Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32801 | Bộ thanh sen Croma Select S Hafele 589.54.127 | 589.54.127 | 4.977.273 đ | Liên hệ |
| 32802 | Bộ thanh sen Croma Select S 180 2jet Hafele 589.54.129 | 589.54.129 | 28.909.091 đ | Liên hệ |
| 32803 | SP - Van đóng mở 90 độ (lạnh) 94008000 Hafele 589.55.906 | 589.55.906 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 32804 | Thanh sen đứng điều nhiệt TECHNO Hafele 589.98.090 | 589.98.090 | 12.276.136 đ | Liên hệ |
| 32805 | Operating elem.w.program.height limit Hafele 633.03.298 | 633.03.298 | 4.927.500 đ | Liên hệ |
| 32806 | CHÂN BÀN Hafele 634.23.224 | 634.23.224 | 154.551 đ | Liên hệ |
| 32807 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.387 | 634.62.387 | 181.500 đ | Liên hệ |
| 32808 | CHÂN ĐỒ TRANG TRÍ NỘI THẤT =KL Hafele 634.62.544 | 634.62.544 | 371.250 đ | Liên hệ |
| 32809 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.461 | 634.74.461 | 281.685 đ | Liên hệ |
| 32810 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.76.502 | 634.76.502 | 438.177 đ | Liên hệ |
| 32811 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.404 | 635.02.404 | 1.187.774 đ | Liên hệ |
| 32812 | CHÂN BÀN Hafele 635.59.671 | 635.59.671 | 1.045.500 đ | Liên hệ |
| 32813 | CHÂN BÀN Hafele 635.64.271 | 635.64.271 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 32814 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN BÀN Hafele 637.01.717 | 637.01.717 | 54.282 đ | Liên hệ |
| 32815 | ỐC VÍT =KL M10X80MM Hafele 637.03.027 | 637.03.027 | 8.850 đ | Liên hệ |
| 32816 | BAS CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 637.15.009 | 637.15.009 | 1.350 đ | Liên hệ |
| 32817 | NẮP CHE CHÂN BÀN =PL Hafele 637.24.390 | 637.24.390 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 32818 | BAS GÓC Hafele 641.01.711 | 641.01.711 | 161.177 đ | Liên hệ |
| 32819 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.24.210 | 642.24.210 | 37.144.500 đ | Liên hệ |
| 32820 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.134 | 650.03.134 | 525 đ | Liên hệ |
| 32821 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.152 | 650.03.152 | 531 đ | Liên hệ |
| 32822 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.702 | 650.06.702 | 600 đ | Liên hệ |
| 32823 | CHÂN ĐẾ NỈ 100X100 Hafele 650.06.729 | 650.06.729 | 8.850 đ | Liên hệ |
| 32824 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.09.725 | 650.09.725 | 8.190 đ | Liên hệ |
| 32825 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 654.11.372 | 654.11.372 | 1.244.758 đ | Liên hệ |
| 32826 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.213 | 654.12.213 | 623.964 đ | Liên hệ |
| 32827 | NỐI GÓC Hafele 654.30.000 | 654.30.000 | 586.396 đ | Liên hệ |
| 32828 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.351 | 660.09.351 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 32829 | THANH CHE Hafele 713.22.161 | 713.22.161 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 32830 | THANH CHE Hafele 716.97.590 | 716.97.590 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 32831 | THANH CHE Hafele 716.99.501 | 716.99.501 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 32832 | HA COMBO 5 Hafele 732.05.613 | 732.05.613 | 34.363 đ | Liên hệ |
| 32833 | COMPO AH 04 Hafele 732.05.913 | 732.05.913 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 32834 | EL9500 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.08.946 | 732.08.946 | 12.000.000 đ | Liên hệ |
| 32835 | BAS ĐỠ Hafele 770.64.251 | 770.64.251 | 163.500 đ | Liên hệ |
| 32836 | BAS CHỮ U Hafele 770.66.225 | 770.66.225 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 32837 | GIÁ ĐỠ KỆ 280MM = KL Hafele 770.68.528 | 770.68.528 | 129.750 đ | Liên hệ |
| 32838 | BAS ĐÔI Hafele 770.78.230 | 770.78.230 | 208.500 đ | Liên hệ |
| 32839 | THANH TREO QUẦN ÁO = NHÔM MÀU XÁM Hafele 801.21.536 | 801.21.536 | 107.250 đ | Liên hệ |
| 32840 | KHUNG TREO QUẦN ÁO 330x537x50MM Hafele 805.71.220 | 805.71.220 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 32841 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.120 | 805.74.120 | 6.642.000 đ | Liên hệ |
| 32842 | GIÁ ĐỂ GIÀY 2 KHAY TRÁI Hafele 805.81.077 | 805.81.077 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 32843 | KỆ KÉO ĐỂ GIÀY 306X504X600MM Hafele 805.81.251 | 805.81.251 | 3.186.000 đ | Liên hệ |
| 32844 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X891MM Hafele 805.83.104 | 805.83.104 | 1.347.075 đ | Liên hệ |
| 32845 | KỆ KÉO = NHÔM Hafele 805.83.223 | 805.83.223 | 1.248.750 đ | Liên hệ |
| 32846 | KHAY ĐỰNG ĐỒ KIM LOẠI 148X505X305MM Hafele 805.83.760 | 805.83.760 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32847 | GIÁ ĐỂ GIẦY DÉP Hafele 805.84.202 | 805.84.202 | 1.424.250 đ | Liên hệ |
| 32848 | BỘ RỔ KÉO=KL, MÀU BẠC,564X475X155MM Hafele 805.93.801 | 805.93.801 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 32849 | KHUNG TREO QUẦN ÁO 664x460x130MM Hafele 805.93.912 | 805.93.912 | 526.125 đ | Liên hệ |
| 32850 | KHUNG TREO QUẦN ÁO CÓ RỔ Hafele 805.93.922 | 805.93.922 | 761.250 đ | Liên hệ |
| 32851 | GÍA ĐỂ GIÀY 664X460X130MM =KL Hafele 805.93.972 | 805.93.972 | 1.212.108 đ | Liên hệ |
| 32852 | BAS LẮP KỆ DƯỚI TỦ=KL,MÀU TRẮNG Hafele 806.24.791 | 806.24.791 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 32853 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.930 | 807.21.930 | 927.750 đ | Liên hệ |
| 32854 | MÓC TREO THẮT LƯNG Hafele 807.25.950 | 807.25.950 | 1.990.650 đ | Liên hệ |
| 32855 | KHUNG MÓC QUẦN TÂY, LẮP DƯƠ Hafele 807.47.260 | 807.47.260 | 4.468.500 đ | Liên hệ |
| 32856 | THANH BẢO VỆ MẶT BÀN,6 CÁ Hafele 808.90.090 | 808.90.090 | 819.000 đ | Liên hệ |
| 32857 | THANH TREO =KL 3000MM Hafele 810.45.912 | 810.45.912 | 3.823.500 đ | Liên hệ |
| 32858 | Drawer Insert oak 3divider 300X227X32MM Hafele 811.08.402 | 811.08.402 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 32859 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.727 | 819.12.727 | 62.940.000 đ | Liên hệ |
| 32860 | THANG MÓC =KL Hafele 819.14.721 | 819.14.721 | 42.788.250 đ | Liên hệ |
| 32861 | TAI NGHE BLUETOOTH, 150X155X37MM Hafele 833.02.819 | 833.02.819 | 4.098.000 đ | Liên hệ |
| 32862 | LED2047 12V/3.0W 30K/CRI90/chrpol./2m Hafele 833.72.300 | 833.72.300 | 215.250 đ | Liên hệ |
| 32863 | Surf. mt. housing rd./st.ststc./d=66.5mm Hafele 833.72.804 | 833.72.804 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 32864 | KẸP NỐI CHO LED DÂY Hafele 833.73.730 | 833.73.730 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 32865 | DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN 2M Hafele 833.77.797 | 833.77.797 | 53.700 đ | Liên hệ |
| 32866 | MÓC TREO=KL,MÀU NHÔM 43X32X65MM Hafele 843.94.901 | 843.94.901 | 380.550 đ | Liên hệ |
| 32867 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME BÓNG/MỜ Hafele 900.82.821 | 900.82.821 | 4.867.500 đ | Liên hệ |
| 32868 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 900.92.177 | 900.92.177 | 1.941.600 đ | Liên hệ |
| 32869 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG PV Hafele 900.92.234 | 900.92.234 | 1.297.500 đ | Liên hệ |
| 32870 | TAY NẮM COLUMBIA, G, CC72 Hafele 900.99.025 | 900.99.025 | 39.945.000 đ | Liên hệ |
| 32871 | PC TAY NẮM GẠT ZI.SAT.NIC.CHAM. Hafele 900.99.061 | 900.99.061 | 7.110.000 đ | Liên hệ |
| 32872 | THANH THOÁT HIỂM PED200, 1285X95X145 MM Hafele 901.02.449 | 901.02.449 | 3.831.525 đ | Liên hệ |
| 32873 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME BÓNG/MỜ Hafele 901.92.272 | 901.92.272 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 32874 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG RÊU Hafele 901.92.839 | 901.92.839 | 846.750 đ | Liên hệ |
| 32875 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS ART DECÓ, NI.PL Hafele 901.98.087 | 901.98.087 | 8.235.300 đ | Liên hệ |
| 32876 | BỘ TAY NẮM GẠT AD EN PVD Hafele 901.98.951 | 901.98.951 | 13.807.500 đ | Liên hệ |
| 32877 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.99.525 | 901.99.525 | 9.494.400 đ | Liên hệ |
| 32878 | TAY NẮM GẠT ARIZONA =KL, US32D, SPINDL Hafele 902.23.020 | 902.23.020 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 32879 | TẤM CHỮ NHẬT- W 48 X L 235 MM, INOX MÀU Hafele 902.66.012 | 902.66.012 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 32880 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ CC: 300MM Hafele 903.00.870 | 903.00.870 | 3.246.450 đ | Liên hệ |
| 32881 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ Hafele 903.02.963 | 903.02.963 | 1.804.350 đ | Liên hệ |
| 32882 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.374 | 903.92.374 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 32883 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.911 | 903.92.911 | 634.091 đ | Liên hệ |
| 32884 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.012 | 903.99.012 | 596.850 đ | Liên hệ |
| 32885 | Flush handle w. fork (anod. slv.) Hafele 904.00.561 | 904.00.561 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32886 | Flush handle w. fork (anod. gld.) Hafele 904.00.568 | 904.00.568 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32887 | Rosette for cylinder (anod. gld.) Hafele 905.59.042 | 905.59.042 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 32888 | Hdl. HL949ED-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.303 | 905.99.303 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 32889 | Lever hdl. rosette (anod. gld.) Hafele 905.99.640 | 905.99.640 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32890 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X85MM Hafele 909.61.431 | 909.61.431 | 244.800 đ | Liên hệ |
| 32891 | Striking plate universal Hafele 911.26.054 | 911.26.054 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 32892 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.517 | 911.62.517 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32893 | CHỐT ÂM DÀI 450MM, CHROME BÓNG Hafele 911.62.518 | 911.62.518 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32894 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.523 | 911.62.523 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32895 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 600MM Hafele 911.62.526 | 911.62.526 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 32896 | SP - EL7200 - Bo mạch mặt trước Hafele 912.05.596 | 912.05.596 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 32897 | SP - EL8000 back modul w/o PCB&bat cover Hafele 912.05.678 | 912.05.678 | 1.464.525 đ | Liên hệ |
| 32898 | EL8000-TC Black W Batt Hafele 912.20.361 | 912.20.361 | 4.955.454 đ | Liên hệ |
| 32899 | SP - EL7800TCS Bo mạch mặt trước Hafele 912.20.397 | 912.20.397 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 32900 | SP - EL7800 plus main PCB Hafele 912.20.577 | 912.20.577 | 3.750 đ | Liên hệ |