẬY =GỔ D=18MM Hafele 045.26.600 | 045.26.600 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 30139 | VỎ BỌC LKẾT =GỖ CHO MINIFIX 12+15 Hafele 045.29.100 | 045.29.100 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30140 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM =GỖ Hafele 045.30.000 | 045.30.000 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30141 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 175x40MM Hafele 100.47.002 | 100.47.002 | 333.150 đ | Liên hệ |
| 30142 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL, 172x39MM Hafele 100.52.002 | 100.52.002 | 238.725 đ | Liên hệ |
| 30143 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 140X35X128 Hafele 100.66.022 | 100.66.022 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 30144 | TAY NẮM TỦ =KL, 136X35MM Hafele 100.88.921 | 100.88.921 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 30145 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/205x34MM Hafele 101.99.904 | 101.99.904 | 183.630 đ | Liên hệ |
| 30146 | TAY NẮM TỦ =KL, 138x32MM Hafele 102.12.612 | 102.12.612 | 159.144 đ | Liên hệ |
| 30147 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.06.633 | 103.06.633 | 436.363 đ | Liên hệ |
| 30148 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x35MM Hafele 104.74.067 | 104.74.067 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30149 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 104.96.631 | 104.96.631 | 100.908 đ | Liên hệ |
| 30150 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 105.56.231 | 105.56.231 | 197.045 đ | Liên hệ |
| 30151 | TAY NẮM TỦ =KL 172X35MM Hafele 105.88.903 | 105.88.903 | 195.681 đ | Liên hệ |
| 30152 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.11.214 | 106.11.214 | 274.773 đ | Liên hệ |
| 30153 | TAY NẮM HỘC TỦ = KL Hafele 106.33.202 | 106.33.202 | 25.908 đ | Liên hệ |
| 30154 | TAY NẮM TỦ =KL, 590x35MM Hafele 106.74.908 | 106.74.908 | 557.594 đ | Liên hệ |
| 30155 | TAY NẮM TỦ =KL, 668x30MM Hafele 108.47.213 | 108.47.213 | 629.992 đ | Liên hệ |
| 30156 | TAY NẮM TỦ =KL, 368x30MM Hafele 108.47.908 | 108.47.908 | 398.346 đ | Liên hệ |
| 30157 | TAY NẮM TỦ =KL, 540x29MM Hafele 108.94.907 | 108.94.907 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 30158 | TAY NẮM TỦ =KL, 256x28MM Hafele 109.85.905 | 109.85.905 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30159 | TAY NẮM TỦ =KL, 174x35MM Hafele 110.22.902 | 110.22.902 | 147.812 đ | Liên hệ |
| 30160 | TAY NẮM KÉO FF=NHỰA, 173X30X52MM Hafele 111.18.822 | 111.18.822 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 30161 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.615 | 111.77.615 | 202.830 đ | Liên hệ |
| 30162 | TAY NẮM TỦ=KL, 169X30X22MM Hafele 111.93.246 | 111.93.246 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 30163 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 202X40X192 Hafele 112.82.004 | 112.82.004 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 30164 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 244X35X224 Hafele 112.82.085 | 112.82.085 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 30165 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU BẠC Hafele 112.83.923 | 112.83.923 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 30166 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x40MM Hafele 115.28.004 | 115.28.004 | 323.461 đ | Liên hệ |
| 30167 | TAY NẮM 117X16MM Hafele 121.61.125 | 121.61.125 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30168 | TAY NẮM GIẢ CỔ = KL 110X32MM Hafele 125.75.792 | 125.75.792 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30169 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.91.901 | 125.91.901 | 309.545 đ | Liên hệ |
| 30170 | THANH NHÔM 895MM Hafele 126.33.906 | 126.33.906 | 668.766 đ | Liên hệ |
| 30171 | Thanh nhôm bên kệ strike 2050mm Hafele 126.36.211 | 126.36.211 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 30172 | TAY NẮM HỘC TỦ 28x28MM, = KL Hafele 133.82.650 | 133.82.650 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 30173 | TAY NẮM =KL, 25x22MM Hafele 134.29.003 | 134.29.003 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 30174 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MƠ Hafele 134.88.632 | 134.88.632 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 30175 | TAY NẮM =KL MẠ NIKEL, 88X32MM Hafele 152.00.732 | 152.00.732 | 41.342 đ | Liên hệ |
| 30176 | TAY NẮM HỘC TỦ 28x82MM Hafele 152.15.120 | 152.15.120 | 117.300 đ | Liên hệ |
| 30177 | TAY NẮM HỘC TỦ 40X40MM=SẮT Hafele 161.02.600 | 161.02.600 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30178 | THANH DẪN Hafele 239.90.200 | 239.90.200 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 30179 | THANH DẪN Hafele 239.92.451 | 239.92.451 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 30180 | CHỐT GIỮ CỬA CHO CỬA KÍNH KL Hafele 252.80.011 | 252.80.011 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 30181 | VÍT + TẮC KÊ Hafele 262.05.014 | 262.05.014 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 30182 | LIÊN KẾT MINIFIX 12/12 Hafele 262.17.014 | 262.17.014 | 1.200 đ | Liên hệ |
| 30183 | THÂN ỐC LIÊN KẾT 15/29 MM =KL Hafele 262.26.693 | 262.26.693 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 30184 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20/F/16 Hafele 263.07.130 | 263.07.130 | 975 đ | Liên hệ |
| 30185 | Supp.elem.Tab 15/Z5/18 nick. Hafele 263.71.614 | 263.71.614 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30186 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.95.332 | 263.95.332 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 30187 | BAS GÓC ĐA NĂNG =KL MÀU TRẮNG Hafele 264.25.703 | 264.25.703 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 30188 | VÍT CONFIRMAT PZ2 5X50MM=KL Hafele 264.37.196 | 264.37.196 | 975 đ | Liên hệ |
| 30189 | VÍT ĐẦU BẰNG =KL MẠ NICKEL M6X60MM Hafele 264.71.760 | 264.71.760 | 2.100 đ | Liên hệ |
| 30190 | Chốt liên kết Hafele 264.82.920 | 264.82.920 | 2.625 đ | Liên hệ |
| 30191 | ỐNG NỐI =KL Hafele 267.00.911 | 267.00.911 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 30192 | CHỐT GỖ 5X25MM Hafele 267.82.026 | 267.82.026 | 357.750 đ | Liên hệ |
| 30193 | BAS TREO CÓ THỂ GẬP Hafele 287.42.403 | 287.42.403 | 1.289.175 đ | Liên hệ |
| 30194 | BAS ĐỠ Hafele 287.42.421 | 287.42.421 | 1.531.500 đ | Liên hệ |
| 30195 | C-pl.Metalla-Mini A VAR.37/0mm Hafele 311.51.511 | 311.51.511 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 30196 | M510 PU 110° f.ovl. 52/5,5scr. Hafele 329.17.940 | 329.17.940 | 92.250 đ | Liên hệ |
| 30197 | M-pl.M510 SM Zi.scr. 3mm Hafele 329.67.043 | 329.67.043 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 30198 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 3mm Hafele 329.71.503 | 329.71.503 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 30199 | M510 45° angle.48/6 scr. n. damp Hafele 329.96.606 | 329.96.606 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 30200 | ĐẾ CHO BLỀ CỬA KÍNH=KL Hafele 361.93.640 | 361.93.640 | 187.500 đ | Liên hệ |