Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32701 | NẮP CHE 4.2M Hafele 935.06.013 | 935.06.013 | 2.738.000 đ | Liên hệ |
| 32702 | BỘ RAY FOR TELESCOPIC SL300T Hafele 935.06.040 | 935.06.040 | 1.218.000 đ | Liên hệ |
| 32703 | NẮP CHE RAY A0 D14_3,3M. OLD ART. 935.06 Hafele 935.06.050 | 935.06.050 | 2.195.000 đ | Liên hệ |
| 32704 | Dẫn hướng 4m Hafele 935.06.073 | 935.06.073 | 268.000 đ | Liên hệ |
| 32705 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG CỔ Hafele 937.01.113 | 937.01.113 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 32706 | OUT OF SAP Hafele 940.41.725 | 940.41.725 | 861.000 đ | Liên hệ |
| 32707 | Junior 80 track 3M special anodize Hafele 940.80.643 | 940.80.643 | 889.000 đ | Liên hệ |
| 32708 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 12/200 MM Hafele 940.82.035 | 940.82.035 | 1.211.000 đ | Liên hệ |
| 32709 | Bauma Sliding fit. 1 side soft close Hafele 940.85.004 | 940.85.004 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 32710 | NẮP CHE RAY =NHỰA 2M Hafele 941.00.207 | 941.00.207 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 32711 | Ray đôi nhôm, màu bạc, Hawa Divido 3.5m Hafele 941.12.935 | 941.12.935 | 2.564.000 đ | Liên hệ |
| 32712 | Slido D-Li13 ceiling sleeve st.zinc pl. Hafele 942.61.080 | 942.61.080 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 32713 | OUT OF SAP Hafele 943.32.425 | 943.32.425 | 3.299.000 đ | Liên hệ |
| 32714 | OUT OF SAP Hafele 943.34.234 | 943.34.234 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 32715 | BAS ĐỊNH VỊ Hafele 943.36.035 | 943.36.035 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 32716 | Co điện vách A, Thaco Chu Lai Hafele 943.41.227 | 943.41.227 | 26.844.000 đ | Liên hệ |
| 32717 | Palace110,Ray.Trượt.BR2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.253 | 943.41.253 | 30.324.000 đ | Liên hệ |
| 32718 | Khung tấm vách A, City Central Nha Trang Hafele 943.41.404 | 943.41.404 | 179.244.000 đ | Liên hệ |
| 32719 | Khung tấm vách B, City Central Nha Trang Hafele 943.41.406 | 943.41.406 | 137.111.000 đ | Liên hệ |
| 32720 | Khung tấm vách A-2, Nikko Hotel Hafele 943.41.416 | 943.41.416 | 197.466.000 đ | Liên hệ |
| 32721 | Vách C dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.669 | 943.41.669 | 92.099.000 đ | Liên hệ |
| 32722 | Vách D dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.671 | 943.41.671 | 92.099.000 đ | Liên hệ |
| 32723 | Vách E dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.673 | 943.41.673 | 92.099.000 đ | Liên hệ |
| 32724 | Ray trượt vách B văn phòng Navigos Hafele 943.42.603 | 943.42.603 | 24.696.000 đ | Liên hệ |
| 32725 | Espagnol.lock rot.handle st.chr. 41-57mm Hafele 946.22.951 | 946.22.951 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 32726 | farblos eloxiert gebuerstet Hafele 946.29.960 | 946.29.960 | 4.319.000 đ | Liên hệ |
| 32727 | Slido W-Fo872 run.track alu.silv. 3m Hafele 946.49.944 | 946.49.944 | 8.841.000 đ | Liên hệ |
| 32728 | THANH ĐỆM KHÍ 100M, NÂU Hafele 950.07.572 | 950.07.572 | 4.263.000 đ | Liên hệ |
| 32729 | SEAL CỬA .AL.DBRONZE 985MM Hafele 950.07.832 | 950.07.832 | 1.365.000 đ | Liên hệ |
| 32730 | 284900001 SASH GASKET L&S GOS-SL Hafele 972.05.061 | 972.05.061 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 32731 | 02188000K CHỐT CÁNH PHỤ Hafele 972.05.104 | 972.05.104 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 32732 | 02795500 LOCK FOR DEVICE GOS-SL 9005 Hafele 972.05.139 | 972.05.139 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 32733 | 07147000CONNECTING BAR - GS3000, 1,400MM Hafele 972.05.193 | 972.05.193 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 32734 | 07686000 EXTERNAL CTR. CYLINDER 31/10 Hafele 972.05.259 | 972.05.259 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 32735 | 42004BFDRK3D01 3D KEEP ASSY SIZE 1 Hafele 972.05.280 | 972.05.280 | 1.666.000 đ | Liên hệ |
| 32736 | 03345000 MISMO STRAIGHT NIB Hafele 972.05.301 | 972.05.301 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 32737 | 03524000N CONNECTION ROD Hafele 972.05.302 | 972.05.302 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 32738 | 02409000 EXT. OPEN. KIT FOR UNICA SYSTEM Hafele 972.05.311 | 972.05.311 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 32739 | BRAVO FLAT HANDLE (white 9010) Hafele 972.05.317 | 972.05.317 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 32740 | BRAVO FLAT HANDLE (black 9005) Hafele 972.05.318 | 972.05.318 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 32741 | 04663000K Chốt nối thanh truyền động Hafele 972.05.390 | 972.05.390 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 32742 | Kệ KIẾNG 500X125X22 Hafele 980.60.212 | 980.60.212 | 509.000 đ | Liên hệ |
| 32743 | Giá treo giấy vệ sinh 149x109x104 Hafele 980.60.832 | 980.60.832 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 32744 | DĨa đựng xà phòng Hafele 980.61.012 | 980.61.012 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 32745 | Kệ kính 3 tầng Hafele 980.62.232 | 980.62.232 | 1.782.000 đ | Liên hệ |
| 32746 | Giá treo giấy vệ sinh 45.5x38.5x55 Hafele 980.62.322 | 980.62.322 | 694.000 đ | Liên hệ |
| 32747 | DĨa đựng xà phòng 240X120 Hafele 980.64.202 | 980.64.202 | 636.000 đ | Liên hệ |
| 32748 | DĨa đựng xà phòng 2 tầng HÄFELE 980.64.222 | 980.64.222 | 1.718.000 đ | Liên hệ |
| 32749 | KẸP KÍNH - KÍNH 180 ĐỘ =KL Hafele 981.02.272 | 981.02.272 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 32750 | BAS ĐỠ RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.011 | 981.06.011 | 157.000 đ | Liên hệ |
| 32751 | NẮP CHE CUỐI CHO RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.231 | 981.06.231 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 32752 | KẸP KÍNH KÍNH =ĐỒNG MẠ CHROME BÓNG Hafele 981.53.082 | 981.53.082 | 498.000 đ | Liên hệ |
| 32753 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 180° Hafele 981.77.979 | 981.77.979 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 32754 | Shower dr.hinge br.coffee. G-G 180° Hafele 981.78.016 | 981.78.016 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 32755 | Mặt che 3M, nhựa,màu kim loại VM19648.80 Hafele 985.56.440 | 985.56.440 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 32756 | TAY GÕ CỬA ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 986.10.035 | 986.10.035 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 32757 | ALUSION DUNG DỊCH TẨY MẶT NHÔM Hafele 003.50.148 | 003.50.148 | 3.360.000 đ | Liên hệ |
| 32758 | MÁY CHÀ NHÁM 300W Hafele 005.16.621 | 005.16.621 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 32759 | BỘ TUỐC NƠ VÍT 6 CÂY =KL Hafele 006.30.440 | 006.30.440 | 1.712.000 đ | Liên hệ |
| 32760 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.20.949 | 013.20.949 | 675 đ | Liên hệ |
| 32761 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x70/39mm Hafele 015.41.939 | 015.41.939 | 750 đ | Liên hệ |
| 32762 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,0x40/24mm Hafele 015.43.880 | 015.43.880 | 750 đ | Liên hệ |
| 32763 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 4.0x70/39mm Hafele 015.43.933 | 015.43.933 | 750 đ | Liên hệ |
| 32764 | Chốt liên kết 100 38/4MM Hafele 039.70.384 | 039.70.384 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 32765 | Chốt liên kết 100 60/4MM Hafele 039.70.604 | 039.70.604 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 32766 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/8,5MM Hafele 045.00.225 | 045.00.225 | Liên hệ | Liên hệ |
| 32767 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.234 | 045.00.234 | 750 đ | Liên hệ |
| 32768 | NẶP ĐẬY =NHỰA D=15/10,0MM Hafele 045.00.540 | 045.00.540 | Liên hệ | Liên hệ |
| 32769 | NẮP ĐẬY D=20/15MM Hafele 045.00.760 | 045.00.760 | 750 đ | Liên hệ |
| 32770 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.100 | 045.26.100 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 32771 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM Hafele 045.30.500 | 045.30.500 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 32772 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.110 | 045.33.110 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 32773 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.330 | 045.33.330 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 32774 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.430 | 045.33.430 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 32775 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x40MM Hafele 100.48.004 | 100.48.004 | 311.000 đ | Liên hệ |
| 32776 | TAY NẮM TỦ =KL, 205x38MM Hafele 100.48.053 | 100.48.053 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 32777 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x32MM Hafele 102.12.213 | 102.12.213 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 32778 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 105.56.231 | 105.56.231 | 184.000 đ | Liên hệ |
| 32779 | TAY NẮM TỦ =KL, 300X35MM Hafele 105.88.907 | 105.88.907 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 32780 | TAY NẮM TỦ =KL, 332x35MM Hafele 105.88.908 | 105.88.908 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 32781 | TAY NẮM TỦ =KL, 652x35MM Hafele 105.88.918 | 105.88.918 | 310.000 đ | Liên hệ |
| 32782 | TAY NẮM KÉO = KL 48X24MM Hafele 111.63.611 | 111.63.611 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 32783 | TAY NẮM TỦ=KL, 169X30X22MM Hafele 111.93.246 | 111.93.246 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 32784 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU NHÔM 3M Hafele 126.14.818 | 126.14.818 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 32785 | TAY NẮM TỦ, VÀNG, 30X7MM Hafele 153.20.511 | 153.20.511 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 32786 | THANH ĐỊNH DẠNG 2500MM Hafele 239.81.950 | 239.81.950 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 32787 | BAS ĐỠ Hafele 287.42.421 | 287.42.421 | 1.429.000 đ | Liên hệ |
| 32788 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI H TRẮNG Hafele 372.94.634 | 372.94.634 | 11.850.000 đ | Liên hệ |
| 32789 | AVENTOS HS 20S2C00 7.25-15KG Hafele 372.94.647 | 372.94.647 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 32790 | C.TAY AVT HL TRÁI 450-580MM Hafele 372.94.797 | 372.94.797 | 507.000 đ | Liên hệ |
| 32791 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ 120N =KL, 252X16MM Hafele 373.87.905 | 373.87.905 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 32792 | BOTT.FRAME PROFILE COPPER3M Hafele 403.75.320 | 403.75.320 | 1.987.000 đ | Liên hệ |
| 32793 | COV.WALL CONNEC.PROF.CHAMP.3M Hafele 403.75.427 | 403.75.427 | 986.000 đ | Liên hệ |
| 32794 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO CỬA Hafele 404.13.700 | 404.13.700 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 32795 | THANH NHÔM 2.5M Hafele 407.47.025 | 407.47.025 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 32796 | BAS BÊN PHẢI CHE THANH KẾT NỐI Hafele 442.07.514 | 442.07.514 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 32797 | TAY NẮM KÉO 150MM ĐỒNG RÊU SUS 304 Hafele 481.11.012 | 481.11.012 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 32798 | DIY Butt hinge BP PVD 2pcs DT Hafele 489.02.374 | 489.02.374 | 805.000 đ | Liên hệ |
| 32799 | DIY Butt hinge st.st. 89x56x1.5mm HL Hafele 489.20.077 | 489.20.077 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 32800 | Bếp ga 2 vùng nấu Hafele 495.06.098 | 495.06.098 | 1.884.000 đ | Liên hệ |