Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30101 | SP-535.62.511-Door unit.1014SXiJScQ Hafele 532.80.651 | 532.80.651 | 2.590.000 đ | Liên hệ |
| 30102 | SP-535.62.571-External glass panel sub. Hafele 532.80.760 | 532.80.760 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30103 | SP - 539.81.075 - Motor 750m3/h Hafele 532.80.983 | 532.80.983 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 30104 | SP left hinge- 539.20.530 Hafele 532.83.171 | 532.83.171 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 30105 | SP-Control module Hafele 532.83.198 | 532.83.198 | 2.450.000 đ | Liên hệ |
| 30106 | SP-PC board Hafele 532.83.287 | 532.83.287 | 3.115.000 đ | Liên hệ |
| 30107 | SP-535.43.629-JUICE CAP SET Hafele 532.83.801 | 532.83.801 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 30108 | SP-535.02.711-Elektrik Band Tf/Tp Hafele 532.83.896 | 532.83.896 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30109 | SP - Cửa - 539.15.060 Hafele 532.84.172 | 532.84.172 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 30110 | SP-Lưới chống bụi - 539.15.060 Hafele 532.84.176 | 532.84.176 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30111 | SP - Nắp vặn - 538.01.210 Hafele 532.84.417 | 532.84.417 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30112 | SP pan support_495.06.051 & 534.01.681 Hafele 532.84.738 | 532.84.738 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 30113 | SP grill tray- 538.01.210 Hafele 532.84.861 | 532.84.861 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 30114 | SP - Lock Hafele 532.84.877 | 532.84.877 | 5.110.000 đ | Liên hệ |
| 30115 | SP Fork- 538.01.210 Hafele 532.84.945 | 532.84.945 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 30116 | SP-Ring Hafele 532.84.964 | 532.84.964 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 30117 | SP - Sợi đốt PTC - 534.16.960 Hafele 532.85.019 | 532.85.019 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30118 | SP- Grill grate Full extension Hafele 532.85.064 | 532.85.064 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30119 | SP-nắp giảm độ ồn 535.43.271 Hafele 532.85.389 | 532.85.389 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 30120 | SP-Operating module Hafele 532.85.818 | 532.85.818 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 30121 | SP-carbon filter Hafele 532.85.961 | 532.85.961 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 30122 | SP - E1935BDT - Display board Hafele 532.86.245 | 532.86.245 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 30123 | SP - E1935BDT - Lock&key Hafele 532.86.246 | 532.86.246 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 30124 | SP - E1935BDT - Complete keypad Hafele 532.86.247 | 532.86.247 | 361.000 đ | Liên hệ |
| 30125 | SP - E1935BDT - Battery box Hafele 532.86.248 | 532.86.248 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 30126 | SP-LAMP ELECTRONIC CARD(87000010) Hafele 532.86.363 | 532.86.363 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30127 | SP-LAMP(E14/220-240V/15W) Hafele 532.86.370 | 532.86.370 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30128 | SP - Motor housing left 538.80.272 Hafele 532.86.585 | 532.86.585 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30129 | SP - Supporting board back 538.80.272 Hafele 532.86.611 | 532.86.611 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 30130 | Softener nut 538.21.270 Hafele 532.86.709 | 532.86.709 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30131 | SP-534.14.200-ICE STOCK GR Hafele 532.86.764 | 532.86.764 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30132 | SP - ELEK.CARD TURBIDITY/20BM07/23458744 Hafele 532.86.782 | 532.86.782 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 30133 | SP - SLOW MOTION Hafele 532.86.805 | 532.86.805 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 30134 | Van cấp nước-539.26.530 Hafele 532.87.198 | 532.87.198 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 30135 | SP-536.01.601-GLASS FRAME ASSEMBLY Hafele 532.87.237 | 532.87.237 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 30136 | SP-Module Chương trình nguồn -539.26.500 Hafele 532.87.334 | 532.87.334 | 3.360.000 đ | Liên hệ |
| 30137 | SP-HBC36D753B-OPERATING MODULE PROGRAMME Hafele 532.87.371 | 532.87.371 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 30138 | MOTOR MODULE OF 539.96.080 Hafele 532.87.380 | 532.87.380 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 30139 | SP-539.26.041- Power module Hafele 532.87.401 | 532.87.401 | 2.870.000 đ | Liên hệ |
| 30140 | SP-11028277 Operating module programmed Hafele 532.87.490 | 532.87.490 | 3.360.000 đ | Liên hệ |
| 30141 | Sealing ring 538.21.060 Hafele 532.87.772 | 532.87.772 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30142 | SP-DESCALER FOR WASHING MACHINE Hafele 532.87.810 | 532.87.810 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 30143 | SP-CLEANER FOR WASHING MACHINE Hafele 532.87.812 | 532.87.812 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 30144 | SP-Ceramic glass care Hafele 532.87.815 | 532.87.815 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30145 | SP-538.84.007-BLOWER BRACKET Hafele 532.87.825 | 532.87.825 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 30146 | SP- CAPACITOR HIGH VOLTAGE FOR OV Hafele 532.87.855 | 532.87.855 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 30147 | Ignition head Hafele 532.87.903 | 532.87.903 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 30148 | SP-539.06.780-BURNER RING Hafele 532.87.910 | 532.87.910 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 30149 | SP-539.06.780-BURNER RING Hafele 532.87.911 | 532.87.911 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 30150 | OPERATING MODULE OF DISHWASHER 5 Hafele 532.87.935 | 532.87.935 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 30151 | Regulator-temperature Hafele 532.87.940 | 532.87.940 | 1.120.000 đ | Liên hệ |
| 30152 | SP-OPERATING MODULE OF INDUCTION Hafele 532.87.946 | 532.87.946 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 30153 | SP-CONTROL MODULE Hafele 532.87.981 | 532.87.981 | 2.590.000 đ | Liên hệ |
| 30154 | SP-Inner glass Hafele 532.87.991 | 532.87.991 | 2.450.000 đ | Liên hệ |
| 30155 | Door glass combi washer 8kg+6kg Hafele 532.88.728 | 532.88.728 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 30156 | SP-lưới lọc dầu của 538.84.007 Hafele 532.90.002 | 532.90.002 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 30157 | SP-Hộp chuyển đổi-538.84.007/228 Hafele 532.90.005 | 532.90.005 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30158 | SP-mô tơ của 539.82.124/123 Hafele 532.90.053 | 532.90.053 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 30159 | SP - Cụm kính phía ngoài - 533.02.001 Hafele 532.90.180 | 532.90.180 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 30160 | Motor S-45 Hafele 532.91.027 | 532.91.027 | 2.800.000 đ | Liên hệ |
| 30161 | SP - Bản lề (Tím) Hafele 532.91.077 | 532.91.077 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30162 | SP-535.00.300-TAY NẮM Hafele 532.91.666 | 532.91.666 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 30163 | Temperature limiter TxPr double# Hafele 532.91.830 | 532.91.830 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30164 | Door balcony Hafele 532.92.147 | 532.92.147 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 30165 | FIN EVAPORATOR/910(3 ROWS-FEW+RES)RV1 Hafele 532.92.225 | 532.92.225 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 30166 | SP - Nắp ống dẫn khí F Hafele 532.92.394 | 532.92.394 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30167 | CAP GL.BLK RAPID 3MM SERIES I Hafele 532.92.805 | 532.92.805 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 30168 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ HÄFELE 533.02.070 | 533.02.070 | 16.539.000 đ | Liên hệ |
| 30169 | BẾP GA HAFELE INOX 3 VÙNG NẤU 770X510 534.02.526 | 534.02.526 | 4.363.000 đ | Liên hệ |
| 30170 | BẾP GA 2 VỈ Hafele 536.06.040 | 536.06.040 | 2.731.000 đ | Liên hệ |
| 30171 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 536.86.313 | 536.86.313 | 11.464.000 đ | Liên hệ |
| 30172 | Lò nướng Hafele lắp âm núm vặn 538.01.131 | 538.01.131 | 4.512.000 đ | Liên hệ |
| 30173 | Bếp ga 1 vùng nấu Gaggenau 38cm Hafele 538.06.313 | 538.06.313 | 49.280.000 đ | Liên hệ |
| 30174 | LÒ NƯỚNG 56L Hafele 539.06.021 | 539.06.021 | 30.310.000 đ | Liên hệ |
| 30175 | GAGGENAU TAY NẮM CỬA CHO 539.16.180 Hafele 539.16.905 | 539.16.905 | 3.010.000 đ | Liên hệ |
| 30176 | Dishwasher stst.fully integrated. 600mm Hafele 539.26.251 | 539.26.251 | 41.357.000 đ | Liên hệ |
| 30177 | Máy Rửa Bát Âm Toàn Phần - 60CM Hafele 539.26.321 | 539.26.321 | 31.175.000 đ | Liên hệ |
| 30178 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.032 | 539.66.032 | 86.240.000 đ | Liên hệ |
| 30179 | MÁY HÚT KHÓI 73CM DHL755B Hafele 539.86.007 | 539.86.007 | 8.680.000 đ | Liên hệ |
| 30180 | Island hood stst. 1000mm Hafele 539.86.697 | 539.86.697 | 118.300.000 đ | Liên hệ |
| 30181 | RỔ ĐỰNG ĐỒ GIẶT=KL,PHỦ NH Hafele 540.07.702 | 540.07.702 | 676.000 đ | Liên hệ |
| 30182 | RỔ KÉO D450/425X564X140 =KL Hafele 540.32.233 | 540.32.233 | 590.000 đ | Liên hệ |
| 30183 | KHAY ÚP CHÉN DĨA 564x263MM =KL Hafele 544.01.227 | 544.01.227 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 30184 | BỘ KHAY ÚP CHÉN DĨA 600MM Hafele 544.02.223 | 544.02.223 | 2.153.000 đ | Liên hệ |
| 30185 | THANH CHIA CHAI LỌ Hafele 545.12.990 | 545.12.990 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 30186 | BỘ 3 RỔ TỦ THẤP 295MM Hafele 545.60.683 | 545.60.683 | 7.203.000 đ | Liên hệ |
| 30187 | BỘ RỔ KÉO 3 TẦNG TỦ RỘNG 200MM Hafele 545.61.229 | 545.61.229 | 4.550.000 đ | Liên hệ |
| 30188 | BỘ KHUNG RỔ ĐỰNG CHÉN ĐĨA Hafele 545.99.241 | 545.99.241 | 5.026.000 đ | Liên hệ |
| 30189 | BỘ KHUNG RỔ CÁNH MỞ Hafele 547.27.225 | 547.27.225 | 13.642.000 đ | Liên hệ |
| 30190 | BỘ KHUNG RỔ KÉO 450/1900-2150MM=KL Hafele 547.29.205 | 547.29.205 | 17.920.000 đ | Liên hệ |
| 30191 | KHAY TREO ÚP CHÉN ĐĨA 470X250X245MM Hafele 547.65.214 | 547.65.214 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 30192 | TẤM LÓT SOLID XÁM Hafele 547.92.513 | 547.92.513 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 30193 | BỘ RỔ KÉO Hafele 548.04.289 | 548.04.289 | 2.689.000 đ | Liên hệ |
| 30194 | BỘ RỔ KÉO Hafele 548.04.293 | 548.04.293 | 1.706.000 đ | Liên hệ |
| 30195 | BỘ RỖ KÉO 600MM= KL Hafele 548.04.296 | 548.04.296 | 2.827.000 đ | Liên hệ |
| 30196 | BỘ RỔ 4 KỆ CHO TỦ CAO CONV Hafele 549.70.206 | 549.70.206 | 18.200.000 đ | Liên hệ |
| 30197 | BAS VIONARO H89 GRAPHITE Hafele 550.47.360 | 550.47.360 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 30198 | Vionaro Inner DRW 40V wh. 89/500mm Hafele 550.51.705 | 550.51.705 | 2.702.000 đ | Liên hệ |
| 30199 | THÀNH HỘP LEGRABOX F BÊN PHA Hafele 550.68.555 | 550.68.555 | 652.000 đ | Liên hệ |
| 30200 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX M-MÀU TRẮNG Hafele 550.72.787 | 550.72.787 | 623.000 đ | Liên hệ |