Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30301 | SP - Module Vận Hành - 538.06.306 Hafele 532.87.341 | 532.87.341 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 30302 | SP-539.16.090-Bộ lọc nước Hafele 532.87.342 | 532.87.342 | 1.762.500 đ | Liên hệ |
| 30303 | SP-KAD62S51/06-POWER MODULE OF SBS FRIDG Hafele 532.87.352 | 532.87.352 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 30304 | SP-PKK651F17E/01-GLASS SURFACE Hafele 532.87.385 | 532.87.385 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 30305 | SP-Ignition switch Hafele 532.87.486 | 532.87.486 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 30306 | SP-Mặt kính của bếp Hafele 532.87.501 | 532.87.501 | 5.550.000 đ | Liên hệ |
| 30307 | SP-Cover Evaporator, complete with Vent Hafele 532.87.515 | 532.87.515 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30308 | SP- Đầu phun khí gas-PRY626B70E/07 Hafele 532.87.598 | 532.87.598 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30309 | SP-bô tạo từ tính Hafele 532.87.614 | 532.87.614 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 30310 | SP-539.96.0004-MOTOR Hafele 532.87.803 | 532.87.803 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 30311 | SP-Care product Hafele 532.87.816 | 532.87.816 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30312 | SP-SWITCH-SELECTOR FOR HBN531E4B Hafele 532.87.831 | 532.87.831 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30313 | SP-SEALING FOR GAS HOB Hafele 532.87.840 | 532.87.840 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30314 | SP-PED7230AX-BURNER HOUSING Hafele 532.87.912 | 532.87.912 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30315 | Transfomer Hafele 532.87.924 | 532.87.924 | 2.025.000 đ | Liên hệ |
| 30316 | SP-SMI65N65EU-CHILD PROTECTION Hafele 532.87.933 | 532.87.933 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30317 | SP-OPERATING MODULE OF INDUCTION Hafele 532.87.946 | 532.87.946 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 30318 | SP-536.01.751-GLASS FRAME ASSEMBLY Hafele 532.90.166 | 532.90.166 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 30319 | SP-lưới lọc dầu Hafele 532.90.771 | 532.90.771 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 30320 | SP - Bản lề (Tím) Hafele 532.91.077 | 532.91.077 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30321 | SP-quạt của lò nướng Hafele 532.91.669 | 532.91.669 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30322 | SP - R Khay nhỏ Hafele 532.92.319 | 532.92.319 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30323 | SP - Nắp cover B Hafele 532.92.421 | 532.92.421 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30324 | MÁY NƯỚC NÓNG IL45EC Hafele 533.46.840 | 533.46.840 | 3.408.000 đ | Liên hệ |
| 30325 | ACC-DỤNG CỤ VỆ SINH MÁY GIẶT Hafele 535.90.998 | 535.90.998 | 19.050.000 đ | Liên hệ |
| 30326 | MÁY HÚT KHÓI ÂM TƯỜNG 900MM INOX Hafele 536.88.003 | 536.88.003 | 4.229.400 đ | Liên hệ |
| 30327 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE ÂM TỦ 900MM 536.88.023 | 536.88.023 | 4.232.250 đ | Liên hệ |
| 30328 | 617976 HB953R50 HINGE DOOR Hafele 537.65.927 | 537.65.927 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 30329 | Lò nướng Hafele lắp âm núm vặn 538.01.131 | 538.01.131 | 4.834.091 đ | Liên hệ |
| 30330 | BẾP GA VARIO 1 VÙNG NẤU GAGGENAU Hafele 538.06.390 | 538.06.390 | 26.400.000 đ | Liên hệ |
| 30331 | LÒ NƯỚNG 56L Hafele 539.06.021 | 539.06.021 | 32.475.000 đ | Liên hệ |
| 30332 | Fridge freezer stst. 600x660x1760mm Hafele 539.16.340 | 539.16.340 | 19.493.181 đ | Liên hệ |
| 30333 | Refrigeration Vario 400 - 369 litters Hafele 539.16.460 | 539.16.460 | 104.993.181 đ | Liên hệ |
| 30334 | Fridg stst.integr. 756x608x2125mm Hafele 539.16.480 | 539.16.480 | 109.765.908 đ | Liên hệ |
| 30335 | LÒ VI SÓNG ÂM TỦ GAGGENAU 200 SERIES, ME Hafele 539.36.040 | 539.36.040 | 61.356.818 đ | Liên hệ |
| 30336 | Built-in hood stst. 600mm Hafele 539.86.032 | 539.86.032 | 19.350.000 đ | Liên hệ |
| 30337 | OLD ART. 539.86.213 - 90CM MÁY HÚT KHO Hafele 539.86.273 | 539.86.273 | 19.350.000 đ | Liên hệ |
| 30338 | Ống dẫn gió 150 máy hút Gaggenau 90 cm Hafele 539.86.983 | 539.86.983 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 30339 | RỔ ĐỰNG ĐỒ GIẶT=KL,PHỦ NH Hafele 540.07.702 | 540.07.702 | 724.500 đ | Liên hệ |
| 30340 | BỘ RỔ XOAY LEMANS II PHẢI 450MM Hafele 541.32.345 | 541.32.345 | 7.950.000 đ | Liên hệ |
| 30341 | KHUNG RỔ BÊN TRÁI 597MM Hafele 545.59.683 | 545.59.683 | 3.178.950 đ | Liên hệ |
| 30342 | BỘ RỔ LƯỚI COMFORT 3 CÁI 160X470 Hafele 545.60.081 | 545.60.081 | 1.838.325 đ | Liên hệ |
| 30343 | BỘ 2 KHAY RỔ DISPENSA ARE.ST Hafele 545.89.587 | 545.89.587 | 3.908.250 đ | Liên hệ |
| 30344 | KHUNG RAY DISPENSA SWING 300/2000-2200MM Hafele 546.57.951 | 546.57.951 | 15.750.000 đ | Liên hệ |
| 30345 | BỘ KHUNG RỔ KÉO Hafele 547.23.924 | 547.23.924 | 5.002.500 đ | Liên hệ |
| 30346 | RỔ KÉO 3 TẦNG D485x140x566MM Hafele 548.14.250 | 548.14.250 | 906.150 đ | Liên hệ |
| 30347 | Three way bowel basket w750 np Hafele 549.08.886 | 549.08.886 | 2.257.500 đ | Liên hệ |
| 30348 | S.mount basket w200 2-Layers l.np Hafele 549.20.861 | 549.20.861 | 2.752.500 đ | Liên hệ |
| 30349 | S.mount basket w200 3-Layers r.np Hafele 549.20.871 | 549.20.871 | 3.315.000 đ | Liên hệ |
| 30350 | BAS MẶT TRƯỚC VIONARO H185 & H249 =KL Hafele 550.47.741 | 550.47.741 | 255.750 đ | Liên hệ |
| 30351 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.535 | 550.68.535 | 432.273 đ | Liên hệ |
| 30352 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.745 | 550.68.745 | 370.425 đ | Liên hệ |
| 30353 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC CHO RAY H Hafele 550.76.700 | 550.76.700 | 495.225 đ | Liên hệ |
| 30354 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y3 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.90.755 | 550.90.755 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 30355 | BỘ THÀNH HỘP TANDEMBOX X2- MÀU TRẮNG Hafele 551.23.717 | 551.23.717 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 30356 | KHUNG TRÊN DƯỚI CHO BỘ ĐIỆN Hafele 553.00.490 | 553.00.490 | 460.518 đ | Liên hệ |
| 30357 | Front fixing Matrix Box P press-in Hafele 553.59.995 | 553.59.995 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 30358 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.245 | 553.80.245 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 30359 | THÀNH HỘP TDB ITV M P TRẮNG Hafele 553.80.745 | 553.80.745 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 30360 | THÀNH HỘP TDB ITV M T TRẮNG Hafele 553.80.755 | 553.80.755 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 30361 | HỘP TRONG CHO RAY TANDEMBOX I Hafele 553.80.895 | 553.80.895 | 593.100 đ | Liên hệ |
| 30362 | THÀNH HỘP TDB ITV L P TRẮNG Hafele 553.81.725 | 553.81.725 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30363 | THÀNH TDB ITV D GÓC T XÁM Hafele 553.81.928 | 553.81.928 | 433.425 đ | Liên hệ |
| 30364 | NÂNG CẤP TRÊN P TDB ATR TRG Hafele 553.89.735 | 553.89.735 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 30365 | NÂNG CẤP GIỮA P TDB ATR TRG Hafele 553.89.834 | 553.89.834 | 106.125 đ | Liên hệ |
| 30366 | BAS NÂNG CẤP TDB ITV D INOX Hafele 553.90.010 | 553.90.010 | 173.250 đ | Liên hệ |
| 30367 | VÁCH KÍNH TDB ITV 590MM Hafele 553.90.088 | 553.90.088 | 757.500 đ | Liên hệ |
| 30368 | THÀNH NÂNG CẤP TDB GÓC T Hafele 553.90.708 | 553.90.708 | 470.250 đ | Liên hệ |
| 30369 | BAS TRƯỚC TDB ANT D ÂM T XÁM Hafele 553.91.252 | 553.91.252 | 51.818 đ | Liên hệ |
| 30370 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T TRG Hafele 553.91.762 | 553.91.762 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 30371 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM P TRG Hafele 553.92.751 | 553.92.751 | 48.300 đ | Liên hệ |
| 30372 | THANH CHIA HỘC TỦ TDB ITV Hafele 553.96.119 | 553.96.119 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 30373 | THANH NÂNG CẤP TDB ANT XÁM T Hafele 553.99.245 | 553.99.245 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 30374 | THANH CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.210 | 554.91.210 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 30375 | DỤNG CỤ CẮT MÀNG NHÔM ĐẬY Hafele 554.93.001 | 554.93.001 | 1.021.363 đ | Liên hệ |
| 30376 | RAY TANDEMBOX Hafele 555.00.835 | 555.00.835 | 260.475 đ | Liên hệ |
| 30377 | BAS SAU TDB ITV M XÁM T Hafele 555.06.202 | 555.06.202 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 30378 | TAY NẮM HỘC TỦ CÓ CHỐT Hafele 555.07.597 | 555.07.597 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 30379 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.07.842 | 555.07.842 | 1.351.125 đ | Liên hệ |
| 30380 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.11.267 | 555.11.267 | 402.675 đ | Liên hệ |
| 30381 | KHAY NGĂN HỘC TỦ 804x400x2.5MM Hafele 555.20.610 | 555.20.610 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 30382 | BỘ KHAY 105/500MM =INOX Hafele 556.38.022 | 556.38.022 | 257.025 đ | Liên hệ |
| 30383 | KHAY ĐỰNG DĨA ĐẶT TRONG NGĂ Hafele 556.50.757 | 556.50.757 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 30384 | KHAY ĐA NĂNG=NHỰA,MÀU CARBON Hafele 556.57.301 | 556.57.301 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 30385 | KHAY ĐỰNG DC 290x410x57 =PL Hafele 556.62.701 | 556.62.701 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 30386 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA 500/500MM Hafele 556.90.013 | 556.90.013 | 1.597.500 đ | Liên hệ |
| 30387 | NGĂN CHIA HỘC TỦ = NHỰA Hafele 556.90.614 | 556.90.614 | 1.627.500 đ | Liên hệ |
| 30388 | BAS RAY HỘC TỦ CLASSIC Hafele 557.76.800 | 557.76.800 | 308.613 đ | Liên hệ |
| 30389 | BAS NỐI THANH NHÔM = NHỰA Hafele 558.01.501 | 558.01.501 | 8.569 đ | Liên hệ |
| 30390 | BAS NHỰA ĐỂ GẮN THANH NHÔM Hafele 558.17.233 | 558.17.233 | 48.205 đ | Liên hệ |
| 30391 | BAS NHỰA ĐỂ GẮN THANH NHÔM Hafele 558.25.208 | 558.25.208 | 234.027 đ | Liên hệ |
| 30392 | BAS NỐI 2 THANH VỊNH HỘC TỦ =PL Hafele 558.84.501 | 558.84.501 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 30393 | ALUSION THANH NHÔM N03 MÀU NHÔM 3M Hafele 563.84.913 | 563.84.913 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30394 | ALUSION THANH NHÔM TRANG TRÍ MÀU NHÔM 1M Hafele 563.84.981 | 563.84.981 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30395 | RỔ RỬA RAU 310X160 Hafele 565.69.070 | 565.69.070 | 2.720.454 đ | Liên hệ |
| 30396 | Vòi bếp Focus 240 pull-rod 31815000 Hafele 566.49.250 | 566.49.250 | 13.022.727 đ | Liên hệ |
| 30397 | dụng cụ NHÀ BẾP Hafele 567.44.100 | 567.44.100 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 30398 | Sink Quatrus R15 500-IU stst. 540x440 Hafele 570.27.000 | 570.27.000 | 7.015.908 đ | Liên hệ |
| 30399 | GÓI KHUYẾN MÃI CHẬU VÒI BẾP GRANSTONE 1 Hafele 570.35.379 | 570.35.379 | 16.077.273 đ | Liên hệ |
| 30400 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.424 | 574.04.424 | 876.750 đ | Liên hệ |