Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30501 | Shr.dr.hinge SS304 satin W-G 90° Hafele 981.77.966 | 981.77.966 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 30502 | Shr.dr.hinge SS304 pol.W-G 90° Hafele 981.77.967 | 981.77.967 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 30503 | Shr.dr.hinge SS304 satin W-G off.90° Hafele 981.77.974 | 981.77.974 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 30504 | Shr.clamp SS304 stain G-G 180° Hafele 981.77.978 | 981.77.978 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 30505 | Shr.clamp SS304 stain G-G 135° Hafele 981.77.980 | 981.77.980 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 30506 | Shower dr.hinge br.coffee. W-G 90° Hafele 981.78.015 | 981.78.015 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 30507 | Glass clamp br.coffee. W-G off.90° Hafele 981.78.018 | 981.78.018 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 30508 | THANH TREO PHÒNG TẮM 25MMX2MM, LENGTH 6M Hafele 981.79.300 | 981.79.300 | 2.940.000 đ | Liên hệ |
| 30509 | Gương LED phòng tắm 1200x900 V2 Hafele 983.19.031 | 983.19.031 | 20.930.000 đ | Liên hệ |
| 30510 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu trắng Hafele 985.03.015 | 985.03.015 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 30511 | Khung đỡ 2M dòng Linea VM30602 Hafele 985.56.423 | 985.56.423 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 30512 | Mặt che 4M, nhựa,màu kim loại VM30654.22 Hafele 985.56.424 | 985.56.424 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 30513 | Nút nhấn NO+NO 10A, 1M, nâu VM19026 Hafele 985.56.443 | 985.56.443 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 30514 | Button 1M with diffuser grey VM19026 Hafele 985.56.444 | 985.56.444 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 30515 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.311 | 987.07.311 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 30516 | BẢNG HIỆU QUÝ ÔNG/BÀ NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.341 | 987.07.341 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 30517 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x750 Hafele 987.08.210 | 987.08.210 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 30518 | BẢNG SỐ NHÀ 0, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.108 | 987.20.108 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 30519 | BẢNG SỐ NHÀ 8, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.188 | 987.20.188 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 30520 | BẢNG KÝ TỰ A ĐỒNG BÓNG PVD 110MM Hafele 987.20.208 | 987.20.208 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 30521 | BẢNG KÝ TỰ B ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.218 | 987.20.218 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 30522 | BẢNG KÝ TỰ C ĐỒNG BÓNG PVD 110MM Hafele 987.20.228 | 987.20.228 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 30523 | BẢNG SỐ NHÀ 0, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.108 | 987.21.108 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 30524 | BẢNG SỐ NHÀ 2, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.128 | 987.21.128 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 30525 | BẢNG SỐ NHÀ 3, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.138 | 987.21.138 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 30526 | BẢNG SỐ NHÀ 5, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.158 | 987.21.158 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 30527 | BẢNG CHỮ C ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.228 | 987.21.228 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 30528 | Hafele 532.76.445 | 532.76.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30529 | Sp - Refrigerator Sensor- 535.14.611/619 Hafele 532.79.084 | 532.79.084 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30530 | Hafele 532.83.647 | 532.83.647 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30531 | Sp - Selection Switch K44p Eurel Hafele 532.90.218 | 532.90.218 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30532 | BỘ DAO ĐỤC GỖ=KL,310X260X50MM Hafele 000.30.210 | 000.30.210 | 2.457.000 đ | Liên hệ |
| 30533 | LƯỠI PHAY RÃNH 25,4MM Hafele 001.67.705 | 001.67.705 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 30534 | LƯỠI PHAY RÃNH 20MM Hafele 001.67.720 | 001.67.720 | 7.476.000 đ | Liên hệ |
| 30535 | HỘP ĐẦU VÍT BDC 7 CÁI Hafele 006.40.130 | 006.40.130 | 648.000 đ | Liên hệ |
| 30536 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M4 Hafele 006.45.519 | 006.45.519 | 763.000 đ | Liên hệ |
| 30537 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.15.130 | 013.15.130 | 825 đ | Liên hệ |
| 30538 | VÍT HOSPA 4.5X35MM=KL Hafele 014.70.956 | 014.70.956 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 30539 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.31.559 | 015.31.559 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30540 | VÍT HOSPA =THÉP 2,5x16MM Hafele 015.35.253 | 015.35.253 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30541 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x70/39mm Hafele 015.42.034 | 015.42.034 | 750 đ | Liên hệ |
| 30542 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x140/59mm Hafele 015.42.436 | 015.42.436 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 30543 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 6,0x60/39mm Hafele 015.44.350 | 015.44.350 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 30544 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x20MM Hafele 015.71.848 | 015.71.848 | 750 đ | Liên hệ |
| 30545 | VÍT MŨI BẰNG, =THÉP 3,0x20MM Hafele 016.20.555 | 016.20.555 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30546 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x50MM Hafele 017.41.902 | 017.41.902 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30547 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x70MM Hafele 017.41.939 | 017.41.939 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30548 | VÍT NHỌN ĐẦU MŨ TRÒN 3,0x13MM Hafele 017.71.526 | 017.71.526 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30549 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,5x15MM Hafele 017.71.919 | 017.71.919 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30550 | ỐC TÁN M4x8MM Hafele 020.92.711 | 020.92.711 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 30551 | VÍT =KL Hafele 022.34.255 | 022.34.255 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30552 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x13MM Hafele 030.00.315 | 030.00.315 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 30553 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.300 | 045.23.300 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 30554 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.410 | 045.23.410 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 30555 | VỎ BỌC LKẾT =GỖ CHO MINIFIX 12+15 Hafele 045.29.100 | 045.29.100 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 30556 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/5MM Hafele 045.33.170 | 045.33.170 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 30557 | CẮP ĐẬY =GỖ 10/5MM Hafele 045.33.300 | 045.33.300 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 30558 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.450 | 045.33.450 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 30559 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 175x40MM Hafele 100.47.002 | 100.47.002 | 311.000 đ | Liên hệ |
| 30560 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 239x40MM Hafele 100.47.004 | 100.47.004 | 348.000 đ | Liên hệ |
| 30561 | TAY NẮM TỦ =KL, 144x40MM Hafele 100.48.001 | 100.48.001 | 370.000 đ | Liên hệ |
| 30562 | TAY NẮM TỦ =KL, 333X38MM Hafele 100.48.057 | 100.48.057 | 279.000 đ | Liên hệ |
| 30563 | TAY NẮM TỦ =KL, 246x43MM Hafele 100.50.004 | 100.50.004 | 251.000 đ | Liên hệ |
| 30564 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/259x32MM Hafele 100.55.005 | 100.55.005 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 30565 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/264x25MM Hafele 100.56.006 | 100.56.006 | 152.000 đ | Liên hệ |
| 30566 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/328x25MM Hafele 100.56.008 | 100.56.008 | 176.000 đ | Liên hệ |
| 30567 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 172X35X160 Hafele 100.66.033 | 100.66.033 | 679.000 đ | Liên hệ |
| 30568 | TAY NẮM TỦ =KL, 18/152x55MM Hafele 100.86.901 | 100.86.901 | 275.000 đ | Liên hệ |
| 30569 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL,CC 160/170MM Hafele 100.86.936 | 100.86.936 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30570 | TAY NẮM TỦ =KL, 168x30MM Hafele 100.90.903 | 100.90.903 | 194.000 đ | Liên hệ |
| 30571 | TAY NẮM TỦ 126X27MM Hafele 101.69.201 | 101.69.201 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 30572 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.004 | 102.12.004 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 30573 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.043 | 103.01.043 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 30574 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.260 | 103.01.260 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30575 | TAY NẮM FF ZINC MÀU WALNUT 204X29 Hafele 103.94.744 | 103.94.744 | 151.000 đ | Liên hệ |
| 30576 | TAY NẮM TỦ =KL, 492x35MM Hafele 105.88.913 | 105.88.913 | 319.000 đ | Liên hệ |
| 30577 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 106.42.603 | 106.42.603 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 30578 | TAY NẮM TỦ =KL, 382x35MM Hafele 106.74.906 | 106.74.906 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 30579 | TAY NẮM TỦ =KL, 478x35MM Hafele 106.74.907 | 106.74.907 | 403.000 đ | Liên hệ |
| 30580 | Handle alu.black matt 800x27mm Hafele 107.24.081 | 107.24.081 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 30581 | TAY NẮM TỦ =KL, 50X14MM Hafele 107.24.903 | 107.24.903 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 30582 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 107.96.034 | 107.96.034 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 30583 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x40MM Hafele 108.45.203 | 108.45.203 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 30584 | TAY NẮM TỦ =KL, 368X30MM Hafele 108.47.208 | 108.47.208 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 30585 | TAY NẮM TỦ =KL, 174x35MM Hafele 110.22.902 | 110.22.902 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 30586 | TAY NẮM TỦ 136X22MM=NHÔM Hafele 110.46.004 | 110.46.004 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 30587 | TAY NẮM TỦ =KL, L=44MM, CC32MM Hafele 110.72.901 | 110.72.901 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 30588 | TAY NẮM TỦ =KL, L=76MM CC=64MM Hafele 110.72.922 | 110.72.922 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 30589 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.34.042 | 111.34.042 | 115.000 đ | Liên hệ |
| 30590 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.205 | 111.77.205 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30591 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.405 | 111.77.405 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 30592 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.615 | 111.77.615 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 30593 | TAY NẮM TỦ =KL, 288x26MM Hafele 111.88.004 | 111.88.004 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 30594 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x25MM Hafele 111.88.203 | 111.88.203 | 176.000 đ | Liên hệ |
| 30595 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.96.201 | 111.96.201 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30596 | TAY NẮM TỦ =KL, 96MM Hafele 112.51.220 | 112.51.220 | 121.000 đ | Liên hệ |
| 30597 | TAY NẮM TỦ 192MM Hafele 113.87.214 | 113.87.214 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 30598 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/234X32MM Hafele 116.05.950 | 116.05.950 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 30599 | TAY NẮM TỦ ĐỒNG BÓNG CC:96 Hafele 116.35.804 | 116.35.804 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 30600 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỒNG CỦ Hafele 120.49.902 | 120.49.902 | 413.000 đ | Liên hệ |