Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32601 | SP - Door seal-533.17.011 Hafele 532.73.047 | 532.73.047 | 237.750 đ | Liên hệ |
| 32602 | SP - Stopper-538.21.370 Hafele 532.75.088 | 532.75.088 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32603 | SP - Cutlery Assembly-538.21.370 Hafele 532.75.091 | 532.75.091 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 32604 | SP - Lower Basket Assembly-538.21.370 Hafele 532.75.093 | 532.75.093 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 32605 | SP - Upper Fruit,VegetableBox-534.14.100 Hafele 532.75.095 | 532.75.095 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32606 | SP - ASSEMBLY TOP GLASS-535.64.143 Hafele 532.75.140 | 532.75.140 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 32607 | SP - INDUCTOR L100-535.64.143 Hafele 532.75.141 | 532.75.141 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 32608 | SP - INDUCTOR L100 - 535.64.143 Hafele 532.75.142 | 532.75.142 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 32609 | SP - CONTROLS ELECTRONIC UNIT-535.64.143 Hafele 532.75.143 | 532.75.143 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 32610 | SP - door glass-534.94.551 Hafele 532.75.177 | 532.75.177 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 32611 | SP - door seal-534.94.551 Hafele 532.75.181 | 532.75.181 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 32612 | SP - Top air jet 0.84-538.66.477/507 Hafele 532.75.332 | 532.75.332 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32613 | SP - Full Lid-535.44.170 Hafele 532.75.338 | 532.75.338 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32614 | SP - BOARD ASSEMBLY Hafele 532.75.694 | 532.75.694 | 5.661.000 đ | Liên hệ |
| 32615 | SP - complete lid-535.43.549 Hafele 532.76.647 | 532.76.647 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32616 | SP - left Side panel-538.21.360 Hafele 532.76.712 | 532.76.712 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 32617 | SP - door rope-538.21.360 Hafele 532.76.717 | 532.76.717 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32618 | SP - outer door-535.29.670 Hafele 532.76.801 | 532.76.801 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 32619 | SP - upper basket guid(right)-535.29.670 Hafele 532.76.808 | 532.76.808 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32620 | SP - check valve seat assem-535.29.670 Hafele 532.76.820 | 532.76.820 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32621 | SP - POWER BOARD 230V-536.54.079 Hafele 532.76.932 | 532.76.932 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 32622 | SP-533.89.021-ASS.FRONTAL BK W/GLASS Hafele 532.78.061 | 532.78.061 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 32623 | SP-539.20.600-Power Cord Hafele 532.78.075 | 532.78.075 | 81.750 đ | Liên hệ |
| 32624 | SP-539.20.600-Induction Washing Pump Hafele 532.78.076 | 532.78.076 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 32625 | SP-539.20.600-Stator door Hafele 532.78.079 | 532.78.079 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32626 | SP-533.83.655-Cavity Hafele 532.78.428 | 532.78.428 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 32627 | SP-538.01.431-Door Gasket Hafele 532.78.688 | 532.78.688 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32628 | SP-533.09.901-Temperature sensing Coil-4 Hafele 532.78.918 | 532.78.918 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32629 | SP-3B GR-METAL HANDLE-533.23.210 Hafele 532.79.002 | 532.79.002 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 32630 | SP-533.86.817-Front Acrylic panel Hafele 532.79.348 | 532.79.348 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 32631 | SP-534.14.100-Electric Damper-FF2-691-03 Hafele 532.79.373 | 532.79.373 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32632 | SP-568.27.257-Cool Fan Mask Hafele 532.79.586 | 532.79.586 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32633 | SP-536.61.810-Mainboard bracket Hafele 532.79.607 | 532.79.607 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32634 | SP-538.61.431-Front plate Hafele 532.79.953 | 532.79.953 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32635 | SP-539.86.382-Halogen lamp complete Hafele 532.80.213 | 532.80.213 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 32636 | SP-Inlet hose of air breather-538.21.200 Hafele 532.80.647 | 532.80.647 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32637 | SP-536.14.947-FIXING BRACKET,DOOR Hafele 532.80.648 | 532.80.648 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 32638 | SP - 539.81.075 - Motor 750m3/h Hafele 532.80.983 | 532.80.983 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32639 | SP left hinge- 539.20.530 Hafele 532.83.171 | 532.83.171 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32640 | SP-Operating module programmed Hafele 532.83.230 | 532.83.230 | 14.100.000 đ | Liên hệ |
| 32641 | SP pcb assembly 539.20.520 Hafele 532.83.471 | 532.83.471 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 32642 | SP Crushed ice assembly- 534.14.250 Hafele 532.83.894 | 532.83.894 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 32643 | SP- Wire shelf intermediate RAST ver.2 Hafele 532.85.062 | 532.85.062 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32644 | SP-handle Hafele 532.85.988 | 532.85.988 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 32645 | SP-Energy regulator Hafele 532.86.001 | 532.86.001 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32646 | SP-PC BOARD FOR ELECTRIC COOKTO Hafele 532.86.010 | 532.86.010 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 32647 | Operating module programmed Hafele 532.86.014 | 532.86.014 | 5.377.500 đ | Liên hệ |
| 32648 | SP-Power module programmed Hafele 532.86.234 | 532.86.234 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 32649 | SP-533.13.020 R DOOR GASKET/3320ANK ILPE Hafele 532.86.239 | 532.86.239 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32650 | SP-KAD62P91/01-TRAY OF DOOR OF SBS FRIDG Hafele 532.86.359 | 532.86.359 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32651 | SP-CAPACITOR 2,5UF/400V P2-TIRNAK(6,3*0, Hafele 532.86.367 | 532.86.367 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32652 | SP - Mặt nạ phòng độc - 534.14.040 Hafele 532.86.449 | 532.86.449 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32653 | SP-Baking tray aluminium Hafele 532.86.618 | 532.86.618 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32654 | SP knob 533.02.849 Hafele 532.86.698 | 532.86.698 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 32655 | SP glass 533.02.849 Hafele 532.86.702 | 532.86.702 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 32656 | SP - COMPRESSOR Hafele 532.86.789 | 532.86.789 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 32657 | SP fruits & veg box ref lower 538.11.070 Hafele 532.86.854 | 532.86.854 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32658 | SP-539.96.060/020/030/070/080-MOTOR MODU Hafele 532.87.336 | 532.87.336 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 32659 | HILIGHT HOTPLATE OF CERAMIC HOB 539.06.6 Hafele 532.87.337 | 532.87.337 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 32660 | SP - Board mạch Inverter Hafele 532.87.340 | 532.87.340 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 32661 | SP-SMS50E88/32-CONTROL MODULE OF DISHWAS Hafele 532.87.359 | 532.87.359 | 4.350.000 đ | Liên hệ |
| 32662 | SP-HBC36D753B-OPERATING MODULE PROGRAMME Hafele 532.87.371 | 532.87.371 | 5.625.000 đ | Liên hệ |
| 32663 | SP-OPERATING MODULE FOR KAG90AI20G/03 Hafele 532.87.372 | 532.87.372 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 32664 | HEAT PUMP Hafele 532.87.378 | 532.87.378 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32665 | SP - Board mạch PC Hafele 532.87.379 | 532.87.379 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32666 | SP-WAS28448SG/50-POWER MODULE Hafele 532.87.400 | 532.87.400 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32667 | Metal-mesh grease filter (DWA09E750/03 ) Hafele 532.87.600 | 532.87.600 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 32668 | SP - lamp for oven Hafele 532.87.800 | 532.87.800 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32669 | SP-Control unit Hafele 532.87.819 | 532.87.819 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 32670 | Hook Hafele 532.87.848 | 532.87.848 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32671 | SP - Động cơ Hafele 532.87.916 | 532.87.916 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 32672 | DOOR GASKET FOR FREEZER (OLD CODE Hafele 532.87.968 | 532.87.968 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32673 | SP-SP-BO450111/01-POWER MODULE NO Hafele 532.87.970 | 532.87.970 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 32674 | SP-Inner glass Hafele 532.87.991 | 532.87.991 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 32675 | SP-lưới lọc dầu của 538.84.007 Hafele 532.90.002 | 532.90.002 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32676 | SP-lưới lọc của 539.82.373/603 Hafele 532.90.068 | 532.90.068 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 32677 | SP - Mặt kính trước - 533.02.001 Hafele 532.90.181 | 532.90.181 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32678 | SP-nút nhấn chọn của 535.00.310 Hafele 532.90.231 | 532.90.231 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 32679 | Aluminum filter 250x300 black Hafele 532.91.033 | 532.91.033 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 32680 | UNIVERSAL CUTLERY GR-7046 Hafele 532.91.187 | 532.91.187 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 32681 | Glass shelf Hafele 532.92.137 | 532.92.137 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32682 | Glass shelf (489x322x4) Hafele 532.92.158 | 532.92.158 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32683 | SP - Nắp ống dẫn khí F Hafele 532.92.394 | 532.92.394 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32684 | SP- Nắp ống khí F Hafele 532.92.461 | 532.92.461 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32685 | SP - Mặt kính - 533.02.829 Hafele 532.92.809 | 532.92.809 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 32686 | SP- Kính - 533.02.807 Hafele 532.92.876 | 532.92.876 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32687 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU 770MM 534.02.527 | 534.02.527 | 4.674.600 đ | Liên hệ |
| 32688 | GÓI BẾP TỪ HÚT MÙI 2 Hafele 536.01.609 | 536.01.609 | 21.142.500 đ | Liên hệ |
| 32689 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 536.86.273 | 536.86.273 | 5.808.937 đ | Liên hệ |
| 32690 | GAGGENAU KHUNG CỬA CHO 539.16.190 Hafele 539.16.908 | 539.16.908 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32691 | 611317 SC76M531EU RD SWITCH FL MTR Hafele 539.26.911 | 539.26.911 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32692 | LÒ HẤP KẾT HỢP NƯỚNG GAGGENAU Hafele 539.66.031 | 539.66.031 | 92.400.000 đ | Liên hệ |
| 32693 | LÒ HẤP GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.041 | 539.66.041 | 79.200.000 đ | Liên hệ |
| 32694 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.181 | 539.66.181 | 92.400.000 đ | Liên hệ |
| 32695 | BẾP TỪ GAGGENAU 90CM Hafele 539.66.679 | 539.66.679 | 55.050.000 đ | Liên hệ |
| 32696 | SP - THAN HOẠT TÍNH MHM 539.86.053/052 Hafele 539.86.915 | 539.86.915 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 32697 | MÁY SẤY TỤ HƠI WTE84105GB Hafele 539.96.550 | 539.96.550 | 15.600.000 đ | Liên hệ |
| 32698 | Kệ ARE anthracite 3/160x470x75mm Hafele 545.89.501 | 545.89.501 | 990.000 đ | Liên hệ |
| 32699 | Kệ ARE anthracite 3/228x470x75mm Hafele 545.89.502 | 545.89.502 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 32700 | BỘ MÂM XOAY 1/2 CHO CỬA 440MM Hafele 545.99.110 | 545.99.110 | 2.952.750 đ | Liên hệ |