Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32201 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.710 | 554.91.710 | 338.250 đ | Liên hệ |
| 32202 | BỘ NHẬN CHO BỘ ĐỊÊN CÁNH Hafele 554.99.380 | 554.99.380 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 32203 | BAS SAU TDB ITV D INOX T Hafele 555.06.106 | 555.06.106 | 78.750 đ | Liên hệ |
| 32204 | BAS SAU TDB ITV D XÁM P Hafele 555.06.507 | 555.06.507 | 41.591 đ | Liên hệ |
| 32205 | BAS SAU TDB ITV D PHẢI TRẮNG Hafele 555.06.807 | 555.06.807 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 32206 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.11.052 | 555.11.052 | 207.900 đ | Liên hệ |
| 32207 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.11.067 | 555.11.067 | 225.501 đ | Liên hệ |
| 32208 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.26.262 | 555.26.262 | 957.075 đ | Liên hệ |
| 32209 | BỘ KHAY 202/500MM =INOX Hafele 556.38.042 | 556.38.042 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 32210 | KHAY ĐA NĂNG=NHỰA,MÀU CARBON Hafele 556.57.301 | 556.57.301 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32211 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA 540X440X57MM Hafele 556.57.307 | 556.57.307 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 32212 | THANH KIM LOẠI RAY DÀI 500MM Hafele 557.76.850 | 557.76.850 | 315.183 đ | Liên hệ |
| 32213 | BỘ BAS LIÊN KẾT =KL (BỘ=2C) Hafele 557.99.950 | 557.99.950 | 26.909 đ | Liên hệ |
| 32214 | BỘ RAY NOVA = KL, 19/600MM Hafele 558.04.013 | 558.04.013 | 324.516 đ | Liên hệ |
| 32215 | BAS LẮP THANH GiẰNG Hafele 558.04.572 | 558.04.572 | 81.070 đ | Liên hệ |
| 32216 | THANH PROFILE NHÔM=KL,MÀU TRẮNG,3M Hafele 563.36.722 | 563.36.722 | 596.250 đ | Liên hệ |
| 32217 | ALUSION THANH NHÔM S01 MÀU NHÔM 3M Hafele 563.84.963 | 563.84.963 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 32218 | VIÊN VÊ SINH CHẬU BẾP SILGRANIT 1 Hafele 565.69.076 | 565.69.076 | 1.363.636 đ | Liên hệ |
| 32219 | Rổ kim loại 308x405x133 Hafele 565.69.200 | 565.69.200 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 32220 | Spray head LINUS-S anthracite HP index C Hafele 565.69.308 | 565.69.308 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 32221 | SP - Gasket Shower hose bottom NF Hafele 565.69.398 | 565.69.398 | 68.181 đ | Liên hệ |
| 32222 | CHẬU HÄFELE INOX 860x500 567.20.473 | 567.20.473 | 2.720.454 đ | Liên hệ |
| 32223 | Chậu inox âm 2-hộc 840x460x180 UM4530 Hafele 567.97.140 | 567.97.140 | 8.856.818 đ | Liên hệ |
| 32224 | ACC - Thớt chậu bếp 410x270 40961000 Hafele 570.40.920 | 570.40.920 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 32225 | VÒI BẾP HÄFELE HT19-CC1F237 570.52.271 | 570.52.271 | 1.247.045 đ | Liên hệ |
| 32226 | S-lever sink mixer bent head br.cp Hafele 570.58.201 | 570.58.201 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 32227 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.62.302 | 571.62.302 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 32228 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 571.77.107 | 571.77.107 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 32229 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.05.034 | 575.05.034 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 32230 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.127 | 575.23.127 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 32231 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.832 | 575.23.832 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 32232 | NẮP Ô THÔNG GIÓ MÀU BẠC F1 570X57MM Hafele 575.24.900 | 575.24.900 | 543.750 đ | Liên hệ |
| 32233 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.41.034 | 575.41.034 | 1.077.750 đ | Liên hệ |
| 32234 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.41.036 | 575.41.036 | 2.017.500 đ | Liên hệ |
| 32235 | DĨa đựng xà phòng Hafele 580.14.050 | 580.14.050 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 32236 | Cọ vệ sinh màu xám Hafele 580.17.070 | 580.17.070 | 855.000 đ | Liên hệ |
| 32237 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG MÀU NÂU Hafele 580.17.353 | 580.17.353 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 32238 | Giá treo khăn đôi 600 Hafele 580.20.021 | 580.20.021 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 32239 | Kệ khăn tắm 600 InnoGeo-E Hafele 580.20.322 | 580.20.322 | 3.060.000 đ | Liên hệ |
| 32240 | Gói khuyến mãi phòng tắm 06 Hafele 580.34.059 | 580.34.059 | 7.486.363 đ | Liên hệ |
| 32241 | Gói khuyến mãi phòng tắm 07 Hafele 580.34.309 | 580.34.309 | 94.840.908 đ | Liên hệ |
| 32242 | Thanh treo khăn đôi 600 InnoRound Hafele 580.34.321 | 580.34.321 | 2.242.500 đ | Liên hệ |
| 32243 | Dĩa đựng xà phòng - DÒNG VIRGO Hafele 580.34.951 | 580.34.951 | 1.363.636 đ | Liên hệ |
| 32244 | chai đựng xà phòng Starck 500ml Hafele 580.38.051 | 580.38.051 | 10.500.000 đ | Liên hệ |
| 32245 | Bình đựng xà phòng 240 ml Hafele 580.38.851 | 580.38.851 | 7.022.727 đ | Liên hệ |
| 32246 | Dĩa đưng xà phòng Urquiola Hafele 580.39.650 | 580.39.650 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 32247 | Giá treo giấy vệ sinh không nắp Logis Hafele 580.60.242 | 580.60.242 | 2.181.818 đ | Liên hệ |
| 32248 | Thanh treo khăn Organic 800 Hafele 580.60.421 | 580.60.421 | 9.000.000 đ | Liên hệ |
| 32249 | Kệ tắm Universal Hafele 580.61.039 | 580.61.039 | 5.522.727 đ | Liên hệ |
| 32250 | Giá treo cọ vệ sinh AX Universal Hafele 580.61.070 | 580.61.070 | 6.545.454 đ | Liên hệ |
| 32251 | Thanh treo khăn đơn Modern Art 450 Hafele 580.83.210 | 580.83.210 | 4.860.000 đ | Liên hệ |
| 32252 | Thanh treo khăn đôi Modern Art 400 Hafele 580.83.213 | 580.83.213 | 3.879.545 đ | Liên hệ |
| 32253 | Thanh treo khăn đơn Blog 600 Hafele 580.83.614 | 580.83.614 | 1.765.908 đ | Liên hệ |
| 32254 | DĨa đựng xà phòng Luna Hafele 580.83.852 | 580.83.852 | 2.379.545 đ | Liên hệ |
| 32255 | BỒN TIỂU 345X315X590 Hafele 588.40.420 | 588.40.420 | 4.704.545 đ | Liên hệ |
| 32256 | Chậu rửa âm vành nổi 2ND FLOOR 700x460 Hafele 588.45.161 | 588.45.161 | 18.681.818 đ | Liên hệ |
| 32257 | Bồn cầu một khối Starck 2 cho sensowash Hafele 588.45.570 | 588.45.570 | 41.522.727 đ | Liên hệ |
| 32258 | Két nước Me BY Starck Hafele 588.45.914 | 588.45.914 | 8.454.545 đ | Liên hệ |
| 32259 | Nắp che siphon Chậu Happy D.2 Hafele 588.45.940 | 588.45.940 | 3.681.818 đ | Liên hệ |
| 32260 | Nắp che Siphon Chậu Durastyle Hafele 588.45.942 | 588.45.942 | 4.159.091 đ | Liên hệ |
| 32261 | Két nước Starck 3 Hafele 588.45.974 | 588.45.974 | 7.909.091 đ | Liên hệ |
| 32262 | Két nước Puravida Hafele 588.45.977 | 588.45.977 | 28.704.545 đ | Liên hệ |
| 32263 | Két nước 380x180x380 Hafele 588.45.978 | 588.45.978 | 13.159.091 đ | Liên hệ |
| 32264 | SP - Giảm chấn nắp 588.45.495 Hafele 588.46.971 | 588.46.971 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 32265 | SP - Outlet valve Hafele 588.46.988 | 588.46.988 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 32266 | SP - Inlet valve for 588.45.452 Hafele 588.46.994 | 588.46.994 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 32267 | Bồn cầu treo Aquaclean 420x615x420 Hafele 588.53.400 | 588.53.400 | 206.113.636 đ | Liên hệ |
| 32268 | SP - Ron kim loại nối đường ống bồn tiểu Hafele 588.53.992 | 588.53.992 | 4.159.091 đ | Liên hệ |
| 32269 | SP - Hỗ trợ áp lực nước két Alpha 11 Hafele 588.54.985 | 588.54.985 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 32270 | SP - Bộ ống thải 170.365.00.1 két Sigma Hafele 588.54.991 | 588.54.991 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 32271 | SP - Cistern for 588.64.490 Hafele 588.64.900 | 588.64.900 | 1.568.181 đ | Liên hệ |
| 32272 | SP - CISTERN LID FOR 588.64.430 Hafele 588.64.911 | 588.64.911 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 32273 | SP - INTERNAL FITTINGS toilet 588.64.480 Hafele 588.64.963 | 588.64.963 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 32274 | Két nước âm, Nút xả kép, áp suất Hafele 588.73.925 | 588.73.925 | 6.340.908 đ | Liên hệ |
| 32275 | SP - Bộ giảm chấn cho 588.79.402 Hafele 588.79.930 | 588.79.930 | 67.708 đ | Liên hệ |
| 32276 | Chậu sứ gắn tường Compact 560x440x830 Hafele 588.82.212 | 588.82.212 | 2.038.636 đ | Liên hệ |
| 32277 | Chậu sứ Compact 560x440 ko chân đế Hafele 588.82.230 | 588.82.230 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 32278 | SP - flushing kit for 588.82.405 Hafele 588.82.972 | 588.82.972 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32279 | SP - Fixing set for seat of 588.82.413 Hafele 588.82.995 | 588.82.995 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32280 | Vòi trộn rửa Celina 90 Hafele 589.02.180 | 589.02.180 | 3.420.000 đ | Liên hệ |
| 32281 | SP - AERATOR M24X1 Hafele 589.10.925 | 589.10.925 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32282 | SP - Dây kéo vòi bếp 577.55.200 Hafele 589.15.991 | 589.15.991 | 76.575 đ | Liên hệ |
| 32283 | Vòi trộn gắn tường HÄFELE 589.25.150 | 589.25.150 | 3.340.908 đ | Liên hệ |
| 32284 | SP - lever arm for mixer Hafele 589.28.930 | 589.28.930 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 32285 | Bộ âm cho van điều chỉnh 3 lỗ Hafele 589.29.145 | 589.29.145 | 5.727.273 đ | Liên hệ |
| 32286 | BộN TRỘN âm Talis E Hafele 589.29.295 | 589.29.295 | 2.880.000 đ | Liên hệ |
| 32287 | Bộ âm cho Bộ trộn âm 1 đường nước Hafele 589.29.308 | 589.29.308 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 32288 | Bộ âm Vòi 3 lỗ Massaud Hafele 589.29.497 | 589.29.497 | 8.113.636 đ | Liên hệ |
| 32289 | Thanh sen đứng Raindance Hafele 589.29.553 | 589.29.553 | 49.977.273 đ | Liên hệ |
| 32290 | Thanh treo sen có dây sen Hafele 589.29.601 | 589.29.601 | 2.659.091 đ | Liên hệ |
| 32291 | Bộ trộn âm 1 đường nước Metropol Hafele 589.29.634 | 589.29.634 | 8.386.363 đ | Liên hệ |
| 32292 | Thanh sen đứng âm sàn Starck Hafele 589.29.678 | 589.29.678 | 47.880.000 đ | Liên hệ |
| 32293 | Vòi chậu AX Urquiola Hafele 589.29.800 | 589.29.800 | 22.090.908 đ | Liên hệ |
| 32294 | Bẫy nước Flowstar Polished Black Chrome Hafele 589.29.935 | 589.29.935 | 7.227.273 đ | Liên hệ |
| 32295 | FIXING SET Hafele 589.29.947 | 589.29.947 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 32296 | Vòi trộn 2 lỗ âm TG AX Citterio Hafele 589.30.612 | 589.30.612 | 28.022.727 đ | Liên hệ |
| 32297 | Bộ thanh sen Raindance Hafele 589.30.827 | 589.30.827 | 7.295.454 đ | Liên hệ |
| 32298 | sen âm trần 600 HG Raindance Hafele 589.30.875 | 589.30.875 | 138.340.908 đ | Liên hệ |
| 32299 | SP - Aerator with Rubit M24x1 Hafele 589.31.927 | 589.31.927 | 1.227.273 đ | Liên hệ |
| 32300 | Bát sen đầu 280 đồng mờ Hafele 589.49.802 | 589.49.802 | 19.500.000 đ | Liên hệ |