Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30601 | SP - Left glass sleeve-533.87.797 Hafele 532.75.323 | 532.75.323 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30602 | SP - full main jar+balde base-535.44.160 Hafele 532.75.335 | 532.75.335 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 30603 | SP - Push rod-535.44.170 Hafele 532.75.339 | 532.75.339 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30604 | SP - motor-535.43.292 Hafele 532.75.355 | 532.75.355 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 30605 | SP - 533.09.979-Crystal glass Schott Hafele 532.75.959 | 532.75.959 | 3.828.750 đ | Liên hệ |
| 30606 | SP - 533.09.961-Coil Assbly. 160mm Hafele 532.75.970 | 532.75.970 | 978.750 đ | Liên hệ |
| 30607 | SP - NTC parts-535.43.549 Hafele 532.76.650 | 532.76.650 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30608 | SP - Right Side Plate-538.21.360 Hafele 532.76.714 | 532.76.714 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 30609 | SP - left side panel-535.29.670 Hafele 532.76.805 | 532.76.805 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 30610 | SP - check valve seat assem-535.29.670 Hafele 532.76.820 | 532.76.820 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30611 | SP - inlet pipe-535.29.670 Hafele 532.76.822 | 532.76.822 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30612 | SP - 533.23.200-DIS.CARD ICON22/AMB/20BM Hafele 532.76.916 | 532.76.916 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 30613 | SP - 535.43.639-MEASURING CUP Hafele 532.76.934 | 532.76.934 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 30614 | SP - FRAME ASSEMBLY-536.54.079 Hafele 532.76.935 | 532.76.935 | 19.350.000 đ | Liên hệ |
| 30615 | SP - Power Board-535.43.713 Hafele 532.76.950 | 532.76.950 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 30616 | SP-539.20.600-Power Cord Hafele 532.78.075 | 532.78.075 | 81.750 đ | Liên hệ |
| 30617 | SP-539.20.600-Induction Washing Pump Hafele 532.78.076 | 532.78.076 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 30618 | SP-533.83.655-Chimney clamp Hafele 532.78.433 | 532.78.433 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30619 | SP-535.02.731-Fan Hafele 532.78.663 | 532.78.663 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30620 | SP-534.14.080-Power Cord Hafele 532.78.696 | 532.78.696 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30621 | SP-533.09.901-Glass assembly Hafele 532.78.911 | 532.78.911 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 30622 | SP-534.14.100-Small Cover Of Water Box Hafele 532.79.386 | 532.79.386 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30623 | SP-568.27.257-Top Door Ream Cover Hafele 532.79.583 | 532.79.583 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30624 | SP-568.27.257-Power Cord Hafele 532.79.593 | 532.79.593 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30625 | DRIVER BOARD 280mm IND Hafele 532.79.871 | 532.79.871 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 30626 | SP-539.86.382-Halogen lamp complete Hafele 532.80.213 | 532.80.213 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 30627 | SP- board modul hoạt động - 539.66.131 Hafele 532.80.277 | 532.80.277 | 9.000.000 đ | Liên hệ |
| 30628 | SP - Bar door assembly - 534.14.250 Hafele 532.80.462 | 532.80.462 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 30629 | SP - 534.16.960 - Main board Hafele 532.80.907 | 532.80.907 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 30630 | SP - 539.81.075 - Motor 750m3/h Hafele 532.80.983 | 532.80.983 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 30631 | SP softener_495.06.523 Hafele 532.83.421 | 532.83.421 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30632 | SP drive assembly 538.81.543 /538.81.544 Hafele 532.83.655 | 532.83.655 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30633 | SP-539.66.541-Glass ceramic hob top Hafele 532.83.946 | 532.83.946 | 4.500.000 đ | Liên hệ |
| 30634 | SP - Cửa - 539.15.060 Hafele 532.84.172 | 532.84.172 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30635 | SP - Nắp vặn - 538.01.210 Hafele 532.84.417 | 532.84.417 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30636 | SP-Sợi đốt 500W-538.01.210 Hafele 532.84.419 | 532.84.419 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30637 | SP pan support_495.06.051 & 534.01.681 Hafele 532.84.738 | 532.84.738 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 30638 | SP - Lock Hafele 532.84.877 | 532.84.877 | 5.475.000 đ | Liên hệ |
| 30639 | SP-Knob-oven Hafele 532.84.918 | 532.84.918 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 30640 | SP- Internal part of knob. 38A inox Ha 5 Hafele 532.85.076 | 532.85.076 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30641 | SP - Lưới chống bụi - 539.15.040 Hafele 532.85.101 | 532.85.101 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30642 | SP-Operating module Hafele 532.85.818 | 532.85.818 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 30643 | SP - Cụm khung + Kính Hafele 532.85.972 | 532.85.972 | 4.500.000 đ | Liên hệ |
| 30644 | SP-vỏ bảng điều khiển Hafele 532.86.005 | 532.86.005 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 30645 | SP-Operating module Hafele 532.86.219 | 532.86.219 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30646 | SP-HOUSING FOR KAG90AI20G/03 Hafele 532.86.222 | 532.86.222 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30647 | SP-LAMP COVER/270 PS Hafele 532.86.372 | 532.86.372 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30648 | SP - Switch board 538.80.272 Hafele 532.86.607 | 532.86.607 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 30649 | SP - SP- Power module programmed (DF4801 Hafele 532.86.823 | 532.86.823 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 30650 | SP fruits & veg box ref lower 538.11.070 Hafele 532.86.854 | 532.86.854 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30651 | SP-LED-PLATE FOR AW240190 Hafele 532.87.325 | 532.87.325 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 30652 | SP-OPERATING MODULE FOR KAG90AI20G/03 Hafele 532.87.372 | 532.87.372 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 30653 | SP-PKK651F17E/01-GLASS SURFACE Hafele 532.87.385 | 532.87.385 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 30654 | SP - Module board chương trình Hafele 532.87.509 | 532.87.509 | 5.925.000 đ | Liên hệ |
| 30655 | SP-Cover Evaporator, complete with Vent Hafele 532.87.517 | 532.87.517 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30656 | SP-CONDENSER OF FRIDGE /646039 Hafele 532.87.541 | 532.87.541 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 30657 | SP-BO450111/01-POWER MODULE PROGRAMME Hafele 532.87.543 | 532.87.543 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 30658 | SP-Roller-tension Hafele 532.87.613 | 532.87.613 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 30659 | SP-HBN531E0/46-LAMP Hafele 532.87.799 | 532.87.799 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30660 | SP-SWITCH-SELECTOR FOR HBN531E4B Hafele 532.87.831 | 532.87.831 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30661 | SP-cảm biến nhiệt độ WTC84100GB/01 Hafele 532.87.870 | 532.87.870 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30662 | SP-SENSOR FOR SMS50E88EU/92 Hafele 532.87.891 | 532.87.891 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30663 | SP-SMI65N65EU-CHILD PROTECTION Hafele 532.87.933 | 532.87.933 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30664 | OPERATING MODULE OF DISHWASHER 5 Hafele 532.87.935 | 532.87.935 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30665 | SP-PC BOARD OF INDUCTION 539.06.511 Hafele 532.87.969 | 532.87.969 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 30666 | SP-SP-BO450111/01-POWER MODULE NO Hafele 532.87.970 | 532.87.970 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 30667 | SP-CONTROL MODULE Hafele 532.87.981 | 532.87.981 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 30668 | SP-Inner glass Hafele 532.87.991 | 532.87.991 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 30669 | SP - Aluflex 150 for hood 539.86.803 Hafele 532.88.568 | 532.88.568 | 6.600.000 đ | Liên hệ |
| 30670 | SP-536.01.751-GLASS FRAME ASSEMBLY Hafele 532.90.166 | 532.90.166 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 30671 | SP-thanh nhiệt lò nướng 535.00.310 Hafele 532.90.248 | 532.90.248 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30672 | SP-Ống kết nối không khí - 538.84.228 Hafele 532.90.636 | 532.90.636 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30673 | SP - cảm biến áp suất Hafele 532.91.393 | 532.91.393 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30674 | SP-quạt của lò nướng Hafele 532.91.669 | 532.91.669 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30675 | Fan motor Hafele 532.92.132 | 532.92.132 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30676 | Cover of LED plate Hafele 532.92.143 | 532.92.143 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30677 | Door balcony Hafele 532.92.147 | 532.92.147 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30678 | FIN EVAPORATOR/910(3 ROWS-FEW+RES)RV1 Hafele 532.92.225 | 532.92.225 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 30679 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE KÍNH THẲNG 900M 536.86.463 | 536.86.463 | 5.366.250 đ | Liên hệ |
| 30680 | MÁY HÚT KHÓI ÂM TƯỜNG 900MM INOX Hafele 536.88.003 | 536.88.003 | 4.229.400 đ | Liên hệ |
| 30681 | MÁY HÚT MÙI HAFELE 536.88.102 | 536.88.102 | 2.975.625 đ | Liên hệ |
| 30682 | BẾP GA VARIO 1 VÙNG NẤU GAGGENAU Hafele 538.06.390 | 538.06.390 | 26.400.000 đ | Liên hệ |
| 30683 | GAGGENAU MẶT CỬA INOX CHO 539.16.190 Hafele 539.16.907 | 539.16.907 | 6.375.000 đ | Liên hệ |
| 30684 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.021 | 539.66.021 | 57.225.000 đ | Liên hệ |
| 30685 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 44 LÍT, Hafele 539.66.162 | 539.66.162 | 118.800.000 đ | Liên hệ |
| 30686 | MÁY H.MÙI GẮN TƯỜNG HAFELE DÒNG SWI 539.82.382 | 539.82.382 | 9.000.000 đ | Liên hệ |
| 30687 | USE ART. 539.86.273 - MÁY HÚT KHÓI 90 Hafele 539.86.213 | 539.86.213 | 18.600.000 đ | Liên hệ |
| 30688 | Ống dẫn gió 150 máy hút Gaggenau 90 cm Hafele 539.86.983 | 539.86.983 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 30689 | Fr.ext.+B ARE 30V chr/wh.600mm Hafele 540.24.297 | 540.24.297 | 3.952.500 đ | Liên hệ |
| 30690 | GIẢM CHẤN BÊN TRÁI CHO LEMANS II Hafele 541.32.709 | 541.32.709 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 30691 | KHUNG CHIA BỘ XOAY =KL Hafele 541.46.269 | 541.46.269 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 30692 | KHAY ÚP CHÉN ĐĨA 620X227X190MM Hafele 544.39.200 | 544.39.200 | 4.607.250 đ | Liên hệ |
| 30693 | KỆ TREO GIÀY MÀU TRẮNG 420X160X110MM Hafele 544.43.757 | 544.43.757 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 30694 | THANH CHIA CHAI LỌ Hafele 545.12.990 | 545.12.990 | 101.775 đ | Liên hệ |
| 30695 | BỘ RỔ KÉO=KL, 400X470MM Hafele 545.48.239 | 545.48.239 | 2.422.500 đ | Liên hệ |
| 30696 | KHUNG RỔ TỦ BẾP DƯỚI COMFORT 661MM Hafele 545.59.684 | 545.59.684 | 3.099.150 đ | Liên hệ |
| 30697 | KỆ Ở CỬA CHO TỦ CAO TANDEM Hafele 545.94.388 | 545.94.388 | 7.485.000 đ | Liên hệ |
| 30698 | BỘ RỔ LƯỚI DISPENSA 3 CÁI 250MM Hafele 546.75.207 | 546.75.207 | 2.122.050 đ | Liên hệ |
| 30699 | BỘ 5 KHAY CONVOY LAVIDO 450MM Hafele 549.61.274 | 549.61.274 | 15.202.500 đ | Liên hệ |
| 30700 | THÀNH HỘP VIONARO MÀU TRẮN Hafele 550.41.750 | 550.41.750 | 769.500 đ | Liên hệ |