Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31401 | RỔ KÉO LỌT LÒNG ARENA STY.,400MM Hafele 540.25.273 | 540.25.273 | 2.197.500 đ | Liên hệ |
| 31402 | GIẢM CHẤN BỘ LEMANS II PHẢI Hafele 541.32.708 | 541.32.708 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 31403 | BỘ KHUNG RỔ TỦ THẤP 661MM TRÁI Hafele 545.59.685 | 545.59.685 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 31404 | BỘ KHUNG PANTRY 870MM Hafele 545.78.652 | 545.78.652 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 31405 | KHAY CONVOY CENTRO 450MM Hafele 545.80.214 | 545.80.214 | 2.932.500 đ | Liên hệ |
| 31406 | KHUNG RAY DISPENSA SWING 400/2000-2200MM Hafele 546.57.953 | 546.57.953 | 17.250.000 đ | Liên hệ |
| 31407 | BỘ RỔ VỚI RAY TRƯỢT TOÀN Hafele 547.38.212 | 547.38.212 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 31408 | TẤM LÓT TEX XÁM Hafele 547.90.283 | 547.90.283 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 31409 | CookingAGENT 276x468x395mm silver/anthra Hafele 549.25.992 | 549.25.992 | 3.997.500 đ | Liên hệ |
| 31410 | BỘ 3 KHAY 450MM TANDEM SOLO A Hafele 549.76.964 | 549.76.964 | 4.245.000 đ | Liên hệ |
| 31411 | THÀNH HỘP VIONARO MÀU TRẮN Hafele 550.41.750 | 550.41.750 | 769.500 đ | Liên hệ |
| 31412 | RAY LEGRABOX 70KG BÊN PHẢI,500MM Hafele 550.62.953 | 550.62.953 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31413 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX C,500 Hafele 550.68.505 | 550.68.505 | 714.450 đ | Liên hệ |
| 31414 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.545 | 550.68.545 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 31415 | BỘ THÀNH HỘP ÂM LEGRABOX IC-MÀU TRẮNG Hafele 550.73.769 | 550.73.769 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 31416 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.732 | 550.75.732 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 31417 | BAS NỐI TRƯỚC CHO LEGRABOX M Hafele 550.76.601 | 550.76.601 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 31418 | TANDEMBOX DRAWER X5- ORION GREY Hafele 551.23.220 | 551.23.220 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 31419 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y2-ORION GREY Hafele 551.23.223 | 551.23.223 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 31420 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y5-ORION GREY Hafele 551.23.226 | 551.23.226 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 31421 | Longit.rail M Box P wh.rectang.500mm Hafele 551.60.725 | 551.60.725 | 272.250 đ | Liên hệ |
| 31422 | MẶT TRƯỚC RAY NOVA PRO SCALA Hafele 551.84.750 | 551.84.750 | 1.395.750 đ | Liên hệ |
| 31423 | THANH MẶT TRƯỚC NOVA PRO SCA Hafele 551.89.519 | 551.89.519 | 1.733.250 đ | Liên hệ |
| 31424 | HỘP TRONG CHO RAY TANDEMBOX I Hafele 553.80.495 | 553.80.495 | 747.450 đ | Liên hệ |
| 31425 | THÀNH HỘP INTIVO M XÁM TRÁI Hafele 553.80.852 | 553.80.852 | 194.250 đ | Liên hệ |
| 31426 | Nắp che cho ray hộp TBX, trắng, 30kg Hafele 553.85.705 | 553.85.705 | 1.569.545 đ | Liên hệ |
| 31427 | NẮP CHE CHO RAY TENDEMBOX INTIVO, NÂU Hafele 553.92.996 | 553.92.996 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 31428 | THANH CHIA NGANG CHO TỦ RỘNG Hafele 553.95.313 | 553.95.313 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 31429 | BAS KÍNH TDB ANT C XÁM T Hafele 553.98.293 | 553.98.293 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 31430 | THANH NÂNG CẤP TDB ANT XÁM P Hafele 553.99.235 | 553.99.235 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 31431 | THANH CHIA HỘC TỦ=INOX 500x165 Hafele 554.91.065 | 554.91.065 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 31432 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.710 | 554.91.710 | 338.250 đ | Liên hệ |
| 31433 | BAS GẮN TRÊN GIÁ ĐỠ SERVO DRIVE=NHỰA Hafele 554.99.122 | 554.99.122 | 38.181 đ | Liên hệ |
| 31434 | RAY TANDEMBOX Hafele 555.00.836 | 555.00.836 | 260.475 đ | Liên hệ |
| 31435 | BAS SAU TDB ITV D PHẢI TRẮNG Hafele 555.06.807 | 555.06.807 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 31436 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.11.052 | 555.11.052 | 207.900 đ | Liên hệ |
| 31437 | Cutlery Classico White grained 550/70mm Hafele 556.52.747 | 556.52.747 | 47.250.000 đ | Liên hệ |
| 31438 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA Hafele 556.90.010 | 556.90.010 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 31439 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA Hafele 556.90.812 | 556.90.812 | 1.260.750 đ | Liên hệ |
| 31440 | THANH KIM LOẠI RAY DÀI 500MM Hafele 557.76.850 | 557.76.850 | 315.183 đ | Liên hệ |
| 31441 | BAS CHO RAY HỘC TỦ Hafele 559.86.030 | 559.86.030 | 15.711 đ | Liên hệ |
| 31442 | ALUSION THANH NHÔM S01 MÀU NHÔM 3M Hafele 563.84.963 | 563.84.963 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 31443 | Rổ đựng RAU 310X160 Hafele 565.69.061 | 565.69.061 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 31444 | Rổ kim loại 308x405x133 Hafele 565.69.200 | 565.69.200 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 31445 | SP - Đầu vòi Linus S Hafele 565.69.409 | 565.69.409 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 31446 | SP - Spray head LINUS-S Hafele 565.69.772 | 565.69.772 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 31447 | SP - Flexible hose red with gasket Hafele 565.69.792 | 565.69.792 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 31448 | SP - Cờ lê vặn vòi bếp size 13 Hafele 565.69.992 | 565.69.992 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 31449 | BỒN ĐƠN 540X470X200MM Hafele 567.43.030 | 567.43.030 | 5.584.091 đ | Liên hệ |
| 31450 | CHẬU RỬA 1 BỒN VUÔNG 540X510X200MM Hafele 567.43.090 | 567.43.090 | 6.444.000 đ | Liên hệ |
| 31451 | BỒN ĐƠN 370X430X220MM Hafele 567.43.100 | 567.43.100 | 4.737.272 đ | Liên hệ |
| 31452 | CHẬU RỬA ĐÔI MASSIMO 740X430X220MM Hafele 567.43.120 | 567.43.120 | 9.197.727 đ | Liên hệ |
| 31453 | CHẬU RỬA 1 BỒN vuông 370x430x220 Hafele 567.43.130 | 567.43.130 | 8.454.545 đ | Liên hệ |
| 31454 | Chậu bếp âm 815x485 Hafele 570.40.050 | 570.40.050 | 19.704.545 đ | Liên hệ |
| 31455 | SP - ACC. FOR 305/435 Hafele 570.40.905 | 570.40.905 | 2.863.636 đ | Liên hệ |
| 31456 | S-lever sink mixer bent head br.cp Hafele 570.58.201 | 570.58.201 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 31457 | NẮP CHE LỖ THÔNG HƠI =NHỰA Hafele 571.04.453 | 571.04.453 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 31458 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.55.316 | 571.55.316 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 31459 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.64.744 | 571.64.744 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 31460 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.134 | 574.04.134 | 1.308.750 đ | Liên hệ |
| 31461 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.05.024 | 575.05.024 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31462 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.05.824 | 575.05.824 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31463 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.09.921 | 575.09.921 | 636.000 đ | Liên hệ |
| 31464 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.127 | 575.23.127 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 31465 | NẮP Ô THÔNG GIÓ MÀU BẠC F1 570X57MM Hafele 575.24.900 | 575.24.900 | 543.750 đ | Liên hệ |
| 31466 | MÀN LỌC THÔNG GIÓ Hafele 575.41.035 | 575.41.035 | 2.175.750 đ | Liên hệ |
| 31467 | Dĩa đựng xà phòng Hafele 580.20.050 | 580.20.050 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 31468 | Thanh treo khăn đôi 600 InnoRound Hafele 580.34.321 | 580.34.321 | 2.242.500 đ | Liên hệ |
| 31469 | Giá treo giấy- Chrome bóng Hafele 580.34.640 | 580.34.640 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 31470 | Thanh treo khăn Montreux 600 Hafele 580.39.020 | 580.39.020 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 31471 | Móc đơn Urquiola Hafele 580.39.600 | 580.39.600 | 2.386.363 đ | Liên hệ |
| 31472 | Thanh treo khăn Urquiola 600 Hafele 580.39.620 | 580.39.620 | 11.700.000 đ | Liên hệ |
| 31473 | Giá treo giấy vệ sinh InnoGeo-S Hafele 580.41.240 | 580.41.240 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 31474 | Móc đơn Logis Hafele 580.60.200 | 580.60.200 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 31475 | AddStoris Towel hook Br.br Hafele 580.71.500 | 580.71.500 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 31476 | Thanh treo khăn đơn Blog 600 Hafele 580.83.614 | 580.83.614 | 1.765.908 đ | Liên hệ |
| 31477 | Kệ kính Luna 600 Hafele 580.83.830 | 580.83.830 | 1.970.454 đ | Liên hệ |
| 31478 | Chậu 2ND Floor 800x500 Hafele 588.45.166 | 588.45.166 | 21.681.818 đ | Liên hệ |
| 31479 | Chậu gắn tường Me By Starck 430x300 Hafele 588.45.252 | 588.45.252 | 10.022.727 đ | Liên hệ |
| 31480 | Tủ phòng tắm XL màu hạt dẻ Hafele 588.45.301 | 588.45.301 | 50.386.363 đ | Liên hệ |
| 31481 | Bồn cầu gắn tường Architec 365x575 Hafele 588.45.530 | 588.45.530 | 15.477.273 đ | Liên hệ |
| 31482 | Bồn cầu HAI khối 1930 SERIES Hafele 588.45.560 | 588.45.560 | 27.613.636 đ | Liên hệ |
| 31483 | Starck wall-hung Bồn cầu for sensowash Hafele 588.45.576 | 588.45.576 | 27.886.363 đ | Liên hệ |
| 31484 | SP - Mạch an toàn PCB nắp Sensowash Hafele 588.45.928 | 588.45.928 | 6.681.818 đ | Liên hệ |
| 31485 | Nắp che siphon Chậu Happy D.2 Hafele 588.45.940 | 588.45.940 | 3.681.818 đ | Liên hệ |
| 31486 | SP - Đầu cấp két nước ren G1/2 Hafele 588.45.969 | 588.45.969 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 31487 | Két nước âm Durasystem nhấn xả trước Hafele 588.46.919 | 588.46.919 | 12.681.818 đ | Liên hệ |
| 31488 | SP - Co nối L G1/2 Hafele 588.46.932 | 588.46.932 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 31489 | SP - Giảm chấn nắp 588.45.495 Hafele 588.46.971 | 588.46.971 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 31490 | SP - Inlet valve for 588.45.452 Hafele 588.46.994 | 588.46.994 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 31491 | Bồn cầu treo Aquaclean 420x615x420 Hafele 588.53.400 | 588.53.400 | 206.113.636 đ | Liên hệ |
| 31492 | SP - Ống thải 861.055.06.1 két Sigma Hafele 588.53.898 | 588.53.898 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 31493 | SP - Bộ vít lắp két nước Hafele 588.53.949 | 588.53.949 | 681.818 đ | Liên hệ |
| 31494 | SP - Bộ ống thải 170.365.00.1 két Sigma Hafele 588.54.991 | 588.54.991 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 31495 | BÔN CẦU LIỀN KHỐI PAVO Hafele 588.64.410 | 588.64.410 | 7.636.363 đ | Liên hệ |
| 31496 | SP - Van xả nước cầu 588.64.030 Hafele 588.64.988 | 588.64.988 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 31497 | Nút xả kép, bằng áp suất, trắng Hafele 588.73.622 | 588.73.622 | 4.568.181 đ | Liên hệ |
| 31498 | Két nước âm, Nút xả kép, áp suất Hafele 588.73.921 | 588.73.921 | 5.863.636 đ | Liên hệ |
| 31499 | Két nước âm, Nút xả kép, CƠ Hafele 588.73.924 | 588.73.924 | 6.136.363 đ | Liên hệ |
| 31500 | Bộ trộn âm 2 đường nước màu đồng Hafele 589.10.200 | 589.10.200 | 9.477.273 đ | Liên hệ |