Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31601 | ỐC LIÊN KẾT CONFA 35 =KL Hafele 262.69.009 | 262.69.009 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 31602 | VÍT ĐẦU BẰNG =KL MẠ NICKEL M6X60MM Hafele 264.71.760 | 264.71.760 | 2.100 đ | Liên hệ |
| 31603 | Ống giữ vít liên kết M6x28mm Hafele 267.07.922 | 267.07.922 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 31604 | BAS GIƯỜNG = KL Hafele 271.52.012 | 271.52.012 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 31605 | KHUNG CHO GIƯỜNG XẾP Hafele 271.96.155 | 271.96.155 | 37.447.500 đ | Liên hệ |
| 31606 | BAS TREO CÓ THỂ GẬP Hafele 287.42.403 | 287.42.403 | 1.289.175 đ | Liên hệ |
| 31607 | BAS ĐỠ Hafele 287.47.920 | 287.47.920 | 3.186.000 đ | Liên hệ |
| 31608 | BAS GẮN TƯỜNG TREO TỦ=KL Hafele 290.21.993 | 290.21.993 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 31609 | NẮP CHE TRÁI= NHỰA,60X80MM Hafele 290.40.702 | 290.40.702 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31610 | M510 PU 110° f.ovl. 52/5,5scr. Hafele 329.17.940 | 329.17.940 | 92.250 đ | Liên hệ |
| 31611 | BẢN LỀ 50x50MM =KL Hafele 354.03.730 | 354.03.730 | 68.250 đ | Liên hệ |
| 31612 | NÊM GIẢM CHẤN=KL,MẠ NIKEN Hafele 356.08.930 | 356.08.930 | 101.325 đ | Liên hệ |
| 31613 | NÊM GIẢM CHẤN =NHỰA Hafele 356.13.500 | 356.13.500 | 81.937 đ | Liên hệ |
| 31614 | BỘ FREE FOLD-S,G4FS 710 - 790MM Hafele 372.29.069 | 372.29.069 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 31615 | BỘ FREE FOLD-S,I5FS 840 - 910MM Hafele 372.29.074 | 372.29.074 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 31616 | THANH CÂN BẰNG BỘ AVENTOS HS Hafele 372.84.983 | 372.84.983 | 210.750 đ | Liên hệ |
| 31617 | NẮP CHE AVT HK LỚN P-TRẮNG Hafele 372.85.772 | 372.85.772 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 31618 | NẮP CHE AVENTOS HK LOẠI LỚN Hafele 372.85.773 | 372.85.773 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 31619 | HỘP LỰC AVT HF PF 9000-17250 Hafele 372.94.002 | 372.94.002 | 744.750 đ | Liên hệ |
| 31620 | NẮP CHE AVT HF LỚN T -XÁM Hafele 372.94.010 | 372.94.010 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 31621 | NẮP CHE AVT HF LỚN P-TRẮNG Hafele 372.94.014 | 372.94.014 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 31622 | NẮP CHE AVT HK LỚN P-TRẮNG Hafele 372.94.264 | 372.94.264 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 31623 | NẮP CHE BÊN TRÁI AVENTOS HK, XÁM Hafele 372.94.268 | 372.94.268 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 31624 | AVENTOS HK TOP 22K23 Hafele 372.94.365 | 372.94.365 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 31625 | AVENTOS HK TOP 22K27 Hafele 372.94.367 | 372.94.367 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 31626 | HỘP LỰC AVT HS LOẠI C Hafele 372.94.502 | 372.94.502 | 821.591 đ | Liên hệ |
| 31627 | NẮP CHE AVT HS LỚN T -XÁM Hafele 372.94.510 | 372.94.510 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 31628 | NẮP CHE AVT HS LỚN T -TRẮNG Hafele 372.94.514 | 372.94.514 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 31629 | BỘ AVENTOS HS LOẠI D TRẮNG Hafele 372.94.612 | 372.94.612 | 3.431.591 đ | Liên hệ |
| 31630 | BỘ AVENTOS HS LOẠI G TRẮNG Hafele 372.94.615 | 372.94.615 | 3.634.091 đ | Liên hệ |
| 31631 | BỘ AVENTOS HS LOẠI I TRẮNG Hafele 372.94.617 | 372.94.617 | 4.930.227 đ | Liên hệ |
| 31632 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI F TRẮNG Hafele 372.94.632 | 372.94.632 | 13.816.363 đ | Liên hệ |
| 31633 | AVENTOS HS 20S2B00 3.25-9.5KG Hafele 372.94.646 | 372.94.646 | 1.830.000 đ | Liên hệ |
| 31634 | NẮP CHE AVT HL LỚN TRÁI WH Hafele 372.94.775 | 372.94.775 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 31635 | NẮP CHE THANH GIẰNG AVT HL Hafele 372.94.802 | 372.94.802 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 31636 | NẮP CHE THANH GIẰNG AVT HS Hafele 372.94.803 | 372.94.803 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 31637 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS SER-DRI HL 38 Hafele 372.94.875 | 372.94.875 | 1.532.727 đ | Liên hệ |
| 31638 | TAY CHỐNG CỬA TỦ MAXI MẠ NICKEL Hafele 373.69.900 | 373.69.900 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31639 | CÙI CHỎ ĐỠ CÁNH TỦ =KL Hafele 373.79.720 | 373.79.720 | 92.287 đ | Liên hệ |
| 31640 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ 120N =KL, 252X16MM Hafele 373.87.905 | 373.87.905 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 31641 | ALUFLEX 80 SIDE FRAME COPPER3M Hafele 403.75.342 | 403.75.342 | 1.988.181 đ | Liên hệ |
| 31642 | COV.WALL CONNEC.PROF.COPPER3M Hafele 403.75.428 | 403.75.428 | 1.056.136 đ | Liên hệ |
| 31643 | ADAPTER PROFILE1 CHAMP.3M Hafele 403.75.438 | 403.75.438 | 1.105.227 đ | Liên hệ |
| 31644 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.313 | 404.09.313 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 31645 | ĐẾ GIẢM CHẤN Hafele 405.10.098 | 405.10.098 | 1.261.500 đ | Liên hệ |
| 31646 | BAS CHẶN GIẢM CHẤN Hafele 405.11.219 | 405.11.219 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 31647 | Glass gasket length 3mtrs Hafele 406.79.802 | 406.79.802 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 31648 | DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA 2M Hafele 407.46.302 | 407.46.302 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31649 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.041 | 409.66.041 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 31650 | BAS DẪN HƯỚNG BÊN PHẢI =KL Hafele 410.26.204 | 410.26.204 | 150.075 đ | Liên hệ |
| 31651 | B-Runner with interlock 250mm black Hafele 420.50.030 | 420.50.030 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31652 | RAY BÁNH XE 1.0 400MM MÀU TRẮNG =KL Hafele 423.79.740 | 423.79.740 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 31653 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.596 | 429.98.596 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 31654 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ Hafele 432.37.935 | 432.37.935 | 102.637 đ | Liên hệ |
| 31655 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC DYNAPRO=NHỰA Hafele 433.19.046 | 433.19.046 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 31656 | KẾT NỐI THANH TAY NẮM,XÁM Hafele 442.07.210 | 442.07.210 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 31657 | KẾT NỐI THANH TAY NẮM,XÁM Hafele 442.07.220 | 442.07.220 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 31658 | THANH NẮM Hafele 442.27.901 | 442.27.901 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 31659 | DIY Butt hinge BP PVD 2pcs DT Hafele 489.02.374 | 489.02.374 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 31660 | DC410 DIY dr.closer EN2/3/4 BC NHO.Sil Hafele 489.30.037 | 489.30.037 | 4.888 đ | Liên hệ |
| 31661 | TAY NẮM TRÒN TOILET ĐỒNG RÊU Hafele 489.93.404 | 489.93.404 | 220.500 đ | Liên hệ |
| 31662 | Ly đựng bàn chái Hafele 495.80.006 | 495.80.006 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 31663 | Giá treo giấy vệ sinh InnoGeo-S Hafele 495.80.204 | 495.80.204 | 891.000 đ | Liên hệ |
| 31664 | DIY Gls clamp SS304 PVD blk matt G-G90 Hafele 499.05.866 | 499.05.866 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 31665 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M32 CC58 Hafele 499.94.328 | 499.94.328 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 31666 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L31 CC85 Hafele 499.94.340 | 499.94.340 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 31667 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.911 | 505.21.911 | 926.250 đ | Liên hệ |
| 31668 | Longit.rail M Box P VIS anth.rectang.500 Hafele 513.71.315 | 513.71.315 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 31669 | KHAY ÚP CHÉN Hafele 521.53.210 | 521.53.210 | 2.351.250 đ | Liên hệ |
| 31670 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG INOX Hafele 521.57.206 | 521.57.206 | 911.250 đ | Liên hệ |
| 31671 | KHUNG TREO GIẤY,MẠ CROM 340X141X42MM Hafele 521.57.215 | 521.57.215 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 31672 | KHUNG ĐỠ INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.256 | 521.57.256 | 2.171.250 đ | Liên hệ |
| 31673 | THANH TREO KHĂN =KL Hafele 521.61.201 | 521.61.201 | 798.750 đ | Liên hệ |
| 31674 | KHAY ĐỰNG D.CỤ NHÀ BẾP Hafele 521.61.439 | 521.61.439 | 2.870.250 đ | Liên hệ |
| 31675 | GIÁ ĐỂ DAO Hafele 521.61.634 | 521.61.634 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 31676 | KIỀN BẾP MẠ CROM 240X240X40MM Hafele 521.84.202 | 521.84.202 | 178.125 đ | Liên hệ |
| 31677 | MÓC HÌNH CHỮ S L5xW55xH65 Hafele 522.66.292 | 522.66.292 | 4.275 đ | Liên hệ |
| 31678 | THANH TREO DỤNG CỤ, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.18.520 | 531.18.520 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 31679 | Muỗng trộn Salad Hafele 531.34.000 | 531.34.000 | 657.000 đ | Liên hệ |
| 31680 | Đế lót ly bằng Silicon Hafele 531.34.029 | 531.34.029 | 1.143.000 đ | Liên hệ |
| 31681 | Bình ƯỚP lạnh Hafele 531.34.055 | 531.34.055 | 2.142.000 đ | Liên hệ |
| 31682 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.380 | 531.34.380 | 1.242.000 đ | Liên hệ |
| 31683 | Bình xông tinh dầu bằng kim loại Hafele 531.34.390 | 531.34.390 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 31684 | SP - Motor assembly (set)-533.87.377 Hafele 532.73.001 | 532.73.001 | 2.010.750 đ | Liên hệ |
| 31685 | SP - Baffle Filter-533.87.377 Hafele 532.73.006 | 532.73.006 | 237.750 đ | Liên hệ |
| 31686 | SP - Strengthen shank assemb-538.21.190 Hafele 532.73.035 | 532.73.035 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31687 | SP - Fin evaporator-533.17.001 Hafele 532.73.041 | 532.73.041 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 31688 | SP - Power supply board-533.17.001 Hafele 532.73.042 | 532.73.042 | 804.750 đ | Liên hệ |
| 31689 | SP - Display panel-533.17.011 Hafele 532.73.048 | 532.73.048 | 548.250 đ | Liên hệ |
| 31690 | SP - Display Window-538.21.320 Hafele 532.75.082 | 532.75.082 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 31691 | SP - Control Panel-538.21.370 Hafele 532.75.084 | 532.75.084 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 31692 | SP - Upper Basket Assembly-538.21.370 Hafele 532.75.092 | 532.75.092 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 31693 | SP - Lower Basket Assembly-538.21.370 Hafele 532.75.093 | 532.75.093 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 31694 | SP - R DOOR ASSY-534.14.230 Hafele 532.75.133 | 532.75.133 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 31695 | SP - INDUCTOR L100-535.64.143 Hafele 532.75.141 | 532.75.141 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 31696 | SP - UI display board-534.94.551 Hafele 532.75.168 | 532.75.168 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 31697 | SP - Up drain pump-534.94.551 Hafele 532.75.172 | 532.75.172 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 31698 | SP - 535.14.622 - HINGE Hafele 532.75.296 | 532.75.296 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 31699 | SP - 534.05.581-Internal glass panel. Hafele 532.75.301 | 532.75.301 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 31700 | SP - Top air jet 0.84-538.66.477/507 Hafele 532.75.332 | 532.75.332 | 67.500 đ | Liên hệ |