Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32601 | SP-khay chứa nước rửa 536.24.483 Hafele 532.84.014 | 532.84.014 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 32602 | SP - Cửa - 539.15.060 Hafele 532.84.172 | 532.84.172 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32603 | SP glass turntable 538.31.380 Hafele 532.84.317 | 532.84.317 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 32604 | SP-Lưới lọc - 535.43.640 Hafele 532.84.397 | 532.84.397 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 32605 | SP - Lock Hafele 532.84.877 | 532.84.877 | 5.475.000 đ | Liên hệ |
| 32606 | SP-Power module programmed Hafele 532.84.897 | 532.84.897 | 4.275.000 đ | Liên hệ |
| 32607 | SP - MA CON CUA 532.85.136-TU Hafele 532.84.930 | 532.84.930 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 32608 | SP-ALUMINIUM FLAMESPREADER Hafele 532.84.963 | 532.84.963 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 32609 | SP- Lighting unit 5160 red LED Hafele 532.85.071 | 532.85.071 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32610 | SP- Internal part of knob. 38A inox Ha 5 Hafele 532.85.076 | 532.85.076 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32611 | SP - Phần trượt - 534.16.970 Hafele 532.85.131 | 532.85.131 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 32612 | SP-OVER L.GR.LR58CY/B35-105/QPE2-C/NEW Hafele 532.86.368 | 532.86.368 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32613 | SP-cảm biến nhiệt độ 2 Hafele 532.86.385 | 532.86.385 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32614 | SP-Outer Door Glass Hafele 532.86.515 | 532.86.515 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32615 | SP - Back plate 538.80.272 Hafele 532.86.584 | 532.86.584 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32616 | SP - Motor housing right 538.80.272 Hafele 532.86.596 | 532.86.596 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32617 | SP - WAE20360SG/21-POWER MODULE Hafele 532.86.637 | 532.86.637 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32618 | SP - Cảm nhận lửa - 495.06.051/053 Hafele 532.86.663 | 532.86.663 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32619 | SP - Khay để xoong lớn - 533.02.849 Hafele 532.86.694 | 532.86.694 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32620 | SP bottom 533.02.849 Hafele 532.86.696 | 532.86.696 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32621 | 230355 HBO530XPH THERMOSTAT - CAPILLARY Hafele 532.86.912 | 532.86.912 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32622 | SP - Bo mạch Module Chương Trình Nguồn Hafele 532.87.338 | 532.87.338 | 4.875.000 đ | Liên hệ |
| 32623 | SP-SMS50E88/32-CONTROL MODULE OF DISHWAS Hafele 532.87.359 | 532.87.359 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 32624 | SP-POWER MODULE OF HOB 539.06.762 Hafele 532.87.361 | 532.87.361 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 32625 | SP - Module board chương trình Hafele 532.87.509 | 532.87.509 | 5.925.000 đ | Liên hệ |
| 32626 | SP-Operating module OPERATING UNIT 2C_O Hafele 532.87.510 | 532.87.510 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 32627 | Metal-mesh grease filter (DWA09E750/03 ) Hafele 532.87.600 | 532.87.600 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 32628 | SP-WAE18161SG-BOOT GASKET Hafele 532.87.610 | 532.87.610 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 32629 | SP-CLEANER FOR WASHING MACHINE Hafele 532.87.812 | 532.87.812 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32630 | SP-Sensor-NTC Hafele 532.87.818 | 532.87.818 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 32631 | Ignition head Hafele 532.87.903 | 532.87.903 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32632 | DOOR HANDLE 539.96.520 Hafele 532.87.908 | 532.87.908 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 32633 | SP-Khay chứa nước Hafele 532.87.913 | 532.87.913 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 32634 | SP-539.96.540-PUMP Hafele 532.87.919 | 532.87.919 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32635 | SP-SP-BO450111/01-POWER MODULE NO Hafele 532.87.970 | 532.87.970 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 32636 | SP-Hộp chuyển đổi-538.84.007/228 Hafele 532.90.005 | 532.90.005 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 32637 | SP- núm vặn 535.00.310 Hafele 532.90.236 | 532.90.236 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32638 | SP-Cảm biến nhiệt độ - 535.00.310 Hafele 532.90.242 | 532.90.242 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32639 | Aluminum filter 250x300 black Hafele 532.91.033 | 532.91.033 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 32640 | SP - Trượt kéo ra Hafele 532.91.652 | 532.91.652 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32641 | Egg tray Hafele 532.92.146 | 532.92.146 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32642 | Freezer door Hafele 532.92.149 | 532.92.149 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32643 | dry filter Hafele 532.92.354 | 532.92.354 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 32644 | SP - Nắp ống dẫn khí F Hafele 532.92.394 | 532.92.394 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32645 | MÁY NƯỚC NÓNG STIEBEL IS45E Hafele 533.46.820 | 533.46.820 | 2.028.000 đ | Liên hệ |
| 32646 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU 770MM 534.02.527 | 534.02.527 | 4.674.600 đ | Liên hệ |
| 32647 | Hand blender hs-b052hx Hafele 535.44.161 | 535.44.161 | 10.158 đ | Liên hệ |
| 32648 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 536.86.273 | 536.86.273 | 5.808.937 đ | Liên hệ |
| 32649 | MÁY RỬA CHÉN ÂM TỦ GAGGENAU Hafele 539.26.211 | 539.26.211 | 37.425.000 đ | Liên hệ |
| 32650 | BẾP GA GAGGENAU 1 VÙNG NẤU Hafele 539.66.640 | 539.66.640 | 28.772.727 đ | Liên hệ |
| 32651 | MÁY SẤY TỤ HƠI WTE84105GB Hafele 539.96.550 | 539.96.550 | 15.600.000 đ | Liên hệ |
| 32652 | BỘ RỔ XOAY LEMANS II TRÁI 450MM Hafele 541.32.346 | 541.32.346 | 7.950.000 đ | Liên hệ |
| 32653 | GIẢM CHẤN BÊN TRÁI CHO LEMANS II Hafele 541.32.709 | 541.32.709 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 32654 | GIÁ ĐỂ CHÉN 414X263MM = KL Hafele 544.01.224 | 544.01.224 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 32655 | KHAY ÚP LY MẠ CROM 208X132X195MM Hafele 544.05.230 | 544.05.230 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 32656 | BỘ KHUNG PANTRY 870MM Hafele 545.78.652 | 545.78.652 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 32657 | BỘ KHUNG CONVOY CENTRO 1900-2000 Hafele 545.79.308 | 545.79.308 | 3.233.250 đ | Liên hệ |
| 32658 | BỘ MÂM XOAY 1/2 CHO CỬA 440MM Hafele 545.99.110 | 545.99.110 | 2.952.750 đ | Liên hệ |
| 32659 | RỔ CHO KHUNG KÉO=KL,MẠ CROM, 300MM Hafele 546.75.253 | 546.75.253 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 32660 | DOLCE pantry swivel 2 layers 600mm Hafele 548.65.008 | 548.65.008 | 77.625 đ | Liên hệ |
| 32661 | RỔ LƯỚI 900X500X150MM Hafele 549.18.239 | 549.18.239 | 1.317.933 đ | Liên hệ |
| 32662 | S.mount basket w250 2-Layers r.np Hafele 549.20.852 | 549.20.852 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 32663 | THÀNH HỘP VIONARO MÀU XÁM Hafele 550.41.350 | 550.41.350 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 32664 | THÀNH HỘP VIONARO H185X500MM GRAPHITE Hafele 550.43.350 | 550.43.350 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32665 | RAY LEGRABOX 70KG BÊN TRÁI,500MM Hafele 550.62.954 | 550.62.954 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 32666 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.735 | 550.68.735 | 370.425 đ | Liên hệ |
| 32667 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX F70 MÀU TRẮNG Hafele 550.71.735 | 550.71.735 | 2.392.500 đ | Liên hệ |
| 32668 | BỘ THÀNH HỘP ÂM LEGRABOX IC-MÀU TRẮNG Hafele 550.73.769 | 550.73.769 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 32669 | BAS NỐI MẶT SAU, BÊN TRÁI C Hafele 550.75.512 | 550.75.512 | 17.727 đ | Liên hệ |
| 32670 | NẮP CHE BÊN TRONG CHO THÀNH Hafele 550.76.560 | 550.76.560 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 32671 | MẶT TRƯỚC SCALA H186, L1160, ICE Hafele 551.89.719 | 551.89.719 | 1.733.250 đ | Liên hệ |
| 32672 | Tấm sau H120 Hafele 552.53.371 | 552.53.371 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 32673 | Bộ ốc H170 Hafele 552.53.992 | 552.53.992 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 32674 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.845 | 553.80.845 | 186.975 đ | Liên hệ |
| 32675 | THÀNH HỘP INTIVO M XÁM TRÁI Hafele 553.80.852 | 553.80.852 | 194.250 đ | Liên hệ |
| 32676 | INTIVO INT.DRAW.30KG WH.500MM Hafele 553.85.665 | 553.85.665 | 2.598.408 đ | Liên hệ |
| 32677 | THÀNH HỘP KIẾNG BÓNG, TRÁI Hafele 553.90.045 | 553.90.045 | 485.775 đ | Liên hệ |
| 32678 | THÀNH N.C TDB ITV D TRẮNG Hafele 553.90.705 | 553.90.705 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 32679 | BAS TR.TDB ITV M ÂM TRÁI INOX Hafele 553.91.082 | 553.91.082 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 32680 | BAS TR.TDB ITV D ÂM TRÁI INOX Hafele 553.91.099 | 553.91.099 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 32681 | BAS TR.TDB ITV M ÂM TRÁI XÁM Hafele 553.91.282 | 553.91.282 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 32682 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM P TRẮNG Hafele 553.91.751 | 553.91.751 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 32683 | BAS LK SAU RAY DƯỚI CHẬU Hafele 553.92.249 | 553.92.249 | 1.108.200 đ | Liên hệ |
| 32684 | HỘC TỦ INNOBOX Hafele 554.76.706 | 554.76.706 | 55.200 đ | Liên hệ |
| 32685 | THÀNH ORGALINE Hafele 554.90.005 | 554.90.005 | 1.321.575 đ | Liên hệ |
| 32686 | THANH CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.213 | 554.91.213 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 32687 | BAS GẮN TRÊN GIÁ ĐỠ SERVO DRIVE=NHỰA Hafele 554.99.122 | 554.99.122 | 38.181 đ | Liên hệ |
| 32688 | DÂY DẪN CHO BỘ SERVO DRIVE 6M Hafele 554.99.312 | 554.99.312 | 582.273 đ | Liên hệ |
| 32689 | Servo-Drive Set Hafele 554.99.980 | 554.99.980 | 4.057.500 đ | Liên hệ |
| 32690 | RAY TRƯỢT TANDEMBOX 30KG TRÁI 500MM=KL Hafele 555.00.651 | 555.00.651 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 32691 | BAS LẮP MẶT SAU RAY TANDEMBO Hafele 555.06.282 | 555.06.282 | 96.525 đ | Liên hệ |
| 32692 | BAS SAU TDB ITV D TRÁI TRẮNG Hafele 555.06.806 | 555.06.806 | 41.591 đ | Liên hệ |
| 32693 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.882 | 555.06.882 | 126.600 đ | Liên hệ |
| 32694 | THANH NÂNG CẤP RAY GÓC TDB+D Hafele 555.11.065 | 555.11.065 | 60.750 đ | Liên hệ |
| 32695 | THANH VIỀN 2 BÊN =KL 500MM Hafele 555.11.250 | 555.11.250 | 138.750 đ | Liên hệ |
| 32696 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.26.067 | 555.26.067 | 1.758.600 đ | Liên hệ |
| 32697 | FINELINE DEPTH EXT. 600MM, OAK NATURAL Hafele 556.03.410 | 556.03.410 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 32698 | KHAY ĐA NĂNG=NHỰA,MÀU CARBON Hafele 556.57.301 | 556.57.301 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32699 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA 540X440X57MM Hafele 556.57.307 | 556.57.307 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 32700 | KHAY ĐỰNG DC 390x410x57 =PL Hafele 556.62.729 | 556.62.729 | 262.500 đ | Liên hệ |