Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31001 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X410MM Hafele 805.83.121 | 805.83.121 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 31002 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X490MM Hafele 805.83.122 | 805.83.122 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 31003 | RỔ KÉO =KL 730X505X150 Hafele 805.83.203 | 805.83.203 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 31004 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG LOẠI LỚN= Hafele 805.83.481 | 805.83.481 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 31005 | GIÁ ĐỂ GIẦY DÉP 200X510X470MM Hafele 805.84.102 | 805.84.102 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 31006 | KHUNG RỔ KÉO, 830-900MM Hafele 805.85.286 | 805.85.286 | 2.512.500 đ | Liên hệ |
| 31007 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 550-690MM Hafele 805.85.332 | 805.85.332 | 3.112.500 đ | Liên hệ |
| 31008 | BỘ RỔ KÉO 764X460X130MM =KL Hafele 805.93.903 | 805.93.903 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 31009 | MÓC MÁNG QUẦN 764X460X130MM Hafele 805.93.913 | 805.93.913 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 31010 | BỘ RỔ LẮP HÔNG TỦ R420X470 Hafele 806.24.260 | 806.24.260 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 31011 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.941 | 807.21.941 | 1.388.250 đ | Liên hệ |
| 31012 | RAY GIỮ CD Hafele 810.49.211 | 810.49.211 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 31013 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.69.920 | 810.69.920 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 31014 | Chân đế điều chỉnh được Hafele 814.01.310 | 814.01.310 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 31015 | BAS NỐI TƯỜNG=KL Hafele 814.01.900 | 814.01.900 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 31016 | Clamping piece zi.silvc. Hafele 814.01.982 | 814.01.982 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31017 | TRỤ ELIPTA 250MM Hafele 818.10.901 | 818.10.901 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31018 | CHÂN GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH LCD Hafele 818.11.915 | 818.11.915 | 1.512.300 đ | Liên hệ |
| 31019 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.712 | 819.14.712 | 38.894.250 đ | Liên hệ |
| 31020 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.758 | 819.14.758 | 53.633.250 đ | Liên hệ |
| 31021 | LED SÁNG LANH VUÔNG 12W Hafele 830.53.030 | 830.53.030 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 31022 | DÂY ĐIỆN 2500MM Hafele 830.69.700 | 830.69.700 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31023 | DÂY NỐI 1000MM Hafele 833.72.129 | 833.72.129 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31024 | KẸP NỐI CHO LED DÂY Hafele 833.74.761 | 833.74.761 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 31025 | PROFILE 2103 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.764 | 833.95.764 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 31026 | SP - KEY&CYLINDER 836.28.324 KA#14 Hafele 836.23.329 | 836.23.329 | 250.908 đ | Liên hệ |
| 31027 | TAY NẮM CARAIBI, G, CC72 Hafele 900.99.022 | 900.99.022 | 35.865.000 đ | Liên hệ |
| 31028 | TAY NẮM GẠT T8, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.733 | 900.99.733 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 31029 | BỘ TAY NẮM GẠT & CHỐT WC C12811N5Q6, NI Hafele 900.99.802 | 900.99.802 | 10.035.000 đ | Liên hệ |
| 31030 | Panic exit device horiz.lock. black Hafele 901.02.78X | 901.02.78X | 750.000 đ | Liên hệ |
| 31031 | TAY NẮM GẠT L9, 150X62X50 MM Hafele 901.78.292 | 901.78.292 | 2.910.000 đ | Liên hệ |
| 31032 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG ULTRA Hafele 901.92.545 | 901.92.545 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 31033 | TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG Hafele 901.99.197 | 901.99.197 | 4.130.475 đ | Liên hệ |
| 31034 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.012 | 902.92.012 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 31035 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.490 | 902.92.490 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 31036 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 25X400MM CC300MM Hafele 903.00.424 | 903.00.424 | 3.690.075 đ | Liên hệ |
| 31037 | TAY NẮM KÉO 32X1600MM=KL Hafele 903.00.636 | 903.00.636 | 7.788.075 đ | Liên hệ |
| 31038 | TAY NẮM KÉO PHÒNG TẮM, SS.POL,25XCC500MM Hafele 903.03.903 | 903.03.903 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 31039 | Pull handle stst.pol.275x550mm Hafele 903.04.191 | 903.04.191 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 31040 | Shr.hdl. st.st dia.25mm CC275 Hafele 903.11.071 | 903.11.071 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31041 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.931 | 903.92.931 | 2.771.250 đ | Liên hệ |
| 31042 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.923 | 903.95.923 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 31043 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X15X450MM Hafele 903.99.358 | 903.99.358 | 1.209.150 đ | Liên hệ |
| 31044 | TAY NẮM GẠT SIRIUS + NẮP CHỤP, MÀU NICKE Hafele 903.99.530 | 903.99.530 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 31045 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.995 | 903.99.995 | 566.250 đ | Liên hệ |
| 31046 | Flush handle w. hook (anod. slv.) Hafele 904.00.551 | 904.00.551 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31047 | Sliding door handle (anod. gr.) Hafele 904.00.585 | 904.00.585 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 31048 | TAY NẮM PC-436 Hafele 904.00.650 | 904.00.650 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 31049 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.92.961 | 904.92.961 | 926.175 đ | Liên hệ |
| 31050 | Lever hdl. w. backplate (anod. slv.) Hafele 905.99.625 | 905.99.625 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 31051 | Lever hdl. w. backplate black Hafele 905.99.668 | 905.99.668 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 31052 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.271 | 909.02.271 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 31053 | TRỤC QUAY 9X75MM Hafele 909.61.440 | 909.61.440 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 31054 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X105MM Hafele 909.61.588 | 909.61.588 | 1.042.275 đ | Liên hệ |
| 31055 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X8X110MM Hafele 909.65.812 | 909.65.812 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31056 | TAY NẮM =KL Hafele 911.26.070 | 911.26.070 | 698.925 đ | Liên hệ |
| 31057 | KWJ Resc hdl w Cyl lck 38-50 Shot C.Gold Hafele 911.27.662 | 911.27.662 | 7.320.750 đ | Liên hệ |
| 31058 | KWJ Recs hdl w Ind lk 38-50 Shot C.Gold Hafele 911.27.664 | 911.27.664 | 5.601.000 đ | Liên hệ |
| 31059 | Limitation arm 10" Hafele 911.50.924 | 911.50.924 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31060 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 26/172MM Hafele 911.62.011 | 911.62.011 | 1.477.500 đ | Liên hệ |
| 31061 | CHỐT ÂM ĐỒNG NIKEN MỜ 600MM Hafele 911.62.525 | 911.62.525 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 31062 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG RÊU CHO CỬA THÔNG Hafele 911.64.226 | 911.64.226 | 195.150 đ | Liên hệ |
| 31063 | TAY NẮM TRÒN CỬA CÔNG CỘNG MÀU ĐỒN Hafele 911.64.256 | 911.64.256 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 31064 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG RÊU, LOẠI Hafele 911.64.273 | 911.64.273 | 302.045 đ | Liên hệ |
| 31065 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐỒNG BÓNG PVD = Hafele 911.64.416 | 911.64.416 | 17.520.000 đ | Liên hệ |
| 31066 | Outside trim 630 Passage Hafele 911.79.121 | 911.79.121 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 31067 | THANH THOÁT HIỂM CHO CỬA KL, FC 300 Hafele 911.79.222 | 911.79.222 | 34.211.325 đ | Liên hệ |
| 31068 | CREMONE BOLT BR. ANTIQUE BRONZE Hafele 911.81.032 | 911.81.032 | 7.894.500 đ | Liên hệ |
| 31069 | KWJ Lv Hdl w LMX cyl lock St C.Gold Hafele 911.84.120 | 911.84.120 | 18.551.250 đ | Liên hệ |
| 31070 | BỘ ĐỠ NHÔM MÀU BẠC Hafele 912.05.267 | 912.05.267 | 305.250 đ | Liên hệ |
| 31071 | SP - EL8500 - Battery cover Hafele 912.05.417 | 912.05.417 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 31072 | SP - ER4800 - Module sau không kèm bo Hafele 912.05.674 | 912.05.674 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 31073 | SP - ER4800 - Battery cover Hafele 912.05.675 | 912.05.675 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 31074 | SP - EL9500 - Spindle Hafele 912.05.881 | 912.05.881 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31075 | SP - EL9500 Dark grey - Front module of Hafele 912.05.882 | 912.05.882 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 31076 | SP - EL9500 - Mortise wo accessory Hafele 912.05.887 | 912.05.887 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 31077 | CÁP B 2M Hafele 912.09.589 | 912.09.589 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 31078 | BỘ VÍT BẮT CHO DÂY CÁP Hafele 912.10.690 | 912.10.690 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 31079 | Hafele DDL AL2403-AR BLK 912.20.535 | 912.20.535 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 31080 | SP - Lock cylinder for AL2401 Hafele 912.20.754 | 912.20.754 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 31081 | PHÔI CHÌA PSM, CG 135 Hafele 916.09.269 | 916.09.269 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31082 | PHÔI CHÌA PSM, DF 135 Hafele 916.09.272 | 916.09.272 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31083 | Kn-Halbzyl.nick.matt 40,5/10 Hafele 916.09.713 | 916.09.713 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 31084 | Self assemble key-in-knob cylinder CG Hafele 916.60.414 | 916.60.414 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 31085 | Self assemble key-in-knob cylinder EF Hafele 916.60.416 | 916.60.416 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 31086 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.445 | 916.67.445 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31087 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.449 | 916.67.449 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31088 | CORE PINS #3, 2.9X5.81MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.103 | 916.89.103 | 450 đ | Liên hệ |
| 31089 | MK for 916.96.315 thumb.pc.30/40.snp Hafele 916.96.324 | 916.96.324 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31090 | HỘP ĐỰNG 300 CHÌA MÀU XÁM Hafele 916.99.203 | 916.99.203 | 6.660.000 đ | Liên hệ |
| 31091 | DT7 I-Mod.Mif.St.St.pol U BLE SPK Hafele 917.63.077 | 917.63.077 | 4.273.636 đ | Liên hệ |
| 31092 | DT7 I-Mod.Mif.stst.matt J BLE SPK Hafele 917.63.080 | 917.63.080 | 4.205.454 đ | Liên hệ |
| 31093 | Square set No.5 DT700 & DT710 Hafele 917.80.835 | 917.80.835 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 31094 | Square set No.8 DT700 & DT710 Hafele 917.80.838 | 917.80.838 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 31095 | Coverplate br.pol.PVD left R20 Hafele 917.81.851 | 917.81.851 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 31096 | THẺ TRUY XUẤT RA VÀO Hafele 917.82.030 | 917.82.030 | 666.000 đ | Liên hệ |
| 31097 | BỘ VÍT CHO CỬA 51 Hafele 917.90.502 | 917.90.502 | 463.275 đ | Liên hệ |
| 31098 | NẮP CHE BÊN 120MM Hafele 935.01.020 | 935.01.020 | 1.122.075 đ | Liên hệ |
| 31099 | VNDĐ Pal 110, Vp Sabeco HCM, Vách A Hafele 940.00.075 | 940.00.075 | 150.097.500 đ | Liên hệ |
| 31100 | OUT OF SAP Hafele 940.40.092 | 940.40.092 | 142.500 đ | Liên hệ |