Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31801 | Nắp che Hafele 550.47.734 | 550.47.734 | 5.673 đ | Liên hệ |
| 31802 | Vionaro Insert graphit 40V 89X500MM Hafele 550.51.325 | 550.51.325 | 3.084.000 đ | Liên hệ |
| 31803 | BỘ RAY LEGRABOX 70KG,500MM Hafele 550.62.950 | 550.62.950 | 792.000 đ | Liên hệ |
| 31804 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX M,MÀ Hafele 550.67.555 | 550.67.555 | 227.250 đ | Liên hệ |
| 31805 | THÀNH HỘP LEGRABOX M TRẮNG TRÁI Hafele 550.67.665 | 550.67.665 | 227.250 đ | Liên hệ |
| 31806 | THÀNH HỘP LEGRABOX F BÊN TRA Hafele 550.68.565 | 550.68.565 | 698.250 đ | Liên hệ |
| 31807 | THÀNH HỘP LEGRABOX C TRẮNG TRÁI Hafele 550.68.645 | 550.68.645 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 31808 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.735 | 550.68.735 | 370.425 đ | Liên hệ |
| 31809 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX M-MÀU TRẮNG Hafele 550.72.787 | 550.72.787 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 31810 | THANH CHIA HỘC TỦ,MÀU XÁM Hafele 550.74.585 | 550.74.585 | 31.363 đ | Liên hệ |
| 31811 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.712 | 550.75.712 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 31812 | NẮP CHE BÊN TRONG CHO THÀNH Hafele 550.76.570 | 550.76.570 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 31813 | NẮP CHE BÊN NGOÀI CHO THÀNH Hafele 550.76.571 | 550.76.571 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 31814 | TANDEMBOX DRAWER X5- ORION GREY Hafele 551.23.220 | 551.23.220 | 915.000 đ | Liên hệ |
| 31815 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y3-ORION GREY Hafele 551.23.224 | 551.23.224 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 31816 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y2-SILK WHITE Hafele 551.23.723 | 551.23.723 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 31817 | Longit.rail M Box P wh.rectang.500mm Hafele 551.60.725 | 551.60.725 | 272.250 đ | Liên hệ |
| 31818 | Bộ ốc H170 Hafele 552.53.992 | 552.53.992 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 31819 | KHUNG TRÊN DƯỚI CHO BỘ ĐIỆN Hafele 553.00.490 | 553.00.490 | 460.518 đ | Liên hệ |
| 31820 | HỘP RAY HỘC TỦ = KL Hafele 553.05.251 | 553.05.251 | 275.312 đ | Liên hệ |
| 31821 | THÀNH HỘP TDB ITV L T+P INOX Hafele 553.80.015 | 553.80.015 | 899.250 đ | Liên hệ |
| 31822 | HỘP TRONG CHO RAY TANDEMBOX I Hafele 553.80.495 | 553.80.495 | 747.450 đ | Liên hệ |
| 31823 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.845 | 553.80.845 | 186.975 đ | Liên hệ |
| 31824 | THÀNH HỘP TDB ITV M T INOX Hafele 553.81.125 | 553.81.125 | 1.567.500 đ | Liên hệ |
| 31825 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.81.425 | 553.81.425 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 31826 | BỘ RAY HỘP INTIVO X7 50KG MÀU TRẮNG Hafele 553.85.745 | 553.85.745 | 1.402.500 đ | Liên hệ |
| 31827 | THÀNH HỘP KIẾNG BÓNG, PHẢI Hafele 553.90.046 | 553.90.046 | 485.775 đ | Liên hệ |
| 31828 | THÀNH N.C TDB ITV D TRẮNG Hafele 553.90.705 | 553.90.705 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 31829 | THÀNH NÂNG CẤP TDB GÓC T Hafele 553.90.708 | 553.90.708 | 470.250 đ | Liên hệ |
| 31830 | BAS TRƯỚC TDB ANT C ÂM T XÁM Hafele 553.91.262 | 553.91.262 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 31831 | BAS SAU TDB ITV N T+P INOX Hafele 553.92.010 | 553.92.010 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 31832 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM P TRG Hafele 553.92.751 | 553.92.751 | 48.300 đ | Liên hệ |
| 31833 | THANH CHIA NGANG CHO TỦ RỘNG Hafele 553.95.316 | 553.95.316 | 668.181 đ | Liên hệ |
| 31834 | NGĂN GIỮ CHAI LỌ CHO TBX INT Hafele 553.95.775 | 553.95.775 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 31835 | THÀNH KIẾNG MỜ TDB D Hafele 553.98.015 | 553.98.015 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 31836 | THÀNH HỘP TDB PLUS M T XÁM Hafele 554.12.011 | 554.12.011 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 31837 | HỘC TỦ INNOBOX Hafele 554.76.706 | 554.76.706 | 55.200 đ | Liên hệ |
| 31838 | HỘC TỦ INNOBOX Hafele 554.76.780 | 554.76.780 | 3.450 đ | Liên hệ |
| 31839 | THANH CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.210 | 554.91.210 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 31840 | Servo-Drive Set Hafele 554.99.980 | 554.99.980 | 4.057.500 đ | Liên hệ |
| 31841 | BỘ RAY HỘC TỦ Hafele 555.06.216 | 555.06.216 | 549.000 đ | Liên hệ |
| 31842 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.286 | 555.06.286 | 150.675 đ | Liên hệ |
| 31843 | BAS SAU TDB ANT C XÁM P Hafele 555.06.298 | 555.06.298 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 31844 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.884 | 555.06.884 | 195.450 đ | Liên hệ |
| 31845 | THANH NÂNG CẤP RAY GÓC TDB+D Hafele 555.11.065 | 555.11.065 | 60.750 đ | Liên hệ |
| 31846 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.26.252 | 555.26.252 | 725.625 đ | Liên hệ |
| 31847 | BỘ KHAY 280/500MM =INOX Hafele 556.38.052 | 556.38.052 | 630.487 đ | Liên hệ |
| 31848 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA 540X440X57MM Hafele 556.57.307 | 556.57.307 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 31849 | KHAY ĐỰNG DC 290x410x57 =PL Hafele 556.62.685 | 556.62.685 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 31850 | KHAY ĐỰNG DC 440x410x57 =PL Hafele 556.62.738 | 556.62.738 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 31851 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA 500/500MM Hafele 556.90.013 | 556.90.013 | 1.597.500 đ | Liên hệ |
| 31852 | kHAY ĐỂ DAO KÉO Hafele 556.90.014 | 556.90.014 | 1.728.300 đ | Liên hệ |
| 31853 | BAS NỐI THANH NHÔM = NHỰA Hafele 558.01.501 | 558.01.501 | 8.569 đ | Liên hệ |
| 31854 | BỘ RAY NOVA = KL, 19/600MM Hafele 558.04.013 | 558.04.013 | 324.516 đ | Liên hệ |
| 31855 | THANH CHIA HỘC TỦ =KL, 1200MM Hafele 558.05.293 | 558.05.293 | 70.308 đ | Liên hệ |
| 31856 | BAS NHỰA ĐỂ GẮN THANH NHÔM Hafele 558.25.208 | 558.25.208 | 234.027 đ | Liên hệ |
| 31857 | BAS CHO RAY HỘC TỦ Hafele 559.86.511 | 559.86.511 | 91.411 đ | Liên hệ |
| 31858 | KHUNG NHÔM, MÀU NHÔM BẠC, DÀI 3M Hafele 563.37.422 | 563.37.422 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 31859 | Rổ kim loại 308x405x133 Hafele 565.69.200 | 565.69.200 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 31860 | SP - Đầu tạo bọt vòi bếp M22x1 Chr. Hafele 565.69.740 | 565.69.740 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 31861 | BỒN RỬA 860x435 =INOX Hafele 565.95.021 | 565.95.021 | 1.930.833 đ | Liên hệ |
| 31862 | 1 bowl stainless steel sink R15 Hafele 570.27.070 | 570.27.070 | 5.856.818 đ | Liên hệ |
| 31863 | 2 bowl stainless steel sink R30 R60 Hafele 570.27.080 | 570.27.080 | 6.265.908 đ | Liên hệ |
| 31864 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.434 | 574.04.434 | 1.116.000 đ | Liên hệ |
| 31865 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.312 | 574.91.312 | 2.356.500 đ | Liên hệ |
| 31866 | NẮP Ô THÔNG GIÓ MÀU BẠC F1 570X57MM Hafele 575.24.900 | 575.24.900 | 543.750 đ | Liên hệ |
| 31867 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG, HỒNG Hafele 580.17.150 | 580.17.150 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 31868 | Bình xịt xà phòng MÀU NÂU Hafele 580.17.352 | 580.17.352 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 31869 | Giá treo khăn HÄFELE 580.34.010 | 580.34.010 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 31870 | Thanh treo khăn đơn Victoria Gold 600 mm Hafele 580.34.111 | 580.34.111 | 1.295.454 đ | Liên hệ |
| 31871 | Gói khuyến mãi phòng tắm 07 Hafele 580.34.309 | 580.34.309 | 94.840.908 đ | Liên hệ |
| 31872 | Thanh treo khăn đôi 600 InnoRound Hafele 580.34.321 | 580.34.321 | 2.242.500 đ | Liên hệ |
| 31873 | Gói khuyến mãi phòng tắm 09 Hafele 580.34.359 | 580.34.359 | 5.768.181 đ | Liên hệ |
| 31874 | Bình đựng xà phòng UNO 250 ml Hafele 580.38.651 | 580.38.651 | 6.681.818 đ | Liên hệ |
| 31875 | Giá treo giấy vệ sinh Montreux Hafele 580.39.040 | 580.39.040 | 6.068.181 đ | Liên hệ |
| 31876 | Thanh treo khăn đôi 600 Hafele 580.40.022 | 580.40.022 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 31877 | Kệ khăn tắm 600 InnoGeo-S Hafele 580.41.223 | 580.41.223 | 3.240.000 đ | Liên hệ |
| 31878 | Gói khuyến mãi phòng tắm 13 Hafele 580.41.518 | 580.41.518 | 440.931.818 đ | Liên hệ |
| 31879 | Móc đơn Logis Hafele 580.60.200 | 580.60.200 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 31880 | Cọ vệ sinh Logis Hafele 580.60.270 | 580.60.270 | 4.772.727 đ | Liên hệ |
| 31881 | Ly đựng bàn chải Modern Art Hafele 580.84.260 | 580.84.260 | 2.106.818 đ | Liên hệ |
| 31882 | Chậu 2ND Floor 800x500 Hafele 588.45.166 | 588.45.166 | 21.681.818 đ | Liên hệ |
| 31883 | Bồn cầu rimless Durastyle Hafele 588.45.443 | 588.45.443 | 22.704.545 đ | Liên hệ |
| 31884 | Két nước P3 Comforts Hafele 588.45.913 | 588.45.913 | 15.204.545 đ | Liên hệ |
| 31885 | SP - Cảm biến lưu lượng nắp Sensowash Hafele 588.45.926 | 588.45.926 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 31886 | SP - Fill valve Hafele 588.46.985 | 588.46.985 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 31887 | SP - Fill valve Hafele 588.46.986 | 588.46.986 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 31888 | SP - Flexible hose 16" G 1/2" Hafele 588.51.930 | 588.51.930 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 31889 | Két nước âm Kappa 120 front Hafele 588.53.911 | 588.53.911 | 10.909.091 đ | Liên hệ |
| 31890 | Két nước âm Alpha cho bồn đặt sàn front Hafele 588.53.919 | 588.53.919 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 31891 | SP - Flush bend extension with sleeve Hafele 588.53.985 | 588.53.985 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 31892 | SP - Toilet cistern lid for 588.64.403 Hafele 588.64.910 | 588.64.910 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 31893 | SP - only the screw & nut (in pair) Hafele 588.64.975 | 588.64.975 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 31894 | Két nước âm, Nút xả kép, áp suất Hafele 588.73.925 | 588.73.925 | 6.340.908 đ | Liên hệ |
| 31895 | SP - Ống xả két âm xuống sàn phi 90/110 Hafele 588.73.990 | 588.73.990 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 31896 | SP - Bộ giảm chấn cho 588.79.402 Hafele 588.79.930 | 588.79.930 | 67.708 đ | Liên hệ |
| 31897 | SP - Bộ cấp nước cầu 588.79.409 Hafele 588.79.951 | 588.79.951 | 67.708 đ | Liên hệ |
| 31898 | Bộ trộn âm 1 đường nước Victoria Hafele 589.02.098 | 589.02.098 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 31899 | Vòi trộn rửa Celina 90 Hafele 589.02.180 | 589.02.180 | 3.420.000 đ | Liên hệ |
| 31900 | Gói khuyến mãi phòng tắm 23 Hafele 589.02.479 | 589.02.479 | 5.599.091 đ | Liên hệ |