Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32201 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x80/49mm Hafele 015.42.178 | 015.42.178 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 32202 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x50/34mm Hafele 015.42.347 | 015.42.347 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 32203 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x80/49mm Hafele 015.42.374 | 015.42.374 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 32204 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.0x70/39mm Hafele 015.43.933 | 015.43.933 | 750 đ | Liên hệ |
| 32205 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K6,0x120/59mm Hafele 015.44.412 | 015.44.412 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 32206 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 13x10x3MM Hafele 045.13.300 | 045.13.300 | 750 đ | Liên hệ |
| 32207 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.510 | 045.33.510 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 32208 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.570 | 045.33.570 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 32209 | TAY NẮM TỦ =KL, 478x25MM Hafele 100.65.012 | 100.65.012 | 1.654.000 đ | Liên hệ |
| 32210 | TAY NẮM TỦ =KL, 648x35MM Hafele 100.88.929 | 100.88.929 | 343.000 đ | Liên hệ |
| 32211 | TAY NẮM TỦ =KL, 332x35MM Hafele 105.88.908 | 105.88.908 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 32212 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.14.000 | 106.14.000 | 94.000 đ | Liên hệ |
| 32213 | TAY NẮM TỦ =KL, 340X35MM Hafele 106.74.915 | 106.74.915 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 32214 | TAY NẮM TỦ =KL, 490x35MM Hafele 106.74.918 | 106.74.918 | 546.000 đ | Liên hệ |
| 32215 | TAY NẮM TỦ =KL, 154x29MM Hafele 107.18.203 | 107.18.203 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 32216 | TAY NẮM TỦ =KL, 700x40MM Hafele 108.45.207 | 108.45.207 | 544.000 đ | Liên hệ |
| 32217 | TAY NẮM TỦ =KL, 368x30MM Hafele 108.47.908 | 108.47.908 | 372.000 đ | Liên hệ |
| 32218 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 108.58.201 | 108.58.201 | 445.000 đ | Liên hệ |
| 32219 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.75.662 | 108.75.662 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 32220 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.84.210 | 108.84.210 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 32221 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x30MM Hafele 108.92.003 | 108.92.003 | 201.000 đ | Liên hệ |
| 32222 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.93.923 | 108.93.923 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 32223 | TAY NẮM TỦ =KL, 540x29MM Hafele 108.94.907 | 108.94.907 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 32224 | TAY NẮM TỦ =KL, 300X35MM Hafele 109.32.907 | 109.32.907 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 32225 | TAY NẮM HỘC TỦ 84X24MM, =NHÔM Hafele 109.49.903 | 109.49.903 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 32226 | TAY NẮM TỦ =KL, 340x24MM Hafele 109.49.912 | 109.49.912 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 32227 | TAY NẮM TỦ KÉO MÀU CHROME Hafele 109.53.402 | 109.53.402 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 32228 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.53.673 | 109.53.673 | 160.000 đ | Liên hệ |
| 32229 | TAY NẮM TỦ =KL, 142x35MM Hafele 110.22.601 | 110.22.601 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 32230 | TAY NẮM TỦ =KL, 174x35MM Hafele 110.22.612 | 110.22.612 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 32231 | TAY NẮM TỦ =KL, 206x35MM Hafele 110.22.903 | 110.22.903 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 32232 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x20MM Hafele 110.30.601 | 110.30.601 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32233 | TAY NẮM TỦ =KL, 148X33MM Hafele 110.35.201 | 110.35.201 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 32234 | TAY NẮM THANH NHÔM CC128MM=KL Hafele 110.71.952 | 110.71.952 | 74.000 đ | Liên hệ |
| 32235 | TAY NẮM TỦ =KL, CC160MM 200x19mm Hafele 110.71.953 | 110.71.953 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 32236 | TAY NẮM TỦ =KL, L=108MM, CC96MM Hafele 110.72.903 | 110.72.903 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 32237 | TAY NẮM TỦ 332X18MM= SẮT Hafele 110.72.911 | 110.72.911 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 32238 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x36MM Hafele 110.74.906 | 110.74.906 | 162.000 đ | Liên hệ |
| 32239 | TAY NẮM KÉO FF=NHỰA, 173X30X52MM Hafele 111.18.822 | 111.18.822 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 32240 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.34.086 | 111.34.086 | 157.000 đ | Liên hệ |
| 32241 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ,74X20MM Hafele 111.36.210 | 111.36.210 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 32242 | TAY NẮM TỦ =KL, 57X24MM Hafele 111.51.000 | 111.51.000 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 32243 | TAY NẮM TỦ =KL, 207x24MM Hafele 111.63.616 | 111.63.616 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 32244 | TAY NẮM TỦ =KL, 184x28MM Hafele 111.64.203 | 111.64.203 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 32245 | TAY NẮM TỦ =KL, 220x29MM Hafele 111.64.204 | 111.64.204 | 233.000 đ | Liên hệ |
| 32246 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x25MM Hafele 111.89.601 | 111.89.601 | 265.000 đ | Liên hệ |
| 32247 | TAY NẮM TỦ =KL, 224MM Hafele 112.50.645 | 112.50.645 | 153.000 đ | Liên hệ |
| 32248 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 244X35X224 Hafele 112.82.085 | 112.82.085 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 32249 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU BẠC Hafele 112.83.223 | 112.83.223 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 32250 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 113.96.017 | 113.96.017 | 452.000 đ | Liên hệ |
| 32251 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/136X35MM Hafele 117.66.617 | 117.66.617 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 32252 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/392X35MM Hafele 117.66.662 | 117.66.662 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 32253 | BAR PULL COS ST BZD COP 8-32 CTC 160MM Hafele 117.97.163 | 117.97.163 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 32254 | TAY NẮM TỦ =KL, 75X52MM Hafele 122.34.100 | 122.34.100 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 32255 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.10.902 | 123.10.902 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 32256 | TAY NẮM TỦ =KL, 128MM Hafele 123.74.103 | 123.74.103 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 32257 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.691 | 125.89.691 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 32258 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.91.901 | 125.91.901 | 289.000 đ | Liên hệ |
| 32259 | THANH NHÔM 295MM Hafele 126.33.901 | 126.33.901 | 377.000 đ | Liên hệ |
| 32260 | Bas gắn ngoài Hafele 126.37.375 | 126.37.375 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 32261 | TAY NẮM DỌC ĐÔI GOLA Hafele 126.37.948 | 126.37.948 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 32262 | THANH NHÔM 295MM Hafele 126.38.901 | 126.38.901 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 32263 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 132.06.462 | 132.06.462 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 32264 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 132.78.080 | 132.78.080 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 32265 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 133.26.050 | 133.26.050 | 164.000 đ | Liên hệ |
| 32266 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 12X30MM Hafele 134.83.602 | 134.83.602 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 32267 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 15X30MM Hafele 134.84.618 | 134.84.618 | 91.000 đ | Liên hệ |
| 32268 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MƠ Hafele 134.88.632 | 134.88.632 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 32269 | TAY NẮM TỦ HÌNH CON VỊT Hafele 138.68.603 | 138.68.603 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 32270 | TAY NẮM TỦ =KL, 110x56MM Hafele 151.35.262 | 151.35.262 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 32271 | TAY NẮM TỦ, VÀNG, 30X7MM Hafele 153.20.511 | 153.20.511 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 32272 | TAY NẮM TỦ 170X25MM Hafele 194.24.326 | 194.24.326 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32273 | TAY NẮM HỌC TỦ 27x29MM, = KL Hafele 196.87.360 | 196.87.360 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 32274 | THANH DẪN Hafele 239.90.200 | 239.90.200 | 37.000 đ | Liên hệ |
| 32275 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=NHỰA TRẮNG Hafele 260.24.706 | 260.24.706 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 32276 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 100X100MM Hafele 260.28.010 | 260.28.010 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 32277 | NẮP ĐẬY CHO BAS LIÊN KẾT =KL Hafele 261.05.984 | 261.05.984 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32278 | MỘNG ĐUÔI ÉN ĐỠ KỆ=NHỰA Hafele 261.30.790 | 261.30.790 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 32279 | LIÊN KẾT TOFIX RTA = NHỰA Ø 25MM Hafele 261.95.701 | 261.95.701 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 32280 | CHỐT LIÊN KẾT MINIFIX B24/5/9 Hafele 262.06.011 | 262.06.011 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 32281 | VÍT MODULAR =KL Hafele 262.47.861 | 262.47.861 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 32282 | VÍT MODULAR 20-28MM=KL Hafele 262.47.941 | 262.47.941 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 32283 | ỐC LIÊN KẾT CONFA 35 =KL Hafele 262.69.009 | 262.69.009 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 32284 | LIÊN KẾT KD ĐƠN Hafele 263.00.738 | 263.00.738 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 32285 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20 CÓ VÀNH Hafele 263.09.731 | 263.09.731 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 32286 | LIÊN KẾT RAFIX 20/16 Hafele 263.11.103 | 263.11.103 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 32287 | VÍT CONFIRMAT PZ2 5X50MM=KL Hafele 264.37.196 | 264.37.196 | 975 đ | Liên hệ |
| 32288 | VÒNG ÂM ĐẦU VÍT 13X4.5=KL Hafele 264.73.150 | 264.73.150 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 32289 | Chốt liên kết Hafele 264.82.920 | 264.82.920 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 32290 | Electric system for Aladino bed Hafele 271.95.232 | 271.95.232 | 36.400.000 đ | Liên hệ |
| 32291 | THANH TREO BAS ĐỠ KỆ=KL Hafele 283.05.018 | 283.05.018 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 32292 | BAS ĐỠ KỆ =PL Hafele 283.47.702 | 283.47.702 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 32293 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.061 | 284.01.061 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 32294 | Anthracite cover cap for hanging cabinet Hafele 290.36.572 | 290.36.572 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 32295 | BAS GIỮ GƯƠNG Hafele 292.01.710 | 292.01.710 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 32296 | M510 30° angle.48/6 scr. n. damp Hafele 329.96.603 | 329.96.603 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 32297 | ĐẾ THẲNG CHO NÊM GIẢM CHẤN=NHỰA Hafele 356.37.010 | 356.37.010 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 32298 | Gl-pivot hinge stst.mat.d=30mm Hafele 361.51.010 | 361.51.010 | 1.715.000 đ | Liên hệ |
| 32299 | BỘ FREE FOLD-S,G5FS 710 - 790MM Hafele 372.29.070 | 372.29.070 | 1.782.000 đ | Liên hệ |
| 32300 | THANH CHỐNG CỬA TỦ = KL Hafele 372.76.243 | 372.76.243 | 2.310.000 đ | Liên hệ |