Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31601 | SP - BRITA WATER FILTER FOR COFFEE MACHI Hafele 532.85.257 | 532.85.257 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31602 | SP - Ống cấp nước đầu vào_538.21.190 Hafele 532.85.287 | 532.85.287 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31603 | SP-Glass front panel Hafele 532.85.603 | 532.85.603 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 31604 | SP HEATER_495.06.285 Hafele 532.85.958 | 532.85.958 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 31605 | SP-HINGE SOCKET HOUSING 910(S.W) Hafele 532.86.032 | 532.86.032 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31606 | Drawer assembly 538.91.510 ver 2018 Hafele 532.86.156 | 532.86.156 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31607 | SP-HOUSING FOR KAG90AI20G/03 Hafele 532.86.222 | 532.86.222 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 31608 | SP-CAPACITOR 2,5UF/400V P2-TIRNAK(6,3*0, Hafele 532.86.367 | 532.86.367 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 31609 | SP-LAMP(E14/220-240V/15W) Hafele 532.86.370 | 532.86.370 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31610 | SP - GS plug 538.80.272 Hafele 532.86.594 | 532.86.594 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31611 | SP - Panel casing 538.80.272 Hafele 532.86.608 | 532.86.608 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31612 | SP-534.14.200-ICE STOCK GR PLASTIC Hafele 532.86.765 | 532.86.765 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31613 | PC BOARD OF INDUCTION HOB 539.06.679 ( R Hafele 532.87.366 | 532.87.366 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 31614 | SP-539.26.041- Power module Hafele 532.87.401 | 532.87.401 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 31615 | SP-Clock clock EC2-HG Hafele 532.87.484 | 532.87.484 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 31616 | SP-mâm từ của bếp từ Hafele 532.87.488 | 532.87.488 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 31617 | SP - Module Nguồn - 539.96.090 Hafele 532.87.500 | 532.87.500 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 31618 | SP-Power module programme Hafele 532.87.534 | 532.87.534 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 31619 | SP-539.06.762-CONTROL MODULE OF INDUCTIO Hafele 532.87.550 | 532.87.550 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 31620 | Motor(12/14 RPM 55-60-61W dal 533.93.510 Hafele 532.87.579 | 532.87.579 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 31621 | SP-Cover (KAG90AI20G/06 ) 1 Hafele 532.87.606 | 532.87.606 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 31622 | SP-Frozen food container (KAG90AI20G/06 Hafele 532.87.609 | 532.87.609 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 31623 | SP-Spacer Hafele 532.87.820 | 532.87.820 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31624 | Halogen lamp 25W, 230V Hafele 532.87.851 | 532.87.851 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31625 | Regulator-temperature Hafele 532.87.940 | 532.87.940 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 31626 | SP-DHI923GSG-METAL FILTER Hafele 532.87.999 | 532.87.999 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 31627 | SP - Mặt kính trước - 539.82.813 Hafele 532.90.101 | 532.90.101 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 31628 | SP-lọc dầu của 539.82.193 Hafele 532.90.331 | 532.90.331 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31629 | SP - Bản lề (Tím) Hafele 532.91.077 | 532.91.077 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31630 | SP- Ống cấp TWIN-JET Hafele 532.91.334 | 532.91.334 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31631 | SP - cảm biến áp suất Hafele 532.91.393 | 532.91.393 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31632 | BUR.CRN T.CRN POL SERIE II f. 533.02.807 Hafele 532.92.872 | 532.92.872 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31633 | BẾP GA ÂM TỦ HAFELE HC-G802D 533.02.838 | 533.02.838 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 31634 | BẾP GA HAFELE INOX 3 VÙNG NẤU 750X450 534.01.512 | 534.01.512 | 5.430.750 đ | Liên hệ |
| 31635 | GÓI BẾP TỪ HÚT MÙI 2 Hafele 536.01.609 | 536.01.609 | 21.142.500 đ | Liên hệ |
| 31636 | BẾP GA HAFELE MẶT KÍNH 2 VÙNG NẤU 7 536.06.005 | 536.06.005 | 3.989.062 đ | Liên hệ |
| 31637 | BẾP GA 2 VỈ Hafele 536.06.040 | 536.06.040 | 2.925.600 đ | Liên hệ |
| 31638 | BẾP GA 2 VỈ Hafele 536.06.150 | 536.06.150 | 7.575.000 đ | Liên hệ |
| 31639 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 536.86.263 | 536.86.263 | 5.277.637 đ | Liên hệ |
| 31640 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE KÍNH THẲNG 900M 536.86.463 | 536.86.463 | 5.366.250 đ | Liên hệ |
| 31641 | Fridge freezer stst. 750x840x1860mm Hafele 539.16.360 | 539.16.360 | 43.050.000 đ | Liên hệ |
| 31642 | Refrigeration Vario 400 - 369 litters Hafele 539.16.460 | 539.16.460 | 104.993.181 đ | Liên hệ |
| 31643 | Fridg stst.integr. 756x608x2125mm Hafele 539.16.480 | 539.16.480 | 109.765.908 đ | Liên hệ |
| 31644 | Free-standing fridge-freezer KGN56XI40J Hafele 539.16.560 | 539.16.560 | 43.288.636 đ | Liên hệ |
| 31645 | GAGGENAU TAY NẮM CỬA CHO 539.16.180 Hafele 539.16.905 | 539.16.905 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 31646 | Máy Rửa Bát Âm Toàn Phần - 60CM Hafele 539.26.321 | 539.26.321 | 33.402.273 đ | Liên hệ |
| 31647 | LÒ HÂP GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.042 | 539.66.042 | 79.200.000 đ | Liên hệ |
| 31648 | BẾP TỪ GAGGENAU 90CM Hafele 539.66.679 | 539.66.679 | 55.050.000 đ | Liên hệ |
| 31649 | OLD ART. 539.86.213 - 90CM MÁY HÚT KHO Hafele 539.86.273 | 539.86.273 | 19.350.000 đ | Liên hệ |
| 31650 | OLD ART. 539.86.232 - 60CM MÁY HÚT KHO Hafele 539.86.282 | 539.86.282 | 16.377.273 đ | Liên hệ |
| 31651 | MÁY GIẶT 8KG WAS32794ME Hafele 539.96.030 | 539.96.030 | 24.900.000 đ | Liên hệ |
| 31652 | RỔ KÉO LỌT LÒNG ARENA STY.,400MM Hafele 540.25.273 | 540.25.273 | 2.197.500 đ | Liên hệ |
| 31653 | GIẢM CHẤN BỘ LEMANS II PHẢI Hafele 541.32.708 | 541.32.708 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 31654 | KHAY ÚP CHÉN ĐĨA 620X227X190MM Hafele 544.39.200 | 544.39.200 | 4.607.250 đ | Liên hệ |
| 31655 | BỘ RỔ KÉO=KL, 400X470MM Hafele 545.48.239 | 545.48.239 | 2.422.500 đ | Liên hệ |
| 31656 | BỘ KHUNG RỔ 7 TẦNG 300/1600MM Hafele 546.60.202 | 546.60.202 | 9.294.000 đ | Liên hệ |
| 31657 | BỘ RỔ KÉO Hafele 548.04.293 | 548.04.293 | 1.827.510 đ | Liên hệ |
| 31658 | RỔ KÉO 3 TẦNG D485x140x566MM Hafele 548.14.250 | 548.14.250 | 906.150 đ | Liên hệ |
| 31659 | RAY LEGRABOX 40KG BÊN PHẢI,500MM Hafele 550.61.951 | 550.61.951 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 31660 | RAY LEGRABOX 70KG BÊN TRÁI,500MM Hafele 550.62.952 | 550.62.952 | 396.000 đ | Liên hệ |
| 31661 | RAY LEGRABOX 70KG BÊN PHẢI,500MM Hafele 550.62.953 | 550.62.953 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31662 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.745 | 550.68.745 | 370.425 đ | Liên hệ |
| 31663 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.532 | 550.75.532 | 23.863 đ | Liên hệ |
| 31664 | NẮP CHE BÊN TRONG CHO THÀNH Hafele 550.76.570 | 550.76.570 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 31665 | NẮP CHE BÊN NGOÀI CHO THÀNH Hafele 550.76.572 | 550.76.572 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 31666 | NẮP CHE BÊN NGOÀI CHO THÀNH Hafele 550.76.573 | 550.76.573 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 31667 | BAS NỐI TRƯỚC CHO LEGRABOX M Hafele 550.76.601 | 550.76.601 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 31668 | TANDEMBOX DRAWER X5- ORION GREY Hafele 551.23.220 | 551.23.220 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 31669 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y2-ORION GREY Hafele 551.23.223 | 551.23.223 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 31670 | THANH NÂNG CẤP NOVA PRO SCALA Hafele 551.88.905 | 551.88.905 | 303.750 đ | Liên hệ |
| 31671 | CƠ CẤU MỞ RAY ĐIỆN Hafele 553.00.300 | 553.00.300 | 3.902.567 đ | Liên hệ |
| 31672 | THÀNH HỘP INTIVO MÀU TRẮNG 450MM=KL Hafele 553.80.614 | 553.80.614 | 571.875 đ | Liên hệ |
| 31673 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.645 | 553.80.645 | 186.975 đ | Liên hệ |
| 31674 | THÀNH HỘP INTIVO M TRẮNG TRÁI Hafele 553.80.652 | 553.80.652 | 214.773 đ | Liên hệ |
| 31675 | HỘP CHO RAY TDB ITV Hafele 553.80.795 | 553.80.795 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 31676 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.81.425 | 553.81.425 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 31677 | THÀNH TDB ITV D GÓC T XÁM Hafele 553.81.928 | 553.81.928 | 433.425 đ | Liên hệ |
| 31678 | NÂNG CẤP GIỮA T TDB ATR TRG Hafele 553.89.844 | 553.89.844 | 106.125 đ | Liên hệ |
| 31679 | MẶT TRƯỚC TDB IVT ÂM INOX Hafele 553.91.139 | 553.91.139 | 1.522.500 đ | Liên hệ |
| 31680 | BAS TRƯỚC TDB ITV ÂM D P XÁM Hafele 553.91.296 | 553.91.296 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 31681 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T TRẮNG Hafele 553.91.752 | 553.91.752 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 31682 | BAS TRƯỚC INTIVO ÂM TỦ D PHẢI TRẮNG Hafele 553.91.796 | 553.91.796 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 31683 | THANH CHIA NGANG CHO TỦ RỘNG Hafele 553.95.313 | 553.95.313 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 31684 | THANH CHIA NGANG CHO TỦ RỘNG Hafele 553.95.318 | 553.95.318 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 31685 | THÀNH KIẾNG MỜ TDB C Hafele 553.98.005 | 553.98.005 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 31686 | BAS KÍNH TDB ANT C XÁM T Hafele 553.98.293 | 553.98.293 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 31687 | THÀNG KIẾNG BÓNG TDB C Hafele 553.98.405 | 553.98.405 | 221.100 đ | Liên hệ |
| 31688 | THANH NÂNG CẤP TDB ANT XÁM P Hafele 553.99.235 | 553.99.235 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 31689 | THANH CHIA NGANG Hafele 554.91.009 | 554.91.009 | 456.818 đ | Liên hệ |
| 31690 | THANH CHIA HỘC TỦ 450X110MM Hafele 554.91.204 | 554.91.204 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 31691 | THANH CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.210 | 554.91.210 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 31692 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.284 | 555.06.284 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 31693 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.884 | 555.06.884 | 195.450 đ | Liên hệ |
| 31694 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.26.252 | 555.26.252 | 725.625 đ | Liên hệ |
| 31695 | Cutlery Classico White grained 550/70mm Hafele 556.52.747 | 556.52.747 | 47.250.000 đ | Liên hệ |
| 31696 | NGĂN HỘC TỦ BẰNG NHỰA (4 CÁI/BỘ) Hafele 556.81.574 | 556.81.574 | 3.765.000 đ | Liên hệ |
| 31697 | Khay hộc tủ Hafele 556.84.561 | 556.84.561 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 31698 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA 450/500MM Hafele 556.90.012 | 556.90.012 | 1.291.950 đ | Liên hệ |
| 31699 | BAS LẮP THANH GiẰNG Hafele 558.04.572 | 558.04.572 | 81.070 đ | Liên hệ |
| 31700 | Rổ đựng RAU 310X160 Hafele 565.69.061 | 565.69.061 | 886.363 đ | Liên hệ |