Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30501 | BẢN LỀ 2BB 102X76X3MM Hafele 926.38.085 | 926.38.085 | 195.675 đ | Liên hệ |
| 30502 | Frame - Sash hinge for Euro groove (G) Hafele 926.98.782 | 926.98.782 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30503 | BAS GIỮ CỬA DÙNG KÈM NAM CHÂM Hafele 931.19.088 | 931.19.088 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 30504 | Door coordinator st.black Hafele 931.67.912 | 931.67.912 | 2.932.500 đ | Liên hệ |
| 30505 | DCL33 HO, ray mạ 18um Hafele 931.84.075 | 931.84.075 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 30506 | KẸP TRÊN CỬA MỞ 2 CHIỀU DCL301+304 Hafele 932.79.093 | 932.79.093 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 30507 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 2M Hafele 935.01.035 | 935.01.035 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 30508 | BỘ RAY FOR TELESCOPIC SL300T Hafele 935.06.040 | 935.06.040 | 1.305.000 đ | Liên hệ |
| 30509 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, ray B Hafele 940.00.141 | 940.00.141 | 262.875 đ | Liên hệ |
| 30510 | OUT OF SAP Hafele 940.40.022 | 940.40.022 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 30511 | BAS DẪN HƯỚNG Hafele 940.42.039 | 940.42.039 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30512 | NẮP CHE CẠNH BÊN CHO CỬA DÀY 40MM Hafele 940.60.062 | 940.60.062 | 41.625 đ | Liên hệ |
| 30513 | Supp.flange Classic 80-P/-O/-N Hafele 940.82.027 | 940.82.027 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 30514 | DẪN HƯỚNG GẮN SÀN 8/10/12.7MM Hafele 940.82.030 | 940.82.030 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 30515 | BAS ĐỠ THANH DẪN HƯỚNG Hafele 941.16.031 | 941.16.031 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 30516 | BAS DẪN HƯỚNG BÊN DƯỚI Hafele 941.16.035 | 941.16.035 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 30517 | OUT OF SAP Hafele 941.24.132 | 941.24.132 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 30518 | OUT OF SAP Hafele 941.24.835 | 941.24.835 | 6.285.000 đ | Liên hệ |
| 30519 | Slido D-Li11 120L s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.25.016 | 941.25.016 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 30520 | CỜ LÊ VẶN KHÔNG ĐIỀU CHỈNH Hafele 941.62.090 | 941.62.090 | 11.730 đ | Liên hệ |
| 30521 | Guide 13mm Hafele 942.07.030 | 942.07.030 | 1.522.500 đ | Liên hệ |
| 30522 | BAS DẪN HƯỚNG Hafele 942.61.030 | 942.61.030 | 116.025 đ | Liên hệ |
| 30523 | Multifold Silent 30A 6-flg. Hafele 943.10.006 | 943.10.006 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 30524 | Co nối chữ T cho ray trượt 3.5 Hafele 943.31.410 | 943.31.410 | 9.652.500 đ | Liên hệ |
| 30525 | VÁCH NGĂN PALACE 110 VINCOM HÀ TĨNH B Hafele 943.31.429 | 943.31.429 | 583.014.624 đ | Liên hệ |
| 30526 | Vách ngăn di động D DC Grand Hạ Long Hafele 943.31.434 | 943.31.434 | 99.630.000 đ | Liên hệ |
| 30527 | VNDĐ,PAL80,RAY.B2,MAGNOLIA Hafele 943.31.446 | 943.31.446 | 7.635.839 đ | Liên hệ |
| 30528 | OUT OF SAP Hafele 943.32.554 | 943.32.554 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 30529 | BAS ĐỊNH VỊ Hafele 943.36.035 | 943.36.035 | 139.259 đ | Liên hệ |
| 30530 | Palace110,Vách.C1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.238 | 943.41.238 | 94.509.908 đ | Liên hệ |
| 30531 | Palace110,Ray.Trượt.D,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.241 | 943.41.241 | 25.500.000 đ | Liên hệ |
| 30532 | Palace110,Ray.Trượt.E,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.243 | 943.41.243 | 33.750.000 đ | Liên hệ |
| 30533 | Ray trượt vách B khách sạn Peridot Hafele 943.41.462 | 943.41.462 | 10.380.000 đ | Liên hệ |
| 30534 | Vách ngăn di động văn phòng JAPFA Hafele 943.41.479 | 943.41.479 | 72.349.038 đ | Liên hệ |
| 30535 | Pal110,Panel,SCB.Bank Hafele 943.41.488 | 943.41.488 | 93.000.000 đ | Liên hệ |
| 30536 | Pal110,Track.A,HiltonSG Hafele 943.41.601 | 943.41.601 | 111.705.000 đ | Liên hệ |
| 30537 | VNDĐ,PAL80,VÁCH.B,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.822 | 943.41.822 | 105.817.548 đ | Liên hệ |
| 30538 | VNDĐ,PAL80,VÁCH,NZTE HCMC Hafele 943.41.918 | 943.41.918 | 50.096.250 đ | Liên hệ |
| 30539 | Ray trượt vách C văn phòng Navigos Hafele 943.42.605 | 943.42.605 | 16.755.000 đ | Liên hệ |
| 30540 | Bộ các thành phần, Slido Fold 55-S Hafele 946.49.055 | 946.49.055 | 7.050.000 đ | Liên hệ |
| 30541 | Slido W-Fo872 gl.cl.top w.run.gear silv. Hafele 946.49.081 | 946.49.081 | 8.677.500 đ | Liên hệ |
| 30542 | NẸP CỬA =NHỰA Hafele 950.07.732 | 950.07.732 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 30543 | BAS GẮN SÀN RP95, 1000MM Hafele 950.35.081 | 950.35.081 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 30544 | Dr.view 200° br.ant.br.16mm w.o logo Hafele 959.00.147 | 959.00.147 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30545 | Dr.view 200° br.brushed.gunmetal.blk16mm Hafele 959.00.245 | 959.00.245 | 1.447 đ | Liên hệ |
| 30546 | 00348000 KAMEL CORNER RAW Hafele 972.05.073 | 972.05.073 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 30547 | 0284900001 SASH GASKET L&S GOS-SL (250M) Hafele 972.05.142 | 972.05.142 | 3.120.000 đ | Liên hệ |
| 30548 | 02908500 PRIMA HDL. GOS-SL, L=175MM 9005 Hafele 972.05.143 | 972.05.143 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 30549 | 03389000 ZAMAK COUNTERPLATE Hafele 972.05.153 | 972.05.153 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30550 | 08309000 ARMS TOP HUNG 10" E.G. PAAR Hafele 972.05.206 | 972.05.206 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 30551 | 02980410 BRIO OUTSIDE EMBEDDED HDL. Hafele 972.05.252 | 972.05.252 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 30552 | 07686000 EXTERNAL CTR. CYLINDER 31/10 Hafele 972.05.259 | 972.05.259 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 30553 | 0299260002 Tay nắm Brio Evo (tròn) Hafele 972.05.316 | 972.05.316 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 30554 | BRAVO FLAT HANDLE (black 9005) Hafele 972.05.318 | 972.05.318 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30555 | COVER PRIMA HANDLE (white) Hafele 972.05.335 | 972.05.335 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 30556 | 04153410 Tay nắm Supra 7 Asia (trắng) Hafele 972.05.345 | 972.05.345 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 30557 | ARM T2 130 WITH MICROVENTILATION Hafele 972.05.361 | 972.05.361 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 30558 | PESOS LEVER BOLT FOR DOORS Hafele 972.05.417 | 972.05.417 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 30559 | COVER FOR TEMPO LOCK (Ral 8019 Matt) Hafele 972.05.435 | 972.05.435 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30560 | Móc đựng hộp giấy Hafele 980.21.091 | 980.21.091 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 30561 | Bình đựng xà phòng 117x173x111.5 Hafele 980.60.662 | 980.60.662 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30562 | Ly đựng bàn chải đôi Hafele 980.61.032 | 980.61.032 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30563 | Thanh treo khăn 2 tầng Hafele 980.61.122 | 980.61.122 | 2.590.908 đ | Liên hệ |
| 30564 | BAS GIỮ CHỐT VỆ SINH Hafele 980.79.801 | 980.79.801 | 296.700 đ | Liên hệ |
| 30565 | HỘP KẸP NỐI INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.01.480 | 981.01.480 | 6.804.000 đ | Liên hệ |
| 30566 | KẸP CHỮ L MÀU BẠC DIN RIGHT Hafele 981.27.841 | 981.27.841 | 9.095.625 đ | Liên hệ |
| 30567 | KẸP KÍNH-KÍNH 135, =ĐỒNG MẠ CHROME Hafele 981.52.242 | 981.52.242 | 366.675 đ | Liên hệ |
| 30568 | Bas treo giữa ray đường kính 25mm Hafele 981.52.708 | 981.52.708 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30569 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG, DT15MM Hafele 981.56.890 | 981.56.890 | 3.915.000 đ | Liên hệ |
| 30570 | Shr.clamp SS304 satin W-G off.90° Hafele 981.77.976 | 981.77.976 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 30571 | Shr.clamp SS304 stain G-G 180° Hafele 981.77.978 | 981.77.978 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 30572 | L-cornerbar 800x800mm nylon wh Hafele 983.23.202 | 983.23.202 | 2.993.181 đ | Liên hệ |
| 30573 | Mặt che 3M, nhựa,màu kim loại VM19648.80 Hafele 985.56.440 | 985.56.440 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30574 | Nắp che 2M carbon mờ VM09022.CM Hafele 985.56.447 | 985.56.447 | 57.825 đ | Liên hệ |
| 30575 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.311 | 987.07.311 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 30576 | BẢNG SỐ NHÀ 8, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.188 | 987.20.188 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 30577 | Nắp Hông Trái MRB Bosch SMI68NS07E-00688086 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMI68NS07E-00688086 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30578 | MÁY CHÀ NHÁM 300W Hafele 005.16.621 | 005.16.621 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30579 | Abralon disc K2000 d=150mm Hafele 005.58.256 | 005.58.256 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 30580 | KIỀM MỎ NHỌN Hafele 006.12.030 | 006.12.030 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30581 | BỘ TUA VÍT 7 CÁI Hafele 006.28.410 | 006.28.410 | 502.500 đ | Liên hệ |
| 30582 | BỘ TUỐC NƠ VÍT 6 CÂY =KL Hafele 006.30.440 | 006.30.440 | 1.833.750 đ | Liên hệ |
| 30583 | HỘP ĐẦU VÍT BDC 7 CÁI Hafele 006.40.130 | 006.40.130 | 693.750 đ | Liên hệ |
| 30584 | HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ Hafele 008.05.800 | 008.05.800 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 30585 | VÍT HOSPA 3/20MM Hafele 014.70.551 | 014.70.551 | 457 đ | Liên hệ |
| 30586 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x60/39mm Hafele 015.42.141 | 015.42.141 | 750 đ | Liên hệ |
| 30587 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x50/34mm Hafele 015.42.347 | 015.42.347 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 30588 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,5x40/24mm Hafele 015.43.960 | 015.43.960 | 750 đ | Liên hệ |
| 30589 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.71.526 | 015.71.526 | 150 đ | Liên hệ |
| 30590 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x50MM Hafele 017.41.902 | 017.41.902 | 168 đ | Liên hệ |
| 30591 | BÙ LON THIẾC M8 Hafele 031.00.285 | 031.00.285 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 30592 | DÂY 20 TẮC KÊ =NYLON 5X11MM Hafele 042.98.168 | 042.98.168 | 150 đ | Liên hệ |
| 30593 | DÂY 20 TẮC KÊ =NYLON 5x11MM Hafele 042.98.462 | 042.98.462 | 150 đ | Liên hệ |
| 30594 | NẮP ĐẬY LIÊN KẾT =NHỰA 15X3MM Hafele 045.01.115 | 045.01.115 | 300 đ | Liên hệ |
| 30595 | NẮP NHỰA PZ3 13MM Hafele 045.03.735 | 045.03.735 | 300 đ | Liên hệ |
| 30596 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 13x10x3MM Hafele 045.13.300 | 045.13.300 | 750 đ | Liên hệ |
| 30597 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.100 | 045.26.100 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 30598 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.500 | 045.26.500 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 30599 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.030 | 045.33.030 | 6.525 đ | Liên hệ |
| 30600 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.310 | 045.33.310 | 7.500 đ | Liên hệ |