Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32501 | BAR PULL COS ST BZD COP 8-32 CTC 160MM Hafele 117.97.163 | 117.97.163 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 32502 | TAY NẮM TỦ 70x42MM, = KL Hafele 124.02.921 | 124.02.921 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 32503 | THANH NHÔM 295MM Hafele 126.33.901 | 126.33.901 | 403.541 đ | Liên hệ |
| 32504 | TAY NẮM DỌC ĐÔI GOLA Hafele 126.37.947 | 126.37.947 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 32505 | Pát kết nối cho tay nắm dọc Gola Hafele 126.37.966 | 126.37.966 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 32506 | TAY NẮM TỦ =KL, 110x56MM Hafele 151.35.262 | 151.35.262 | 147.990 đ | Liên hệ |
| 32507 | TAY NẮM HỌC TỦ 27x29MM, = KL Hafele 196.87.360 | 196.87.360 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 32508 | NẮP CHÌA FH/SH MÀU XÁM = NHỰA Hafele 210.90.504 | 210.90.504 | 3.225 đ | Liên hệ |
| 32509 | THANH ĐỊNH DẠNG 2500MM Hafele 239.81.950 | 239.81.950 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 32510 | THANH DẪN Hafele 239.93.700 | 239.93.700 | 77.250 đ | Liên hệ |
| 32511 | CHỐT LIÊN KẾT MINIFIX B24/5/9 Hafele 262.06.011 | 262.06.011 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32512 | MINIFIX 15/16 HK KẼM MẠ NICKEL Hafele 262.26.593 | 262.26.593 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 32513 | BAS TREO KEKU EH KHÔNG CÓ MÉP Hafele 262.49.350 | 262.49.350 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 32514 | LIÊN KẾT MAXIFIX ĐÔI =KL Hafele 262.87.951 | 262.87.951 | 13.275 đ | Liên hệ |
| 32515 | LIÊN KẾT ONEFIX Hafele 263.03.304 | 263.03.304 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 32516 | LIÊN KẾT RAFIX 20/R/16 Hafele 263.14.103 | 263.14.103 | 5.025 đ | Liên hệ |
| 32517 | CHỐT GỖ 8X27MM Hafele 267.82.227 | 267.82.227 | 158.250 đ | Liên hệ |
| 32518 | CHỐT GỖ 10X35MM Hafele 267.82.335 | 267.82.335 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 32519 | CHỐT GỖ 10X45MM Hafele 267.82.345 | 267.82.345 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 32520 | KHUNG GIƯỜNG XẾP =KL 1400X2000MM Hafele 271.91.135 | 271.91.135 | 68.746.500 đ | Liên hệ |
| 32521 | KẸP KÍNH 22X23X29MM =KL Hafele 284.01.211 | 284.01.211 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 32522 | Anthracite cover cap for hanging cabinet Hafele 290.36.572 | 290.36.572 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 32523 | BAS TREO TỦ BẾP DƯỚI , TRÁI Hafele 290.40.953 | 290.40.953 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 32524 | BAS GIỮ GƯƠNG Hafele 292.01.710 | 292.01.710 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 32525 | C-Mont.Pl.4 Hole SM 100 St.S 2mm Hafele 308.00.030 | 308.00.030 | 3.818 đ | Liên hệ |
| 32526 | ĐẾ CHỮ THẬP NÊM GIẢM CHẤN Hafele 356.37.012 | 356.37.012 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 32527 | BỘ FREE FOLD-S,G5FS 710 - 790MM Hafele 372.29.070 | 372.29.070 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 32528 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD F4FO Hafele 372.37.643 | 372.37.643 | 1.634.250 đ | Liên hệ |
| 32529 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD I5FO Hafele 372.37.674 | 372.37.674 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 32530 | THANH NHÔM CHO TAY NẮM +NẮP ĐẬY Hafele 372.84.981 | 372.84.981 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 32531 | NẮP CHE AVT HK LỚN P-TRẮNG Hafele 372.85.772 | 372.85.772 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 32532 | HỘP LỰC AVT HK-S PF 0 Hafele 372.94.270 | 372.94.270 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 32533 | NẮP CHE AVT HS LỚN T -XÁM Hafele 372.94.510 | 372.94.510 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 32534 | NẮP CHE AVT HS SD LỚN T-XÁM Hafele 372.94.516 | 372.94.516 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32535 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI A TRẮNG Hafele 372.94.627 | 372.94.627 | 12.541.363 đ | Liên hệ |
| 32536 | AVENTOS HS 20S2E00 (526 - 675mm) 5-13KG Hafele 372.94.649 | 372.94.649 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 32537 | NẮP CHE AVT HL LỚN T -TRẮNG Hafele 372.94.772 | 372.94.772 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32538 | NẮP CHE AVT HL LỚN TRÁI WH Hafele 372.94.775 | 372.94.775 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 32539 | AVENTOS HL telescopic arm Set - 38 Hafele 372.94.786 | 372.94.786 | 1.222.500 đ | Liên hệ |
| 32540 | HỘP LỰC AVENTOS HK-XS 500-15 Hafele 372.95.702 | 372.95.702 | 285.750 đ | Liên hệ |
| 32541 | SUBDIV.BAR PROFILE CHAMP.3M Hafele 403.75.310 | 403.75.310 | 1.658.181 đ | Liên hệ |
| 32542 | COV.WALL CONNEC.PROF.CHAMP.3M Hafele 403.75.427 | 403.75.427 | 1.056.136 đ | Liên hệ |
| 32543 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.313 | 404.09.313 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 32544 | GIẢM CHẤN CỬA TRƯỢT SMUSO CD15 Hafele 405.11.105 | 405.11.105 | 424.500 đ | Liên hệ |
| 32545 | BAS CHẶN BÁNH XE =NHỰA Hafele 410.26.301 | 410.26.301 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 32546 | B-Runner 45mm black plate 700mm Hafele 420.48.319 | 420.48.319 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 32547 | B-Runner with interlock 250mm Hafele 420.50.020 | 420.50.020 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32548 | B-Runner with interlock 450mm black Hafele 420.50.034 | 420.50.034 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 32549 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/550mm Hafele 433.07.555 | 433.07.555 | 155.250 đ | Liên hệ |
| 32550 | RAY MOVENTO CÓ NEM NHẤN 40KG 300MM Hafele 433.24.032 | 433.24.032 | 1.035.000 đ | Liên hệ |
| 32551 | Ro.shutter pl.wh. 800x1200mm Hafele 442.07.10X | 442.07.10X | 2.682.000 đ | Liên hệ |
| 32552 | KẾT NỐI THANH TAY NẮM,XÁM Hafele 442.07.210 | 442.07.210 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 32553 | Bộ âm cho Bộ trộn âm 2 đường nước Hafele 485.60.993 | 485.60.993 | 5.045.454 đ | Liên hệ |
| 32554 | DIY Butt hinge BP PVD 2pcs DT Hafele 489.02.374 | 489.02.374 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 32555 | DIY CHỐT ÂM 204, ĐỒNG RÊU Hafele 489.71.452 | 489.71.452 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 32556 | Kệ kính InnoSquare Hafele 495.80.076 | 495.80.076 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 32557 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M32 CC58 Hafele 499.94.328 | 499.94.328 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 32558 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE TREO TƯỜNG 600MM 500.30.152 | 500.30.152 | 5.511.750 đ | Liên hệ |
| 32559 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.931 | 505.21.931 | 2.065.500 đ | Liên hệ |
| 32560 | THANH GỖ LÓT KỆ, 350 X107X4MM Hafele 521.02.411 | 521.02.411 | 558.750 đ | Liên hệ |
| 32561 | KỆ GIỮ CUỘN NHÀ BẾP=KL, 3 Hafele 521.19.534 | 521.19.534 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 32562 | KỆ ĐA NĂNG INOX, NHỰA ABS TR Hafele 521.57.270 | 521.57.270 | 371.250 đ | Liên hệ |
| 32563 | KỆ ĐỀ SÁCH NẤU ĂN, LOẠI XẾP Hafele 521.61.227 | 521.61.227 | 3.937.500 đ | Liên hệ |
| 32564 | KỆ ĐA NĂNG Hafele 521.61.420 | 521.61.420 | 2.000.250 đ | Liên hệ |
| 32565 | BỘ DAO BẾP 6 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.01.004 | 531.01.004 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 32566 | BỘ ĐỒ ĂN 24 CÁI, INOX, MÀU SATIN Hafele 531.02.003 | 531.02.003 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32567 | BỘ HỘP ĐỰNG 3 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.05.060 | 531.05.060 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 32568 | KHAY ÚP ĐĨA 390X240X190MM Hafele 531.23.101 | 531.23.101 | 1.215.000 đ | Liên hệ |
| 32569 | Bình đựng nước 1000ML ACQUA Hafele 531.33.401 | 531.33.401 | 1.233.000 đ | Liên hệ |
| 32570 | SP - Casing assembly(set)-533.87.377 Hafele 532.73.003 | 532.73.003 | 731.250 đ | Liên hệ |
| 32571 | SP - Bottom housing-536.66.850 Hafele 532.73.015 | 532.73.015 | 102.750 đ | Liên hệ |
| 32572 | SP - Crystal plate+hang strip-536.66.861 Hafele 532.73.031 | 532.73.031 | 596.250 đ | Liên hệ |
| 32573 | SP - Strengthen shank assemb-538.21.190 Hafele 532.73.035 | 532.73.035 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32574 | SP - Sensor-533.17.001&011 Hafele 532.73.044 | 532.73.044 | 128.250 đ | Liên hệ |
| 32575 | SP - PTC heater-533.17.011 Hafele 532.73.051 | 532.73.051 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 32576 | SP - Door handle-538.61.431 Hafele 532.75.077 | 532.75.077 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 32577 | SP - Control Panel Patch-538.21.320 Hafele 532.75.080 | 532.75.080 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 32578 | SP - Display Window-538.21.320 Hafele 532.75.082 | 532.75.082 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 32579 | SP - Cutlery Assembly-538.21.370 Hafele 532.75.091 | 532.75.091 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 32580 | SP - F DOOR ASSY-534.14.230 Hafele 532.75.131 | 532.75.131 | 1.162.500 đ | Liên hệ |
| 32581 | SP - door glass-534.94.551 Hafele 532.75.177 | 532.75.177 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 32582 | SP - Tapping screw-534.94.551 Hafele 532.75.180 | 532.75.180 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32583 | SP - Left glass sleeve-533.87.797 Hafele 532.75.323 | 532.75.323 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32584 | SP - Full Lid-535.44.170 Hafele 532.75.338 | 532.75.338 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32585 | SP - BOARD ASSEMBLY Hafele 532.75.694 | 532.75.694 | 5.661.000 đ | Liên hệ |
| 32586 | SP - 533.09.979-Touch-Control Hafele 532.75.961 | 532.75.961 | 1.187.250 đ | Liên hệ |
| 32587 | SP - 533.09.979-Sealing tape FIN Hafele 532.75.963 | 532.75.963 | 149.250 đ | Liên hệ |
| 32588 | SP - 535.14.522-GLASS SHELF,ASSEMBLY Hafele 532.75.981 | 532.75.981 | 1.177.500 đ | Liên hệ |
| 32589 | SP - door lock hook-535.29.660 Hafele 532.76.797 | 532.76.797 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32590 | SP - ASSY DIFFUSER-536.54.079 Hafele 532.76.919 | 532.76.919 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 32591 | SP - LED BOARD-536.54.079 Hafele 532.76.922 | 532.76.922 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 32592 | SP - Power Board-535.43.713 Hafele 532.76.950 | 532.76.950 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 32593 | SP-533.89.021-ASS.FRONTAL BK W/GLASS Hafele 532.78.061 | 532.78.061 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 32594 | SP-533.89.021-CONNECTORS KIT MOTOR GROUP Hafele 532.78.064 | 532.78.064 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 32595 | SP-539.20.600-Induction Washing Pump Hafele 532.78.076 | 532.78.076 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 32596 | SP-539.20.600-Washing Pump Inlet Pipe Hafele 532.78.078 | 532.78.078 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32597 | SP-538.01.431-Door Gasket Hafele 532.78.688 | 532.78.688 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32598 | SP-533.23.320-CABLE HARNESS Hafele 532.78.993 | 532.78.993 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 32599 | SP-LBG(3SP)-FOLDABLE RACKS-HN-533.23.210 Hafele 532.79.001 | 532.79.001 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 32600 | SP-534.14.020-Left AId closer FF2-690 Hafele 532.79.267 | 532.79.267 | 67.500 đ | Liên hệ |