Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31201 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.61.207 | 571.61.207 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 31202 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.64.744 | 571.64.744 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 31203 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.824 | 574.04.824 | 747.000 đ | Liên hệ |
| 31204 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.05.603 | 574.05.603 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 31205 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.312 | 574.91.312 | 2.356.500 đ | Liên hệ |
| 31206 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.812 | 574.91.812 | 2.404.500 đ | Liên hệ |
| 31207 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.902 | 574.91.902 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 31208 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.912 | 574.91.912 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 31209 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.13.916 | 575.13.916 | 289.500 đ | Liên hệ |
| 31210 | Móc đôi Hafele 580.14.000 | 580.14.000 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 31211 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG, XÁM Hafele 580.17.050 | 580.17.050 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 31212 | Cọ vệ sinh màu nâu Hafele 580.17.371 | 580.17.371 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 31213 | Cọ vệ sinh màu trắng Hafele 580.17.471 | 580.17.471 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 31214 | Dĩa đựng xà phòng Hafele 580.20.050 | 580.20.050 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 31215 | Thanh treo khăn đôi 600 - Chrome bóng Hafele 580.34.021 | 580.34.021 | 1.767.780 đ | Liên hệ |
| 31216 | Thanh treo khăn Starck 600 Hafele 580.38.020 | 580.38.020 | 11.659.091 đ | Liên hệ |
| 31217 | Bình đựng xà phòng UNO 250 ml Hafele 580.38.651 | 580.38.651 | 6.681.818 đ | Liên hệ |
| 31218 | Cọ vệ sinh UNO Hafele 580.38.671 | 580.38.671 | 6.681.818 đ | Liên hệ |
| 31219 | Ly đựng bàn chải Citterio Hafele 580.38.860 | 580.38.860 | 5.181.818 đ | Liên hệ |
| 31220 | Giá treo giấy vệ sinh Montreux Hafele 580.39.040 | 580.39.040 | 6.068.181 đ | Liên hệ |
| 31221 | Giá treo giấy vệ sinh Urquiola Hafele 580.39.640 | 580.39.640 | 8.795.454 đ | Liên hệ |
| 31222 | Ly đựng bàn chải Puravida Hafele 580.39.860 | 580.39.860 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 31223 | Thanh treo khăn đôi 600 Hafele 580.40.022 | 580.40.022 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 31224 | Giá treo giấy vệ sinh InnoGeo-S Hafele 580.41.240 | 580.41.240 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 31225 | Gói khuyến mãi phòng tắm 14 Hafele 580.41.519 | 580.41.519 | 185.181.818 đ | Liên hệ |
| 31226 | Thanh treo khăn đôi Karree Hafele 580.54.010 | 580.54.010 | 3.613.636 đ | Liên hệ |
| 31227 | Móc đơn Logis Hafele 580.60.200 | 580.60.200 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 31228 | Kệ kính Blog 600 Hafele 580.83.630 | 580.83.630 | 3.334.091 đ | Liên hệ |
| 31229 | Thanh treo khăn đơn Nemox 450 Hafele 580.84.414 | 580.84.414 | 2.788.636 đ | Liên hệ |
| 31230 | Móc đôi Thessa Hafele 580.85.802 | 580.85.802 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 31231 | Chiba tumbler holder Hafele 580.87.560 | 580.87.560 | 354.750 đ | Liên hệ |
| 31232 | Chiba toilet brush holder Hafele 580.87.570 | 580.87.570 | 550.950 đ | Liên hệ |
| 31233 | Chậu rửa âm vành nổi Darling New 1030 Hafele 588.45.170 | 588.45.170 | 28.227.273 đ | Liên hệ |
| 31234 | Nắp sensowash cho 588.45.453 Hafele 588.45.512 | 588.45.512 | 61.772.727 đ | Liên hệ |
| 31235 | Bồn tiểu nữ Starck 3 Hafele 588.45.573 | 588.45.573 | 13.022.727 đ | Liên hệ |
| 31236 | Starck wall-hung Bồn cầu for sensowash Hafele 588.45.576 | 588.45.576 | 27.886.363 đ | Liên hệ |
| 31237 | Két nước Bồn cầu D-Code Hafele 588.45.911 | 588.45.911 | 3.954.545 đ | Liên hệ |
| 31238 | Két nước âm Durasystem nhấn xả trước Hafele 588.46.919 | 588.46.919 | 12.681.818 đ | Liên hệ |
| 31239 | SP - Base unit for sensowash Hafele 588.46.935 | 588.46.935 | 29.181.818 đ | Liên hệ |
| 31240 | SP - Fill valve Hafele 588.46.985 | 588.46.985 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 31241 | SP - Flush value for Bồn cầu 2123010005 Hafele 588.46.993 | 588.46.993 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 31242 | SP - Bộ vít lắp két nước Hafele 588.53.949 | 588.53.949 | 681.818 đ | Liên hệ |
| 31243 | SP - Ron liên kết đường ống Hafele 588.53.998 | 588.53.998 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 31244 | SP - FLOOR FIXING SS (304) SCREW 80mm Hafele 588.64.971 | 588.64.971 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 31245 | SP - PVC 4" OUTLET CONNECTOR 588.64.403 Hafele 588.64.994 | 588.64.994 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 31246 | Két nước âm, Nút xả kép, CƠ Hafele 588.73.924 | 588.73.924 | 6.136.363 đ | Liên hệ |
| 31247 | Két nước âm, Nút xả kép, áp suất Hafele 588.73.925 | 588.73.925 | 6.340.908 đ | Liên hệ |
| 31248 | SP - Nắp két nước bồn cầu 588.79.402 Hafele 588.79.582 | 588.79.582 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 31249 | Vòi trộn lạnh gắn tường cho CHẬU B Hafele 589.04.244 | 589.04.244 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 31250 | SP - Dây kéo vòi bếp 577.55.200 Hafele 589.15.991 | 589.15.991 | 76.575 đ | Liên hệ |
| 31251 | Bộ trộn vuông âm Hafele 589.25.031 | 589.25.031 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 31252 | VAN góc 2 ĐƯỜNG nước Hafele 589.25.920 | 589.25.920 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 31253 | Bộ trộn âm 1 đường nước Puravida Hafele 589.29.136 | 589.29.136 | 14.318.181 đ | Liên hệ |
| 31254 | Vòi chậu HG Metris Hafele 589.29.150 | 589.29.150 | 9.477.273 đ | Liên hệ |
| 31255 | Dây sen 2m Polished Red Gold Hafele 589.29.916 | 589.29.916 | 6.477.273 đ | Liên hệ |
| 31256 | van CẤP nước classic Hafele 589.30.030 | 589.30.030 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 31257 | Bộ thanh sen Raindance Hafele 589.30.831 | 589.30.831 | 7.772.727 đ | Liên hệ |
| 31258 | Thanh treo sen 0.65 classic Hafele 589.30.849 | 589.30.849 | 5.931.818 đ | Liên hệ |
| 31259 | sen 180 HG Raindance Hafele 589.30.873 | 589.30.873 | 15.613.636 đ | Liên hệ |
| 31260 | SP - Kệ kính của thanh sen 589.52.241 Hafele 589.31.904 | 589.31.904 | 3.136.363 đ | Liên hệ |
| 31261 | Bộ trộn điều nhiệt âm TG Hafele 589.50.839 | 589.50.839 | 32.250.000 đ | Liên hệ |
| 31262 | AX STARCK BA.MIX100 WO.PULLROD Hafele 589.51.232 | 589.51.232 | 11.250.000 đ | Liên hệ |
| 31263 | Bộ thanh sen Croma 0.65 Hafele 589.51.567 | 589.51.567 | 11.659.091 đ | Liên hệ |
| 31264 | Bộ trộn âm 2 đường nước ShowerSelect Hafele 589.52.203 | 589.52.203 | 27.613.636 đ | Liên hệ |
| 31265 | Bộ thanh sen Crometta Hafele 589.54.001 | 589.54.001 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 31266 | Thanh sen đứng Crometta Hafele 589.54.004 | 589.54.004 | 16.568.181 đ | Liên hệ |
| 31267 | Bộ sen Crometta S 240 Hafele 589.54.507 | 589.54.507 | 17.045.454 đ | Liên hệ |
| 31268 | Bộ trộn nổi 1 hướng Metropol Classic Hafele 589.54.602 | 589.54.602 | 16.431.818 đ | Liên hệ |
| 31269 | SP - support, assy for shower set Hafele 589.57.957 | 589.57.957 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 31270 | SP - Van điện từ cho vòi 589.63.062 Hafele 589.63.911 | 589.63.911 | 40.841 đ | Liên hệ |
| 31271 | Thanh sen Senso chưa gồm bộ trộn 6liter Hafele 589.85.009 | 589.85.009 | 6.517.500 đ | Liên hệ |
| 31272 | Thanh sen X-Jet Turbo - Chrome Hafele 589.85.029 | 589.85.029 | 8.106.818 đ | Liên hệ |
| 31273 | Thanh sen X-Jet Turbo có Thermostatic Hafele 589.85.030 | 589.85.030 | 14.038.636 đ | Liên hệ |
| 31274 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.35.202 | 631.35.202 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 31275 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.35.204 | 631.35.204 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 31276 | CHÂN BÀN Hafele 634.23.411 | 634.23.411 | 90.796 đ | Liên hệ |
| 31277 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.269 | 634.50.269 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 31278 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.327 | 634.62.327 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 31279 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.392 | 634.62.392 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 31280 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.584 | 634.62.584 | 168.917 đ | Liên hệ |
| 31281 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.492 | 634.74.492 | 386.250 đ | Liên hệ |
| 31282 | CHÂN ĐẾ CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 634.74.563 | 634.74.563 | 365.148 đ | Liên hệ |
| 31283 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.903 | 635.13.903 | 5.797.838 đ | Liên hệ |
| 31284 | CHÂN BÀN Hafele 635.43.071 | 635.43.071 | 3.428.250 đ | Liên hệ |
| 31285 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.330 | 635.45.330 | 94.500 đ | Liên hệ |
| 31286 | CHÂN BÀN Hafele 635.63.271 | 635.63.271 | 337.800 đ | Liên hệ |
| 31287 | CHÂN ĐÊ CÓ ĐIỀU CHỈNH =KL Hafele 637.02.027 | 637.02.027 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 31288 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.23.312 | 642.23.312 | 7.560.000 đ | Liên hệ |
| 31289 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.01.201 | 650.01.201 | 1.502 đ | Liên hệ |
| 31290 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.706 | 650.06.706 | 825 đ | Liên hệ |
| 31291 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.707 | 650.06.707 | 990 đ | Liên hệ |
| 31292 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.721 | 650.06.721 | 480 đ | Liên hệ |
| 31293 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.074 | 650.22.074 | 26.916 đ | Liên hệ |
| 31294 | NHỰA VUÔNG CHO ĐỒ NỘI THẤT Hafele 652.12.624 | 652.12.624 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 31295 | CHÂN BÀN Hafele 654.19.372 | 654.19.372 | 1.078.323 đ | Liên hệ |
| 31296 | NỐI GÓC Hafele 654.30.000 | 654.30.000 | 586.396 đ | Liên hệ |
| 31297 | NỐI GÓC Hafele 654.30.001 | 654.30.001 | 586.396 đ | Liên hệ |
| 31298 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.351 | 660.09.351 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 31299 | BÁNH XE Hafele 670.02.251 | 670.02.251 | 831.000 đ | Liên hệ |
| 31300 | THANH CHE Hafele 713.22.060 | 713.22.060 | 27.000 đ | Liên hệ |