Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31501 | BẢN LỀ KẸP KÍNH=KL,MẠ NIKEN,40X30MM Hafele 344.89.730 | 344.89.730 | 638.250 đ | Liên hệ |
| 31502 | VÍT CHO NÊM NHẤN = KL BỘ Hafele 356.04.540 | 356.04.540 | 2.045 đ | Liên hệ |
| 31503 | CHẶN CỬA=NHỰA Hafele 356.39.706 | 356.39.706 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31504 | THANH CHÓNG CỬA TỦ = NHỰA +KL Hafele 372.19.300 | 372.19.300 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 31505 | BỘ FREE FOLD-S,I5FS 840 - 910MM Hafele 372.29.074 | 372.29.074 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 31506 | BỘ HỘP LỰC FREE-FOLD LOẠI Hafele 372.37.663 | 372.37.663 | 2.154.750 đ | Liên hệ |
| 31507 | BỘ FREE FOLD-S,I5FS 840 - 910MM Hafele 372.69.073 | 372.69.073 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 31508 | BỘ NỐI THANH CÂN BẰNG AVENTOS HS Hafele 372.84.984 | 372.84.984 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 31509 | AVENTOS HF, TELESCOPIC ARM 20F35 Hafele 372.94.061 | 372.94.061 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 31510 | NẮP CHE AVT HK LỚN P-TRẮNG Hafele 372.94.264 | 372.94.264 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 31511 | NẮP CHE AVT HK-S P XÁM Hafele 372.94.280 | 372.94.280 | 40.908 đ | Liên hệ |
| 31512 | HỘP LỰC AVT HS LOẠI G Hafele 372.94.506 | 372.94.506 | 1.040.454 đ | Liên hệ |
| 31513 | NẮP CHE AVT HS LỚN P -XÁM Hafele 372.94.511 | 372.94.511 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 31514 | NẮP CHE AVT HS LỚN T -TRẮNG Hafele 372.94.514 | 372.94.514 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 31515 | AVENTOS HS telescopic arm SD Set - 35 Hafele 372.94.584 | 372.94.584 | 2.017.500 đ | Liên hệ |
| 31516 | BỘ AVENTOS HS LOẠI D TRẮNG Hafele 372.94.612 | 372.94.612 | 3.431.591 đ | Liên hệ |
| 31517 | BỘ AVENTOS HS LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.613 | 372.94.613 | 3.614.318 đ | Liên hệ |
| 31518 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI B TRẮNG Hafele 372.94.628 | 372.94.628 | 10.904.318 đ | Liên hệ |
| 31519 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI F TRẮNG Hafele 372.94.632 | 372.94.632 | 13.816.363 đ | Liên hệ |
| 31520 | AVENTOS HS 20S2D00 3-6.75KG Hafele 372.94.648 | 372.94.648 | 1.830.000 đ | Liên hệ |
| 31521 | NẮP CHE THANH GIẰNG AVT HL Hafele 372.94.802 | 372.94.802 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 31522 | NẮP CHE THANH CÂN BẰNG Hafele 372.94.804 | 372.94.804 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 31523 | BỘ AVENTOS HK-XS TIP-ON PF 500-1200 Hafele 372.95.741 | 372.95.741 | 516.136 đ | Liên hệ |
| 31524 | BỘ AVENTOS HK-XS TIP-ON PF 1600-3200 Hafele 372.95.744 | 372.95.744 | 994.773 đ | Liên hệ |
| 31525 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ 60N, 252X16MM Hafele 373.87.902 | 373.87.902 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 31526 | Tấm đỡ giảm chấn 70VF A (trái) Hafele 402.35.400 | 402.35.400 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 31527 | RON GIỮ KÍNH 3M Hafele 403.04.430 | 403.04.430 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 31528 | KHUNG NHÔM DƯỚI CHO CỬA LÙA ALUFLEX Hafele 403.61.983 | 403.61.983 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 31529 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.113 | 404.09.113 | 78.750 đ | Liên hệ |
| 31530 | Glass gasket length 3mtrs Hafele 406.79.802 | 406.79.802 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 31531 | THANH LỌC CÓ TAY NẮM Hafele 406.79.912 | 406.79.912 | 401.250 đ | Liên hệ |
| 31532 | BỘ CỬA TV 1332,DÀI 557MM(BA Hafele 408.24.456 | 408.24.456 | 5.377.500 đ | Liên hệ |
| 31533 | RON CAO SU Hafele 416.07.005 | 416.07.005 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 31534 | B-Runner 45mm black plate 650mm Hafele 420.48.318 | 420.48.318 | 67.704 đ | Liên hệ |
| 31535 | B-Runner with interlock 600mm Hafele 420.50.027 | 420.50.027 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 31536 | B-Runner with interlock 250mm black Hafele 420.50.030 | 420.50.030 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31537 | B-Runner with interlock 500mm black Hafele 420.50.035 | 420.50.035 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 31538 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN = PL Hafele 428.98.020 | 428.98.020 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 31539 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.596 | 429.98.596 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 31540 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.672 | 429.98.672 | 79.500 đ | Liên hệ |
| 31541 | DÂY BĂNG 10M Hafele 442.01.087 | 442.01.087 | 314.652 đ | Liên hệ |
| 31542 | THANH NẮM Hafele 442.27.901 | 442.27.901 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 31543 | THANH RAY CHO RÃNH 90ĐỘ Hafele 442.55.901 | 442.55.901 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 31544 | DIY Butt hinge st.st.64x42x1.2mm HL Hafele 489.20.076 | 489.20.076 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31545 | BỘ CỬA TRƯỢT 80K (A) USE NEW ART. 489.40 Hafele 489.40.029 | 489.40.029 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 31546 | Thanh treo khăn đơn Hafele 495.80.000 | 495.80.000 | 1.159.091 đ | Liên hệ |
| 31547 | Móc áo InnoSquare Hafele 495.80.070 | 495.80.070 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 31548 | Bình xịt xà phòng InnoGeo-E Hafele 495.80.195 | 495.80.195 | 1.386.000 đ | Liên hệ |
| 31549 | Kệ đỡ dụng cụ InnoGeo-S Hafele 495.80.208 | 495.80.208 | 1.782.000 đ | Liên hệ |
| 31550 | Thanh treo khăn InnoGeo-S Hafele 495.80.209 | 495.80.209 | 2.178.000 đ | Liên hệ |
| 31551 | DIY Gls clamp SS304 PVD gunmetal G-G90 Hafele 499.05.867 | 499.05.867 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 31552 | DIY Gls clamp SS304 PVD gunmetal G-G180 Hafele 499.05.873 | 499.05.873 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 31553 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M38 CC58 Hafele 499.94.333 | 499.94.333 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 31554 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M30 CC58 Hafele 499.94.339 | 499.94.339 | 1.252.500 đ | Liên hệ |
| 31555 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 500.30.753 | 500.30.753 | 12.307.875 đ | Liên hệ |
| 31556 | THUÙNG RÁC GẮN CỬA 12L / 2X8.5L Hafele 502.70.240 | 502.70.240 | 7.211.250 đ | Liên hệ |
| 31557 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.600 | 505.15.600 | 1.400.250 đ | Liên hệ |
| 31558 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.601 | 505.15.601 | 1.671.000 đ | Liên hệ |
| 31559 | CHÂN ĐỠ BÀN BAR THẲNG = KL Hafele 505.21.013 | 505.21.013 | 749.250 đ | Liên hệ |
| 31560 | Longit.rail M Box P VIS anth.rectang.500 Hafele 513.71.315 | 513.71.315 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 31561 | GIÁ ĐÊ GIẤY CUỘN 3 TẦNG=KL Hafele 521.19.231 | 521.19.231 | 3.555.000 đ | Liên hệ |
| 31562 | KHAY ÚP CHÉN Hafele 521.53.210 | 521.53.210 | 2.351.250 đ | Liên hệ |
| 31563 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.200 | 521.55.200 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 31564 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG INOX Hafele 521.57.206 | 521.57.206 | 911.250 đ | Liên hệ |
| 31565 | MÓC TREO =KL Hafele 521.61.200 | 521.61.200 | 890.250 đ | Liên hệ |
| 31566 | GIÁ ĐỂ GIẤY GHI CHÚ =KL Hafele 521.61.238 | 521.61.238 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 31567 | BỘ ĐỒ ĂN 24 CÁI, INOX, MÀU SATIN Hafele 531.02.002 | 531.02.002 | 1.005.750 đ | Liên hệ |
| 31568 | BỘ CHẢO RÁN 3 CÁI, NHÔM, MÀU CARBON Hafele 531.08.011 | 531.08.011 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 31569 | KỆ 2 TẦNG 390X240X370MM Hafele 531.23.111 | 531.23.111 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 31570 | HỘP ĐỰNG TRÀ VÀ CAFE, INOX, ROSEGOLD Hafele 531.34.016 | 531.34.016 | 265.908 đ | Liên hệ |
| 31571 | SP - Control board-536.66.861 Hafele 532.73.029 | 532.73.029 | 212.250 đ | Liên hệ |
| 31572 | SP - Fan #10-533.17.011 Hafele 532.73.049 | 532.73.049 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 31573 | SP - Stopper-538.21.370 Hafele 532.75.088 | 532.75.088 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31574 | SP - belt-534.94.551 Hafele 532.75.183 | 532.75.183 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 31575 | SP - 534.05.581-Internal glass panel. Hafele 532.75.301 | 532.75.301 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 31576 | SP - Switch box cover-533.87.797 Hafele 532.75.315 | 532.75.315 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31577 | SP - Outlet cover-533.87.797 Hafele 532.75.330 | 532.75.330 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31578 | SP - Control Panel Drop Glue-538.61.461 Hafele 532.75.331 | 532.75.331 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 31579 | SP - Top air jet 0.84-538.66.477/507 Hafele 532.75.332 | 532.75.332 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31580 | SP - full sub jar+balde base-535.44.160 Hafele 532.75.337 | 532.75.337 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31581 | SP - Themostat+Connector-535.44.170 Hafele 532.75.340 | 532.75.340 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 31582 | SP - PCB-535.43.292 Hafele 532.75.356 | 532.75.356 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 31583 | SP - Outside chimney-533.87.377 Hafele 532.75.997 | 532.75.997 | 329.250 đ | Liên hệ |
| 31584 | SP - left Side panel-538.21.360 Hafele 532.76.712 | 532.76.712 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 31585 | SP - outer door-535.29.670 Hafele 532.76.801 | 532.76.801 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 31586 | SP - lower sprayer-535.29.670 Hafele 532.76.802 | 532.76.802 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31587 | SP - POWER BOARD 230V-536.54.079 Hafele 532.76.932 | 532.76.932 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 31588 | SP-539.20.600-Microswitch Hafele 532.78.074 | 532.78.074 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31589 | SP-539.20.600-Softener Assembly Hafele 532.78.077 | 532.78.077 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 31590 | SP-534.14.080-Lower drawer Hafele 532.78.695 | 532.78.695 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 31591 | SP-536.61.930-#3-Power cord Hafele 532.78.725 | 532.78.725 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 31592 | SP-533.09.901-Glass assembly Hafele 532.78.911 | 532.78.911 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 31593 | SP-533.09.901-Temperature sensing Coil-4 Hafele 532.78.918 | 532.78.918 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31594 | SP-533.86.817-LED lamp wire Hafele 532.79.345 | 532.79.345 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31595 | SP-534.14.100-Led Light Board Hafele 532.79.370 | 532.79.370 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 31596 | SP-534.14.110-Freeze air duct,lower Hafele 532.79.394 | 532.79.394 | 843.000 đ | Liên hệ |
| 31597 | SP-568.27.257-Power Cord Hafele 532.79.593 | 532.79.593 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31598 | SP-568.27.257-Foot Hafele 532.79.594 | 532.79.594 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31599 | SP-536.61.810-Bottom housing Hafele 532.79.605 | 532.79.605 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 31600 | SP-538.61.431-Back cover Hafele 532.79.955 | 532.79.955 | 210.000 đ | Liên hệ |