Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30201 | BAS GIƯỜNG = KL Hafele 271.60.023 | 271.60.023 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 30202 | DÂY GIỮ NỆM GIƯỜNG 1400MM Hafele 271.87.922 | 271.87.922 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 30203 | THANH TREO BAS ĐỠ KỆ=KL Hafele 283.05.018 | 283.05.018 | 142.650 đ | Liên hệ |
| 30204 | BAS ĐỠ Hafele 287.42.421 | 287.42.421 | 1.531.500 đ | Liên hệ |
| 30205 | BAS ĐỠ Hafele 287.43.419 | 287.43.419 | 2.575.500 đ | Liên hệ |
| 30206 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.459 | 287.45.459 | 925.500 đ | Liên hệ |
| 30207 | NẮP CHE CHO BAS TREO TỦ 290.40.902 Hafele 290.40.602 | 290.40.602 | 33.300 đ | Liên hệ |
| 30208 | BẢN LỀ SOSS CHO GỖ DÀY 48- Hafele 341.07.081 | 341.07.081 | 8.775.000 đ | Liên hệ |
| 30209 | NÊM CỬA LOẠI NHẤN CÓ NAM CHÂM 40MM Hafele 356.06.401 | 356.06.401 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 30210 | THANH CHÓNG CỬA TỦ = NHỰA +KL Hafele 372.19.100 | 372.19.100 | 431.250 đ | Liên hệ |
| 30211 | Dây giữ cửa Hafele 372.35.813 | 372.35.813 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 30212 | Free fold E cover cap white Hafele 372.37.085 | 372.37.085 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30213 | THANH CHỐNG CỬA TỦ = KL Hafele 372.76.243 | 372.76.243 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 30214 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ =KL Hafele 372.76.583 | 372.76.583 | 763.500 đ | Liên hệ |
| 30215 | Aventos HS-SD grey mod.B Hafele 372.84.542 | 372.84.542 | 13.387.500 đ | Liên hệ |
| 30216 | HỘP LỰC AVT HK PF 750-2500 Hafele 372.85.912 | 372.85.912 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 30217 | Cover caps Free flap 1.7 grey Hafele 372.91.444 | 372.91.444 | 245.250 đ | Liên hệ |
| 30218 | NẮP CHE AVT HF LỚN P-XÁM Hafele 372.94.011 | 372.94.011 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 30219 | ABD.1009.BLAB IM1000IN-G Hafele 372.94.363 | 372.94.363 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 30220 | BỘ AVENTOS HS LOẠI G TRẮNG Hafele 372.94.615 | 372.94.615 | 3.634.091 đ | Liên hệ |
| 30221 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.631 | 372.94.631 | 10.911.818 đ | Liên hệ |
| 30222 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI B Hafele 372.94.751 | 372.94.751 | 715.500 đ | Liên hệ |
| 30223 | AVENTOS HL telescopic arm Set - 39 Hafele 372.94.787 | 372.94.787 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 30224 | RAY TRƯỢT TRÊN ST18 2.5M =KL Hafele 400.52.902 | 400.52.902 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 30225 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI 3500MM Hafele 402.23.603 | 402.23.603 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 30226 | KHUNG NHÔM DƯỚI CHO CỬA LÙA ALUFLEX Hafele 403.61.973 | 403.61.973 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30227 | ALUFLEX 80 SIDE FRAME COPPER3M Hafele 403.75.342 | 403.75.342 | 1.988.181 đ | Liên hệ |
| 30228 | COV.WALL CONNEC.PROF.COPPER3M Hafele 403.75.428 | 403.75.428 | 1.056.136 đ | Liên hệ |
| 30229 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO CỬA Hafele 404.13.700 | 404.13.700 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 30230 | RAY ĐƠN ĐỊNH VỊ DƯỚI =NHỰA, 2M Hafele 404.76.920 | 404.76.920 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 30231 | BAS CHO CỬA LÙA Hafele 405.12.300 | 405.12.300 | 5.475 đ | Liên hệ |
| 30232 | BAS CHO CỬA LÙA Hafele 405.12.301 | 405.12.301 | 6.900 đ | Liên hệ |
| 30233 | BÁNH XE TRƯỢT E-DRIVE 50VF Hafele 405.15.210 | 405.15.210 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 30234 | RAY NHÔM 2,5M Hafele 405.61.025 | 405.61.025 | 691.500 đ | Liên hệ |
| 30235 | THANH LỌC CÓ TAY NẮM Hafele 406.79.912 | 406.79.912 | 401.250 đ | Liên hệ |
| 30236 | RAY ĐÔI TRƯỢT TRÊN MÀU BẠC 2.5M =KL Hafele 406.82.902 | 406.82.902 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 30237 | BAS BỘ SILENT FOLD 40 Hafele 406.89.560 | 406.89.560 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 30238 | BỘ NẮP CHE VÀ REN CHO BỘ C Hafele 407.90.770 | 407.90.770 | 318.750 đ | Liên hệ |
| 30239 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.041 | 409.66.041 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 30240 | BÁNH XE TRƯỢT BÊN PHẢI =KL Hafele 410.26.106 | 410.26.106 | 392.325 đ | Liên hệ |
| 30241 | RAY HỘC TỦ CÓ BAS GÀI 550MM =KL Hafele 421.22.855 | 421.22.855 | 357.937 đ | Liên hệ |
| 30242 | BAS LIÊN KẾT MẶT TỦ VARIANT-SE PHẢI Hafele 425.09.310 | 425.09.310 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 30243 | BAS LIÊN KẾT MẶT TỦ VARIANT-SE TRÁI Hafele 425.09.311 | 425.09.311 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 30244 | KHAY ĐỂ BÀN PHÍM +RAY 675X445MM Hafele 429.80.310 | 429.80.310 | 2.717.250 đ | Liên hệ |
| 30245 | BAS DỪNG Hafele 442.01.005 | 442.01.005 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30246 | DÂY BĂNG 10M Hafele 442.01.087 | 442.01.087 | 314.652 đ | Liên hệ |
| 30247 | THANH ĐỊNH VỊ =NHỰA Hafele 442.95.900 | 442.95.900 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 30248 | BẢN LỀ 102X76X2MM 2BB 3 CÁI Hafele 489.04.001 | 489.04.001 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 30249 | BẢN LỀ .5"X3.5"3MM-2BB Hafele 489.05.017 | 489.05.017 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 30250 | BỘ AVENTOS HF SET 28 ( 760-1040MM) DIY Hafele 493.05.723 | 493.05.723 | 2.871.750 đ | Liên hệ |
| 30251 | Thanh treo khăn đôi InnoGeo-S Hafele 495.80.210 | 495.80.210 | 3.402.273 đ | Liên hệ |
| 30252 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L30 CC85 Hafele 499.94.338 | 499.94.338 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 30253 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 500.30.753 | 500.30.753 | 12.307.875 đ | Liên hệ |
| 30254 | NẮP CHE THÙNG RÁC 17L/26L = Hafele 502.90.507 | 502.90.507 | 194.062 đ | Liên hệ |
| 30255 | CHÂN ĐỠ BÀN BAR, DK 50MM, CAO 200 MM Hafele 505.15.200 | 505.15.200 | 1.360.500 đ | Liên hệ |
| 30256 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.610 | 505.15.610 | 1.481.250 đ | Liên hệ |
| 30257 | Longit.rail M Box P VIS anth.rectang.500 Hafele 513.71.315 | 513.71.315 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 30258 | Longit.rail M Box P VIS wh.rectang.500mm Hafele 513.71.715 | 513.71.715 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 30259 | KỆ ĐA NĂNG=KL, 350X110X200MM Hafele 521.01.521 | 521.01.521 | 1.278.525 đ | Liên hệ |
| 30260 | GIÁ ĐÊ GIẤY CUỘN 3 TẦNG=KL Hafele 521.19.231 | 521.19.231 | 3.555.000 đ | Liên hệ |
| 30261 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.200 | 521.55.200 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 30262 | KHUNG ĐỠ INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.252 | 521.57.252 | 1.506.150 đ | Liên hệ |
| 30263 | KỆ ĐA NĂNG INOX, NHỰA ABS TR Hafele 521.57.730 | 521.57.730 | 521.250 đ | Liên hệ |
| 30264 | KỆ ĐA NĂNG INOX, NHỰA ABS ĐE Hafele 521.57.735 | 521.57.735 | 641.250 đ | Liên hệ |
| 30265 | THANH NHÔM 1500MM ( CÓ BÁS) Hafele 521.60.615 | 521.60.615 | 2.004.750 đ | Liên hệ |
| 30266 | GIÁ TREO NẮP NỒI=KL Hafele 521.61.230 | 521.61.230 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 30267 | GIÁ ĐỂ DAO Hafele 521.61.634 | 521.61.634 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 30268 | MÓC TREO =KL Hafele 522.04.207 | 522.04.207 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 30269 | GIÁ TREO=KL, 450X162X280MM Hafele 522.44.210 | 522.44.210 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 30270 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU KEM Hafele 531.01.003 | 531.01.003 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 30271 | THANH TREO DỤNG CỤ, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.18.520 | 531.18.520 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30272 | Bình đựng rượu bằng thủy tinh Hafele 531.34.030 | 531.34.030 | 2.277.000 đ | Liên hệ |
| 30273 | SP - 180+180 heating coil-536.66.861/870 Hafele 532.73.026 | 532.73.026 | 358.500 đ | Liên hệ |
| 30274 | SP - Control Panel-538.21.370 Hafele 532.75.084 | 532.75.084 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30275 | SP - UI display board-534.94.551 Hafele 532.75.168 | 532.75.168 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 30276 | SP - Door hook-534.94.551 Hafele 532.75.179 | 532.75.179 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30277 | SP - 535.14.622 - COMPRESSOR Hafele 532.75.300 | 532.75.300 | 5.032.500 đ | Liên hệ |
| 30278 | SP - OVEN DOOR HINGE-536.64.872 Hafele 532.75.304 | 532.75.304 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 30279 | SP - V-flap-533.87.797 Hafele 532.75.313 | 532.75.313 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30280 | SP - Outlet cover-533.87.797 Hafele 532.75.330 | 532.75.330 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30281 | SP - full main jar+balde base-535.44.160 Hafele 532.75.335 | 532.75.335 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 30282 | SP - 533.09.786-COIL 180mm-1 Hafele 532.75.973 | 532.75.973 | 143.250 đ | Liên hệ |
| 30283 | SP - 533.09.786-SCHOTT GLASS ASSEMBLY Hafele 532.75.975 | 532.75.975 | 2.743.500 đ | Liên hệ |
| 30284 | SP - touch control-535.43.549 Hafele 532.76.646 | 532.76.646 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30285 | SP - NTC parts-535.43.549 Hafele 532.76.650 | 532.76.650 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30286 | SP-539.20.600-Display Panel Hafele 532.76.708 | 532.76.708 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 30287 | SP - Water Outlet Pipe-538.21.360 Hafele 532.76.710 | 532.76.710 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30288 | SP - Water inlet-538.21.360 Hafele 532.76.713 | 532.76.713 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30289 | SP - 533.23.200-DIS.CARD ICON22/AMB/20BM Hafele 532.76.916 | 532.76.916 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 30290 | SP-539.20.600-Microswitch Hafele 532.78.074 | 532.78.074 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30291 | SP-OKAM-HINGE MECHANISM LEFT-533.23.200 Hafele 532.79.003 | 532.79.003 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30292 | SP-LBG(3SP)-FOLDABLE RACKS-533.23.310 Hafele 532.79.007 | 532.79.007 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 30293 | SP-538.31.280-door gasket Hafele 532.79.043 | 532.79.043 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30294 | SP-534.14.020-Right Aid Closer FF2-690 Hafele 532.79.266 | 532.79.266 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30295 | SP-568.27.257-Power Cord Hafele 532.79.593 | 532.79.593 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30296 | DATA CABLE-2 5P 430mm Hafele 532.79.872 | 532.79.872 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30297 | SP - Bar door assembly - 534.14.250 Hafele 532.80.462 | 532.80.462 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 30298 | SP-Motor- 535.43.276 Hafele 532.83.998 | 532.83.998 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30299 | SP-Sợi đốt 500W-538.01.210 Hafele 532.84.419 | 532.84.419 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30300 | SP - NTC PROBE Hafele 532.84.924 | 532.84.924 | 525.000 đ | Liên hệ |