Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30201 | AVENTOS HL telescopic arm (450-580mm) Hafele 372.94.828 | 372.94.828 | 1.822.500 đ | Liên hệ |
| 30202 | TAY CHỐNG CỬA TỦ MAXI MẠ NICKEL Hafele 373.69.900 | 373.69.900 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30203 | DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRONG 70 VF AA Hafele 402.35.211 | 402.35.211 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 30204 | RAY ĐÔI CHO CỬA LÙA H=60MM Hafele 403.36.973 | 403.36.973 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 30205 | KHUNG NHÔM DƯỚI MÀU BẠC 6M Hafele 403.37.916 | 403.37.916 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 30206 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.701 | 404.09.701 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 30207 | RAY DẪN HƯỚNG=NHỰA,MÀU TRẮNG,3M Hafele 404.13.713 | 404.13.713 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 30208 | RAY TRƯỢT ĐƠN MÀU BẠC =NHỰA 2M Hafele 404.13.920 | 404.13.920 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 30209 | ĐẾ GIẢM CHẤN Hafele 405.10.098 | 405.10.098 | 1.261.500 đ | Liên hệ |
| 30210 | Flatfront M 35FB 1800mm Hafele 406.11.133 | 406.11.133 | 37.521.000 đ | Liên hệ |
| 30211 | Flatfront M 35FB 2400mm Hafele 406.11.136 | 406.11.136 | 43.020.750 đ | Liên hệ |
| 30212 | Slido 60VF 1D running track 3M Hafele 406.82.613 | 406.82.613 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 30213 | Thanh kết nối Hafele 407.34.750 | 407.34.750 | 1.171.500 đ | Liên hệ |
| 30214 | DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA 2M Hafele 407.46.302 | 407.46.302 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 30215 | THANH NHÔM 2.5M Hafele 407.47.025 | 407.47.025 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 30216 | BÁNH XE TRƯỢT BÊN TRÁI =KL Hafele 410.26.107 | 410.26.107 | 392.475 đ | Liên hệ |
| 30217 | RAY HỘC TỦ CÓ BAS GÀI 550MM =KL Hafele 421.22.855 | 421.22.855 | 357.937 đ | Liên hệ |
| 30218 | RAY HỘC TỦ 500MM Hafele 421.34.750 | 421.34.750 | 390.639 đ | Liên hệ |
| 30219 | 550H3000.03 TANDEM 30 KG SINGLE EXTENSIO Hafele 423.53.319 | 423.53.319 | 161.591 đ | Liên hệ |
| 30220 | BAS LIÊN KẾT MẶT TỦ VARIANT-SE TRÁI Hafele 425.09.311 | 425.09.311 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 30221 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.004 | 429.99.004 | 83.250 đ | Liên hệ |
| 30222 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ 550MM Hafele 432.36.955 | 432.36.955 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 30223 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/250mm Hafele 433.07.525 | 433.07.525 | 113.250 đ | Liên hệ |
| 30224 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/500mm Hafele 433.07.550 | 433.07.550 | 147.750 đ | Liên hệ |
| 30225 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC DYNAPRO=NHỰA Hafele 433.19.046 | 433.19.046 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 30226 | BẢN LỀ 102X76X2MM 2BB 3 CÁI Hafele 489.04.001 | 489.04.001 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 30227 | BẢN LỀ 102x76x2.5MM Hafele 489.04.002 | 489.04.002 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 30228 | BẢN LỀ 4BB 5"X3"X3MM SS304-DIY, 2 CÁ Hafele 489.05.015 | 489.05.015 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 30229 | BẢN LỀ .5"X3.5"3MM-2BB Hafele 489.05.017 | 489.05.017 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 30230 | BỘ AVENTOS HF SET 28 ( 760-1040MM) DIY Hafele 493.05.723 | 493.05.723 | 2.871.750 đ | Liên hệ |
| 30231 | Bếp ga 2 vùng nấu Hafele 495.06.098 | 495.06.098 | 2.018.250 đ | Liên hệ |
| 30232 | Móc đơn InnoClassic Hafele 495.80.130 | 495.80.130 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30233 | Thanh treo khăn đơn InnoGeo-E Hafele 495.80.197 | 495.80.197 | 1.683.000 đ | Liên hệ |
| 30234 | DIY TAY NẮM CỬA PVD XL42 CC85 Hafele 499.94.320 | 499.94.320 | 5.497.500 đ | Liên hệ |
| 30235 | CHÂN ĐỠ MẶT KÍNH, CHROME MƠ Hafele 505.15.411 | 505.15.411 | 1.784.250 đ | Liên hệ |
| 30236 | KỆ ĐA NĂNG=KL, 350X110X200MM Hafele 521.01.521 | 521.01.521 | 1.278.525 đ | Liên hệ |
| 30237 | THANH NHÔM 1500MM ( CÓ BÁS) Hafele 521.60.615 | 521.60.615 | 2.004.750 đ | Liên hệ |
| 30238 | THANH TREO KHĂN =KL Hafele 521.61.201 | 521.61.201 | 798.750 đ | Liên hệ |
| 30239 | GIÁ TREO NẮP NỒI=KL Hafele 521.61.230 | 521.61.230 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 30240 | THANH TREO KHĂN Hafele 521.61.401 | 521.61.401 | 844.500 đ | Liên hệ |
| 30241 | GIÁ ÚP CHÉN DĨA ĐA NĂNG =KL Hafele 521.61.432 | 521.61.432 | 1.715.250 đ | Liên hệ |
| 30242 | RỖ ĐỰNG TRÁI CÂY Hafele 521.84.221 | 521.84.221 | 283.500 đ | Liên hệ |
| 30243 | BAS ĐỠ THANH TREO=KL,20X50MM Hafele 522.65.290 | 522.65.290 | 172.327 đ | Liên hệ |
| 30244 | BỘ HỘP ĐỰNG 3 CÁI, INOX, MÀU KEM Hafele 531.05.061 | 531.05.061 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30245 | THANH TREO DỤNG CỤ, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.18.520 | 531.18.520 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30246 | Bình đựng rượu bằng thủy tinh Hafele 531.34.030 | 531.34.030 | 2.277.000 đ | Liên hệ |
| 30247 | SP - Power cord-536.61.920/66.870 Hafele 532.73.023 | 532.73.023 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30248 | SP - 180+180 heating coil-536.66.861/870 Hafele 532.73.026 | 532.73.026 | 358.500 đ | Liên hệ |
| 30249 | SP - Power supply board-533.17.001 Hafele 532.73.042 | 532.73.042 | 804.750 đ | Liên hệ |
| 30250 | SP - Fan #17-533.17.011 Hafele 532.73.050 | 532.73.050 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 30251 | SP - Display Window Cover-538.21.320 Hafele 532.75.079 | 532.75.079 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 30252 | SP - Fan-536.61.911,912 Hafele 532.75.158 | 532.75.158 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30253 | SP - main control board-534.94.551 Hafele 532.75.169 | 532.75.169 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 30254 | SP - Door hook-534.94.551 Hafele 532.75.179 | 532.75.179 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30255 | SP - full main jar+balde base-535.44.160 Hafele 532.75.335 | 532.75.335 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 30256 | SP - full blade base+seal-535.43.292 Hafele 532.75.359 | 532.75.359 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 30257 | SP - 533.09.961-Coil Assbly. 280mm Hafele 532.75.972 | 532.75.972 | 1.158.750 đ | Liên hệ |
| 30258 | SP - Right Side Plate-538.21.360 Hafele 532.76.714 | 532.76.714 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 30259 | SP - FRAME ASSEMBLY-536.54.079 Hafele 532.76.935 | 532.76.935 | 19.350.000 đ | Liên hệ |
| 30260 | SP - Control PCB-537.82.730 Hafele 532.76.949 | 532.76.949 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 30261 | SP-538.01.431-Main Wire Harness Hafele 532.78.683 | 532.78.683 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 30262 | SP-536.61.930-#11-AIuminum plate Hafele 532.78.729 | 532.78.729 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30263 | SP-533.09.901-Coil Ø160mm-1 Hafele 532.78.913 | 532.78.913 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 30264 | SP-533.09.901-Coil Ø210mm-1 Hafele 532.78.914 | 532.78.914 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 30265 | SP-538.31.280-convection assembly Hafele 532.79.042 | 532.79.042 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30266 | SP-534.14.100-Small Cover Of Water Box Hafele 532.79.386 | 532.79.386 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30267 | SP-568.27.257-Water Pipe Hafele 532.79.595 | 532.79.595 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30268 | SP - Fan motor - 534.14.080 Hafele 532.80.074 | 532.80.074 | 6.375 đ | Liên hệ |
| 30269 | SP-535.62.571-External glass panel sub. Hafele 532.80.760 | 532.80.760 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30270 | SP-535.02.711-Elektrik Band Tf/Tp Hafele 532.83.896 | 532.83.896 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30271 | SP-Motor- 535.43.276 Hafele 532.83.998 | 532.83.998 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30272 | SP- 4 SIDES GASKET for oven Hafele 532.84.613 | 532.84.613 | 511.363 đ | Liên hệ |
| 30273 | SP-TCC78K750/03-COFFEE DISTRIBUTOR Hafele 532.85.258 | 532.85.258 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30274 | SP-ALİZE MAX GLASS GROUP Hafele 532.85.499 | 532.85.499 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 30275 | SP-SONETT 90 CONTROL GLASS GRUP - WHITE Hafele 532.85.950 | 532.85.950 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30276 | Door lock 538.91.510 Ver 2018 Hafele 532.86.020 | 532.86.020 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30277 | Electric filter assy 538.91.510 ver2018 Hafele 532.86.153 | 532.86.153 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30278 | SP-SP-POWER MODULE Hafele 532.86.233 | 532.86.233 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 30279 | SP-LID SUPPORT 75 Hafele 532.86.387 | 532.86.387 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30280 | SP - Chống cháy- 495.06.051/053 Hafele 532.86.662 | 532.86.662 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30281 | SP - TRASFORMER Hafele 532.86.806 | 532.86.806 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30282 | Van cấp nước-539.26.530 Hafele 532.87.198 | 532.87.198 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30283 | SP-536.01.601-GLASS FRAME ASSEMBLY Hafele 532.87.237 | 532.87.237 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 30284 | SP-539.16.090-Bộ lọc nước Hafele 532.87.342 | 532.87.342 | 1.762.500 đ | Liên hệ |
| 30285 | SP - Board mạch PC Hafele 532.87.360 | 532.87.360 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 30286 | MOTOR MODULE OF 539.96.080 Hafele 532.87.380 | 532.87.380 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 30287 | SP-Control moduleComplete touch control Hafele 532.87.504 | 532.87.504 | 3.525.000 đ | Liên hệ |
| 30288 | SP-Control module (BS450110/04) Hafele 532.87.603 | 532.87.603 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30289 | SP-bô tạo từ tính Hafele 532.87.614 | 532.87.614 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 30290 | SP-Care product Hafele 532.87.816 | 532.87.816 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30291 | SP-SEALING FOR GAS HOB Hafele 532.87.840 | 532.87.840 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30292 | SP- DOOR FOR MICROWAVE Hafele 532.87.854 | 532.87.854 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30293 | SP-539.06.780-BURNER RING Hafele 532.87.910 | 532.87.910 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30294 | SP-REGULATOR-TEMPERATURE FOR HBN Hafele 532.87.937 | 532.87.937 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30295 | SP - Module hoạt động - 539.36.000 Hafele 532.87.949 | 532.87.949 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30296 | VALVEVALV.NON.RIT.FUMI D.120 Hafele 532.90.970 | 532.90.970 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 30297 | SP-Dây cáp kết nối AG5 Hafele 532.91.278 | 532.91.278 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30298 | FRONT TUB 60LT-TYPE4 Hafele 532.91.337 | 532.91.337 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 30299 | SP-500.31.311-GLASS Hafele 532.91.564 | 532.91.564 | 4.015.908 đ | Liên hệ |
| 30300 | ACC-DỤNG CỤ VỆ SINH MÁY GIẶT Hafele 535.90.998 | 535.90.998 | 19.050.000 đ | Liên hệ |