Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31601 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5CD Hafele 916.72.399 | 916.72.399 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 31602 | THẺ DIALOCK OPEN TIME Hafele 917.42.021 | 917.42.021 | 715.725 đ | Liên hệ |
| 31603 | TECTUS Energy Cable 10m Hafele 924.17.295 | 924.17.295 | 4.260.000 đ | Liên hệ |
| 31604 | Reinforc.dowel stst.ma.12x60mm Hafele 924.25.603 | 924.25.603 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31605 | BAS GIỮ CỬA DÙNG KÈM NAM CHÂM Hafele 931.19.088 | 931.19.088 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 31606 | TAY THƯỜNG CHO DCL11/15/110 Hafele 931.84.588 | 931.84.588 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 31607 | KẸP KÍNH TRONG 6,000 MM Hafele 935.02.009 | 935.02.009 | 1.815.000 đ | Liên hệ |
| 31608 | KẸP KÍNH NGOÀI 6,000 MM Hafele 935.02.010 | 935.02.010 | 1.695.000 đ | Liên hệ |
| 31609 | Dẫn hướng 4m Hafele 935.06.073 | 935.06.073 | 286.875 đ | Liên hệ |
| 31610 | VNDĐ Pal 110, Vp Sabeco HCM, Vách A Hafele 940.00.075 | 940.00.075 | 150.097.500 đ | Liên hệ |
| 31611 | Slido D-Li11 e.cap s.silv.8 a.10 a.12mm Hafele 940.43.455 | 940.43.455 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 31612 | Heightening plate f.FG80 Hafele 940.81.400 | 940.81.400 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31613 | BAS ĐỠ THANH DẪN HƯỚNG Hafele 941.16.031 | 941.16.031 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 31614 | OUT OF SAP Hafele 941.24.132 | 941.24.132 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 31615 | GÁ ĐỠ CHO CỬA KÍNH Hafele 941.26.095 | 941.26.095 | 1.031.250 đ | Liên hệ |
| 31616 | CỜ LÊ VẶN KHÔNG ĐIỀU CHỈNH Hafele 941.62.090 | 941.62.090 | 11.730 đ | Liên hệ |
| 31617 | Guide 13mm Hafele 942.07.030 | 942.07.030 | 1.522.500 đ | Liên hệ |
| 31618 | Junior cov.plast.grey glass ret.profile Hafele 942.44.060 | 942.44.060 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 31619 | Vách ngăn di động B DC Grand Hạ Long Hafele 943.31.430 | 943.31.430 | 92.745.000 đ | Liên hệ |
| 31620 | Pal110,Track.B,DCGrandHaLong Hafele 943.31.431 | 943.31.431 | 282.390.551 đ | Liên hệ |
| 31621 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 3M Hafele 943.33.630 | 943.33.630 | 1.012.132 đ | Liên hệ |
| 31622 | Co điện vách A, Thaco Chu Lai Hafele 943.41.227 | 943.41.227 | 28.761.000 đ | Liên hệ |
| 31623 | Palace110,Vách.A,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.234 | 943.41.234 | 89.691.265 đ | Liên hệ |
| 31624 | Palace110,Vách.E,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.244 | 943.41.244 | 167.280.156 đ | Liên hệ |
| 31625 | Palace110,Vách,Sale.Gallery Hafele 943.41.270 | 943.41.270 | 718.650.000 đ | Liên hệ |
| 31626 | Khung tấm vách A, Complex IIA (phần 1) Hafele 943.41.273 | 943.41.273 | 537.825.657 đ | Liên hệ |
| 31627 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.B Hafele 943.41.283 | 943.41.283 | 403.257.300 đ | Liên hệ |
| 31628 | Pal110,Track.SCB.Bank Hafele 943.41.489 | 943.41.489 | 20.797.500 đ | Liên hệ |
| 31629 | Pal110,Panel,SCB.Bank Hafele 943.41.493 | 943.41.493 | 91.245.000 đ | Liên hệ |
| 31630 | Pal110,Track.A,HiltonSG Hafele 943.41.601 | 943.41.601 | 111.705.000 đ | Liên hệ |
| 31631 | Vách A văn phòng MCredit Hafele 943.41.608 | 943.41.608 | 370.629.197 đ | Liên hệ |
| 31632 | Ray trượt vách B, Dragon Đồ Sơn Hafele 943.41.649 | 943.41.649 | 252.277.500 đ | Liên hệ |
| 31633 | Pal110,Track.A,SunIconic.TayHo Hafele 943.41.659 | 943.41.659 | 526.829.432 đ | Liên hệ |
| 31634 | Transplace80,Vách,Sala.Showroom Hafele 943.41.697 | 943.41.697 | 122.137.500 đ | Liên hệ |
| 31635 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.D,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.826 | 943.41.826 | 228.254.586 đ | Liên hệ |
| 31636 | Vách ngăn di động B Empire City Hafele 943.41.842 | 943.41.842 | 127.462.500 đ | Liên hệ |
| 31637 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.THƯỜNG,D.TMS Hafele 943.41.846 | 943.41.846 | 167.715.000 đ | Liên hệ |
| 31638 | VNDĐ, TransPal80, Vách B, Motorola HCM Hafele 943.42.744 | 943.42.744 | 218.670.000 đ | Liên hệ |
| 31639 | farblos eloxiert gebuerstet Hafele 946.29.960 | 946.29.960 | 4.627.500 đ | Liên hệ |
| 31640 | BẢN LỀ TRÊN VỚI BÁNH XE, MÀU BẠC Hafele 946.49.076 | 946.49.076 | 9.225.000 đ | Liên hệ |
| 31641 | NẸP CỬA = NHÔM 958MM Hafele 950.05.043 | 950.05.043 | 1.313.175 đ | Liên hệ |
| 31642 | Dr.seal al.br./silic.grey 1558 Hafele 950.05.557 | 950.05.557 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 31643 | NẸP CỬA KÍNH 180D 8-10/2000MM Hafele 950.06.500 | 950.06.500 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 31644 | SEAL NAM CHÂM 135D 10MM,2.5M/PC.OLD ART: Hafele 950.14.030 | 950.14.030 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 31645 | 00348000 KAMEL CORNER RAW Hafele 972.05.073 | 972.05.073 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 31646 | 00351000X REX CORNER EXTRUD.AL 24 RAW Hafele 972.05.074 | 972.05.074 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 31647 | 02368010 Liên kết góc Hafele 972.05.108 | 972.05.108 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 31648 | 02614500PULLING ALU. HANDLE 9005 (BLACK) Hafele 972.05.120 | 972.05.120 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 31649 | 02727000 MULTILOCK CHAMP. PLUS, L=1800MM Hafele 972.05.125 | 972.05.125 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 31650 | 0284900001 SASH GASKET L&S GOS-SL (250M) Hafele 972.05.142 | 972.05.142 | 3.120.000 đ | Liên hệ |
| 31651 | 04792020 OPERATOR ST450 C.300/SP 230V Hafele 972.05.260 | 972.05.260 | 4.065.000 đ | Liên hệ |
| 31652 | 05004000 BRIO BIG NIB L=42 mm Hafele 972.05.314 | 972.05.314 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 31653 | HINGE T/T FUTURA 130 Hafele 972.05.407 | 972.05.407 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 31654 | HẠN VỊ GÓC MỞ CỬA SỔ Hafele 973.02.002 | 973.02.002 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 31655 | Giá treo giấy vệ sinh đôi Hafele 980.21.002 | 980.21.002 | 2.652.273 đ | Liên hệ |
| 31656 | Móc MÁNG khăn Hafele 980.60.102 | 980.60.102 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 31657 | Kệ kính góc 228x55x228mm Hafele 980.60.732 | 980.60.732 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 31658 | DĨa đựng xà phòng Hafele 980.61.002 | 980.61.002 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 31659 | DĨa đựng xà phòng Hafele 980.61.012 | 980.61.012 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 31660 | Thanh treo khăn 2 tầng Hafele 980.61.122 | 980.61.122 | 2.590.908 đ | Liên hệ |
| 31661 | Kệ kính 2 tầng Hafele 980.61.222 | 980.61.222 | 2.590.908 đ | Liên hệ |
| 31662 | BAS GIỮ CHỐT VỆ SINH Hafele 980.79.801 | 980.79.801 | 296.700 đ | Liên hệ |
| 31663 | BAS ĐỠ RAY TRƯỢT GẮN KÍNH INOX MỜ Hafele 981.06.110 | 981.06.110 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 31664 | KẸP KÍNH TRÊN DIN RIGHT Hafele 981.36.561 | 981.36.561 | 6.032.250 đ | Liên hệ |
| 31665 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN TƯỜNG, OFFSET Hafele 981.52.100 | 981.52.100 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31666 | BAS DẪN HƯỚNG BÊN DƯỚI Hafele 981.52.311 | 981.52.311 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 31667 | TAY NẮM PHÒNG TẮM D.35MM BR CP Hafele 981.52.414 | 981.52.414 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 31668 | Bas treo giữa ray đường kính 25mm Hafele 981.52.708 | 981.52.708 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31669 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 180° Hafele 981.77.979 | 981.77.979 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31670 | Shower dr.hinge br.coffee. G-G 180° Hafele 981.78.016 | 981.78.016 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 31671 | THANH TREO PHÒNG TẮM 25MMX2MM, LENGTH 6M Hafele 981.79.300 | 981.79.300 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 31672 | Gương LED phòng tắm 900x600 V2 Hafele 983.19.011 | 983.19.011 | 15.947.727 đ | Liên hệ |
| 31673 | Máy sấy tay 220V màu trắng 245x226mm Hafele 983.56.003 | 983.56.003 | 3.743.181 đ | Liên hệ |
| 31674 | Mặt che 4M, nhựa,màu kim loại VM30654.22 Hafele 985.56.424 | 985.56.424 | 317.334 đ | Liên hệ |
| 31675 | Ổ cắm mạng RJ45 Cat6A VM19339.16 xám Hafele 985.56.446 | 985.56.446 | 802.132 đ | Liên hệ |
| 31676 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ D=50MM Hafele 986.10.000 | 986.10.000 | 504.750 đ | Liên hệ |
| 31677 | BẢNG HIỆU NGƯỜI KHUYẾT TẬT NHÔM BẠC 100M Hafele 987.07.321 | 987.07.321 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 31678 | BẢNG HIỆU "HANDICAPPED" 75MM=KL Hafele 987.20.040 | 987.20.040 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 31679 | Nắp đèn HM Bosch DFT63/93AC50 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ - 11019803 | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 31680 | Bản lề CLIP top 95° Blum 71T9650 3805993 | 3805993 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 31681 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1650.L3 5318831 | 5318831 | 20.770.000 đ | Liên hệ |
| 31682 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN IXO II 3.6V-LI Hafele 001.61.081 | 001.61.081 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31683 | BỘ MŨI VÍT PH-PZ 11 MÓN Hafele 006.37.090 | 006.37.090 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 31684 | ĐẦU GẮN MŨI VÍT Hafele 006.37.255 | 006.37.255 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 31685 | HỘP DỤNG CỤ LÀM MỘC =NHỰA Hafele 008.06.530 | 008.06.530 | 44.100.000 đ | Liên hệ |
| 31686 | VÍT HOSPA 4.5X35MM=KL Hafele 014.70.956 | 014.70.956 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31687 | VÍT HOSPA 4.5X45MM=KL Hafele 014.70.960 | 014.70.960 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31688 | Hospa-Schrb.Fl.verz.K 3,0x25/17mm Hafele 015.41.573 | 015.41.573 | 150 đ | Liên hệ |
| 31689 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x50/34mm Hafele 015.41.902 | 015.41.902 | 750 đ | Liên hệ |
| 31690 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 5,0x50/34mm Hafele 015.44.136 | 015.44.136 | 750 đ | Liên hệ |
| 31691 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 5.0x60/39mm Hafele 015.44.145 | 015.44.145 | 750 đ | Liên hệ |
| 31692 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 6.0x100/59mm Hafele 015.44.396 | 015.44.396 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31693 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x25MM Hafele 016.10.573 | 016.10.573 | 225 đ | Liên hệ |
| 31694 | ỐC TÁN M4x8MM Hafele 020.92.711 | 020.92.711 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31695 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x13MM Hafele 030.00.315 | 030.00.315 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31696 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10MM Hafele 045.00.243 | 045.00.243 | 225 đ | Liên hệ |
| 31697 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT=NHỰA 12.5x4.2MM Hafele 045.01.339 | 045.01.339 | 375 đ | Liên hệ |
| 31698 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.520 | 045.32.520 | 7.125 đ | Liên hệ |
| 31699 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 207x40MM Hafele 100.47.003 | 100.47.003 | 354.975 đ | Liên hệ |
| 31700 | TAY NẮM TỦ =KL, 205x38MM Hafele 100.48.053 | 100.48.053 | 217.650 đ | Liên hệ |