Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31901 | farblos eloxiert gebuerstet Hafele 946.29.960 | 946.29.960 | 4.627.500 đ | Liên hệ |
| 31902 | Slido W-Fo872 run.track alu.silv. 3m Hafele 946.49.944 | 946.49.944 | 9.472.500 đ | Liên hệ |
| 31903 | Dr.seal al.br./silic.grey 1558 Hafele 950.05.557 | 950.05.557 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 31904 | NẸP CỬA KÍNH 180D 8-10/2000MM Hafele 950.06.500 | 950.06.500 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 31905 | RON RP56 3000MM Hafele 950.49.709 | 950.49.709 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 31906 | 02614500PULLING ALU. HANDLE 9005 (BLACK) Hafele 972.05.120 | 972.05.120 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 31907 | 04681000K FASTENING PAWL H=4.7MM Hafele 972.05.174 | 972.05.174 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31908 | 07102000 Bánh xe cho hệ GS3000 Hafele 972.05.190 | 972.05.190 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 31909 | 06021500 TEMPO HANDLE DOUBLE 9005 BLACK Hafele 972.05.234 | 972.05.234 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 31910 | 01974010 Miếng đệm Polyamide Hafele 972.05.384 | 972.05.384 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31911 | CARRERA 1 ADJUSTABLE PULLEY Hafele 972.05.424 | 972.05.424 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31912 | KORA HANDLE L240-I80 GS3000 (RAL 7024) Hafele 972.05.443 | 972.05.443 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 31913 | 07471000 Bas phía dưới cửa thoát hiểm Hafele 972.05.578 | 972.05.578 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 31914 | Giá treo giấy vệ sinh đôi Hafele 980.21.002 | 980.21.002 | 2.652.273 đ | Liên hệ |
| 31915 | Cọ vệ sinh 136x123x118 Hafele 980.60.702 | 980.60.702 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 31916 | DĨa đựng xà phòng Hafele 980.61.002 | 980.61.002 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 31917 | Kệ kính 3 tầng Hafele 980.62.232 | 980.62.232 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 31918 | Kệ kính góc 2 tầng - RENOIR SERIES Hafele 980.62.252 | 980.62.252 | 1.568.181 đ | Liên hệ |
| 31919 | NẮP CHE CUỐI CHO RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.031 | 981.06.031 | 179.700 đ | Liên hệ |
| 31920 | CHẶN CUỐI BÊN TRÁI INOX MỜ Hafele 981.06.130 | 981.06.130 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 31921 | KẸP CHỮ L MÀU BẠC DIN LEFT Hafele 981.27.831 | 981.27.831 | 8.299.500 đ | Liên hệ |
| 31922 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN TƯỜNG, OFFSET Hafele 981.52.100 | 981.52.100 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31923 | Bas treo cuối ray, D25mm Hafele 981.52.709 | 981.52.709 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31924 | KẸP KÍNH KÍNH =ĐỒNG MẠ CHROME BÓNG Hafele 981.53.082 | 981.53.082 | 533.925 đ | Liên hệ |
| 31925 | Tay nắm KWJ w thân ruột vàng hồngDT63-70 Hafele 981.77.242 | 981.77.242 | 14.391.000 đ | Liên hệ |
| 31926 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 180° Hafele 981.77.979 | 981.77.979 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31927 | Staight grabbar1200mm nylon wh Hafele 983.23.203 | 983.23.203 | 2.106.818 đ | Liên hệ |
| 31928 | Máy sấy tay 220V màu trắng 245x226mm Hafele 983.56.003 | 983.56.003 | 3.743.181 đ | Liên hệ |
| 31929 | BẢNG HIỆU NGƯỜI KHUYẾT TẬT NHÔM BẠC 100M Hafele 987.07.321 | 987.07.321 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 31930 | BẢNG KÝ TỰ C ĐỒNG BÓNG PVD 110MM Hafele 987.20.228 | 987.20.228 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 31931 | BẢNG CHỮ C ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.228 | 987.21.228 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 31932 | BẢNG CHỮ D ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.238 | 987.21.238 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 31933 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M7003.L3 8928649 | 8928649 | 7.823.000 đ | Liên hệ |
| 31934 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M6003.L3 1112857 | 1112857 | 7.549.000 đ | Liên hệ |
| 31935 | Bộ ray trượt REVEGO duo Blum 802P675D.R3 9857367 | 9857367 | 8.571.000 đ | Liên hệ |
| 31936 | Thanh đồng bộ cho TIP-ON Chiều dài=1.140 mm Blum T57.1140S 3987936 | 3987936 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 31937 | BỘ DAO ĐỤC GỖ=KL,310X260X50MM Hafele 000.30.210 | 000.30.210 | 2.632.500 đ | Liên hệ |
| 31938 | HỘP DỤNG CỤ LÀM MỘC =NHỰA Hafele 008.06.530 | 008.06.530 | 44.100.000 đ | Liên hệ |
| 31939 | VÍT VARIANTA 5/13.5MM Hafele 012.15.724 | 012.15.724 | 300 đ | Liên hệ |
| 31940 | VÍT VARIANTA 3/10.5MM Hafele 013.15.617 | 013.15.617 | 750 đ | Liên hệ |
| 31941 | VÍT HOSPA 4.5X35MM=KL Hafele 014.70.956 | 014.70.956 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 31942 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x50/34mm Hafele 015.41.902 | 015.41.902 | 750 đ | Liên hệ |
| 31943 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 3,0x30/17mm Hafele 015.43.586 | 015.43.586 | 225 đ | Liên hệ |
| 31944 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K5,0x110/59mm Hafele 015.44.197 | 015.44.197 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 31945 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 6.0x100/59mm Hafele 015.44.396 | 015.44.396 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31946 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x13MM Hafele 030.00.315 | 030.00.315 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 31947 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.010 | 045.33.010 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 31948 | TAY NẮM TỦ =KL, 144x40MM Hafele 100.48.001 | 100.48.001 | 396.750 đ | Liên hệ |
| 31949 | TAY NẮM TỦ =KL, 336x40MM Hafele 100.48.006 | 100.48.006 | 487.800 đ | Liên hệ |
| 31950 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/202X35MM Hafele 100.54.004 | 100.54.004 | 190.725 đ | Liên hệ |
| 31951 | TAY NẮM TỦ =KL, 478x25MM Hafele 100.65.012 | 100.65.012 | 1.771.725 đ | Liên hệ |
| 31952 | TAY NẮM TỦ =KL, 158x29MM Hafele 101.69.602 | 101.69.602 | 40.227 đ | Liên hệ |
| 31953 | TAY NẮM TỦ =KL, 138x32MM Hafele 102.12.212 | 102.12.212 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 31954 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.414 | 102.12.414 | 130.111 đ | Liên hệ |
| 31955 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.33.001 | 106.33.001 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 31956 | TAY NẮM TỦ =KL, 192x22MM Hafele 106.75.603 | 106.75.603 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31957 | Handle alu.black matt 800x27mm Hafele 107.24.081 | 107.24.081 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 31958 | TAY NẮM TỦ =KL, 308X24MM Hafele 109.49.911 | 109.49.911 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 31959 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.53.673 | 109.53.673 | 171.818 đ | Liên hệ |
| 31960 | TAY NẮM TỦ =KL, 206x35MM Hafele 110.22.903 | 110.22.903 | 185.907 đ | Liên hệ |
| 31961 | TAY NẮM TỦ =KL, 131x25MM Hafele 110.29.900 | 110.29.900 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 31962 | TAY NẮM TỦ =KL, 332x29MM Hafele 110.71.911 | 110.71.911 | 139.701 đ | Liên hệ |
| 31963 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,206X33MMM Hafele 111.04.047 | 111.04.047 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 31964 | TAY NẮM TỦ =KL, 184x28MM Hafele 111.64.203 | 111.64.203 | 260.820 đ | Liên hệ |
| 31965 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.405 | 111.77.405 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 31966 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x25MM Hafele 111.89.601 | 111.89.601 | 283.903 đ | Liên hệ |
| 31967 | TAY NẮM TỦ =KL, 128MM Hafele 112.50.202 | 112.50.202 | 134.895 đ | Liên hệ |
| 31968 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 113.96.017 | 113.96.017 | 483.750 đ | Liên hệ |
| 31969 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 117.31.425 | 117.31.425 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 31970 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 122.26.800 | 122.26.800 | 149.318 đ | Liên hệ |
| 31971 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.10.901 | 123.10.901 | 111.136 đ | Liên hệ |
| 31972 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.621 | 125.89.621 | 109.773 đ | Liên hệ |
| 31973 | NẮP CHỤP TAY NẮM Hafele 126.36.180 | 126.36.180 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 31974 | TAY NẮM DỌC ĐÔI GOLA Hafele 126.37.947 | 126.37.947 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 31975 | Pát kết nối cho tay nắm dọc Gola Hafele 126.37.966 | 126.37.966 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31976 | BAS NỐI GÓC TAY NẮM NHÔM Hafele 126.37.981 | 126.37.981 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 31977 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 40X26MM Hafele 134.81.031 | 134.81.031 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31978 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 23X25MM Hafele 134.88.612 | 134.88.612 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 31979 | TAY NẮM TỦ =KL, 110x56MM Hafele 151.35.262 | 151.35.262 | 147.990 đ | Liên hệ |
| 31980 | TAY NẮM TỦ =KL, 80X62X14MM Hafele 151.38.053 | 151.38.053 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 31981 | TAY NẮM =KL MẠ NIKEL, 88X32MM Hafele 152.00.732 | 152.00.732 | 41.342 đ | Liên hệ |
| 31982 | TAY NẮM TỦ 170X25MM Hafele 194.24.326 | 194.24.326 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 31983 | CỤC CHẶN KÈM CON LĂN MÀU NÂU 18MM Hafele 239.60.152 | 239.60.152 | 104.250 đ | Liên hệ |
| 31984 | THANH DẪN Hafele 239.92.051 | 239.92.051 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 31985 | GIỮ CỬA NAM CHÂM MÀU NÂU 3-4KG Hafele 246.26.113 | 246.26.113 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 31986 | CHỐT GÀI 60MM =KL Hafele 252.01.236 | 252.01.236 | 96.421 đ | Liên hệ |
| 31987 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=NHỰA TRẮNG Hafele 260.24.706 | 260.24.706 | 1.275 đ | Liên hệ |
| 31988 | Spr.bolt Minifix C100 B24/10 Hafele 262.09.211 | 262.09.211 | 1.636 đ | Liên hệ |
| 31989 | CHỐT LIÊN KẾT 2 ĐẦU =KL Hafele 262.12.939 | 262.12.939 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 31990 | NẮP ĐẬY MINIFIX 15 MÀU GỖ THÔNG Hafele 262.24.064 | 262.24.064 | 150 đ | Liên hệ |
| 31991 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT MÀU NÂU =NHỰA Hafele 262.24.162 | 262.24.162 | 150 đ | Liên hệ |
| 31992 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/16MM Hafele 262.26.093 | 262.26.093 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 31993 | LIÊN KẾT KD ĐƠN Hafele 263.00.738 | 263.00.738 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 31994 | LIÊN KẾT RAFIX 20/R/19 MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 263.15.105 | 263.15.105 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 31995 | Ống giữ vít liên kết M6x28mm Hafele 267.07.922 | 267.07.922 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 31996 | CHỐT GỖ 6X40MM Hafele 267.82.140 | 267.82.140 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 31997 | Electric system for Aladino bed Hafele 271.95.232 | 271.95.232 | 39.000.000 đ | Liên hệ |
| 31998 | KHUNG TRÀNG KỶ CÓ TAY GÁC =KL Hafele 272.00.173 | 272.00.173 | 3.561.000 đ | Liên hệ |
| 31999 | BÁS CHÂN GIƯỜNG 23MM=KL, 290X190X180MM Hafele 273.07.946 | 273.07.946 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 32000 | BAS ĐỠ Hafele 287.47.917 | 287.47.917 | 1.713.750 đ | Liên hệ |