Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 31901 | NẮP CHE CHO TANDEMBOX MÀU TRẮNG Hafele 553.92.796 | 553.92.796 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 31902 | THANH CHIA NGANG CHO TỦ RỘNG Hafele 553.95.316 | 553.95.316 | 668.181 đ | Liên hệ |
| 31903 | BAS KÍNH TDB ANT C XÁM T Hafele 553.98.293 | 553.98.293 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 31904 | BAS KÍNH TDB ANT D XÁM P Hafele 553.98.698 | 553.98.698 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 31905 | BAS KÍNH TDB ANT D TRẮNG T Hafele 553.98.799 | 553.98.799 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 31906 | THANH CHIA HỘC TỦ =KL 600MM Hafele 554.91.207 | 554.91.207 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 31907 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.710 | 554.91.710 | 338.250 đ | Liên hệ |
| 31908 | DÂY DẪN CHO BỘ SERVO DRIVE 6M Hafele 554.99.312 | 554.99.312 | 582.273 đ | Liên hệ |
| 31909 | BỘ NHẬN CHO BỘ ĐỊÊN CÁNH Hafele 554.99.380 | 554.99.380 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 31910 | Servo-Drive Set Hafele 554.99.980 | 554.99.980 | 4.057.500 đ | Liên hệ |
| 31911 | RAY TANDEMBOX Hafele 555.01.852 | 555.01.852 | 806.625 đ | Liên hệ |
| 31912 | THANH VIỀN 2 BÊN =KL 500MM Hafele 555.11.250 | 555.11.250 | 138.750 đ | Liên hệ |
| 31913 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.26.067 | 555.26.067 | 1.758.600 đ | Liên hệ |
| 31914 | NGĂN HỘC TỦ BẰNG NHỰA (4 CÁI/BỘ) Hafele 556.81.574 | 556.81.574 | 3.765.000 đ | Liên hệ |
| 31915 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA Hafele 556.90.010 | 556.90.010 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 31916 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA 450/500MM Hafele 556.90.012 | 556.90.012 | 1.291.950 đ | Liên hệ |
| 31917 | BỘ BAS LIÊN KẾT =KL (BỘ=2C) Hafele 557.99.950 | 557.99.950 | 26.909 đ | Liên hệ |
| 31918 | BÔ RAY NOVA = KL 1200MM Hafele 558.04.023 | 558.04.023 | 356.903 đ | Liên hệ |
| 31919 | BAS LẮP THANH GiẰNG Hafele 558.04.572 | 558.04.572 | 81.070 đ | Liên hệ |
| 31920 | THANH THÉP NÂNG CẤP HỘC TỦ Hafele 559.90.964 | 559.90.964 | 372.786 đ | Liên hệ |
| 31921 | THANH PROFILE NHÔM=KL,MÀU TRẮNG,3M Hafele 563.36.722 | 563.36.722 | 596.250 đ | Liên hệ |
| 31922 | ALUSION THANH NHÔM N02 MÀU NHÔM 3M Hafele 563.84.923 | 563.84.923 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 31923 | ALUSION THANH NHÔM S01 MÀU NHÔM 3M Hafele 563.84.963 | 563.84.963 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 31924 | SP - Spray head LINUS-S Hafele 565.69.772 | 565.69.772 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 31925 | SP - Flexible hose red with gasket Hafele 565.69.792 | 565.69.792 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 31926 | SP - Cờ lê vặn vòi bếp size 13 Hafele 565.69.992 | 565.69.992 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 31927 | SP - Cờ lê vặn vòi bếp size 14 Hafele 565.69.993 | 565.69.993 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 31928 | BỒN RỬA 860x435 =INOX Hafele 565.95.021 | 565.95.021 | 1.930.833 đ | Liên hệ |
| 31929 | CHẬU RỬA, BỒN BÊN PHẢI Hafele 567.20.021 | 567.20.021 | 4.568.181 đ | Liên hệ |
| 31930 | CHẬU HÄFELE INOX 860x500 567.20.473 | 567.20.473 | 2.720.454 đ | Liên hệ |
| 31931 | CHẬU RỬA 485X485X180 Hafele 567.24.019 | 567.24.019 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 31932 | SP - Rổ chậu bếp 396x341x135 Hafele 567.25.921 | 567.25.921 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 31933 | ACC - Thớt chậu bếp 410x270 40961000 Hafele 570.40.920 | 570.40.920 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 31934 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.312 | 574.91.312 | 2.356.500 đ | Liên hệ |
| 31935 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.812 | 574.91.812 | 2.404.500 đ | Liên hệ |
| 31936 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.912 | 574.91.912 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 31937 | NẮP Ô THÔNG GIÓ MÀU BẠC F1 570X57MM Hafele 575.24.900 | 575.24.900 | 543.750 đ | Liên hệ |
| 31938 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.41.034 | 575.41.034 | 1.077.750 đ | Liên hệ |
| 31939 | Cọ vệ sinh màu trắng Hafele 580.17.471 | 580.17.471 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 31940 | Thanh treo khăn đôi 600 - Chrome bóng Hafele 580.34.021 | 580.34.021 | 1.767.780 đ | Liên hệ |
| 31941 | Móc đơn Starck Hafele 580.38.000 | 580.38.000 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 31942 | Thanh treo khăn Starck 600 Hafele 580.38.020 | 580.38.020 | 11.659.091 đ | Liên hệ |
| 31943 | Kệ đựng xà phòng Starck Hafele 580.38.050 | 580.38.050 | 8.113.636 đ | Liên hệ |
| 31944 | Bình đựng xà phòng UNO 250 ml Hafele 580.38.651 | 580.38.651 | 6.681.818 đ | Liên hệ |
| 31945 | Giá treo giấy vệ sinh Urquiola Hafele 580.39.640 | 580.39.640 | 8.795.454 đ | Liên hệ |
| 31946 | Ly đựng bàn chải Puravida Hafele 580.39.860 | 580.39.860 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 31947 | Gương phòng tắm D-Code Hafele 580.54.090 | 580.54.090 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 31948 | Giá treo giấy vệ sinh Universal Hafele 580.61.040 | 580.61.040 | 5.522.727 đ | Liên hệ |
| 31949 | DĨa đựng xà phòng Universal Hafele 580.61.050 | 580.61.050 | 5.113.636 đ | Liên hệ |
| 31950 | Kệ kính Luna 600 Hafele 580.83.830 | 580.83.830 | 1.970.454 đ | Liên hệ |
| 31951 | Thanh treo khăn đơn Nemox 450 Hafele 580.84.414 | 580.84.414 | 2.788.636 đ | Liên hệ |
| 31952 | Móc đôi Thessa Hafele 580.85.802 | 580.85.802 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 31953 | Chậu rửa đôi Starck 3 1300 Hafele 588.45.087 | 588.45.087 | 33.068.181 đ | Liên hệ |
| 31954 | Tủ phòng tắm XL màu hạt dẻ Hafele 588.45.301 | 588.45.301 | 50.386.363 đ | Liên hệ |
| 31955 | Bathroom combo set Smile Hafele 588.45.372 | 588.45.372 | 431.379.545 đ | Liên hệ |
| 31956 | Nắp Bồn cầu Architect không đóng êm Hafele 588.45.524 | 588.45.524 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 31957 | Bồn cầu một khối Starck 2 cho sensowash Hafele 588.45.570 | 588.45.570 | 41.522.727 đ | Liên hệ |
| 31958 | SP - Mạch nút nhấn cơ nắp Sensowash Hafele 588.45.929 | 588.45.929 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 31959 | Két nước 380x180x380 Hafele 588.45.978 | 588.45.978 | 13.159.091 đ | Liên hệ |
| 31960 | Két nước âm Durasystem nhấn xả trước Hafele 588.46.919 | 588.46.919 | 12.681.818 đ | Liên hệ |
| 31961 | SP - Co nối L G1/2 Hafele 588.46.932 | 588.46.932 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 31962 | SP - Outlet valve for 588.45.452 Hafele 588.46.995 | 588.46.995 | 681.818 đ | Liên hệ |
| 31963 | Két nước âm Kappa 120 front Hafele 588.53.911 | 588.53.911 | 10.909.091 đ | Liên hệ |
| 31964 | Két nước âm Alpha cho bồn đặt sàn front Hafele 588.53.919 | 588.53.919 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 31965 | SP - Bộ vít lắp két nước Hafele 588.53.949 | 588.53.949 | 681.818 đ | Liên hệ |
| 31966 | SP - Ống thoát 219.605.00.1 két nước âm Hafele 588.54.907 | 588.54.907 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 31967 | SP - Ron chống thấm 170.364.00.1 Hafele 588.54.990 | 588.54.990 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 31968 | SP - Bộ ống thải 170.365.00.1 két Sigma Hafele 588.54.991 | 588.54.991 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 31969 | SP - Co nối HDPE PVC D90/110 Hafele 588.54.998 | 588.54.998 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 31970 | BÔN CẦU LIỀN KHỐI PAVO Hafele 588.64.410 | 588.64.410 | 7.636.363 đ | Liên hệ |
| 31971 | SP - Cistern for 588.64.490 Hafele 588.64.900 | 588.64.900 | 1.568.181 đ | Liên hệ |
| 31972 | SP - Toilet cistern lid for 588.64.403 Hafele 588.64.910 | 588.64.910 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 31973 | SP - Van tiếp nước cầu 588.64.030 Hafele 588.64.987 | 588.64.987 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 31974 | SP - PVC 4" OUTLET CONNECTOR 588.64.403 Hafele 588.64.994 | 588.64.994 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 31975 | Nút xả kép, bằng áp suất, trắng Hafele 588.73.622 | 588.73.622 | 4.568.181 đ | Liên hệ |
| 31976 | Két nước âm, Nút xả kép, áp suất Hafele 588.73.925 | 588.73.925 | 6.340.908 đ | Liên hệ |
| 31977 | SP - Ống xả két âm xuống sàn phi 90/110 Hafele 588.73.990 | 588.73.990 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 31978 | SP - Bộ giảm chấn cho 588.79.402 Hafele 588.79.930 | 588.79.930 | 67.708 đ | Liên hệ |
| 31979 | Bộ trộn âm 1 đường nước Anista Hafele 589.02.160 | 589.02.160 | 5.863.636 đ | Liên hệ |
| 31980 | Vòi trộn rửa Celina 90 Hafele 589.02.180 | 589.02.180 | 3.420.000 đ | Liên hệ |
| 31981 | Vòi trộn Charm Gold 210 Hafele 589.02.662 | 589.02.662 | 23.727.273 đ | Liên hệ |
| 31982 | Bộ trộn âm 1 đường nước Victoria Gold Hafele 589.02.693 | 589.02.693 | 7.840.908 đ | Liên hệ |
| 31983 | Vòi trộn lạnh gắn tường cho CHẬU B Hafele 589.04.244 | 589.04.244 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 31984 | SP – Đầu vòi của vòi bếp 577.55.230 Hafele 589.15.950 | 589.15.950 | 147.750 đ | Liên hệ |
| 31985 | SP - Cây ti kéo vòi trộn màu chrome Hafele 589.28.931 | 589.28.931 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 31986 | Bộ âm cho van điều chỉnh 3 lỗ Hafele 589.29.145 | 589.29.145 | 5.727.273 đ | Liên hệ |
| 31987 | Vòi chậu HG Metris Hafele 589.29.150 | 589.29.150 | 9.477.273 đ | Liên hệ |
| 31988 | Bộ trộn âm HG Metris S Hafele 589.29.166 | 589.29.166 | 3.068.181 đ | Liên hệ |
| 31989 | Vòi chậu Talis S2 Hafele 589.29.203 | 589.29.203 | 7.022.727 đ | Liên hệ |
| 31990 | Vòi chậu gắn tường Citterio M Hafele 589.29.529 | 589.29.529 | 22.090.908 đ | Liên hệ |
| 31991 | Vòi chậu AX Urquiola Hafele 589.29.800 | 589.29.800 | 22.090.908 đ | Liên hệ |
| 31992 | Bẫy nước Flowstar Hafele 589.29.925 | 589.29.925 | 3.484.091 đ | Liên hệ |
| 31993 | Bộ thanh sen Raindance Hafele 589.30.831 | 589.30.831 | 7.772.727 đ | Liên hệ |
| 31994 | sen âm trần 600 HG Raindance Hafele 589.30.875 | 589.30.875 | 138.340.908 đ | Liên hệ |
| 31995 | Bộ Vòi sen đứng 0.9M HG Puravida Hafele 589.50.712 | 589.50.712 | 15.068.181 đ | Liên hệ |
| 31996 | Thanh sen đứng Croma 220 Hafele 589.51.718 | 589.51.718 | 19.977.273 đ | Liên hệ |
| 31997 | Bộ sen Ecostat Combi Hafele 589.52.307 | 589.52.307 | 12.886.363 đ | Liên hệ |
| 31998 | Bộ trộn âm 1 đường nước Logis Hafele 589.52.420 | 589.52.420 | 5.318.181 đ | Liên hệ |
| 31999 | Bộ trộn âm 1 đường nước Logis set Hafele 589.52.421 | 589.52.421 | 5.318.181 đ | Liên hệ |
| 32000 | Bộ trộn âm 2 đường nước Logis E Hafele 589.52.432 | 589.52.432 | 5.318.181 đ | Liên hệ |