Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32301 | SP - Tapping screw-534.94.551 Hafele 532.75.180 | 532.75.180 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32302 | SP - belt-534.94.551 Hafele 532.75.183 | 532.75.183 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 32303 | SP - 535.14.622 - COMPRESSOR Hafele 532.75.300 | 532.75.300 | 5.032.500 đ | Liên hệ |
| 32304 | SP - V-flap-533.87.797 Hafele 532.75.313 | 532.75.313 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32305 | SP - Switch box cover-533.87.797 Hafele 532.75.315 | 532.75.315 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32306 | SP - Outlet cover-533.87.797 Hafele 532.75.330 | 532.75.330 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32307 | SP - Fan-536.61.890 Hafele 532.75.344 | 532.75.344 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32308 | SP - Bottom base-536.61.890 Hafele 532.75.352 | 532.75.352 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32309 | SP - 533.09.786-SCHOTT GLASS ASSEMBLY Hafele 532.75.975 | 532.75.975 | 2.743.500 đ | Liên hệ |
| 32310 | SP - left Side panel-538.21.360 Hafele 532.76.712 | 532.76.712 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 32311 | SP - left side panel-535.29.660 Hafele 532.76.794 | 532.76.794 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 32312 | SP - right side plate-535.29.660 Hafele 532.76.795 | 532.76.795 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 32313 | SP - right side panel-535.29.670 Hafele 532.76.806 | 532.76.806 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 32314 | SP - outlet pipe-535.29.670 Hafele 532.76.817 | 532.76.817 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32315 | SP-533.89.021-REDUCTION FLANGE 150-120BK Hafele 532.78.062 | 532.78.062 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32316 | SP-539.20.600-Washing Pump Inlet Pipe Hafele 532.78.078 | 532.78.078 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32317 | SP-533.83.655-Oil cup Hafele 532.78.431 | 532.78.431 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32318 | SP-535.02.731-Power cord EU 3x1,50mm2 Hafele 532.78.666 | 532.78.666 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 32319 | SP-536.61.930-#3-Power cord Hafele 532.78.725 | 532.78.725 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 32320 | SP-LBG(3SP)-FOLDABLE RACKS-HN-533.23.210 Hafele 532.79.001 | 532.79.001 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 32321 | SP-OKAM-HINGE MECHANISM LEFT-533.23.200 Hafele 532.79.003 | 532.79.003 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32322 | SP-538.31.280-convection assembly Hafele 532.79.042 | 532.79.042 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32323 | SP-534.14.020-Right Aid Closer FF2-690 Hafele 532.79.266 | 532.79.266 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32324 | SP-534.14.020-Left AId closer FF2-690 Hafele 532.79.267 | 532.79.267 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32325 | SP-533.86.817-LED lamp wire Hafele 532.79.345 | 532.79.345 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32326 | SP-533.86.817-Front Acrylic panel Hafele 532.79.348 | 532.79.348 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 32327 | SP-534.14.100-Led Light Board Hafele 532.79.370 | 532.79.370 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 32328 | SP-534.14.110-Freeze air duct,lower Hafele 532.79.394 | 532.79.394 | 843.000 đ | Liên hệ |
| 32329 | SP-533.23.120-CO.PA.GR.SRGF(HDW-HI60C) Hafele 532.80.636 | 532.80.636 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 32330 | SP-Inlet hose of air breather-538.21.200 Hafele 532.80.647 | 532.80.647 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32331 | SP-533.23.200-CABLE HARNESS-YPL/T34-V/DC Hafele 532.80.650 | 532.80.650 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 32332 | SP left hinge- 539.20.530 Hafele 532.83.171 | 532.83.171 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32333 | SP impeller lock nut 538.81.561 Hafele 532.83.623 | 532.83.623 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32334 | SP Crushed ice assembly- 534.14.250 Hafele 532.83.894 | 532.83.894 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 32335 | SP glass turntable 538.31.380 Hafele 532.84.317 | 532.84.317 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 32336 | SP OVEN GRID 535.00.280 Hafele 532.84.612 | 532.84.612 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 32337 | SP - MA CON CUA 532.85.134-PHAI Hafele 532.84.856 | 532.84.856 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 32338 | SP-Power module programmed Hafele 532.84.897 | 532.84.897 | 4.275.000 đ | Liên hệ |
| 32339 | SP - MA CON CUA 532.85.136-TU Hafele 532.84.930 | 532.84.930 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 32340 | SP- Grill grate Full extension Hafele 532.85.064 | 532.85.064 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32341 | SP-IC đánh lửa của 533.02.812 Hafele 532.85.102 | 532.85.102 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32342 | SP-SAFETY GAS TAP 3/3,2KW 7/5 G20/G25 Hafele 532.85.464 | 532.85.464 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32343 | SP-SONETT 90 CONTROL GLASS GRUP - WHITE Hafele 532.85.950 | 532.85.950 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 32344 | SP-carbon filter Hafele 532.85.961 | 532.85.961 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 32345 | Door lock 538.91.510 Ver 2018 Hafele 532.86.020 | 532.86.020 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32346 | Mg52 temp. sensor 538.91.510 ver 2018 Hafele 532.86.162 | 532.86.162 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32347 | SP-KAD62P91/01-TRAY OF DOOR OF SBS FRIDG Hafele 532.86.359 | 532.86.359 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32348 | SP-CAPACITOR 2,5UF/400V P2-TIRNAK(6,3*0, Hafele 532.86.367 | 532.86.367 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32349 | SP - Supporting board front 538.80.272 Hafele 532.86.601 | 532.86.601 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32350 | SP-Baking tray aluminium Hafele 532.86.618 | 532.86.618 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32351 | SP - Cảm nhận lửa - 495.06.051/053 Hafele 532.86.663 | 532.86.663 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32352 | SP cup 135 533.02.849 Hafele 532.86.691 | 532.86.691 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 32353 | SP-534.14.200-ICE STOCK GR PLASTIC Hafele 532.86.765 | 532.86.765 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32354 | SP-Power module programmed Hafele 532.86.771 | 532.86.771 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 32355 | SP-dây cấp nước của 538.91.530 Hafele 532.86.891 | 532.86.891 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32356 | HILIGHT HOTPLATE OF CERAMIC HOB 539.06.6 Hafele 532.87.337 | 532.87.337 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 32357 | SP-POWER MODULE OF HOB 539.06.762 Hafele 532.87.361 | 532.87.361 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 32358 | SP-Cover (KAG90AI20G/06 ) 1 Hafele 532.87.606 | 532.87.606 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32359 | SP-Cleaning Product Hafele 532.87.814 | 532.87.814 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32360 | Halogen lamp 25W, 230V Hafele 532.87.851 | 532.87.851 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32361 | Firm plate Hafele 532.87.863 | 532.87.863 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32362 | SP-539.96.500-TRANSMISSION BELT F Hafele 532.87.918 | 532.87.918 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32363 | DOOR SWITCH ASSEMBLY FOR 535.29.560 Hafele 532.88.557 | 532.88.557 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 32364 | SP - Quạt HUAYI 230V Hafele 532.90.208 | 532.90.208 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 32365 | SP-lọc dầu của 539.82.193 Hafele 532.90.331 | 532.90.331 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32366 | SP - Giảm chấn ABSORBER PIM-2 Hafele 532.91.328 | 532.91.328 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32367 | SP - Trượt kéo ra Hafele 532.91.652 | 532.91.652 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32368 | Freezer drawer Hafele 532.92.138 | 532.92.138 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32369 | Egg tray Hafele 532.92.146 | 532.92.146 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32370 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ HÄFELE 533.02.070 | 533.02.070 | 17.720.454 đ | Liên hệ |
| 32371 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU 770MM 534.02.527 | 534.02.527 | 4.674.600 đ | Liên hệ |
| 32372 | ACC-DỤNG CỤ VỆ SINH MÁY GIẶT Hafele 535.90.998 | 535.90.998 | 19.050.000 đ | Liên hệ |
| 32373 | BẾP GA 550x465MM Hafele 536.06.071 | 536.06.071 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 32374 | MÁY GIẶT SẤY MÀU TRẮNG LSE147 Hafele 536.94.557 | 536.94.557 | 39.538.636 đ | Liên hệ |
| 32375 | LÒ NƯỚNG BBQ MINI MÀU ĐỎ Hafele 537.04.813 | 537.04.813 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 32376 | Lò nướng Hafele lắp âm núm vặn 538.01.131 | 538.01.131 | 4.834.091 đ | Liên hệ |
| 32377 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU 750MM 538.02.565 | 538.02.565 | 4.173.750 đ | Liên hệ |
| 32378 | Bếp nướng Gaggenau 38cm Hafele 538.06.383 | 538.06.383 | 57.225.000 đ | Liên hệ |
| 32379 | MÁY RỬA CHÉN Hafele 539.26.101 | 539.26.101 | 23.700.000 đ | Liên hệ |
| 32380 | BẾP TỪ GAGGENAU 60CM Hafele 539.66.681 | 539.66.681 | 26.400.000 đ | Liên hệ |
| 32381 | MÁY HÚT KHÓI 60CM DHI622GSG Hafele 539.86.012 | 539.86.012 | 6.122.727 đ | Liên hệ |
| 32382 | RỔ KÉO LỌT LÒNG ARENA STY.,400MM Hafele 540.25.273 | 540.25.273 | 2.197.500 đ | Liên hệ |
| 32383 | BỘ RỔ XOAY LEMANS II TRÁI 450MM Hafele 541.32.346 | 541.32.346 | 7.950.000 đ | Liên hệ |
| 32384 | KHAY HỨNG NƯỚC 564x263mm = KL Hafele 544.01.247 | 544.01.247 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 32385 | BAS LIÊN KẾT MẶT TRƯỚC Hafele 545.59.298 | 545.59.298 | 118.650 đ | Liên hệ |
| 32386 | BỘ RỔ KÉO D450/425xW417X140=KL Hafele 547.32.204 | 547.32.204 | 467.475 đ | Liên hệ |
| 32387 | BỘ RỔ VỚI RAY TRƯỢT TOÀN Hafele 547.38.212 | 547.38.212 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32388 | Vionaro+A grpahit 70V 89/500mm Hafele 550.45.395 | 550.45.395 | 2.283.750 đ | Liên hệ |
| 32389 | BAS MẶT TRƯỚC VIONARO H185 & H249 =KL Hafele 550.47.741 | 550.47.741 | 255.750 đ | Liên hệ |
| 32390 | BAS MẶT TRƯỚC VIONARO ÂM TỦ Hafele 550.47.761 | 550.47.761 | 444.750 đ | Liên hệ |
| 32391 | BỘ RAY LEGRABOX 70KG,500MM Hafele 550.62.950 | 550.62.950 | 792.000 đ | Liên hệ |
| 32392 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX F,500 Hafele 550.68.515 | 550.68.515 | 1.273.650 đ | Liên hệ |
| 32393 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX F-MÀU TRẮNG Hafele 550.73.768 | 550.73.768 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 32394 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.741 | 550.75.741 | 53.181 đ | Liên hệ |
| 32395 | BỘ RAY HỘP ANTARO X2 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.85.775 | 550.85.775 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 32396 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y1- ORION GREY Hafele 551.23.222 | 551.23.222 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 32397 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y5-SILK WHITE Hafele 551.23.726 | 551.23.726 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 32398 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC NOVA PRO Hafele 551.89.570 | 551.89.570 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 32399 | Bộ ốc H170 Hafele 552.53.992 | 552.53.992 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 32400 | THÀNH HỘP TDB ITV D T INOX Hafele 553.80.155 | 553.80.155 | 442.500 đ | Liên hệ |