Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32001 | THANH CHE Hafele 713.22.766 | 713.22.766 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 32002 | THANH NHÔM LEN CHÂN,150X4000MM Hafele 713.29.931 | 713.29.931 | 1.320.000 đ | Liên hệ |
| 32003 | THANH CHE Hafele 716.97.090 | 716.97.090 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 32004 | Gói sứ cơ bản A Hafele 732.05.626 | 732.05.626 | 7.927.778 đ | Liên hệ |
| 32005 | COMPO AH 16 Hafele 732.05.925 | 732.05.925 | 1.374.750 đ | Liên hệ |
| 32006 | Gói hoàn hảo C Hafele 732.19.761 | 732.19.761 | 8.613.004 đ | Liên hệ |
| 32007 | NẮP ĐẬY THANH TREO=NHỰA Hafele 771.73.590 | 771.73.590 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 32008 | RAY MÀU TRẮNG 17X12X1995MM =KL Hafele 772.03.520 | 772.03.520 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 32009 | CỘT 60/30/1315 Hafele 772.16.713 | 772.16.713 | 856.359 đ | Liên hệ |
| 32010 | BAS GIỮ TẤM HẬU Hafele 772.28.105 | 772.28.105 | 154.500 đ | Liên hệ |
| 32011 | BAS TREO 480MM Hafele 772.69.508 | 772.69.508 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 32012 | THANH TREO 1 DÃY LỖ=KL Hafele 774.03.206 | 774.03.206 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 32013 | MÓC CHO THANH NHÔM 290MM Hafele 790.57.221 | 790.57.221 | 469.500 đ | Liên hệ |
| 32014 | KHUNG BÊN CHO TỦ TREO NHÔM2X250x450x18mm Hafele 793.05.391 | 793.05.391 | 4.202.250 đ | Liên hệ |
| 32015 | KHUNG TREO 8 CÁI THẮT LƯNG 86X482X88 Hafele 805.68.310 | 805.68.310 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 32016 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.500 | 805.74.500 | 10.230.750 đ | Liên hệ |
| 32017 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 805.83.201 | 805.83.201 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 32018 | L-frame bottom grey H=2500mm Hafele 806.55.537 | 806.55.537 | 2.557.500 đ | Liên hệ |
| 32019 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.951 | 807.21.951 | 1.303.500 đ | Liên hệ |
| 32020 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL, 432X52X47MM Hafele 807.22.741 | 807.22.741 | 970.425 đ | Liên hệ |
| 32021 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL, 432X52X47MM Hafele 807.22.931 | 807.22.931 | 663.750 đ | Liên hệ |
| 32022 | THANH TREO CÀ VẠT =KL Hafele 807.22.941 | 807.22.941 | 744.750 đ | Liên hệ |
| 32023 | THANH MÓC QUẦN ÁO 500MM =KL Hafele 807.23.933 | 807.23.933 | 1.938.000 đ | Liên hệ |
| 32024 | GIÁ TREO THẮT LƯNG, CÀ VẠT Hafele 807.46.030 | 807.46.030 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 32025 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.91.413 | 810.91.413 | 804.000 đ | Liên hệ |
| 32026 | BAS ĐỠ THANH TREO QUẦN Á=KL Hafele 814.01.950 | 814.01.950 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 32027 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.910 | 818.91.910 | 1.045.500 đ | Liên hệ |
| 32028 | NẮP ĐẬY THANH TREO =PL Hafele 819.15.773 | 819.15.773 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 32029 | DÂY KẾT NỐI 0,2M Hafele 820.54.361 | 820.54.361 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 32030 | DÂY KẾT NỐI 0,2M Hafele 820.54.761 | 820.54.761 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 32031 | DÂY KẾT NỐI 0,5M Hafele 820.54.762 | 820.54.762 | 170.250 đ | Liên hệ |
| 32032 | HỆ THỐNG ÂM THANH TÍCH HỢP LOA 5W Hafele 822.65.001 | 822.65.001 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 32033 | LED SÁNG ẤM VUÔNG 2W Hafele 830.53.031 | 830.53.031 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 32034 | LED SÁNG LAẠNH 1,2W Hafele 830.53.040 | 830.53.040 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 32035 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.261 | 830.53.261 | 1.232.374 đ | Liên hệ |
| 32036 | LED SÁNG LẠNH 1,2W Hafele 830.53.280 | 830.53.280 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 32037 | DEN LED IP-68 3528 , 1 CUON 5M Hafele 833.52.710 | 833.52.710 | 2.053.612 đ | Liên hệ |
| 32038 | LED2071 12V/4.8W/m 27K/CRI90/5m Hafele 833.74.300 | 833.74.300 | 724.500 đ | Liên hệ |
| 32039 | KHUNG NHÔM GẮN ÂM=KL,MÀU BẠC,2500MM Hafele 833.74.819 | 833.74.819 | 626.175 đ | Liên hệ |
| 32040 | CÁP MỞ RỘNG CHO CẢM BIẾN 0,5M Hafele 833.89.051 | 833.89.051 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 32041 | PROFILE 2104 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.765 | 833.95.765 | 944.250 đ | Liên hệ |
| 32042 | MÓC QUẦN ÁO BẰNG KL 15X51MM Hafele 842.58.000 | 842.58.000 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 32043 | BỘ TAY NẮM VỆ SINH NICKEL BÓNG/MỜ P Hafele 900.93.220 | 900.93.220 | 1.792.050 đ | Liên hệ |
| 32044 | TAY NẮM ANDROS, G, CC72 Hafele 900.99.026 | 900.99.026 | 29.625.000 đ | Liên hệ |
| 32045 | 1 PHẦN TAY NẮM GẠT MÀU XÁM TRÁI Hafele 901.31.061 | 901.31.061 | 769.125 đ | Liên hệ |
| 32046 | CHỐT WC CB5180NQ6, NIKEL Hafele 901.59.577 | 901.59.577 | 3.432.000 đ | Liên hệ |
| 32047 | BỘ TAY NẮM GẠT HỢP KIM KẼM CHROME B Hafele 901.78.278 | 901.78.278 | 2.988.825 đ | Liên hệ |
| 32048 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG Hafele 901.92.831 | 901.92.831 | 846.750 đ | Liên hệ |
| 32049 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 901.98.984 | 901.98.984 | 6.252.825 đ | Liên hệ |
| 32050 | TAY NẮM GẠT FP, MÀU NICKEL MỜ Hafele 901.99.605 | 901.99.605 | 2.992.500 đ | Liên hệ |
| 32051 | TAY NẮM CỬA L450MM=KL Hafele 903.00.070 | 903.00.070 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32052 | TAY NẮM KÉO = KL, INOX MỜ 30X300X80 M Hafele 903.00.608 | 903.00.608 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 32053 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.164 | 903.98.164 | 754.773 đ | Liên hệ |
| 32054 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ/BÓNG Hafele 903.99.007 | 903.99.007 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 32055 | Rosette for cylinder (anod. slv.) Hafele 905.59.039 | 905.59.039 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 32056 | Lever hdl. rosette white Hafele 905.99.667 | 905.99.667 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 32057 | BAS CHÊM =KL, 7 LÊN 8MM Hafele 909.40.500 | 909.40.500 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 32058 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT, MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 911.26.431 | 911.26.431 | 465.825 đ | Liên hệ |
| 32059 | BỘ THANH THOAT HIỂM MÀU BẠC Hafele 911.52.329 | 911.52.329 | 5.647.500 đ | Liên hệ |
| 32060 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG BÓNG CHO CỬA THÔN Hafele 911.64.224 | 911.64.224 | 172.800 đ | Liên hệ |
| 32061 | HÀNG MẪU - BỘ TAY NẮM GẠT Hafele 911.64.630 | 911.64.630 | 14.758.800 đ | Liên hệ |
| 32062 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 911.64.633 | 911.64.633 | 17.520.000 đ | Liên hệ |
| 32063 | BỘ TAY NẮM GẠT 3-T5C, NIKEN MỜ Hafele 911.78.122 | 911.78.122 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 32064 | EM-MK cho 911.56.062 Hafele 911.83.264 | 911.83.264 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 32065 | KWJ lv handle w privacy lock 2-TWC-K-LMX Hafele 911.84.116 | 911.84.116 | 6.847.500 đ | Liên hệ |
| 32066 | KWJ Lv hdl w Id Lk Satin C.gold Hafele 911.84.119 | 911.84.119 | 16.831.500 đ | Liên hệ |
| 32067 | Lever hdl. PC mortise (dark umber) Hafele 911.84.392 | 911.84.392 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 32068 | RỜ-LE ĐIỀU CHỈNH THỜI GIAN Hafele 912.05.033 | 912.05.033 | 414.075 đ | Liên hệ |
| 32069 | SP - EL8500 - Strike plate with plastic Hafele 912.05.418 | 912.05.418 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 32070 | SP - EL7700 - Bo mạch trước loại mới Hafele 912.05.585 | 912.05.585 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32071 | SP - Back module of EL9000 Grey - 912.05 Hafele 912.05.603 | 912.05.603 | 3.637.500 đ | Liên hệ |
| 32072 | SP - ER4800 - Front module Hafele 912.05.671 | 912.05.671 | 1.653.000 đ | Liên hệ |
| 32073 | SP - EL7700 - Front module Hafele 912.05.866 | 912.05.866 | 2.947.500 đ | Liên hệ |
| 32074 | SP- Mortise for AL2401 Hafele 912.20.747 | 912.20.747 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 32075 | Chìa bổ sung GK Hafele 916.09.019 | 916.09.019 | 519.000 đ | Liên hệ |
| 32076 | PHÔI CHÌA PSM, BG 135 Hafele 916.09.264 | 916.09.264 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32077 | CHỐT NỐI ĐẦU VẶN 45,5MM Hafele 916.09.924 | 916.09.924 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 32078 | Doub.cylinder brass nick.60/65 Hafele 916.22.031 | 916.22.031 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 32079 | Self assemble key-in-knob cylinder BG Hafele 916.60.411 | 916.60.411 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 32080 | Self assemble key-in-knob cylinder EG Hafele 916.60.417 | 916.60.417 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 32081 | SFIC core 626 7pin Hafele 916.60.634 | 916.60.634 | 1.020.000 đ | Liên hệ |
| 32082 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.444 | 916.67.444 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 32083 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 63 (31.5/31.5) CD Hafele 916.67.832 | 916.67.832 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 32084 | Psm mk lev. Trim, ET, CG Hafele 916.67.855 | 916.67.855 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32085 | License 6EA - EC10 software Hafele 917.80.667 | 917.80.667 | 8.160.000 đ | Liên hệ |
| 32086 | Square set No.3 DT700 & DT710 Hafele 917.80.833 | 917.80.833 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 32087 | Domina hinge 3 parts anod. gr. Hafele 926.98.704 | 926.98.704 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 32088 | Frame - Sash hinge for Euro groove (BS) Hafele 926.98.792 | 926.98.792 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32089 | KẸP KÍNH NGOÀI 6,000 MM Hafele 935.02.010 | 935.02.010 | 1.695.000 đ | Liên hệ |
| 32090 | RAY D12_3.3M. OLD ART 935.06.00601 Hafele 935.06.048 | 935.06.048 | 3.091.500 đ | Liên hệ |
| 32091 | MW, Wall A, WARNER MUSIC VN Hafele 940.00.064 | 940.00.064 | 230.775.000 đ | Liên hệ |
| 32092 | RAY TRƯỢT =KL, MÀU NHÔM 2.5M Hafele 941.00.256 | 941.00.256 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 32093 | BAS DẪN HƯỚNG BÊN DƯỚI Hafele 941.16.035 | 941.16.035 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 32094 | Junior 120/GP fitting set Hafele 941.20.010 | 941.20.010 | 17.220.000 đ | Liên hệ |
| 32095 | OUT OF SAP Hafele 941.24.132 | 941.24.132 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 32096 | Guide 13mm Hafele 942.07.030 | 942.07.030 | 1.522.500 đ | Liên hệ |
| 32097 | OUT OF SAP Hafele 942.43.601 | 942.43.601 | 76.554.000 đ | Liên hệ |
| 32098 | Junior cov.plast.grey glass ret.profile Hafele 942.44.060 | 942.44.060 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 32099 | NẮP CHE CHO THANH NHÔM GIỮ KÍNH Hafele 942.44.061 | 942.44.061 | 411.000 đ | Liên hệ |
| 32100 | Slido D-Li13 ceiling sleeve st.zinc pl. Hafele 942.61.080 | 942.61.080 | 555.000 đ | Liên hệ |