Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31901 | SP - Đế vuông bộ trộn 4-lỗ mạ PRG Hafele 589.28.972 | 589.28.972 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 31902 | Vòi trộn PuraVida 110 có xả nhấn Hafele 589.29.121 | 589.29.121 | 15.954.545 đ | Liên hệ |
| 31903 | Bộ trộn âm 2 đường nước Focus S Hafele 589.29.221 | 589.29.221 | 6.068.181 đ | Liên hệ |
| 31904 | Thanh sen đứng Starck Hafele 589.29.415 | 589.29.415 | 120.204.545 đ | Liên hệ |
| 31905 | Bộ trộn sen âm AX STACK Hafele 589.29.480 | 589.29.480 | 24.068.181 đ | Liên hệ |
| 31906 | Thanh sen đứng Raindance Hafele 589.29.553 | 589.29.553 | 49.977.273 đ | Liên hệ |
| 31907 | Thanh sen đứng Hafele 589.29.606 | 589.29.606 | 18.750.000 đ | Liên hệ |
| 31908 | Bộ thanh sen Montreux Hafele 589.30.031 | 589.30.031 | 20.727.273 đ | Liên hệ |
| 31909 | Bộ trộn 4 lỗ AX Carlton Hafele 589.30.420 | 589.30.420 | 45.545.454 đ | Liên hệ |
| 31910 | Thanh sen đứng AX Carlton Hafele 589.30.432 | 589.30.432 | 71.795.454 đ | Liên hệ |
| 31911 | Thanh sen đứng HÄFELE 589.34.101 | 589.34.101 | 10.772.727 đ | Liên hệ |
| 31912 | Bát sen đầu 280 đồng mờ Hafele 589.49.802 | 589.49.802 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 31913 | Bộ trộn sen âm thermo ShowerSelect Hafele 589.50.320 | 589.50.320 | 24.000.000 đ | Liên hệ |
| 31914 | Bộ trộn điều nhiệt Ecostat Hafele 589.50.323 | 589.50.323 | 9.272.727 đ | Liên hệ |
| 31915 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Ecostat Hafele 589.50.328 | 589.50.328 | 9.990.000 đ | Liên hệ |
| 31916 | 3-hole basin mixer 160 Hafele 589.50.512 | 589.50.512 | 18.886.363 đ | Liên hệ |
| 31917 | Thanh trượt Unica 90cm có dây sen 160cm Hafele 589.50.700 | 589.50.700 | 10.022.727 đ | Liên hệ |
| 31918 | Bộ trộn điều nhiệt âm TG Hafele 589.50.839 | 589.50.839 | 32.250.000 đ | Liên hệ |
| 31919 | SP - SEAL 96383000 miếng đệm Hafele 589.51.201 | 589.51.201 | 1.146.136 đ | Liên hệ |
| 31920 | Bộ âm Kệ ShowerCollection Hafele 589.51.208 | 589.51.208 | 6.477.273 đ | Liên hệ |
| 31921 | Thanh sen đứng HG Raindance Hafele 589.51.505 | 589.51.505 | 48.818.181 đ | Liên hệ |
| 31922 | Bộ thanh sen Raindance Select E 300 Hafele 589.51.519 | 589.51.519 | 85.840.908 đ | Liên hệ |
| 31923 | Bộ thanh sen Select E Hafele 589.51.565 | 589.51.565 | 5.386.363 đ | Liên hệ |
| 31924 | Thanh sen đứng Croma 220 Hafele 589.51.718 | 589.51.718 | 19.977.273 đ | Liên hệ |
| 31925 | Bộ sen Ecostat Combi Hafele 589.52.307 | 589.52.307 | 12.886.363 đ | Liên hệ |
| 31926 | Bộ trộn và Bộ âm Logis 2 đường nước Hafele 589.52.435 | 589.52.435 | 5.931.818 đ | Liên hệ |
| 31927 | Bộ trộn Showertablet Select 300 Hafele 589.52.625 | 589.52.625 | 22.704.545 đ | Liên hệ |
| 31928 | Bộ trộn âm 2 đường nước đồng mờ Hafele 589.53.759 | 589.53.759 | 11.625.000 đ | Liên hệ |
| 31929 | Bộ sen Crometta S 240 Hafele 589.54.507 | 589.54.507 | 17.045.454 đ | Liên hệ |
| 31930 | Bộ trộn nổi 1 hướng Metropol Classic Hafele 589.54.602 | 589.54.602 | 16.431.818 đ | Liên hệ |
| 31931 | SP - CARTRIDGE T32 94282000 Hafele 589.55.902 | 589.55.902 | 3.613.636 đ | Liên hệ |
| 31932 | Bu lông Hafele 589.57.908 | 589.57.908 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 31933 | SP - Fixing set for 18770000 Hafele 589.57.998 | 589.57.998 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 31934 | SP - Spout head for 570.51.480 Hafele 589.63.932 | 589.63.932 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 31935 | Bộ thanh sen HÄFELE 3F CHR 589.85.316 | 589.85.316 | 1.980.000 đ | Liên hệ |
| 31936 | BỘ TRỘN INNOSQUARE CARTRIDGE THƯỜNG Hafele 589.95.241 | 589.95.241 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 31937 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.05.104 | 631.05.104 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 31938 | CHÂN BÀN Hafele 634.23.411 | 634.23.411 | 90.796 đ | Liên hệ |
| 31939 | BAS MỞ RỘNG CHO CHÂN ĐẾ =KL Hafele 634.50.281 | 634.50.281 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 31940 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.530 | 634.62.530 | 220.500 đ | Liên hệ |
| 31941 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.552 | 634.62.552 | 243.303 đ | Liên hệ |
| 31942 | CHÂN ĐỒ TRANG TRÍ NỘI THẤT =KL Hafele 634.65.447 | 634.65.447 | 147.750 đ | Liên hệ |
| 31943 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.011 | 634.74.011 | 489.000 đ | Liên hệ |
| 31944 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.542 | 634.74.542 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 31945 | CHÂN ĐẾ CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 634.74.553 | 634.74.553 | 292.118 đ | Liên hệ |
| 31946 | CHÂN ĐỒ TRANG TRÍ NỘI THẤT Hafele 634.74.562 | 634.74.562 | 365.625 đ | Liên hệ |
| 31947 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.593 | 634.74.593 | 469.500 đ | Liên hệ |
| 31948 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.003 | 635.13.003 | 6.479.356 đ | Liên hệ |
| 31949 | CHÂN BÀN Hafele 635.42.672 | 635.42.672 | 1.519.500 đ | Liên hệ |
| 31950 | CHÂN BÀN Hafele 635.59.371 | 635.59.371 | 680.250 đ | Liên hệ |
| 31951 | CHÂN ĐÊ CÓ ĐIỀU CHỈNH =KL Hafele 637.02.027 | 637.02.027 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 31952 | RAY MỞ RỘNG MẶT BÀN =KL 740/1060MM Hafele 642.64.740 | 642.64.740 | 1.145.521 đ | Liên hệ |
| 31953 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.69.307 | 642.69.307 | 3.187.500 đ | Liên hệ |
| 31954 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.706 | 650.06.706 | 825 đ | Liên hệ |
| 31955 | CHÂN ĐẾ NỈ 100X100 Hafele 650.06.729 | 650.06.729 | 8.850 đ | Liên hệ |
| 31956 | CHÂN ĐẾ NỘI THẤT =KL, D=25MM Hafele 650.11.252 | 650.11.252 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 31957 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.12.615 | 652.12.615 | 1.689 đ | Liên hệ |
| 31958 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 661.03.035 | 661.03.035 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 31959 | BÁNH XE Hafele 661.46.302 | 661.46.302 | 978.750 đ | Liên hệ |
| 31960 | THANH CHE Hafele 713.22.168 | 713.22.168 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 31961 | NỐI GÓC=NHỰA,150MM Hafele 713.29.993 | 713.29.993 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 31962 | THANH CHE Hafele 716.97.090 | 716.97.090 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 31963 | HA COMBO 3 Hafele 732.05.611 | 732.05.611 | 51.913 đ | Liên hệ |
| 31964 | HA COMBO 6 Hafele 732.05.614 | 732.05.614 | 46.023 đ | Liên hệ |
| 31965 | Gói hoàn hảo B Hafele 732.05.629 | 732.05.629 | 11.236.426 đ | Liên hệ |
| 31966 | COMPO AH 16 Hafele 732.05.925 | 732.05.925 | 1.374.750 đ | Liên hệ |
| 31967 | EL8500 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.05.970 | 732.05.970 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 31968 | Gói tiện nghi E Hafele 732.19.763 | 732.19.763 | 15.488.257 đ | Liên hệ |
| 31969 | Gói sen vòi cơ bản H Hafele 732.19.771 | 732.19.771 | 7.234.091 đ | Liên hệ |
| 31970 | Thanh nẹp Hafele 752.02.502 | 752.02.502 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 31971 | BAS KẸP CỬA =KL Hafele 772.10.292 | 772.10.292 | 645.964 đ | Liên hệ |
| 31972 | CỘT 60/30/1315 Hafele 772.16.713 | 772.16.713 | 856.359 đ | Liên hệ |
| 31973 | BAS CHỮ U 170MM Hafele 772.66.203 | 772.66.203 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 31974 | THANH TREO ĐƠN 1.5M = KL Hafele 774.03.153 | 774.03.153 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 31975 | THANH TREO 1 DÃY LỖ=KL Hafele 774.03.206 | 774.03.206 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 31976 | KHUNG BÊN CHO TỦ TREO NHÔM2X250x450x18mm Hafele 793.05.391 | 793.05.391 | 4.202.250 đ | Liên hệ |
| 31977 | THANH TREO QUẦN ÁO = NHÔM MÀU XÁM Hafele 801.21.536 | 801.21.536 | 107.250 đ | Liên hệ |
| 31978 | BAS ĐỠ THANH NHÔM Hafele 803.39.100 | 803.39.100 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 31979 | NGĂN KÉO HỘC TỦ 680X500X160MM =KL Hafele 805.54.203 | 805.54.203 | 3.540.750 đ | Liên hệ |
| 31980 | RỔ MÓC 320X530X126MM Hafele 805.71.201 | 805.71.201 | 1.974.000 đ | Liên hệ |
| 31981 | RỔ 430x530x126MM =KL Hafele 805.71.202 | 805.71.202 | 1.419.000 đ | Liên hệ |
| 31982 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.120 | 805.74.120 | 6.642.000 đ | Liên hệ |
| 31983 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.500 | 805.74.500 | 10.230.750 đ | Liên hệ |
| 31984 | ĐẾ LẮP DƯỚI KỆ ÂM Hafele 805.78.002 | 805.78.002 | 731.250 đ | Liên hệ |
| 31985 | GIÁ ĐỂ GIÀY 3 KHAY PHẢI Hafele 805.81.074 | 805.81.074 | 3.352.500 đ | Liên hệ |
| 31986 | KHUNG KÉO HAI TẦNG Hafele 805.81.161 | 805.81.161 | 3.390.000 đ | Liên hệ |
| 31987 | RỔ KÉO 306x505x600MM Hafele 805.81.241 | 805.81.241 | 3.331.500 đ | Liên hệ |
| 31988 | KỆ KÉO ĐỂ GIÀY 306X504X600MM Hafele 805.81.251 | 805.81.251 | 3.186.000 đ | Liên hệ |
| 31989 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X380MM Hafele 805.83.100 | 805.83.100 | 789.075 đ | Liên hệ |
| 31990 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X410MM Hafele 805.83.101 | 805.83.101 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 31991 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG LOẠI LỚN= Hafele 805.83.481 | 805.83.481 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 31992 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG 320x525x85MM Hafele 805.83.482 | 805.83.482 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 31993 | KHAY NHỰA 480X525X85MM Hafele 805.83.484 | 805.83.484 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 31994 | KHAY ĐỰNG ĐỒ KIM LOẠI 148X505X305MM Hafele 805.83.760 | 805.83.760 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 31995 | KỆ KÉO ĐỂ GIÀY 2 KỆ=KL,27 Hafele 805.84.960 | 805.84.960 | 2.452.500 đ | Liên hệ |
| 31996 | BAS LẮP KỆ DƯỚI TỦ=KL,MÀU TRẮNG Hafele 806.24.791 | 806.24.791 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 31997 | L-frame bottom grey H=2500mm Hafele 806.55.537 | 806.55.537 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 31998 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL, 432X52X47MM Hafele 807.22.741 | 807.22.741 | 970.425 đ | Liên hệ |
| 31999 | RỔ TREO QUẦN 725X510X105MM Hafele 807.48.202 | 807.48.202 | 3.069.750 đ | Liên hệ |
| 32000 | GIÁ MÁNG QUẦN ÁO BẰNG GỖ Hafele 807.49.310 | 807.49.310 | 2.197.500 đ | Liên hệ |