Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30501 | DÂY ĐIỆN 2500MM Hafele 830.69.700 | 830.69.700 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30502 | DÂY NỐI 1000MM Hafele 833.72.129 | 833.72.129 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30503 | Surf. mt. housing sq./pl.chrpol./30x30 Hafele 833.72.835 | 833.72.835 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 30504 | CUỘN DÂY LED 2015 12V//36W TRẮNG ẤM Hafele 833.73.400 | 833.73.400 | 1.971.750 đ | Liên hệ |
| 30505 | ÈN LED 2030 MÀU 4000K, DÀI 5M Hafele 833.73.482 | 833.73.482 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 30506 | DÂY NỐI KÉO DÀI LED 500MM Hafele 833.77.741 | 833.77.741 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 30507 | BIẾN ÁP 24V 15W Hafele 833.77.900 | 833.77.900 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 30508 | KÉT SẮT Hafele 836.23.513 | 836.23.513 | 6.005.250 đ | Liên hệ |
| 30509 | TAY NẮM GẠT JKC, NIKEN MỜ Hafele 900.99.066 | 900.99.066 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 30510 | TAY NẮM GẠT T1, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.732 | 900.99.732 | 3.118.636 đ | Liên hệ |
| 30511 | TAY NẮM KÉO CASSINA 460MM, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.268 | 901.01.268 | 40.635.000 đ | Liên hệ |
| 30512 | TAY NẮM GẠT=KL,MẠ MÀU XÁM Hafele 901.62.081 | 901.62.081 | 595.200 đ | Liên hệ |
| 30513 | BỘ TAY NẮM GẠT SE DM PVD Hafele 901.98.941 | 901.98.941 | 10.252.500 đ | Liên hệ |
| 30514 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.957 | 901.98.957 | 8.640.750 đ | Liên hệ |
| 30515 | TAY NẮM GẠT MẪU TEXAS Hafele 902.23.110 | 902.23.110 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 30516 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.401 | 902.30.401 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 30517 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.441 | 902.92.441 | 1.736.025 đ | Liên hệ |
| 30518 | TAY NẮM KÉO=KL,MÀU INOX MỜ,32X300MM Hafele 903.00.643 | 903.00.643 | 2.632.425 đ | Liên hệ |
| 30519 | TAY NẮM ĐẨY INOX BÓNG/MỜ 30X60X800MM Hafele 903.01.388 | 903.01.388 | 8.335.950 đ | Liên hệ |
| 30520 | TAY NẮM CỬA INOX 138X69.5MM Hafele 903.22.102 | 903.22.102 | 1.867.500 đ | Liên hệ |
| 30521 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU INOX,54X133X60 Hafele 903.82.063 | 903.82.063 | 1.068.000 đ | Liên hệ |
| 30522 | TAY NẮM CỬA CHỐNG CHÁY =KL Hafele 903.92.913 | 903.92.913 | 1.984.950 đ | Liên hệ |
| 30523 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.921 | 903.95.921 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 30524 | TAY NẮM VỆ SINH INOX MỜ Hafele 903.98.154 | 903.98.154 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 30525 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.008 | 903.99.008 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 30526 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL INOX MỜ Hafele 903.99.013 | 903.99.013 | 749.550 đ | Liên hệ |
| 30527 | TAY NẮM ĐẨY = KL, INOX MỜ 32X370X600 Hafele 903.99.323 | 903.99.323 | 1.847.325 đ | Liên hệ |
| 30528 | TAY NẮM KÉO AG1352 - 700MM Hafele 904.00.520 | 904.00.520 | 13.672.500 đ | Liên hệ |
| 30529 | Tay nhấc trượt (không kèm tay âm) 7024 Hafele 904.00.775 | 904.00.775 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 30530 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.202 | 909.02.202 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 30531 | BỘ LẮP ĐẶT CHO TAY NẮM KÉO=KL,MÀU Hafele 909.02.231 | 909.02.231 | 895.050 đ | Liên hệ |
| 30532 | TRỤC XOAY RỜI 8X120MM Hafele 909.83.711 | 909.83.711 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30533 | CÁP TRUYỀN DỮ LIỆU DFT 1M Hafele 910.51.094 | 910.51.094 | 283.215 đ | Liên hệ |
| 30534 | Extension for transmission body (bottom) Hafele 911.50.917 | 911.50.917 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30535 | CHỐT ÂM CÓ KHUỶU CHROME BÓNG Hafele 911.62.515 | 911.62.515 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 30536 | CHỐT ÂM 450MM NIKEN MỜ Hafele 911.62.516 | 911.62.516 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 30537 | CHỐT ÂM DÀI CÓ KHUỶU 600MM CHROME BÓNG Hafele 911.62.530 | 911.62.530 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 30538 | CHỐT ÂM TRÊN = ĐỒNG Hafele 911.62.752 | 911.62.752 | 4.936.050 đ | Liên hệ |
| 30539 | BAS CHO CỬA THOÁT HIỂM ĐÔI ANSI Hafele 911.79.062 | 911.79.062 | 460.575 đ | Liên hệ |
| 30540 | Lever hdl. LMX cyl. lock (DU DBW) Hafele 911.84.393 | 911.84.393 | 7.807.500 đ | Liên hệ |
| 30541 | SP - ED4900 - Strike plate Hafele 912.05.404 | 912.05.404 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 30542 | SP - ER4800 - Strike plate Hafele 912.05.672 | 912.05.672 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 30543 | SP - EL7500 Bo mặt trước Hafele 912.05.736 | 912.05.736 | 714.750 đ | Liên hệ |
| 30544 | SP - EL9500 - Mortise wo accessory Hafele 912.05.887 | 912.05.887 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30545 | Allu SF SW IW Elock EL6500-TCS Hafele 912.20.121 | 912.20.121 | 5.236.364 đ | Liên hệ |
| 30546 | SP - Lk nap che mat sau DL7100/7000 Hafele 912.20.388 | 912.20.388 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30547 | SP - EL7800 plus cylinder with 3 keys Hafele 912.20.576 | 912.20.576 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 30548 | SP - Rear circuit board for AL2401 Hafele 912.20.749 | 912.20.749 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 30549 | BI SỐ 1=KL Hafele 916.09.940 | 916.09.940 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 30550 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) EG Hafele 916.50.032 | 916.50.032 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 30551 | MK for 916.64.291 eco pc.w/thumb.71, bla Hafele 916.64.296 | 916.64.296 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 30552 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) DE Hafele 916.67.826 | 916.67.826 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30553 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM CE Hafele 916.69.065 | 916.69.065 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 30554 | Psm mk.SS.Thumb.(knobs.31,5/keys.45,5) Hafele 916.72.623 | 916.72.623 | 20.332 đ | Liên hệ |
| 30555 | Ruột chìa chủ EM hai đầu chìa 70 Hafele 916.96.012 | 916.96.012 | 386.250 đ | Liên hệ |
| 30556 | THẺ SA WELLNESS Hafele 917.42.120 | 917.42.120 | 640.350 đ | Liên hệ |
| 30557 | DT7 I-Mod.Mif.br.pol. J BLE SPK Hafele 917.63.081 | 917.63.081 | 4.341.818 đ | Liên hệ |
| 30558 | THẺ FIRMWARE CÀI CHO KHÁCH SẠN Hafele 917.80.760 | 917.80.760 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 30559 | Square set No.4 DT700 & DT710 Hafele 917.80.834 | 917.80.834 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 30560 | BẢN LỀ 2BB 102X76X3MM Hafele 926.38.085 | 926.38.085 | 195.675 đ | Liên hệ |
| 30561 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 2M Hafele 935.01.035 | 935.01.035 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 30562 | CẢM BIẾN AN TOÀN BÊN MOD11-A Hafele 935.06.061 | 935.06.061 | 3.279.000 đ | Liên hệ |
| 30563 | OUT OF SAP Hafele 940.40.022 | 940.40.022 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 30564 | Oberflaechenbehandlung Alu. Hafele 940.41.089 | 940.41.089 | 13.852.500 đ | Liên hệ |
| 30565 | Supp.flange Classic 80-P/-O/-N Hafele 940.82.027 | 940.82.027 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 30566 | Bauma Sliding fit. 1 side soft close Hafele 940.85.004 | 940.85.004 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 30567 | KHUNG NHÔM BAO MÀU BẠC 6M Hafele 941.01.060 | 941.01.060 | 2.302.500 đ | Liên hệ |
| 30568 | Slido D-Li11 120L s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.25.016 | 941.25.016 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 30569 | RON CAO SU KÍNH 10MM, 50M Hafele 941.26.119 | 941.26.119 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 30570 | THANH BAS TREO CỬA TRƯỢT SLIMDRIVE 3M Hafele 941.26.631 | 941.26.631 | 3.722.250 đ | Liên hệ |
| 30571 | Junior 250 glass ret.prof.alu.silv.cust. Hafele 942.56.899 | 942.56.899 | 7.030.500 đ | Liên hệ |
| 30572 | Multifold Silent 30A 4-flg. Hafele 943.10.004 | 943.10.004 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 30573 | V/FOLD VERTICALLY ADJ.PIVOT DOOR DRIVER Hafele 943.27.020 | 943.27.020 | 4.372.500 đ | Liên hệ |
| 30574 | Co nối chữ T cho ray trượt 3.5 Hafele 943.31.410 | 943.31.410 | 9.652.500 đ | Liên hệ |
| 30575 | Co nối chữ L cho ray trượt 3.5 Hafele 943.31.411 | 943.31.411 | 8.910.000 đ | Liên hệ |
| 30576 | VNDĐ,TRANS80,VÁCH,VĂN PHÒNG ORIENTE Hafele 943.31.460 | 943.31.460 | 151.072.734 đ | Liên hệ |
| 30577 | VNDĐ,Palace110,Ray.Trượt,Swan.City Hafele 943.41.209 | 943.41.209 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 30578 | Palace110,Ray.Trượt.D,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.241 | 943.41.241 | 25.500.000 đ | Liên hệ |
| 30579 | Palace110,Ray.Trượt.BR1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.251 | 943.41.251 | 34.627.500 đ | Liên hệ |
| 30580 | Palace110,Vách.A,Saigon3.Jean Hafele 943.41.260 | 943.41.260 | 46.418.250 đ | Liên hệ |
| 30581 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.A Hafele 943.41.277 | 943.41.277 | 315.121.320 đ | Liên hệ |
| 30582 | Ray trượt vách A, Khách sạn Bảo Quân Hafele 943.41.450 | 943.41.450 | 182.955.000 đ | Liên hệ |
| 30583 | VNDĐ,Palace80,Vách,SunGroup.Tháp.A Hafele 943.41.681 | 943.41.681 | 94.120.987 đ | Liên hệ |
| 30584 | Palace110,Vách,Hanoi.Showroom Hafele 943.41.911 | 943.41.911 | 40.320.000 đ | Liên hệ |
| 30585 | VNDĐ,PAL80,VÁCH,NZTE HCMC Hafele 943.41.918 | 943.41.918 | 50.096.250 đ | Liên hệ |
| 30586 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.C,RADISON.BLUE Hafele 943.41.924 | 943.41.924 | 157.879.968 đ | Liên hệ |
| 30587 | Pal110, FG, Track09, IC Halong, TRACK B Hafele 943.42.646 | 943.42.646 | 238.300.363 đ | Liên hệ |
| 30588 | Co T dùng cho track 14 VNDĐ Hafele 943.43.701 | 943.43.701 | 11.362.500 đ | Liên hệ |
| 30589 | BAS GẮN SÀN RP95, 2000MM Hafele 950.35.082 | 950.35.082 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 30590 | Dr.view 200° br.ant.br.16mm w.o logo Hafele 959.00.147 | 959.00.147 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30591 | Dr.view 200° br.chr.pol.16mm w.o logo Hafele 959.00.148 | 959.00.148 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30592 | 02795500 LOCK FOR DEVICE GOS-SL 9005 Hafele 972.05.139 | 972.05.139 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 30593 | 02825500 KTI CREMONE GRIP GOS-SL 9005 Hafele 972.05.140 | 972.05.140 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 30594 | 03389000 ZAMAK COUNTERPLATE Hafele 972.05.153 | 972.05.153 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30595 | 07147000CONNECTING BAR - GS3000, 1,400MM Hafele 972.05.193 | 972.05.193 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 30596 | 08309000 ARMS TOP HUNG 10" E.G. PAAR Hafele 972.05.206 | 972.05.206 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 30597 | 00600410N BRIDGE 2 HINGE (9010) Hafele 972.05.308 | 972.05.308 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 30598 | 0299260002 Tay nắm Brio Evo (tròn) Hafele 972.05.316 | 972.05.316 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 30599 | BRAVO FLAT HANDLE (black 9005) Hafele 972.05.318 | 972.05.318 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30600 | 07888542 Bộ truyền động Varia Slim (230V Hafele 972.05.325 | 972.05.325 | 9.937.500 đ | Liên hệ |