Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31101 | Fitt.set Design 80-V var.A1 Hafele 940.82.173 | 940.82.173 | 2.032.500 đ | Liên hệ |
| 31102 | NẮP CHE RAY TRƯỢT =KL, MÀU NHÔM 2.5M Hafele 941.01.025 | 941.01.025 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 31103 | USE NEW ART. 940.82.253 Hafele 941.02.003 | 941.02.003 | 693.708 đ | Liên hệ |
| 31104 | CỜ LÊ = KL Hafele 941.17.034 | 941.17.034 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 31105 | OUT OF SAP Hafele 941.24.835 | 941.24.835 | 6.285.000 đ | Liên hệ |
| 31106 | THANH BAS TREO CỬA TRƯỢT SLIMDRIVE 3M Hafele 941.26.631 | 941.26.631 | 3.722.250 đ | Liên hệ |
| 31107 | SUSPENSION PLATE Hafele 942.44.017 | 942.44.017 | 2.787.000 đ | Liên hệ |
| 31108 | Co nối chữ T cho ray trượt 3.5 Hafele 943.31.410 | 943.31.410 | 9.652.500 đ | Liên hệ |
| 31109 | Pal110,Track.B,DCGrandHaLong Hafele 943.31.431 | 943.31.431 | 282.390.551 đ | Liên hệ |
| 31110 | Vách ngăn di động pal110, eyfs Hafele 943.31.436 | 943.31.436 | 114.153.750 đ | Liên hệ |
| 31111 | VNDĐ,PAL110,RAY.C1,MAGNOLIA Hafele 943.31.447 | 943.31.447 | 61.328.909 đ | Liên hệ |
| 31112 | VNDĐ,PRES,KHUNG,PRIVATE.HOUSE.HCM Hafele 943.31.458 | 943.31.458 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 31113 | OUT OF SAP Hafele 943.34.513 | 943.34.513 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 31114 | OUT OF SAP Hafele 943.34.534 | 943.34.534 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 31115 | BAS ĐỊNH VỊ Hafele 943.36.035 | 943.36.035 | 139.259 đ | Liên hệ |
| 31116 | Palace110,Vách.A,Saigon3.Jean Hafele 943.41.260 | 943.41.260 | 46.418.250 đ | Liên hệ |
| 31117 | Palace110,Vách,Sale.Gallery Hafele 943.41.270 | 943.41.270 | 718.650.000 đ | Liên hệ |
| 31118 | Khung tấm vách ngăn di động Hafele 943.41.403 | 943.41.403 | 86.490.000 đ | Liên hệ |
| 31119 | Vách ngăn di động B khách sạn Peridot Hafele 943.41.461 | 943.41.461 | 88.875.000 đ | Liên hệ |
| 31120 | Switch,WallB,BaoQuan.Hotel Hafele 943.41.490 | 943.41.490 | 9.105.000 đ | Liên hệ |
| 31121 | Vách C Malibu Hội An Hafele 943.41.642 | 943.41.642 | 77.280.000 đ | Liên hệ |
| 31122 | Ray trượt vách B, Dragon Đồ Sơn Hafele 943.41.649 | 943.41.649 | 252.277.500 đ | Liên hệ |
| 31123 | VNDĐ,Palace110,Vách.A,Vincom.TâyNinh Hafele 943.41.675 | 943.41.675 | 246.729.457 đ | Liên hệ |
| 31124 | VNDĐ,PAL80,VÁCH.B,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.822 | 943.41.822 | 105.817.548 đ | Liên hệ |
| 31125 | Vách F dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.849 | 943.41.849 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 31126 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL H Hafele 943.42.657 | 943.42.657 | 145.417.500 đ | Liên hệ |
| 31127 | VNDĐ, hệ Trans80, vách A, Dự án VP BASF Hafele 943.42.697 | 943.42.697 | 376.104.750 đ | Liên hệ |
| 31128 | VNDĐ Pal 110, Ray C, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.713 | 943.43.713 | 56.294.250 đ | Liên hệ |
| 31129 | Bộ các thành phần, Slido Fold 55-S Hafele 946.49.055 | 946.49.055 | 7.050.000 đ | Liên hệ |
| 31130 | BẢN LỀ DƯỚI VỚI DẪN HƯỚNG, MÀU BA Hafele 946.49.077 | 946.49.077 | 8.677.500 đ | Liên hệ |
| 31131 | NẸP CỬA =NHỰA Hafele 950.07.711 | 950.07.711 | 50.100 đ | Liên hệ |
| 31132 | SEAL NAM CHÂM 135D 10MM,2.5M/PC.OLD ART: Hafele 950.14.030 | 950.14.030 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 31133 | CHỐT CÀI MÀU CHROME BÓNG DÀI 254MM Hafele 970.02.834 | 970.02.834 | 523.500 đ | Liên hệ |
| 31134 | 06021500 TEMPO HANDLE DOUBLE 9005 BLACK Hafele 972.05.234 | 972.05.234 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 31135 | 4BFDHEIN70BK001 LH Espag Int. Hdl Assem. Hafele 972.05.268 | 972.05.268 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 31136 | SECURITY COVER PLATE (black) Hafele 972.05.333 | 972.05.333 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 31137 | COVER PRIMA HANDLE (white) Hafele 972.05.335 | 972.05.335 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 31138 | 04663000K Chốt nối thanh truyền động Hafele 972.05.390 | 972.05.390 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 31139 | KORA HANDLE L240-I80 GS3000 (RAL 7024) Hafele 972.05.443 | 972.05.443 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 31140 | 07471000 Bas phía dưới cửa thoát hiểm Hafele 972.05.578 | 972.05.578 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 31141 | LINEA RB HINGE Hafele 972.05.598 | 972.05.598 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 31142 | Thùng rác 3L màu st.st. Hafele 980.21.141 | 980.21.141 | 1.152.273 đ | Liên hệ |
| 31143 | Móc đơn Hafele 980.61.132 | 980.61.132 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 31144 | DĨa đựng xà phòng 2 tầng HÄFELE 980.64.222 | 980.64.222 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 31145 | BAS KẸP KÍN =KL Hafele 981.00.191 | 981.00.191 | 963.675 đ | Liên hệ |
| 31146 | PRE LÕI bearing g SS316.316 Hafele 981.00.360 | 981.00.360 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 31147 | HỘP KẸP NỐI INOX MỜ DIN RIGHT Hafele 981.01.490 | 981.01.490 | 6.804.000 đ | Liên hệ |
| 31148 | CHẶN CUỐI BÊN TRÁI INOX MỜ Hafele 981.06.130 | 981.06.130 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 31149 | Tay nắm KWJ w thân ruột vàng hồngDT63-70 Hafele 981.77.242 | 981.77.242 | 14.391.000 đ | Liên hệ |
| 31150 | Shr.clamp SS304 satin W-G off.90° Hafele 981.77.976 | 981.77.976 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31151 | Gương LED phòng tắm 900x600 V2 Hafele 983.19.011 | 983.19.011 | 15.947.727 đ | Liên hệ |
| 31152 | Máy sấy tay Vento Basic 1100W, trắng Hafele 983.20.000 | 983.20.000 | 4.561.363 đ | Liên hệ |
| 31153 | Mặt che 3M, nhựa,màu kim loại VM19648.80 Hafele 985.56.440 | 985.56.440 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 31154 | Ổ cắm mạng RJ45 Cat6A VM19339.16 xám Hafele 985.56.446 | 985.56.446 | 802.132 đ | Liên hệ |
| 31155 | BẢNG SỐ NHÀ 4, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.148 | 987.20.148 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 31156 | Kính che sáng Bosch HBA5570S0B - 12019157: Chất liệu cao cấp, chống đèn hiệu quả | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 31157 | Nắp Ngăn Kéo Hộp Rau Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31158 | Bản lề CLIP 100° Blum 71M2550 3281399 | 3281399 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 31159 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M6003.R3 1680742 | 1680742 | 7.549.000 đ | Liên hệ |
| 31160 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2250.R3 1855545 | 1855545 | 33.297.000 đ | Liên hệ |
| 31161 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN GSR 10.8V-LI Hafele 001.61.033 | 001.61.033 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 31162 | ALUSION DUNG DỊCH TẨY MẶT NHÔM Hafele 003.50.148 | 003.50.148 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 31163 | KẸP ĐỊNH VỊ 400MM = KL Hafele 003.69.807 | 003.69.807 | 1.737.750 đ | Liên hệ |
| 31164 | BỘ TUỐC NƠ VÍT 6 CÂY =KL Hafele 006.30.440 | 006.30.440 | 1.833.750 đ | Liên hệ |
| 31165 | BỘ MŨI VÍT PH-PZ 11 MÓN Hafele 006.37.090 | 006.37.090 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 31166 | SÁP TÔ GỖ MÀU Hafele 007.30.070 | 007.30.070 | 854.250 đ | Liên hệ |
| 31167 | HỘP DỤNG CỤ LÀM MỘC =NHỰA Hafele 008.06.530 | 008.06.530 | 44.100.000 đ | Liên hệ |
| 31168 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.31.559 | 015.31.559 | 150 đ | Liên hệ |
| 31169 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x20MM Hafele 015.35.842 | 015.35.842 | 225 đ | Liên hệ |
| 31170 | Hospa-Schrb.Fl.verz.K 3,0x25/17mm Hafele 015.41.573 | 015.41.573 | 150 đ | Liên hệ |
| 31171 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x50/34mm Hafele 015.42.132 | 015.42.132 | 750 đ | Liên hệ |
| 31172 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x160/59mm Hafele 015.42.454 | 015.42.454 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 31173 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 3,0x30/17mm Hafele 015.43.586 | 015.43.586 | 225 đ | Liên hệ |
| 31174 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.0x70/39mm Hafele 015.43.933 | 015.43.933 | 750 đ | Liên hệ |
| 31175 | Hospa screw fl.yell.chrCS 5.0x100/59mm Hafele 015.44.190 | 015.44.190 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31176 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K5,0x110/59mm Hafele 015.44.197 | 015.44.197 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 31177 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 6,0x80/49mm Hafele 015.44.378 | 015.44.378 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31178 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.71.526 | 015.71.526 | 150 đ | Liên hệ |
| 31179 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,5x17MM Hafele 017.33.642 | 017.33.642 | 150 đ | Liên hệ |
| 31180 | ỐC TÁN =THÉP M4/ 8x10MM Hafele 030.00.119 | 030.00.119 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31181 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x13MM Hafele 030.00.315 | 030.00.315 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31182 | Chốt liên kết 100 38/4MM Hafele 039.70.384 | 039.70.384 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 31183 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 13x10x3MM Hafele 045.13.300 | 045.13.300 | 750 đ | Liên hệ |
| 31184 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.310 | 045.23.310 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31185 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.410 | 045.23.410 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31186 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.600 | 045.24.600 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31187 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM =GỖ Hafele 045.30.000 | 045.30.000 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31188 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.410 | 045.32.410 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31189 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.060 | 045.33.060 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31190 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.070 | 045.33.070 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 31191 | NẮP ĐẬY =GỖ 10/5MM Hafele 045.33.100 | 045.33.100 | 6.525 đ | Liên hệ |
| 31192 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.510 | 045.33.510 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31193 | TAY NẮM TỦ =KL, 144x40MM Hafele 100.48.001 | 100.48.001 | 396.750 đ | Liên hệ |
| 31194 | TAY NẮM TỦ =KL, 214x43MM Hafele 100.50.003 | 100.50.003 | 248.325 đ | Liên hệ |
| 31195 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/330X35MM Hafele 100.54.008 | 100.54.008 | 281.625 đ | Liên hệ |
| 31196 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/259x32MM Hafele 100.55.005 | 100.55.005 | 189.375 đ | Liên hệ |
| 31197 | TAY NẮM TỦ =KL, 158X25MM Hafele 100.65.002 | 100.65.002 | 689.850 đ | Liên hệ |
| 31198 | TAY NẮM TỦ =KL, 478x25MM Hafele 100.65.012 | 100.65.012 | 1.771.725 đ | Liên hệ |
| 31199 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 140X35X128 Hafele 100.66.022 | 100.66.022 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 31200 | TAY NẮM TỦ=KL 264X34X16MM Hafele 100.87.905 | 100.87.905 | 240.000 đ | Liên hệ |