Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30801 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.35.214 | 631.35.214 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30802 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.330 | 634.62.330 | 207.750 đ | Liên hệ |
| 30803 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.524 | 634.62.524 | 173.250 đ | Liên hệ |
| 30804 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.527 | 634.62.527 | 194.250 đ | Liên hệ |
| 30805 | CHÂN ĐỒ TRANG TRÍ NỘI THẤT =KL Hafele 634.62.544 | 634.62.544 | 371.250 đ | Liên hệ |
| 30806 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.584 | 634.62.584 | 168.917 đ | Liên hệ |
| 30807 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.013 | 634.74.013 | 613.449 đ | Liên hệ |
| 30808 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.462 | 634.74.462 | 302.551 đ | Liên hệ |
| 30809 | CHÂN ĐẾ CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 634.74.563 | 634.74.563 | 365.148 đ | Liên hệ |
| 30810 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.403 | 634.75.403 | 417.750 đ | Liên hệ |
| 30811 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.414 | 635.02.414 | 947.820 đ | Liên hệ |
| 30812 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.014 | 635.13.014 | 5.984.703 đ | Liên hệ |
| 30813 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.904 | 635.13.904 | 5.865.013 đ | Liên hệ |
| 30814 | CHÂN BÀN 60/710MM =KL (1B=4C) Hafele 635.24.273 | 635.24.273 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 30815 | KHAY TREO CPU Hafele 639.71.200 | 639.71.200 | 1.176.750 đ | Liên hệ |
| 30816 | KHAY TREO CPU Hafele 639.71.300 | 639.71.300 | 1.279.500 đ | Liên hệ |
| 30817 | Giá đỡ cho bàn có khung_thép_màu xanh Hafele 642.48.514 | 642.48.514 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 30818 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.57.210 | 642.57.210 | 3.751.500 đ | Liên hệ |
| 30819 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.02.164 | 650.02.164 | 1.350 đ | Liên hệ |
| 30820 | CHÂN ĐẾ = NỈ Hafele 650.06.121 | 650.06.121 | 750 đ | Liên hệ |
| 30821 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.217 | 654.12.217 | 965.733 đ | Liên hệ |
| 30822 | CHÂN BÀN Hafele 654.21.272 | 654.21.272 | 2.228.978 đ | Liên hệ |
| 30823 | CHÂN BÀN Hafele 654.43.270 | 654.43.270 | 2.318.867 đ | Liên hệ |
| 30824 | CHÂN BÀN ĐƠN, TRÒN 680-790MM Hafele 654.49.272 | 654.49.272 | 1.865.175 đ | Liên hệ |
| 30825 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.315 | 660.08.315 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 30826 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.351 | 660.10.351 | 181.500 đ | Liên hệ |
| 30827 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT =NHỰA,31MM Hafele 661.05.311 | 661.05.311 | 66.375 đ | Liên hệ |
| 30828 | BÁNH XE CÓ MẶT ĐẾ = KL Hafele 663.06.920 | 663.06.920 | 236.250 đ | Liên hệ |
| 30829 | THANH CHE Hafele 713.22.161 | 713.22.161 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 30830 | THANH CHE Hafele 716.97.190 | 716.97.190 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 30831 | THANH CHE Hafele 716.97.590 | 716.97.590 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 30832 | Gói sứ cơ bản C Hafele 732.19.762 | 732.19.762 | 6.369.822 đ | Liên hệ |
| 30833 | GIÁ ĐỠ BẰNG KL 350MM Hafele 770.65.535 | 770.65.535 | 66.750 đ | Liên hệ |
| 30834 | KHUNG KIM LOẠI GĂN TƯỜNG, ,350X1000MM Hafele 772.50.210 | 772.50.210 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 30835 | BAS TREO 350MM Hafele 772.60.364 | 772.60.364 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30836 | BAS CHỮ U 370MM Hafele 772.66.409 | 772.66.409 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 30837 | CỘT 16X12X2000 Hafele 773.03.256 | 773.03.256 | 774.750 đ | Liên hệ |
| 30838 | BAS ĐỠ KỆ 180MM=KL Hafele 773.68.202 | 773.68.202 | 147.750 đ | Liên hệ |
| 30839 | ĐỆM TAY TREO ÁO Hafele 805.78.032 | 805.78.032 | 149.250 đ | Liên hệ |
| 30840 | GIÁ ĐỂ GIÀY 3 KHAY TRÁI Hafele 805.81.075 | 805.81.075 | 3.352.500 đ | Liên hệ |
| 30841 | KHUNG KÉO 3 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.173 | 805.81.173 | 3.540.000 đ | Liên hệ |
| 30842 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X410MM Hafele 805.83.121 | 805.83.121 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 30843 | KỆ KÉO = NHÔM, R 330M Hafele 805.83.221 | 805.83.221 | 905.250 đ | Liên hệ |
| 30844 | MIẾNG LÓT COTTON 460x465x5MM Hafele 805.83.493 | 805.83.493 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 30845 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 690-830MM Hafele 805.85.333 | 805.85.333 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 30846 | BỘ RỔ LẮP HÔNG TỦ R420X470 Hafele 806.24.260 | 806.24.260 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 30847 | BỘ RỔ LẮP HÔNG TỦ R420X470 Hafele 806.24.760 | 806.24.760 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 30848 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.930 | 807.21.930 | 927.750 đ | Liên hệ |
| 30849 | THANH TREO CÀ VẠT =KL Hafele 807.22.941 | 807.22.941 | 744.750 đ | Liên hệ |
| 30850 | MÓC TREO THẮT LƯNG TRONG TỦ =KL Hafele 807.25.940 | 807.25.940 | 1.791.000 đ | Liên hệ |
| 30851 | Clamping piece zi.silvc. Hafele 814.01.982 | 814.01.982 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 30852 | TRỤ ELIPTA 250MM Hafele 818.10.901 | 818.10.901 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30853 | TAY TREO ELLIPTA DÀI 5KG Hafele 818.11.938 | 818.11.938 | 2.017.500 đ | Liên hệ |
| 30854 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.758 | 819.14.758 | 53.633.250 đ | Liên hệ |
| 30855 | DÂY KẾT NỐI 0,2M Hafele 820.54.761 | 820.54.761 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 30856 | HSL light SW 4G white 120x70 L+N Hafele 820.71.031 | 820.71.031 | 1.084.091 đ | Liên hệ |
| 30857 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.051 | 833.35.051 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 30858 | ÈN LED 2030 MÀU 3000K, DÀI 5M Hafele 833.73.481 | 833.73.481 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 30859 | ÈN LED 2030 MÀU 4000K, DÀI 5M Hafele 833.73.482 | 833.73.482 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 30860 | LED2051 12V/2.5W 40K/CRI90/pl.silvc./2m Hafele 833.74.031 | 833.74.031 | 284.250 đ | Liên hệ |
| 30861 | LED2076 12V/9.6W/m 27-50K/CRI90/5m Hafele 833.74.318 | 833.74.318 | 1.835.250 đ | Liên hệ |
| 30862 | LED2079 12V/7.2W/m 27-50K/CRI90/5m Hafele 833.74.383 | 833.74.383 | 1.835.250 đ | Liên hệ |
| 30863 | KẸP NỐI CHO LED DÂY Hafele 833.74.761 | 833.74.761 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 30864 | KHUNG NHÔM GẮN ÂM=KL,MÀU BẠC,2500MM Hafele 833.74.819 | 833.74.819 | 626.175 đ | Liên hệ |
| 30865 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 900.92.230 | 900.92.230 | 1.375.725 đ | Liên hệ |
| 30866 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL NICKEL MỜ PVD Hafele 900.92.236 | 900.92.236 | 1.375.725 đ | Liên hệ |
| 30867 | TAY NẮM GẠT T1, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.732 | 900.99.732 | 3.118.636 đ | Liên hệ |
| 30868 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.02.088 | 901.02.088 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 30869 | TAY NẮM KÉO 610MM , L Hafele 901.02.411 | 901.02.411 | 60.045.000 đ | Liên hệ |
| 30870 | BỘ TAY NẮM GẠT HỢP KIM KẼM CHROME B Hafele 901.78.278 | 901.78.278 | 2.988.825 đ | Liên hệ |
| 30871 | TAY NẮM GẠT L9, 150X62X50 MM Hafele 901.78.292 | 901.78.292 | 2.910.000 đ | Liên hệ |
| 30872 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHUP VUÔNG VÀ N Hafele 901.79.098 | 901.79.098 | 2.791.575 đ | Liên hệ |
| 30873 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 901.79.110 | 901.79.110 | 1.578.300 đ | Liên hệ |
| 30874 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS CONTEMPORARY, CHR. Hafele 901.98.086 | 901.98.086 | 4.000.275 đ | Liên hệ |
| 30875 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.971 | 901.98.971 | 7.290.000 đ | Liên hệ |
| 30876 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 901.99.953 | 901.99.953 | 7.048.275 đ | Liên hệ |
| 30877 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.401 | 902.30.401 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 30878 | TAY NẮM CỬA L450MM=KL Hafele 903.00.070 | 903.00.070 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 30879 | TAY NẮM KÉO 1200MM Hafele 903.10.910 | 903.10.910 | 1.867.500 đ | Liên hệ |
| 30880 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.374 | 903.92.374 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 30881 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.921 | 903.95.921 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 30882 | TAY NẮM CỬA ĐI HÌNH "S"=KL Hafele 903.98.479 | 903.98.479 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30883 | TAY NẮM ĐẨY = KL, INOX MỜ 32X370X600 Hafele 903.99.323 | 903.99.323 | 1.847.325 đ | Liên hệ |
| 30884 | TAY NẮM GẠT SIRIUS + NẮP CHỤP, MÀU NICKE Hafele 903.99.530 | 903.99.530 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30885 | Sliding door handle (anod. gld.) Hafele 904.00.588 | 904.00.588 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 30886 | Tay nhấc trượt (không kèm tay âm) 7024 Hafele 904.00.775 | 904.00.775 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 30887 | Hdl. HL949ID-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.310 | 905.99.310 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30888 | Lever hdl. w. backplate white Hafele 905.99.669 | 905.99.669 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 30889 | Fork kit for window handle L=35mm Hafele 909.00.628 | 909.00.628 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 30890 | TRỤC QUAY 9X75MM Hafele 909.61.440 | 909.61.440 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 30891 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X62MM Hafele 909.87.040 | 909.87.040 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 30892 | TAY NẮM =KL Hafele 911.26.070 | 911.26.070 | 698.925 đ | Liên hệ |
| 30893 | Striking plate for sliding door Hafele 911.38.211 | 911.38.211 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 30894 | Lock keeper H11 mm Hafele 911.50.930 | 911.50.930 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 30895 | CHỐT CHẶN THANH THOÁT HIỂM=KL,11MM Hafele 911.52.116 | 911.52.116 | 326.625 đ | Liên hệ |
| 30896 | CHỐT ÂM 26/172MM=KL Hafele 911.62.010 | 911.62.010 | 1.011.600 đ | Liên hệ |
| 30897 | CHỐT ÂM = INOX MỜ Hafele 911.62.151 | 911.62.151 | 2.460.000 đ | Liên hệ |
| 30898 | THANH CHỐT 1600MM MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.204 | 911.62.204 | 2.152.500 đ | Liên hệ |
| 30899 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.523 | 911.62.523 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 30900 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG RÊU CHO CỬA THÔNG Hafele 911.64.226 | 911.64.226 | 195.150 đ | Liên hệ |