Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30801 | SP - Panel casing 538.80.272 Hafele 532.86.608 | 532.86.608 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 30802 | SP - Supporting board back 538.80.272 Hafele 532.86.611 | 532.86.611 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30803 | SP-534.14.200-ICE STOCK GR Hafele 532.86.764 | 532.86.764 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30804 | SP - TRASFORMER Hafele 532.86.806 | 532.86.806 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 30805 | control panel Hafele 532.87.369 | 532.87.369 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 30806 | MOTOR MODULE OF 539.96.080 Hafele 532.87.380 | 532.87.380 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 30807 | SP-539.26.041- Power module Hafele 532.87.401 | 532.87.401 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 30808 | SP-Clock clock EC2-HG Hafele 532.87.484 | 532.87.484 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30809 | SP-11028277 Operating module programmed Hafele 532.87.490 | 532.87.490 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 30810 | SP-539.06.762-CONTROL MODULE OF INDUCTIO Hafele 532.87.550 | 532.87.550 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 30811 | SP-SENSOR, 3D- SENSOR, ASSY. F20 Hafele 532.87.558 | 532.87.558 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 30812 | SP-Control module (BS450110/04) Hafele 532.87.603 | 532.87.603 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30813 | SP-bô tạo từ tính Hafele 532.87.614 | 532.87.614 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 30814 | SP-SWITCH-SELECTOR FOR HBN531E4B Hafele 532.87.831 | 532.87.831 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30815 | SP- DOOR FOR MICROWAVE Hafele 532.87.854 | 532.87.854 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30816 | SP-Đầu đánh lửa - 539.06.691 Hafele 532.87.868 | 532.87.868 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30817 | SP-539.96.500-TRANSMISSION BELT F Hafele 532.87.918 | 532.87.918 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30818 | SP-DHI923GSG-METAL FILTER Hafele 532.87.999 | 532.87.999 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 30819 | SP-mô tơ của 539.82.124/123 Hafele 532.90.053 | 532.90.053 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 30820 | SP- núm vặn 535.00.310 Hafele 532.90.236 | 532.90.236 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30821 | SP - Biến áp CABL. S-DD5 E.LA. Hafele 532.90.766 | 532.90.766 | 10.875.000 đ | Liên hệ |
| 30822 | SP - Linh kiện SIGMA PLUS-B+C Hafele 532.91.255 | 532.91.255 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30823 | SP - Linh kện hỗ trợ Tub Hafele 532.91.293 | 532.91.293 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30824 | SP-cảm biến từ Hafele 532.91.399 | 532.91.399 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30825 | SP-500.31.311-GLASS Hafele 532.91.564 | 532.91.564 | 4.015.908 đ | Liên hệ |
| 30826 | SP - Nắp cover B Hafele 532.92.421 | 532.92.421 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 30827 | BUR.CRN T.CRN POL SERIE II f. 533.02.807 Hafele 532.92.872 | 532.92.872 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30828 | BẾP ĐIỆN HAFELE HC-R772A 536.01.715 | 536.01.715 | 11.584.091 đ | Liên hệ |
| 30829 | BẾP NƯỚNG =KL Hafele 536.02.599 | 536.02.599 | 9.289.125 đ | Liên hệ |
| 30830 | BẾP ĐIỆN HAFELE 2 VÙNG NẤU 300MM 536.06.060 | 536.06.060 | 5.457.750 đ | Liên hệ |
| 30831 | 617976 HB953R50 HINGE DOOR Hafele 537.65.927 | 537.65.927 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 30832 | Bếp nướng Gaggenau 38cm Hafele 538.06.383 | 538.06.383 | 57.225.000 đ | Liên hệ |
| 30833 | Refrigeration Vario 400 - 369 litters Hafele 539.16.460 | 539.16.460 | 104.993.181 đ | Liên hệ |
| 30834 | Máy Rửa Bát Âm Toàn Phần - 60CM Hafele 539.26.321 | 539.26.321 | 33.402.273 đ | Liên hệ |
| 30835 | LÒ VI SÓNG ÂM TỦ GAGGENAU 200 SERIES, ME Hafele 539.36.040 | 539.36.040 | 61.356.818 đ | Liên hệ |
| 30836 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ GAGGENAU Hafele 539.66.121 | 539.66.121 | 101.584.091 đ | Liên hệ |
| 30837 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.142 | 539.66.142 | 74.850.000 đ | Liên hệ |
| 30838 | OLD ART. 539.86.213 - 90CM MÁY HÚT KHO Hafele 539.86.273 | 539.86.273 | 19.350.000 đ | Liên hệ |
| 30839 | MÁY HÚT KHÓI 773-953X900X60 Hafele 539.86.603 | 539.86.603 | 27.600.000 đ | Liên hệ |
| 30840 | Ống dẫn gió 150 máy hút Gaggenau 90 cm Hafele 539.86.983 | 539.86.983 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 30841 | RỔ KÉO LỌT LÒNG ARENA STY.,400MM Hafele 540.25.273 | 540.25.273 | 2.197.500 đ | Liên hệ |
| 30842 | BỘ RỔ XOAY LEMANS II PHẢI 450MM Hafele 541.32.345 | 541.32.345 | 7.950.000 đ | Liên hệ |
| 30843 | BỘ RỔ XOAY LEMANS II TRÁI 450MM Hafele 541.32.346 | 541.32.346 | 7.950.000 đ | Liên hệ |
| 30844 | BỘ 2 RỔ LƯỚI COMFORT II 250 PHẢI Hafele 545.53.000 | 545.53.000 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 30845 | BỘ KHUNG RỔ TỦ THẤP 661MM TRÁI Hafele 545.59.685 | 545.59.685 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 30846 | BỘ RỔ KÉO 2 TẦNG TỦ RỘNG 200MM Hafele 545.61.228 | 545.61.228 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 30847 | BỘ KHUNG PANTRY 870MM Hafele 545.78.652 | 545.78.652 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 30848 | KHUNG CHO BỘ DISPENSA =KL,1600-2000MM Hafele 546.58.902 | 546.58.902 | 3.810.000 đ | Liên hệ |
| 30849 | BỘ KHUNG RỔ KÉO 5 TẦNG =KL Hafele 547.27.205 | 547.27.205 | 14.616.787 đ | Liên hệ |
| 30850 | BỘ RỔ KÉO D450/425xW417X140=KL Hafele 547.32.204 | 547.32.204 | 467.475 đ | Liên hệ |
| 30851 | TẤM LÓT TEX XÁM Hafele 547.90.283 | 547.90.283 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 30852 | BAS MẶT TRƯỚC CHO RỔ LƯỚI 900MM Hafele 549.18.992 | 549.18.992 | 182.630 đ | Liên hệ |
| 30853 | CONVOY LAVIDO SET 600MM 1900-2000MM WHT Hafele 549.62.506 | 549.62.506 | 27.975.000 đ | Liên hệ |
| 30854 | MẶT TRƯỚC VIONARO H89, L1160 GRAPHITE Hafele 550.46.320 | 550.46.320 | 1.215.000 đ | Liên hệ |
| 30855 | THANH MẶT TRƯỚC VIONARO ÂM T Hafele 550.46.730 | 550.46.730 | 1.854.750 đ | Liên hệ |
| 30856 | BAS MẶT TRƯỚC VIONARO H 89 =KL Hafele 550.47.740 | 550.47.740 | 204.750 đ | Liên hệ |
| 30857 | THÀNH HỘP LEGRABOX F BÊN TRA Hafele 550.68.565 | 550.68.565 | 698.250 đ | Liên hệ |
| 30858 | THÀNH HỘP LEGRABOX C TRẮNG TRÁI Hafele 550.68.645 | 550.68.645 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 30859 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.511 | 550.75.511 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 30860 | BỘ THÀNH HỘP TANDEMBOX X3- MÀU TRẮNG Hafele 551.23.718 | 551.23.718 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 30861 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC NOVA PRO Hafele 551.90.940 | 551.90.940 | 65.250 đ | Liên hệ |
| 30862 | THÀNH HỘP TDB M GÓC PHẢI Đ Hafele 553.80.348 | 553.80.348 | 303.525 đ | Liên hệ |
| 30863 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.645 | 553.80.645 | 186.975 đ | Liên hệ |
| 30864 | THÀNH HỘP TDB M GÓC TRÁI T Hafele 553.80.758 | 553.80.758 | 293.400 đ | Liên hệ |
| 30865 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.81.425 | 553.81.425 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 30866 | THÀNH HỘP KIẾNG BÓNG, PHẢI Hafele 553.90.046 | 553.90.046 | 485.775 đ | Liên hệ |
| 30867 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM P TRẮNG Hafele 553.91.751 | 553.91.751 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 30868 | THANH CHIA HỘC TỦ TDB ITV Hafele 553.96.119 | 553.96.119 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 30869 | THÀNH HỘP KÍNH RAY TANDEMBOX ANTARO D Hafele 553.98.035 | 553.98.035 | 510.681 đ | Liên hệ |
| 30870 | BAS GIỮ KÍNH DƯỚI TDB ANT Hafele 553.98.396 | 553.98.396 | 4.773 đ | Liên hệ |
| 30871 | BAS KÍNH TDB ANT D XÁM T Hafele 553.98.699 | 553.98.699 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 30872 | THÀNH HỘPTDB PLUS M P XÁM Hafele 554.12.010 | 554.12.010 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 30873 | HỘC TỦ INNOBOX Hafele 554.76.780 | 554.76.780 | 3.450 đ | Liên hệ |
| 30874 | THANH NGĂN HỘC TỦ = KL Hafele 554.91.010 | 554.91.010 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 30875 | THANH CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.213 | 554.91.213 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 30876 | ĐẾ BẮT BIẾN THẾ VÀO VÁCH TỦ Hafele 554.99.211 | 554.99.211 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 30877 | TANDEMBOX RUNNER 500MM-30KG-TOB Hafele 555.01.353 | 555.01.353 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 30878 | BAS PHẢI CHO RAY HỘP =KL Hafele 555.06.103 | 555.06.103 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 30879 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.284 | 555.06.284 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 30880 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.286 | 555.06.286 | 150.675 đ | Liên hệ |
| 30881 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.26.252 | 555.26.252 | 725.625 đ | Liên hệ |
| 30882 | BỘ KHAY 105/500MM =INOX Hafele 556.38.022 | 556.38.022 | 257.025 đ | Liên hệ |
| 30883 | KHAY DAO NĨA MÀU TRẮNG=NHƯA Hafele 556.62.603 | 556.62.603 | 239.250 đ | Liên hệ |
| 30884 | Khay hộc tủ Hafele 556.84.561 | 556.84.561 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 30885 | BỘ RAY NOVA = KL, 19/600MM Hafele 558.04.013 | 558.04.013 | 324.516 đ | Liên hệ |
| 30886 | BAS NHỰA ĐỂ GẮN THANH NHÔM Hafele 558.25.208 | 558.25.208 | 234.027 đ | Liên hệ |
| 30887 | KHUNG NHÔM CHO CỬA TỦ=KL, MA Hafele 563.85.916 | 563.85.916 | 812.250 đ | Liên hệ |
| 30888 | Rổ đựng RAU 310X160 Hafele 565.69.061 | 565.69.061 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 30889 | SP - Đế tam giác cố định vòi bếp Hafele 565.69.399 | 565.69.399 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 30890 | SP - Cờ lê vặn vòi bếp size 13 Hafele 565.69.992 | 565.69.992 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 30891 | CHẬU HÄFELE TORINO 567.20.030 | 567.20.030 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 30892 | Chậu inox âm 2-hộc 840x460x180 UM4530 Hafele 567.97.140 | 567.97.140 | 8.856.818 đ | Liên hệ |
| 30893 | Minibar-left 42L bla. 420x508x425mm Hafele 568.27.259 | 568.27.259 | 2.720.454 đ | Liên hệ |
| 30894 | LOCKING SCREWSPOUT ALLEN KEY 2 5 NF Hafele 569.69.733 | 569.69.733 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 30895 | 2 bowl stainless steel sink R30 R60 Hafele 570.27.080 | 570.27.080 | 6.265.908 đ | Liên hệ |
| 30896 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.64.744 | 571.64.744 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 30897 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 571.77.107 | 571.77.107 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 30898 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.424 | 574.04.424 | 876.750 đ | Liên hệ |
| 30899 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.824 | 574.04.824 | 747.000 đ | Liên hệ |
| 30900 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.05.603 | 574.05.603 | 360.000 đ | Liên hệ |