Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31501 | TAY NẮM BLUE HOLE, G, CC72 Hafele 900.99.024 | 900.99.024 | 21.749.000 đ | Liên hệ |
| 31502 | PC TAY NẮM GẠT ZI.SAT.NIC.CHAM. Hafele 900.99.061 | 900.99.061 | 6.636.000 đ | Liên hệ |
| 31503 | KWJ Edge-Pull Handle Blk PC-423-8Q Hafele 901.00.983 | 901.00.983 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 31504 | TAY NẮM KÉO OMP 071525U, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.828 | 901.01.828 | 8.876.000 đ | Liên hệ |
| 31505 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.02.088 | 901.02.088 | 5.901.000 đ | Liên hệ |
| 31506 | TAY NẮM KÉO 610MM , L Hafele 901.02.411 | 901.02.411 | 56.042.000 đ | Liên hệ |
| 31507 | CHỐT WC C507ACLQ6, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.04.451 | 901.04.451 | 2.543.000 đ | Liên hệ |
| 31508 | TAY NẮM GẠT L9, 150X62X50 MM Hafele 901.78.292 | 901.78.292 | 2.716.000 đ | Liên hệ |
| 31509 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 901.79.110 | 901.79.110 | 1.473.000 đ | Liên hệ |
| 31510 | BỘ TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 901.79.753 | 901.79.753 | 5.007.000 đ | Liên hệ |
| 31511 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG Hafele 901.92.831 | 901.92.831 | 790.000 đ | Liên hệ |
| 31512 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG RÊU Hafele 901.92.839 | 901.92.839 | 790.000 đ | Liên hệ |
| 31513 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS CONTEMPORARY, CHR. Hafele 901.98.086 | 901.98.086 | 3.734.000 đ | Liên hệ |
| 31514 | TAY NẮM GẠT JL, MÀU CHAMPAGNE GOLD Hafele 901.98.462 | 901.98.462 | 5.679.000 đ | Liên hệ |
| 31515 | BỘ TAY NẮM GẠT OMP VICTORIAN PVD Hafele 901.98.949 | 901.98.949 | 9.100.000 đ | Liên hệ |
| 31516 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.971 | 901.98.971 | 6.804.000 đ | Liên hệ |
| 31517 | TAY NẮM GẠT H4, MÀU VÀNG HỒNG Hafele 901.99.606 | 901.99.606 | 2.821.000 đ | Liên hệ |
| 31518 | Muschelgriff Edst.messf.antik Hafele 902.01.103 | 902.01.103 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 31519 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.23.080 | 902.23.080 | 1.615.000 đ | Liên hệ |
| 31520 | TAY NẮM GẠT MẪU TEXAS =KL Hafele 902.24.110 | 902.24.110 | 1.386.000 đ | Liên hệ |
| 31521 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.020 | 902.92.020 | 4.550.000 đ | Liên hệ |
| 31522 | BỘ TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.92.501 | 902.92.501 | 1.841.000 đ | Liên hệ |
| 31523 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.653 | 903.00.653 | 2.561.000 đ | Liên hệ |
| 31524 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ, 32X350MM Hafele 903.00.654 | 903.00.654 | 7.777.000 đ | Liên hệ |
| 31525 | TAY NẮM ĐẨY INOX BÓNG/MỜ 30X60X800MM Hafele 903.01.388 | 903.01.388 | 7.780.000 đ | Liên hệ |
| 31526 | TAY NẮM VÁCH TẮM KÍNH SH028-2 Hafele 903.01.988 | 903.01.988 | 7.980.000 đ | Liên hệ |
| 31527 | TAY NẮM KÉO PHÒNG TẮM, SS.POL,25XCC500MM Hafele 903.03.903 | 903.03.903 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 31528 | Shr.hdl. st.st dia.25mm CC275 Hafele 903.11.071 | 903.11.071 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 31529 | Pull.hdl brushed.gunmetal.blk CC450 Hafele 903.11.565 | 903.11.565 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 31530 | Tay nắm kéo KWJ C-156-227-550 Hafele 903.14.580 | 903.14.580 | 20.739.000 đ | Liên hệ |
| 31531 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ (ĐỂ DÀI) Hafele 903.78.651 | 903.78.651 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 31532 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU INOX,54X133X60 Hafele 903.82.063 | 903.82.063 | 997.000 đ | Liên hệ |
| 31533 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.374 | 903.92.374 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 31534 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.921 | 903.95.921 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 31535 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.911 | 903.96.911 | 2.002.000 đ | Liên hệ |
| 31536 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.008 | 903.99.008 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 31537 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.012 | 903.99.012 | 557.000 đ | Liên hệ |
| 31538 | Tay nhấc trượt (không kèm tay âm) 7024 Hafele 904.00.775 | 904.00.775 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 31539 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM MÀU THÉP Hafele 904.92.170 | 904.92.170 | 624.000 đ | Liên hệ |
| 31540 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.835 | 905.10.835 | 4.627.000 đ | Liên hệ |
| 31541 | Lever hdl. rosette black Hafele 905.99.666 | 905.99.666 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 31542 | BAS CHÊM =KL, 7 LÊN 8MM Hafele 909.40.500 | 909.40.500 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 31543 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X95MM Hafele 909.61.432 | 909.61.432 | 204.000 đ | Liên hệ |
| 31544 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X105MM Hafele 909.61.588 | 909.61.588 | 973.000 đ | Liên hệ |
| 31545 | SWX Lizenz multiapplication mail Hafele 910.52.872 | 910.52.872 | 5.376.000 đ | Liên hệ |
| 31546 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT WC ĐỒNG NÂU 50/16 Hafele 911.26.087 | 911.26.087 | 1.491.000 đ | Liên hệ |
| 31547 | KWJ Edge-Pull Handle Shot C.Gold Hafele 911.27.665 | 911.27.665 | 1.399.000 đ | Liên hệ |
| 31548 | Striking plate for sliding door Hafele 911.38.211 | 911.38.211 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 31549 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1.8M Hafele 911.50.929 | 911.50.929 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 31550 | CHỐT CHẶN THANH THOÁT HIỂM=KL,11MM Hafele 911.52.116 | 911.52.116 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 31551 | Secur.door guard I zi.satin brass Hafele 911.59.481 | 911.59.481 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 31552 | CHỐT ÂM DÀI 450MM, CHROME BÓNG Hafele 911.62.518 | 911.62.518 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 31553 | CHỐT ÂM DÀI 600MM ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.529 | 911.62.529 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 31554 | CHỐT ÂM =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 911.62.754 | 911.62.754 | 4.876.000 đ | Liên hệ |
| 31555 | TAY NẮM TRÒN CỬA WC INOX MỜ Hafele 911.64.219 | 911.64.219 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 31556 | TAY NẮM TRÒN CỬA CÔNG CỘNG MÀU ĐỒN Hafele 911.64.256 | 911.64.256 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 31557 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐỒNG BÓNG PVD = Hafele 911.64.417 | 911.64.417 | 16.352.000 đ | Liên hệ |
| 31558 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 911.64.629 | 911.64.629 | 14.811.000 đ | Liên hệ |
| 31559 | CREMONE BOLT BR. ANTIQUE BRONZE Hafele 911.81.032 | 911.81.032 | 7.368.000 đ | Liên hệ |
| 31560 | KWJ Lv Hdl w LMX cyl lock St C.Gold Hafele 911.84.120 | 911.84.120 | 17.315.000 đ | Liên hệ |
| 31561 | SP - EL8500 - Strike plate with plastic Hafele 912.05.418 | 912.05.418 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 31562 | SP - EL7500 Grey - Back module of 912.05 Hafele 912.05.871 | 912.05.871 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 31563 | CÁP B 2M Hafele 912.09.589 | 912.09.589 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 31564 | Allu SF SW IW Elock EL6500-TCS Hafele 912.20.121 | 912.20.121 | 4.887.000 đ | Liên hệ |
| 31565 | EL6500-TCS wo Mortise Hafele 912.20.123 | 912.20.123 | 3.973.000 đ | Liên hệ |
| 31566 | SP - ER5100 BLE - Bộ ốc vít Hafele 912.20.227 | 912.20.227 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 31567 | EL8000-TC Gold W Batt Hafele 912.20.363 | 912.20.363 | 4.625.000 đ | Liên hệ |
| 31568 | SP - Lock cylinder for AL2401 Hafele 912.20.754 | 912.20.754 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 31569 | SP - Module mặt trước DL7900 Màu xám Hafele 912.20.816 | 912.20.816 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 31570 | PHÔI CHÌA PSM, DF 135 Hafele 916.09.272 | 916.09.272 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 31571 | PHÔI CHÌA PSM, DG 135 Hafele 916.09.273 | 916.09.273 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 31572 | KẸP Hafele 916.09.316 | 916.09.316 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 31573 | PRE-RUỘT WC 50.5/50.5 Hafele 916.09.727 | 916.09.727 | 763.000 đ | Liên hệ |
| 31574 | BI SỐ 1=KL Hafele 916.09.940 | 916.09.940 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 31575 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) EF Hafele 916.50.006 | 916.50.006 | 1.757.000 đ | Liên hệ |
| 31576 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CF Hafele 916.50.014 | 916.50.014 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 31577 | RUỘT 2 ĐẦU CHÌA. 35/40MM, SATIN NICKEL Hafele 916.63.607 | 916.63.607 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 31578 | EM MK CHO TAY 911.63.222 SN ET Hafele 916.66.529 | 916.66.529 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 31579 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.445 | 916.67.445 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 31580 | Psm mk lev. Trim, ET, DF Hafele 916.67.854 | 916.67.854 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 31581 | Psm mk lev. Trim, ET, CG Hafele 916.67.855 | 916.67.855 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 31582 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM CE Hafele 916.69.065 | 916.69.065 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 31583 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5BD Hafele 916.72.321 | 916.72.321 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 31584 | CORE PINS #3, 2.9X5.81MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.103 | 916.89.103 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31585 | CORE PINS #5, 2.9X7.33MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.105 | 916.89.105 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31586 | HỘP ĐỰNG 300 CHÌA MÀU XÁM Hafele 916.99.203 | 916.99.203 | 6.216.000 đ | Liên hệ |
| 31587 | THẺ KEY FOB Hafele 917.44.081 | 917.44.081 | 124.000 đ | Liên hệ |
| 31588 | THẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN̉=NHỰA,MÀU TRẮN Hafele 917.61.082 | 917.61.082 | 1.208.000 đ | Liên hệ |
| 31589 | THẺ FIRMWARE CÀI CHO KHÁCH SẠN Hafele 917.80.760 | 917.80.760 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 31590 | Square set No.4 DT700 & DT710 Hafele 917.80.834 | 917.80.834 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 31591 | Coverplate br.pol.PVD left R20 Hafele 917.81.851 | 917.81.851 | 162.000 đ | Liên hệ |
| 31592 | TAY THƯỜNG CHO DCL51/55 Hafele 931.84.589 | 931.84.589 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 31593 | KẸP TRÊN CỬA MỞ 2 CHIỀU DCL301+304 Hafele 932.79.093 | 932.79.093 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 31594 | Kẹp kính ngoài, 3000mm Hafele 935.01.025 | 935.01.025 | 1.862.000 đ | Liên hệ |
| 31595 | RAY D12_3.3M. OLD ART 935.06.00601 Hafele 935.06.048 | 935.06.048 | 2.885.000 đ | Liên hệ |
| 31596 | RAY_A0 D8_3,3M. OLD ART. 935.06.00901 Hafele 935.06.051 | 935.06.051 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 31597 | CẢM BIẾN AN TOÀN BÊN MOD11-A Hafele 935.06.061 | 935.06.061 | 3.060.000 đ | Liên hệ |
| 31598 | CHẲN CỬA SÀN INOX MỜ 50X35MM Hafele 937.51.710 | 937.51.710 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 31599 | Floor dr.buff.pl.brown 27x30mm Hafele 937.90.846 | 937.90.846 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 31600 | CHẶN CỬA MÀU CROM BÓNG Hafele 938.10.102 | 938.10.102 | 228.000 đ | Liên hệ |