Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32601 | GIÁ ĐỂ ĐỒ 2 KHAY TRÁI Hafele 805.81.065 | 805.81.065 | 2.996.000 đ | Liên hệ |
| 32602 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.072 | 805.81.072 | 2.577.000 đ | Liên hệ |
| 32603 | KHUNG KÉO HAI TẦNG Hafele 805.81.161 | 805.81.161 | 3.164.000 đ | Liên hệ |
| 32604 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X380MM Hafele 805.83.100 | 805.83.100 | 736.000 đ | Liên hệ |
| 32605 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG 320x525x85MM Hafele 805.83.482 | 805.83.482 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 32606 | BỘ RỔ KÉO=KL,MÀU MẠ CROM, Hafele 805.92.203 | 805.92.203 | 754.000 đ | Liên hệ |
| 32607 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL Hafele 807.41.111 | 807.41.111 | 1.197.000 đ | Liên hệ |
| 32608 | KỆ GỖ KÉO ĐỂ QUẦN=GỖ SỒ Hafele 807.49.301 | 807.49.301 | 2.086.000 đ | Liên hệ |
| 32609 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.69.920 | 810.69.920 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 32610 | GIÁ ĐỰNG CD 20 NGĂN 158X158X395MM Hafele 810.83.200 | 810.83.200 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 32611 | Drawer Insert oak 3divider 300X227X32MM Hafele 811.08.402 | 811.08.402 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 32612 | Ceiling connect.zi.anthracite Hafele 814.01.301 | 814.01.301 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 32613 | Clamping element zi.anthracite Hafele 814.01.383 | 814.01.383 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 32614 | BAS ĐỠ THANH TREO QUẦN Á=KL Hafele 814.01.950 | 814.01.950 | 242.000 đ | Liên hệ |
| 32615 | Clamping piece zi.silvc. Hafele 814.01.982 | 814.01.982 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32616 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.745 | 819.12.745 | 41.960.000 đ | Liên hệ |
| 32617 | CHỐT NỐI THANH TREO =GỖ D=16MM Hafele 819.15.067 | 819.15.067 | 163.000 đ | Liên hệ |
| 32618 | DÂY KẾT NỐI 0,5M Hafele 820.54.762 | 820.54.762 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 32619 | Distributor white 12V/6A Hafele 823.28.770 | 823.28.770 | 208.000 đ | Liên hệ |
| 32620 | LED SÁNG ẤM 12W Hafele 830.53.021 | 830.53.021 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 32621 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.271 | 830.53.271 | 1.235.000 đ | Liên hệ |
| 32622 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.281 | 830.53.281 | 1.321.000 đ | Liên hệ |
| 32623 | CUỘN DÂY LED 2015 12V//36W TRẮNG ẤM Hafele 833.73.400 | 833.73.400 | 1.840.000 đ | Liên hệ |
| 32624 | LED2050 12V/2.5W 30K/CRI90/pl.silvc./2m Hafele 833.74.040 | 833.74.040 | 265.000 đ | Liên hệ |
| 32625 | Dây nối interconnect cho led dây Loox 24 Hafele 833.77.817 | 833.77.817 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 32626 | SP - KEY&CYLINDER 836.28.324 KA#14 Hafele 836.23.329 | 836.23.329 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 32627 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 900.92.177 | 900.92.177 | 1.812.000 đ | Liên hệ |
| 32628 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 900.92.230 | 900.92.230 | 1.284.000 đ | Liên hệ |
| 32629 | BỘ TAY NẮM VỆ SINH NICKEL BÓNG/MỜ P Hafele 900.93.220 | 900.93.220 | 1.673.000 đ | Liên hệ |
| 32630 | TAY NẮM COLUMBIA, G, CC72 Hafele 900.99.025 | 900.99.025 | 37.282.000 đ | Liên hệ |
| 32631 | PC LEV HDL SET 8 BR ST CHAMPAGNE GOLD Hafele 900.99.994 | 900.99.994 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 32632 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.01.261 | 901.01.261 | 762.000 đ | Liên hệ |
| 32633 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS ERBA, INOX PVD B Hafele 901.01.440 | 901.01.440 | 49.340.000 đ | Liên hệ |
| 32634 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG 500MM, PHẢI Hafele 901.02.087 | 901.02.087 | 5.785.000 đ | Liên hệ |
| 32635 | KWJ Edge Pull Hdl L900 DT60 Shot Cp Gold Hafele 901.03.387 | 901.03.387 | 10.276.000 đ | Liên hệ |
| 32636 | TAY NẮM GẠT=KL,MẠ MÀU XÁM Hafele 901.62.081 | 901.62.081 | 556.000 đ | Liên hệ |
| 32637 | TAY NẮM GẠT GIAVA, VÀNG HỒNG Hafele 901.79.708 | 901.79.708 | 1.925.000 đ | Liên hệ |
| 32638 | TAY NẮM GẠT RIGEL + NẮP CHỤP, MÀU NICKEL Hafele 901.79.876 | 901.79.876 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 32639 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI OMP MANNERISM PVD Hafele 901.98.908 | 901.98.908 | 6.993.000 đ | Liên hệ |
| 32640 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.957 | 901.98.957 | 8.065.000 đ | Liên hệ |
| 32641 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG 122MM Hafele 901.99.132 | 901.99.132 | 4.412.000 đ | Liên hệ |
| 32642 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.99.525 | 901.99.525 | 8.861.000 đ | Liên hệ |
| 32643 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.012 | 902.92.012 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 32644 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 25X400MM CC300MM Hafele 903.00.424 | 903.00.424 | 3.444.000 đ | Liên hệ |
| 32645 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.623 | 903.00.623 | 3.578.000 đ | Liên hệ |
| 32646 | TAY NẮM CỬA H DIA 30XL300MM Hafele 903.01.800 | 903.01.800 | 821.000 đ | Liên hệ |
| 32647 | TAY NẮM KÉO AG1352 - 451MM Hafele 903.13.143 | 903.13.143 | 25.522.000 đ | Liên hệ |
| 32648 | TAY NẮM CỬA INOX 138X69.5MM Hafele 903.22.102 | 903.22.102 | 1.743.000 đ | Liên hệ |
| 32649 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.911 | 903.92.911 | 592.000 đ | Liên hệ |
| 32650 | TAY NẮM CỬA CHỐNG CHÁY =KL Hafele 903.92.913 | 903.92.913 | 1.853.000 đ | Liên hệ |
| 32651 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.921 | 903.92.921 | 1.918.000 đ | Liên hệ |
| 32652 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.98.150 | 903.98.150 | 539.000 đ | Liên hệ |
| 32653 | TAY NẮM VỆ SINH INOX MỜ Hafele 903.98.154 | 903.98.154 | 679.000 đ | Liên hệ |
| 32654 | TAY NẮM ĐẨY = KL, INOX MỜ 32X370X600 Hafele 903.99.323 | 903.99.323 | 1.724.000 đ | Liên hệ |
| 32655 | BỘ TAY NẮM CỬA =KL, 32X300X450MM Hafele 903.99.340 | 903.99.340 | 4.592.000 đ | Liên hệ |
| 32656 | Flush handle w. hook (anod. slv.) Hafele 904.00.551 | 904.00.551 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32657 | Flush handle w. fork (anod. slv.) Hafele 904.00.561 | 904.00.561 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 32658 | Sliding door handle (anod. chp.) Hafele 904.00.582 | 904.00.582 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 32659 | Sliding door handle (anod. gld.) Hafele 904.00.588 | 904.00.588 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 32660 | Recessed Handle PC-366 Hafele 904.00.680 | 904.00.680 | 665.000 đ | Liên hệ |
| 32661 | Flush handle w. fork white Hafele 904.00.693 | 904.00.693 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 32662 | Hdl. HL949ED-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.303 | 905.99.303 | 413.000 đ | Liên hệ |
| 32663 | Lever hdl. w. backplate white Hafele 905.99.669 | 905.99.669 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 32664 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.222 | 909.02.222 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 32665 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.224 | 909.02.224 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 32666 | BỘ LẮP ĐẶT CHO TAY NẮM KÉO=KL,MÀU Hafele 909.02.231 | 909.02.231 | 835.000 đ | Liên hệ |
| 32667 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT, MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 911.26.431 | 911.26.431 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32668 | Lock keeper H11 mm Hafele 911.50.930 | 911.50.930 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 32669 | TAY NẮM GẠT THOÁT HIỂM Hafele 911.56.062 | 911.56.062 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 32670 | TAY NẮM TRÒN ĐỒNG RÊU CHO CỬA THÔNG Hafele 911.64.226 | 911.64.226 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 32671 | TAY NẮM TRÒN 1 BÊN ĐỒNG RÊU, LOẠI LƠ Hafele 911.64.337 | 911.64.337 | 349.000 đ | Liên hệ |
| 32672 | HÀNG MẪU - BỘ TAY NẮM GẠT Hafele 911.64.630 | 911.64.630 | 13.775.000 đ | Liên hệ |
| 32673 | BỘ TAY NẮM GẠT 3-T5C, NIKEN MỜ Hafele 911.78.122 | 911.78.122 | 4.508.000 đ | Liên hệ |
| 32674 | TAY NẮM GẠT 4-HWC-GQ Hafele 911.83.982 | 911.83.982 | 4.508.000 đ | Liên hệ |
| 32675 | KWJ Lv Hdl w Psg lk Sti Cpn Gold Hafele 911.84.109 | 911.84.109 | 14.214.000 đ | Liên hệ |
| 32676 | SP - Mặt trước EL8000 xám không keypad Hafele 912.05.311 | 912.05.311 | 997.000 đ | Liên hệ |
| 32677 | SP - EL9500 - Fingerprint module Hafele 912.05.312 | 912.05.312 | 1.595.000 đ | Liên hệ |
| 32678 | SP - ED4900 – Battery cover Hafele 912.05.401 | 912.05.401 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 32679 | SP - EL8500 - Battery cover Hafele 912.05.417 | 912.05.417 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 32680 | SP - EL7200 - Bo mạch mặt trước Hafele 912.05.596 | 912.05.596 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 32681 | SP - Front module of EL9000 Grey - 912.0 Hafele 912.05.602 | 912.05.602 | 3.395.000 đ | Liên hệ |
| 32682 | SP - ER4800 - Module sau không kèm bo Hafele 912.05.674 | 912.05.674 | 1.263.000 đ | Liên hệ |
| 32683 | SP - EL7200 - Back module Hafele 912.05.861 | 912.05.861 | 2.229.000 đ | Liên hệ |
| 32684 | SP - EL7700 - Front module Hafele 912.05.866 | 912.05.866 | 2.751.000 đ | Liên hệ |
| 32685 | SP - EL7700 - Back module Hafele 912.05.867 | 912.05.867 | 2.751.000 đ | Liên hệ |
| 32686 | SP - Tay nắm EL8000 9000 màu bạc Hafele 912.05.901 | 912.05.901 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 32687 | SP - DL7600 BLE black Front panel Hafele 912.20.213 | 912.20.213 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 32688 | EL8000-TC Silver W Batt Hafele 912.20.362 | 912.20.362 | 4.625.000 đ | Liên hệ |
| 32689 | SP - Lk nap che mat sau DL7100/7000 Hafele 912.20.388 | 912.20.388 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 32690 | SP - Rear circuit board for AL2401 Hafele 912.20.749 | 912.20.749 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 32691 | SP - pp8100 back pcba Hafele 912.20.827 | 912.20.827 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 32692 | Kn-Zyl.Ms.pol. 50,5/50,5 Hafele 916.09.757 | 916.09.757 | 1.057.000 đ | Liên hệ |
| 32693 | Doub.cylinder brass nick.40/45 Hafele 916.22.019 | 916.22.019 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 32694 | Psm mk sgl. Cyl. (31.5/10) DE Hafele 916.50.009 | 916.50.009 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 32695 | Psm mk sgl. Cyl. (31.5/10) CE Hafele 916.50.010 | 916.50.010 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 32696 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) BF Hafele 916.50.012 | 916.50.012 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 32697 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) BG Hafele 916.50.013 | 916.50.013 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 32698 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CG Hafele 916.50.016 | 916.50.016 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 32699 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) EF Hafele 916.50.018 | 916.50.018 | 1.036.000 đ | Liên hệ |
| 32700 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DE Hafele 916.50.028 | 916.50.028 | 1.106.000 đ | Liên hệ |