Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30401 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.552 | 634.62.552 | 243.303 đ | Liên hệ |
| 30402 | CHÂN ĐỒ TRANG TRÍ NỘI THẤT Hafele 634.74.562 | 634.74.562 | 365.625 đ | Liên hệ |
| 30403 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.414 | 635.02.414 | 947.820 đ | Liên hệ |
| 30404 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.454 | 635.02.454 | 1.953.020 đ | Liên hệ |
| 30405 | CHÂN BÀN Hafele 635.07.271 | 635.07.271 | 736.179 đ | Liên hệ |
| 30406 | CHÂN BÀN Hafele 635.59.271 | 635.59.271 | 925.500 đ | Liên hệ |
| 30407 | THANH NÂNG 300N=KL, 575X75MM Hafele 636.00.301 | 636.00.301 | 4.106.250 đ | Liên hệ |
| 30408 | CHÂN BÀN TRÒN ø 76MM Hafele 638.44.052 | 638.44.052 | 4.275.000 đ | Liên hệ |
| 30409 | BÁNH XE XOAY26X13 MM = NHỰA Hafele 646.11.016 | 646.11.016 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 30410 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.02.164 | 650.02.164 | 1.350 đ | Liên hệ |
| 30411 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.02.226 | 650.02.226 | 2.003 đ | Liên hệ |
| 30412 | ĐẾ CHÂN BÀN =NỈ Hafele 650.06.102 | 650.06.102 | 750 đ | Liên hệ |
| 30413 | CHÂN ĐẾ = NỈ Hafele 650.06.121 | 650.06.121 | 750 đ | Liên hệ |
| 30414 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.702 | 650.06.702 | 600 đ | Liên hệ |
| 30415 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.13.504 | 650.13.504 | 55.231 đ | Liên hệ |
| 30416 | CHÂN BÀN=NHỰA,20MM Hafele 650.20.720 | 650.20.720 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 30417 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.12.615 | 652.12.615 | 1.689 đ | Liên hệ |
| 30418 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.226 | 660.08.226 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 30419 | BÁNH XE TRỰƠT CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 661.02.210 | 661.02.210 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30420 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT =NHỰA,31MM Hafele 661.05.311 | 661.05.311 | 66.375 đ | Liên hệ |
| 30421 | BÁNH XE Hafele 661.75.401 | 661.75.401 | 195.417 đ | Liên hệ |
| 30422 | BÁNH XE = KL Hafele 670.01.405 | 670.01.405 | 438.750 đ | Liên hệ |
| 30423 | THANH CHE Hafele 713.22.791 | 713.22.791 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 30424 | Gói tiện nghi D Hafele 732.19.760 | 732.19.760 | 12.417.550 đ | Liên hệ |
| 30425 | NẮP CHE CHO THANH TRÒN Hafele 770.10.282 | 770.10.282 | 213.003 đ | Liên hệ |
| 30426 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.221 | 770.16.221 | 1.141.522 đ | Liên hệ |
| 30427 | NẮP CHE ĐẦU TRÊN CHO THANH ĐỠ Hafele 770.18.290 | 770.18.290 | 575.250 đ | Liên hệ |
| 30428 | KHUNG KỆ =KL 625X370MM Hafele 770.76.262 | 770.76.262 | 1.262.250 đ | Liên hệ |
| 30429 | MÓC VÁCH TRUNG TÂM Hafele 771.28.137 | 771.28.137 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 30430 | NẮP ĐẬY THANH TREO=NHỰA Hafele 771.73.590 | 771.73.590 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 30431 | BAS KẸP CỬA =KL Hafele 772.10.291 | 772.10.291 | 645.964 đ | Liên hệ |
| 30432 | KHUNG KIM LOẠI GĂN TƯỜNG, 350X625MM Hafele 772.50.206 | 772.50.206 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 30433 | KHUNG KIM LOẠI GĂN TƯỜNG, ,350X1000MM Hafele 772.50.210 | 772.50.210 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 30434 | BAS CHỮ U 470MM Hafele 772.66.507 | 772.66.507 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 30435 | NẮP CHE MÀU TRẮNG Hafele 772.91.975 | 772.91.975 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 30436 | THANH NHÔM GĂN TƯỜNG 2 DÃY LỖ=KL 1500 Hafele 774.05.157 | 774.05.157 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30437 | MÓC CHO THANH NHÔM Hafele 790.57.270 | 790.57.270 | 241.500 đ | Liên hệ |
| 30438 | KHUNG BÊN CHO TỦ TREO NHÔM2X250x300x18mm Hafele 793.05.390 | 793.05.390 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 30439 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.071 | 805.81.071 | 2.485.890 đ | Liên hệ |
| 30440 | KHUNG KÉO 3 THẦNG VỚI GIẢ Hafele 805.81.162 | 805.81.162 | 3.735.000 đ | Liên hệ |
| 30441 | KHUNG KÉO 3 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.173 | 805.81.173 | 3.540.000 đ | Liên hệ |
| 30442 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X305MM Hafele 805.83.105 | 805.83.105 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 30443 | KỆ KÉO = NHÔM, R 330M Hafele 805.83.221 | 805.83.221 | 905.250 đ | Liên hệ |
| 30444 | BỘ RỔ KÉO=KL,MÀU MẠ CROM, Hafele 805.92.203 | 805.92.203 | 807.750 đ | Liên hệ |
| 30445 | GÍA ĐỂ GIÀY 664X460X130MM =KL Hafele 805.93.972 | 805.93.972 | 1.212.108 đ | Liên hệ |
| 30446 | GIÁ TREO THẮT LƯNG, CÀ VẠT Hafele 807.46.030 | 807.46.030 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 30447 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.92.413 | 810.92.413 | 804.000 đ | Liên hệ |
| 30448 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.745 | 819.12.745 | 44.957.022 đ | Liên hệ |
| 30449 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.758 | 819.14.758 | 53.633.250 đ | Liên hệ |
| 30450 | BAS NỐI THANH NGANG= GỖ Hafele 819.15.069 | 819.15.069 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 30451 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY Hafele 820.52.792 | 820.52.792 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 30452 | DÂY ĐIỆN 2500MM Hafele 830.69.700 | 830.69.700 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30453 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.051 | 833.35.051 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 30454 | Surf. mt. housing sq./pl.chrpol./30x30 Hafele 833.72.835 | 833.72.835 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 30455 | ÈN LED 2030 MÀU 5000K, DÀI 5M Hafele 833.73.520 | 833.73.520 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 30456 | DÂY NỐI KÉO DÀI LED 500MM Hafele 833.77.741 | 833.77.741 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 30457 | SP - KEY&CYLINDER 836.28.324 KA#14 Hafele 836.23.329 | 836.23.329 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 30458 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ 128 X60 Hafele 900.92.241 | 900.92.241 | 1.064.925 đ | Liên hệ |
| 30459 | TAY NẮM CARAIBI, G, CC72 Hafele 900.99.022 | 900.99.022 | 35.865.000 đ | Liên hệ |
| 30460 | TAY NẮM GẠT LYT, H Hafele 900.99.336 | 900.99.336 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 30461 | TAY NẮM CỬA ĐI = KL ĐỒNG BÓNG 430X92 Hafele 901.01.841 | 901.01.841 | 6.919.050 đ | Liên hệ |
| 30462 | TAY NẮM KÉO OMP 070540U, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.998 | 901.01.998 | 9.675.000 đ | Liên hệ |
| 30463 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.02.088 | 901.02.088 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 30464 | TAY NẮM GẠT L9, 150X62X50 MM Hafele 901.78.292 | 901.78.292 | 2.910.000 đ | Liên hệ |
| 30465 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 901.79.110 | 901.79.110 | 1.578.300 đ | Liên hệ |
| 30466 | TAY NẮM GẠT RIGEL + NẮP CHỤP, MÀU NICKEL Hafele 901.79.876 | 901.79.876 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 30467 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS VICTORIAN, NI.PL Hafele 901.98.090 | 901.98.090 | 9.819.000 đ | Liên hệ |
| 30468 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHỤP VUÔNG VÀ Hafele 901.98.806 | 901.98.806 | 2.490.975 đ | Liên hệ |
| 30469 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.957 | 901.98.957 | 8.640.750 đ | Liên hệ |
| 30470 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.23.080 | 902.23.080 | 1.730.175 đ | Liên hệ |
| 30471 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.012 | 902.92.012 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 30472 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.490 | 902.92.490 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30473 | TAY NẮM GẠT =KL INOX BÓNG/MỜ Hafele 903.92.336 | 903.92.336 | 962.250 đ | Liên hệ |
| 30474 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.98.150 | 903.98.150 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 30475 | TAY NẮM GẠT SIRIUS + NẮP CHỤP, MÀU NICKE Hafele 903.99.530 | 903.99.530 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30476 | Recessed Handle PC-366 Hafele 904.00.680 | 904.00.680 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 30477 | Fork kit for window handle L=45mm Hafele 909.00.629 | 909.00.629 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 30478 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.225 | 909.02.225 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 30479 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT WC ĐỒNG NÂU 50/16 Hafele 911.26.087 | 911.26.087 | 1.597.500 đ | Liên hệ |
| 30480 | CHỐT CHẶN THANH THOÁT HIỂM=KL,11MM Hafele 911.52.116 | 911.52.116 | 326.625 đ | Liên hệ |
| 30481 | CHỐT ÂM CÓ KHUỶU CHROME BÓNG Hafele 911.62.515 | 911.62.515 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 30482 | CHỐT ÂM ĐỒNG NIKEN MỜ 600MM Hafele 911.62.525 | 911.62.525 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 30483 | TAY NẮM GẠT 4-HWC-GQ Hafele 911.83.982 | 911.83.982 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 30484 | SP - EL9500 - Fingerprint module Hafele 912.05.312 | 912.05.312 | 1.708.500 đ | Liên hệ |
| 30485 | SP - ER4800 - Strike plate Hafele 912.05.672 | 912.05.672 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 30486 | SP - ER4800 - Battery cover Hafele 912.05.675 | 912.05.675 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 30487 | SP - EL9500 - Mortise wo accessory Hafele 912.05.887 | 912.05.887 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30488 | Giữ cửa treo tường và sàn 110Lbs Hafele 912.20.703 | 912.20.703 | 1.211.250 đ | Liên hệ |
| 30489 | SP - Rear circuit board for AL2401 Hafele 912.20.749 | 912.20.749 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 30490 | PHÔI CHÌA PSM, CF 135 Hafele 916.09.268 | 916.09.268 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 30491 | PHÔI CHÌA PSM, CG 135 Hafele 916.09.269 | 916.09.269 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 30492 | Kn-Zyl.Ms.pol. 45,5/45,5 Hafele 916.09.756 | 916.09.756 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 30493 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) BG Hafele 916.50.013 | 916.50.013 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 30494 | MK for 916.64.290 eco pc.w/thumb.71, bla Hafele 916.64.295 | 916.64.295 | 401.250 đ | Liên hệ |
| 30495 | MK for 916.64.291 eco pc.w/thumb.71, bla Hafele 916.64.296 | 916.64.296 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 30496 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.447 | 916.67.447 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 30497 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) CE Hafele 916.67.816 | 916.67.816 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 30498 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) DG Hafele 916.67.988 | 916.67.988 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 30499 | CORE PINS #2, 2.9X5.06MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.102 | 916.89.102 | 450 đ | Liên hệ |
| 30500 | Ruột 2 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 65/65mm Hafele 916.96.023 | 916.96.023 | 462.750 đ | Liên hệ |