Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32001 | NẮP CHE AVT HF SD LỚN T-XÁM Hafele 372.94.015 | 372.94.015 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 32002 | AVENTOS HF, TELESCOPIC ARM 20F39 Hafele 372.94.063 | 372.94.063 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 32003 | NẮP CHE AVT HK LỚN P-TRẮNG Hafele 372.94.264 | 372.94.264 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 32004 | HỘP LỰC AVT HK-S PF 0 Hafele 372.94.270 | 372.94.270 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 32005 | HỘP LỰC AVT HK-S PF 400-1000 Hafele 372.94.271 | 372.94.271 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 32006 | NẮP CHE AVT HS LỚN T -TRẮNG Hafele 372.94.514 | 372.94.514 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 32007 | BỘ AVENTOS HS LOẠI C TRẮNG Hafele 372.94.611 | 372.94.611 | 3.713.863 đ | Liên hệ |
| 32008 | AVENTOS HL telescopic arm Set - 38 Hafele 372.94.786 | 372.94.786 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 32009 | NẮP CHE THANH GIẰNG AVT HS Hafele 372.94.803 | 372.94.803 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 32010 | BỘ AVENTOS HL LOẠI A TRẮNG Hafele 372.94.855 | 372.94.855 | 2.275.908 đ | Liên hệ |
| 32011 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.873 | 372.94.873 | 10.110.000 đ | Liên hệ |
| 32012 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS SER-DRI HL 39 Hafele 372.94.876 | 372.94.876 | 1.662.273 đ | Liên hệ |
| 32013 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ 120N =KL, 252X16MM Hafele 373.87.905 | 373.87.905 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 32014 | Tấm đỡ giảm chấn 70VF A (trái) Hafele 402.35.400 | 402.35.400 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 32015 | Tấm đỡ giảm chấn 70VF A (phải) Hafele 402.35.401 | 402.35.401 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 32016 | KHUNG NHÔM DƯỚI MÀU BẠC 3M Hafele 403.37.913 | 403.37.913 | 816.000 đ | Liên hệ |
| 32017 | KHUNG CHIA GIỮA CHO CỬA LÙA ALUFLEX Hafele 403.52.973 | 403.52.973 | 1.215.000 đ | Liên hệ |
| 32018 | TOP FRAME PROFILE COPPER3M Hafele 403.75.302 | 403.75.302 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 32019 | BAR PROFILE51 COPPER3M Hafele 403.75.375 | 403.75.375 | 1.699.773 đ | Liên hệ |
| 32020 | Glass gasket length 3mtrs Hafele 406.79.802 | 406.79.802 | 29.250 đ | Liên hệ |
| 32021 | B-Runner with interlock 600mm Hafele 420.50.027 | 420.50.027 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 32022 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.902 | 428.96.902 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 32023 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.010 | 429.98.010 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 32024 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.372 | 429.98.372 | 79.500 đ | Liên hệ |
| 32025 | 760H5500M MOVENTO 40 KG FULL EXTENSION L Hafele 433.24.062 | 433.24.062 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 32026 | DIY Butt hinge BP PVD 2pcs DT Hafele 489.02.374 | 489.02.374 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 32027 | DIY Butt hinge st.st.102x76x2.5mm 4SR Hafele 489.04.008 | 489.04.008 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 32028 | DIY Fl.mount mag.dr.holder zi.bla.matt Hafele 489.70.255 | 489.70.255 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32029 | BỘ AVENTOS HF SET 25 ( 560-710MM) DIY Hafele 493.05.711 | 493.05.711 | 2.517.000 đ | Liên hệ |
| 32030 | Bếp ga 2 vùng nấu Hafele 495.06.055 | 495.06.055 | 2.693.250 đ | Liên hệ |
| 32031 | Ly đựng bàn chái Hafele 495.80.006 | 495.80.006 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 32032 | DĨa đựng xà phòng Hafele 495.80.007 | 495.80.007 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 32033 | Kệ kính InnoClassic 600 Hafele 495.80.136 | 495.80.136 | 1.152.273 đ | Liên hệ |
| 32034 | DĨa đựng xà phòng InnoGeo-E Hafele 495.80.191 | 495.80.191 | 1.089.000 đ | Liên hệ |
| 32035 | Ly đựng bàn chải InnoGeo-E Hafele 495.80.203 | 495.80.203 | 1.188.000 đ | Liên hệ |
| 32036 | Giá treo giấy vệ sinh InnoGeo-S Hafele 495.80.204 | 495.80.204 | 891.000 đ | Liên hệ |
| 32037 | DIY Gls clp SS304 PVD blk matt W-G-PLT90 Hafele 499.05.864 | 499.05.864 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 32038 | DIY Gls clamp SS304 PVD blk matt G-G90 Hafele 499.05.866 | 499.05.866 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 32039 | DL7600 copper BLE Hafele 499.56.227 | 499.56.227 | 6.600.000 đ | Liên hệ |
| 32040 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M39 CC58 Hafele 499.94.335 | 499.94.335 | 1.297.500 đ | Liên hệ |
| 32041 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L31 CC85 Hafele 499.94.340 | 499.94.340 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 32042 | CHÂN ĐỠ BÀN BAR, DK 50MM, CAO 200 MM Hafele 505.15.200 | 505.15.200 | 1.360.500 đ | Liên hệ |
| 32043 | Drawer side Matrix BoxP wh.16/115/500mm Hafele 513.01.725 | 513.01.725 | 990.750 đ | Liên hệ |
| 32044 | Longit.rail M Box P VIS wh.rectang.500mm Hafele 513.71.715 | 513.71.715 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 32045 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TẦNG=K Hafele 521.19.431 | 521.19.431 | 3.555.000 đ | Liên hệ |
| 32046 | KỆ GIỮ CUỘN NHÀ BẾP=KL, 3 Hafele 521.19.534 | 521.19.534 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 32047 | GIÁ TREO GIẤY VỆ SINH CHROME Hafele 521.55.290 | 521.55.290 | 1.080.750 đ | Liên hệ |
| 32048 | KIỀN BẾP MẠ CROM 240X240X40MM Hafele 521.84.202 | 521.84.202 | 178.125 đ | Liên hệ |
| 32049 | RỔ ĐỰNG TRÁI CÂY 300X172X138 MM Hafele 521.84.220 | 521.84.220 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 32050 | MÓC TREO =KL Hafele 522.29.207 | 522.29.207 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 32051 | GIÁ ĐỰNG ĐŨA L154xW106xH180 Hafele 522.55.240 | 522.55.240 | 115.650 đ | Liên hệ |
| 32052 | GIÁ ĐỂ ĐỒ ĐA NĂNG MẠ CHROM Hafele 522.62.220 | 522.62.220 | 407.250 đ | Liên hệ |
| 32053 | RỒ TREO 2 TẦNG L258 xW238 xH430MM Hafele 522.66.211 | 522.66.211 | 1.057.500 đ | Liên hệ |
| 32054 | BỘ DAO BẾP 6 CÁI, INOX, MÀU KEM Hafele 531.01.006 | 531.01.006 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 32055 | BỘ ĐỒ ĂN 24 CÁI, INOX, MÀU SATIN Hafele 531.02.003 | 531.02.003 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32056 | BỘ CHẢO RÁN 3 CÁI, NHÔM, MÀU CARBON Hafele 531.08.011 | 531.08.011 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 32057 | BỘ CHẢO RÁN 3 CÁI, NHÔM, MÀU ĐỎ Hafele 531.08.012 | 531.08.012 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32058 | Bình đựng nước 1500ML ACQUA Hafele 531.33.403 | 531.33.403 | 1.530.000 đ | Liên hệ |
| 32059 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.380 | 531.34.380 | 1.242.000 đ | Liên hệ |
| 32060 | Khay đựng nến INOX mờ Hafele 531.35.001 | 531.35.001 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 32061 | SP - V-flap-533.87.377 Hafele 532.73.000 | 532.73.000 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32062 | SP - Motor assembly (set)-533.87.377 Hafele 532.73.001 | 532.73.001 | 2.010.750 đ | Liên hệ |
| 32063 | SP - Inner glass assembly-533.87.377 Hafele 532.73.005 | 532.73.005 | 658.500 đ | Liên hệ |
| 32064 | SP - Baffle Filter-533.87.377 Hafele 532.73.006 | 532.73.006 | 237.750 đ | Liên hệ |
| 32065 | SP - Carbon filter-533.87.377 Hafele 532.73.007 | 532.73.007 | 109.500 đ | Liên hệ |
| 32066 | SP - Sensor-536.66.850 Hafele 532.73.009 | 532.73.009 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32067 | SP - Power board-536.61.920/66.870 Hafele 532.73.021 | 532.73.021 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 32068 | SP - Inner door assembly-538.21.190 Hafele 532.73.034 | 532.73.034 | 240.750 đ | Liên hệ |
| 32069 | SP - Strengthen shank assemb-538.21.190 Hafele 532.73.035 | 532.73.035 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32070 | SP - Door seal-533.17.011 Hafele 532.73.047 | 532.73.047 | 237.750 đ | Liên hệ |
| 32071 | SP - Fan #10-533.17.011 Hafele 532.73.049 | 532.73.049 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 32072 | SP - Stopper-538.21.370 Hafele 532.75.088 | 532.75.088 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32073 | SP - Upper Basket Assembly-538.21.370 Hafele 532.75.092 | 532.75.092 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 32074 | SP - European Power Cord-538.21.370 Hafele 532.75.094 | 532.75.094 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 32075 | SP - 280mm Aluminum Coil -536.61.911,912 Hafele 532.75.163 | 532.75.163 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 32076 | SP - Door lock switch-534.94.551 Hafele 532.75.170 | 532.75.170 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 32077 | SP - inlet valve-534.94.551 Hafele 532.75.171 | 532.75.171 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 32078 | SP - Outlet-533.87.797 Hafele 532.75.314 | 532.75.314 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32079 | SP - Left glass sleeve-533.87.797 Hafele 532.75.323 | 532.75.323 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32080 | SP - Right glass base-533.87.797 Hafele 532.75.324 | 532.75.324 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32081 | SP - Themostat+Connector-535.44.170 Hafele 532.75.340 | 532.75.340 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 32082 | SP - motor-535.43.292 Hafele 532.75.355 | 532.75.355 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 32083 | SP - Control programmer. Ts 1p-T105 n A Hafele 532.75.707 | 532.75.707 | 1.083.750 đ | Liên hệ |
| 32084 | SP - 533.09.979-Touch-Control Hafele 532.75.961 | 532.75.961 | 1.187.250 đ | Liên hệ |
| 32085 | SP - complete lid-535.43.549 Hafele 532.76.647 | 532.76.647 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32086 | SP - outer door-535.29.670 Hafele 532.76.801 | 532.76.801 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 32087 | SP - check valve seat assem-535.29.670 Hafele 532.76.820 | 532.76.820 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32088 | SP-539.20.600-Microswitch Hafele 532.78.074 | 532.78.074 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32089 | SP-539.20.600-Softener Assembly Hafele 532.78.077 | 532.78.077 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32090 | SP-533.83.655-Glass fixed board Hafele 532.78.435 | 532.78.435 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32091 | SP-538.21.310-Asian Lower Basket Hafele 532.78.676 | 532.78.676 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32092 | SP-538.01.431-Heat Insulation Glass Hafele 532.78.686 | 532.78.686 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 32093 | SP-538.01.431-Door Gasket Hafele 532.78.688 | 532.78.688 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32094 | SP-534.14.080-Lower drawer Hafele 532.78.695 | 532.78.695 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 32095 | SP-534.14.080-Power Cord Hafele 532.78.696 | 532.78.696 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 32096 | SP-534.14.080-Drying filter Hafele 532.78.697 | 532.78.697 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 32097 | SP-536.61.930-#3-Power cord Hafele 532.78.725 | 532.78.725 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 32098 | SwordFork Frm Upper Basket Guider(Right) Hafele 532.78.869 | 532.78.869 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32099 | SP-533.09.901-Temperature sensing Coil-4 Hafele 532.78.918 | 532.78.918 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32100 | SP-536.61.856-Feet Hafele 532.78.930 | 532.78.930 | 67.500 đ | Liên hệ |