Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31301 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X490MM Hafele 805.83.122 | 805.83.122 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 31302 | MIẾNG LÓT COTTON 460x465x5MM Hafele 805.83.493 | 805.83.493 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 31303 | MÓC MÁNG QUẦN 764X460X130MM Hafele 805.93.913 | 805.93.913 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 31304 | BAS LẮP KỆ DƯỚI TỦ=KL,MÀU TRẮNG Hafele 806.24.791 | 806.24.791 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 31305 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.941 | 807.21.941 | 1.388.250 đ | Liên hệ |
| 31306 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL, 432X52X47MM Hafele 807.22.931 | 807.22.931 | 663.750 đ | Liên hệ |
| 31307 | THANH TREO CÀ VẠT =KL Hafele 807.22.941 | 807.22.941 | 744.750 đ | Liên hệ |
| 31308 | THANH MÓC QUẦN ÁO 500MM =KL Hafele 807.23.933 | 807.23.933 | 1.938.000 đ | Liên hệ |
| 31309 | MÓC TREO THẮT LƯNG Hafele 807.25.950 | 807.25.950 | 1.990.650 đ | Liên hệ |
| 31310 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL Hafele 807.41.111 | 807.41.111 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 31311 | MÓC TREO ĐỒ VỚI CHỨC NĂNG Hafele 807.45.130 | 807.45.130 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 31312 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.69.920 | 810.69.920 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 31313 | CHÂN GIÁ ĐỠ MÀNH HÌNH LCD Hafele 818.11.914 | 818.11.914 | 1.718.250 đ | Liên hệ |
| 31314 | KHỚP LIÊN KẾT ĐÔI ELLIPTA Hafele 818.11.965 | 818.11.965 | 523.125 đ | Liên hệ |
| 31315 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.910 | 818.91.910 | 1.045.500 đ | Liên hệ |
| 31316 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.712 | 819.14.712 | 38.894.250 đ | Liên hệ |
| 31317 | HSL light SW 4G white 120x70 L+N Hafele 820.71.031 | 820.71.031 | 1.084.091 đ | Liên hệ |
| 31318 | Ổ CẮM SCHUKO 3 ĐẦU CẮM Hafele 822.74.331 | 822.74.331 | 6.127.500 đ | Liên hệ |
| 31319 | HỘP CẮM ĐIỆN Hafele 826.13.900 | 826.13.900 | 1.248.750 đ | Liên hệ |
| 31320 | LED SÁNG LẠNH 1,2W Hafele 830.53.260 | 830.53.260 | 1.232.374 đ | Liên hệ |
| 31321 | DÂY ĐIỆN 2500MM Hafele 830.69.700 | 830.69.700 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31322 | Surf. mt. housing rd./st.ststc./d=66.5mm Hafele 833.72.804 | 833.72.804 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 31323 | Surf. mt. housing sq./pl.chrpol./30x30 Hafele 833.72.835 | 833.72.835 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 31324 | LED2051 12V/2.5W 40K/CRI90/pl.silvc./2m Hafele 833.74.031 | 833.74.031 | 284.250 đ | Liên hệ |
| 31325 | DÂY NỐI CHO LED DÂY 50MM Hafele 833.74.766 | 833.74.766 | 54.750 đ | Liên hệ |
| 31326 | DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN 2M Hafele 833.77.796 | 833.77.796 | 41.850 đ | Liên hệ |
| 31327 | CÁP MỞ RỘNG CHO CẢM BIẾN 0,5M Hafele 833.89.051 | 833.89.051 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 31328 | DÂY NGUỒN 5M, ĐẦU CẮM UK Hafele 833.89.080 | 833.89.080 | 221.250 đ | Liên hệ |
| 31329 | Recess mt. housing sq./pl.black/33.1 Hafele 833.89.232 | 833.89.232 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 31330 | SP Moto két sắt SB600 Hafele 836.29.996 | 836.29.996 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 31331 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME BÓNG/MỜ Hafele 900.82.821 | 900.82.821 | 4.867.500 đ | Liên hệ |
| 31332 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.01.261 | 901.01.261 | 816.300 đ | Liên hệ |
| 31333 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS ERBA, INOX PVD B Hafele 901.01.440 | 901.01.440 | 52.863.750 đ | Liên hệ |
| 31334 | TAY NẮM KÉO OMP 070540U, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.998 | 901.01.998 | 9.675.000 đ | Liên hệ |
| 31335 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG 500MM, PHẢI Hafele 901.02.087 | 901.02.087 | 6.198.000 đ | Liên hệ |
| 31336 | TAY NẮM THOÁT HIỂM, INOX, MÀU ĐỎ, 1130mm Hafele 901.02.359 | 901.02.359 | 446.250 đ | Liên hệ |
| 31337 | CHỐT WC CB5180NQ6, NIKEL Hafele 901.59.577 | 901.59.577 | 3.432.000 đ | Liên hệ |
| 31338 | TAY NẮM GẠT L9, 150X62X50 MM Hafele 901.78.292 | 901.78.292 | 2.910.000 đ | Liên hệ |
| 31339 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI =KL MÀU THÉ Hafele 901.92.081 | 901.92.081 | 3.262.500 đ | Liên hệ |
| 31340 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHỤP VUÔNG VÀ Hafele 901.98.806 | 901.98.806 | 2.490.975 đ | Liên hệ |
| 31341 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI OMP MANNERISM PVD Hafele 901.98.908 | 901.98.908 | 7.492.500 đ | Liên hệ |
| 31342 | TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG Hafele 901.99.197 | 901.99.197 | 4.130.475 đ | Liên hệ |
| 31343 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 901.99.953 | 901.99.953 | 7.048.275 đ | Liên hệ |
| 31344 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 25X400MM CC300MM Hafele 903.00.424 | 903.00.424 | 3.690.075 đ | Liên hệ |
| 31345 | TAY NẮM ĐẨY INOX BÓNG/MỜ 30X60X800MM Hafele 903.01.388 | 903.01.388 | 8.335.950 đ | Liên hệ |
| 31346 | TAY NẮM KÉO 1200MM Hafele 903.10.910 | 903.10.910 | 1.867.500 đ | Liên hệ |
| 31347 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.921 | 903.95.921 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 31348 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX BÓNG Hafele 903.98.139 | 903.98.139 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 31349 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL INOX MỜ Hafele 903.99.013 | 903.99.013 | 749.550 đ | Liên hệ |
| 31350 | Sliding door handle (anod. chp.) Hafele 904.00.582 | 904.00.582 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 31351 | Sliding door handle (anod. blk.) Hafele 904.00.583 | 904.00.583 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 31352 | Rosette for cylinder (anod. slv.) Hafele 905.59.039 | 905.59.039 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 31353 | Lever hdl. w. backplate white Hafele 905.99.669 | 905.99.669 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 31354 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.271 | 909.02.271 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 31355 | KWJ Resc hdl w Cyl lck 38-50 Shot C.Gold Hafele 911.27.662 | 911.27.662 | 7.320.750 đ | Liên hệ |
| 31356 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 26/172MM Hafele 911.62.011 | 911.62.011 | 1.477.500 đ | Liên hệ |
| 31357 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.517 | 911.62.517 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 31358 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ CỔ CHROME MỜ Hafele 911.62.522 | 911.62.522 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 31359 | CHỐT ÂM DÀI 600MM ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.529 | 911.62.529 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 31360 | CHỐT ÂM =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 911.62.754 | 911.62.754 | 5.224.725 đ | Liên hệ |
| 31361 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG BÓNG CHO CỬA THÔN Hafele 911.64.224 | 911.64.224 | 172.800 đ | Liên hệ |
| 31362 | TAY NẮM TRÒN CỬA CÔNG CỘNG MÀU ĐỒN Hafele 911.64.256 | 911.64.256 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 31363 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 911.64.629 | 911.64.629 | 15.868.725 đ | Liên hệ |
| 31364 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 911.64.633 | 911.64.633 | 17.520.000 đ | Liên hệ |
| 31365 | Outside trim 630 Passage Hafele 911.79.121 | 911.79.121 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 31366 | EM-MK cho 911.56.062 Hafele 911.83.264 | 911.83.264 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 31367 | BỘ ĐỠ NHÔM MÀU BẠC Hafele 912.05.267 | 912.05.267 | 305.250 đ | Liên hệ |
| 31368 | SP - Back module of EL9000 Grey - 912.05 Hafele 912.05.603 | 912.05.603 | 3.637.500 đ | Liên hệ |
| 31369 | SP - EL7200 - Back module Hafele 912.05.861 | 912.05.861 | 2.388.375 đ | Liên hệ |
| 31370 | SP - EL7000s - Trục vuông spindle Hafele 912.05.865 | 912.05.865 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 31371 | SP - EL8000 Grey - Front module Hafele 912.05.877 | 912.05.877 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 31372 | SP - EL9500 - Spindle Hafele 912.05.881 | 912.05.881 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31373 | CÁP A 4M Hafele 912.09.584 | 912.09.584 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 31374 | SP - ER5100 BLE - Bộ ốc vít Hafele 912.20.227 | 912.20.227 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 31375 | Chìa bổ sung GK Hafele 916.09.019 | 916.09.019 | 519.000 đ | Liên hệ |
| 31376 | PHÔI CHÌA PSM, DF 135 Hafele 916.09.272 | 916.09.272 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31377 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DE Hafele 916.50.028 | 916.50.028 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 31378 | Self assemble key-in-knob cylinder DG Hafele 916.60.415 | 916.60.415 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 31379 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) DE Hafele 916.66.586 | 916.66.586 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 31380 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BD Hafele 916.66.614 | 916.66.614 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 31381 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.445 | 916.67.445 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31382 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.447 | 916.67.447 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31383 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.449 | 916.67.449 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31384 | Psm mk lev. Trim, ET, CF Hafele 916.67.853 | 916.67.853 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 31385 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5CD Hafele 916.72.323 | 916.72.323 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 31386 | Ruột chìa chủ EM hai đầu chìa 70 Hafele 916.96.012 | 916.96.012 | 386.250 đ | Liên hệ |
| 31387 | DT7 I-Mod.Mif.stst.matt J BLE SPK Hafele 917.63.080 | 917.63.080 | 4.205.454 đ | Liên hệ |
| 31388 | MF13.56 UHF915 customized printed card Hafele 917.80.798 | 917.80.798 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 31389 | Square set No.8 DT700 & DT710 Hafele 917.80.838 | 917.80.838 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 31390 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 58-68MM Hafele 917.90.246 | 917.90.246 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 31391 | TECTUS Energy Cable 10m Hafele 924.17.295 | 924.17.295 | 4.260.000 đ | Liên hệ |
| 31392 | TAY GIỮ CỬA DCL11/110 Hafele 931.84.949 | 931.84.949 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 31393 | Dẫn hướng 4m Hafele 935.06.073 | 935.06.073 | 286.875 đ | Liên hệ |
| 31394 | MW, Track A, WARNER MUSIC VN Hafele 940.00.065 | 940.00.065 | 19.800.000 đ | Liên hệ |
| 31395 | BAS TREO =KL SLIMLINE Hafele 940.41.026 | 940.41.026 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 31396 | OUT OF SAP Hafele 940.41.029 | 940.41.029 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 31397 | Oberflaechenbehandlung Alu. Hafele 940.41.089 | 940.41.089 | 13.852.500 đ | Liên hệ |
| 31398 | USE NEW ART. 940.82.253 Hafele 941.02.003 | 941.02.003 | 693.708 đ | Liên hệ |
| 31399 | RON CAO SU KÍNH 10MM, 50M Hafele 941.26.119 | 941.26.119 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 31400 | OUT OF SAP Hafele 942.43.601 | 942.43.601 | 76.554.000 đ | Liên hệ |