Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30901 | SP - EL8500 - Strike plate with plastic Hafele 912.05.418 | 912.05.418 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 30902 | SP - ER4800 - Module sau không kèm bo Hafele 912.05.674 | 912.05.674 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 30903 | SP - EL7200 - Battery cover Hafele 912.05.863 | 912.05.863 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 30904 | BỘ VỎ BAO GẮN TƯỜNG INOX MỜ Hafele 912.09.170 | 912.09.170 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 30905 | EL6500-TCS wo Mortise Hafele 912.20.123 | 912.20.123 | 4.257.273 đ | Liên hệ |
| 30906 | SP - ER4400 front PCBA Hafele 912.20.222 | 912.20.222 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30907 | SP - EL7800TCS Bo mạch mặt trước Hafele 912.20.397 | 912.20.397 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 30908 | SP - pp8100 front pcba Hafele 912.20.826 | 912.20.826 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30909 | SP - pp8100 back pcba Hafele 912.20.827 | 912.20.827 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 30910 | BI SỐ 1=KL Hafele 916.09.940 | 916.09.940 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 30911 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) BF Hafele 916.50.012 | 916.50.012 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 30912 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CF Hafele 916.50.014 | 916.50.014 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 30913 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CG Hafele 916.50.016 | 916.50.016 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 30914 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DE Hafele 916.50.028 | 916.50.028 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 30915 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DF Hafele 916.50.029 | 916.50.029 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 30916 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) DE Hafele 916.66.586 | 916.66.586 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 30917 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BE Hafele 916.66.615 | 916.66.615 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 30918 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.443 | 916.67.443 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 30919 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) CE Hafele 916.67.816 | 916.67.816 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 30920 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) DG Hafele 916.67.988 | 916.67.988 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 30921 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) EG Hafele 916.67.990 | 916.67.990 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 30922 | RUỘT PSM 2 ĐẦU CHÌA SNP 45.5/45.5MM BD Hafele 916.69.062 | 916.69.062 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 30923 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5BD Hafele 916.72.321 | 916.72.321 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 30924 | DT7 I-Mod.Mif.stst.matt U BLE SPK Hafele 917.63.075 | 917.63.075 | 4.137.273 đ | Liên hệ |
| 30925 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 58-68MM Hafele 917.90.246 | 917.90.246 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 30926 | Reinforc.dowel stst.ma.12x60mm Hafele 924.25.603 | 924.25.603 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 30927 | Frame - Sash hinge for Euro groove (G) Hafele 926.98.782 | 926.98.782 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 30928 | CÙI CHỎ DORMA TS92G Hafele 931.01.139 | 931.01.139 | 8.150.625 đ | Liên hệ |
| 30929 | NẮP CHE BÊN 120MM Hafele 935.01.020 | 935.01.020 | 1.122.075 đ | Liên hệ |
| 30930 | Dẫn hướng 4m Hafele 935.06.073 | 935.06.073 | 286.875 đ | Liên hệ |
| 30931 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG CỔ Hafele 937.01.113 | 937.01.113 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30932 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, ray B Hafele 940.00.141 | 940.00.141 | 28.739.000 đ | Liên hệ |
| 30933 | OUT OF SAP Hafele 940.41.053 | 940.41.053 | 1.754.475 đ | Liên hệ |
| 30934 | OUT OF SAP Hafele 940.41.725 | 940.41.725 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 30935 | BAS DẪN HƯỚNG Hafele 940.42.039 | 940.42.039 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 30936 | Supp.flange Classic 80-P/-O/-N Hafele 940.82.027 | 940.82.027 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 30937 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 12/200 MM Hafele 940.82.035 | 940.82.035 | 1.297.500 đ | Liên hệ |
| 30938 | KHUNG NHÔM BAO MÀU BẠC 6M Hafele 941.01.060 | 941.01.060 | 2.302.500 đ | Liên hệ |
| 30939 | BAS ĐỠ THANH DẪN HƯỚNG Hafele 941.16.031 | 941.16.031 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 30940 | CỜ LÊ SW10/11MM Hafele 941.20.091 | 941.20.091 | 119.325 đ | Liên hệ |
| 30941 | Junior 250 glass ret.prof.alu.silv.cust. Hafele 942.56.899 | 942.56.899 | 7.030.500 đ | Liên hệ |
| 30942 | DẪN HƯỚNG SÀN THAY THẾ , ĐẦU M14 Hafele 942.61.031 | 942.61.031 | 2.022.000 đ | Liên hệ |
| 30943 | Laufschien.Centerfold 80H 2,5M Hafele 943.27.925 | 943.27.925 | 7.987.500 đ | Liên hệ |
| 30944 | Co nối chữ T cho ray trượt 3.5 Hafele 943.31.410 | 943.31.410 | 11.101.000 đ | Liên hệ |
| 30945 | Co nối cong cho ray trượt 9 Hafele 943.31.413 | 943.31.413 | 28.267.500 đ | Liên hệ |
| 30946 | VÁCH NGĂN PALACE 110 VINCOM HÀ TĨNH B Hafele 943.31.429 | 943.31.429 | 583.014.624 đ | Liên hệ |
| 30947 | Vách ngăn di động B DC Grand Hạ Long Hafele 943.31.430 | 943.31.430 | 92.745.000 đ | Liên hệ |
| 30948 | VNDĐ,PAL110,RAY.C1,MAGNOLIA Hafele 943.31.447 | 943.31.447 | 61.328.909 đ | Liên hệ |
| 30949 | VNDĐ,TRANS80,VÁCH,VĂN PHÒNG ORIENTE Hafele 943.31.460 | 943.31.460 | 151.072.734 đ | Liên hệ |
| 30950 | OUT OF SAP Hafele 943.32.554 | 943.32.554 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 30951 | OUT OF SAP Hafele 943.34.234 | 943.34.234 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 30952 | OUT OF SAP Hafele 943.34.534 | 943.34.534 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 30953 | Palace110,Vách.A,ThacoChulai Hafele 943.41.220 | 943.41.220 | 1.029.283.406 đ | Liên hệ |
| 30954 | Palace110,Ray.Trượt.A,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.245 | 943.41.245 | 153.750.000 đ | Liên hệ |
| 30955 | Palace110,Ray.Trượt.BR1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.251 | 943.41.251 | 34.627.500 đ | Liên hệ |
| 30956 | Palace110,Ray.Trượt.BR2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.253 | 943.41.253 | 32.490.000 đ | Liên hệ |
| 30957 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.C Hafele 943.41.288 | 943.41.288 | 278.087.325 đ | Liên hệ |
| 30958 | Ray trượt vách A khách sạn Peridot Hafele 943.41.460 | 943.41.460 | 10.350.000 đ | Liên hệ |
| 30959 | Pal110,Track.B,Crowne.Plaza Hafele 943.41.486 | 943.41.486 | 151.875.000 đ | Liên hệ |
| 30960 | Pal110,Panel,SCB.Bank Hafele 943.41.488 | 943.41.488 | 93.000.000 đ | Liên hệ |
| 30961 | VNDĐ,Pal110,Vách.A,Hamptons.Hồ.Tràm Hafele 943.41.693 | 943.41.693 | 219.285.000 đ | Liên hệ |
| 30962 | VNDĐ,PAL80,VÁCH,NZTE HCMC Hafele 943.41.918 | 943.41.918 | 50.096.250 đ | Liên hệ |
| 30963 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL H Hafele 943.42.657 | 943.42.657 | 167.231.000 đ | Liên hệ |
| 30964 | VNDĐ, hệ Trans80, vách A, Dự án VP BASF Hafele 943.42.697 | 943.42.697 | 432.521.000 đ | Liên hệ |
| 30965 | PAL 6511 Profil Cạnh - VNDĐ Hafele 943.43.702 | 943.43.702 | 190.000 đ | Liên hệ |
| 30966 | VNDĐ Pal 110, Ray C, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.713 | 943.43.713 | 56.294.250 đ | Liên hệ |
| 30967 | BỘ TRỤC XOAY = KL, INOX MỜ CHO CỬA M Hafele 943.48.092 | 943.48.092 | 14.542.500 đ | Liên hệ |
| 30968 | farblos eloxiert gebuerstet Hafele 946.29.960 | 946.29.960 | 4.627.500 đ | Liên hệ |
| 30969 | BẢN LỀ DƯỚI VỚI DẪN HƯỚNG, MÀU BA Hafele 946.49.077 | 946.49.077 | 8.677.500 đ | Liên hệ |
| 30970 | Dr.seal al.br./silic.grey 1558 Hafele 950.05.557 | 950.05.557 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 30971 | Dr.view 200° br.chr.pol.16mm w.o logo Hafele 959.00.148 | 959.00.148 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30972 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 406MM Hafele 972.05.015 | 972.05.015 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 30973 | 00589410 COVER HINGE LINEA 3D 9010 Hafele 972.05.078 | 972.05.078 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30974 | 02795500 LOCK FOR DEVICE GOS-SL 9005 Hafele 972.05.139 | 972.05.139 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 30975 | 04681000K FASTENING PAWL H=4.7MM Hafele 972.05.174 | 972.05.174 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 30976 | 07149000 LOCKING POINT 13 - GS3000 Hafele 972.05.194 | 972.05.194 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30977 | 08309000 ARMS TOP HUNG 10" E.G. PAAR Hafele 972.05.206 | 972.05.206 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 30978 | BRAVO FLAT HANDLE (black 9005) Hafele 972.05.318 | 972.05.318 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30979 | 07888542 Bộ truyền động Varia Slim (230V Hafele 972.05.325 | 972.05.325 | 9.937.500 đ | Liên hệ |
| 30980 | 04153410 Tay nắm Supra 7 Asia (trắng) Hafele 972.05.345 | 972.05.345 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 30981 | ARM T2 130 WITH MICROVENTILATION Hafele 972.05.361 | 972.05.361 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 30982 | 00997600 Tay nắm cửa sổ KORA Hafele 972.05.403 | 972.05.403 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 30983 | 05168376V Bản lề Domina 92mm (Bạc) Hafele 972.05.431 | 972.05.431 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 30984 | KORA CREMONE (RAL 7024) Hafele 972.05.442 | 972.05.442 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 30985 | TAY NẮM CHO CỬA SỔ Hafele 974.30.201 | 974.30.201 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 30986 | TAY NẮM CỬA SỔ Hafele 974.33.031 | 974.33.031 | 477.825 đ | Liên hệ |
| 30987 | Thùng rác 3L màu st.st. Hafele 980.21.141 | 980.21.141 | 1.152.273 đ | Liên hệ |
| 30988 | Kệ kính góc 2 tầng - RENOIR SERIES Hafele 980.62.252 | 980.62.252 | 1.568.181 đ | Liên hệ |
| 30989 | BAS ĐỠ RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.011 | 981.06.011 | 167.775 đ | Liên hệ |
| 30990 | KẸP CHỮ L MÀU BẠC DIN RIGHT Hafele 981.27.841 | 981.27.841 | 9.095.625 đ | Liên hệ |
| 30991 | Gương LED phòng tắm 1200x900 V2 Hafele 983.19.031 | 983.19.031 | 22.425.000 đ | Liên hệ |
| 30992 | Máy sấy tay 220V màu trắng 245x226mm Hafele 983.56.003 | 983.56.003 | 3.743.181 đ | Liên hệ |
| 30993 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.311 | 987.07.311 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 30994 | BẢNG HIỆU "HANDICAPPED" 75MM=KL Hafele 987.20.040 | 987.20.040 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 30995 | BẢNG SỐ NHÀ 3, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.138 | 987.21.138 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 30996 | BỘ ĐỤC 5 CÁI = KL, TAY CẦM = NHỰA Hafele 000.30.802 | 000.30.802 | 4.275.000 đ | Liên hệ |
| 30997 | CHỐT ĐÁNH DẤU=KL Hafele 001.27.775 | 001.27.775 | 444.750 đ | Liên hệ |
| 30998 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN IXO II 3.6V-LI Hafele 001.61.081 | 001.61.081 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30999 | MŨI KHOÉT GỖ = KL Hafele 001.67.018 | 001.67.018 | 4.563.000 đ | Liên hệ |
| 31000 | MÁY MÀI 400V Hafele 005.30.012 | 005.30.012 | 246.478.500 đ | Liên hệ |