Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30401 | Ray đôi nhôm, màu bạc, Hawa Divido 3.5m Hafele 941.12.935 | 941.12.935 | 2.747.511 đ | Liên hệ |
| 30402 | OUT OF SAP Hafele 941.24.132 | 941.24.132 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 30403 | GÁ ĐỠ CHO CỬA KÍNH Hafele 941.26.095 | 941.26.095 | 1.031.250 đ | Liên hệ |
| 30404 | BAS TREO VỚI VÍT M14 Hafele 941.60.023 | 941.60.023 | 2.721.675 đ | Liên hệ |
| 30405 | OUT OF SAP Hafele 942.41.024 | 942.41.024 | 3.502.500 đ | Liên hệ |
| 30406 | Junior cov.plast.grey glass ret.profile Hafele 942.44.060 | 942.44.060 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30407 | Co nối chữ T cho ray trượt 3.5 Hafele 943.31.410 | 943.31.410 | 11.101.000 đ | Liên hệ |
| 30408 | BỘ MÓC TREO Hafele 943.32.230 | 943.32.230 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 30409 | OUT OF SAP Hafele 943.32.425 | 943.32.425 | 3.534.750 đ | Liên hệ |
| 30410 | BỘ BÁNH XE TREO CUỐI Hafele 943.34.020 | 943.34.020 | 4.590.000 đ | Liên hệ |
| 30411 | BỘ TREO GIỮA MỘNG RỜI MÀU ĐỒNG BO Hafele 943.34.062 | 943.34.062 | 6.859.125 đ | Liên hệ |
| 30412 | OUT OF SAP Hafele 943.34.500 | 943.34.500 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 30413 | Palace110,Vách.D,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.242 | 943.41.242 | 84.278.073 đ | Liên hệ |
| 30414 | Palace110,Vách.BR1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.252 | 943.41.252 | 133.686.778 đ | Liên hệ |
| 30415 | Palace110,Vách.A,Saigon3.Jean Hafele 943.41.260 | 943.41.260 | 46.418.250 đ | Liên hệ |
| 30416 | Palace110,Vách,Văn.Phòng.Navigos Hafele 943.41.268 | 943.41.268 | 44.490.000 đ | Liên hệ |
| 30417 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.A Hafele 943.41.277 | 943.41.277 | 315.121.320 đ | Liên hệ |
| 30418 | Vách ngăn di động B khách sạn Peridot Hafele 943.41.461 | 943.41.461 | 88.875.000 đ | Liên hệ |
| 30419 | Pal110,Panel.B,Crowne.Plaza Hafele 943.41.485 | 943.41.485 | 667.500.000 đ | Liên hệ |
| 30420 | Vách tầng 7 văn phòng Đất Xanh Hafele 943.41.620 | 943.41.620 | 79.905.000 đ | Liên hệ |
| 30421 | Vách C Malibu Hội An Hafele 943.41.642 | 943.41.642 | 77.280.000 đ | Liên hệ |
| 30422 | Vách C dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.669 | 943.41.669 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 30423 | Palace110,Vách,Hanoi.Showroom Hafele 943.41.911 | 943.41.911 | 40.320.000 đ | Liên hệ |
| 30424 | Pal110, FG, Track09, IC Halong, TRACK B Hafele 943.42.646 | 943.42.646 | 238.300.363 đ | Liên hệ |
| 30425 | Co T dùng cho track 14 VNDĐ Hafele 943.43.701 | 943.43.701 | 13.067.000 đ | Liên hệ |
| 30426 | PAL 6511 Profil Cạnh - VNDĐ Hafele 943.43.702 | 943.43.702 | 190.000 đ | Liên hệ |
| 30427 | VARIOTEC TOP PIVOT BEARING W/O TRACK Hafele 946.05.120 | 946.05.120 | 6.547.500 đ | Liên hệ |
| 30428 | Espagnol.lock rot.handle st.chr. 35-40mm Hafele 946.22.950 | 946.22.950 | 1.792.500 đ | Liên hệ |
| 30429 | Bộ các thành phần, Slido Fold 55-S Hafele 946.49.055 | 946.49.055 | 7.050.000 đ | Liên hệ |
| 30430 | OUT OF SAP Hafele 947.00.055 | 947.00.055 | 2.205.000 đ | Liên hệ |
| 30431 | Dr.view 200° br.brushed.gunmetal.blk16mm Hafele 959.00.245 | 959.00.245 | 1.447 đ | Liên hệ |
| 30432 | 02825500 KTI CREMONE GRIP GOS-SL 9005 Hafele 972.05.140 | 972.05.140 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 30433 | 04792020 OPERATOR ST450 C.300/SP 230V Hafele 972.05.260 | 972.05.260 | 4.065.000 đ | Liên hệ |
| 30434 | BRAVO FLAT HANDLE (white 9010) Hafele 972.05.317 | 972.05.317 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 30435 | 02414376 Tay nắm ASIA (màu bạc) Hafele 972.05.385 | 972.05.385 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 30436 | Bình đựng xà phòng 117x173x111.5 Hafele 980.60.662 | 980.60.662 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30437 | Bình đựng xà phòng 67x173x135 Hafele 980.60.792 | 980.60.792 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30438 | Kệ khăn tắm HÄFELE 980.62.122 | 980.62.122 | 1.220.454 đ | Liên hệ |
| 30439 | DĨa đựng xà phòng 360X120 Hafele 980.64.212 | 980.64.212 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 30440 | TAY NẮM - RENOIR SERIES Hafele 980.64.432 | 980.64.432 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 30441 | NẮP CHE CUỐI CHO RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.031 | 981.06.031 | 179.700 đ | Liên hệ |
| 30442 | KẸP KÍNH TRÊN =KL Hafele 981.36.011 | 981.36.011 | 1.901.250 đ | Liên hệ |
| 30443 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN TƯỜNG, OFFSET Hafele 981.52.100 | 981.52.100 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30444 | KẸP KÍNH-KÍNH 135, =ĐỒNG MẠ CHROME Hafele 981.52.242 | 981.52.242 | 366.675 đ | Liên hệ |
| 30445 | TAY NẮM PHÒNG TẮM D.35MM BR CP Hafele 981.52.414 | 981.52.414 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 30446 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 135° Hafele 981.77.970 | 981.77.970 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 30447 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu trắng Hafele 985.03.009 | 985.03.009 | 33.408 đ | Liên hệ |
| 30448 | Ổ cắm mạng RJ45 Cat6A VM19339.16 xám Hafele 985.56.446 | 985.56.446 | 802.132 đ | Liên hệ |
| 30449 | Nắp che 2M carbon mờ VM09022.CM Hafele 985.56.447 | 985.56.447 | 57.825 đ | Liên hệ |
| 30450 | TAY GÕ CỬA ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 986.10.035 | 986.10.035 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 30451 | BẢNG ĐẨY ĐỒNG BÓNG 305MM Hafele 987.14.608 | 987.14.608 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 30452 | Drillingaid f.Ixconnect SC 8/60 Hafele 001.25.085 | 001.25.085 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30453 | BỘ TUỐC NƠ VÍT 6 CÂY =KL Hafele 006.30.440 | 006.30.440 | 1.833.750 đ | Liên hệ |
| 30454 | HỘP DỤNG CỤ LÀM MỘC =NHỰA Hafele 008.06.530 | 008.06.530 | 44.100.000 đ | Liên hệ |
| 30455 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 012.15.626 | 012.15.626 | 361 đ | Liên hệ |
| 30456 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.20.949 | 013.20.949 | 675 đ | Liên hệ |
| 30457 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x20MM Hafele 015.35.842 | 015.35.842 | 225 đ | Liên hệ |
| 30458 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x60/39mm Hafele 015.42.141 | 015.42.141 | 750 đ | Liên hệ |
| 30459 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x70/39mm Hafele 015.42.365 | 015.42.365 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 30460 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.0x60/39mm Hafele 015.43.924 | 015.43.924 | 750 đ | Liên hệ |
| 30461 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.5x70/39mm Hafele 015.44.038 | 015.44.038 | 750 đ | Liên hệ |
| 30462 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K5,0x110/59mm Hafele 015.44.197 | 015.44.197 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 30463 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K6,0x120/59mm Hafele 015.44.412 | 015.44.412 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 30464 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x30MM Hafele 015.71.946 | 015.71.946 | 750 đ | Liên hệ |
| 30465 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x25MM Hafele 016.10.573 | 016.10.573 | 225 đ | Liên hệ |
| 30466 | VÍT HOSPA =THÉP 4,5x60MM Hafele 017.42.007 | 017.42.007 | 319 đ | Liên hệ |
| 30467 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,5x15MM Hafele 017.71.919 | 017.71.919 | 210 đ | Liên hệ |
| 30468 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.155 | 024.02.155 | 750 đ | Liên hệ |
| 30469 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10MM Hafele 045.00.243 | 045.00.243 | 225 đ | Liên hệ |
| 30470 | NẶP ĐẬY =NHỰA D=15/10,0MM Hafele 045.00.540 | 045.00.540 | 225 đ | Liên hệ |
| 30471 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/6MM Hafele 045.00.716 | 045.00.716 | 375 đ | Liên hệ |
| 30472 | NẮP ĐẬY LIÊN KẾT =NHỰA 12X3MM Hafele 045.01.106 | 045.01.106 | 375 đ | Liên hệ |
| 30473 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT 13/10MM = NHỰA Hafele 045.13.106 | 045.13.106 | 525 đ | Liên hệ |
| 30474 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=6,6/5,0MM Hafele 045.20.502 | 045.20.502 | 750 đ | Liên hệ |
| 30475 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.300 | 045.23.300 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 30476 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.100 | 045.26.100 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 30477 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM =GỖ Hafele 045.30.100 | 045.30.100 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30478 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.320 | 045.32.320 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30479 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.030 | 045.33.030 | 6.525 đ | Liên hệ |
| 30480 | NẮP ĐẬY =GỖ 10/5MM Hafele 045.33.100 | 045.33.100 | 6.525 đ | Liên hệ |
| 30481 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.310 | 045.33.310 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30482 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.370 | 045.33.370 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 30483 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.460 | 045.33.460 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30484 | TAY NẮM =KL 335x40MM Hafele 100.45.057 | 100.45.057 | 313.575 đ | Liên hệ |
| 30485 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 239x40MM Hafele 100.47.004 | 100.47.004 | 372.975 đ | Liên hệ |
| 30486 | TAY NẮM TỦ =KL, 173X38MM Hafele 100.48.052 | 100.48.052 | 199.500 đ | Liên hệ |
| 30487 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL, 172x39MM Hafele 100.52.002 | 100.52.002 | 238.725 đ | Liên hệ |
| 30488 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/368x40MM Hafele 100.53.009 | 100.53.009 | 227.700 đ | Liên hệ |
| 30489 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/264x25MM Hafele 100.56.006 | 100.56.006 | 162.450 đ | Liên hệ |
| 30490 | TAY NẮM TỦ =KL, 190x25MM Hafele 100.65.003 | 100.65.003 | 980.325 đ | Liên hệ |
| 30491 | TAY NẮM TỦ =KL, 136X35MM Hafele 100.88.921 | 100.88.921 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 30492 | TAY NẮM TỦ =KL, 296X35MM Hafele 100.88.925 | 100.88.925 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 30493 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x30MM Hafele 101.13.404 | 101.13.404 | 127.977 đ | Liên hệ |
| 30494 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/1000X35MM Hafele 101.20.019 | 101.20.019 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 30495 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.005 | 102.12.005 | 99.545 đ | Liên hệ |
| 30496 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX, 276X26X256MM Hafele 102.12.019 | 102.12.019 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 30497 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,276X26X256MM Hafele 102.12.049 | 102.12.049 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 30498 | TAY NẮM TỦ =KL, 492x35MM Hafele 105.88.913 | 105.88.913 | 342.273 đ | Liên hệ |
| 30499 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.14.000 | 106.14.000 | 100.227 đ | Liên hệ |
| 30500 | TAY NẮM TỦ =KL, 318x35MM Hafele 106.74.905 | 106.74.905 | 344.364 đ | Liên hệ |