Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31101 | SP-LBG(3SP)-FOLDABLE RACKS-533.23.310 Hafele 532.79.007 | 532.79.007 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 31102 | SP-534.14.100-Led Light Board Hafele 532.79.370 | 532.79.370 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 31103 | SP-568.27.257-Water Tray Hafele 532.79.596 | 532.79.596 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31104 | DRIVER BOARD 280mm IND Hafele 532.79.871 | 532.79.871 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 31105 | DATA CABLE-2 5P 430mm Hafele 532.79.872 | 532.79.872 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31106 | SP-533.23.200-FLAT SIDE PANEL GR-RIGHT Hafele 532.83.504 | 532.83.504 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 31107 | SP impeller lock nut 538.81.561 Hafele 532.83.623 | 532.83.623 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31108 | SP-539.66.541-Glass ceramic hob top Hafele 532.83.946 | 532.83.946 | 4.500.000 đ | Liên hệ |
| 31109 | SP-Núm vặn - 538.01.210 Hafele 532.84.416 | 532.84.416 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31110 | SP - Bộ trộn điều nhiệt sen 495.60.101 Hafele 532.84.707 | 532.84.707 | 2.799.545 đ | Liên hệ |
| 31111 | SP-ray ngăn kéo Hafele 532.84.740 | 532.84.740 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 31112 | SP - DISPLAY ELECTRONIC UNIT Hafele 532.84.922 | 532.84.922 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 31113 | SP Fly-headed screw- 538.01.210 Hafele 532.84.944 | 532.84.944 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31114 | SP Fork- 538.01.210 Hafele 532.84.945 | 532.84.945 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 31115 | SP-SELECTOR SWITCH K36A EUREL 1 Hafele 532.85.001 | 532.85.001 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 31116 | SP - 534.16.960 wooden shelf c2 Hafele 532.85.016 | 532.85.016 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31117 | SP - Lưới chống bụi - 539.15.040 Hafele 532.85.101 | 532.85.101 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31118 | SP - BRITA WATER FILTER FOR COFFEE MACHI Hafele 532.85.257 | 532.85.257 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31119 | SP - Board màn hình U42 Hafele 532.85.423 | 532.85.423 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 31120 | SP Door Hafele 532.85.448 | 532.85.448 | 10.200.000 đ | Liên hệ |
| 31121 | SP-Ring Hafele 532.86.003 | 532.86.003 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 31122 | Drawer assembly 538.91.510 ver 2018 Hafele 532.86.156 | 532.86.156 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31123 | SP-Operating module Hafele 532.86.219 | 532.86.219 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 31124 | SP-CAPACITOR 2,5UF/400V P2-TIRNAK(6,3*0, Hafele 532.86.367 | 532.86.367 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 31125 | SP-LID INNER Hafele 532.86.393 | 532.86.393 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31126 | SP-seal Hafele 532.86.516 | 532.86.516 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31127 | SP- Power module programmed Hafele 532.86.617 | 532.86.617 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 31128 | SP glass 533.02.849 Hafele 532.86.702 | 532.86.702 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 31129 | SP-Power module programmed Hafele 532.86.771 | 532.86.771 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 31130 | SP-OPERATING MODULE FOR KAG90AI20G/03 Hafele 532.87.372 | 532.87.372 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 31131 | SP-PIZ975N14E/01-OPERATING MODULE OF HOB Hafele 532.87.382 | 532.87.382 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 31132 | SP-CONTROL MODULE FOR TUMBLE DRYER Hafele 532.87.402 | 532.87.402 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 31133 | SP - Module Nguồn - 539.96.090 Hafele 532.87.500 | 532.87.500 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 31134 | SP-Cover Evaporator, complete with Vent Hafele 532.87.517 | 532.87.517 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 31135 | SP-Power module programme Hafele 532.87.534 | 532.87.534 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 31136 | SP-KNOB FOR CI481112 Hafele 532.87.536 | 532.87.536 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 31137 | SP-539.06.762-CONTROL MODULE OF INDUCTIO Hafele 532.87.550 | 532.87.550 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 31138 | SP- Đầu phun khí gas-PRY626B70E/07 Hafele 532.87.598 | 532.87.598 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31139 | SP-Roller-tension Hafele 532.87.613 | 532.87.613 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 31140 | SP-539.96.0004-MOTOR Hafele 532.87.803 | 532.87.803 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 31141 | SP-Cleaning Product Hafele 532.87.814 | 532.87.814 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31142 | SP-SWITCH-SELECTOR FOR HBN531E4B Hafele 532.87.831 | 532.87.831 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 31143 | SP-539.96.500-TRANSMISSION BELT F Hafele 532.87.918 | 532.87.918 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 31144 | SP-PC BOARD OF INDUCTION 539.06.511 Hafele 532.87.969 | 532.87.969 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 31145 | SP - Mặt kính trên - 538.84.218 Hafele 532.90.022 | 532.90.022 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 31146 | SP - Mặt kính trước - 539.82.813 Hafele 532.90.101 | 532.90.101 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 31147 | SP-536.01.751-GLASS FRAME ASSEMBLY Hafele 532.90.166 | 532.90.166 | 3.375.000 đ | Liên hệ |
| 31148 | SP - Linh kiện SIGMA PLUS-B+C Hafele 532.91.255 | 532.91.255 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31149 | SP - Linh kện hỗ trợ Tub Hafele 532.91.293 | 532.91.293 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31150 | SP - cảm biến áp suất Hafele 532.91.393 | 532.91.393 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31151 | SP-cảm biến từ Hafele 532.91.399 | 532.91.399 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31152 | SP - Nắp cover B Hafele 532.92.421 | 532.92.421 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31153 | BẾP GA ÂM TỦ HAFELE HC-G802D 533.02.838 | 533.02.838 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 31154 | BẾP NƯỚNG =KL Hafele 536.02.599 | 536.02.599 | 9.289.125 đ | Liên hệ |
| 31155 | Lò nướng Hafele lắp âm núm vặn 538.01.131 | 538.01.131 | 4.834.091 đ | Liên hệ |
| 31156 | LÒ NƯỚNG 56L Hafele 539.06.021 | 539.06.021 | 32.475.000 đ | Liên hệ |
| 31157 | GAGGENAU MẶT CỬA INOX CHO 539.16.190 Hafele 539.16.907 | 539.16.907 | 6.375.000 đ | Liên hệ |
| 31158 | LÒ VI SÓNG ÂM TỦ GAGGENAU 200 SERIES, ME Hafele 539.36.040 | 539.36.040 | 61.356.818 đ | Liên hệ |
| 31159 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.032 | 539.66.032 | 92.400.000 đ | Liên hệ |
| 31160 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 44 LÍT, Hafele 539.66.162 | 539.66.162 | 118.800.000 đ | Liên hệ |
| 31161 | OLD ART. 539.86.232 - 60CM MÁY HÚT KHO Hafele 539.86.282 | 539.86.282 | 16.377.273 đ | Liên hệ |
| 31162 | Ống dẫn gió 150 máy hút Gaggenau 90 cm Hafele 539.86.983 | 539.86.983 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 31163 | Dryer white 8kg 595*555*850 Hafele 539.90.610 | 539.90.610 | 136.295 đ | Liên hệ |
| 31164 | RỔ LƯỚI GẮN MẶT TỦ 445X491X165 Hafele 540.24.205 | 540.24.205 | 2.104.500 đ | Liên hệ |
| 31165 | RỔ KÉO LỌT LÒNG ARENA STY.,400MM Hafele 540.25.273 | 540.25.273 | 2.197.500 đ | Liên hệ |
| 31166 | BỘ RỔ KÉO=KL, 400X470MM Hafele 545.48.239 | 545.48.239 | 2.422.500 đ | Liên hệ |
| 31167 | BAS LIÊN KẾT MẶT TRƯỚC Hafele 545.59.298 | 545.59.298 | 118.650 đ | Liên hệ |
| 31168 | BỘ RỔ LƯỚI COMFORT 3 CÁI 160X470 Hafele 545.60.081 | 545.60.081 | 1.838.325 đ | Liên hệ |
| 31169 | KHUNG CHO BỘ RỔ DISPENSA 5 K Hafele 546.58.742 | 546.58.742 | 4.145.727 đ | Liên hệ |
| 31170 | KHUNG CHO TỦ CAO DISPENSA 150 Hafele 546.58.972 | 546.58.972 | 3.382.500 đ | Liên hệ |
| 31171 | BỘ KHUNG RỔ KÉO 5 TẦNG =KL Hafele 547.27.205 | 547.27.205 | 14.616.787 đ | Liên hệ |
| 31172 | BỘ RỔ KÉO D450/425xW417X140=KL Hafele 547.32.204 | 547.32.204 | 467.475 đ | Liên hệ |
| 31173 | TẤM LÓT TEX XÁM Hafele 547.90.283 | 547.90.283 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 31174 | BỘ RỖ KÉO =KL Hafele 548.04.286 | 548.04.286 | 1.983.909 đ | Liên hệ |
| 31175 | BAS MẶT TRƯỚC CHO RỔ LƯỚI 900MM Hafele 549.18.992 | 549.18.992 | 182.630 đ | Liên hệ |
| 31176 | S.mount basket w250 2-Layers l.np Hafele 549.20.862 | 549.20.862 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 31177 | CONVOY LAVIDO SET 600MM 1900-2000MM WHT Hafele 549.62.506 | 549.62.506 | 27.975.000 đ | Liên hệ |
| 31178 | BAS MẶT TRƯỚC VIONARO H 89 =KL Hafele 550.47.740 | 550.47.740 | 204.750 đ | Liên hệ |
| 31179 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX M,MÀ Hafele 550.67.555 | 550.67.555 | 227.250 đ | Liên hệ |
| 31180 | THÀNH HỘP LEGRABOX C TRẮNG TRÁI Hafele 550.68.645 | 550.68.645 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 31181 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.745 | 550.68.745 | 370.425 đ | Liên hệ |
| 31182 | THANH NÂNG CẤP MẶT TRƯỚC CH Hafele 550.74.708 | 550.74.708 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 31183 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.532 | 550.75.532 | 23.863 đ | Liên hệ |
| 31184 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.741 | 550.75.741 | 53.181 đ | Liên hệ |
| 31185 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y3 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.90.755 | 550.90.755 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 31186 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y2-ORION GREY Hafele 551.23.223 | 551.23.223 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 31187 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y5-SILK WHITE Hafele 551.23.726 | 551.23.726 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 31188 | THANH MẶT TRƯỚC NOVA PRO SCA Hafele 551.89.519 | 551.89.519 | 1.733.250 đ | Liên hệ |
| 31189 | CƠ CẤU MỞ RAY ĐIỆN Hafele 553.00.300 | 553.00.300 | 3.902.567 đ | Liên hệ |
| 31190 | HỘP RAY CAO 90MM/500 = (1B=2C) Hafele 553.10.251 | 553.10.251 | 343.577 đ | Liên hệ |
| 31191 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.245 | 553.80.245 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 31192 | HỘP TRONG CHO RAY TANDEMBOX I Hafele 553.80.495 | 553.80.495 | 747.450 đ | Liên hệ |
| 31193 | THÀNH HỘP INTIVO M XÁM PHẢI Hafele 553.80.842 | 553.80.842 | 214.773 đ | Liên hệ |
| 31194 | Nắp đậy Hafele 553.83.885 | 553.83.885 | 1.649.318 đ | Liên hệ |
| 31195 | BỘ RAY HỘP INTIVO X7 50KG MÀU TRẮNG Hafele 553.85.745 | 553.85.745 | 1.402.500 đ | Liên hệ |
| 31196 | THÀNH HỘP KIẾNG BÓNG, PHẢI Hafele 553.90.046 | 553.90.046 | 485.775 đ | Liên hệ |
| 31197 | THÀNH NÂNG CẤP TDB GÓC Đ Hafele 553.90.308 | 553.90.308 | 477.075 đ | Liên hệ |
| 31198 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T TRẮNG Hafele 553.91.752 | 553.91.752 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 31199 | THANH CHIA NGANG CHO TỦ RỘNG Hafele 553.95.318 | 553.95.318 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 31200 | BAS GIỮ KÍNH DƯỚI TDB ANT Hafele 553.98.396 | 553.98.396 | 4.773 đ | Liên hệ |