Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31801 | CỘT 16X12X2000 Hafele 773.03.256 | 773.03.256 | 774.750 đ | Liên hệ |
| 31802 | CỘT 25X12X1500 Hafele 773.05.152 | 773.05.152 | 516.423 đ | Liên hệ |
| 31803 | MÓC CHO THANH NHÔM 290MM Hafele 790.57.221 | 790.57.221 | 469.500 đ | Liên hệ |
| 31804 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.120 | 805.74.120 | 6.642.000 đ | Liên hệ |
| 31805 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.470 | 805.74.470 | 3.149.250 đ | Liên hệ |
| 31806 | BẢN LỀ XOAY 31X153X84MM Hafele 805.78.723 | 805.78.723 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 31807 | RỔ KÉO 306x505x600MM Hafele 805.81.241 | 805.81.241 | 3.331.500 đ | Liên hệ |
| 31808 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X410MM Hafele 805.83.121 | 805.83.121 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 31809 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X490MM Hafele 805.83.122 | 805.83.122 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 31810 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 805.83.201 | 805.83.201 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 31811 | BAS LẮP KỆ DƯỚI TỦ=KL,MÀU TRẮNG Hafele 806.24.791 | 806.24.791 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 31812 | Shelf holder zi.grey f.glass 8-10mm Hafele 806.52.560 | 806.52.560 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 31813 | GIÁ TREO MÓC ÁO 84X526X163MM Hafele 807.45.030 | 807.45.030 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 31814 | MÓC TREO ĐỒ VỚI CHỨC NĂNG Hafele 807.45.130 | 807.45.130 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 31815 | RAY GIỮ CD Hafele 810.49.211 | 810.49.211 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 31816 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.69.920 | 810.69.920 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 31817 | GIÁ ĐỰNG CD 20 NGĂN 158X158X395MM Hafele 810.83.200 | 810.83.200 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 31818 | KHỚP LIÊN KẾT ĐÔI ELLIPTA Hafele 818.11.365 | 818.11.365 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 31819 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.910 | 818.91.910 | 1.045.500 đ | Liên hệ |
| 31820 | NẮP ĐẬY THANH TREO =PL Hafele 819.15.773 | 819.15.773 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 31821 | DÂY KẾT NỐI 0,5M Hafele 820.54.762 | 820.54.762 | 170.250 đ | Liên hệ |
| 31822 | Distributor white 12V/6A Hafele 823.28.770 | 823.28.770 | 222.750 đ | Liên hệ |
| 31823 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.281 | 830.53.281 | 1.414.948 đ | Liên hệ |
| 31824 | DÂY NỐI 1000MM Hafele 833.72.129 | 833.72.129 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31825 | KẸP NỐI CHO LED DÂY Hafele 833.74.761 | 833.74.761 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 31826 | LED3051 24V/14.4W/m 50K/CRI90/5m Hafele 833.76.373 | 833.76.373 | 1.927.500 đ | Liên hệ |
| 31827 | DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN 2M Hafele 833.77.796 | 833.77.796 | 41.850 đ | Liên hệ |
| 31828 | DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN 2M Hafele 833.77.797 | 833.77.797 | 53.700 đ | Liên hệ |
| 31829 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME BÓNG/MỜ Hafele 900.82.821 | 900.82.821 | 4.867.500 đ | Liên hệ |
| 31830 | BỘ TAY NẮM VỆ SINH NICKEL BÓNG/MỜ P Hafele 900.93.220 | 900.93.220 | 1.792.050 đ | Liên hệ |
| 31831 | TAY NẮM BLUE HOLE, G, CC72 Hafele 900.99.024 | 900.99.024 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 31832 | PC TAY NẮM GẠT ZI.SAT.NIC.CHAM. Hafele 900.99.061 | 900.99.061 | 7.110.000 đ | Liên hệ |
| 31833 | BỘ TAY NẮM GẠT & CHỐT WC C12811N5Q6, NI Hafele 900.99.802 | 900.99.802 | 10.035.000 đ | Liên hệ |
| 31834 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.01.261 | 901.01.261 | 816.300 đ | Liên hệ |
| 31835 | CHỐT WC CB5180NQ6, NIKEL Hafele 901.59.577 | 901.59.577 | 3.432.000 đ | Liên hệ |
| 31836 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME BÓNG/MỜ Hafele 901.92.272 | 901.92.272 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 31837 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.523 | 901.98.523 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 31838 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 901.98.984 | 901.98.984 | 6.252.825 đ | Liên hệ |
| 31839 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.99.525 | 901.99.525 | 9.494.400 đ | Liên hệ |
| 31840 | TAY NẮM KÉO 32X1600MM=KL Hafele 903.00.636 | 903.00.636 | 7.788.075 đ | Liên hệ |
| 31841 | TAY NẮM KÉO PHÒNG TẮM, SS.POL,25XCC500MM Hafele 903.03.903 | 903.03.903 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 31842 | Pull handle stst.pol.275x550mm Hafele 903.04.191 | 903.04.191 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 31843 | Shr.hdl. st.st dia.25mm CC275 Hafele 903.11.071 | 903.11.071 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 31844 | TAY NẮM CỬA INOX 138X69.5MM Hafele 903.22.102 | 903.22.102 | 1.867.500 đ | Liên hệ |
| 31845 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU INOX,54X133X60 Hafele 903.82.063 | 903.82.063 | 1.068.000 đ | Liên hệ |
| 31846 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.931 | 903.92.931 | 2.771.250 đ | Liên hệ |
| 31847 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.921 | 903.96.921 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 31848 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ/BÓNG Hafele 903.99.007 | 903.99.007 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 31849 | TAY NẮM ĐẨY = KL, INOX MỜ 32X370X600 Hafele 903.99.323 | 903.99.323 | 1.847.325 đ | Liên hệ |
| 31850 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X15X450MM Hafele 903.99.358 | 903.99.358 | 1.209.150 đ | Liên hệ |
| 31851 | TAY NẮM KÉO AG1352 - 700MM Hafele 904.00.520 | 904.00.520 | 13.672.500 đ | Liên hệ |
| 31852 | Flush handle w. hook (anod. slv.) Hafele 904.00.551 | 904.00.551 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31853 | Rosette for cylinder (anod. slv.) Hafele 905.59.039 | 905.59.039 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 31854 | Hdl. HL949ED-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.303 | 905.99.303 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 31855 | TRỤC QUAY 9X75MM Hafele 909.61.440 | 909.61.440 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 31856 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X8X110MM Hafele 909.65.812 | 909.65.812 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31857 | CHỐT ÂM DÀI 450MM, CHROME BÓNG Hafele 911.62.518 | 911.62.518 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 31858 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.523 | 911.62.523 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 31859 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.524 | 911.62.524 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 31860 | CHỐT ÂM DÀI 600MM ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.529 | 911.62.529 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 31861 | CHỐT ÂM DÀI CÓ KHUỶU 600MM CHROME BÓNG Hafele 911.62.530 | 911.62.530 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 31862 | CHỐT ÂM 300X19X17MM Hafele 911.62.682 | 911.62.682 | 278.325 đ | Liên hệ |
| 31863 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG RÊU CHO CỬA THÔNG Hafele 911.64.226 | 911.64.226 | 195.150 đ | Liên hệ |
| 31864 | HÀNG MẪU - BỘ TAY NẮM GẠT Hafele 911.64.630 | 911.64.630 | 14.758.800 đ | Liên hệ |
| 31865 | KWJ lv handle w privacy lock 2-TWC-K-LMX Hafele 911.84.116 | 911.84.116 | 6.847.500 đ | Liên hệ |
| 31866 | KWJ Lv Hdl w LMX cyl lock St C.Gold Hafele 911.84.120 | 911.84.120 | 18.551.250 đ | Liên hệ |
| 31867 | SP - ED4900 – Battery cover Hafele 912.05.401 | 912.05.401 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 31868 | SP - EL8500 - Back module Hafele 912.05.412 | 912.05.412 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 31869 | SP - EL8500 - Battery cover Hafele 912.05.417 | 912.05.417 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 31870 | SP - EL7500 Bo mặt trước Hafele 912.05.736 | 912.05.736 | 714.750 đ | Liên hệ |
| 31871 | SP - EL7200 - Battery cover Hafele 912.05.863 | 912.05.863 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 31872 | SP - EL9500 Dark grey - Front module of Hafele 912.05.882 | 912.05.882 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 31873 | SP - DL7600 BLE black Front panel Hafele 912.20.213 | 912.20.213 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 31874 | SP - EL7800TCS Bo mạch mặt trước Hafele 912.20.397 | 912.20.397 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 31875 | PHÔI CHÌA PSM, DG 135 Hafele 916.09.273 | 916.09.273 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31876 | Kn-Halbzyl.nick.matt 40,5/10 Hafele 916.09.713 | 916.09.713 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 31877 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BE Hafele 916.66.615 | 916.66.615 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 31878 | Psm mk lev. Trim, ET, CF Hafele 916.67.853 | 916.67.853 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 31879 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5BD Hafele 916.72.321 | 916.72.321 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 31880 | DT7 I-Mod.Mif.St.St.pol G BLE SPK Hafele 917.63.072 | 917.63.072 | 4.273.636 đ | Liên hệ |
| 31881 | License 6EA - EC10 software Hafele 917.80.667 | 917.80.667 | 8.160.000 đ | Liên hệ |
| 31882 | Square set No.3 DT700 & DT710 Hafele 917.80.833 | 917.80.833 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 31883 | Domina hinge 3 parts anod. gr. Hafele 926.98.704 | 926.98.704 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 31884 | CÙI CHỎ DORMA TS92G Hafele 931.01.139 | 931.01.139 | 8.150.625 đ | Liên hệ |
| 31885 | KẸP KÍNH TRONG 6,000 MM Hafele 935.02.009 | 935.02.009 | 1.815.000 đ | Liên hệ |
| 31886 | KẸP KÍNH NGOÀI 6,000 MM Hafele 935.02.010 | 935.02.010 | 1.695.000 đ | Liên hệ |
| 31887 | MW, Wall A, WARNER MUSIC VN Hafele 940.00.064 | 940.00.064 | 230.775.000 đ | Liên hệ |
| 31888 | OUT OF SAP Hafele 940.41.735 | 940.41.735 | 1.082.400 đ | Liên hệ |
| 31889 | BÁNH XE TRƯỢT 60/C Hafele 940.60.013 | 940.60.013 | 390.750 đ | Liên hệ |
| 31890 | CỜ LÊ = KL Hafele 941.17.034 | 941.17.034 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 31891 | DRILLING FOR 941.50.022, PER DOOR Hafele 941.50.099 | 941.50.099 | 3.067.500 đ | Liên hệ |
| 31892 | SUSPENSION PLATE Hafele 942.44.017 | 942.44.017 | 2.787.000 đ | Liên hệ |
| 31893 | Vách ngăn di động B DC Grand Hạ Long Hafele 943.31.430 | 943.31.430 | 92.745.000 đ | Liên hệ |
| 31894 | Pal110,Track.B,DCGrandHaLong Hafele 943.31.431 | 943.31.431 | 282.390.551 đ | Liên hệ |
| 31895 | BỘ TREO GIỮA MỘNG RỜI MÀU ĐỒNG BO Hafele 943.34.062 | 943.34.062 | 6.859.125 đ | Liên hệ |
| 31896 | OUT OF SAP Hafele 943.34.400 | 943.34.400 | 5.878.636 đ | Liên hệ |
| 31897 | OUT OF SAP Hafele 943.34.534 | 943.34.534 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 31898 | VNDĐ,Palace110,Ray.Trượt,Swan.City Hafele 943.41.209 | 943.41.209 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 31899 | Palace110,Vách.A,ThacoChulai Hafele 943.41.220 | 943.41.220 | 1.029.283.406 đ | Liên hệ |
| 31900 | Palace110,Vách.A,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.234 | 943.41.234 | 89.691.265 đ | Liên hệ |