Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30701 | GIÁ ÚP CHÉN DĨA ĐA NĂNG =KL Hafele 521.61.432 | 521.61.432 | 1.715.250 đ | Liên hệ |
| 30702 | GIÁ TREO CỐC Hafele 521.61.436 | 521.61.436 | 5.962.500 đ | Liên hệ |
| 30703 | GIÁ ĐỂ DAO Hafele 521.61.634 | 521.61.634 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 30704 | CÂN NHÀ BẾP, NHỰA ABS/KÍNH, CARBON Hafele 531.07.010 | 531.07.010 | 334.091 đ | Liên hệ |
| 30705 | THANH TREO DỤNG CỤ, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.18.520 | 531.18.520 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30706 | Bình đựng dầu ăn 180ML,thủy tinh Hafele 531.33.420 | 531.33.420 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 30707 | Bình xông tinh dầu bằng kim loại Hafele 531.34.390 | 531.34.390 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 30708 | SP - Control Panel-538.21.370 Hafele 532.75.084 | 532.75.084 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30709 | SP - Hinge sleeve-534.94.551 Hafele 532.75.175 | 532.75.175 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30710 | SP - V-flap-533.87.797 Hafele 532.75.313 | 532.75.313 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30711 | SP - 533.09.979-Crystal glass Schott Hafele 532.75.959 | 532.75.959 | 3.828.750 đ | Liên hệ |
| 30712 | SP - 533.09.786-COIL 180mm-1 Hafele 532.75.973 | 532.75.973 | 143.250 đ | Liên hệ |
| 30713 | SP - 533.09.786-SCHOTT GLASS ASSEMBLY Hafele 532.75.975 | 532.75.975 | 2.743.500 đ | Liên hệ |
| 30714 | SP - NTC parts-535.43.549 Hafele 532.76.650 | 532.76.650 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30715 | SP - top plate assembly-535.29.670 Hafele 532.76.804 | 532.76.804 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 30716 | SP - right side panel-535.29.670 Hafele 532.76.806 | 532.76.806 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 30717 | SP - SOLENOID VALVE-536.54.079 Hafele 532.76.925 | 532.76.925 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 30718 | SP - 533.23.210-ELEC.CARD BT34_1_YH Hafele 532.76.937 | 532.76.937 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 30719 | SP-533.89.021-REDUCTION FLANGE 150-120BK Hafele 532.78.062 | 532.78.062 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30720 | SP-535.02.731-Power cord EU 3x1,50mm2 Hafele 532.78.666 | 532.78.666 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 30721 | SP-538.01.431-Main Wire Harness Hafele 532.78.683 | 532.78.683 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 30722 | SP-536.61.856-Bottom housing Hafele 532.78.921 | 532.78.921 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30723 | SP-OKAM-HINGE MECHANISM LEFT-533.23.200 Hafele 532.79.003 | 532.79.003 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30724 | SP-568.27.257-Foot Hafele 532.79.594 | 532.79.594 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30725 | DRIVER BOARD 280mm IND Hafele 532.79.871 | 532.79.871 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 30726 | SP-534.14.020-Lower door hinge ass,RIGHT Hafele 532.79.930 | 532.79.930 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30727 | SP-535.62.571-External glass panel sub. Hafele 532.80.760 | 532.80.760 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30728 | SP softener_495.06.523 Hafele 532.83.421 | 532.83.421 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30729 | SP wire harness-33 538.81.543/538.81.544 Hafele 532.83.658 | 532.83.658 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30730 | SP - FAN Hafele 532.84.926 | 532.84.926 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 30731 | SP Fly-headed screw- 538.01.210 Hafele 532.84.944 | 532.84.944 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30732 | SP-quạt tản nhiệt 534.16.970 Hafele 532.85.120 | 532.85.120 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30733 | SP - BRITA WATER FILTER FOR COFFEE MACHI Hafele 532.85.257 | 532.85.257 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30734 | SP- Repair set-spring Hafele 532.85.444 | 532.85.444 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30735 | SP-SAFETY GAS TAP 3/3,2KW 7/5 G20/G25 Hafele 532.85.464 | 532.85.464 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 30736 | SP-PC BOARD FOR ELECTRIC COOK Hafele 532.86.009 | 532.86.009 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30737 | SP-Glass ceramic hob top Hafele 532.86.015 | 532.86.015 | 5.175.000 đ | Liên hệ |
| 30738 | Mg52 temp. sensor 538.91.510 ver 2018 Hafele 532.86.162 | 532.86.162 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30739 | SP-DOSING MODULE FOR WAS32890EU Hafele 532.86.231 | 532.86.231 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30740 | SP - E1935BDT - Lock&key Hafele 532.86.246 | 532.86.246 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 30741 | SP-seal Hafele 532.86.516 | 532.86.516 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30742 | SP- Power module programmed Hafele 532.86.617 | 532.86.617 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 30743 | SP - LAMP(E14/220-240V/15W) Hafele 532.86.790 | 532.86.790 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30744 | SP - Module Vận Hành - 538.06.306 Hafele 532.87.341 | 532.87.341 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 30745 | control panel Hafele 532.87.369 | 532.87.369 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30746 | SP-OPERATING MODULE FOR KAG90AI20G/03 Hafele 532.87.372 | 532.87.372 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 30747 | MOTOR MODULE OF 539.96.080 Hafele 532.87.380 | 532.87.380 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 30748 | SP-11028277 Operating module programmed Hafele 532.87.490 | 532.87.490 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 30749 | SP-Control moduleComplete touch control Hafele 532.87.504 | 532.87.504 | 3.525.000 đ | Liên hệ |
| 30750 | SP-Cover Evaporator, complete with Vent Hafele 532.87.515 | 532.87.515 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30751 | SP-Heating element Hafele 532.87.557 | 532.87.557 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 30752 | SP-SENSOR, 3D- SENSOR, ASSY. F20 Hafele 532.87.558 | 532.87.558 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30753 | SP-HBN531E0/46-LAMP Hafele 532.87.799 | 532.87.799 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30754 | SP-WTS86516SG/40-STEAM GENERATOR UNIT Hafele 532.87.801 | 532.87.801 | 3.525.000 đ | Liên hệ |
| 30755 | SP-Care product Hafele 532.87.816 | 532.87.816 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30756 | SP-Đầu đánh lửa - 539.06.691 Hafele 532.87.868 | 532.87.868 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30757 | SP-PED7230AX-BURNER HOUSING Hafele 532.87.912 | 532.87.912 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30758 | Transfomer Hafele 532.87.924 | 532.87.924 | 2.025.000 đ | Liên hệ |
| 30759 | SP - Mặt kính trên - 538.84.218 Hafele 532.90.022 | 532.90.022 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 30760 | SP - Biến áp CABL. S-DD5 E.LA. Hafele 532.90.766 | 532.90.766 | 10.875.000 đ | Liên hệ |
| 30761 | Motor S-45 Hafele 532.91.027 | 532.91.027 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 30762 | INNER DOOR-2 ASSEMBLY-2(NVS) Hafele 532.91.150 | 532.91.150 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30763 | SP - Linh kiện SIGMA PLUS-B+C Hafele 532.91.255 | 532.91.255 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30764 | SP - Điện trở GR.(60/61 LT)2000 W-M Hafele 532.91.383 | 532.91.383 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30765 | Fan motor Hafele 532.92.132 | 532.92.132 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30766 | SP - R Khay nhỏ Hafele 532.92.319 | 532.92.319 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30767 | GÓI BẾP TỪ HÚT MÙI 2 Hafele 536.01.609 | 536.01.609 | 21.142.500 đ | Liên hệ |
| 30768 | MÁY HÚT KHÓI ÂM TƯỜNG 900MM INOX Hafele 536.88.003 | 536.88.003 | 4.229.400 đ | Liên hệ |
| 30769 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE ÂM TỦ 900MM 536.88.023 | 536.88.023 | 4.232.250 đ | Liên hệ |
| 30770 | Lò nướng Hafele lắp âm núm vặn 538.01.131 | 538.01.131 | 4.834.091 đ | Liên hệ |
| 30771 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU 750MM 538.02.565 | 538.02.565 | 4.173.750 đ | Liên hệ |
| 30772 | Vario 200 gas single burner 28cm width Hafele 538.66.040 | 538.66.040 | 74.311.363 đ | Liên hệ |
| 30773 | Fridge freezer stst. 600x660x1760mm Hafele 539.16.340 | 539.16.340 | 19.493.181 đ | Liên hệ |
| 30774 | MÁY RỬA CHÉN Hafele 539.26.101 | 539.26.101 | 23.700.000 đ | Liên hệ |
| 30775 | Khay ép chân không Gaggenau 14cm Hafele 539.56.870 | 539.56.870 | 68.250.000 đ | Liên hệ |
| 30776 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ GAGGENAU Hafele 539.66.121 | 539.66.121 | 101.584.091 đ | Liên hệ |
| 30777 | USE ART. 539.86.273 - MÁY HÚT KHÓI 90 Hafele 539.86.213 | 539.86.213 | 18.600.000 đ | Liên hệ |
| 30778 | RỔ LƯỚI GẮN MẶT TỦ 345X491X165 Hafele 540.24.203 | 540.24.203 | 2.046.000 đ | Liên hệ |
| 30779 | RỔ LƯỚI GẮN MẶT TỦ 445X491X165 Hafele 540.24.205 | 540.24.205 | 2.104.500 đ | Liên hệ |
| 30780 | RỔ KÉO D450/425X564X140 =KL Hafele 540.32.233 | 540.32.233 | 632.175 đ | Liên hệ |
| 30781 | KHUNG CHIA BỘ XOAY =KL Hafele 541.46.269 | 541.46.269 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 30782 | KHUNG RỔ BÊN TRÁI 597MM Hafele 545.59.683 | 545.59.683 | 3.178.950 đ | Liên hệ |
| 30783 | BỘ RỔ LƯỚI COMFORT 3 CÁI 160X470 Hafele 545.60.081 | 545.60.081 | 1.838.325 đ | Liên hệ |
| 30784 | KHAY CONVOY CENTRO 450MM Hafele 545.80.214 | 545.80.214 | 2.932.500 đ | Liên hệ |
| 30785 | KHUNG CHO BỘ DISPENSA =KL,1600-2000MM Hafele 546.58.902 | 546.58.902 | 3.810.000 đ | Liên hệ |
| 30786 | TẤM LÓT TEX XÁM Hafele 547.90.283 | 547.90.283 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 30787 | S.mount basket w200 2-Layers l.np Hafele 549.20.861 | 549.20.861 | 2.752.500 đ | Liên hệ |
| 30788 | BỘ 5 KHAY CONVOY LAVIDO 600MM Hafele 549.61.276 | 549.61.276 | 17.092.500 đ | Liên hệ |
| 30789 | THÀNH HỘP VIONARO MÀU TRẮN Hafele 550.41.750 | 550.41.750 | 769.500 đ | Liên hệ |
| 30790 | THANH MẶT TRƯỚC VIONARO ÂM T Hafele 550.46.730 | 550.46.730 | 1.854.750 đ | Liên hệ |
| 30791 | BAS MẶT TRƯỚC VIONARO H185 & H249 =KL Hafele 550.47.741 | 550.47.741 | 255.750 đ | Liên hệ |
| 30792 | RAY LEGRABOX 70KG BÊN PHẢI,500MM Hafele 550.62.951 | 550.62.951 | 396.000 đ | Liên hệ |
| 30793 | THÀNH HỘP LEGRABOX F BÊN TRA Hafele 550.68.565 | 550.68.565 | 698.250 đ | Liên hệ |
| 30794 | THÀNH HỘP LEGRABOX C TRẮNG TRÁI Hafele 550.68.645 | 550.68.645 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 30795 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y3 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.90.755 | 550.90.755 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 30796 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y5-SILK WHITE Hafele 551.23.726 | 551.23.726 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 30797 | CẶP THÀNH HỘP NOVA ,MÀU BA Hafele 551.84.950 | 551.84.950 | 1.395.750 đ | Liên hệ |
| 30798 | BAS MẶT TRƯỚC SCALA H186 ICE Hafele 551.89.771 | 551.89.771 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 30799 | THÀNH HỘP TDB M GÓC PHẢI Đ Hafele 553.80.348 | 553.80.348 | 303.525 đ | Liên hệ |
| 30800 | THÀNH HỘP TDB ITV L P TRẮNG Hafele 553.81.725 | 553.81.725 | 300.000 đ | Liên hệ |