Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30101 | SP - Control PCB-537.82.730 Hafele 532.76.949 | 532.76.949 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 30102 | SP-538.01.431-Door Gasket Hafele 532.78.688 | 532.78.688 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 30103 | SP-534.14.080-Drying filter Hafele 532.78.697 | 532.78.697 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 30104 | SP-533.09.901-Coil Ø160mm-1 Hafele 532.78.913 | 532.78.913 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 30105 | SP-CAB.GR-LED/FAN/OKAM/AYD/FT-533.23.210 Hafele 532.79.000 | 532.79.000 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 30106 | SP-534.14.020-Lower door hinge ass,RIGHT Hafele 532.79.930 | 532.79.930 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30107 | SP-Control Board-ceramic-536.61.565 Hafele 532.80.019 | 532.80.019 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 30108 | SP-535.62.511-Door unit.1014SXiJScQ Hafele 532.80.651 | 532.80.651 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 30109 | SP-Control module Hafele 532.83.198 | 532.83.198 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 30110 | SP - Bộ nguồn Sensowash 100-230V Hafele 532.83.353 | 532.83.353 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 30111 | SP fuse 538.31.380 Hafele 532.84.320 | 532.84.320 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30112 | 00648021 HBF113BR0A door hinges Hafele 532.84.488 | 532.84.488 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30113 | SP - Bộ trộn điều nhiệt sen 495.60.101 Hafele 532.84.707 | 532.84.707 | 2.799.545 đ | Liên hệ |
| 30114 | 11022539 DIB091E51 fan motor Hafele 532.84.780 | 532.84.780 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 30115 | SP grill tray- 538.01.210 Hafele 532.84.861 | 532.84.861 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 30116 | SP-COOLING FAN HUAYI 230V NGVA3-S 1 Hafele 532.85.004 | 532.85.004 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30117 | SP - Khay nhỏ - 534.16.970 Hafele 532.85.124 | 532.85.124 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30118 | SP-bộ kit lọc của 533.89.003 Hafele 532.85.856 | 532.85.856 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 30119 | SP-handle Hafele 532.85.988 | 532.85.988 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 30120 | Knob ring Hafele 532.86.002 | 532.86.002 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 30121 | SP-PC BOARD FOR ELECTRIC COOKTO Hafele 532.86.010 | 532.86.010 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 30122 | SP-Glass ceramic hob top Hafele 532.86.015 | 532.86.015 | 5.175.000 đ | Liên hệ |
| 30123 | SP-HINGE SOCKET HOUSING 910(S.W) Hafele 532.86.032 | 532.86.032 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30124 | Electric filter assy 538.91.510 ver2018 Hafele 532.86.153 | 532.86.153 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30125 | SP-SP-POWER MODULE Hafele 532.86.233 | 532.86.233 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 30126 | SP-LAMP(E14/220-240V/15W) Hafele 532.86.370 | 532.86.370 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30127 | SP-support Hafele 532.86.616 | 532.86.616 | 6.600.000 đ | Liên hệ |
| 30128 | SP-Multi-use wire shelf Hafele 532.86.621 | 532.86.621 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30129 | Van cấp nước-539.26.530 Hafele 532.87.198 | 532.87.198 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30130 | SP-536.01.601-GLASS FRAME ASSEMBLY Hafele 532.87.237 | 532.87.237 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 30131 | SP-539.16.090-Bộ lọc nước Hafele 532.87.342 | 532.87.342 | 1.762.500 đ | Liên hệ |
| 30132 | SP-CONTROL MODULE FOR TUMBLE DRYER Hafele 532.87.402 | 532.87.402 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 30133 | SP-Clock clock EC2-HG Hafele 532.87.484 | 532.87.484 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30134 | SP-Mặt kính của bếp Hafele 532.87.501 | 532.87.501 | 5.550.000 đ | Liên hệ |
| 30135 | SP-Operating module OPERATING UNIT 2C_O Hafele 532.87.510 | 532.87.510 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 30136 | Motor(12/14 RPM 55-60-61W dal 533.93.510 Hafele 532.87.579 | 532.87.579 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 30137 | SP-Control module (BS450110/04) Hafele 532.87.603 | 532.87.603 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30138 | SP-bô tạo từ tính Hafele 532.87.614 | 532.87.614 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 30139 | SP-WTS86516SG/40-STEAM GENERATOR UNIT Hafele 532.87.801 | 532.87.801 | 3.525.000 đ | Liên hệ |
| 30140 | SP-539.96.0004-MOTOR Hafele 532.87.803 | 532.87.803 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 30141 | SP- CAPACITOR HIGH VOLTAGE FOR OV Hafele 532.87.855 | 532.87.855 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30142 | SP-539.06.780-BURNER RING Hafele 532.87.910 | 532.87.910 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30143 | Regulator-temperature Hafele 532.87.940 | 532.87.940 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 30144 | SP-HEATER DEFROST Hafele 532.87.944 | 532.87.944 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 30145 | SP-OPERATING MODULE OF INDUCTION Hafele 532.87.946 | 532.87.946 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 30146 | SP-Tray Hafele 532.87.967 | 532.87.967 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30147 | SP-PC BOARD OF INDUCTION 539.06.511 Hafele 532.87.969 | 532.87.969 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 30148 | SP-536.01.751-GLASS FRAME ASSEMBLY Hafele 532.90.166 | 532.90.166 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 30149 | MÁY NƯỚC NÓNG IP45EC Hafele 533.46.830 | 533.46.830 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 30150 | MÁY NƯỚC NÓNG IL45EC Hafele 533.46.840 | 533.46.840 | 3.408.000 đ | Liên hệ |
| 30151 | Slim-line hood 700mm_HC-B705B Hafele 533.87.047 | 533.87.047 | 30.450 đ | Liên hệ |
| 30152 | Hand blender hs-b052hx Hafele 535.44.161 | 535.44.161 | 10.158 đ | Liên hệ |
| 30153 | BẾP GA HAFELE MẶT KÍNH 2 VÙNG NẤU 7 536.06.005 | 536.06.005 | 3.989.062 đ | Liên hệ |
| 30154 | GÓI MÁY RỬA CHÉN 1 Hafele 536.64.409 | 536.64.409 | 17.167.500 đ | Liên hệ |
| 30155 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 536.86.273 | 536.86.273 | 5.808.937 đ | Liên hệ |
| 30156 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 536.86.283 | 536.86.283 | 5.742.525 đ | Liên hệ |
| 30157 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 536.86.313 | 536.86.313 | 12.282.862 đ | Liên hệ |
| 30158 | Bếp ga 2 vùng nầu Gaggenau 38cm Hafele 538.06.323 | 538.06.323 | 57.225.000 đ | Liên hệ |
| 30159 | Lò nướng Gaggenau 76 lít, bản lề phải Hafele 539.06.340 | 539.06.340 | 74.850.000 đ | Liên hệ |
| 30160 | BẾP GA MẶT KÍNH 3 BẾP Hafele 539.06.713 | 539.06.713 | 8.325.000 đ | Liên hệ |
| 30161 | Dây nguồn 3 chấu dẹp Gaggenau Hafele 539.16.909 | 539.16.909 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 30162 | 60CM MÁY RỬA CHÉN ÂM TOÀN PHẦN Hafele 539.26.111 | 539.26.111 | 25.554.545 đ | Liên hệ |
| 30163 | Khay ép chân không Gaggenau 14cm Hafele 539.56.870 | 539.56.870 | 68.250.000 đ | Liên hệ |
| 30164 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 44 LÍT Hafele 539.66.161 | 539.66.161 | 118.800.000 đ | Liên hệ |
| 30165 | USE ART. 539.86.282 - MÁY HÚT KHÓI 60 Hafele 539.86.232 | 539.86.232 | 15.750.000 đ | Liên hệ |
| 30166 | 90CM MÁY HÚT KHÓI TREO TƯỜNG Hafele 539.86.333 | 539.86.333 | 44.625.000 đ | Liên hệ |
| 30167 | MÁY HÚT KHÓI 773-953X900X60 Hafele 539.86.603 | 539.86.603 | 27.600.000 đ | Liên hệ |
| 30168 | RỔ KÉO D450/425X564X140 =KL Hafele 540.32.233 | 540.32.233 | 632.175 đ | Liên hệ |
| 30169 | KHAY HỨNG NƯỚC 864x263mm = KL Hafele 544.01.249 | 544.01.249 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 30170 | KHAY ÚP CHÉN ĐĨA 620X227X190MM Hafele 544.39.200 | 544.39.200 | 4.607.250 đ | Liên hệ |
| 30171 | BỘ RỔ LƯỚI COMFORT 2 CÁI 320X470 Hafele 545.60.073 | 545.60.073 | 1.638.000 đ | Liên hệ |
| 30172 | BỘ RỔ KÉO 3 TẦNG TỦ RỘNG 200MM Hafele 545.61.229 | 545.61.229 | 4.875.000 đ | Liên hệ |
| 30173 | KHUNG RAY DISPENSA SWING 300/2000-2200MM Hafele 546.57.951 | 546.57.951 | 15.750.000 đ | Liên hệ |
| 30174 | BỘ KHUNG DISPENSA 300/1200-1600MM Hafele 546.58.731 | 546.58.731 | 3.711.920 đ | Liên hệ |
| 30175 | KHUNG CHO BỘ RỔ DISPENSA 5 K Hafele 546.58.742 | 546.58.742 | 4.145.727 đ | Liên hệ |
| 30176 | BỘ RỔ LƯỚI DISPENSA 2 CÁI 250MM Hafele 546.75.206 | 546.75.206 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 30177 | Three way flat basket w750 np Hafele 549.08.866 | 549.08.866 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 30178 | Three way bowel basket w750 np Hafele 549.08.886 | 549.08.886 | 2.257.500 đ | Liên hệ |
| 30179 | BỘ RỔ KÉO=KL,256X112MM Hafele 549.24.360 | 549.24.360 | 4.147.500 đ | Liên hệ |
| 30180 | MẶT TRƯỚC VIONARO H89, L1160 GRAPHITE Hafele 550.46.320 | 550.46.320 | 1.215.000 đ | Liên hệ |
| 30181 | THANH MẶT TRƯỚC VIONARO ÂM T Hafele 550.46.730 | 550.46.730 | 1.854.750 đ | Liên hệ |
| 30182 | Vionaro+A Insert DRW wh.70V 185/500mm Hafele 550.52.715 | 550.52.715 | 4.835.250 đ | Liên hệ |
| 30183 | RAY LEGRABOX 40KG BÊN PHẢI,500MM Hafele 550.61.951 | 550.61.951 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30184 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX M,500 Hafele 550.67.515 | 550.67.515 | 415.200 đ | Liên hệ |
| 30185 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y5 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.93.755 | 550.93.755 | 2.362.500 đ | Liên hệ |
| 30186 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y2-ORION GREY Hafele 551.23.223 | 551.23.223 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 30187 | BỘ THÀNH HỘP TANDEMBOX X3- MÀU TRẮNG Hafele 551.23.718 | 551.23.718 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 30188 | THÀNHTRONG TDB ITV D SINK Hafele 553.80.095 | 553.80.095 | 1.665.000 đ | Liên hệ |
| 30189 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.645 | 553.80.645 | 186.975 đ | Liên hệ |
| 30190 | THÀNH HỘP TDB M GÓC TRÁI T Hafele 553.80.758 | 553.80.758 | 293.400 đ | Liên hệ |
| 30191 | BAS TRƯỚC NC TDB ITV INOX Hafele 553.90.111 | 553.90.111 | 93.750 đ | Liên hệ |
| 30192 | BAS TR.TDB ITV D ÂM PHẢI INOX Hafele 553.91.098 | 553.91.098 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 30193 | BAS TR.TDB ITV D ÂM TRÁI INOX Hafele 553.91.099 | 553.91.099 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 30194 | BAS TRƯỚC TDB ITV ÂM D T XÁM Hafele 553.91.297 | 553.91.297 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 30195 | THÀNH HỘP ANTARO Hafele 553.92.213 | 553.92.213 | 23.625 đ | Liên hệ |
| 30196 | BỘ CHIA CHAI LỌ TDB ITV INOX Hafele 553.95.075 | 553.95.075 | 3.393.000 đ | Liên hệ |
| 30197 | BAS KÍNH TDB ANT D TRẮNG P Hafele 553.98.798 | 553.98.798 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 30198 | THANH NÂNG CẤP TDB ANT XÁM T Hafele 553.99.245 | 553.99.245 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 30199 | BAS SAU TDB ITV M XÁM P Hafele 555.06.203 | 555.06.203 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 30200 | BAS PHẢI CHO RAY HỘP =NHỰA Hafele 555.06.292 | 555.06.292 | 21.289 đ | Liên hệ |