Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31801 | Bình đựng nước 1500ML ACQUA Hafele 531.33.403 | 531.33.403 | 1.530.000 đ | Liên hệ |
| 31802 | Khay đựng nến INOX mờ Hafele 531.35.001 | 531.35.001 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 31803 | SP - Carbon filter-533.87.377 Hafele 532.73.007 | 532.73.007 | 109.500 đ | Liên hệ |
| 31804 | SP - Sensor-536.66.850 Hafele 532.73.009 | 532.73.009 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31805 | SP - Strengthen shank assemb-538.21.190 Hafele 532.73.035 | 532.73.035 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31806 | SP - Power supply board-533.17.001 Hafele 532.73.042 | 532.73.042 | 804.750 đ | Liên hệ |
| 31807 | SP - Sensor-533.17.001&011 Hafele 532.73.044 | 532.73.044 | 128.250 đ | Liên hệ |
| 31808 | SP - Carbon filter-533.17.011 Hafele 532.73.055 | 532.73.055 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 31809 | SP - Cutlery Assembly-538.21.310 Hafele 532.75.078 | 532.75.078 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 31810 | SP - 280mm Aluminum Coil -536.61.911,912 Hafele 532.75.163 | 532.75.163 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 31811 | SP - Outlet-533.87.797 Hafele 532.75.314 | 532.75.314 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 31812 | SP - Switch box cover-533.87.797 Hafele 532.75.315 | 532.75.315 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31813 | SP - Right glass base-533.87.797 Hafele 532.75.324 | 532.75.324 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31814 | SP - Bottom base-536.61.890 Hafele 532.75.352 | 532.75.352 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31815 | SP - Control programmer. Ts 1p-T105 n A Hafele 532.75.707 | 532.75.707 | 1.083.750 đ | Liên hệ |
| 31816 | SP - 535.14.522-GLASS SHELF,ASSEMBLY Hafele 532.75.981 | 532.75.981 | 1.177.500 đ | Liên hệ |
| 31817 | SP - Power cord-533.87.377 Hafele 532.75.999 | 532.75.999 | 128.250 đ | Liên hệ |
| 31818 | SP - Top Plate Assembly-538.21.360 Hafele 532.76.715 | 532.76.715 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 31819 | SP - right side plate-535.29.660 Hafele 532.76.795 | 532.76.795 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 31820 | SP - inlet pipe-535.29.670 Hafele 532.76.822 | 532.76.822 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31821 | SP-533.89.021-REDUCTION FLANGE 150-120BK Hafele 532.78.062 | 532.78.062 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 31822 | SP-539.20.600-Softener Assembly Hafele 532.78.077 | 532.78.077 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 31823 | SP-535.02.731-Fan Hafele 532.78.663 | 532.78.663 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31824 | SP-538.01.431-Heat Insulation Glass Hafele 532.78.686 | 532.78.686 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 31825 | SwordFork Frm Upper Basket Guider(Right) Hafele 532.78.869 | 532.78.869 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31826 | SP-533.09.901-Coil Ø210mm-1 Hafele 532.78.914 | 532.78.914 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31827 | SP-536.61.856-Feet Hafele 532.78.930 | 532.78.930 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31828 | SP-538.31.280-door frame Hafele 532.79.040 | 532.79.040 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 31829 | SP-533.86.817-LED lamp wire Hafele 532.79.345 | 532.79.345 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31830 | SP - Right side plate - 538.21.200 Hafele 532.80.645 | 532.80.645 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 31831 | SP-Control module Hafele 532.83.198 | 532.83.198 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 31832 | SP impeller lock nut 538.81.561 Hafele 532.83.623 | 532.83.623 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31833 | SP-535.02.711-Steamgenerator 2000W Hafele 532.83.897 | 532.83.897 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 31834 | SP-539.66.541-Glass ceramic hob top Hafele 532.83.946 | 532.83.946 | 4.500.000 đ | Liên hệ |
| 31835 | SP-khay chứa nước rửa 536.24.483 Hafele 532.84.014 | 532.84.014 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 31836 | SP-Núm vặn - 538.01.210 Hafele 532.84.416 | 532.84.416 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31837 | SP - FAN Hafele 532.84.926 | 532.84.926 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 31838 | SP-539.15.040-Actuator Hafele 532.84.958 | 532.84.958 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 31839 | SP- Grill grate Full extension Hafele 532.85.064 | 532.85.064 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31840 | SP- OKAM-CROSSBAR MECHANISM GR Hafele 532.85.417 | 532.85.417 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31841 | SP-Gas tap Hafele 532.85.462 | 532.85.462 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 31842 | SP-Ring Hafele 532.86.003 | 532.86.003 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 31843 | SP-Glass ceramic hob top Hafele 532.86.015 | 532.86.015 | 5.175.000 đ | Liên hệ |
| 31844 | INDUCTION GECO MG361.12 OKTA AMB. 3,7K Hafele 532.86.016 | 532.86.016 | 4.050.000 đ | Liên hệ |
| 31845 | SP-HINGE SOCKET HOUSING 910(S.W) Hafele 532.86.032 | 532.86.032 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31846 | SP-OVER L.GR.LR58CY/B35-105/QPE2-C/NEW Hafele 532.86.368 | 532.86.368 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31847 | SP-LAMP(E14/220-240V/15W) Hafele 532.86.370 | 532.86.370 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31848 | SP - GS plug 538.80.272 Hafele 532.86.594 | 532.86.594 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31849 | SP - Supporting board middle 538.80.272 Hafele 532.86.599 | 532.86.599 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 31850 | SP - Mặt kính trước - 538.80.272 Hafele 532.86.613 | 532.86.613 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31851 | SP- Power module programmed Hafele 532.86.617 | 532.86.617 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 31852 | SP - WAE20360SG/21-POWER MODULE Hafele 532.86.637 | 532.86.637 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 31853 | SP - Chống cháy- 495.06.051/053 Hafele 532.86.662 | 532.86.662 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 31854 | SP cup 135 533.02.849 Hafele 532.86.691 | 532.86.691 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31855 | SP-Power module programmed Hafele 532.86.771 | 532.86.771 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 31856 | PC BOARD OF INDUCTION HOB 539.06.679 ( R Hafele 532.87.366 | 532.87.366 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 31857 | SP-Clock clock EC2-HG Hafele 532.87.484 | 532.87.484 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 31858 | SP-mâm từ của bếp từ Hafele 532.87.488 | 532.87.488 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 31859 | SP-Control moduleComplete touch control Hafele 532.87.504 | 532.87.504 | 3.525.000 đ | Liên hệ |
| 31860 | SP-Power module programme Hafele 532.87.534 | 532.87.534 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 31861 | SP-Roller-tension Hafele 532.87.613 | 532.87.613 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 31862 | SP-Sensor-NTC Hafele 532.87.818 | 532.87.818 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 31863 | SP- CAPACITOR HIGH VOLTAGE FOR OV Hafele 532.87.855 | 532.87.855 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 31864 | DOOR HANDLE 539.96.520 Hafele 532.87.908 | 532.87.908 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 31865 | SP - Module hoạt động - 539.36.000 Hafele 532.87.949 | 532.87.949 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 31866 | SP-CLOCK FOR BUILT-IN OVEN Hafele 532.87.978 | 532.87.978 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 31867 | SP-539.82.373-EQUIPMENT Hafele 532.90.066 | 532.90.066 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 31868 | SP - cảm biến áp suất Hafele 532.91.393 | 532.91.393 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 31869 | SP - Trượt kéo ra Hafele 532.91.652 | 532.91.652 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31870 | T#rfach Hafele 532.92.144 | 532.92.144 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31871 | DISPLAY KORUM STR/910 RV1 Hafele 532.92.298 | 532.92.298 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 31872 | dry filter Hafele 532.92.354 | 532.92.354 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31873 | SP - Van - KP(H)III200-3(S.BALL8MM) Hafele 532.92.894 | 532.92.894 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 31874 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ HÄFELE 533.02.070 | 533.02.070 | 17.720.454 đ | Liên hệ |
| 31875 | MÁY NƯỚC NÓNG IP45EC Hafele 533.46.830 | 533.46.830 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 31876 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE KÍNH THẲNG 900M 536.86.463 | 536.86.463 | 5.366.250 đ | Liên hệ |
| 31877 | LÒ NƯỚNG BBQ MINI MÀU ĐỎ Hafele 537.04.813 | 537.04.813 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 31878 | GAGGENAU MẶT CỬA INOX CHO 539.16.190 Hafele 539.16.907 | 539.16.907 | 6.375.000 đ | Liên hệ |
| 31879 | BẾP TỪ GAGGENAU 90CM Hafele 539.66.679 | 539.66.679 | 55.050.000 đ | Liên hệ |
| 31880 | MÁY HÚT KHÓI 60CM DHI622GSG Hafele 539.86.012 | 539.86.012 | 6.122.727 đ | Liên hệ |
| 31881 | MÁY HÚT KHÓI 887-1170X900X5 Hafele 539.86.253 | 539.86.253 | 16.377.273 đ | Liên hệ |
| 31882 | OLD ART. 539.86.232 - 60CM MÁY HÚT KHO Hafele 539.86.282 | 539.86.282 | 16.377.273 đ | Liên hệ |
| 31883 | THAN HOẠT TÍNH MHM 539.86.623/273 Hafele 539.86.911 | 539.86.911 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 31884 | Cửa thông gió máy hút Gaggenau 90 cm Hafele 539.86.986 | 539.86.986 | 12.375.000 đ | Liên hệ |
| 31885 | GIẢM CHẤN BỘ LEMANS II PHẢI Hafele 541.32.708 | 541.32.708 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 31886 | TRỤC XOAY BỘ LE MANS Hafele 541.33.200 | 541.33.200 | 745.200 đ | Liên hệ |
| 31887 | KỆ TREO GIÀY Hafele 544.43.210 | 544.43.210 | 350.250 đ | Liên hệ |
| 31888 | THANH CHIA CHAI LỌ Hafele 545.12.990 | 545.12.990 | 101.775 đ | Liên hệ |
| 31889 | BỘ RỔ BÊN CÁNH CHO TỦ TAND Hafele 545.94.298 | 545.94.298 | 7.434.525 đ | Liên hệ |
| 31890 | BAS CHO BỘ DISPENSA0042160102 Hafele 546.73.292 | 546.73.292 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 31891 | BỘ RỔ VỚI RAY TRƯỢT TOÀN Hafele 547.38.212 | 547.38.212 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 31892 | BỘ RỔ KÉO Hafele 548.04.293 | 548.04.293 | 1.827.510 đ | Liên hệ |
| 31893 | S.mount basket w200 3-Layers l.np Hafele 549.20.881 | 549.20.881 | 3.315.000 đ | Liên hệ |
| 31894 | BỘ 5 KHAY CONVOY LAVIDO 600MM Hafele 549.61.276 | 549.61.276 | 17.092.500 đ | Liên hệ |
| 31895 | BỘ RỔ 4 KỆ CHO TỦ CAO CONV Hafele 549.70.206 | 549.70.206 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 31896 | BAS VIONARO H185 GRAPHITE Hafele 550.47.361 | 550.47.361 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31897 | RAY LEGRABOX 70KG BÊN PHẢI,500MM Hafele 550.62.953 | 550.62.953 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31898 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX M,MÀ Hafele 550.67.555 | 550.67.555 | 227.250 đ | Liên hệ |
| 31899 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.735 | 550.68.735 | 370.425 đ | Liên hệ |
| 31900 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX F70 MÀU TRẮNG Hafele 550.71.735 | 550.71.735 | 2.392.500 đ | Liên hệ |