Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30601 | AVENTOS HL telescopic arm (300-350mm) Hafele 372.94.825 | 372.94.825 | 1.484.000 đ | Liên hệ |
| 30602 | BỘ AVENTOS HL LOẠI D TRẮNG Hafele 372.94.858 | 372.94.858 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 30603 | HỘP LỰC AVENTOS NÊM NHẤN HK Hafele 372.95.713 | 372.95.713 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 30604 | CÙI CHỎ ĐỠ CÁNH TỦ =KL Hafele 373.79.720 | 373.79.720 | 86.000 đ | Liên hệ |
| 30605 | LATERAL FRAME PROF.COPPER3MM Hafele 403.75.364 | 403.75.364 | 2.010.000 đ | Liên hệ |
| 30606 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.701 | 404.09.701 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 30607 | Dẫn hướng F-Line11 12A (xám) Hafele 404.72.340 | 404.72.340 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 30608 | RAY TRƯỢT ĐÔI TRÊN DƯỚI 2M Hafele 404.75.902 | 404.75.902 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 30609 | BAS KẾT NỐI CỦA CỬA TRƯỢT ST60 Hafele 405.15.102 | 405.15.102 | 530.000 đ | Liên hệ |
| 30610 | Glass gasket length 3mtrs Hafele 406.79.802 | 406.79.802 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 30611 | Slido 60VF 1D guide track 3M Hafele 406.82.614 | 406.82.614 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 30612 | Thanh kết nối Hafele 407.34.750 | 407.34.750 | 1.093.000 đ | Liên hệ |
| 30613 | BÁNH XE TRƯỢT BÊN PHẢI =KL Hafele 410.26.106 | 410.26.106 | 366.000 đ | Liên hệ |
| 30614 | DẪN HƯỚNG Hafele 415.06.967 | 415.06.967 | 333.000 đ | Liên hệ |
| 30615 | BAS CHẶN Hafele 416.15.510 | 416.15.510 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 30616 | B-Runner 45mm zinc plate 700mm Hafele 420.48.919 | 420.48.919 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 30617 | Connector of anti-tip BBR, L Hafele 420.50.001 | 420.50.001 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 30618 | B-Runner with interlock 500mm black Hafele 420.50.035 | 420.50.035 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 30619 | B-Runner with interlock 550mm black Hafele 420.50.036 | 420.50.036 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 30620 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/500mm Hafele 433.07.550 | 433.07.550 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 30621 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/550mm Hafele 433.07.555 | 433.07.555 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 30622 | NẮP ĐẬY CHO RÈM NHÔM Hafele 442.26.990 | 442.26.990 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 30623 | DIY Butt hinge st.st.102x76x2.0mm 4SR Hafele 489.04.013 | 489.04.013 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 30624 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L40 CC85 Hafele 499.94.336 | 499.94.336 | 1.855.000 đ | Liên hệ |
| 30625 | KHUNG TREO THÙNG RÁC = NHỰA Hafele 502.90.724 | 502.90.724 | 1.859.000 đ | Liên hệ |
| 30626 | MÓC MÁNG KHĂN 3 THANH 454MM= KL Hafele 510.37.239 | 510.37.239 | 868.000 đ | Liên hệ |
| 30627 | Drawer side Matrix Box P aluc16/92/500mm Hafele 513.00.925 | 513.00.925 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 30628 | Drawer side Matrix BoxP ant.16/115/500mm Hafele 513.01.325 | 513.01.325 | 1.114.000 đ | Liên hệ |
| 30629 | THANH GỖ LÓT KỆ, 235 X107X4MM Hafele 521.02.410 | 521.02.410 | 522.000 đ | Liên hệ |
| 30630 | KỆ ĐA NĂNG INOX, NHỰA ABS TR Hafele 521.57.270 | 521.57.270 | 347.000 đ | Liên hệ |
| 30631 | GIÁ TREO NẮP NỒI=KL Hafele 521.61.430 | 521.61.430 | 1.336.000 đ | Liên hệ |
| 30632 | BỘ DAO BẾP 6 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.01.004 | 531.01.004 | 948.000 đ | Liên hệ |
| 30633 | BỘ ĐỒ ĂN 24 CÁI, INOX, MÀU SATIN Hafele 531.02.000 | 531.02.000 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 30634 | BỘ CHẢO RÁN 3 CÁI, NHÔM, MÀU CARBON Hafele 531.08.011 | 531.08.011 | 948.000 đ | Liên hệ |
| 30635 | Bình ƯỚP lạnh Hafele 531.34.055 | 531.34.055 | 1.999.000 đ | Liên hệ |
| 30636 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.380 | 531.34.380 | 1.159.000 đ | Liên hệ |
| 30637 | SP - Door lock switch-534.94.551 Hafele 532.75.170 | 532.75.170 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 30638 | SP - 535.14.622 - COMPRESSOR Hafele 532.75.300 | 532.75.300 | 4.697.000 đ | Liên hệ |
| 30639 | SP - SCREW 4,2X9,5 TMT-536.64.872 Hafele 532.75.305 | 532.75.305 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30640 | SP - Heating coil-536.61.890 Hafele 532.75.346 | 532.75.346 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30641 | SP - PCB-535.43.292 Hafele 532.75.356 | 532.75.356 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 30642 | DRIVER BOARD FREEZONE IND Hafele 532.75.686 | 532.75.686 | 681.000 đ | Liên hệ |
| 30643 | SP - 533.09.786-COIL 180mm-1 Hafele 532.75.973 | 532.75.973 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 30644 | SP - 533.09.786-SCHOTT GLASS ASSEMBLY Hafele 532.75.975 | 532.75.975 | 2.561.000 đ | Liên hệ |
| 30645 | SP - Water Outlet Pipe-538.21.360 Hafele 532.76.710 | 532.76.710 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30646 | SP - Top Plate Assembly-538.21.360 Hafele 532.76.715 | 532.76.715 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 30647 | SP - left side panel-535.29.660 Hafele 532.76.794 | 532.76.794 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 30648 | SP - right side panel-535.29.670 Hafele 532.76.806 | 532.76.806 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 30649 | SP - ASSY DIFFUSER-536.54.079 Hafele 532.76.919 | 532.76.919 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 30650 | SP - 536.64.612-POWER ELECTRONIC UNIT Hafele 532.76.927 | 532.76.927 | 3.500.000 đ | Liên hệ |
| 30651 | SP - 533.23.210-ELEC.CARD BT34_1_YH Hafele 532.76.937 | 532.76.937 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 30652 | SP - Upper Drawer Part -534.14.021 Hafele 532.76.944 | 532.76.944 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 30653 | SP-539.20.600-Induction Washing Pump Hafele 532.78.076 | 532.78.076 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 30654 | SP-539.20.600-Softener Assembly Hafele 532.78.077 | 532.78.077 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 30655 | SP-533.83.655-Oil-proof box Hafele 532.78.434 | 532.78.434 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30656 | SP-538.21.200-Display Cricuit Board Hafele 532.78.671 | 532.78.671 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 30657 | SP-538.21.200-Inner Door Assembly Hafele 532.78.672 | 532.78.672 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 30658 | SP-538.01.431-ASS'Y CONTROL Hafele 532.78.685 | 532.78.685 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 30659 | SP-534.14.080-Power Cord Hafele 532.78.696 | 532.78.696 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 30660 | SP-534.14.080-Drawer body assembly Hafele 532.78.698 | 532.78.698 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 30661 | SP-533.09.901-Coil Ø160mm-1 Hafele 532.78.913 | 532.78.913 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 30662 | SP-534.14.110-Cover Of Ceiling Light Hafele 532.79.398 | 532.79.398 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30663 | SP-568.27.257-Top Door Ream Cover Hafele 532.79.583 | 532.79.583 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30664 | SP-Control Board-ceramic-536.61.565 Hafele 532.80.019 | 532.80.019 | 2.450.000 đ | Liên hệ |
| 30665 | SP-539.66.131-Rotary knob Hafele 532.80.180 | 532.80.180 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 30666 | SP right hinge- 539.20.530 Hafele 532.83.170 | 532.83.170 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 30667 | SP-536.34.373-HOB TOP Hafele 532.83.206 | 532.83.206 | 9.520.000 đ | Liên hệ |
| 30668 | SP-535.64.169-ASSEMBLY TOP GLASS Hafele 532.83.208 | 532.83.208 | 6.860.000 đ | Liên hệ |
| 30669 | SP-ELECTRONIC UNIT Hafele 532.83.408 | 532.83.408 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 30670 | SP softener_495.06.523 Hafele 532.83.421 | 532.83.421 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30671 | SP impeller lock nut 538.81.561 Hafele 532.83.623 | 532.83.623 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30672 | SP Crushed ice assembly- 534.14.250 Hafele 532.83.894 | 532.83.894 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 30673 | SP bake rack 538.01.421 Hafele 532.84.270 | 532.84.270 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 30674 | SP-Khớp nối-538.01.210 Hafele 532.84.418 | 532.84.418 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 30675 | 00648021 HBF113BR0A door hinges Hafele 532.84.488 | 532.84.488 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 30676 | SP pan support_495.06.051 & 534.01.681 Hafele 532.84.738 | 532.84.738 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 30677 | SP - Power module programmed Hafele 532.84.876 | 532.84.876 | 6.090.000 đ | Liên hệ |
| 30678 | SP - PROGRAMMED POWER ELECTRONIC UNIT Hafele 532.84.923 | 532.84.923 | 2.870.000 đ | Liên hệ |
| 30679 | SP - HEATING ELEMENT 7W Hafele 532.84.925 | 532.84.925 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 30680 | SP - MA CON CUA 532.85.136-TU Hafele 532.84.930 | 532.84.930 | 3.850.000 đ | Liên hệ |
| 30681 | SP-539.15.040-Actuator Hafele 532.84.958 | 532.84.958 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 30682 | SP-Key Hafele 532.84.966 | 532.84.966 | 721.000 đ | Liên hệ |
| 30683 | SP- Lighting unit 5160 red LED Hafele 532.85.071 | 532.85.071 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 30684 | SP - Khay nhỏ - 534.16.970 Hafele 532.85.124 | 532.85.124 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30685 | SP-carbon filter Hafele 532.85.961 | 532.85.961 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 30686 | SP-handle Hafele 532.85.988 | 532.85.988 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 30687 | Knob ring Hafele 532.86.002 | 532.86.002 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 30688 | Electric filter assy 538.91.510 ver2018 Hafele 532.86.153 | 532.86.153 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30689 | Mg52 temp. sensor 538.91.510 ver 2018 Hafele 532.86.162 | 532.86.162 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30690 | SP-DOSING MODULE FOR WAS32890EU Hafele 532.86.231 | 532.86.231 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 30691 | SP-533.13.020 DOD ASSM. KITI/CK 54 CM AN Hafele 532.86.238 | 532.86.238 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30692 | SP-533.13.020 R DOOR GASKET/3320ANK ILPE Hafele 532.86.239 | 532.86.239 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30693 | SP - E1935BDT - Complete keypad Hafele 532.86.247 | 532.86.247 | 361.000 đ | Liên hệ |
| 30694 | SP-LAMP COVER/270 PS Hafele 532.86.372 | 532.86.372 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 30695 | SP-LID OUTER 135 Hafele 532.86.389 | 532.86.389 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 30696 | SP-LID INNER Hafele 532.86.393 | 532.86.393 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30697 | SP-bộ tạo xung Hafele 532.86.436 | 532.86.436 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30698 | SP - Motor housing right 538.80.272 Hafele 532.86.596 | 532.86.596 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30699 | SP - Supporting board middle 538.80.272 Hafele 532.86.599 | 532.86.599 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30700 | SP - TERMOSTAT Hafele 532.86.791 | 532.86.791 | 140.000 đ | Liên hệ |