Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32001 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.92.413 | 810.92.413 | 804.000 đ | Liên hệ |
| 32002 | Ceiling/wall connect.zi.anthr. Hafele 814.01.300 | 814.01.300 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 32003 | BAS NỐI TƯỜNG=KL Hafele 814.01.900 | 814.01.900 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32004 | DÂY CÁP 12V/6A/2M Hafele 823.28.727 | 823.28.727 | 96.750 đ | Liên hệ |
| 32005 | HỘP CẮM ĐIỆN Hafele 826.13.900 | 826.13.900 | 1.248.750 đ | Liên hệ |
| 32006 | TAI NGHE BLUETOOTH, 150X155X37MM Hafele 833.02.819 | 833.02.819 | 4.098.000 đ | Liên hệ |
| 32007 | LED2050 12V/2.5W 30K/CRI90/pl.silvc./2m Hafele 833.74.040 | 833.74.040 | 284.250 đ | Liên hệ |
| 32008 | Dây nối interconnect cho led dây Loox 24 Hafele 833.77.817 | 833.77.817 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 32009 | PROFILE 2104 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.765 | 833.95.765 | 944.250 đ | Liên hệ |
| 32010 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ 128 X60 Hafele 900.92.241 | 900.92.241 | 1.064.925 đ | Liên hệ |
| 32011 | BỘ TAY NẮM VỆ SINH NICKEL BÓNG/MỜ P Hafele 900.93.220 | 900.93.220 | 1.792.050 đ | Liên hệ |
| 32012 | TAY NẮM BLUE HOLE, G, CC72 Hafele 900.99.024 | 900.99.024 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 32013 | BỘ TAY NẮM GẠT & CHỐT WC C12811N5Q6, NI Hafele 900.99.802 | 900.99.802 | 10.035.000 đ | Liên hệ |
| 32014 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS ERBA, INOX PVD B Hafele 901.01.440 | 901.01.440 | 52.863.750 đ | Liên hệ |
| 32015 | TAY NẮM KÉO OMP 071525U, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.828 | 901.01.828 | 9.510.000 đ | Liên hệ |
| 32016 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG 500MM, PHẢI Hafele 901.02.087 | 901.02.087 | 6.198.000 đ | Liên hệ |
| 32017 | THANH THOÁT HIỂM PED200, 1285X95X145 MM Hafele 901.02.449 | 901.02.449 | 3.831.525 đ | Liên hệ |
| 32018 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI =KL MÀU THÉ Hafele 901.92.081 | 901.92.081 | 3.262.500 đ | Liên hệ |
| 32019 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG ULTRA Hafele 901.92.545 | 901.92.545 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 32020 | TAY NẮM GẠT JL, MÀU CHAMPAGNE GOLD Hafele 901.98.462 | 901.98.462 | 6.084.750 đ | Liên hệ |
| 32021 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI OMP MANNERISM PVD Hafele 901.98.908 | 901.98.908 | 7.492.500 đ | Liên hệ |
| 32022 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.957 | 901.98.957 | 8.640.750 đ | Liên hệ |
| 32023 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 901.98.984 | 901.98.984 | 6.252.825 đ | Liên hệ |
| 32024 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.623 | 903.00.623 | 3.833.250 đ | Liên hệ |
| 32025 | TAY NẮM KÉO 32X1600MM=KL Hafele 903.00.636 | 903.00.636 | 7.788.075 đ | Liên hệ |
| 32026 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.653 | 903.00.653 | 2.743.500 đ | Liên hệ |
| 32027 | TAY NẮM ĐẨY INOX BÓNG/MỜ 30X60X800MM Hafele 903.01.388 | 903.01.388 | 8.335.950 đ | Liên hệ |
| 32028 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ/BÓNG Hafele 903.99.007 | 903.99.007 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 32029 | BỘ TAY NẮM CỬA =KL, 32X300X450MM Hafele 903.99.340 | 903.99.340 | 4.920.000 đ | Liên hệ |
| 32030 | Flush handle w. hook (anod. slv.) Hafele 904.00.551 | 904.00.551 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32031 | Flush handle w. fork (anod. slv.) Hafele 904.00.561 | 904.00.561 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32032 | Sliding door handle (anod. chp.) Hafele 904.00.582 | 904.00.582 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 32033 | Rosette for cylinder (anod. gld.) Hafele 905.59.042 | 905.59.042 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 32034 | Lever hdl. rosette black Hafele 905.99.666 | 905.99.666 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 32035 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.223 | 909.02.223 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 32036 | BAS CHÊM =KL, 7 LÊN 8MM Hafele 909.40.500 | 909.40.500 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 32037 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X85MM Hafele 909.61.431 | 909.61.431 | 244.800 đ | Liên hệ |
| 32038 | CÁP DỮ LIỆU ONLINE DFT 20M Hafele 910.51.097 | 910.51.097 | 1.628.490 đ | Liên hệ |
| 32039 | Striking plate universal Hafele 911.26.054 | 911.26.054 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 32040 | KWJ Edge-Pull Handle Shot C.Gold Hafele 911.27.665 | 911.27.665 | 1.499.250 đ | Liên hệ |
| 32041 | Extension for transmission body (bottom) Hafele 911.50.917 | 911.50.917 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 32042 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.508 | 911.62.508 | 3.027.750 đ | Liên hệ |
| 32043 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.524 | 911.62.524 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32044 | CHỐT ÂM DÀI CÓ KHUỶU 600MM NIKEN MỜ Hafele 911.62.528 | 911.62.528 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32045 | CHỐT ÂM 300X19X17MM Hafele 911.62.682 | 911.62.682 | 278.325 đ | Liên hệ |
| 32046 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG BÓNG CHO CỬA THÔN Hafele 911.64.224 | 911.64.224 | 172.800 đ | Liên hệ |
| 32047 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 911.64.629 | 911.64.629 | 15.868.725 đ | Liên hệ |
| 32048 | HÀNG MẪU - BỘ TAY NẮM GẠT Hafele 911.64.630 | 911.64.630 | 14.758.800 đ | Liên hệ |
| 32049 | BỘ TAY NẮM GẠT 3-T5C, NIKEN MỜ Hafele 911.78.122 | 911.78.122 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 32050 | EM-MK cho 911.56.062 Hafele 911.83.264 | 911.83.264 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 32051 | RỜ-LE ĐIỀU CHỈNH THỜI GIAN Hafele 912.05.033 | 912.05.033 | 414.075 đ | Liên hệ |
| 32052 | SP - EL7700 - Bo mạch trước loại mới Hafele 912.05.585 | 912.05.585 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32053 | SP - Back module of EL9000 Grey - 912.05 Hafele 912.05.603 | 912.05.603 | 3.637.500 đ | Liên hệ |
| 32054 | SP - ER4800 - Front module Hafele 912.05.671 | 912.05.671 | 1.653.000 đ | Liên hệ |
| 32055 | SP - EL7200 - Back module Hafele 912.05.861 | 912.05.861 | 2.388.375 đ | Liên hệ |
| 32056 | SP - EL8000 Grey - Front module Hafele 912.05.877 | 912.05.877 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 32057 | SP - Tay nắm EL8000 9000 màu bạc Hafele 912.05.901 | 912.05.901 | 107.250 đ | Liên hệ |
| 32058 | CÁP A 4M Hafele 912.09.584 | 912.09.584 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32059 | BỘ VÍT BẮT CHO DÂY CÁP Hafele 912.10.690 | 912.10.690 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 32060 | EL8000-TC Gold W Batt Hafele 912.20.363 | 912.20.363 | 4.955.454 đ | Liên hệ |
| 32061 | Hafele DDL AL2403-AR BLK 912.20.535 | 912.20.535 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 32062 | SP - Rear circuit board for AL2401 Hafele 912.20.749 | 912.20.749 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 32063 | PHÔI CHÌA PSM, DF 135 Hafele 916.09.272 | 916.09.272 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 32064 | PHÔI CHÌA PSM, DEF 135 Hafele 916.09.292 | 916.09.292 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32065 | Doub.cylinder brass nick.40/45 Hafele 916.22.019 | 916.22.019 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 32066 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) BG Hafele 916.50.013 | 916.50.013 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 32067 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) BE Hafele 916.50.021 | 916.50.021 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 32068 | Self assemble key-in-knob cylinder BF Hafele 916.60.410 | 916.60.410 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 32069 | RUỘT 2 ĐẦU CHÌA. 35/40MM, SATIN NICKEL Hafele 916.63.607 | 916.63.607 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32070 | MK for 916.64.291 eco pc.w/thumb.71, bla Hafele 916.64.296 | 916.64.296 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 32071 | Psm mk lev. Trim, ET, CF Hafele 916.67.853 | 916.67.853 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32072 | Psm mk lev. Trim, ET, CG Hafele 916.67.855 | 916.67.855 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32073 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM CD Hafele 916.69.064 | 916.69.064 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 32074 | Psm mk.SS.Thumb.(knobs.31,5/keys.45,5) Hafele 916.72.623 | 916.72.623 | 20.332 đ | Liên hệ |
| 32075 | CORE PINS #3, 2.9X5.81MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.103 | 916.89.103 | 450 đ | Liên hệ |
| 32076 | Ruột chìa chủ EM hai đầu chìa 70 Hafele 916.96.012 | 916.96.012 | 386.250 đ | Liên hệ |
| 32077 | THẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN̉=NHỰA,MÀU TRẮN Hafele 917.61.082 | 917.61.082 | 1.294.500 đ | Liên hệ |
| 32078 | DT7 I-Mod.Mif.St.St.pol G BLE SPK Hafele 917.63.072 | 917.63.072 | 4.273.636 đ | Liên hệ |
| 32079 | DT7 I-Mod.Mif.St.St.pol U BLE SPK Hafele 917.63.077 | 917.63.077 | 4.273.636 đ | Liên hệ |
| 32080 | THẺ CHƯƠNG TRÌNH Hafele 917.80.703 | 917.80.703 | 68.025 đ | Liên hệ |
| 32081 | Domina hinge 3 parts anod. slv. Hafele 926.98.700 | 926.98.700 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 32082 | DCL33 HO, ray mạ 18um Hafele 931.84.075 | 931.84.075 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 32083 | KẸP KÍNH NGOÀI 6,000 MM Hafele 935.02.010 | 935.02.010 | 1.695.000 đ | Liên hệ |
| 32084 | RAY_A0 D8_3,3M. OLD ART. 935.06.00901 Hafele 935.06.051 | 935.06.051 | 364.500 đ | Liên hệ |
| 32085 | BAS GIỮ CỐ ĐỊNH CHO CỬA KIẾNG = NHÔ Hafele 940.41.054 | 940.41.054 | 492.600 đ | Liên hệ |
| 32086 | NẮP CHE CẠNH BÊN CHO CỬA DÀY 40MM Hafele 940.60.062 | 940.60.062 | 41.625 đ | Liên hệ |
| 32087 | Heightening plate f.FG80 Hafele 940.81.400 | 940.81.400 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32088 | BAS DẪN HƯỚNG BÊN DƯỚI Hafele 941.16.035 | 941.16.035 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 32089 | NẮP CHE CHO THANH NHÔM GIỮ KÍNH Hafele 942.44.061 | 942.44.061 | 411.000 đ | Liên hệ |
| 32090 | Multifold Silent 30A 6-flg. Hafele 943.10.006 | 943.10.006 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 32091 | Palace110,Vách.C1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.238 | 943.41.238 | 94.509.908 đ | Liên hệ |
| 32092 | Palace110,Vách.E,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.244 | 943.41.244 | 167.280.156 đ | Liên hệ |
| 32093 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.B Hafele 943.41.283 | 943.41.283 | 403.257.300 đ | Liên hệ |
| 32094 | Pal110,Panel,SCB.Bank Hafele 943.41.493 | 943.41.493 | 91.245.000 đ | Liên hệ |
| 32095 | Pal110,Track.B,Uniqlo.Office Hafele 943.41.631 | 943.41.631 | 23.445.000 đ | Liên hệ |
| 32096 | Vách E dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.673 | 943.41.673 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 32097 | Ray trượt vách di động nhà hàng RDG Hafele 943.41.837 | 943.41.837 | 44.832.750 đ | Liên hệ |
| 32098 | Ray trượt vách B văn phòng Navigos Hafele 943.42.603 | 943.42.603 | 26.460.000 đ | Liên hệ |
| 32099 | VNDĐ, Pal110, Vách B, Dự Án Charm Resort Hafele 943.42.665 | 943.42.665 | 927.817.000 đ | Liên hệ |
| 32100 | V/TEC THRUST BEARING SLEEVE Hafele 946.12.120 | 946.12.120 | 4.680.000 đ | Liên hệ |