Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32601 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU INOX,54X133X60 Hafele 903.82.063 | 903.82.063 | 1.068.000 đ | Liên hệ |
| 32602 | BỘ TAY NẮM GẠT, =KL, INOX MỜ Hafele 903.92.360 | 903.92.360 | 376.425 đ | Liên hệ |
| 32603 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.911 | 903.92.911 | 634.091 đ | Liên hệ |
| 32604 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.931 | 903.92.931 | 2.771.250 đ | Liên hệ |
| 32605 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX BÓNG Hafele 903.98.139 | 903.98.139 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 32606 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.995 | 903.99.995 | 566.250 đ | Liên hệ |
| 32607 | Flush handle w. hook (anod. gld.) Hafele 904.00.558 | 904.00.558 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32608 | Hdl. HL949ED-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.303 | 905.99.303 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 32609 | Fork kit for window handle L=45mm Hafele 909.00.629 | 909.00.629 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 32610 | BỘ LẮP ĐẶT CHO TAY NẮM KÉO=KL,MÀU Hafele 909.02.231 | 909.02.231 | 895.050 đ | Liên hệ |
| 32611 | THANH NỐI TAY NẮM CỬA 43-47MM Hafele 909.03.871 | 909.03.871 | 126.300 đ | Liên hệ |
| 32612 | SWX Lizenz multiapplication mail Hafele 910.52.872 | 910.52.872 | 5.760.000 đ | Liên hệ |
| 32613 | CHỐT ÂM MÀU ĐỒNG BÓNG 26/172MM Hafele 911.26.013 | 911.26.013 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 32614 | Lock keeper H = 14 mm Hafele 911.50.921 | 911.50.921 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 32615 | Limitation arm 10" Hafele 911.50.924 | 911.50.924 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32616 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1M Hafele 911.50.926 | 911.50.926 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 32617 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1.8M Hafele 911.50.929 | 911.50.929 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32618 | CHỐT ÂM CÓ KHUỶU CHROME BÓNG Hafele 911.62.515 | 911.62.515 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32619 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.517 | 911.62.517 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32620 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ CỔ CHROME MỜ Hafele 911.62.522 | 911.62.522 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32621 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 600MM Hafele 911.62.526 | 911.62.526 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32622 | CHỐT ÂM DÀI 600MM ĐỒNG BÓNG Hafele 911.62.529 | 911.62.529 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32623 | CHỐT ÂM MÀU ĐỐNG BÓNG PVD Hafele 911.62.750 | 911.62.750 | 1.972.500 đ | Liên hệ |
| 32624 | CHỐT ÂM =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 911.62.754 | 911.62.754 | 5.224.725 đ | Liên hệ |
| 32625 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 911.64.633 | 911.64.633 | 17.520.000 đ | Liên hệ |
| 32626 | Outside trim 630 Passage Hafele 911.79.121 | 911.79.121 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 32627 | CREMONE BOLT BR. ANTIQUE BRONZE Hafele 911.81.032 | 911.81.032 | 7.894.500 đ | Liên hệ |
| 32628 | Mort.lockset 630 Classroom WI Hafele 911.82.627 | 911.82.627 | 3.157.500 đ | Liên hệ |
| 32629 | TAY NẮM GẠT 4-HWC-GQ Hafele 911.83.982 | 911.83.982 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 32630 | SP - ED4900 - Module mặt trước Hafele 912.05.398 | 912.05.398 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 32631 | SP - ED4900 – Battery cover Hafele 912.05.401 | 912.05.401 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 32632 | SP - EL8500 - Battery cover Hafele 912.05.417 | 912.05.417 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 32633 | SP - EL7700 - Bo mạch trước loại mới Hafele 912.05.585 | 912.05.585 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32634 | SP - ER4800 - Battery cover Hafele 912.05.675 | 912.05.675 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 32635 | Set remote control for EL7700 Hafele 912.05.772 | 912.05.772 | 932.727 đ | Liên hệ |
| 32636 | SP - EL9500 - Spindle Hafele 912.05.881 | 912.05.881 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 32637 | SP - DL7600 BLE black Front panel Hafele 912.20.213 | 912.20.213 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 32638 | SP - ER4400 back PCBA Hafele 912.20.223 | 912.20.223 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 32639 | SP - ER5100 BLE - Bộ ốc vít Hafele 912.20.227 | 912.20.227 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 32640 | SP - Module mặt trước DL7900 Màu xám Hafele 912.20.816 | 912.20.816 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 32641 | PHÔI CHÌA PSM, FG 135 Hafele 916.09.278 | 916.09.278 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32642 | PHÔI CHÌA PSM, CDE 135 Hafele 916.09.287 | 916.09.287 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32643 | Chìa chủ cao cấp SD Hafele 916.09.917 | 916.09.917 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 32644 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) EF Hafele 916.50.018 | 916.50.018 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 32645 | SFIC core 626 7pin Hafele 916.60.634 | 916.60.634 | 1.020.000 đ | Liên hệ |
| 32646 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 63 (31.5/31.5) CE Hafele 916.67.833 | 916.67.833 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 32647 | Psm mk dbl. cyl. 81 (40.5/40.5) DE Hafele 916.69.887 | 916.69.887 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 32648 | THẺ KEY FOB Hafele 917.44.081 | 917.44.081 | 133.350 đ | Liên hệ |
| 32649 | Square set No.8 DT700 & DT710 Hafele 917.80.838 | 917.80.838 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 32650 | BẢN LỀ 2BB 102X76X3MM Hafele 926.38.085 | 926.38.085 | 195.675 đ | Liên hệ |
| 32651 | Frame - Sash hinge for Euro groove (BS) Hafele 926.98.792 | 926.98.792 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32652 | TAY GIỮ CỬA DCL11/110 Hafele 931.84.949 | 931.84.949 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32653 | KẸP KÍNH NGOÀI 6,000 MM Hafele 935.02.010 | 935.02.010 | 1.695.000 đ | Liên hệ |
| 32654 | NẮP CHE 4.2M Hafele 935.06.013 | 935.06.013 | 2.933.850 đ | Liên hệ |
| 32655 | CHẶN CỬA, ZI, SN Hafele 937.53.536 | 937.53.536 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 32656 | CHẶN CỬA MÀU CRÔM MỜ Hafele 937.54.504 | 937.54.504 | 51.675 đ | Liên hệ |
| 32657 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Vách A Hafele 940.00.095 | 940.00.095 | 186.422.000 đ | Liên hệ |
| 32658 | OUT OF SAP Hafele 940.40.022 | 940.40.022 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 32659 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT BỘ 40/80/120-P/-O Hafele 940.42.096 | 940.42.096 | 46.500 đ | Liên hệ |
| 32660 | Fuehrungsschiene Alu 2,5m Hafele 940.81.250 | 940.81.250 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 32661 | DRILLING FOR 941.50.022, PER DOOR Hafele 941.50.099 | 941.50.099 | 3.067.500 đ | Liên hệ |
| 32662 | CỜ LÊ VẶN KHÔNG ĐIỀU CHỈNH Hafele 941.62.090 | 941.62.090 | 11.730 đ | Liên hệ |
| 32663 | BAS DẪN HƯỚNG Hafele 942.61.030 | 942.61.030 | 116.025 đ | Liên hệ |
| 32664 | Chốt liên kết ray trượt 3.5 Hafele 943.31.409 | 943.31.409 | 4.167.000 đ | Liên hệ |
| 32665 | Pal110,Track.B,DCGrandHaLong Hafele 943.31.431 | 943.31.431 | 282.390.551 đ | Liên hệ |
| 32666 | MÓC TREO Hafele 943.32.231 | 943.32.231 | 2.328.750 đ | Liên hệ |
| 32667 | BỘ TREO CUỐI MỘNG RỜI 100KG, MÀU ĐÔ Hafele 943.34.045 | 943.34.045 | 5.967.225 đ | Liên hệ |
| 32668 | OUT OF SAP Hafele 943.34.510 | 943.34.510 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 32669 | OUT OF SAP Hafele 943.34.513 | 943.34.513 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 32670 | Palace110,Vách,Sale.Gallery Hafele 943.41.270 | 943.41.270 | 718.650.000 đ | Liên hệ |
| 32671 | Khung tấm vách ngăn di động Hafele 943.41.403 | 943.41.403 | 86.490.000 đ | Liên hệ |
| 32672 | Khung tấm vách D, City Central Nha Trang Hafele 943.41.410 | 943.41.410 | 233.835.255 đ | Liên hệ |
| 32673 | Khung tấm vách A, Khách sạn Bảo Quân Hafele 943.41.449 | 943.41.449 | 855.000.000 đ | Liên hệ |
| 32674 | Ray trượt vách A, Khách sạn Bảo Quân Hafele 943.41.450 | 943.41.450 | 182.955.000 đ | Liên hệ |
| 32675 | Pal110,Track.SCB.Bank Hafele 943.41.489 | 943.41.489 | 20.797.500 đ | Liên hệ |
| 32676 | Switch,WallB,BaoQuan.Hotel Hafele 943.41.490 | 943.41.490 | 9.105.000 đ | Liên hệ |
| 32677 | Khung tấm vách B, Dragon Đồ Sơn Hafele 943.41.648 | 943.41.648 | 983.892.660 đ | Liên hệ |
| 32678 | VNDĐ,Pal110,Vách,Phòng.Họp.SG3 Hafele 943.41.699 | 943.41.699 | 94.162.500 đ | Liên hệ |
| 32679 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, TRACK F Hafele 943.42.654 | 943.42.654 | 100.533.176 đ | Liên hệ |
| 32680 | Junior 250 grooved pin st.zinc pl. Hafele 946.12.090 | 946.12.090 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32681 | Slido W-Fo872 gl.cl.top w.run.gear silv. Hafele 946.49.081 | 946.49.081 | 8.677.500 đ | Liên hệ |
| 32682 | NẸP CỬA = NHÔM 958MM Hafele 950.05.043 | 950.05.043 | 1.313.175 đ | Liên hệ |
| 32683 | BAS GẮN SÀN RP95, 1000MM Hafele 950.35.081 | 950.35.081 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 32684 | 02727000 MULTILOCK CHAMP. PLUS, L=1800MM Hafele 972.05.125 | 972.05.125 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 32685 | 02997000 MULTILOCK BRIO 2P Hafele 972.05.145 | 972.05.145 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 32686 | 05159500V DOMINA HP-2W C/C 55,5MM STEP8 Hafele 972.05.176 | 972.05.176 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 32687 | 07147000CONNECTING BAR - GS3000, 1,400MM Hafele 972.05.193 | 972.05.193 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 32688 | 0299260002 Tay nắm Brio Evo (tròn) Hafele 972.05.316 | 972.05.316 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 32689 | HANDLE FOR DOOR MECHANISM COVER Hafele 972.05.331 | 972.05.331 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32690 | 04663000K Chốt nối thanh truyền động Hafele 972.05.390 | 972.05.390 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 32691 | KORA HANDLE L240-I80 GS3000 (RAL 7024) Hafele 972.05.443 | 972.05.443 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 32692 | HẠN VỊ GÓC MỞ CỬA SỔ Hafele 973.02.002 | 973.02.002 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 32693 | Cọ vệ sinh 93x385x166 Hafele 980.60.812 | 980.60.812 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 32694 | Kệ khăn tắm 600x139x236 Hafele 980.60.872 | 980.60.872 | 1.629.545 đ | Liên hệ |
| 32695 | DĨa đựng xà phòng Hafele 980.61.012 | 980.61.012 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 32696 | Thanh treo khăn 2 tầng Hafele 980.61.122 | 980.61.122 | 2.590.908 đ | Liên hệ |
| 32697 | Móc đơn Hafele 980.61.132 | 980.61.132 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 32698 | Cọ vệ sinh Hafele 980.61.312 | 980.61.312 | 1.022.727 đ | Liên hệ |
| 32699 | DĨa đựng xà phòng 2 tầng HÄFELE 980.64.222 | 980.64.222 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 32700 | PRE LÕI bearing g SS316.316 Hafele 981.00.360 | 981.00.360 | 187.500 đ | Liên hệ |