Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30301 | KHUNG TREO 8 CÁI THẮT LƯNG 86X482X88 Hafele 805.68.310 | 805.68.310 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 30302 | BAS HỖ TRỢ BẮT CHO KHUNG K Hafele 805.78.360 | 805.78.360 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 30303 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 25MM, BÊN TRÁI Hafele 805.78.746 | 805.78.746 | 253.500 đ | Liên hệ |
| 30304 | GIÁ ĐỂ ĐỒ 3 KHAY TRÁI Hafele 805.81.067 | 805.81.067 | 3.735.000 đ | Liên hệ |
| 30305 | GIÁ ĐỂ GIÀY 3 KHAY TRÁI Hafele 805.81.075 | 805.81.075 | 3.352.500 đ | Liên hệ |
| 30306 | KHUNG KÉO 3 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.172 | 805.81.172 | 3.540.000 đ | Liên hệ |
| 30307 | KỆ KÉO ĐỂ GIẦY 306x504x790MM Hafele 805.81.252 | 805.81.252 | 4.294.500 đ | Liên hệ |
| 30308 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X490MM Hafele 805.83.102 | 805.83.102 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 30309 | RỔ KÉO =KL 730X505X150 Hafele 805.83.203 | 805.83.203 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 30310 | KHUNG CHO HỘC TỦ 490X550MM Hafele 805.83.222 | 805.83.222 | 936.000 đ | Liên hệ |
| 30311 | NGĂN KÉO HỘC TỦ =KL Hafele 805.85.221 | 805.85.221 | 2.149.500 đ | Liên hệ |
| 30312 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 550-690MM Hafele 805.85.332 | 805.85.332 | 3.112.500 đ | Liên hệ |
| 30313 | KHUNG TREO QUẦN ÁO CÓ RỔ Hafele 805.93.922 | 805.93.922 | 761.250 đ | Liên hệ |
| 30314 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL Hafele 807.41.111 | 807.41.111 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 30315 | GIÁ TREO MÓC ÁO 84X526X163MM Hafele 807.45.030 | 807.45.030 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 30316 | MÓC TREO ĐỒ VỚI CHỨC NĂNG Hafele 807.45.130 | 807.45.130 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 30317 | THANH TREO =KL 3000MM Hafele 810.45.912 | 810.45.912 | 3.823.500 đ | Liên hệ |
| 30318 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.240 | 810.49.240 | 431.250 đ | Liên hệ |
| 30319 | Chân đế điều chỉnh được Hafele 814.01.310 | 814.01.310 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 30320 | KHAY ĐỰNG VĂN PHÒNG PHẨM = NHỰA Hafele 818.03.054 | 818.03.054 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 30321 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.712 | 819.14.712 | 38.894.250 đ | Liên hệ |
| 30322 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY Hafele 820.52.792 | 820.52.792 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 30323 | LED SÁNG LAẠNH 1,2W Hafele 830.53.040 | 830.53.040 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 30324 | LED SÁNG LẠNH 1,2W Hafele 830.53.260 | 830.53.260 | 1.232.374 đ | Liên hệ |
| 30325 | DÂY NỐI 1000MM Hafele 833.72.129 | 833.72.129 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30326 | ÈN LED 2030 MÀU 5000K, DÀI 5M Hafele 833.73.520 | 833.73.520 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 30327 | KẸP NỐI CHO LED DÂY Hafele 833.74.761 | 833.74.761 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 30328 | Dây nối interconnect cho led dây Loox 24 Hafele 833.77.817 | 833.77.817 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 30329 | TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD =KL 53X123 Hafele 900.92.221 | 900.92.221 | 1.356.375 đ | Liên hệ |
| 30330 | TAY NẮM CỬA (1THÂN TAY NẮM, 2NẮP ĐẬ Hafele 900.92.376 | 900.92.376 | 1.297.875 đ | Liên hệ |
| 30331 | PC LEV HDL SET ZI BLAS.BL. Hafele 900.99.744 | 900.99.744 | 3.502.500 đ | Liên hệ |
| 30332 | TAY NẮM CỬA ĐI = KL ĐỒNG BÓNG 430X92 Hafele 901.01.841 | 901.01.841 | 6.919.050 đ | Liên hệ |
| 30333 | TAY NẮM ÂM C50100B, ĐỒNG RÊU Hafele 901.01.942 | 901.01.942 | 1.567.500 đ | Liên hệ |
| 30334 | TAY NẮM KÉO OMP 070540U, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.998 | 901.01.998 | 9.675.000 đ | Liên hệ |
| 30335 | CHỐT WC C507ACLQ6, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.04.451 | 901.04.451 | 2.724.750 đ | Liên hệ |
| 30336 | TAY NẮM GẠT F6, MÀU CHROME BÓNG Hafele 901.78.154 | 901.78.154 | 2.602.500 đ | Liên hệ |
| 30337 | BỘ TAY NẮM GẠT HỢP KIM KẼM CHROME B Hafele 901.78.278 | 901.78.278 | 2.988.825 đ | Liên hệ |
| 30338 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 901.79.107 | 901.79.107 | 2.313.000 đ | Liên hệ |
| 30339 | TAY NẮM GẠT RIGEL + NẮP CHỤP, MÀU NICKEL Hafele 901.79.876 | 901.79.876 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 30340 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG CHROME BÓNG Hafele 901.92.552 | 901.92.552 | 3.735.000 đ | Liên hệ |
| 30341 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS MANNERISM, NI. PL Hafele 901.98.082 | 901.98.082 | 6.780.450 đ | Liên hệ |
| 30342 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHỤP VUÔNG VÀ Hafele 901.98.806 | 901.98.806 | 2.490.975 đ | Liên hệ |
| 30343 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.931 | 901.98.931 | 5.826.818 đ | Liên hệ |
| 30344 | BỘ TAY NẮM GẠT SE DM PVD Hafele 901.98.941 | 901.98.941 | 10.252.500 đ | Liên hệ |
| 30345 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 901.98.967 | 901.98.967 | 6.381.975 đ | Liên hệ |
| 30346 | Muschelgriff Edst.messf.antik Hafele 902.01.103 | 902.01.103 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 30347 | TAY NẮM GẠT MẪU TEXAS Hafele 902.23.110 | 902.23.110 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 30348 | TẤM CHỮ NHẬT- W 48 X L 235 MM, INOX MÀU Hafele 902.66.012 | 902.66.012 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 30349 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.490 | 902.92.490 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30350 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 8, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 902.96.220 | 902.96.220 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 30351 | TAY NẮM KÉO =KL, INOX MỜ Hafele 903.00.592 | 903.00.592 | 5.715.000 đ | Liên hệ |
| 30352 | TAY NẮM ĐẨY = INOX MỜ Hafele 903.00.634 | 903.00.634 | 6.829.200 đ | Liên hệ |
| 30353 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ, 32X350MM Hafele 903.00.654 | 903.00.654 | 8.332.500 đ | Liên hệ |
| 30354 | Pull handle stst.pol.275x550mm Hafele 903.04.191 | 903.04.191 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 30355 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.374 | 903.92.374 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 30356 | TAY NẮM CỬA CHỐNG CHÁY =KL Hafele 903.92.913 | 903.92.913 | 1.984.950 đ | Liên hệ |
| 30357 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.911 | 903.96.911 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 30358 | TAY NẮM VỆ SINH INOX MỜ Hafele 903.98.154 | 903.98.154 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 30359 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.164 | 903.98.164 | 754.773 đ | Liên hệ |
| 30360 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.167 | 903.98.167 | 754.773 đ | Liên hệ |
| 30361 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL INOX MỜ Hafele 903.99.013 | 903.99.013 | 749.550 đ | Liên hệ |
| 30362 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 40X80X800MM Hafele 903.99.219 | 903.99.219 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 30363 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X15X450MM Hafele 903.99.358 | 903.99.358 | 1.209.150 đ | Liên hệ |
| 30364 | TAY NẮM GẠT AB 077 Hafele 903.99.587 | 903.99.587 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 30365 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX BÓNG Hafele 903.99.994 | 903.99.994 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 30366 | TAY NẮM KÉO 900MM, SC GOLD Hafele 904.00.055 | 904.00.055 | 17.775.000 đ | Liên hệ |
| 30367 | Flush handle w. fork white Hafele 904.00.693 | 904.00.693 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30368 | Tay nhấc trượt (không kèm tay âm) 7024 Hafele 904.00.775 | 904.00.775 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 30369 | Lever hdl. rosette (anod. gld.) Hafele 905.99.640 | 905.99.640 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 30370 | Lever hdl. w. backplate black Hafele 905.99.668 | 905.99.668 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 30371 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X95MM Hafele 909.61.432 | 909.61.432 | 218.550 đ | Liên hệ |
| 30372 | TRỤC XOAY TAY NẮM =KL, 8X80MM Hafele 909.95.680 | 909.95.680 | 126.600 đ | Liên hệ |
| 30373 | CÁP TRUYỀN DỮ LIỆU DFT 1M Hafele 910.51.094 | 910.51.094 | 283.215 đ | Liên hệ |
| 30374 | TAY NẮM =KL Hafele 911.26.070 | 911.26.070 | 698.925 đ | Liên hệ |
| 30375 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT WC ĐỒNG NÂU 50/16 Hafele 911.26.087 | 911.26.087 | 1.597.500 đ | Liên hệ |
| 30376 | TAY NẮM GẠT THOÁT HIỂM Hafele 911.56.062 | 911.56.062 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 30377 | CHỐT ÂM ĐẦU TRÒN CHROME MỜ Hafele 911.62.504 | 911.62.504 | 4.027.500 đ | Liên hệ |
| 30378 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 911.62.505 | 911.62.505 | 4.027.500 đ | Liên hệ |
| 30379 | CHỐT ÂM TRÊN = ĐỒNG Hafele 911.62.752 | 911.62.752 | 4.936.050 đ | Liên hệ |
| 30380 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG BÓNG, LOA Hafele 911.64.271 | 911.64.271 | 302.045 đ | Liên hệ |
| 30381 | Chốt âm màu chrome mờ 25/450mm Hafele 911.81.377 | 911.81.377 | 698.000 đ | Liên hệ |
| 30382 | SP - EL8500 - Back plate Hafele 912.05.416 | 912.05.416 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 30383 | SP - EL8000 back modul w/o PCB&bat cover Hafele 912.05.678 | 912.05.678 | 1.464.525 đ | Liên hệ |
| 30384 | SP - EL7500 Bo mặt trước Hafele 912.05.736 | 912.05.736 | 714.750 đ | Liên hệ |
| 30385 | SP - EL7500 Grey - Front module of 912.0 Hafele 912.05.870 | 912.05.870 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 30386 | SP PP8100 bo truoc-sau Hafele 912.05.907 | 912.05.907 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 30387 | SP - EL7800 plus cylinder with 3 keys Hafele 912.20.576 | 912.20.576 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 30388 | SP - EL7800 plus main PCB Hafele 912.20.577 | 912.20.577 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 30389 | SP- Mortise for AL2401 Hafele 912.20.747 | 912.20.747 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 30390 | SP - Lock cylinder for AL2401 Hafele 912.20.754 | 912.20.754 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 30391 | Kn-Halbzyl.nick.matt 40,5/10 Hafele 916.09.713 | 916.09.713 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 30392 | Kn-Zyl.Ms.pol. 50,5/50,5 Hafele 916.09.757 | 916.09.757 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 30393 | Psm mk sgl. Cyl. (31.5/10) CE Hafele 916.50.010 | 916.50.010 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 30394 | MK for 916.64.290 eco pc.w/thumb.71, bla Hafele 916.64.295 | 916.64.295 | 401.250 đ | Liên hệ |
| 30395 | VỎ ĐÔNG BÓNG 35.5 Hafele 916.66.497 | 916.66.497 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 30396 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BD Hafele 916.66.614 | 916.66.614 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 30397 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) DE Hafele 916.66.618 | 916.66.618 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 30398 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM CE Hafele 916.69.065 | 916.69.065 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 30399 | Ruột chìa chủ EM nửa đầu chìa 30/10mm Hafele 916.96.103 | 916.96.103 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 30400 | Square set No.4 DT700 & DT710 Hafele 917.80.834 | 917.80.834 | 114.545 đ | Liên hệ |