Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32101 | SP-Bộ lọc 2 cốc lớn-535.43.659 Hafele 532.80.742 | 532.80.742 | 521.250 đ | Liên hệ |
| 32102 | SP-PC board Hafele 532.83.287 | 532.83.287 | 3.337.500 đ | Liên hệ |
| 32103 | SP pcb assembly 539.20.520 Hafele 532.83.471 | 532.83.471 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 32104 | SP-539.66.541-Glass ceramic hob top Hafele 532.83.946 | 532.83.946 | 4.500.000 đ | Liên hệ |
| 32105 | SP - Tay nắm cửa tủ - 534.14.250 Hafele 532.84.146 | 532.84.146 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 32106 | SP bake rack 538.01.421 Hafele 532.84.270 | 532.84.270 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 32107 | SP - CONTROL MODULE Hafele 532.84.657 | 532.84.657 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 32108 | SP-Power module programmed Hafele 532.84.897 | 532.84.897 | 4.275.000 đ | Liên hệ |
| 32109 | SP - DISPLAY ELECTRONIC UNIT Hafele 532.84.922 | 532.84.922 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 32110 | SP- Wire shelf intermediate RAST ver.2 Hafele 532.85.062 | 532.85.062 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32111 | SP- Grill grate Full extension Hafele 532.85.064 | 532.85.064 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32112 | SP- Thermal fan 230V 15W Hafele 532.85.070 | 532.85.070 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32113 | SP-nắp giảm độ ồn 535.43.271 Hafele 532.85.389 | 532.85.389 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32114 | SP-Operating module Hafele 532.85.818 | 532.85.818 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 32115 | SP-handle Hafele 532.85.988 | 532.85.988 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 32116 | SP-539.26.090-OPERATING MODULE FOR DISHW Hafele 532.86.230 | 532.86.230 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 32117 | SP - E1935BDT - Battery box Hafele 532.86.248 | 532.86.248 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 32118 | SP - Supporting board middle 538.80.272 Hafele 532.86.599 | 532.86.599 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32119 | SP - Supporting board front 538.80.272 Hafele 532.86.601 | 532.86.601 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32120 | SP - Supporting board back 538.80.272 Hafele 532.86.611 | 532.86.611 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32121 | SP - Mặt kính trước - 538.80.272 Hafele 532.86.613 | 532.86.613 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32122 | SP-Baking tray aluminium Hafele 532.86.618 | 532.86.618 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32123 | SP cup 135 533.02.849 Hafele 532.86.691 | 532.86.691 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 32124 | SP-van điều tiết của 538.91.530 Hafele 532.86.898 | 532.86.898 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32125 | SP - Board mạch Inverter Hafele 532.87.340 | 532.87.340 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 32126 | SP - Module hoạt động Hafele 532.87.343 | 532.87.343 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 32127 | SP-OPERATING MODULE FOR KAG90AI20G/03 Hafele 532.87.372 | 532.87.372 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 32128 | SP - Board mạch PC Hafele 532.87.379 | 532.87.379 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32129 | SP-PUMP DRAIN Hafele 532.87.553 | 532.87.553 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 32130 | SP- POWER MODULE FOR WASHING MACHINE Hafele 532.87.555 | 532.87.555 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 32131 | CONTROL MODULE Hafele 532.87.616 | 532.87.616 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 32132 | SP - lamp for oven Hafele 532.87.800 | 532.87.800 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32133 | SP-539.16.250-COMPRESSOR Hafele 532.87.804 | 532.87.804 | 4.650.000 đ | Liên hệ |
| 32134 | HILIGHT HOTPLATE OF RADIANT HOB PKF375V1 Hafele 532.87.807 | 532.87.807 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 32135 | SP-CLEANER FOR WASHING MACHINE Hafele 532.87.812 | 532.87.812 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32136 | SP-538.84.007-BLOWER BRACKET Hafele 532.87.825 | 532.87.825 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 32137 | SP-BURNER RING FOR GAS HOB Hafele 532.87.841 | 532.87.841 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32138 | Halogen lamp 25W, 230V Hafele 532.87.851 | 532.87.851 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32139 | SP- CAPACITOR HIGH VOLTAGE FOR OV Hafele 532.87.855 | 532.87.855 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32140 | SP- OPERATING MODULE OF INDUCTION 539 Hafele 532.87.859 | 532.87.859 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 32141 | SP-Tray Hafele 532.87.967 | 532.87.967 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32142 | DOOR GASKET FOR FREEZER (OLD CODE Hafele 532.87.968 | 532.87.968 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32143 | SP-Inner glass Hafele 532.87.991 | 532.87.991 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 32144 | SP-home appliance1 Hafele 532.88.44X | 532.88.44X | 652.500 đ | Liên hệ |
| 32145 | SP- Khay bột giặt - 533.93.040 Hafele 532.88.757 | 532.88.757 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 32146 | SP-500.30.052-GLASS Hafele 532.90.000 | 532.90.000 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32147 | SP-lưới lọc dầu của 538.84.007 Hafele 532.90.002 | 532.90.002 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32148 | SP-khung inox của 539.82.813 Hafele 532.90.095 | 532.90.095 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32149 | UPPER TRAY GR 3.ESTHETICS/DS Hafele 532.91.110 | 532.91.110 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 32150 | UNIVERSAL CUTLERY GR-7046 Hafele 532.91.187 | 532.91.187 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 32151 | SP - Giảm chấn ABSORBER PIM-2 Hafele 532.91.328 | 532.91.328 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32152 | SP- Ống cấp TWIN-JET Hafele 532.91.334 | 532.91.334 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32153 | SP - Mặt kính - 533.02.829 Hafele 532.92.809 | 532.92.809 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 32154 | SP - Van - KP(H)III200-3(S.BALL8MM) Hafele 532.92.894 | 532.92.894 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 32155 | BURNER BASE FOR GAS HOB Hafele 532.93.735 | 532.93.735 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 32156 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ HÄFELE 533.02.070 | 533.02.070 | 17.720.454 đ | Liên hệ |
| 32157 | B-in Induction Hob black 590x520mm Hafele 536.01.881 | 536.01.881 | 11.400.000 đ | Liên hệ |
| 32158 | BẾP GA 2 VỈ Hafele 536.06.040 | 536.06.040 | 2.925.600 đ | Liên hệ |
| 32159 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE KÍNH THẲNG 90CM 536.86.403 | 536.86.403 | 6.559.500 đ | Liên hệ |
| 32160 | MÁY GIẶT SẤY MÀU TRẮNG LSE147 Hafele 536.94.557 | 536.94.557 | 39.538.636 đ | Liên hệ |
| 32161 | Free-standing fridge-freezer KGN56XI40J Hafele 539.16.560 | 539.16.560 | 43.288.636 đ | Liên hệ |
| 32162 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.142 | 539.66.142 | 74.850.000 đ | Liên hệ |
| 32163 | BẾP TỪ GAGGENAU 60CM Hafele 539.66.681 | 539.66.681 | 26.400.000 đ | Liên hệ |
| 32164 | MÁY HÚT KHÓI 90CM DWT096950 Hafele 539.86.223 | 539.86.223 | 14.250.000 đ | Liên hệ |
| 32165 | MÁY HÚT KHÓI 887-1170X900X5 Hafele 539.86.253 | 539.86.253 | 16.377.273 đ | Liên hệ |
| 32166 | Hộp không khí máy hút Gaggenau 90 cm Hafele 539.86.984 | 539.86.984 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 32167 | BỘ RỔ XOAY LEMANS II PHẢI 450MM Hafele 541.32.345 | 541.32.345 | 7.950.000 đ | Liên hệ |
| 32168 | TRỤC XOAY BỘ LE MANS Hafele 541.33.200 | 541.33.200 | 745.200 đ | Liên hệ |
| 32169 | KHAY ÚP CHÉN ĐĨA 620X227X190MM Hafele 544.39.200 | 544.39.200 | 4.607.250 đ | Liên hệ |
| 32170 | BỘ KHUNG RỔ TỦ THẤP 661MM TRÁI Hafele 545.59.685 | 545.59.685 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 32171 | Kệ ARE anthracite 3/228x470x75mm Hafele 545.89.502 | 545.89.502 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 32172 | BỘ RỔ BÊN CÁNH CHO TỦ TAND Hafele 545.94.298 | 545.94.298 | 7.434.525 đ | Liên hệ |
| 32173 | BỘ MÂM XOAY 1/2 CHO CỬA 440MM Hafele 545.99.110 | 545.99.110 | 2.952.750 đ | Liên hệ |
| 32174 | KHUNG RAY DISPENSA SWING 300/2000-2200MM Hafele 546.57.951 | 546.57.951 | 15.750.000 đ | Liên hệ |
| 32175 | KHUNG RAY DISPENSA SWING 400/2000-2200MM Hafele 546.57.953 | 546.57.953 | 17.250.000 đ | Liên hệ |
| 32176 | BỘ RỔ VỚI RAY TRƯỢT TOÀN Hafele 547.38.212 | 547.38.212 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32177 | BỘ 3 KHAY 450MM TANDEM SOLO A Hafele 549.76.964 | 549.76.964 | 4.245.000 đ | Liên hệ |
| 32178 | MẶT TRƯỚC VIONARO H185, L1160 GRAPHITE Hafele 550.46.330 | 550.46.330 | 2.017.500 đ | Liên hệ |
| 32179 | BAS VIONARO H185 GRAPHITE Hafele 550.47.361 | 550.47.361 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 32180 | BAS MẶT TRƯỚC VIONARO ÂM TỦ Hafele 550.47.761 | 550.47.761 | 444.750 đ | Liên hệ |
| 32181 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX C,500 Hafele 550.68.505 | 550.68.505 | 714.450 đ | Liên hệ |
| 32182 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.545 | 550.68.545 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 32183 | THANH CHIA HỘC TỦ,MÀU XÁM Hafele 550.74.585 | 550.74.585 | 31.363 đ | Liên hệ |
| 32184 | NẮP CHE BÊN TRONG CHO THÀNH Hafele 550.76.561 | 550.76.561 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 32185 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y5-ORION GREY Hafele 551.23.226 | 551.23.226 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 32186 | BỘ THÀNH HỘP TANDEMBOX X2- MÀU TRẮNG Hafele 551.23.717 | 551.23.717 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 32187 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y1- SILK WHITE Hafele 551.23.722 | 551.23.722 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 32188 | Longit.rail M Box P anth.rectang.500mm Hafele 551.60.325 | 551.60.325 | 272.250 đ | Liên hệ |
| 32189 | Longit.rail M Box P wh.rectang.500mm Hafele 551.60.725 | 551.60.725 | 272.250 đ | Liên hệ |
| 32190 | MẶT TRƯỚC RAY NOVA PRO SCALA Hafele 551.84.750 | 551.84.750 | 1.395.750 đ | Liên hệ |
| 32191 | THANH MẶT TRƯỚC NOVA PRO SCA Hafele 551.89.509 | 551.89.509 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 32192 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC NOVA PRO Hafele 551.89.570 | 551.89.570 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 32193 | BAS MẶT TRƯỚC SCALA H90 ICE Hafele 551.89.770 | 551.89.770 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 32194 | THÀNH HỘP M 400 TRÁI TRẮNG Hafele 553.80.713 | 553.80.713 | 604.725 đ | Liên hệ |
| 32195 | THÀNH HỘP TDB ITV M T XÁM Hafele 553.80.958 | 553.80.958 | 267.300 đ | Liên hệ |
| 32196 | Nắp đậy Hafele 553.83.839 | 553.83.839 | 1.423.636 đ | Liên hệ |
| 32197 | BAS TRƯỚC NC TDB ITV INOX Hafele 553.90.111 | 553.90.111 | 93.750 đ | Liên hệ |
| 32198 | THÀNH NÂNG CẤP TDB GÓC T Hafele 553.90.708 | 553.90.708 | 470.250 đ | Liên hệ |
| 32199 | BAS LK TRƯỚC TDB ITV INOX ÂM Hafele 553.91.080 | 553.91.080 | 516.000 đ | Liên hệ |
| 32200 | BAS TR.TDB ITV D ÂM PHẢI INOX Hafele 553.91.098 | 553.91.098 | 592.500 đ | Liên hệ |