Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30901 | Thanh treo tủ 30x15x1000 mm Hafele 814.01.390 | 814.01.390 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 30902 | Ceiling connect.zi.silverc. Hafele 814.01.901 | 814.01.901 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 30903 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.721 | 819.14.721 | 39.936.000 đ | Liên hệ |
| 30904 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.749 | 819.14.749 | 38.209.000 đ | Liên hệ |
| 30905 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.758 | 819.14.758 | 50.058.000 đ | Liên hệ |
| 30906 | HỆ THỐNG ÂM THANH TÍCH HỢP LOA 5W Hafele 822.65.001 | 822.65.001 | 2.072.000 đ | Liên hệ |
| 30907 | TANG PHÔ MÀU TRẮNG 60W Hafele 825.55.016 | 825.55.016 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 30908 | LED SÁNG LANH VUÔNG 12W Hafele 830.53.030 | 830.53.030 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 30909 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.050 | 830.53.050 | 843.000 đ | Liên hệ |
| 30910 | LED SÁNG LẠNH 1,2W Hafele 830.53.260 | 830.53.260 | 1.150.000 đ | Liên hệ |
| 30911 | NGUỒN 12V DC/6W Hafele 830.54.710 | 830.54.710 | 1.598.000 đ | Liên hệ |
| 30912 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.051 | 833.35.051 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 30913 | ÈN LED 2030 MÀU 2700K, DÀI 5M Hafele 833.73.480 | 833.73.480 | 3.088.000 đ | Liên hệ |
| 30914 | ÈN LED 2030 MÀU 4000K, DÀI 5M Hafele 833.73.482 | 833.73.482 | 3.088.000 đ | Liên hệ |
| 30915 | CÁP MỞ RỘNG CHO CẢM BIẾN 0,5M Hafele 833.89.051 | 833.89.051 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 30916 | SP - KEY&CYLINDER 836.28.323 KA#13 Hafele 836.23.328 | 836.23.328 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 30917 | PC TAY NẮM GẠT ZI.SAT.NIC.CHAM. Hafele 900.99.061 | 900.99.061 | 6.636.000 đ | Liên hệ |
| 30918 | TAY NẮM GẠT L9, 150X62X50 MM Hafele 901.78.292 | 901.78.292 | 2.716.000 đ | Liên hệ |
| 30919 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHUP VUÔNG VÀ N Hafele 901.79.098 | 901.79.098 | 2.605.000 đ | Liên hệ |
| 30920 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME MỜ/NIKEN Hafele 901.92.274 | 901.92.274 | 3.010.000 đ | Liên hệ |
| 30921 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG CHROME BÓNG Hafele 901.92.552 | 901.92.552 | 3.486.000 đ | Liên hệ |
| 30922 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS MANNERISM, NI. PL Hafele 901.98.082 | 901.98.082 | 6.328.000 đ | Liên hệ |
| 30923 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS CONTEMPORARY, CHR. Hafele 901.98.086 | 901.98.086 | 3.734.000 đ | Liên hệ |
| 30924 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS ART DECÓ, NI.PL Hafele 901.98.087 | 901.98.087 | 7.686.000 đ | Liên hệ |
| 30925 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.523 | 901.98.523 | 6.090.000 đ | Liên hệ |
| 30926 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 901.98.984 | 901.98.984 | 5.836.000 đ | Liên hệ |
| 30927 | TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG Hafele 901.99.197 | 901.99.197 | 3.855.000 đ | Liên hệ |
| 30928 | Muschelgriff Edst.messf.antik Hafele 902.01.103 | 902.01.103 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 30929 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.691 | 902.30.691 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 30930 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.441 | 902.92.441 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 30931 | BỘ TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.92.501 | 902.92.501 | 1.841.000 đ | Liên hệ |
| 30932 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 8, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 902.96.220 | 902.96.220 | 875.000 đ | Liên hệ |
| 30933 | TAY NẮM CỬA H 30x600MM =KL Hafele 903.00.606 | 903.00.606 | 905.000 đ | Liên hệ |
| 30934 | THANH THOÁT HIỂM PED100, WCA, INOX MỜ Hafele 903.03.010 | 903.03.010 | 4.221.000 đ | Liên hệ |
| 30935 | TAY NẮM KÉO 1200MM Hafele 903.10.910 | 903.10.910 | 1.743.000 đ | Liên hệ |
| 30936 | Shr.hdl. st.st dia.25mm CC275 Hafele 903.11.071 | 903.11.071 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 30937 | Pull.hdl brushed.gunmetal.blk CC450 Hafele 903.11.565 | 903.11.565 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 30938 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ, 135X60M Hafele 903.78.029 | 903.78.029 | 197.000 đ | Liên hệ |
| 30939 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ (ĐỂ DÀI) Hafele 903.78.651 | 903.78.651 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30940 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX BÓNG Hafele 903.98.139 | 903.98.139 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 30941 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.164 | 903.98.164 | 704.000 đ | Liên hệ |
| 30942 | TAY NẮM GẠT SIRIUS + NẮP CHỤP, MÀU NICKE Hafele 903.99.530 | 903.99.530 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 30943 | BỘ TAY NẮM GẠT= KL, INOX BÓNG Hafele 903.99.982 | 903.99.982 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 30944 | PULL HDL ALU BLASTED BL Hafele 904.00.182 | 904.00.182 | 36.750.000 đ | Liên hệ |
| 30945 | Sliding door handle (anod. gr.) Hafele 904.00.585 | 904.00.585 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 30946 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM MÀU THÉP Hafele 904.92.170 | 904.92.170 | 624.000 đ | Liên hệ |
| 30947 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.836 | 905.10.836 | 6.244.000 đ | Liên hệ |
| 30948 | Rosette for cylinder (anod. slv.) Hafele 905.59.039 | 905.59.039 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 30949 | Hdl. HL949ID-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.310 | 905.99.310 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 30950 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.223 | 909.02.223 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 30951 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.271 | 909.02.271 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 30952 | BAS CHÊM =KL, 7 LÊN 8MM Hafele 909.40.500 | 909.40.500 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 30953 | VÍT M6 =KL Hafele 909.46.090 | 909.46.090 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 30954 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X8X110MM Hafele 909.65.812 | 909.65.812 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 30955 | TAY NẮM =KL Hafele 911.26.070 | 911.26.070 | 652.000 đ | Liên hệ |
| 30956 | Extension for transmission body (top) Hafele 911.50.916 | 911.50.916 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 30957 | Secur.door chain ss.brushed drk ub Hafele 911.59.631 | 911.59.631 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 30958 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG RÊU, LOẠI Hafele 911.64.273 | 911.64.273 | 282.000 đ | Liên hệ |
| 30959 | OUT OF SAP Hafele 911.64.284 | 911.64.284 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 30960 | CREMONE BOLT BR. ANTIQUE BRONZE Hafele 911.81.032 | 911.81.032 | 7.368.000 đ | Liên hệ |
| 30961 | THANH CHỐT C319ASB160, 1600MM, ĐỒNG C Hafele 911.81.033 | 911.81.033 | 2.968.000 đ | Liên hệ |
| 30962 | BỘ VÍT BẮT CHO CỬA GỖ Hafele 912.02.045 | 912.02.045 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 30963 | RỜ-LE ĐIỀU CHỈNH THỜI GIAN Hafele 912.05.033 | 912.05.033 | 386.000 đ | Liên hệ |
| 30964 | SP - EL7700 - Bo mạch trước loại mới Hafele 912.05.585 | 912.05.585 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 30965 | SP - EL7500 Bo mặt trước Hafele 912.05.736 | 912.05.736 | 667.000 đ | Liên hệ |
| 30966 | SP - EL7200 - Battery cover Hafele 912.05.863 | 912.05.863 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 30967 | Allu SF SW IW Elock EL6500-TCS Hafele 912.20.121 | 912.20.121 | 4.887.000 đ | Liên hệ |
| 30968 | EL8000-TC Black W Batt Hafele 912.20.361 | 912.20.361 | 4.625.000 đ | Liên hệ |
| 30969 | SP - EL7800 plus cylinder with 3 keys Hafele 912.20.576 | 912.20.576 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 30970 | PHÔI CHÌA PSM, EF 135 Hafele 916.09.275 | 916.09.275 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 30971 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) BG Hafele 916.50.023 | 916.50.023 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 30972 | Self assemble key-in-knob cylinder BF Hafele 916.60.410 | 916.60.410 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 30973 | Self assemble key-in-knob cylinder FG Hafele 916.60.418 | 916.60.418 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 30974 | CORE PINS #5, 2.9X7.33MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.105 | 916.89.105 | Liên hệ | Liên hệ |
| 30975 | THẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN̉=NHỰA,MÀU TRẮN Hafele 917.61.082 | 917.61.082 | 1.208.000 đ | Liên hệ |
| 30976 | CHẲN CỬA SÀN INOX MỜ 50X35MM Hafele 937.51.710 | 937.51.710 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 30977 | OUT OF SAP Hafele 940.41.029 | 940.41.029 | 1.666.000 đ | Liên hệ |
| 30978 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT BỘ 40/80/120-P/-O Hafele 940.42.096 | 940.42.096 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 30979 | Fitt.Classic 40-P variant E Hafele 940.43.118 | 940.43.118 | 2.639.000 đ | Liên hệ |
| 30980 | Slido D-Li11 clip pan.set alu.silv.202mm Hafele 940.43.410 | 940.43.410 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 30981 | Slido D-Li11 shock abs.w.spring 80kg Hafele 940.83.301 | 940.83.301 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 30982 | Bauma Sliding fit. 2 side soft close Hafele 940.85.005 | 940.85.005 | 896.000 đ | Liên hệ |
| 30983 | KHUNG NHÔM BAO MÀU BẠC 6M Hafele 941.01.060 | 941.01.060 | 2.149.000 đ | Liên hệ |
| 30984 | BAS ĐỠ THANH DẪN HƯỚNG Hafele 941.16.031 | 941.16.031 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 30985 | CỜ LÊ = KL Hafele 941.17.034 | 941.17.034 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 30986 | Junior 120/GP fitting set Hafele 941.20.010 | 941.20.010 | 16.072.000 đ | Liên hệ |
| 30987 | NẮP CHE CHO THANH NHÔM GIỮ KÍNH Hafele 942.44.061 | 942.44.061 | 384.000 đ | Liên hệ |
| 30988 | 20-C folding wall 120 clip-on escutcheon Hafele 943.04.091 | 943.04.091 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 30989 | Multifold Silent 30A 6-flg. Hafele 943.10.006 | 943.10.006 | 1.183.000 đ | Liên hệ |
| 30990 | BỘ MÓC TREO Hafele 943.32.230 | 943.32.230 | 718.000 đ | Liên hệ |
| 30991 | OUT OF SAP Hafele 943.32.520 | 943.32.520 | 3.100.000 đ | Liên hệ |
| 30992 | OUT OF SAP Hafele 943.34.510 | 943.34.510 | 6.282.000 đ | Liên hệ |
| 30993 | OUT OF SAP Hafele 943.34.513 | 943.34.513 | 6.282.000 đ | Liên hệ |
| 30994 | Palace110,Vách.A,ThacoChulai Hafele 943.41.220 | 943.41.220 | 960.665.000 đ | Liên hệ |
| 30995 | Palace110,Vách.A,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.234 | 943.41.234 | 83.712.000 đ | Liên hệ |
| 30996 | Palace110,Vách.C1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.238 | 943.41.238 | 88.209.000 đ | Liên hệ |
| 30997 | Palace110,Ray.Trượt.D,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.241 | 943.41.241 | 23.800.000 đ | Liên hệ |
| 30998 | Palace110,Vách,Văn.Phòng.Navigos Hafele 943.41.268 | 943.41.268 | 41.524.000 đ | Liên hệ |
| 30999 | Palace110,Vách.F,Novotel.Thái Hà Hafele 943.41.423 | 943.41.423 | 48.300.000 đ | Liên hệ |
| 31000 | Pres Frame TCCA Hafele 943.41.480 | 943.41.480 | 77.945.000 đ | Liên hệ |