Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31001 | 4BFDHEIN69BK001 RH Espag Int. Hdl Assem. Hafele 972.05.267 | 972.05.267 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 31002 | 00600410N BRIDGE 2 HINGE (9010) Hafele 972.05.308 | 972.05.308 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 31003 | Mũ nấm từ mã 04031000K Hafele 972.05.323 | 972.05.323 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 31004 | SECURITY COVER PLATE (white) Hafele 972.05.332 | 972.05.332 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 31005 | 04153410 Tay nắm Supra 7 Asia (trắng) Hafele 972.05.345 | 972.05.345 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 31006 | Counterplate with flat front Hafele 972.05.356 | 972.05.356 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 31007 | VARIA TUBE RWA 24 V - 300 Hafele 975.05.441 | 975.05.441 | 14.182.000 đ | Liên hệ |
| 31008 | Giá treo giấy vệ sinh đôi Hafele 980.21.002 | 980.21.002 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 31009 | Kệ kính 3 tầng Hafele 980.61.232 | 980.61.232 | 2.673.000 đ | Liên hệ |
| 31010 | Shr.dr.hinge.cover.cap.cp Hafele 981.00.372 | 981.00.372 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 31011 | Bas treo cuối gắn tường inox mờ Hafele 981.06.090 | 981.06.090 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 31012 | CHẶN CUỐI BÊN PHẢI INOX MỜ Hafele 981.06.140 | 981.06.140 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 31013 | KẸP KÍNH TRÊN =KL Hafele 981.36.011 | 981.36.011 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 31014 | ĐẦU NỐI CHO THANH TREO GIỮ KÍNH 135 Hafele 981.52.181 | 981.52.181 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 31015 | KẸP KÍNH-KÍNH 135, =ĐỒNG MẠ CHROME Hafele 981.52.242 | 981.52.242 | 342.000 đ | Liên hệ |
| 31016 | TAY NẮM PHÒNG TẮM D.35MM BR CP Hafele 981.52.414 | 981.52.414 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 31017 | KẸP KÍNH DƯỚI = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.660 | 981.52.660 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31018 | BAUMA KẸP KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.954 | 981.77.954 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 31019 | BAUMA KẸP KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.962 | 981.77.962 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 31020 | Shr.dr.hinge SS304 pol.W-G 90° Hafele 981.77.967 | 981.77.967 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 31021 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 180° Hafele 981.77.968 | 981.77.968 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 31022 | Shower dr.hinge br.coffee. W-G 90° Hafele 981.78.015 | 981.78.015 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 31023 | THANH TREO PHÒNG TẮM 25MMX2MM, LENGTH 6M Hafele 981.79.300 | 981.79.300 | 2.940.000 đ | Liên hệ |
| 31024 | 135Deg grabbar 450x450mm wh Hafele 983.23.209 | 983.23.209 | 1.966.000 đ | Liên hệ |
| 31025 | Máy sấy tay 220V màu trắng 245x226mm Hafele 983.56.003 | 983.56.003 | 3.494.000 đ | Liên hệ |
| 31026 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu trắng Hafele 985.03.015 | 985.03.015 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 31027 | Mặt che 3M, nhựa,màu kim loại VM30653.22 Hafele 985.56.425 | 985.56.425 | 204.000 đ | Liên hệ |
| 31028 | BẢNG CHỮ B ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.218 | 987.21.218 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 31029 | Hafele 532.76.928 | 532.76.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31030 | Hafele 532.83.647 | 532.83.647 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31031 | BỘ DAO ĐỤC GỖ=KL,310X260X50MM Hafele 000.30.210 | 000.30.210 | 2.457.000 đ | Liên hệ |
| 31032 | BỘ ĐỤC 5 CÁI = KL, TAY CẦM = NHỰA Hafele 000.30.802 | 000.30.802 | 3.990.000 đ | Liên hệ |
| 31033 | THANH DẪN HƯỚNG LƯỠI CƯA=KL 1400MM Hafele 000.49.152 | 000.49.152 | 6.342.000 đ | Liên hệ |
| 31034 | CHỐT ĐÁNH DẤU=KL Hafele 001.27.775 | 001.27.775 | 415.000 đ | Liên hệ |
| 31035 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN IXO II 3.6V-LI Hafele 001.61.081 | 001.61.081 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 31036 | Abralon disc K2000 d=150mm Hafele 005.58.256 | 005.58.256 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 31037 | KIỀM MỎ NHỌN Hafele 006.12.030 | 006.12.030 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 31038 | Tua vít vặn óc Hafele 006.28.610 | 006.28.610 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 31039 | HỘP ĐẦU VÍT BDC 7 CÁI Hafele 006.40.130 | 006.40.130 | 648.000 đ | Liên hệ |
| 31040 | Bộ đầu vít Hafele 006.40.133 | 006.40.133 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 31041 | HỘP DỤNG CỤ LÀM MỘC =NHỰA Hafele 008.06.530 | 008.06.530 | 41.160.000 đ | Liên hệ |
| 31042 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.51.715 | 013.51.715 | 975 đ | Liên hệ |
| 31043 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x20MM Hafele 015.35.842 | 015.35.842 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31044 | Hospa-Schrb.Fl.verz.K 3,0x25/17mm Hafele 015.41.573 | 015.41.573 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31045 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x70/39mm Hafele 015.42.034 | 015.42.034 | 750 đ | Liên hệ |
| 31046 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x70/39mm Hafele 015.42.169 | 015.42.169 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 31047 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x70/39mm Hafele 015.42.365 | 015.42.365 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 31048 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x140/59mm Hafele 015.42.436 | 015.42.436 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 31049 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 3,0x25/17mm Hafele 015.43.577 | 015.43.577 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31050 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 3,0x30/17mm Hafele 015.43.586 | 015.43.586 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31051 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,5x50/34mm Hafele 015.43.988 | 015.43.988 | 750 đ | Liên hệ |
| 31052 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x25MM Hafele 016.10.859 | 016.10.859 | 750 đ | Liên hệ |
| 31053 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,5x17MM Hafele 017.33.642 | 017.33.642 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31054 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x70MM Hafele 017.41.939 | 017.41.939 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31055 | VÍT HOSPA =THÉP 4,5x60MM Hafele 017.42.007 | 017.42.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31056 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,0x20MM Hafele 017.71.848 | 017.71.848 | 750 đ | Liên hệ |
| 31057 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x13MM Hafele 030.00.315 | 030.00.315 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 31058 | Chốt liên kết 100 32/4MM Hafele 039.70.324 | 039.70.324 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 31059 | DÂY 20 TẮC KÊ =NYLON 5X11MM Hafele 042.98.168 | 042.98.168 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31060 | NẮP NHỰA PZ3 13MM Hafele 045.03.735 | 045.03.735 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31061 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT 13/10MM = NHỰA Hafele 045.13.106 | 045.13.106 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 31062 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.700 | 045.23.700 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 31063 | VỎ BỌC LKẾT =GỖ CHO MINIFIX 12+15 Hafele 045.29.100 | 045.29.100 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 31064 | VỎ BỌC LKẾT CHO MINIFIX 12+15 D=17MM Hafele 045.29.300 | 045.29.300 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 31065 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 12+15 D=17MM Hafele 045.29.400 | 045.29.400 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 31066 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM =GỖ Hafele 045.30.100 | 045.30.100 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 31067 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.110 | 045.32.110 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 31068 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.030 | 045.33.030 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 31069 | NẮP ĐẬY =GỖ 10/5MM Hafele 045.33.100 | 045.33.100 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 31070 | CẮP ĐẬY =GỖ 10/5MM Hafele 045.33.300 | 045.33.300 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 31071 | NẮP ĐẬY =GỖ 10/5MM Hafele 045.33.400 | 045.33.400 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 31072 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.410 | 045.33.410 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 31073 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.450 | 045.33.450 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 31074 | TAY NẮM =KL 335x40MM Hafele 100.45.057 | 100.45.057 | 293.000 đ | Liên hệ |
| 31075 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 175x40MM Hafele 100.47.002 | 100.47.002 | 311.000 đ | Liên hệ |
| 31076 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 239x40MM Hafele 100.47.004 | 100.47.004 | 348.000 đ | Liên hệ |
| 31077 | TAY NẮM TỦ =KL, 144x40MM Hafele 100.48.001 | 100.48.001 | 370.000 đ | Liên hệ |
| 31078 | TAY NẮM TỦ =KL, 336x40MM Hafele 100.48.006 | 100.48.006 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 31079 | TAY NẮM TỦ =KL, 333X38MM Hafele 100.48.057 | 100.48.057 | 279.000 đ | Liên hệ |
| 31080 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL, 172x39MM Hafele 100.52.002 | 100.52.002 | 223.000 đ | Liên hệ |
| 31081 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/330X35MM Hafele 100.54.008 | 100.54.008 | 263.000 đ | Liên hệ |
| 31082 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 140X35X128 Hafele 100.66.022 | 100.66.022 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 31083 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 172X35X160 Hafele 100.66.033 | 100.66.033 | 679.000 đ | Liên hệ |
| 31084 | TAY NẮM TỦ =KL, 18/152x55MM Hafele 100.86.901 | 100.86.901 | 275.000 đ | Liên hệ |
| 31085 | TAY NẮM TỦ =KL, 18/184x55MM Hafele 100.86.902 | 100.86.902 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 31086 | TAY NẮM TỦ=KL 264X34X16MM Hafele 100.87.905 | 100.87.905 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 31087 | TAY NẮM TỦ =KL, 136X35MM Hafele 100.88.921 | 100.88.921 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 31088 | TAY NẮM TỦ =KL, 296X35MM Hafele 100.88.925 | 100.88.925 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 31089 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x30MM Hafele 101.13.404 | 101.13.404 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 31090 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/205x34MM Hafele 101.99.904 | 101.99.904 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 31091 | TAY NẮM TỦ =KL, 138x32MM Hafele 102.12.212 | 102.12.212 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 31092 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.414 | 102.12.414 | 121.000 đ | Liên hệ |
| 31093 | TAY NẮM FF ZINC MÀU WALNUT 204X29 Hafele 103.94.744 | 103.94.744 | 151.000 đ | Liên hệ |
| 31094 | TAY NẮM TỦ =KL, 45x22MM Hafele 104.18.201 | 104.18.201 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 31095 | TAY NẮM TỦ =KL, 106x17MM Hafele 104.32.400 | 104.32.400 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 31096 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x35MM Hafele 104.74.063 | 104.74.063 | 164.000 đ | Liên hệ |
| 31097 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 104.96.631 | 104.96.631 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 31098 | TAY NẮM TỦ =KL, 364x35MM Hafele 105.88.909 | 105.88.909 | 264.000 đ | Liên hệ |
| 31099 | TAY NẮM TỦ =KL, 492x35MM Hafele 105.88.913 | 105.88.913 | 319.000 đ | Liên hệ |
| 31100 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.33.001 | 106.33.001 | 25.000 đ | Liên hệ |