Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31301 | THANH NẮM Hafele 442.27.901 | 442.27.901 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 31302 | DIY Butt hinge BP PVD 2pcs DT Hafele 489.02.374 | 489.02.374 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 31303 | BẢN LỀ 102x76x2.5MM Hafele 489.04.002 | 489.04.002 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 31304 | DIY Butt hinge st.st.64x42x1.2mm HL Hafele 489.20.076 | 489.20.076 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31305 | DIY Butt hinge st.st.102x89x1.8mm HL Hafele 489.20.078 | 489.20.078 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 31306 | BỘ CỬA TRƯỢT 80K (A) USE NEW ART. 489.40 Hafele 489.40.029 | 489.40.029 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 31307 | DIY CHỐT ÂM 204, ĐỒNG RÊU Hafele 489.71.452 | 489.71.452 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 31308 | Vòi trộn 2 lỗ màu Chrome Hafele 495.61.131 | 495.61.131 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 31309 | Thanh treo khăn đơn Hafele 495.80.000 | 495.80.000 | 1.159.091 đ | Liên hệ |
| 31310 | Móc đơn InnoClassic Hafele 495.80.130 | 495.80.130 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 31311 | Kệ kính InnoClassic 600 Hafele 495.80.136 | 495.80.136 | 1.152.273 đ | Liên hệ |
| 31312 | Cọ vệ sinh InnoGeo-E Hafele 495.80.200 | 495.80.200 | 1.386.000 đ | Liên hệ |
| 31313 | Kẹp kính-tường 90 DIY SS304 PVD xám ghi Hafele 499.05.858 | 499.05.858 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 31314 | DIY TAY NẮM CỬA PVD XL42 CC85 Hafele 499.94.320 | 499.94.320 | 5.497.500 đ | Liên hệ |
| 31315 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L32 CC85 Hafele 499.94.327 | 499.94.327 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 31316 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M38 CC58 Hafele 499.94.333 | 499.94.333 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 31317 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M39 CC58 Hafele 499.94.335 | 499.94.335 | 1.297.500 đ | Liên hệ |
| 31318 | THUÙNG RÁC GẮN CỬA 12L / 2X8.5L Hafele 502.70.240 | 502.70.240 | 7.211.250 đ | Liên hệ |
| 31319 | CHÂN ĐỠ BÀN BAR =KL Hafele 505.15.201 | 505.15.201 | 1.618.500 đ | Liên hệ |
| 31320 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.600 | 505.15.600 | 1.400.250 đ | Liên hệ |
| 31321 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.911 | 505.21.911 | 926.250 đ | Liên hệ |
| 31322 | KHUNG ĐỠ INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.250 | 521.57.250 | 1.245.000 đ | Liên hệ |
| 31323 | KHUNG ĐỠ INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.256 | 521.57.256 | 2.171.250 đ | Liên hệ |
| 31324 | KỆ ĐỀ SÁCH NẤU ĂN, LOẠI XẾP Hafele 521.61.227 | 521.61.227 | 3.937.500 đ | Liên hệ |
| 31325 | GIÁ ĐỂ GIẤY GHI CHÚ =KL Hafele 521.61.238 | 521.61.238 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 31326 | RỔ ĐỰNG TRÁI CÂY 300X172X138 MM Hafele 521.84.220 | 521.84.220 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 31327 | GIÁ TREO ĐA NĂNG =INOX Hafele 522.53.213 | 522.53.213 | 6.142.500 đ | Liên hệ |
| 31328 | GIÁ ĐỰNG ĐŨA L154xW106xH180 Hafele 522.55.240 | 522.55.240 | 115.650 đ | Liên hệ |
| 31329 | BỘ DAO BẾP 6 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.01.004 | 531.01.004 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 31330 | BỘ HỘP ĐỰNG 3 CÁI, INOX, MÀU KEM Hafele 531.05.061 | 531.05.061 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 31331 | CHẢO 28CM CÓ NẮP ĐẬY, NHÔM, MÀU ĐỎ Hafele 531.08.022 | 531.08.022 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 31332 | KỆ 2 TẦNG 570X240X370 MM Hafele 531.23.112 | 531.23.112 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 31333 | Bình đựng dầu ăn 180ML,thủy tinh Hafele 531.33.420 | 531.33.420 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 31334 | SP - Motor assembly (set)-533.87.377 Hafele 532.73.001 | 532.73.001 | 2.010.750 đ | Liên hệ |
| 31335 | SP - Baffle Filter-533.87.377 Hafele 532.73.006 | 532.73.006 | 237.750 đ | Liên hệ |
| 31336 | SP - Carbon filter-533.87.377 Hafele 532.73.007 | 532.73.007 | 109.500 đ | Liên hệ |
| 31337 | SP - Control board-536.66.861 Hafele 532.73.029 | 532.73.029 | 212.250 đ | Liên hệ |
| 31338 | SP - Power cord-538.21.190 Hafele 532.73.033 | 532.73.033 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31339 | SP - Inner door assembly-538.21.190 Hafele 532.73.034 | 532.73.034 | 240.750 đ | Liên hệ |
| 31340 | SP - Fin evaporator-533.17.001 Hafele 532.73.041 | 532.73.041 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 31341 | SP - Upper Basket Assembly-538.21.370 Hafele 532.75.092 | 532.75.092 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 31342 | SP - main control board-534.94.551 Hafele 532.75.169 | 532.75.169 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 31343 | SP - belt-534.94.551 Hafele 532.75.183 | 532.75.183 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 31344 | SP - Left glass sleeve-533.87.797 Hafele 532.75.323 | 532.75.323 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31345 | SP - Control Panel Drop Glue-538.61.461 Hafele 532.75.331 | 532.75.331 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 31346 | SP - 533.09.979-Crystal glass Schott Hafele 532.75.959 | 532.75.959 | 3.828.750 đ | Liên hệ |
| 31347 | SP - 533.09.979-Touch-Control Hafele 532.75.961 | 532.75.961 | 1.187.250 đ | Liên hệ |
| 31348 | SP - 533.09.979-Sealing tape FIN Hafele 532.75.963 | 532.75.963 | 149.250 đ | Liên hệ |
| 31349 | SP - 533.09.961-Coil Assbly. 160mm Hafele 532.75.970 | 532.75.970 | 978.750 đ | Liên hệ |
| 31350 | SP - Outside chimney-533.87.377 Hafele 532.75.997 | 532.75.997 | 329.250 đ | Liên hệ |
| 31351 | SP - LED BOARD-536.54.079 Hafele 532.76.922 | 532.76.922 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 31352 | SP-538..21.340&350-Screw Hafele 532.78.355 | 532.78.355 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 31353 | SP-533.83.655-Oil cup Hafele 532.78.431 | 532.78.431 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31354 | SP-533.83.655-Glass fixed board Hafele 532.78.435 | 532.78.435 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31355 | SP-533.09.901-Coil Ø210mm-1 Hafele 532.78.914 | 532.78.914 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31356 | SP-536.61.856-Feet Hafele 532.78.930 | 532.78.930 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31357 | SP-534.14.100-Damper Fixed Foam Hafele 532.79.375 | 532.79.375 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31358 | SP-534.14.100-Seal plug Hafele 532.79.391 | 532.79.391 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31359 | SP-538.61.431-Back cover Hafele 532.79.955 | 532.79.955 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 31360 | SP - Bộ nguồn Sensowash 100-230V Hafele 532.83.353 | 532.83.353 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 31361 | SP wire harness-33 538.81.543/538.81.544 Hafele 532.83.658 | 532.83.658 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31362 | SP - Bộ trộn điều nhiệt sen 495.60.101 Hafele 532.84.707 | 532.84.707 | 2.799.545 đ | Liên hệ |
| 31363 | SP-OVEN LAMP G9 25W BJB 1 Hafele 532.85.003 | 532.85.003 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31364 | SP - Board màn hình U42 Hafele 532.85.423 | 532.85.423 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 31365 | SP-Glass front panel Hafele 532.85.603 | 532.85.603 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 31366 | SP HEATER_495.06.285 Hafele 532.85.958 | 532.85.958 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 31367 | SP-PC BOARD FOR ELECTRIC COOK Hafele 532.86.009 | 532.86.009 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 31368 | INDUCTION GECO MG361.12 OKTA AMB. 3,7K Hafele 532.86.016 | 532.86.016 | 4.050.000 đ | Liên hệ |
| 31369 | SP-OVER L.GR.LR58CY/B35-105/QPE2-C/NEW Hafele 532.86.368 | 532.86.368 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31370 | SP-LID INNER Hafele 532.86.393 | 532.86.393 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31371 | SP - GS plug 538.80.272 Hafele 532.86.594 | 532.86.594 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31372 | SP - Supporting board middle 538.80.272 Hafele 532.86.599 | 532.86.599 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31373 | SP - Chống cháy- 495.06.051/053 Hafele 532.86.662 | 532.86.662 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31374 | SP cup 135 533.02.849 Hafele 532.86.691 | 532.86.691 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31375 | SP bottom 533.02.849 Hafele 532.86.696 | 532.86.696 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31376 | SP-534.14.200-ICE STOCK GR PLASTIC Hafele 532.86.765 | 532.86.765 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31377 | SP-dây cấp nước của 538.91.530 Hafele 532.86.891 | 532.86.891 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31378 | SP-PIZ975N14E/01-OPERATING MODULE OF HOB Hafele 532.87.382 | 532.87.382 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 31379 | SP-Clock clock EC2-HG Hafele 532.87.484 | 532.87.484 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 31380 | SP-PUMP DRAIN Hafele 532.87.553 | 532.87.553 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 31381 | SP-bô tạo từ tính Hafele 532.87.614 | 532.87.614 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 31382 | SP-539.16.250-COMPRESSOR Hafele 532.87.804 | 532.87.804 | 4.650.000 đ | Liên hệ |
| 31383 | SP-Cleaning Product Hafele 532.87.814 | 532.87.814 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31384 | SP-Spacer Hafele 532.87.820 | 532.87.820 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31385 | SP-cảm biến nhiệt độ WTC84100GB/01 Hafele 532.87.870 | 532.87.870 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 31386 | Ignition head Hafele 532.87.903 | 532.87.903 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31387 | SP-PC BOARD OF INDUCTION 539.06.511 Hafele 532.87.969 | 532.87.969 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 31388 | SP-home appliance1 Hafele 532.88.44X | 532.88.44X | 652.500 đ | Liên hệ |
| 31389 | INNER DOOR-2 ASSEMBLY-2(NVS) Hafele 532.91.150 | 532.91.150 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31390 | SP-Dây cáp kết nối AG5 Hafele 532.91.278 | 532.91.278 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31391 | SP- Ống cấp TWIN-JET Hafele 532.91.334 | 532.91.334 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31392 | Freezer drawer Hafele 532.92.138 | 532.92.138 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 31393 | T#rfach Hafele 532.92.144 | 532.92.144 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31394 | Freezer door Hafele 532.92.149 | 532.92.149 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 31395 | SP - Van - KP(H)III200-3(S.BALL8MM) Hafele 532.92.894 | 532.92.894 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 31396 | BURNER BASE FOR GAS HOB Hafele 532.93.735 | 532.93.735 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 31397 | BẾP GA ÂM TỦ HAFELE HC-G802D 533.02.838 | 533.02.838 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 31398 | BẾP GA 2 VỈ Hafele 536.06.150 | 536.06.150 | 7.575.000 đ | Liên hệ |
| 31399 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE KÍNH THẲNG 90CM 536.86.403 | 536.86.403 | 6.559.500 đ | Liên hệ |
| 31400 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU 750MM 538.02.565 | 538.02.565 | 4.173.750 đ | Liên hệ |