Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30401 | Striking plate universal Hafele 911.26.054 | 911.26.054 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 30402 | TAY NẮM =KL Hafele 911.26.070 | 911.26.070 | 652.000 đ | Liên hệ |
| 30403 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU VÀNG Hafele 911.26.071 | 911.26.071 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30404 | THANH NỐI INOX MỜ 1000MM, DIA25MM Hafele 911.52.279 | 911.52.279 | 721.000 đ | Liên hệ |
| 30405 | Secur.door chain ss.brushed drk ub Hafele 911.59.631 | 911.59.631 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 30406 | THANH CHỐT 1600MM MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.204 | 911.62.204 | 2.009.000 đ | Liên hệ |
| 30407 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.524 | 911.62.524 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 30408 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG RÊU, LOẠI Hafele 911.64.273 | 911.64.273 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 30409 | OUT OF SAP Hafele 911.64.284 | 911.64.284 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 30410 | TAY NẮM TRÒN CỬA CÔNG CỘNG, MÀU INO Hafele 911.64.324 | 911.64.324 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 30411 | BỘ VÍT BẮT CHO CỬA GỖ Hafele 912.02.045 | 912.02.045 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 30412 | SP - EL8500 - Back module Hafele 912.05.412 | 912.05.412 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 30413 | SP - EL8500 - Spindle Hafele 912.05.419 | 912.05.419 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 30414 | BỘ NẮP CHE NGOÀI TRỜI INOX MỜ Hafele 912.09.180 | 912.09.180 | 745.000 đ | Liên hệ |
| 30415 | CÁP B 2M Hafele 912.09.589 | 912.09.589 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 30416 | BỘ VÍT BẮT CHO DÂY CÁP Hafele 912.10.690 | 912.10.690 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 30417 | SP - EL7800TCS Bo mạch mặt trước Hafele 912.20.397 | 912.20.397 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 30418 | SP - EL7800 plus cylinder with 3 keys Hafele 912.20.576 | 912.20.576 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 30419 | SP - EL7800 plus main PCB Hafele 912.20.577 | 912.20.577 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 30420 | SP - Module mặt sau DL7900 Màu xám Hafele 912.20.817 | 912.20.817 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 30421 | RUỘT ĐẦU CHÌA VẶN 27.5/27.5,ĐỒNG BÓNG Hafele 916.01.051 | 916.01.051 | 1.302.000 đ | Liên hệ |
| 30422 | Chìa chủ cao cấp SD Hafele 916.09.917 | 916.09.917 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 30423 | CHỐT NỐI ĐẦU VẶN 45,5MM Hafele 916.09.924 | 916.09.924 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 30424 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) DG Hafele 916.50.017 | 916.50.017 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 30425 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DF Hafele 916.50.029 | 916.50.029 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 30426 | Self assemble key-in-knob cylinder DG Hafele 916.60.415 | 916.60.415 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 30427 | Self assemble key-in-knob cylinder FG Hafele 916.60.418 | 916.60.418 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 30428 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM CD Hafele 916.66.427 | 916.66.427 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 30429 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) DE Hafele 916.66.618 | 916.66.618 | 1.533.000 đ | Liên hệ |
| 30430 | EM MK DOUB PC AB 35.5/35.5MM Hafele 916.67.573 | 916.67.573 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 30431 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) EG Hafele 916.67.990 | 916.67.990 | 1.323.000 đ | Liên hệ |
| 30432 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM BE Hafele 916.69.063 | 916.69.063 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 30433 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM DE Hafele 916.69.066 | 916.69.066 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 30434 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5BE Hafele 916.72.398 | 916.72.398 | 2.029.000 đ | Liên hệ |
| 30435 | MASTER PIN ĐƯỜNG KÍNH 2.8X1.2MM Hafele 916.95.962 | 916.95.962 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 30436 | Ruột chìa chủ EM nửa đầu chìa 30/10mm Hafele 916.96.103 | 916.96.103 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 30437 | DT7 I-Mod.Mif.stst.matt U BLE SPK Hafele 917.63.075 | 917.63.075 | 3.861.000 đ | Liên hệ |
| 30438 | DT7 I-Mod.Mif.br.pol. J BLE SPK Hafele 917.63.081 | 917.63.081 | 4.052.000 đ | Liên hệ |
| 30439 | Square set No.3 DT700 & DT710 Hafele 917.80.833 | 917.80.833 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 30440 | THẺ TRUY XUẤT RA VÀO Hafele 917.82.030 | 917.82.030 | 715.000 đ | Liên hệ |
| 30441 | CHO CỬA DÀY 36-41MM Hafele 917.90.500 | 917.90.500 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 30442 | BẢN LỀ 127x89x3MM Hafele 921.17.095 | 921.17.095 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 30443 | BẢN LỀ 4BB 127X89X3MM Hafele 926.34.109 | 926.34.109 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 30444 | Ray dẫn hướng cho DCL 931.84.921 Hafele 931.84.020 | 931.84.020 | 155.000 đ | Liên hệ |
| 30445 | hold-open clip for 931.84.921 Hafele 931.84.024 | 931.84.024 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 30446 | DCL33 NHO, ray mạ 18um Hafele 931.84.074 | 931.84.074 | 2.940.000 đ | Liên hệ |
| 30447 | TAY THƯỜNG CHO DCL11/15/110 Hafele 931.84.588 | 931.84.588 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 30448 | THANH TRƯỢT ÂM CHO DCL Hafele 932.10.319 | 932.10.319 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 30449 | NẮP CHE BÊN 120MM Hafele 935.01.020 | 935.01.020 | 1.047.000 đ | Liên hệ |
| 30450 | RAY 4.2M Hafele 935.06.011 | 935.06.011 | 3.599.000 đ | Liên hệ |
| 30451 | CHẶN CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG C52000L, OMP Hafele 937.42.008 | 937.42.008 | 539.000 đ | Liên hệ |
| 30452 | CHẶN CỬA C52100N, NIKEL Hafele 937.42.016 | 937.42.016 | 994.000 đ | Liên hệ |
| 30453 | CHẶN CỬA ĐỒNG BÓNG PHỦ PVD Hafele 937.52.078 | 937.52.078 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 30454 | OUT OF SAP Hafele 940.40.029 | 940.40.029 | 1.666.000 đ | Liên hệ |
| 30455 | Slido D-Li11 clip pan.set alu.silv.202mm Hafele 940.43.410 | 940.43.410 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 30456 | Thanh nhôm gắn cố định, dài 6000mm Hafele 940.43.860 | 940.43.860 | 3.719.000 đ | Liên hệ |
| 30457 | BÁNH XE TRƯỢT 60/C Hafele 940.60.013 | 940.60.013 | 365.000 đ | Liên hệ |
| 30458 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 12/200 MM Hafele 940.60.081 | 940.60.081 | 1.105.000 đ | Liên hệ |
| 30459 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT, 4M Hafele 940.60.541 | 940.60.541 | 384.000 đ | Liên hệ |
| 30460 | Fuehrungsschiene Alu 2,5m Hafele 940.81.250 | 940.81.250 | 1.281.000 đ | Liên hệ |
| 30461 | USE NEW ART. 940.82.253 Hafele 941.02.003 | 941.02.003 | 647.000 đ | Liên hệ |
| 30462 | BAS DẪN HƯỚNG BÊN DƯỚI Hafele 941.16.035 | 941.16.035 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 30463 | THANH BAS TREO CỬA TRƯỢT SLIMDRIVE 3M Hafele 941.26.631 | 941.26.631 | 3.474.000 đ | Liên hệ |
| 30464 | CỜ LÊ VẶN KHÔNG ĐIỀU CHỈNH Hafele 941.62.090 | 941.62.090 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 30465 | Soft close Smuso AD120-D hose Hafele 941.90.316 | 941.90.316 | 272.000 đ | Liên hệ |
| 30466 | OUT OF SAP Hafele 942.41.024 | 942.41.024 | 3.269.000 đ | Liên hệ |
| 30467 | Co nối cong cho ray trượt 9 Hafele 943.31.413 | 943.31.413 | 26.383.000 đ | Liên hệ |
| 30468 | OUT OF SAP Hafele 943.32.550 | 943.32.550 | 3.100.000 đ | Liên hệ |
| 30469 | BỘ TREO TRỤC QUAY CÓ MỘNG ĐỒNG BÓN Hafele 943.34.005 | 943.34.005 | 5.056.000 đ | Liên hệ |
| 30470 | BỘ TREO CUỐI ĐỒNG BÓNG Hafele 943.34.022 | 943.34.022 | 4.284.000 đ | Liên hệ |
| 30471 | OUT OF SAP Hafele 943.34.530 | 943.34.530 | 6.282.000 đ | Liên hệ |
| 30472 | Palace110,Vách.A,Saigon3.Jean Hafele 943.41.260 | 943.41.260 | 43.324.000 đ | Liên hệ |
| 30473 | Palace110,Vách,Văn.Phòng.Navigos Hafele 943.41.268 | 943.41.268 | 41.524.000 đ | Liên hệ |
| 30474 | Khung tấm vách D, City Central Nha Trang Hafele 943.41.410 | 943.41.410 | 218.246.000 đ | Liên hệ |
| 30475 | Palace110,Vách.F,Novotel.Thái Hà Hafele 943.41.423 | 943.41.423 | 48.300.000 đ | Liên hệ |
| 30476 | Vách A Malibu Hội An Hafele 943.41.638 | 943.41.638 | 283.850.000 đ | Liên hệ |
| 30477 | Vách F dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.849 | 943.41.849 | 92.099.000 đ | Liên hệ |
| 30478 | Slido W-Fo872 ecc.bush brass chr.matt Hafele 946.49.090 | 946.49.090 | 1.519.000 đ | Liên hệ |
| 30479 | BAS GẮN SÀN RP95, 1000MM Hafele 950.35.081 | 950.35.081 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 30480 | RON KÍNH NAM CHÂM 8-10/2500MM,G-G,135 ĐỘ Hafele 950.50.020 | 950.50.020 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 30481 | MẮT QUAN SÁT CHO CỬA ĐI =KL Hafele 951.06.371 | 951.06.371 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 30482 | CHỐT CÀI MÀU CHROME 305 MM Hafele 970.02.844 | 970.02.844 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 30483 | 05159410V Bản lề Domina 2 cánh (trắng) Hafele 972.05.014 | 972.05.014 | 826.000 đ | Liên hệ |
| 30484 | Friction hinge support st.st 305mm Hafele 972.05.063 | 972.05.063 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 30485 | 00351000X REX CORNER EXTRUD.AL 24 RAW Hafele 972.05.074 | 972.05.074 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 30486 | 02988410N BRIO MINI 165 HANDLE 9010 Hafele 972.05.144 | 972.05.144 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 30487 | 0334000001 NIB HOLDER MISMO Hafele 972.05.151 | 972.05.151 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 30488 | 05159500V DOMINA HP-2W C/C 55,5MM STEP8 Hafele 972.05.176 | 972.05.176 | 826.000 đ | Liên hệ |
| 30489 | 07149000 LOCKING POINT 13 - GS3000 Hafele 972.05.194 | 972.05.194 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 30490 | 011695002 UNICA CW2 CREM.OFFSET HDL-LEFT Hafele 972.05.244 | 972.05.244 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 30491 | 04792020 OPERATOR ST450 C.300/SP 230V Hafele 972.05.260 | 972.05.260 | 3.794.000 đ | Liên hệ |
| 30492 | 4BFDHEIN70BK001 LH Espag Int. Hdl Assem. Hafele 972.05.268 | 972.05.268 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 30493 | 00600410N BRIDGE 2 HINGE (9010) Hafele 972.05.308 | 972.05.308 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 30494 | 00600500N BRIDGE 2 HINGE (black 9005) Hafele 972.05.309 | 972.05.309 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 30495 | COVER SQUARE PIN Hafele 972.05.334 | 972.05.334 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30496 | 02499000 Bộ kit cho ASIA Hafele 972.05.399 | 972.05.399 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 30497 | PRIMA CREMONE (black) Hafele 972.05.410 | 972.05.410 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 30498 | 05168376V Bản lề Domina 92mm (Bạc) Hafele 972.05.431 | 972.05.431 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 30499 | KORA HANDLE L240-I80 GS3000 (RAL 7024) Hafele 972.05.443 | 972.05.443 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 30500 | VARIA TUBE RWA 24 V - 300 Hafele 975.05.441 | 975.05.441 | 14.182.000 đ | Liên hệ |