Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32801 | Bếp ga 2 vùng nấu Hafele 495.06.098 | 495.06.098 | 2.018.250 đ | Liên hệ |
| 32802 | DIY Thermo.shr.set w/o mixer cp. Hafele 495.60.066 | 495.60.066 | 6.538.636 đ | Liên hệ |
| 32803 | DĨa đựng xà phòng InnoGeo-E Hafele 495.80.191 | 495.80.191 | 1.089.000 đ | Liên hệ |
| 32804 | Kệ đỡ dụng cụ InnoGeo-E Hafele 495.80.196 | 495.80.196 | 2.277.000 đ | Liên hệ |
| 32805 | Kẹp kính-tường 90 DIY SS304 PVD xám ghi Hafele 499.05.858 | 499.05.858 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 32806 | DL7600 copper BLE Hafele 499.56.227 | 499.56.227 | 6.600.000 đ | Liên hệ |
| 32807 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L30 CC85 Hafele 499.94.338 | 499.94.338 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 32808 | KHUNG TREO THÙNG RÁC = NHỰA Hafele 502.90.724 | 502.90.724 | 1.991.250 đ | Liên hệ |
| 32809 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.401 | 505.15.401 | 1.671.000 đ | Liên hệ |
| 32810 | MÓC MÁNG KHĂN 3 THANH 454MM= KL Hafele 510.37.239 | 510.37.239 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 32811 | GIÁ TREO GIẤY VỆ SINH CHROME Hafele 521.55.290 | 521.55.290 | 1.080.750 đ | Liên hệ |
| 32812 | BỘ 5 MÓC TREO ĐA NĂNG, TR Hafele 521.57.280 | 521.57.280 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 32813 | KỆ ĐỀ SÁCH NẤU ĂN, LOẠI XẾP Hafele 521.61.227 | 521.61.227 | 3.937.500 đ | Liên hệ |
| 32814 | GIÁ ĐỂ GIẤY GHI CHÚ =KL Hafele 521.61.238 | 521.61.238 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 32815 | MÓC TREO 380MM = INOX Hafele 521.61.600 | 521.61.600 | 567.891 đ | Liên hệ |
| 32816 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU KEM Hafele 531.01.003 | 531.01.003 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 32817 | BỘ DAO BẾP 6 CÁI, INOX, MÀU KEM Hafele 531.01.006 | 531.01.006 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 32818 | BỘ CHẢO RÁN 3 CÁI, NHÔM, MÀU ĐỎ Hafele 531.08.012 | 531.08.012 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 32819 | KỆ 2 TẦNG 570X240X370 MM Hafele 531.23.112 | 531.23.112 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 32820 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.389 | 531.34.389 | 2.619.000 đ | Liên hệ |
| 32821 | SP - Fan-536.66.850 Hafele 532.73.014 | 532.73.014 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32822 | SP - Power cord-538.21.190 Hafele 532.73.033 | 532.73.033 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32823 | SP - LED lamp plate-533.17.001& 011 Hafele 532.73.039 | 532.73.039 | 128.250 đ | Liên hệ |
| 32824 | SP - Fan-533.17.011 Hafele 532.73.054 | 532.73.054 | 366.000 đ | Liên hệ |
| 32825 | SP - Carbon filter-533.17.011 Hafele 532.73.055 | 532.73.055 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 32826 | SP - Cutlery Assembly-538.21.310 Hafele 532.75.078 | 532.75.078 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 32827 | SP - European Power Cord-538.21.370 Hafele 532.75.094 | 532.75.094 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 32828 | SP - Upper Fruit,VegetableBox-534.14.100 Hafele 532.75.095 | 532.75.095 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 32829 | SP - ASSEMBLY TOP GLASS-535.64.143 Hafele 532.75.140 | 532.75.140 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 32830 | SP - 280mm Aluminum Coil -536.61.911,912 Hafele 532.75.163 | 532.75.163 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 32831 | SP - Door lock switch-534.94.551 Hafele 532.75.170 | 532.75.170 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 32832 | SP - inlet valve-534.94.551 Hafele 532.75.171 | 532.75.171 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 32833 | SP - door seal-534.94.551 Hafele 532.75.181 | 532.75.181 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 32834 | SP - 535.14.622 - SET SENSORE SERVIS Hafele 532.75.293 | 532.75.293 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 32835 | SP - V-flap-533.87.797 Hafele 532.75.313 | 532.75.313 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32836 | SP - Assem Noise reduction-535.43.485 Hafele 532.75.349 | 532.75.349 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 32837 | SP - PCB-535.43.292 Hafele 532.75.356 | 532.75.356 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 32838 | SP - Control programmer. Ts 1p-T105 n A Hafele 532.75.707 | 532.75.707 | 1.083.750 đ | Liên hệ |
| 32839 | SP - 533.09.961-Driver-Board 280mm Hafele 532.75.967 | 532.75.967 | 1.523.250 đ | Liên hệ |
| 32840 | SP - 533.09.961-Coil Assbly. 210mm Hafele 532.75.971 | 532.75.971 | 1.085.250 đ | Liên hệ |
| 32841 | SP - Water inlet-538.21.360 Hafele 532.76.713 | 532.76.713 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32842 | SP-533.89.021-ASS.FRONTAL BK W/GLASS Hafele 532.78.061 | 532.78.061 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 32843 | SP-539.20.600-Stator door Hafele 532.78.079 | 532.78.079 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32844 | SP-536.61.856-Power buckle Hafele 532.78.922 | 532.78.922 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32845 | SP-534.14.110-Installat Seat Ceil Light Hafele 532.79.397 | 532.79.397 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32846 | SP-568.27.257-Water Tray Hafele 532.79.596 | 532.79.596 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32847 | SP-536.61.810-Bottom housing Hafele 532.79.605 | 532.79.605 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 32848 | SP - Control panel - 538.21.200 Hafele 532.80.646 | 532.80.646 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 32849 | SP left hinge- 539.20.530 Hafele 532.83.171 | 532.83.171 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32850 | SP - Tay nắm cửa tủ - 534.14.250 Hafele 532.84.146 | 532.84.146 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 32851 | SP-Lưới chống bụi - 539.15.060 Hafele 532.84.176 | 532.84.176 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32852 | SP-Lưới lọc - 535.43.640 Hafele 532.84.397 | 532.84.397 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 32853 | SP - Glass ceramic hob top PKK651FP1E Hafele 532.84.493 | 532.84.493 | 6.129.204 đ | Liên hệ |
| 32854 | SP - MA CON CUA 532.85.136-DIEN Hafele 532.84.929 | 532.84.929 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 32855 | SP- Grill grate Full extension Hafele 532.85.064 | 532.85.064 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32856 | SP-533.13.020 DOD ASSM. KITI/CK 54 CM AN Hafele 532.86.238 | 532.86.238 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32857 | SP-CAPACITOR 2,5UF/400V P2-TIRNAK(6,3*0, Hafele 532.86.367 | 532.86.367 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32858 | SP-cảm biến nhiệt độ 2 Hafele 532.86.385 | 532.86.385 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32859 | SP-LID OUTER Hafele 532.86.392 | 532.86.392 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32860 | SP - Mặt nạ phòng độc - 534.14.040 Hafele 532.86.449 | 532.86.449 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32861 | SP - GS plug 538.80.272 Hafele 532.86.594 | 532.86.594 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32862 | SP - WAE20360SG/21-POWER MODULE Hafele 532.86.637 | 532.86.637 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 32863 | SP - ELEK.CARD TURBIDITY/20BM07/23458744 Hafele 532.86.782 | 532.86.782 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32864 | SP-HBN531E0/45- Glass light cover Hafele 532.86.825 | 532.86.825 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 32865 | SP - Module hoạt động Hafele 532.87.343 | 532.87.343 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 32866 | SP-OPERATING MODULE FOR AW240190 Hafele 532.87.376 | 532.87.376 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 32867 | SP-KNOB FOR CI481112 Hafele 532.87.536 | 532.87.536 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 32868 | Metal-mesh grease filter (DWA09E750/03 ) Hafele 532.87.600 | 532.87.600 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 32869 | SP-538.84.007-BLOWER BRACKET Hafele 532.87.825 | 532.87.825 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 32870 | SP-BURNER RING FOR GAS HOB Hafele 532.87.841 | 532.87.841 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32871 | SP- OPERATING MODULE OF INDUCTION 539 Hafele 532.87.859 | 532.87.859 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 32872 | DOOR HANDLE 539.96.520 Hafele 532.87.908 | 532.87.908 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 32873 | SP - Động cơ Hafele 532.87.916 | 532.87.916 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 32874 | SP-dây truyền động máy giặt 539.96.060 Hafele 532.87.941 | 532.87.941 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32875 | SP-Dispenser Hafele 532.87.989 | 532.87.989 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 32876 | SP- Khay bột giặt - 533.93.040 Hafele 532.88.757 | 532.88.757 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 32877 | SP- núm vặn 535.00.310 Hafele 532.90.236 | 532.90.236 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32878 | SP - Biến áp CABL. S-DD5 E.LA. Hafele 532.90.766 | 532.90.766 | 10.875.000 đ | Liên hệ |
| 32879 | Chimney cover set black IN Hafele 532.91.034 | 532.91.034 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 32880 | UNIVERSAL CUTLERY GR-7046 Hafele 532.91.187 | 532.91.187 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 32881 | SP - CO.PA.GR.SRGF/HAFELE/PT34(HDW-HI60B 532.91.196 | 532.91.196 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 32882 | SP - Linh kiện SIGMA PLUS-B+C Hafele 532.91.255 | 532.91.255 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 32883 | SP - Điện trở GR.(60/61 LT)2000 W-M Hafele 532.91.383 | 532.91.383 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 32884 | ICE GROUP Hafele 532.92.082 | 532.92.082 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 32885 | Glass shelf Hafele 532.92.137 | 532.92.137 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32886 | Glas shelf 390x275x4 Hafele 532.92.160 | 532.92.160 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32887 | SP-I/M frame Hafele 532.92.400 | 532.92.400 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32888 | BẾP GA ÂM TỦ HAFELE HC-G802D 533.02.838 | 533.02.838 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 32889 | BẾP GA HAFELE INOX 3 VÙNG NẤU 750X450 534.01.512 | 534.01.512 | 5.430.750 đ | Liên hệ |
| 32890 | BẾP NƯỚNG =KL Hafele 536.02.599 | 536.02.599 | 9.289.125 đ | Liên hệ |
| 32891 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE KÍNH THẲNG 90CM 536.86.403 | 536.86.403 | 6.559.500 đ | Liên hệ |
| 32892 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE ÂM TỦ 900MM 536.88.023 | 536.88.023 | 4.232.250 đ | Liên hệ |
| 32893 | 617976 HB953R50 HINGE DOOR Hafele 537.65.927 | 537.65.927 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 32894 | Fridg stst.integr. 756x608x2125mm Hafele 539.16.480 | 539.16.480 | 109.765.908 đ | Liên hệ |
| 32895 | Free-standing fridge-freezer KGN56XI40J Hafele 539.16.560 | 539.16.560 | 43.288.636 đ | Liên hệ |
| 32896 | MÁY RỬA CHÉN ÂM TỦ GAGGENAU Hafele 539.26.211 | 539.26.211 | 37.425.000 đ | Liên hệ |
| 32897 | Máy Rửa Bát Âm Toàn Phần - 60CM Hafele 539.26.321 | 539.26.321 | 33.402.273 đ | Liên hệ |
| 32898 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.142 | 539.66.142 | 74.850.000 đ | Liên hệ |
| 32899 | BẾP TỪ GAGGENAU 90CM Hafele 539.66.679 | 539.66.679 | 55.050.000 đ | Liên hệ |
| 32900 | MÁY HÚT KHÓI 887-1170X900X5 Hafele 539.86.253 | 539.86.253 | 16.377.273 đ | Liên hệ |