Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32301 | Bộ trộn âm 2 đường nước đồng mờ Hafele 589.53.759 | 589.53.759 | 11.625.000 đ | Liên hệ |
| 32302 | Bộ thanh sen Crometta 100 Hafele 589.54.135 | 589.54.135 | 3.954.545 đ | Liên hệ |
| 32303 | Bộ trộn chậu sứ 3 lỗ 110 Hafele 589.54.610 | 589.54.610 | 22.568.181 đ | Liên hệ |
| 32304 | Bộ sen thanh trượt Raindance classic 100 Hafele 589.54.612 | 589.54.612 | 12.886.363 đ | Liên hệ |
| 32305 | SP - Van Cartridge M3/M2 Hafele 589.55.948 | 589.55.948 | 1.977.273 đ | Liên hệ |
| 32306 | SP - fixing set Hafele 589.55.980 | 589.55.980 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 32307 | ShowerSelect Mixer for concealed 2func Hafele 589.59.103 | 589.59.103 | 22.227.273 đ | Liên hệ |
| 32308 | SP - THERMOSTAT CARTRIDGE FOR 589.85.004 Hafele 589.85.975 | 589.85.975 | 1.295.454 đ | Liên hệ |
| 32309 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN = NHỰA Hafele 631.10.330 | 631.10.330 | 590.625 đ | Liên hệ |
| 32310 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.266 | 634.50.266 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 32311 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.327 | 634.62.327 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 32312 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.011 | 634.74.011 | 489.000 đ | Liên hệ |
| 32313 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.542 | 634.74.542 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 32314 | CHÂN ĐẾ CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 634.74.553 | 634.74.553 | 292.118 đ | Liên hệ |
| 32315 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.557 | 635.02.557 | 2.639.498 đ | Liên hệ |
| 32316 | CHÂN BÀN Hafele 635.42.672 | 635.42.672 | 1.519.500 đ | Liên hệ |
| 32317 | VÍT TANG DO M10X100MM Hafele 637.03.045 | 637.03.045 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 32318 | ĐẾ CHO BAS KẸP Hafele 637.47.412 | 637.47.412 | 2.400 đ | Liên hệ |
| 32319 | KHAY TREO CPU Hafele 639.71.200 | 639.71.200 | 1.176.750 đ | Liên hệ |
| 32320 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.152 | 650.03.152 | 531 đ | Liên hệ |
| 32321 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.04.159 | 650.04.159 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 32322 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.11.207 | 650.11.207 | 2.812 đ | Liên hệ |
| 32323 | CHÂN ĐẾ NỘI THẤT =KL, D=25MM Hafele 650.11.252 | 650.11.252 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 32324 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.343 | 650.22.343 | 15.065 đ | Liên hệ |
| 32325 | CHÂN ĐẾ Hafele 652.02.310 | 652.02.310 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 32326 | CHÂN BÀN ĐƠN, TRÒN 680-790MM Hafele 654.49.272 | 654.49.272 | 1.865.175 đ | Liên hệ |
| 32327 | THANH CHE Hafele 716.97.190 | 716.97.190 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 32328 | THANH CHE Hafele 716.97.590 | 716.97.590 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 32329 | THANH CHE Hafele 716.99.501 | 716.99.501 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 32330 | HA COMBO 4 Hafele 732.05.612 | 732.05.612 | 94.254 đ | Liên hệ |
| 32331 | COMPO AH 04 Hafele 732.05.913 | 732.05.913 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 32332 | COMPO AH 16 Hafele 732.05.925 | 732.05.925 | 1.374.750 đ | Liên hệ |
| 32333 | TRỤ ĐỠ KỆ 30X30X3000=KL Hafele 770.12.230 | 770.12.230 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 32334 | BAS GIỮ TẤM HẬU Hafele 772.28.105 | 772.28.105 | 154.500 đ | Liên hệ |
| 32335 | BAS CHỮ U 220MM Hafele 772.66.258 | 772.66.258 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 32336 | NGĂN KÉO HỘC TỦ 680X500X160MM =KL Hafele 805.54.203 | 805.54.203 | 3.540.750 đ | Liên hệ |
| 32337 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.116 | 805.74.116 | 5.382.000 đ | Liên hệ |
| 32338 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.120 | 805.74.120 | 6.642.000 đ | Liên hệ |
| 32339 | GƯƠNG XOAY GẮN TỦ 949X135X536MM Hafele 805.79.090 | 805.79.090 | 6.330.000 đ | Liên hệ |
| 32340 | KHAY ĐA NĂNG = KL 164X508X48MM Hafele 805.79.770 | 805.79.770 | 1.137.000 đ | Liên hệ |
| 32341 | GIÁ ĐỂ GIÀY 3 KHAY TRÁI Hafele 805.81.075 | 805.81.075 | 3.352.500 đ | Liên hệ |
| 32342 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG TRONG MỜ Hafele 805.81.090 | 805.81.090 | 1.657.500 đ | Liên hệ |
| 32343 | KHUNG KÉO 3 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.172 | 805.81.172 | 3.540.000 đ | Liên hệ |
| 32344 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X410MM Hafele 805.83.101 | 805.83.101 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 32345 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X891MM Hafele 805.83.104 | 805.83.104 | 1.347.075 đ | Liên hệ |
| 32346 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X410MM Hafele 805.83.121 | 805.83.121 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 32347 | RỔ KÉO =KL 730X505X150 Hafele 805.83.203 | 805.83.203 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 32348 | KHUNG CHO HỘC TỦ 490X550MM Hafele 805.83.222 | 805.83.222 | 936.000 đ | Liên hệ |
| 32349 | KỆ KÉO = NHÔM Hafele 805.83.223 | 805.83.223 | 1.248.750 đ | Liên hệ |
| 32350 | KHAY ĐỰNG ĐỒ KIM LOẠI 148X505X305MM Hafele 805.83.760 | 805.83.760 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32351 | BỘ RỔ KÉO 764X460X130MM =KL Hafele 805.93.903 | 805.93.903 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 32352 | KHUNG TREO QUẦN ÁO CÓ RỔ Hafele 805.93.922 | 805.93.922 | 761.250 đ | Liên hệ |
| 32353 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.930 | 807.21.930 | 927.750 đ | Liên hệ |
| 32354 | RỔ TREO QUẦN 725X510X105MM Hafele 807.48.202 | 807.48.202 | 3.069.750 đ | Liên hệ |
| 32355 | THANH TREO =KL 3000MM Hafele 810.45.912 | 810.45.912 | 3.823.500 đ | Liên hệ |
| 32356 | RAY GIỮ CD Hafele 810.49.211 | 810.49.211 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 32357 | GIÁ ĐỰNG CD 20 NGĂN 158X158X395MM Hafele 810.83.200 | 810.83.200 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 32358 | Cabinet support zi.anthracite Hafele 814.01.341 | 814.01.341 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 32359 | Bas đỡ thanh theo tủ Hafele 814.01.351 | 814.01.351 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 32360 | BAS NỐI TƯỜNG=KL Hafele 814.01.900 | 814.01.900 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32361 | BAS ĐỠ THANH TREO QUẦN Á=KL Hafele 814.01.950 | 814.01.950 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 32362 | Clamping piece zi.silvc. Hafele 814.01.982 | 814.01.982 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32363 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.721 | 819.14.721 | 42.788.250 đ | Liên hệ |
| 32364 | DÂY KẾT NỐI 0,2M Hafele 820.54.361 | 820.54.361 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 32365 | LED SÁNG ẤM 12W Hafele 830.53.021 | 830.53.021 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 32366 | LED SÁNG LANH VUÔNG 12W Hafele 830.53.030 | 830.53.030 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 32367 | DEN LED IP-68 3528 , 1 CUON 5M Hafele 833.52.710 | 833.52.710 | 2.053.612 đ | Liên hệ |
| 32368 | LED2050 12V/2.5W 30K/CRI90/pl.silvc./2m Hafele 833.74.040 | 833.74.040 | 284.250 đ | Liên hệ |
| 32369 | KHUNG NHÔM GẮN ÂM=KL,MÀU BẠC,2500MM Hafele 833.74.819 | 833.74.819 | 626.175 đ | Liên hệ |
| 32370 | NẮP CHE CUỐI, TRÒN = NHỰA Hafele 833.74.824 | 833.74.824 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 32371 | DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN 2M Hafele 833.77.796 | 833.77.796 | 41.850 đ | Liên hệ |
| 32372 | Dây nối interconnect cho led dây Loox 24 Hafele 833.77.817 | 833.77.817 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 32373 | CẢM BIẾN PHÁT HIỆN CHUYỂN ĐỘNG Hafele 833.89.042 | 833.89.042 | 250.500 đ | Liên hệ |
| 32374 | PROFILE 2101 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.762 | 833.95.762 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 32375 | PROFILE 2104 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.765 | 833.95.765 | 944.250 đ | Liên hệ |
| 32376 | MÓC QUẦN ÁO BẰNG KL 15X51MM Hafele 842.58.000 | 842.58.000 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 32377 | TAY NẮM ANDROS, G, CC72 Hafele 900.99.026 | 900.99.026 | 29.625.000 đ | Liên hệ |
| 32378 | TAY NẮM GẠT, JRT, C Hafele 900.99.027 | 900.99.027 | 2.610.000 đ | Liên hệ |
| 32379 | TAY NẮM GẠT T8, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.733 | 900.99.733 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 32380 | THANH THOÁT HIỂM PED200, 1285X95X145 MM Hafele 901.02.449 | 901.02.449 | 3.831.525 đ | Liên hệ |
| 32381 | 1 PHẦN TAY NẮM GẠT MÀU XÁM TRÁI Hafele 901.31.061 | 901.31.061 | 769.125 đ | Liên hệ |
| 32382 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG RÊU Hafele 901.92.839 | 901.92.839 | 846.750 đ | Liên hệ |
| 32383 | TAY NẮM GẠT JL, MÀU CHAMPAGNE GOLD Hafele 901.98.462 | 901.98.462 | 6.084.750 đ | Liên hệ |
| 32384 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG 122MM Hafele 901.99.132 | 901.99.132 | 4.727.100 đ | Liên hệ |
| 32385 | TAY NẮM GẠT ARIZONA =KL, US32D, SPINDL Hafele 902.23.020 | 902.23.020 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 32386 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.691 | 902.30.691 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 32387 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ Hafele 903.02.963 | 903.02.963 | 1.804.350 đ | Liên hệ |
| 32388 | BỘ TAY NẮM GẠT, =KL, INOX MỜ Hafele 903.92.360 | 903.92.360 | 376.425 đ | Liên hệ |
| 32389 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.374 | 903.92.374 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 32390 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.911 | 903.96.911 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 32391 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.995 | 903.99.995 | 566.250 đ | Liên hệ |
| 32392 | Flush handle w. fork (anod. slv.) Hafele 904.00.561 | 904.00.561 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32393 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.314 | 905.99.314 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 32394 | Lever hdl. rosette (anod. gld.) Hafele 905.99.640 | 905.99.640 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32395 | Lever hdl. rosette black Hafele 905.99.666 | 905.99.666 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 32396 | Lever hdl. rosette white Hafele 905.99.667 | 905.99.667 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 32397 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.202 | 909.02.202 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 32398 | THANH NỐI TAY NẮM CỬA 43-47MM Hafele 909.03.871 | 909.03.871 | 126.300 đ | Liên hệ |
| 32399 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X85MM Hafele 909.61.431 | 909.61.431 | 244.800 đ | Liên hệ |
| 32400 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X105MM Hafele 909.61.588 | 909.61.588 | 1.042.275 đ | Liên hệ |