Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32101 | CHÂN ĐỒ TRANG TRÍ NỘI THẤT =KL Hafele 634.74.572 | 634.74.572 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 32102 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.573 | 634.74.573 | 283.000 đ | Liên hệ |
| 32103 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.583 | 634.74.583 | 477.000 đ | Liên hệ |
| 32104 | VÍT TANG DO M10X100MM Hafele 637.03.045 | 637.03.045 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 32105 | ĐẾ CHO BAS KẸP Hafele 637.47.412 | 637.47.412 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 32106 | BAS GÓC Hafele 641.01.711 | 641.01.711 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32107 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.01.309 | 650.01.309 | 3.870 đ | Liên hệ |
| 32108 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.205 | 650.03.205 | 825 đ | Liên hệ |
| 32109 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.11.181 | 650.11.181 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 32110 | CHÂN ĐẾ NỘI THẤT =KL, D=25MM Hafele 650.11.252 | 650.11.252 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 32111 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.13.504 | 650.13.504 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 32112 | CHÂN ĐẾ Hafele 652.02.310 | 652.02.310 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 32113 | THANH CHE Hafele 713.22.168 | 713.22.168 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 32114 | THANH CHE Hafele 713.22.191 | 713.22.191 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 32115 | THANH CHE Hafele 713.22.195 | 713.22.195 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 32116 | THANH CHE Hafele 713.22.766 | 713.22.766 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 32117 | THANH CHE Hafele 716.97.090 | 716.97.090 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 32118 | THANH CHE Hafele 716.99.101 | 716.99.101 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 32119 | HA COMBO 4 Hafele 732.05.612 | 732.05.612 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 32120 | HA COMBO 6 Hafele 732.05.614 | 732.05.614 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 32121 | Gói hoàn hảo B Hafele 732.05.629 | 732.05.629 | 10.487.000 đ | Liên hệ |
| 32122 | EK4900 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.05.974 | 732.05.974 | 3.640.000 đ | Liên hệ |
| 32123 | MAGIC BOX PANEL AH-B13 Hafele 732.08.834 | 732.08.834 | 4.668.000 đ | Liên hệ |
| 32124 | EL9500 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.08.946 | 732.08.946 | 11.200.000 đ | Liên hệ |
| 32125 | RAY NHÔM 16X12X2000MM Hafele 770.03.220 | 770.03.220 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 32126 | BAS CHỮ U Hafele 770.66.220 | 770.66.220 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 32127 | RON TRẮNG 16X12X2000MM Hafele 772.03.206 | 772.03.206 | 271.000 đ | Liên hệ |
| 32128 | BAS CHỮ U 470MM Hafele 772.66.507 | 772.66.507 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 32129 | BAS CHỮ U 220MM Hafele 773.66.253 | 773.66.253 | 82.000 đ | Liên hệ |
| 32130 | THANH NHÔM GĂN TƯỜNG 2 DÃY LỖ=KL 1500 Hafele 774.05.157 | 774.05.157 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 32131 | BAS LẮP KỆ THANH NHÔM 2 HÀNG LỖ Hafele 774.66.507 | 774.66.507 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32132 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.120 | 805.74.120 | 6.199.000 đ | Liên hệ |
| 32133 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 13X120X84MM Hafele 805.78.750 | 805.78.750 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 32134 | KHUNG KÉO 3 THẦNG VỚI GIẢ Hafele 805.81.162 | 805.81.162 | 3.486.000 đ | Liên hệ |
| 32135 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X891MM Hafele 805.83.104 | 805.83.104 | 1.257.000 đ | Liên hệ |
| 32136 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X490MM Hafele 805.83.122 | 805.83.122 | 693.000 đ | Liên hệ |
| 32137 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X305MM Hafele 805.83.125 | 805.83.125 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 32138 | KỆ KÉO = NHÔM, R 330M Hafele 805.83.221 | 805.83.221 | 845.000 đ | Liên hệ |
| 32139 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG 400x525x85MM Hafele 805.83.483 | 805.83.483 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 32140 | MIẾNG LÓT COTTON 320X465X5MM Hafele 805.83.492 | 805.83.492 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 32141 | MIẾNG LÓT COTTON 460x465x5MM Hafele 805.83.493 | 805.83.493 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 32142 | BỘ RỔ KÉO=KL, MÀU BẠC,564X475X155MM Hafele 805.93.801 | 805.93.801 | 1.182.000 đ | Liên hệ |
| 32143 | Shelf holder zi.grey f.glass 8-10mm Hafele 806.52.560 | 806.52.560 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 32144 | THANH MÓC QUẦN ÁO 500MM =KL Hafele 807.23.933 | 807.23.933 | 1.809.000 đ | Liên hệ |
| 32145 | GIÁ TREO THẮT LƯNG, CÀ VẠT Hafele 807.46.030 | 807.46.030 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 32146 | Clamping element zi.anthracite Hafele 814.01.383 | 814.01.383 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 32147 | BAS ĐỠ THANH TREO QUẦN Á=KL Hafele 814.01.950 | 814.01.950 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 32148 | LED2071 12V/4.8W/m 27K/CRI90/5m Hafele 833.74.300 | 833.74.300 | 676.000 đ | Liên hệ |
| 32149 | BAS CHỐNG CHÁY CHO BỘ PED100 =THAN CH Hafele 901.02.343 | 901.02.343 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 32150 | BỘ TAY NẮM GẠT HỢP KIM KẼM CHROME B Hafele 901.78.278 | 901.78.278 | 2.790.000 đ | Liên hệ |
| 32151 | TAY NẮM CỬA H 30x400MM =KL Hafele 903.00.604 | 903.00.604 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 32152 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.931 | 903.92.931 | 2.587.000 đ | Liên hệ |
| 32153 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ/BÓNG Hafele 903.99.007 | 903.99.007 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 32154 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X15X450MM Hafele 903.99.358 | 903.99.358 | 1.129.000 đ | Liên hệ |
| 32155 | TAY NẮM KÉO AG1352 - 700MM Hafele 904.00.520 | 904.00.520 | 12.761.000 đ | Liên hệ |
| 32156 | Sliding door handle (anod. slv.) Hafele 904.00.581 | 904.00.581 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 32157 | TAY NẮM PC-436 Hafele 904.00.650 | 904.00.650 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 32158 | ĐẾ DÀI CHO TAY NẮM Hafele 904.67.329 | 904.67.329 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 32159 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.835 | 905.10.835 | 4.627.000 đ | Liên hệ |
| 32160 | Hdl. HL949ED-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.300 | 905.99.300 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 32161 | Lever hdl. w. backplate (anod. slv.) Hafele 905.99.625 | 905.99.625 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 32162 | Lever hdl. rosette black Hafele 905.99.666 | 905.99.666 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 32163 | Lever hdl. w. backplate black Hafele 905.99.668 | 905.99.668 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 32164 | CÁP NỐI 5M Hafele 910.51.093 | 910.51.093 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 32165 | KWJ Pvc Sliding Lock 51-60 Shot C.Gold Hafele 911.27.660 | 911.27.660 | 5.228.000 đ | Liên hệ |
| 32166 | Extension for transmission body (bottom) Hafele 911.50.917 | 911.50.917 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 32167 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐỒNG BÓNG PVD = Hafele 911.64.417 | 911.64.417 | 16.352.000 đ | Liên hệ |
| 32168 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 911.64.633 | 911.64.633 | 16.352.000 đ | Liên hệ |
| 32169 | Mort.lockset 630 Classroom WI Hafele 911.82.627 | 911.82.627 | 2.947.000 đ | Liên hệ |
| 32170 | KWJ Lv Hdl w LMX cyl lock St C.Gold Hafele 911.84.120 | 911.84.120 | 17.315.000 đ | Liên hệ |
| 32171 | SP - ED4900 - Cylinder & key Hafele 912.05.400 | 912.05.400 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 32172 | SP - ER4800 - Strike plate Hafele 912.05.672 | 912.05.672 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 32173 | Set remote control for EL7700 Hafele 912.05.772 | 912.05.772 | 871.000 đ | Liên hệ |
| 32174 | SP - EL7000s - Trục vuông spindle Hafele 912.05.865 | 912.05.865 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 32175 | SP - EL8000 Grey - Front module Hafele 912.05.877 | 912.05.877 | 1.442.000 đ | Liên hệ |
| 32176 | SP - EL9500 Dark grey - Front module of Hafele 912.05.882 | 912.05.882 | 3.500.000 đ | Liên hệ |
| 32177 | SP - EL9500 - Mortise wo accessory Hafele 912.05.887 | 912.05.887 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 32178 | SP PP8100 bo truoc-sau Hafele 912.05.907 | 912.05.907 | 2.800.000 đ | Liên hệ |
| 32179 | CÁP A 4M Hafele 912.09.584 | 912.09.584 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 32180 | SP - ER4400 front PCBA Hafele 912.20.222 | 912.20.222 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 32181 | SP - pp8100 front pcba Hafele 912.20.826 | 912.20.826 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 32182 | Chìa bổ sung GK Hafele 916.09.019 | 916.09.019 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 32183 | PHÔI CHÌA PSM, BG 135 Hafele 916.09.264 | 916.09.264 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32184 | PHÔI CHÌA PSM, FG 135 Hafele 916.09.278 | 916.09.278 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32185 | PHÔI CHÌA PSM, CDE 135 Hafele 916.09.287 | 916.09.287 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32186 | PHÔI CHÌA PSM, DEF 135 Hafele 916.09.292 | 916.09.292 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32187 | CHỐT THANH NỐI Hafele 916.09.370 | 916.09.370 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 32188 | Kn-Zyl.Ms.pol. 45,5/45,5 Hafele 916.09.756 | 916.09.756 | 959.000 đ | Liên hệ |
| 32189 | Doub.cylinder brass nick.60/65 Hafele 916.22.031 | 916.22.031 | 896.000 đ | Liên hệ |
| 32190 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CF Hafele 916.50.014 | 916.50.014 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 32191 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) BE Hafele 916.50.021 | 916.50.021 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 32192 | Self assemble key-in-knob cylinder BG Hafele 916.60.411 | 916.60.411 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 32193 | MK for 916.64.290 eco pc.w/thumb.71, bla Hafele 916.64.295 | 916.64.295 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32194 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) DE Hafele 916.66.586 | 916.66.586 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 32195 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) CE Hafele 916.66.617 | 916.66.617 | 1.533.000 đ | Liên hệ |
| 32196 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.443 | 916.67.443 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 32197 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) DE Hafele 916.67.814 | 916.67.814 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 32198 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) CE Hafele 916.67.816 | 916.67.816 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 32199 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss CE Hafele 916.71.251 | 916.71.251 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 32200 | PRE RUỘT AB W/R 35.5/35.5 CE Hafele 916.72.029 | 916.72.029 | 1.435.000 đ | Liên hệ |