Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32101 | BAS GẮN SÀN RP95, 2000MM Hafele 950.35.082 | 950.35.082 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32102 | RON KÍNH NAM CHÂM 10-12/2500MM,G-G,180ĐỘ Hafele 950.50.023 | 950.50.023 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 32103 | CHỐT CÀI MÀU CHROME 305 MM Hafele 970.02.844 | 970.02.844 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 32104 | 02188000K CHỐT CÁNH PHỤ Hafele 972.05.104 | 972.05.104 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32105 | 02368010 Liên kết góc Hafele 972.05.108 | 972.05.108 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 32106 | 0284900001 SASH GASKET L&S GOS-SL (250M) Hafele 972.05.142 | 972.05.142 | 3.120.000 đ | Liên hệ |
| 32107 | 02908500 PRIMA HDL. GOS-SL, L=175MM 9005 Hafele 972.05.143 | 972.05.143 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 32108 | 06031000 TEMPO HANDLE SINGLE 9005 BLACK Hafele 972.05.236 | 972.05.236 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32109 | 07686000 EXTERNAL CTR. CYLINDER 31/10 Hafele 972.05.259 | 972.05.259 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 32110 | SECURITY COVER PLATE (white) Hafele 972.05.332 | 972.05.332 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 32111 | SECURITY COVER PLATE (black) Hafele 972.05.333 | 972.05.333 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 32112 | Lock for top/bottom fastening Hafele 972.05.352 | 972.05.352 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32113 | 01974010 Miếng đệm Polyamide Hafele 972.05.384 | 972.05.384 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 32114 | CONNECTING PIN FUTURA (L=28MM) SILVER PL Hafele 972.05.426 | 972.05.426 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 32115 | VARIA TUBE RWA 24 V - 300 Hafele 975.05.441 | 975.05.441 | 15.195.000 đ | Liên hệ |
| 32116 | Móc đựng hộp giấy Hafele 980.21.091 | 980.21.091 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 32117 | Cọ vệ sinh 136x123x118 Hafele 980.60.702 | 980.60.702 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 32118 | Kệ khăn tắm 570x153x228 Hafele 980.60.722 | 980.60.722 | 2.038.636 đ | Liên hệ |
| 32119 | Giá treo giấy vệ sinh 149x97x56 Hafele 980.60.822 | 980.60.822 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 32120 | DĨa đựng xà phòng Hafele 980.61.002 | 980.61.002 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 32121 | Giá treo giấy vệ sinh 45.5x38.5x55 Hafele 980.62.322 | 980.62.322 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 32122 | DĨa đựng xà phòng 240X120 Hafele 980.64.202 | 980.64.202 | 681.818 đ | Liên hệ |
| 32123 | Dây sen quần áo Hafele 980.64.352 | 980.64.352 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32124 | HỘP KẸP NỐI INOX MỜ DIN LEFT Hafele 981.01.480 | 981.01.480 | 6.804.000 đ | Liên hệ |
| 32125 | BAS ĐỠ RAY TRƯỢT GẮN KÍNH INOX MỜ Hafele 981.06.110 | 981.06.110 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 32126 | KẸP CHỮ L MÀU BẠC DIN LEFT Hafele 981.27.831 | 981.27.831 | 8.299.500 đ | Liên hệ |
| 32127 | Tay nắm KWJ có chỉ thị DT63-70,vàng hồng Hafele 981.77.241 | 981.77.241 | 12.686.250 đ | Liên hệ |
| 32128 | Shr.dr.hinge SS304 satin W-G 90° Hafele 981.77.966 | 981.77.966 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32129 | Shr.dr.hinge SS304 pol.G-G 180° Hafele 981.77.969 | 981.77.969 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32130 | Shr.clamp SS304 satin W-G off.90° Hafele 981.77.976 | 981.77.976 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32131 | Shr.clamp SS304 stain G-G 135° Hafele 981.77.980 | 981.77.980 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32132 | Shr.clamp SS304 pol. W-G U-shap.90° Hafele 981.77.985 | 981.77.985 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32133 | Shower dr.hinge br.coffee. G-G 180° Hafele 981.78.016 | 981.78.016 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 32134 | Củ sạc USB chuẩn EU 5V1A Màu trắng Hafele 985.03.015 | 985.03.015 | 33.408 đ | Liên hệ |
| 32135 | Khung đỡ 2M dòng Linea VM30602 Hafele 985.56.423 | 985.56.423 | 60.894 đ | Liên hệ |
| 32136 | Khung đỡ chuẩn Anh, 3M VM19608 Hafele 985.56.442 | 985.56.442 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 32137 | Nút nhấn NO+NO 10A, 1M, nâu VM19026 Hafele 985.56.443 | 985.56.443 | 464.670 đ | Liên hệ |
| 32138 | BẢNG HIỆU QUÝ ÔNG NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.301 | 987.07.301 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 32139 | BẢNG CHỮ B ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.218 | 987.21.218 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32140 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN GSR 10.8V-LI Hafele 001.61.033 | 001.61.033 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 32141 | ALUSION DUNG DỊCH TẨY MẶT NHÔM Hafele 003.50.148 | 003.50.148 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 32142 | Tua vít vặn óc Hafele 006.28.610 | 006.28.610 | 185.250 đ | Liên hệ |
| 32143 | MÁY GHÉP TẤM GỖ CẦM TAY Hafele 006.89.801 | 006.89.801 | 35.623.500 đ | Liên hệ |
| 32144 | VÍT VARIANTA 5/13.5MM Hafele 012.15.724 | 012.15.724 | 300 đ | Liên hệ |
| 32145 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.31.559 | 015.31.559 | 150 đ | Liên hệ |
| 32146 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 3,0x25/17mm Hafele 015.43.577 | 015.43.577 | 150 đ | Liên hệ |
| 32147 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K5,0x120/59mm Hafele 015.44.198 | 015.44.198 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32148 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 6,0x50/34mm Hafele 015.44.341 | 015.44.341 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32149 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K6,0x160/59mm Hafele 015.44.458 | 015.44.458 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 32150 | ỐC TÁN =THÉP M4/ 8x10MM Hafele 030.00.119 | 030.00.119 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32151 | NẮP ĐẬY LIÊN KẾT =NHỰA 15X3MM Hafele 045.01.311 | 045.01.311 | 300 đ | Liên hệ |
| 32152 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT=NHỰA 12.5x4.2MM Hafele 045.01.339 | 045.01.339 | 375 đ | Liên hệ |
| 32153 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 13x10x3MM Hafele 045.13.300 | 045.13.300 | 750 đ | Liên hệ |
| 32154 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.100 | 045.24.100 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32155 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.500 | 045.24.500 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32156 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.500 | 045.26.500 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 32157 | NẮP ĐẬY =GỔ D=18MM Hafele 045.26.600 | 045.26.600 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 32158 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.520 | 045.32.520 | 7.125 đ | Liên hệ |
| 32159 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.110 | 045.33.110 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 32160 | TAY NẮM TỦ =KL, 478x25MM Hafele 100.65.012 | 100.65.012 | 1.771.725 đ | Liên hệ |
| 32161 | TAY NẮM TỦ =KL, 18/184x55MM Hafele 100.86.902 | 100.86.902 | 307.657 đ | Liên hệ |
| 32162 | TAY NẮM TỦ =KL, 200X35MM Hafele 100.88.923 | 100.88.923 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 32163 | TAY NẮM TỦ =KL, 168x30MM Hafele 101.13.403 | 101.13.403 | 129.522 đ | Liên hệ |
| 32164 | TAY NẮM TỦ =KL, 158x29MM Hafele 101.69.602 | 101.69.602 | 40.227 đ | Liên hệ |
| 32165 | TAY NẮM TỦ =KL, 652x35MM Hafele 105.88.918 | 105.88.918 | 332.024 đ | Liên hệ |
| 32166 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.11.214 | 106.11.214 | 274.773 đ | Liên hệ |
| 32167 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.33.001 | 106.33.001 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 32168 | TAY NẮM MÀU CRÔM 568X34MM=KL Hafele 106.60.209 | 106.60.209 | 738.000 đ | Liên hệ |
| 32169 | TAY NẮM TỦ =KL, 368X30MM Hafele 108.47.208 | 108.47.208 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 32170 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x30MM Hafele 108.92.003 | 108.92.003 | 215.835 đ | Liên hệ |
| 32171 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.93.923 | 108.93.923 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 32172 | TAY NẮM TỦ =KL, 142x35MM Hafele 110.22.901 | 110.22.901 | 137.688 đ | Liên hệ |
| 32173 | TAY NẮM THANH NHÔM CC128MM=KL Hafele 110.71.952 | 110.71.952 | 79.500 đ | Liên hệ |
| 32174 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,206X33MMM Hafele 111.04.047 | 111.04.047 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 32175 | TAY NẮM TỦ =KL, 220x29MM Hafele 111.64.204 | 111.64.204 | 249.339 đ | Liên hệ |
| 32176 | TAY NẮM TỦ=KL, 169X30X22MM Hafele 111.93.246 | 111.93.246 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 32177 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x40MM Hafele 115.28.003 | 115.28.003 | 363.383 đ | Liên hệ |
| 32178 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 117.31.425 | 117.31.425 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 32179 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/392X35MM Hafele 117.66.662 | 117.66.662 | 208.925 đ | Liên hệ |
| 32180 | TAY NẮM TỦ =KL, 75X52MM Hafele 122.34.100 | 122.34.100 | 19.751 đ | Liên hệ |
| 32181 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.10.902 | 123.10.902 | 227.727 đ | Liên hệ |
| 32182 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.621 | 125.89.621 | 109.773 đ | Liên hệ |
| 32183 | THANH NHÔM 295MM Hafele 126.33.901 | 126.33.901 | 403.541 đ | Liên hệ |
| 32184 | PHỤ KIỆ TAY NẮM GOLA CHỮ J Hafele 126.36.882 | 126.36.882 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 32185 | Bas gắn ngoài Hafele 126.37.375 | 126.37.375 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 32186 | THANH NHÔM 295MM Hafele 126.38.901 | 126.38.901 | 195.313 đ | Liên hệ |
| 32187 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 132.78.080 | 132.78.080 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 32188 | TAY NẮM FF=KL CROM BÓNG 20X29X30MM Hafele 133.67.220 | 133.67.220 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32189 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 40X26MM Hafele 134.81.031 | 134.81.031 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 32190 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MƠ Hafele 134.88.632 | 134.88.632 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 32191 | TAY NẮM TỦ 170X25MM Hafele 194.24.326 | 194.24.326 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32192 | Cyl.core Symo ni.pl. SH11 Hafele 210.40.611 | 210.40.611 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32193 | NẮP CHÌA FH/SH MÀU XÁM = NHỰA Hafele 210.90.504 | 210.90.504 | 3.225 đ | Liên hệ |
| 32194 | CÁP KẾT NỐI CC200 5M Hafele 237.59.023 | 237.59.023 | 573.750 đ | Liên hệ |
| 32195 | THANH DẪN Hafele 239.93.481 | 239.93.481 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 32196 | THANH DẪN Hafele 239.93.561 | 239.93.561 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 32197 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 15X80MM Hafele 260.20.020 | 260.20.020 | 3.825 đ | Liên hệ |
| 32198 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 100X100MM Hafele 260.28.010 | 260.28.010 | 54.750 đ | Liên hệ |
| 32199 | CHỐT LIÊN KẾT 2 ĐẦU =KL Hafele 262.12.939 | 262.12.939 | 6.975 đ | Liên hệ |
| 32200 | LIÊN KẾT RAFIX 20/R/19 MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 263.15.105 | 263.15.105 | 12.750 đ | Liên hệ |