Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30701 | BỘ FREE FOLD-S,D3FS 520 - 590MM Hafele 372.29.077 | 372.29.077 | 1.638.408 đ | Liên hệ |
| 30702 | Dây giữ cửa Hafele 372.35.813 | 372.35.813 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 30703 | HỘP LỰC AVT HK PF 750-2500 Hafele 372.85.912 | 372.85.912 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 30704 | HỘP LỰC AVT HF PF 5350-10150 Hafele 372.94.001 | 372.94.001 | 669.750 đ | Liên hệ |
| 30705 | HỘP LỰC AVT HK PF 3200-9000 Hafele 372.94.253 | 372.94.253 | 934.091 đ | Liên hệ |
| 30706 | NẮP CHE BÊN TRÁI AVENTOS HK, XÁM Hafele 372.94.268 | 372.94.268 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30707 | AVENTOS HK TOP 22K27 Hafele 372.94.367 | 372.94.367 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 30708 | HỘP LỰC AVT HS LOẠI G Hafele 372.94.506 | 372.94.506 | 1.040.454 đ | Liên hệ |
| 30709 | NẮP CHE AVT HS LỚN P -XÁM Hafele 372.94.511 | 372.94.511 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 30710 | NẮP CHE AVT HS SD LỚN T-XÁM Hafele 372.94.516 | 372.94.516 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30711 | AVENTOS HS telescopic arm Set - 35 Hafele 372.94.583 | 372.94.583 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 30712 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI C TRẮNG Hafele 372.94.629 | 372.94.629 | 12.697.500 đ | Liên hệ |
| 30713 | AVENTOS HS 20S2D00 3-6.75KG Hafele 372.94.648 | 372.94.648 | 1.830.000 đ | Liên hệ |
| 30714 | AVENTOS HS 20S2F00 9.75-19KG Hafele 372.94.650 | 372.94.650 | 3.217.500 đ | Liên hệ |
| 30715 | C.TAY AVT HL TRÁI 450-580MM Hafele 372.94.797 | 372.94.797 | 543.000 đ | Liên hệ |
| 30716 | AVENTOS HL telescopic arm (300-350mm) Hafele 372.94.825 | 372.94.825 | 1.590.000 đ | Liên hệ |
| 30717 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.873 | 372.94.873 | 10.110.000 đ | Liên hệ |
| 30718 | BỘ AVENTOS HK-XS TIP-ON PF 500-1200 Hafele 372.95.741 | 372.95.741 | 516.136 đ | Liên hệ |
| 30719 | TAY CHỐNG CỬA TỦ MAXI MẠ NICKEL Hafele 373.69.900 | 373.69.900 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30720 | Bottom Track 50IF, 3000mm Hafele 401.30.600 | 401.30.600 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 30721 | KHUNG NHÔM DƯỚI CHO CỬA LÙA ALUFLEX Hafele 403.61.983 | 403.61.983 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30722 | TOP FRAME PROFILE COPPER3M Hafele 403.75.302 | 403.75.302 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 30723 | SUBDIV.BAR PROFILE COPPER3M Hafele 403.75.311 | 403.75.311 | 1.666.363 đ | Liên hệ |
| 30724 | Guide bolt pl.black Hafele 404.06.300 | 404.06.300 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30725 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO CỬA Hafele 404.13.700 | 404.13.700 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 30726 | RAY TRƯỢT ĐÔI TRÊN DƯỚI 2M Hafele 404.75.902 | 404.75.902 | 281.250 đ | Liên hệ |
| 30727 | BAS CHẶN GIẢM CHẤN Hafele 405.11.219 | 405.11.219 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 30728 | BAS KẾT NỐI CỦA CỬA TRƯỢT ST60 Hafele 405.15.102 | 405.15.102 | 568.125 đ | Liên hệ |
| 30729 | BÁNH XE TRƯỢT E-DRIVE 50VF Hafele 405.15.210 | 405.15.210 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 30730 | Glass gasket length 3mtrs Hafele 406.79.802 | 406.79.802 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 30731 | Slido 60VF 1D guide track 3M Hafele 406.82.614 | 406.82.614 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 30732 | RAY NHÔM 3.5M Hafele 406.82.903 | 406.82.903 | 1.552.500 đ | Liên hệ |
| 30733 | Thanh kết nối Hafele 407.34.750 | 407.34.750 | 1.171.500 đ | Liên hệ |
| 30734 | THANH NHÔM 2.5M Hafele 407.47.025 | 407.47.025 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 30735 | BÁNH XE TRƯỢT BÊN PHẢI =KL Hafele 410.26.106 | 410.26.106 | 392.325 đ | Liên hệ |
| 30736 | BÁNH XE TRƯỢT BÊN TRÁI =KL Hafele 410.26.107 | 410.26.107 | 392.475 đ | Liên hệ |
| 30737 | B-Runner 45mm black plate 650mm Hafele 420.48.318 | 420.48.318 | 67.704 đ | Liên hệ |
| 30738 | KHUNG NÂNG HẠ TV Hafele 421.65.130 | 421.65.130 | 35.373.750 đ | Liên hệ |
| 30739 | RAY TRƯỢT DÀI 450MM Hafele 423.31.745 | 423.31.745 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 30740 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ 550MM Hafele 432.36.955 | 432.36.955 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 30741 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ Hafele 432.37.935 | 432.37.935 | 102.637 đ | Liên hệ |
| 30742 | LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ TIP ON MOV Hafele 433.24.993 | 433.24.993 | 224.925 đ | Liên hệ |
| 30743 | DÂY BĂNG 10M Hafele 442.01.087 | 442.01.087 | 314.652 đ | Liên hệ |
| 30744 | THANH ĐỊNH VỊ =NHỰA Hafele 442.95.900 | 442.95.900 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 30745 | DIY Butt hinge st.st.102x89x1.8mm HL Hafele 489.20.078 | 489.20.078 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 30746 | DC410 DIY dr.closer EN2/3/4 BC NHO.Sil Hafele 489.30.037 | 489.30.037 | 4.888 đ | Liên hệ |
| 30747 | Bếp ga 2 vùng nấu Hafele 495.06.098 | 495.06.098 | 2.018.250 đ | Liên hệ |
| 30748 | dây sen 1200 Hafele 495.60.099 | 495.60.099 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 30749 | Vòi trộn 2 lỗ màu Chrome Hafele 495.61.131 | 495.61.131 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 30750 | Kệ đỡ dụng cụ InnoGeo-E Hafele 495.80.196 | 495.80.196 | 2.277.000 đ | Liên hệ |
| 30751 | Kẹp kính-tường 90 DIY SS304 PVD xám ghi Hafele 499.05.858 | 499.05.858 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 30752 | DIY Gls clamp SS304 PVD gunmetal G-G90 Hafele 499.05.867 | 499.05.867 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 30753 | DIY TAY NẮM CỬA PVD XL42 CC85 Hafele 499.94.320 | 499.94.320 | 5.497.500 đ | Liên hệ |
| 30754 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L40 CC85 Hafele 499.94.336 | 499.94.336 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 30755 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 500.30.753 | 500.30.753 | 12.307.875 đ | Liên hệ |
| 30756 | Drawer side Matrix BoxP ant.16/115/500mm Hafele 513.01.325 | 513.01.325 | 1.037.250 đ | Liên hệ |
| 30757 | Drawer sd Matrix Box P aluc.16/115/500mm Hafele 513.01.925 | 513.01.925 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 30758 | GIÁ ĐỂ DỤNG CỤ=KL,MẠ CROM Hafele 521.19.311 | 521.19.311 | 2.655.000 đ | Liên hệ |
| 30759 | KHUNG TREO GIẤY,MẠ CROM 340X141X42MM Hafele 521.57.215 | 521.57.215 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 30760 | KHUNG ĐỠ INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.250 | 521.57.250 | 1.245.000 đ | Liên hệ |
| 30761 | KHUNG ĐỠ INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.256 | 521.57.256 | 2.171.250 đ | Liên hệ |
| 30762 | GIÁ ĐỂ GIẤY GHI CHÚ =KL Hafele 521.61.238 | 521.61.238 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 30763 | KHAY ĐỰNG D.CỤ NHÀ BẾP Hafele 521.61.439 | 521.61.439 | 2.870.250 đ | Liên hệ |
| 30764 | GIÁ ĐỂ ĐỒ ĐA NĂNG MẠ CHROM Hafele 522.62.220 | 522.62.220 | 407.250 đ | Liên hệ |
| 30765 | MÓC HÌNH CHỮ S L5xW55xH65 Hafele 522.66.292 | 522.66.292 | 4.275 đ | Liên hệ |
| 30766 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU KEM Hafele 531.01.003 | 531.01.003 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 30767 | BỘ DAO BẾP 6 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.01.004 | 531.01.004 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 30768 | CÂN NHÀ BẾP, NHỰA ABS/KÍNH, CARBON Hafele 531.07.010 | 531.07.010 | 334.091 đ | Liên hệ |
| 30769 | CHẢO 28CM CÓ NẮP ĐẬY, NHÔM, MÀU ĐỎ Hafele 531.08.022 | 531.08.022 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 30770 | SP - Fan #10-533.17.011 Hafele 532.73.049 | 532.73.049 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 30771 | SP - Door lock switch-534.94.551 Hafele 532.75.170 | 532.75.170 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 30772 | SP - Hinge sleeve-534.94.551 Hafele 532.75.175 | 532.75.175 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30773 | SP - Drying fan-534.94.551 Hafele 532.75.189 | 532.75.189 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30774 | SP - full sub jar+balde base-535.44.160 Hafele 532.75.337 | 532.75.337 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30775 | SP - Themostat+Connector-535.44.170 Hafele 532.75.340 | 532.75.340 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30776 | SP - motor-535.43.292 Hafele 532.75.355 | 532.75.355 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 30777 | SP - 533.09.979-Crystal glass Schott Hafele 532.75.959 | 532.75.959 | 3.828.750 đ | Liên hệ |
| 30778 | SP - 533.09.979-Touch-Control Hafele 532.75.961 | 532.75.961 | 1.187.250 đ | Liên hệ |
| 30779 | SP - right side panel-535.29.670 Hafele 532.76.806 | 532.76.806 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 30780 | SP - SOLENOID VALVE-536.54.079 Hafele 532.76.925 | 532.76.925 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 30781 | SP - Upper Drawer Part -534.14.021 Hafele 532.76.944 | 532.76.944 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 30782 | SP - Power Board-535.43.713 Hafele 532.76.950 | 532.76.950 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 30783 | SP-539.20.600-Washing Pump Inlet Pipe Hafele 532.78.078 | 532.78.078 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30784 | SP-533.83.655-Chimney clamp Hafele 532.78.433 | 532.78.433 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30785 | SP-539.81.083/085-LEFT HALF CONVEYOR Hafele 532.78.625 | 532.78.625 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 30786 | SP-538.01.431-Main Wire Harness Hafele 532.78.683 | 532.78.683 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 30787 | SP-534.14.080-Lower drawer Hafele 532.78.695 | 532.78.695 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 30788 | SP-534.14.080-Drying filter Hafele 532.78.697 | 532.78.697 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 30789 | SP-536.61.930-#3-Power cord Hafele 532.78.725 | 532.78.725 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 30790 | SP-533.09.901-Glass assembly Hafele 532.78.911 | 532.78.911 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 30791 | SP-533.23.320-CABLE HARNESS Hafele 532.78.993 | 532.78.993 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 30792 | SP-534.14.100-Led Light Board Hafele 532.79.370 | 532.79.370 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 30793 | SP-534.14.110-Freeze air duct,lower Hafele 532.79.394 | 532.79.394 | 843.000 đ | Liên hệ |
| 30794 | SP-534.14.110-Led Light Hafele 532.79.396 | 532.79.396 | 133.500 đ | Liên hệ |
| 30795 | SP-534.14.110-Installat Seat Ceil Light Hafele 532.79.397 | 532.79.397 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30796 | SP-568.27.257-Foot Hafele 532.79.594 | 532.79.594 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30797 | SP-536.61.810-Bottom housing Hafele 532.79.605 | 532.79.605 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 30798 | SP-Bộ lọc 2 cốc lớn-535.43.659 Hafele 532.80.742 | 532.80.742 | 521.250 đ | Liên hệ |
| 30799 | SP sponge block- 534.14.250 Hafele 532.83.369 | 532.83.369 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30800 | SP - Tay nắm cửa tủ - 534.14.250 Hafele 532.84.146 | 532.84.146 | 412.500 đ | Liên hệ |