Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31201 | TAY NẮM HỘC TỦ = KL Hafele 106.33.202 | 106.33.202 | 25.908 đ | Liên hệ |
| 31202 | TAY NẮM TỦ =KL, 590x35MM Hafele 106.74.908 | 106.74.908 | 557.594 đ | Liên hệ |
| 31203 | TAY NẮM TỦ =KL, 340X35MM Hafele 106.74.915 | 106.74.915 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 31204 | TAY NẮM TỦ =KL, 154x29MM Hafele 107.18.203 | 107.18.203 | 29.121 đ | Liên hệ |
| 31205 | TAY NẮM TỦ =KL, 139x23MM Hafele 110.10.400 | 110.10.400 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31206 | TAY NẮM TỦ =KL, 142x35MM Hafele 110.22.901 | 110.22.901 | 137.688 đ | Liên hệ |
| 31207 | TAY NẮM TỦ =KL, 206x35MM Hafele 110.22.903 | 110.22.903 | 185.907 đ | Liên hệ |
| 31208 | TAY NẮM TỦ 228X25MM Hafele 110.28.903 | 110.28.903 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 31209 | TAY NẮM TỦ =KL, 72x27MM Hafele 110.41.401 | 110.41.401 | 114.509 đ | Liên hệ |
| 31210 | TAY NẮM THANH NHÔM CC128MM=KL Hafele 110.71.952 | 110.71.952 | 79.500 đ | Liên hệ |
| 31211 | TAY NẮM KÉO FF=NHỰA, 173X30X52MM Hafele 111.18.822 | 111.18.822 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 31212 | TAY NẮM, MẠ CHROME BÓNG Hafele 111.25.203 | 111.25.203 | 1.220.454 đ | Liên hệ |
| 31213 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.34.042 | 111.34.042 | 122.727 đ | Liên hệ |
| 31214 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.34.086 | 111.34.086 | 168.408 đ | Liên hệ |
| 31215 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ,210X19MM Hafele 111.44.252 | 111.44.252 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 31216 | TAY NẮM TỦ =KL, 207x24MM Hafele 111.63.616 | 111.63.616 | 186.235 đ | Liên hệ |
| 31217 | TAY NẮM TỦ =KL, 184x28MM Hafele 111.64.203 | 111.64.203 | 260.820 đ | Liên hệ |
| 31218 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.72.902 | 111.72.902 | 212.045 đ | Liên hệ |
| 31219 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x25MM Hafele 111.89.601 | 111.89.601 | 283.903 đ | Liên hệ |
| 31220 | TAY NẮM TỦ =KL, 96MM Hafele 112.51.220 | 112.51.220 | 129.288 đ | Liên hệ |
| 31221 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 117.31.425 | 117.31.425 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 31222 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/392X35MM Hafele 117.66.662 | 117.66.662 | 208.925 đ | Liên hệ |
| 31223 | BAR PULL COS ST BZD COP 8-32 CTC 160MM Hafele 117.97.163 | 117.97.163 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 31224 | TAY NẮM 117X16MM Hafele 121.61.125 | 121.61.125 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31225 | TAY NẮM TỦ =KL, 75X52MM Hafele 122.34.100 | 122.34.100 | 19.751 đ | Liên hệ |
| 31226 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.10.901 | 123.10.901 | 111.136 đ | Liên hệ |
| 31227 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.691 | 125.89.691 | 42.954 đ | Liên hệ |
| 31228 | BAS NỐI GÓC TAY NẮM NHÔM Hafele 126.37.981 | 126.37.981 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 31229 | TAY NẮM TRÒN 70X32MM =KL Hafele 130.73.100 | 130.73.100 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 31230 | TAY NẮM TỦ =KL 40X29MM Hafele 131.06.900 | 131.06.900 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 31231 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 40X26MM Hafele 134.81.031 | 134.81.031 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31232 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 23X25MM Hafele 134.88.612 | 134.88.612 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 31233 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 135.48.001 | 135.48.001 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 31234 | TAY NẮM HỘC TỦ 30MM, = KL Hafele 136.08.611 | 136.08.611 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 31235 | Cyl.core Symo ni.pl. SH11 Hafele 210.40.611 | 210.40.611 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31236 | ACC Sign.transmitt.105dB contr.unit DG2 Hafele 237.59.040 | 237.59.040 | 1.777.500 đ | Liên hệ |
| 31237 | THANH ĐỊNH DẠNG 2500MM Hafele 239.81.950 | 239.81.950 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31238 | THANH DẪN Hafele 239.90.200 | 239.90.200 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 31239 | THANH DẪN Hafele 239.92.150 | 239.92.150 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 31240 | GIỮ CỬA LÒ XO, ĐỒNG BÓNG 15MM Hafele 245.02.501 | 245.02.501 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 31241 | BAS DÙNG CHO CỬA KÍNH, 40x24MM, =KL Hafele 245.66.211 | 245.66.211 | 13.650 đ | Liên hệ |
| 31242 | GIỮ CỬA NAM CHÂM MÀU NÂU 3-4KG Hafele 246.26.113 | 246.26.113 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 31243 | CHỐT GÀI 60MM =KL Hafele 252.01.236 | 252.01.236 | 96.421 đ | Liên hệ |
| 31244 | NẮP ĐẬY CHO BAS LIÊN KẾT =KL Hafele 261.05.984 | 261.05.984 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31245 | Spr.bolt Minifix C100 B24/10 Hafele 262.09.211 | 262.09.211 | 1.636 đ | Liên hệ |
| 31246 | Chốt liên kết Minifix 15/23mm Hafele 262.26.036 | 262.26.036 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 31247 | VÍT MODULAR 20-28MM=KL Hafele 262.47.941 | 262.47.941 | 11.350 đ | Liên hệ |
| 31248 | VÍT MODUL 3/16''X9.5MM Hafele 262.47.969 | 262.47.969 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 31249 | LIÊN KẾT RTA TRẮNG 37X20X13MM Hafele 262.61.700 | 262.61.700 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 31250 | LIÊN KẾT KD ĐƠN Hafele 263.00.738 | 263.00.738 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31251 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20/F/16 Hafele 263.07.130 | 263.07.130 | 975 đ | Liên hệ |
| 31252 | LIÊN KẾT RAFIX 20/R/19 MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 263.15.105 | 263.15.105 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 31253 | CHỐT GỖ 6X40MM Hafele 267.82.140 | 267.82.140 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 31254 | BAS GIƯỜNG =KL Hafele 271.03.910 | 271.03.910 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 31255 | Electric system for Aladino bed Hafele 271.95.232 | 271.95.232 | 39.000.000 đ | Liên hệ |
| 31256 | Spring load.fitt.Swing-Away S Hafele 274.51.92X | 274.51.92X | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 31257 | BAS TREO GẮN TƯỜNG=KL, 120X120X8MM Hafele 290.40.991 | 290.40.991 | 100.350 đ | Liên hệ |
| 31258 | C-Mont.Pl.4 Hole SM 100 St.S 2mm Hafele 308.00.030 | 308.00.030 | 3.818 đ | Liên hệ |
| 31259 | TAY BẢN LỀ CỬA CONG Hafele 311.00.502 | 311.00.502 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 31260 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.52.546 | 316.52.546 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 31261 | M510 SM 105° f.ovl. 48/6 QAL. W. damp Hafele 329.14.320 | 329.14.320 | 22.314 đ | Liên hệ |
| 31262 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 3mm Hafele 329.71.503 | 329.71.503 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 31263 | BẢN LỀ =KL, 80x41MM Hafele 354.01.050 | 354.01.050 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 31264 | NÊM GIẢM CHẤN =NHỰA Hafele 356.13.500 | 356.13.500 | 81.937 đ | Liên hệ |
| 31265 | ĐẾ CHỮ THẬP NÊM GIẢM CHẤN Hafele 356.37.012 | 356.37.012 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 31266 | BỘ FREE FOLD-S,I5FS 840 - 910MM Hafele 372.29.074 | 372.29.074 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 31267 | BỘ HỘP LỰC FREE SWING S2SW Hafele 372.34.610 | 372.34.610 | 2.293.636 đ | Liên hệ |
| 31268 | BỘ HỘP LỰC FREE-FOLD LOẠI Hafele 372.37.663 | 372.37.663 | 2.154.750 đ | Liên hệ |
| 31269 | THANH NHÔM CHO TAY NẮM +NẮP ĐẬY Hafele 372.84.981 | 372.84.981 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 31270 | THANH CÂN BẰNG BỘ AVENTOS HS Hafele 372.84.983 | 372.84.983 | 210.750 đ | Liên hệ |
| 31271 | NẮP CHE AVT HF SD LỚN T-XÁM Hafele 372.94.015 | 372.94.015 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 31272 | AVENTOS HF, TELESCOPIC ARM 20F35 Hafele 372.94.061 | 372.94.061 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 31273 | AVENTOS HF, TELESCOPIC ARM 20F39 Hafele 372.94.063 | 372.94.063 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 31274 | HỘP LỰC AVT HK-S PF 400-1000 Hafele 372.94.271 | 372.94.271 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 31275 | AVENTOS HS 20S2C00 7.25-15KG Hafele 372.94.647 | 372.94.647 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 31276 | NẮP CHE THANH GIẰNG AVT HL Hafele 372.94.802 | 372.94.802 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 31277 | NẮP CHE THANH CÂN BẰNG Hafele 372.94.804 | 372.94.804 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 31278 | AVENTOS HL telescopic arm (400-550mm) Hafele 372.94.827 | 372.94.827 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 31279 | AVENTOS HL telescopic arm (450-580mm) Hafele 372.94.828 | 372.94.828 | 1.822.500 đ | Liên hệ |
| 31280 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.873 | 372.94.873 | 10.110.000 đ | Liên hệ |
| 31281 | BỘ AVENTOS HK-XS TIP-ON PF 1600-3200 Hafele 372.95.744 | 372.95.744 | 994.773 đ | Liên hệ |
| 31282 | TAY CHỐNG CỬA TỦ MAXI MẠ NICKEL Hafele 373.69.900 | 373.69.900 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31283 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ 60N, 252X16MM Hafele 373.87.902 | 373.87.902 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 31284 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ 120N =KL, 252X16MM Hafele 373.87.905 | 373.87.905 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 31285 | BỘ GIẢM CHẤN 70VF A 4 CÁNH Hafele 402.35.034 | 402.35.034 | 5.366.591 đ | Liên hệ |
| 31286 | Tấm đỡ giảm chấn 70VF A (phải) Hafele 402.35.401 | 402.35.401 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 31287 | KHUNG NHÔM DƯỚI MÀU BẠC 3M Hafele 403.37.913 | 403.37.913 | 816.000 đ | Liên hệ |
| 31288 | Bracket click-on Hafele 403.55.996 | 403.55.996 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 31289 | TOP FRAME PROFILE COPPER3M Hafele 403.75.302 | 403.75.302 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 31290 | BOTT.FRAME PROFILE COPPER3M Hafele 403.75.320 | 403.75.320 | 2.128.636 đ | Liên hệ |
| 31291 | COV.WALL CONNEC.PROF.CHAMP.3M Hafele 403.75.427 | 403.75.427 | 1.056.136 đ | Liên hệ |
| 31292 | CHẶN GIỮA CHO 3 CÁNH TỦ Hafele 404.24.300 | 404.24.300 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31293 | BAS NẰM TRONG =NHỰA Hafele 405.11.190 | 405.11.190 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 31294 | BAS CHẶN GIẢM CHẤN Hafele 405.11.219 | 405.11.219 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 31295 | BAS KẾT NỐI CỦA CỬA TRƯỢT ST60 Hafele 405.15.102 | 405.15.102 | 568.125 đ | Liên hệ |
| 31296 | THANH BẮT BẢN LỀ CHO CỬA L Hafele 408.24.061 | 408.24.061 | 917.250 đ | Liên hệ |
| 31297 | BỘ CỬA TV 1332,DÀI 557MM(BA Hafele 408.24.456 | 408.24.456 | 5.377.500 đ | Liên hệ |
| 31298 | B-Runner 45mm black plate 700mm Hafele 420.48.319 | 420.48.319 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 31299 | Connector of anti-tip BBR, L Hafele 420.50.001 | 420.50.001 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31300 | Connector of anti-tip BBR, R Hafele 420.50.002 | 420.50.002 | 2.250 đ | Liên hệ |