Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32401 | THANH CHE Hafele 716.99.501 | 716.99.501 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 32402 | HA COMBO 3 Hafele 732.05.611 | 732.05.611 | 51.913 đ | Liên hệ |
| 32403 | EL8500 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.05.970 | 732.05.970 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 32404 | EL7700 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.05.971 | 732.05.971 | 5.500.908 đ | Liên hệ |
| 32405 | Gói hoàn hảo C Hafele 732.19.761 | 732.19.761 | 8.613.004 đ | Liên hệ |
| 32406 | ĐẾ ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.18.280 | 770.18.280 | 2.132.638 đ | Liên hệ |
| 32407 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.241 | 770.60.241 | 46.947 đ | Liên hệ |
| 32408 | GIÁ ĐỠ BẰNG KL 350MM Hafele 770.65.535 | 770.65.535 | 66.750 đ | Liên hệ |
| 32409 | BAS ĐỠ Hafele 770.75.240 | 770.75.240 | 231.260 đ | Liên hệ |
| 32410 | BAS ĐÔI Hafele 770.78.230 | 770.78.230 | 208.500 đ | Liên hệ |
| 32411 | BAS TREO 480MM Hafele 772.69.508 | 772.69.508 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 32412 | BAS CHỮ U 270MM Hafele 773.66.306 | 773.66.306 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 32413 | THANH TREO 1 DÃY LỖ=KL Hafele 774.03.206 | 774.03.206 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 32414 | MÓC CHO THANH NHÔM 290MM Hafele 790.57.221 | 790.57.221 | 469.500 đ | Liên hệ |
| 32415 | MÓC ĐỒ XOAY 360 ĐỘ=KL,MÀU Hafele 805.69.201 | 805.69.201 | 13.474.500 đ | Liên hệ |
| 32416 | RỔ MÓC 320X530X126MM Hafele 805.71.201 | 805.71.201 | 1.974.000 đ | Liên hệ |
| 32417 | KHUNG TREO ÁO 506X160X365MM=KL Hafele 805.79.220 | 805.79.220 | 5.916.750 đ | Liên hệ |
| 32418 | KHAY ĐA NĂNG = KL 164X508X48MM Hafele 805.79.770 | 805.79.770 | 1.137.000 đ | Liên hệ |
| 32419 | GIÁ ĐỂ ĐỒ 2 KHAY TRÁI Hafele 805.81.065 | 805.81.065 | 3.210.000 đ | Liên hệ |
| 32420 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG TRONG MỜ Hafele 805.81.090 | 805.81.090 | 1.657.500 đ | Liên hệ |
| 32421 | KHUNG KÉO HAI TẦNG Hafele 805.81.161 | 805.81.161 | 3.390.000 đ | Liên hệ |
| 32422 | KỆ KÉO = NHÔM Hafele 805.83.223 | 805.83.223 | 1.248.750 đ | Liên hệ |
| 32423 | KHUNG TREO QUẦN ÁO CÓ RỔ Hafele 805.93.922 | 805.93.922 | 761.250 đ | Liên hệ |
| 32424 | GÍA ĐỂ GIÀY 664X460X130MM =KL Hafele 805.93.972 | 805.93.972 | 1.212.108 đ | Liên hệ |
| 32425 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.951 | 807.21.951 | 1.303.500 đ | Liên hệ |
| 32426 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL, 432X52X47MM Hafele 807.22.931 | 807.22.931 | 663.750 đ | Liên hệ |
| 32427 | KHUNG MÓC QUẦN TÂY, LẮP DƯƠ Hafele 807.47.260 | 807.47.260 | 4.468.500 đ | Liên hệ |
| 32428 | THANH BẢO VỆ MẶT BÀN,6 CÁ Hafele 808.90.090 | 808.90.090 | 819.000 đ | Liên hệ |
| 32429 | THANH TREO =KL 3000MM Hafele 810.45.912 | 810.45.912 | 3.823.500 đ | Liên hệ |
| 32430 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.725 | 810.49.725 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 32431 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.91.413 | 810.91.413 | 804.000 đ | Liên hệ |
| 32432 | Bas đỡ thanh theo tủ Hafele 814.01.351 | 814.01.351 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 32433 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.910 | 818.91.910 | 1.045.500 đ | Liên hệ |
| 32434 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.727 | 819.12.727 | 62.940.000 đ | Liên hệ |
| 32435 | LED SÁNG ẤM 12W Hafele 830.53.021 | 830.53.021 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 32436 | LED SÁNG LẠNH 1,2W Hafele 830.53.270 | 830.53.270 | 1.323.661 đ | Liên hệ |
| 32437 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.271 | 830.53.271 | 1.323.661 đ | Liên hệ |
| 32438 | TAI NGHE BLUETOOTH, 150X155X37MM Hafele 833.02.819 | 833.02.819 | 4.098.000 đ | Liên hệ |
| 32439 | LOA ÂM CHO ĐỒ GỖ, 290X260X40MM Hafele 833.02.832 | 833.02.832 | 13.505.250 đ | Liên hệ |
| 32440 | Surf. mt. housing rd./st.ststc./d=66.5mm Hafele 833.72.804 | 833.72.804 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 32441 | KHUNG NHÔM KÍNH MỜ MÀU BẠC Hafele 833.72.850 | 833.72.850 | 510.750 đ | Liên hệ |
| 32442 | KẸP NỐI Hafele 833.73.731 | 833.73.731 | 7.350 đ | Liên hệ |
| 32443 | LED2050 12V/2.5W 30K/CRI90/pl.silvc./2m Hafele 833.74.040 | 833.74.040 | 284.250 đ | Liên hệ |
| 32444 | DÂY NỐI RGB CHO LED LOOX 2012 Hafele 833.74.711 | 833.74.711 | 73.050 đ | Liên hệ |
| 32445 | MÓC TREO ÁO CHROME BÓNG 16X70X123MM Hafele 842.28.200 | 842.28.200 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 32446 | MÓC TREO=KL,MÀU NHÔM 43X32X65MM Hafele 843.94.901 | 843.94.901 | 380.550 đ | Liên hệ |
| 32447 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 900.92.177 | 900.92.177 | 1.941.600 đ | Liên hệ |
| 32448 | LEVER HANDLE ZI JRT, PEARL BLACK Hafele 900.99.028 | 900.99.028 | 2.610.000 đ | Liên hệ |
| 32449 | PC TAY NẮM GẠT ZI.SAT.NIC.CHAM. Hafele 900.99.061 | 900.99.061 | 7.110.000 đ | Liên hệ |
| 32450 | PC LEV HDL SET ZI BLAS.BL. Hafele 900.99.744 | 900.99.744 | 3.502.500 đ | Liên hệ |
| 32451 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME BÓNG/MỜ Hafele 901.92.272 | 901.92.272 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 32452 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG RÊU Hafele 901.92.839 | 901.92.839 | 846.750 đ | Liên hệ |
| 32453 | TAY NẮM GẠT FP, MÀU NICKEL MỜ Hafele 901.99.605 | 901.99.605 | 2.992.500 đ | Liên hệ |
| 32454 | TAY NẮM GẠT ARIZONA =KL, US32D, SPINDL Hafele 902.23.020 | 902.23.020 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 32455 | TAY NẮM CỬA L450MM=KL Hafele 903.00.070 | 903.00.070 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32456 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ CC: 300MM Hafele 903.00.870 | 903.00.870 | 3.246.450 đ | Liên hệ |
| 32457 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ Hafele 903.02.963 | 903.02.963 | 1.804.350 đ | Liên hệ |
| 32458 | BỘ TAY NẮM GẠT, =KL, INOX MỜ Hafele 903.92.360 | 903.92.360 | 376.425 đ | Liên hệ |
| 32459 | Sliding door handle (anod. blk.) Hafele 904.00.583 | 904.00.583 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 32460 | Hdl. HL949ED-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.300 | 905.99.300 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 32461 | SWX Lizenz multiapplication mail Hafele 910.52.872 | 910.52.872 | 5.760.000 đ | Liên hệ |
| 32462 | CHỐT ÂM MÀU ĐỒNG BÓNG 26/172MM Hafele 911.26.013 | 911.26.013 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 32463 | Striking plate universal Hafele 911.26.054 | 911.26.054 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 32464 | Lock keeper H = 14 mm Hafele 911.50.921 | 911.50.921 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 32465 | CHỐT ÂM DÀI 600MM ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.529 | 911.62.529 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32466 | BỘ TAY NẮM GẠT 3-T5C, NIKEN MỜ Hafele 911.78.122 | 911.78.122 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 32467 | Mort.lockset 630 Classroom WI Hafele 911.82.627 | 911.82.627 | 3.157.500 đ | Liên hệ |
| 32468 | KWJ lvk cyl lk 3C w lk 33-42 4KLV3-8Q Hafele 911.84.118 | 911.84.118 | 5.190.000 đ | Liên hệ |
| 32469 | SP - ED4900 - Module mặt trước Hafele 912.05.398 | 912.05.398 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 32470 | SP - ED4900 – Battery cover Hafele 912.05.401 | 912.05.401 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 32471 | SP - EL7500 Grey - Back module of 912.05 Hafele 912.05.871 | 912.05.871 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 32472 | SP - ER4400 back PCBA Hafele 912.20.223 | 912.20.223 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 32473 | Chìa bổ sung GK Hafele 916.09.019 | 916.09.019 | 519.000 đ | Liên hệ |
| 32474 | PHÔI CHÌA PSM, DG 135 Hafele 916.09.273 | 916.09.273 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32475 | PHÔI CHÌA PSM, EF 135 Hafele 916.09.275 | 916.09.275 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32476 | CHỐT THANH NỐI Hafele 916.09.370 | 916.09.370 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 32477 | CHỐT NỐI ĐẦU VẶN 45,5MM Hafele 916.09.924 | 916.09.924 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 32478 | SFIC core 626 7pin Hafele 916.60.634 | 916.60.634 | 1.020.000 đ | Liên hệ |
| 32479 | MK for 916.64.290 eco pc.w/thumb.71, bla Hafele 916.64.295 | 916.64.295 | 401.250 đ | Liên hệ |
| 32480 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.444 | 916.67.444 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 32481 | Psm mk lev. Trim, ET, CF Hafele 916.67.853 | 916.67.853 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32482 | PRE RUỘT AB W/R 35.5/35.5 CE Hafele 916.72.029 | 916.72.029 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 32483 | THẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN̉=NHỰA,MÀU TRẮN Hafele 917.61.082 | 917.61.082 | 1.294.500 đ | Liên hệ |
| 32484 | THẺ CHƯƠNG TRÌNH Hafele 917.80.703 | 917.80.703 | 68.025 đ | Liên hệ |
| 32485 | Domina hinge 3 parts black Hafele 926.98.705 | 926.98.705 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 32486 | Frame - Sash hinge for Euro grv. W PC Hafele 926.98.772 | 926.98.772 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 32487 | Frame - Sash hinge for Euro groove (G) Hafele 926.98.782 | 926.98.782 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32488 | Kẹp kính ngoài, 6000mm Hafele 935.01.017 | 935.01.017 | 3.945.900 đ | Liên hệ |
| 32489 | NẮP CHE 4.2M Hafele 935.06.013 | 935.06.013 | 2.933.850 đ | Liên hệ |
| 32490 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, ray B Hafele 940.00.141 | 940.00.141 | 262.875 đ | Liên hệ |
| 32491 | BAS GIỮ CỐ ĐỊNH CHO CỬA KIẾNG = NHÔ Hafele 940.41.054 | 940.41.054 | 492.600 đ | Liên hệ |
| 32492 | OUT OF SAP Hafele 940.41.725 | 940.41.725 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 32493 | Multifold Silent 30A 3-flg. Hafele 943.10.003 | 943.10.003 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 32494 | Pal110,Track.C,DCGrandHaLong Hafele 943.31.433 | 943.31.433 | 94.006.852 đ | Liên hệ |
| 32495 | Palace110,Vách.A,ThacoChulai Hafele 943.41.220 | 943.41.220 | 1.029.283.406 đ | Liên hệ |
| 32496 | Palace110,Vách.BR1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.252 | 943.41.252 | 133.686.778 đ | Liên hệ |
| 32497 | Palace110,Vách,HomeCredit Hafele 943.41.272 | 943.41.272 | 88.445.625 đ | Liên hệ |
| 32498 | Khung tấm vách A, Khách sạn Bảo Quân Hafele 943.41.449 | 943.41.449 | 855.000.000 đ | Liên hệ |
| 32499 | VNDĐ,Pal110,Vách.A,Hamptons.Hồ.Tràm Hafele 943.41.693 | 943.41.693 | 219.285.000 đ | Liên hệ |
| 32500 | Pal110, FG, Track09, IC Halong, WALL B Hafele 943.42.645 | 943.42.645 | 684.661.091 đ | Liên hệ |