Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 30901 | DÂY KẾT NỐI 0,5M Hafele 820.54.362 | 820.54.362 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 30902 | BIẾN ĐIỆN MÀU TRẮNG Hafele 825.55.021 | 825.55.021 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 30903 | Surf. mt. housing rd./st.chrpol/d=66.5mm Hafele 833.72.802 | 833.72.802 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 30904 | Surf. mt. housing sq./pl.chrpol./30x30 Hafele 833.72.835 | 833.72.835 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 30905 | CUỘN DÂY LED 2015 12V//36W TRẮNG ẤM Hafele 833.73.400 | 833.73.400 | 1.971.750 đ | Liên hệ |
| 30906 | ÈN LED 2030 MÀU 4000K, DÀI 5M Hafele 833.73.482 | 833.73.482 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 30907 | CÁP MỞ RỘNG CHO CẢM BIẾN 0,5M Hafele 833.89.051 | 833.89.051 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 30908 | SP - KEY&CYLINDER 836.28.323 KA#13 Hafele 836.23.328 | 836.23.328 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 30909 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 900.92.246 | 900.92.246 | 1.162.350 đ | Liên hệ |
| 30910 | BỘ TAY NẮM VỆ SINH NICKEL BÓNG/MỜ P Hafele 900.93.220 | 900.93.220 | 1.792.050 đ | Liên hệ |
| 30911 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.01.261 | 901.01.261 | 816.300 đ | Liên hệ |
| 30912 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.01.898 | 901.01.898 | 19.020.000 đ | Liên hệ |
| 30913 | TAY NẮM KÉO OMP 070540U, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.998 | 901.01.998 | 9.675.000 đ | Liên hệ |
| 30914 | Panic exit device horiz.lock. black Hafele 901.02.78X | 901.02.78X | 750.000 đ | Liên hệ |
| 30915 | TAY NẮM GẠT RIGEL + NẮP CHỤP, MÀU NICKEL Hafele 901.79.876 | 901.79.876 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 30916 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG ULTRA Hafele 901.92.545 | 901.92.545 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 30917 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHỤP VUÔNG VÀ Hafele 901.98.806 | 901.98.806 | 2.490.975 đ | Liên hệ |
| 30918 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI OMP MANNERISM PVD Hafele 901.98.908 | 901.98.908 | 7.492.500 đ | Liên hệ |
| 30919 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.957 | 901.98.957 | 8.640.750 đ | Liên hệ |
| 30920 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.23.080 | 902.23.080 | 1.730.175 đ | Liên hệ |
| 30921 | TẤM CHỮ NHẬT- W 48 X L 235 MM, INOX MÀU Hafele 902.66.012 | 902.66.012 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 30922 | BỘ TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.92.501 | 902.92.501 | 1.972.500 đ | Liên hệ |
| 30923 | TAY NẮM ĐẨY INOX BÓNG/MỜ 30X60X800MM Hafele 903.01.388 | 903.01.388 | 8.335.950 đ | Liên hệ |
| 30924 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ (ĐỂ DÀI) Hafele 903.78.651 | 903.78.651 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30925 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.923 | 903.95.923 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 30926 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.164 | 903.98.164 | 754.773 đ | Liên hệ |
| 30927 | TAY NẮM GẠT AB 077 Hafele 903.99.587 | 903.99.587 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 30928 | Hdl. HL949ID-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.310 | 905.99.310 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 30929 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.224 | 909.02.224 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 30930 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X62MM Hafele 909.87.040 | 909.87.040 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 30931 | TAY NẮM =KL Hafele 911.26.070 | 911.26.070 | 698.925 đ | Liên hệ |
| 30932 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1M Hafele 911.50.926 | 911.50.926 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 30933 | BỘ THANH THOAT HIỂM MÀU BẠC Hafele 911.52.329 | 911.52.329 | 5.647.500 đ | Liên hệ |
| 30934 | CHỐT ÂM DÀI 600MM CHROME BÓNG Hafele 911.62.527 | 911.62.527 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 30935 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐỒNG BÓNG PVD = Hafele 911.64.416 | 911.64.416 | 17.520.000 đ | Liên hệ |
| 30936 | BAS CHO CỬA THOÁT HIỂM ĐÔI ANSI Hafele 911.79.062 | 911.79.062 | 460.575 đ | Liên hệ |
| 30937 | EM-MK cho 911.56.062 Hafele 911.83.264 | 911.83.264 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30938 | KWJ LVK Id Lk 3D w Lk Set 62- 71 C.gold Hafele 911.84.108 | 911.84.108 | 3.469.500 đ | Liên hệ |
| 30939 | KWJ Lv Hdl w Psg lk Sti Cpn Gold Hafele 911.84.109 | 911.84.109 | 15.229.500 đ | Liên hệ |
| 30940 | GIỮ CỬA NAM CHÂM ĐIỆN = KL, MÀU NHÔM Hafele 912.05.321 | 912.05.321 | 5.027.250 đ | Liên hệ |
| 30941 | SP - EL8500 - Strike plate with plastic Hafele 912.05.418 | 912.05.418 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 30942 | SP - ER4800 - Battery cover Hafele 912.05.675 | 912.05.675 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 30943 | SP - ER4800 - Back plate & Screws Hafele 912.05.676 | 912.05.676 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 30944 | SP - EL7500 Grey - Front module of 912.0 Hafele 912.05.870 | 912.05.870 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 30945 | CHUÔNG CỬA 1 NÚT BẤM Hafele 912.08.009 | 912.08.009 | 7.920.375 đ | Liên hệ |
| 30946 | CÁP B 2M Hafele 912.09.589 | 912.09.589 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 30947 | SP - ER5100 BLE - Bộ ốc vít Hafele 912.20.227 | 912.20.227 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 30948 | Hafele DDL AL2403-AR BLK 912.20.535 | 912.20.535 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 30949 | SP - EL7800 plus cylinder with 3 keys Hafele 912.20.576 | 912.20.576 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 30950 | SP - Mortise T6068F Hafele 912.21.841 | 912.21.841 | 99.477 đ | Liên hệ |
| 30951 | Psm mk sgl. Cyl. (31.5/10) CE Hafele 916.50.010 | 916.50.010 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 30952 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DE Hafele 916.50.028 | 916.50.028 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 30953 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BD Hafele 916.66.614 | 916.66.614 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 30954 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) DE Hafele 916.67.826 | 916.67.826 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 30955 | CORE PINS #2, 2.9X5.06MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.102 | 916.89.102 | 450 đ | Liên hệ |
| 30956 | THẺ DIALOCK OPEN TIME Hafele 917.42.021 | 917.42.021 | 715.725 đ | Liên hệ |
| 30957 | Square set No.3 DT700 & DT710 Hafele 917.80.833 | 917.80.833 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 30958 | Square set No.4 DT700 & DT710 Hafele 917.80.834 | 917.80.834 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 30959 | THẺ TRUY XUẤT RA VÀO Hafele 917.82.030 | 917.82.030 | 666.000 đ | Liên hệ |
| 30960 | BẢN LỀ 127x89x3MM Hafele 921.17.095 | 921.17.095 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 30961 | TAY GIỮ CỬA DCL11/110 Hafele 931.84.949 | 931.84.949 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 30962 | RAY CHO PROFILE 4.2M Hafele 935.06.014 | 935.06.014 | 446.775 đ | Liên hệ |
| 30963 | CHẶN CỬA MÀU CRÔM MỜ Hafele 937.54.504 | 937.54.504 | 51.675 đ | Liên hệ |
| 30964 | MW TP80 - RBVN OFFICE HCM - Wall A Hafele 940.00.066 | 940.00.066 | 418.605.000 đ | Liên hệ |
| 30965 | VNDĐ Pal 110, Vp Sabeco HCM, Vách A Hafele 940.00.075 | 940.00.075 | 150.097.500 đ | Liên hệ |
| 30966 | VNDĐ Pal 110, Vp Sabeco HCM, Ray A Hafele 940.00.076 | 940.00.076 | 29.205.000 đ | Liên hệ |
| 30967 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, vách B Hafele 940.00.140 | 940.00.140 | 262.875 đ | Liên hệ |
| 30968 | Slido D-Li11 e.cap s.silv.8 a.10 a.12mm Hafele 940.43.455 | 940.43.455 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 30969 | Junior 80 cover cap chrome plated matt Hafele 940.80.021 | 940.80.021 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 30970 | Heightening plate f.FG80 Hafele 940.81.400 | 940.81.400 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 30971 | RAY TRƯỢT =KL, MÀU NHÔM 2.5M Hafele 941.00.256 | 941.00.256 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 30972 | Slido D-Li11 120L s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.25.016 | 941.25.016 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 30973 | GÁ ĐỠ CHO CỬA KÍNH Hafele 941.26.095 | 941.26.095 | 1.031.250 đ | Liên hệ |
| 30974 | THANH BAS TREO CỬA TRƯỢT SLIMDRIVE 3M Hafele 941.26.631 | 941.26.631 | 3.722.250 đ | Liên hệ |
| 30975 | Guide 13mm Hafele 942.07.030 | 942.07.030 | 1.522.500 đ | Liên hệ |
| 30976 | Junior 250 glass ret.prof.alu.silv.cust. Hafele 942.56.899 | 942.56.899 | 7.030.500 đ | Liên hệ |
| 30977 | Co nối chữ L cho ray trượt 3.5 Hafele 943.31.411 | 943.31.411 | 8.910.000 đ | Liên hệ |
| 30978 | OUT OF SAP Hafele 943.34.510 | 943.34.510 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 30979 | Palace110,Vách.C1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.238 | 943.41.238 | 94.509.908 đ | Liên hệ |
| 30980 | Palace110,Ray.Trượt.A,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.245 | 943.41.245 | 153.750.000 đ | Liên hệ |
| 30981 | Palace110,Ray.Trượt,HomeCredit Hafele 943.41.271 | 943.41.271 | 11.925.000 đ | Liên hệ |
| 30982 | Khung tấm vách ngăn di động Hafele 943.41.403 | 943.41.403 | 86.490.000 đ | Liên hệ |
| 30983 | Khung tấm vách C, City Central Nha Trang Hafele 943.41.408 | 943.41.408 | 146.905.042 đ | Liên hệ |
| 30984 | Ray trượt vách A khách sạn Peridot Hafele 943.41.460 | 943.41.460 | 10.350.000 đ | Liên hệ |
| 30985 | Pal110,Track.D,HiltonSG Hafele 943.41.607 | 943.41.607 | 47.167.500 đ | Liên hệ |
| 30986 | Vách tầng 7 văn phòng Đất Xanh Hafele 943.41.620 | 943.41.620 | 79.905.000 đ | Liên hệ |
| 30987 | VNDĐ,PAL80,VÁCH,NZTE HCMC Hafele 943.41.918 | 943.41.918 | 50.096.250 đ | Liên hệ |
| 30988 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL H Hafele 943.42.657 | 943.42.657 | 145.417.500 đ | Liên hệ |
| 30989 | VNDĐ, PAL110, Vách A, Thanh Xuân CPX HN Hafele 943.42.661 | 943.42.661 | 887.067.550 đ | Liên hệ |
| 30990 | VNDĐ, hệ Trans80, vách A, Dự án VP BASF Hafele 943.42.697 | 943.42.697 | 376.104.750 đ | Liên hệ |
| 30991 | VNDĐ Pal 110, Ray B, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.711 | 943.43.711 | 498.694.500 đ | Liên hệ |
| 30992 | VNDĐ Pal 110, Ray C, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.713 | 943.43.713 | 56.294.250 đ | Liên hệ |
| 30993 | Espagnol.lock rot.handle st.chr. 35-40mm Hafele 946.22.950 | 946.22.950 | 1.792.500 đ | Liên hệ |
| 30994 | Slido W-Fo872 gl.cl.top w.run.gear silv. Hafele 946.49.081 | 946.49.081 | 8.677.500 đ | Liên hệ |
| 30995 | BAS GẮN SÀN RP95, 2000MM Hafele 950.35.082 | 950.35.082 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 30996 | RON KÍNH NAM CHÂM 8-10/2500MM,G-G,135 ĐỘ Hafele 950.50.020 | 950.50.020 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 30997 | Dr.view 200° br.chr.pol.16mm w.o logo Hafele 959.00.148 | 959.00.148 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 30998 | Dr.view 200° br.brushed.gunmetal.blk16mm Hafele 959.00.245 | 959.00.245 | 1.447 đ | Liên hệ |
| 30999 | Ô THÔNG GIÓ MÀU GỖ PHONG 457X92MM Hafele 959.10.009 | 959.10.009 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 31000 | 00351000X REX CORNER EXTRUD.AL 24 RAW Hafele 972.05.074 | 972.05.074 | 52.500 đ | Liên hệ |