Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32701 | Mặt che 3M, nhựa,màu kim loại VM30653.22 Hafele 985.56.425 | 985.56.425 | 218.204 đ | Liên hệ |
| 32702 | Mặt che 3M, nhựa,màu kim loại VM19648.80 Hafele 985.56.440 | 985.56.440 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 32703 | BẢNG SỐ NHÀ 7, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.178 | 987.20.178 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 32704 | BẢNG SỐ NHÀ 0, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.108 | 987.21.108 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32705 | KIỀM MỎ NHỌN Hafele 006.12.030 | 006.12.030 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 32706 | HỘP ĐẦU VÍT BDC 7 CÁI Hafele 006.40.130 | 006.40.130 | 693.750 đ | Liên hệ |
| 32707 | THÂN TUA VÍT 75X11X6.3MM Hafele 006.40.310 | 006.40.310 | 73.500 đ | Liên hệ |
| 32708 | HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ Hafele 008.05.800 | 008.05.800 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 32709 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x70/39mm Hafele 015.42.169 | 015.42.169 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32710 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x160/59mm Hafele 015.42.454 | 015.42.454 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 32711 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,0x40/24mm Hafele 015.43.880 | 015.43.880 | 750 đ | Liên hệ |
| 32712 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,0x50/34mm Hafele 015.43.906 | 015.43.906 | 750 đ | Liên hệ |
| 32713 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 6,0x80/49mm Hafele 015.44.378 | 015.44.378 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32714 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x13MM Hafele 030.00.315 | 030.00.315 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32715 | Chốt liên kết 100 60/4MM Hafele 039.70.604 | 039.70.604 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 32716 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.410 | 045.23.410 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32717 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.110 | 045.33.110 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 32718 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.560 | 045.33.560 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 32719 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.570 | 045.33.570 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 32720 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 207x40MM Hafele 100.47.003 | 100.47.003 | 354.975 đ | Liên hệ |
| 32721 | TAY NẮM TỦ =KL, 648x35MM Hafele 100.88.929 | 100.88.929 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 32722 | TAY NẮM TỦ =KL, 168x30MM Hafele 100.90.903 | 100.90.903 | 207.877 đ | Liên hệ |
| 32723 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.414 | 102.12.414 | 130.111 đ | Liên hệ |
| 32724 | TAY NẮM TỦ =KL, 300X35MM Hafele 105.88.907 | 105.88.907 | 289.773 đ | Liên hệ |
| 32725 | TAY NẮM TỦ =KL, 364x35MM Hafele 105.88.909 | 105.88.909 | 282.954 đ | Liên hệ |
| 32726 | TAY NẮM TỦ =KL, 490x35MM Hafele 106.74.918 | 106.74.918 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 32727 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 108.58.201 | 108.58.201 | 476.591 đ | Liên hệ |
| 32728 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.75.662 | 108.75.662 | 177.273 đ | Liên hệ |
| 32729 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.84.210 | 108.84.210 | 259.091 đ | Liên hệ |
| 32730 | TAY NẮM TỦ =KL, 256x28MM Hafele 109.85.905 | 109.85.905 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32731 | TAY NẮM TỦ =KL, 206x35MM Hafele 110.22.903 | 110.22.903 | 185.907 đ | Liên hệ |
| 32732 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x20MM Hafele 110.30.601 | 110.30.601 | 82.245 đ | Liên hệ |
| 32733 | TAY NẮM TỦ =KL, 148X33MM Hafele 110.35.201 | 110.35.201 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32734 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.405 | 111.77.405 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 32735 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x25MM Hafele 111.89.601 | 111.89.601 | 283.903 đ | Liên hệ |
| 32736 | TAY NẮM TỦ =KL, 128MM Hafele 112.50.202 | 112.50.202 | 134.895 đ | Liên hệ |
| 32737 | TAY NẮM KÉO FF=KL, 155X25X11MM Hafele 114.17.902 | 114.17.902 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 32738 | BAR PULL COS ST BZD COP 8-32 CTC 160MM Hafele 117.97.163 | 117.97.163 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 32739 | Bas liên kết 90 độ tay Gola J vàng hồng Hafele 126.37.719 | 126.37.719 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 32740 | THANH NHÔM 445MM Hafele 126.38.903 | 126.38.903 | 215.827 đ | Liên hệ |
| 32741 | KNOB METAL MATT CHR 107ME50 8-32 31MM Hafele 134.43.404 | 134.43.404 | 151.500 đ | Liên hệ |
| 32742 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 15X30MM Hafele 134.84.618 | 134.84.618 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 32743 | TAY NẮM TỦ, VÀNG, 30X7MM Hafele 153.20.511 | 153.20.511 | 15.729 đ | Liên hệ |
| 32744 | Knob zi.bru.bra.matt 30x22mm Hafele 155.02.242 | 155.02.242 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 32745 | TAY NẮM HỌC TỦ 27x29MM, = KL Hafele 196.87.360 | 196.87.360 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 32746 | THANH THÉP GÀI Hafele 226.07.254 | 226.07.254 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 32747 | THANH ĐỊNH DẠNG 2500MM Hafele 239.81.950 | 239.81.950 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 32748 | THANH DẪN Hafele 239.90.100 | 239.90.100 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 32749 | THÂN ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S100 24/5/15 Hafele 262.27.234 | 262.27.234 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32750 | VÍT MODULAR =KL Hafele 262.47.861 | 262.47.861 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 32751 | Chốt liên kết thép 5 x 39 mm Hafele 262.91.910 | 262.91.910 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 32752 | THÂN O6LK =KL Hafele 263.21.826 | 263.21.826 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 32753 | CHỐT NGANG M6/12X13MM Hafele 264.80.713 | 264.80.713 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32754 | CHỐT GỖ 12X50MM Hafele 267.82.450 | 267.82.450 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 32755 | THANH TREO BAS ĐỠ KỆ=KL Hafele 283.05.018 | 283.05.018 | 142.650 đ | Liên hệ |
| 32756 | KẸP KÍNH 22X23X29MM =KL Hafele 284.01.211 | 284.01.211 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 32757 | BAS ĐỠ Hafele 287.44.434 | 287.44.434 | 423.000 đ | Liên hệ |
| 32758 | Anthracite cover cap for hanging cabinet Hafele 290.36.572 | 290.36.572 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 32759 | NẮP CHE MÀU NIKEN , TRÁI Hafele 290.40.704 | 290.40.704 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 32760 | BAS TREO TỦ BẾP DƯỚI , TRÁI Hafele 290.40.953 | 290.40.953 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 32761 | C-Mont.Pl.Metalla SM 100 Var.2mm Hafele 308.00.023 | 308.00.023 | 4.023 đ | Liên hệ |
| 32762 | TAY BẢN LỀ CỬA CONG Hafele 311.00.502 | 311.00.502 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 32763 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.52.546 | 316.52.546 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 32764 | BẢN LỀ TRƯỢT THẲNG 170ĐỘ CÓ LÒ XO Hafele 323.21.618 | 323.21.618 | 84.956 đ | Liên hệ |
| 32765 | M510 165° f.ovl. 48/6 scr. n. damp Hafele 329.07.700 | 329.07.700 | 115.500 đ | Liên hệ |
| 32766 | M510 110° f.ovl. 48/6 TL n. damp Hafele 329.17.630 | 329.17.630 | 60.750 đ | Liên hệ |
| 32767 | NEW ART:351.20.838 Hafele 351.20.837 | 351.20.837 | 73.539 đ | Liên hệ |
| 32768 | ĐẾ THẲNG CHO NÊM GIẢM CHẤN=NHỰA Hafele 356.37.010 | 356.37.010 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 32769 | CHẶN CỬA=NHỰA Hafele 356.37.650 | 356.37.650 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 32770 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (T) 190MM Hafele 365.86.731 | 365.86.731 | 60.900 đ | Liên hệ |
| 32771 | Free fold E cover cap white Hafele 372.37.085 | 372.37.085 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32772 | THANH NHÔM CHO TAY NẮM +NẮP ĐẬY Hafele 372.84.981 | 372.84.981 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 32773 | AVENTOS HF, TELESCOPIC ARM 20F35 Hafele 372.94.061 | 372.94.061 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 32774 | NẮP CHE AVT HK LỚN P -XÁM Hafele 372.94.261 | 372.94.261 | 51.818 đ | Liên hệ |
| 32775 | NẮP CHE BÊN PHẢI AVENTOS HK, XÁM Hafele 372.94.267 | 372.94.267 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 32776 | HỘP LỰC AVT HK-S PF 400-1000 Hafele 372.94.271 | 372.94.271 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 32777 | NẮP CHE AVT HS SD LỚN T-XÁM Hafele 372.94.516 | 372.94.516 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32778 | BỘ AVENTOS HS LOẠI C TRẮNG Hafele 372.94.611 | 372.94.611 | 3.713.863 đ | Liên hệ |
| 32779 | BỘ AVENTOS HS LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.613 | 372.94.613 | 3.614.318 đ | Liên hệ |
| 32780 | BỘ AVENTOS HS LOẠI H TRẮNG Hafele 372.94.616 | 372.94.616 | 3.302.727 đ | Liên hệ |
| 32781 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI A TRẮNG Hafele 372.94.627 | 372.94.627 | 12.541.363 đ | Liên hệ |
| 32782 | BỘ AVENTOS HS SEV-DRI LOẠI B TRẮNG Hafele 372.94.628 | 372.94.628 | 10.904.318 đ | Liên hệ |
| 32783 | C.TAY AVT HL PHẢI 350-400MM Hafele 372.94.792 | 372.94.792 | 570.681 đ | Liên hệ |
| 32784 | C.TAY AVT HL TRÁI 450-580MM Hafele 372.94.797 | 372.94.797 | 543.000 đ | Liên hệ |
| 32785 | NẮP CHE THANH CÂN BẰNG Hafele 372.94.804 | 372.94.804 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 32786 | AVENTOS HL telescopic arm (400-550mm) Hafele 372.94.827 | 372.94.827 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 32787 | BỘ AVENTOS HL LOẠI D TRẮNG Hafele 372.94.858 | 372.94.858 | 2.008.636 đ | Liên hệ |
| 32788 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.873 | 372.94.873 | 10.110.000 đ | Liên hệ |
| 32789 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS SER-DRI HL 39 Hafele 372.94.876 | 372.94.876 | 1.662.273 đ | Liên hệ |
| 32790 | HỘP LỰC AVENTOS HK-XS 500-15 Hafele 372.95.702 | 372.95.702 | 285.750 đ | Liên hệ |
| 32791 | Bottom Track 50IF, 3000mm Hafele 401.30.600 | 401.30.600 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 32792 | SIDE FRAME PROFILE COPPER3M Hafele 403.75.331 | 403.75.331 | 1.971.818 đ | Liên hệ |
| 32793 | COV.WALL CONNEC.PROF.CHAMP.3M Hafele 403.75.427 | 403.75.427 | 1.056.136 đ | Liên hệ |
| 32794 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO CỬA Hafele 404.13.700 | 404.13.700 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 32795 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO CỬA Hafele 404.13.900 | 404.13.900 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 32796 | Flatfront M 35FB 2000mm Hafele 406.11.134 | 406.11.134 | 37.804.500 đ | Liên hệ |
| 32797 | BAS CHẶN BÁNH XE =NHỰA Hafele 410.26.301 | 410.26.301 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 32798 | B-Runner 45mm black plate 700mm Hafele 420.48.319 | 420.48.319 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 32799 | B-Runner with interlock 600mm Hafele 420.50.027 | 420.50.027 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 32800 | BAS CHO RAY HỘC TỦ Hafele 421.34.000 | 421.34.000 | 31.422 đ | Liên hệ |