Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32401 | SP - EL7700 - Bo mạch trước loại mới Hafele 912.05.585 | 912.05.585 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32402 | SP - EL8000 back modul w/o PCB&bat cover Hafele 912.05.678 | 912.05.678 | 1.464.525 đ | Liên hệ |
| 32403 | SP - ER4400 back PCBA Hafele 912.20.223 | 912.20.223 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 32404 | EL8000-TC Silver W Batt Hafele 912.20.362 | 912.20.362 | 4.955.454 đ | Liên hệ |
| 32405 | SP - EL7800 plus main PCB Hafele 912.20.577 | 912.20.577 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 32406 | SP - Module mặt sau DL7900 Màu xám Hafele 912.20.817 | 912.20.817 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 32407 | SP - pp8100 back pcba Hafele 912.20.827 | 912.20.827 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32408 | PHÔI CHÌA PSM, DG 135 Hafele 916.09.273 | 916.09.273 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32409 | PHÔI CHÌA PSM, CDE 135 Hafele 916.09.287 | 916.09.287 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32410 | CHỐT NỐI ĐẦU VẶN 45,5MM Hafele 916.09.924 | 916.09.924 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 32411 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) DF Hafele 916.50.003 | 916.50.003 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 32412 | Self assemble key-in-knob cylinder EF Hafele 916.60.416 | 916.60.416 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 32413 | VỎ ĐÔNG BÓNG 35.5 Hafele 916.66.497 | 916.66.497 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 32414 | Psm mk lev. Trim, ET, CG Hafele 916.67.855 | 916.67.855 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32415 | DT7 I-Mod.Mif.St.St.pol U BLE SPK Hafele 917.63.077 | 917.63.077 | 4.273.636 đ | Liên hệ |
| 32416 | DT7 I-Mod.Mif.br.pol. J BLE SPK Hafele 917.63.081 | 917.63.081 | 4.341.818 đ | Liên hệ |
| 32417 | Coverplate br.pol.PVD left R20 Hafele 917.81.851 | 917.81.851 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 32418 | Reinforc.dowel stst.ma.12x60mm Hafele 924.25.603 | 924.25.603 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32419 | Domina hinge 3 parts anod. slv. Hafele 926.98.700 | 926.98.700 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 32420 | Domina hinge 3 parts anod. gr. Hafele 926.98.704 | 926.98.704 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 32421 | Domina hinge 3 parts black Hafele 926.98.705 | 926.98.705 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 32422 | BAS GẮN CHO KÍNH TS2000 MÀU BẠC Hafele 931.16.379 | 931.16.379 | 2.130.000 đ | Liên hệ |
| 32423 | TAY GIỮ CỬA DCL15 Hafele 931.84.929 | 931.84.929 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32424 | NẮP CHE BÊN 120MM Hafele 935.01.020 | 935.01.020 | 1.122.075 đ | Liên hệ |
| 32425 | OUT OF SAP Hafele 940.41.053 | 940.41.053 | 1.754.475 đ | Liên hệ |
| 32426 | BAS GIỮ CỐ ĐỊNH CHO CỬA KIẾNG = NHÔ Hafele 940.41.054 | 940.41.054 | 492.600 đ | Liên hệ |
| 32427 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT BỘ 40/80/120-P/-O Hafele 940.42.096 | 940.42.096 | 46.500 đ | Liên hệ |
| 32428 | BÁNH XE TRƯỢT 60/C Hafele 940.60.013 | 940.60.013 | 390.750 đ | Liên hệ |
| 32429 | Slido D-Li12 runn.tr./pan.ceil.silv. 4m Hafele 940.67.940 | 940.67.940 | 8.332.500 đ | Liên hệ |
| 32430 | Fuehrungsschiene Alu 2,5m Hafele 940.81.250 | 940.81.250 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 32431 | Laufschien.Centerfold 80H 2,5M Hafele 943.27.925 | 943.27.925 | 7.987.500 đ | Liên hệ |
| 32432 | Hawa sealing prof.gl.thickn.8/10mm 10m Hafele 943.31.210 | 943.31.210 | 7.087.500 đ | Liên hệ |
| 32433 | VNDĐ,PRES,KHUNG,PRIVATE.HOUSE.HCM Hafele 943.31.458 | 943.31.458 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 32434 | OUT OF SAP Hafele 943.32.520 | 943.32.520 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 32435 | VNDĐ,Palace110,Ray.Trượt,Swan.City Hafele 943.41.209 | 943.41.209 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 32436 | Palace110,Vách.B,ThacoChulai Hafele 943.41.222 | 943.41.222 | 1.029.283.406 đ | Liên hệ |
| 32437 | Co điện vách A, Thaco Chu Lai Hafele 943.41.227 | 943.41.227 | 28.761.000 đ | Liên hệ |
| 32438 | Palace110,Ray.Trượt.BR3,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.255 | 943.41.255 | 30.660.000 đ | Liên hệ |
| 32439 | Khung tấm vách A, City Central Nha Trang Hafele 943.41.404 | 943.41.404 | 192.047.152 đ | Liên hệ |
| 32440 | Khung tấm vách D, City Central Nha Trang Hafele 943.41.410 | 943.41.410 | 233.835.255 đ | Liên hệ |
| 32441 | Palace110,Vách.A.New,Novotel.Thái Hà Hafele 943.41.422 | 943.41.422 | 98.760.000 đ | Liên hệ |
| 32442 | Khung tấm vách A, Khách sạn Bảo Quân Hafele 943.41.449 | 943.41.449 | 855.000.000 đ | Liên hệ |
| 32443 | Vách ngăn di động B khách sạn Peridot Hafele 943.41.461 | 943.41.461 | 88.875.000 đ | Liên hệ |
| 32444 | Pal110,Panel,SCB.Bank Hafele 943.41.493 | 943.41.493 | 91.245.000 đ | Liên hệ |
| 32445 | VNDĐ,Pal110,Vách.A,Hamptons.Hồ.Tràm Hafele 943.41.693 | 943.41.693 | 219.285.000 đ | Liên hệ |
| 32446 | VNDĐ,Palace110,Vách,Vách.B,E&Y Hafele 943.41.928 | 943.41.928 | 63.187.500 đ | Liên hệ |
| 32447 | Ray trượt vách B văn phòng Navigos Hafele 943.42.603 | 943.42.603 | 26.460.000 đ | Liên hệ |
| 32448 | Vách C văn phòng Navigos Hafele 943.42.604 | 943.42.604 | 145.912.500 đ | Liên hệ |
| 32449 | VNDĐ, TransPal80, Vách B, Motorola HCM Hafele 943.42.744 | 943.42.744 | 218.670.000 đ | Liên hệ |
| 32450 | PAL 3421 Ball Unit - VNDĐ Hafele 943.43.703 | 943.43.703 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 32451 | V/TEC COVER PLATE,FOR DBL.TRCK Hafele 946.30.200 | 946.30.200 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 32452 | DUAL TOP TRACK CURVED,75 DEG. Hafele 946.32.075 | 946.32.075 | 15.900.000 đ | Liên hệ |
| 32453 | THANH ĐỆM KHÍ 100M, NÂU Hafele 950.07.572 | 950.07.572 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 32454 | SEAL CỬA AL.DBRONZE 860MM Hafele 950.07.831 | 950.07.831 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 32455 | SEAL CỬA .AL.DBRONZE 985MM Hafele 950.07.832 | 950.07.832 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 32456 | RON KÍNH , 2500MM, 10-12 MM Hafele 950.36.100 | 950.36.100 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32457 | CHỐT CÀI MÀU CHROME BÓNG DÀI 254MM Hafele 970.02.834 | 970.02.834 | 523.500 đ | Liên hệ |
| 32458 | 96107000 FIX FRAME ANTI-DUST GASKET Hafele 972.05.062 | 972.05.062 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 32459 | 02762376 PRIMA HANDLE (SILVER) Hafele 972.05.129 | 972.05.129 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 32460 | 01154005001 APEX UNICA CREMONE (black) Hafele 972.05.247 | 972.05.247 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 32461 | HANDLE FOR DOOR MECHANISM COVER Hafele 972.05.331 | 972.05.331 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32462 | SECURITY COVER PLATE (white) Hafele 972.05.332 | 972.05.332 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 32463 | 05168376V Bản lề Domina 92mm (Bạc) Hafele 972.05.431 | 972.05.431 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 32464 | HẠN VỊ GÓC MỞ CỬA SỔ Hafele 973.02.002 | 973.02.002 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 32465 | Cọ vệ sinh 136x123x118 Hafele 980.60.702 | 980.60.702 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 32466 | Kệ kính góc 228x55x228mm Hafele 980.60.732 | 980.60.732 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 32467 | Cọ vệ sinh Hafele 980.61.312 | 980.61.312 | 1.022.727 đ | Liên hệ |
| 32468 | Giá treo giấy vệ sinh 45.5x38.5x55 Hafele 980.62.322 | 980.62.322 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 32469 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN TƯỜNG, OFFSET Hafele 981.52.100 | 981.52.100 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32470 | BAS DẪN HƯỚNG BÊN DƯỚI Hafele 981.52.311 | 981.52.311 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 32471 | TAY NẮM PHÒNG TẮM D.35MM BR CP Hafele 981.52.414 | 981.52.414 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 32472 | Shr.dr.hinge SS304 pol.W-G 90° Hafele 981.77.967 | 981.77.967 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32473 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 180° Hafele 981.77.968 | 981.77.968 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32474 | Shr.dr.hinge SS304 satin W-G off.90° Hafele 981.77.974 | 981.77.974 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32475 | Shr.clamp SS304 stain G-G 135° Hafele 981.77.980 | 981.77.980 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32476 | Shr.clamp SS304 pol. W-G U-shap.90° Hafele 981.77.985 | 981.77.985 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32477 | THANH TREO PHÒNG TẮM 25MMX2MM, LENGTH 6M Hafele 981.79.300 | 981.79.300 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 32478 | Lift-up shower seat nylone wh Hafele 983.23.205 | 983.23.205 | 6.197.727 đ | Liên hệ |
| 32479 | Mặt che 4M, nhựa,màu kim loại VM30654.22 Hafele 985.56.424 | 985.56.424 | 317.334 đ | Liên hệ |
| 32480 | BẢNG CHỮ C ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.228 | 987.21.228 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32481 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN IXO II 3.6V-LI Hafele 001.61.081 | 001.61.081 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 32482 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 5.0x70/39mm Hafele 015.44.163 | 015.44.163 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32483 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 5,0x80/49mm Hafele 015.44.172 | 015.44.172 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32484 | Hospa screw fl.yell.chrCS 5.0x100/59mm Hafele 015.44.190 | 015.44.190 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32485 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 6.0x90/49mm Hafele 015.44.387 | 015.44.387 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32486 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K6,0x120/59mm Hafele 015.44.412 | 015.44.412 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 32487 | ỐC TÁN =THÉP M4/ 8x10MM Hafele 030.00.119 | 030.00.119 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32488 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10MM Hafele 045.00.243 | 045.00.243 | 225 đ | Liên hệ |
| 32489 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT=NHỰA 12.5x4.2MM Hafele 045.01.339 | 045.01.339 | 375 đ | Liên hệ |
| 32490 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.600 | 045.24.600 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32491 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.000 | 045.26.000 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 32492 | CẮP ĐẬY =GỖ 10/5MM Hafele 045.33.300 | 045.33.300 | 5.100 đ | Liên hệ |
| 32493 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.370 | 045.33.370 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 32494 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/264x25MM Hafele 100.56.006 | 100.56.006 | 162.450 đ | Liên hệ |
| 32495 | TAY NẮM TỦ =KL, 168x30MM Hafele 100.90.903 | 100.90.903 | 207.877 đ | Liên hệ |
| 32496 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x30MM Hafele 101.13.908 | 101.13.908 | 127.977 đ | Liên hệ |
| 32497 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.414 | 102.12.414 | 130.111 đ | Liên hệ |
| 32498 | TAY NẮM TỦ =KL, 300X35MM Hafele 105.88.907 | 105.88.907 | 289.773 đ | Liên hệ |
| 32499 | TAY NẮM TỦ =KL, 332x35MM Hafele 105.88.908 | 105.88.908 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 32500 | TAY NẮM TỦ =KL, 364x35MM Hafele 105.88.909 | 105.88.909 | 282.954 đ | Liên hệ |