Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31001 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 5.0x70/39mm Hafele 015.44.163 | 015.44.163 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31002 | Hospa screw fl.yell.chrCS 5.0x100/59mm Hafele 015.44.190 | 015.44.190 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31003 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 6,0x60/39mm Hafele 015.44.350 | 015.44.350 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31004 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x70MM Hafele 017.41.939 | 017.41.939 | 525 đ | Liên hệ |
| 31005 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,0x20MM Hafele 017.71.848 | 017.71.848 | 750 đ | Liên hệ |
| 31006 | BÙ LON THIẾC M8 Hafele 031.00.285 | 031.00.285 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31007 | DÂY 20 TẮC KÊ =NYLON 5x11MM Hafele 042.98.462 | 042.98.462 | 150 đ | Liên hệ |
| 31008 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10MM Hafele 045.00.243 | 045.00.243 | 225 đ | Liên hệ |
| 31009 | NẮP ĐẬY LIÊN KẾT =NHỰA 15X3MM Hafele 045.01.115 | 045.01.115 | 300 đ | Liên hệ |
| 31010 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.010 | 045.33.010 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31011 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.060 | 045.33.060 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31012 | TAY NẮM TỦ =KL, 205x38MM Hafele 100.48.053 | 100.48.053 | 217.650 đ | Liên hệ |
| 31013 | TAY NẮM TỦ =KL, 214x43MM Hafele 100.50.003 | 100.50.003 | 248.325 đ | Liên hệ |
| 31014 | TAY NẮM TỦ =KL, 45x22MM Hafele 104.18.201 | 104.18.201 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 31015 | TAY NẮM TỦ =KL, 106x17MM Hafele 104.32.400 | 104.32.400 | 69.994 đ | Liên hệ |
| 31016 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 104.96.631 | 104.96.631 | 100.908 đ | Liên hệ |
| 31017 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 105.56.231 | 105.56.231 | 197.045 đ | Liên hệ |
| 31018 | TAY NẮM TỦ 89X17MM=KL Hafele 106.33.021 | 106.33.021 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 31019 | TAY NẮM HỘC TỦ = KL Hafele 106.33.202 | 106.33.202 | 25.908 đ | Liên hệ |
| 31020 | TAY NẮM TỦ =KL, 340X35MM Hafele 106.74.915 | 106.74.915 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 31021 | TAY NẮM TỦ =KL, 192x22MM Hafele 106.75.403 | 106.75.403 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31022 | TAY NẮM TỦ =KL 155 X 29MM Hafele 107.18.003 | 107.18.003 | 36.225 đ | Liên hệ |
| 31023 | TAY NẮM TỦ =KL, 154x29MM Hafele 107.18.203 | 107.18.203 | 29.121 đ | Liên hệ |
| 31024 | TAY NẮM TỦ =KL, 332x29MM Hafele 110.71.911 | 110.71.911 | 139.701 đ | Liên hệ |
| 31025 | TAY NẮM TỦ =KL, CC160MM 200x19mm Hafele 110.71.953 | 110.71.953 | 91.500 đ | Liên hệ |
| 31026 | TAY NẮM TỦ =KL, L=140, CC128MM NB Hafele 110.72.904 | 110.72.904 | 36.742 đ | Liên hệ |
| 31027 | TAY NẮM TỦ =KL, L=76MM CC=64MM Hafele 110.72.922 | 110.72.922 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 31028 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROM BÓNG,136X20MM Hafele 111.44.241 | 111.44.241 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 31029 | TAY NẮM TỦ =KL, 184x28MM Hafele 111.64.203 | 111.64.203 | 260.820 đ | Liên hệ |
| 31030 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/328X35MM Hafele 117.66.653 | 117.66.653 | 208.925 đ | Liên hệ |
| 31031 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 84x40MM Hafele 122.94.110 | 122.94.110 | 115.908 đ | Liên hệ |
| 31032 | TAY NẮM TỦ =KL, 128MM Hafele 123.74.103 | 123.74.103 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 31033 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.91.901 | 125.91.901 | 309.545 đ | Liên hệ |
| 31034 | THANH NHÔM 295MM Hafele 126.35.901 | 126.35.901 | 212.789 đ | Liên hệ |
| 31035 | THANH NHÔM 495MM Hafele 126.35.904 | 126.35.904 | 260.664 đ | Liên hệ |
| 31036 | NẮP CHỤP TAY NẮM Hafele 126.36.180 | 126.36.180 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 31037 | Thanh nhôm bên kệ strike 2050mm Hafele 126.36.211 | 126.36.211 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 31038 | Pát kết nối cho tay nắm dọc Gola (giữa) Hafele 126.37.965 | 126.37.965 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31039 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 132.06.462 | 132.06.462 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 31040 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 20X30MM Hafele 134.86.620 | 134.86.620 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 31041 | TAY NẮM TỦ HÌNH MĂT TRỜI Hafele 138.68.604 | 138.68.604 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31042 | TAY NẮM TỦ =KL, 80X62X14MM Hafele 151.38.053 | 151.38.053 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 31043 | TAY NẮM TỦ, VÀNG, 40X7MM Hafele 153.20.521 | 153.20.521 | 17.103 đ | Liên hệ |
| 31044 | TAY NẮM HỘC TỦ 40X40MM=SẮT Hafele 161.02.600 | 161.02.600 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 31045 | TAY NẮM TỦ 32X55MM=KL Hafele 161.07.600 | 161.07.600 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 31046 | THANH DẪN Hafele 239.93.661 | 239.93.661 | 90.750 đ | Liên hệ |
| 31047 | GIỮ CỬA LÒ XO=KL Hafele 245.55.502 | 245.55.502 | 69.525 đ | Liên hệ |
| 31048 | NẮP ĐẬY CHO BAS LIÊN KẾT =KL Hafele 261.05.984 | 261.05.984 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31049 | LIÊN KẾT MINIFIX 12/12 Hafele 262.17.720 | 262.17.720 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31050 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT MÀU NÂU =NHỰA Hafele 262.24.162 | 262.24.162 | 150 đ | Liên hệ |
| 31051 | VÍT MODULAR 16-24MM=KL Hafele 262.47.923 | 262.47.923 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 31052 | BAS TREO KEKU EH KHÔNG CÓ MÉP Hafele 262.49.351 | 262.49.351 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 31053 | GÀI CHỐT D32MM Hafele 263.00.729 | 263.00.729 | 60.750 đ | Liên hệ |
| 31054 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.03.704 | 263.03.704 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 31055 | LIÊN KẾT RAFIX 20/R/16 Hafele 263.14.103 | 263.14.103 | 5.025 đ | Liên hệ |
| 31056 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.95.332 | 263.95.332 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 31057 | VÍT CONFIRMAT PZ2 5X50MM=KL Hafele 264.37.196 | 264.37.196 | 975 đ | Liên hệ |
| 31058 | CHỐT GỖ 6X25MM Hafele 267.82.125 | 267.82.125 | 291.000 đ | Liên hệ |
| 31059 | CHỐT GỖ 6X35MM Hafele 267.82.135 | 267.82.135 | 200.727 đ | Liên hệ |
| 31060 | CHỐT GỖ 10X45MM Hafele 267.82.345 | 267.82.345 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 31061 | CHỐT GỖ 16X120MM Hafele 267.82.612 | 267.82.612 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 31062 | BAS GIƯỜNG = KL Hafele 271.60.023 | 271.60.023 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 31063 | KHUNG GIƯỜNG XẾP =KL 1400X2000MM Hafele 271.91.135 | 271.91.135 | 68.746.500 đ | Liên hệ |
| 31064 | PÁT ĐỠ KỆ 200X210 Hafele 287.40.105 | 287.40.105 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 31065 | BAS TREO TỦ =KL BÊN PHẢI, 80X60X21MM Hafele 290.40.901 | 290.40.901 | 80.550 đ | Liên hệ |
| 31066 | BAS TREO TỦ =KL BÊN TRÁI, 80X60X21MM Hafele 290.40.902 | 290.40.902 | 80.550 đ | Liên hệ |
| 31067 | C-Mont.Pl.4 Hole SM 100 St.S 2mm Hafele 308.00.030 | 308.00.030 | 3.818 đ | Liên hệ |
| 31068 | M-pl.M510 SM Zi.scr. 6mm Hafele 329.67.046 | 329.67.046 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 31069 | NÊM CỬA LOẠI NHẤN NAM CHÂM 40MMX10MM Hafele 356.06.460 | 356.06.460 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31070 | CHẶN CỬA=NHỰA Hafele 356.39.706 | 356.39.706 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31071 | THANH CHỐNG CỬA TỦ =KL 330MM Hafele 372.17.762 | 372.17.762 | 448.500 đ | Liên hệ |
| 31072 | BỘ FREE FOLD-S,G5FS 710 - 790MM Hafele 372.29.071 | 372.29.071 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 31073 | HỘP LỰC AVT HK PF 3200-9000 Hafele 372.94.253 | 372.94.253 | 934.091 đ | Liên hệ |
| 31074 | NẮP CHE AVT HK LỚN TRÁI WH Hafele 372.94.266 | 372.94.266 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 31075 | BỘ AVENTOS HS LOẠI F TRẮNG Hafele 372.94.614 | 372.94.614 | 5.104.091 đ | Liên hệ |
| 31076 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI F TRẮNG Hafele 372.94.632 | 372.94.632 | 13.816.363 đ | Liên hệ |
| 31077 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI H TRẮNG Hafele 372.94.634 | 372.94.634 | 12.696.818 đ | Liên hệ |
| 31078 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI B Hafele 372.94.751 | 372.94.751 | 715.500 đ | Liên hệ |
| 31079 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI C Hafele 372.94.752 | 372.94.752 | 821.591 đ | Liên hệ |
| 31080 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI D Hafele 372.94.753 | 372.94.753 | 793.500 đ | Liên hệ |
| 31081 | NẮP CHE AVT HL SD LỚN T-XÁM Hafele 372.94.774 | 372.94.774 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31082 | AVENTOS HL telescopic arm (450-580mm) Hafele 372.94.828 | 372.94.828 | 1.822.500 đ | Liên hệ |
| 31083 | HỘP LỰC AVENTOS NÊM NHẤN HK Hafele 372.95.713 | 372.95.713 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 31084 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI 3500MM Hafele 402.23.603 | 402.23.603 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 31085 | RON GIỮ KÍNH 3M Hafele 403.04.430 | 403.04.430 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 31086 | Bracket click-on Hafele 403.55.996 | 403.55.996 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 31087 | LATERAL FRAME PROF.COPPER3MM Hafele 403.75.364 | 403.75.364 | 2.153.181 đ | Liên hệ |
| 31088 | BAS CHO CỬA LÙA Hafele 405.12.300 | 405.12.300 | 5.475 đ | Liên hệ |
| 31089 | BAS KẾT NỐI CỦA CỬA TRƯỢT ST60 Hafele 405.15.102 | 405.15.102 | 568.125 đ | Liên hệ |
| 31090 | Slido 60VF 1D running track 3M Hafele 406.82.613 | 406.82.613 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 31091 | THANH NHÔM 2.5M Hafele 407.47.025 | 407.47.025 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 31092 | BỘ NẮP CHE VÀ REN CHO BỘ C Hafele 407.90.770 | 407.90.770 | 318.750 đ | Liên hệ |
| 31093 | BÁNH XE TRƯỢT BỘ PK 35 PHẢI Hafele 410.26.104 | 410.26.104 | 404.250 đ | Liên hệ |
| 31094 | B-Runner with interlock 400mm black Hafele 420.50.033 | 420.50.033 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 31095 | B-Runner with interlock 450mm black Hafele 420.50.034 | 420.50.034 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 31096 | Mx Run.UM S30 V zi.pl.+D 1Dclip 16/270mm Hafele 433.07.527 | 433.07.527 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 31097 | RAY MOVENTO CÓ NEM NHẤN 40KG 300MM Hafele 433.24.032 | 433.24.032 | 1.035.000 đ | Liên hệ |
| 31098 | 760H5500M MOVENTO 40 KG FULL EXTENSION L Hafele 433.24.062 | 433.24.062 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 31099 | LIÊN KẾT ĐỒNG BỘ TIP ON MOV Hafele 433.24.993 | 433.24.993 | 224.925 đ | Liên hệ |
| 31100 | BĂNG DÍNH COTTON Hafele 442.01.070 | 442.01.070 | 682.500 đ | Liên hệ |