Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32901 | BAS TREO =KL SLIMLINE Hafele 940.41.026 | 940.41.026 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 32902 | BAS GIỮ CỐ ĐỊNH CHO CỬA KIẾNG = NHÔ Hafele 940.41.054 | 940.41.054 | 492.600 đ | Liên hệ |
| 32903 | Slido D-Li11 clip pan.set alu.silv.202mm Hafele 940.43.410 | 940.43.410 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 32904 | Fuehrungsschiene Alu 2,5m Hafele 940.81.250 | 940.81.250 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 32905 | CHẬN BÁNH XE TRƯỢT Hafele 941.20.041 | 941.20.041 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 32906 | DRILLING FOR 941.50.022, PER DOOR Hafele 941.50.099 | 941.50.099 | 3.067.500 đ | Liên hệ |
| 32907 | Laufschien.Centerfold 80H 2,5M Hafele 943.27.925 | 943.27.925 | 7.987.500 đ | Liên hệ |
| 32908 | BAS NỐI RAY 2C / 2RC Hafele 943.31.416 | 943.31.416 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 32909 | Pal110,Track.C,DCGrandHaLong Hafele 943.31.433 | 943.31.433 | 94.006.852 đ | Liên hệ |
| 32910 | VNDĐ,PAL80,RAY.B2,MAGNOLIA Hafele 943.31.446 | 943.31.446 | 7.635.839 đ | Liên hệ |
| 32911 | OUT OF SAP Hafele 943.32.520 | 943.32.520 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 32912 | OUT OF SAP Hafele 943.32.550 | 943.32.550 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 32913 | BỘ TREO GIỮA MỘNG RỜI MÀU ĐỒNG BO Hafele 943.34.062 | 943.34.062 | 6.859.125 đ | Liên hệ |
| 32914 | VNDĐ,Palace110,Vách,Swan.City Hafele 943.41.210 | 943.41.210 | 129.688.500 đ | Liên hệ |
| 32915 | Palace110,Vách.BR2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.254 | 943.41.254 | 153.609.288 đ | Liên hệ |
| 32916 | Palace110,Ray.Trượt.BR3,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.255 | 943.41.255 | 30.660.000 đ | Liên hệ |
| 32917 | Khung tấm vách D, City Central Nha Trang Hafele 943.41.410 | 943.41.410 | 233.835.255 đ | Liên hệ |
| 32918 | Ray trượt vách B, Khách sạn Bảo Quân Hafele 943.41.452 | 943.41.452 | 173.850.000 đ | Liên hệ |
| 32919 | Vách ngăn di động A khách sạn Peridot Hafele 943.41.459 | 943.41.459 | 139.920.000 đ | Liên hệ |
| 32920 | Pal110,Track.B,HiltonSG Hafele 943.41.603 | 943.41.603 | 111.705.000 đ | Liên hệ |
| 32921 | Pal110,Panel.A,SunIconic.TayHo Hafele 943.41.658 | 943.41.658 | 1.389.532.500 đ | Liên hệ |
| 32922 | Ray trượt vách di động nhà hàng RDG Hafele 943.41.837 | 943.41.837 | 44.832.750 đ | Liên hệ |
| 32923 | Ray trượt vách B văn phòng Navigos Hafele 943.42.603 | 943.42.603 | 26.460.000 đ | Liên hệ |
| 32924 | Vách C văn phòng Navigos Hafele 943.42.604 | 943.42.604 | 145.912.500 đ | Liên hệ |
| 32925 | Espagnolette lock rose f.floor socket Hafele 946.23.921 | 946.23.921 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 32926 | DUAL TOP TRACK CURVED,75 DEG. Hafele 946.32.075 | 946.32.075 | 15.900.000 đ | Liên hệ |
| 32927 | THANH ĐỆM KHÍ 100M, NÂU Hafele 950.07.572 | 950.07.572 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 32928 | RON RP56 3000MM Hafele 950.49.709 | 950.49.709 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 32929 | RON KÍNH NAM CHÂM 10-12/2500MM,G-G,180ĐỘ Hafele 950.50.023 | 950.50.023 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 32930 | Ô THÔNG GIÓ MÀU DẺ GAI 457X92MM Hafele 959.10.003 | 959.10.003 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 32931 | 05159410V Bản lề Domina 2 cánh (trắng) Hafele 972.05.014 | 972.05.014 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 32932 | 02762376 PRIMA HANDLE (SILVER) Hafele 972.05.129 | 972.05.129 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 32933 | 02763310 PRIMA HANDLE DOUBLE (GOLD) Hafele 972.05.133 | 972.05.133 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 32934 | 02763376 PRIMA HANDLE DOUBLE (SILVER) Hafele 972.05.134 | 972.05.134 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 32935 | 04681000K FASTENING PAWL H=4.7MM Hafele 972.05.174 | 972.05.174 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 32936 | 07680000 DOUBLE CYLINDER (31/31) Hafele 972.05.191 | 972.05.191 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 32937 | HANDLE FOR DOOR MECHANISM COVER Hafele 972.05.331 | 972.05.331 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 32938 | 04154410 Tay nắm Supra 7 Kora (trắng) Hafele 972.05.343 | 972.05.343 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32939 | Counterplate with flat front Hafele 972.05.356 | 972.05.356 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 32940 | CONNECTING PIN FUTURA (L=28MM) SILVER PL Hafele 972.05.426 | 972.05.426 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 32941 | TAY NẮM CỬA SỔ Hafele 974.33.031 | 974.33.031 | 477.825 đ | Liên hệ |
| 32942 | Hộp đựng giấy Hotel Hafele 980.21.172 | 980.21.172 | 2.311.363 đ | Liên hệ |
| 32943 | Cọ vệ sinh 93x385x166 Hafele 980.60.812 | 980.60.812 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 32944 | Giá treo giấy vệ sinh 149x97x56 Hafele 980.60.822 | 980.60.822 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 32945 | Kệ kính 3 tầng Hafele 980.62.232 | 980.62.232 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 32946 | Kệ kính góc HÄFELE 980.62.242 | 980.62.242 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 32947 | Giá treo giấy vệ sinh 45.5x38.5x55 Hafele 980.62.322 | 980.62.322 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 32948 | Bas treo cuối ray, D25mm Hafele 981.52.709 | 981.52.709 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 32949 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 180° Hafele 981.77.968 | 981.77.968 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32950 | Shr.dr.hinge SS304 satin W-G off.90° Hafele 981.77.974 | 981.77.974 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32951 | Shr.clamp SS304 satin W-G U-shap.90° Hafele 981.77.984 | 981.77.984 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32952 | Khung đỡ 4M dòng Linea VM30614 Hafele 985.56.428 | 985.56.428 | 99.729 đ | Liên hệ |
| 32953 | Nút nhấn NO+NO 10A, 1M, nâu VM19026 Hafele 985.56.443 | 985.56.443 | 464.670 đ | Liên hệ |
| 32954 | CHUÔNG CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG D=50MM Hafele 986.10.005 | 986.10.005 | 463.125 đ | Liên hệ |
| 32955 | TAY GÕ CỬA ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 986.10.035 | 986.10.035 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 32956 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ =KL, D =64MM Hafele 986.10.090 | 986.10.090 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 32957 | BẢNG SỐ NHÀ 7, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.178 | 987.20.178 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 32958 | BẢNG CHỮ C ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.228 | 987.21.228 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32959 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M6003.L3 1112857 | 1112857 | 7.549.000 đ | Liên hệ |
| 32960 | Thanh đồng bộ cho TIP-ON Chiều dài=1.140 mm Blum T57.1140S 3987936 | 3987936 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 32961 | MÁY MÀI 400V Hafele 005.30.012 | 005.30.012 | 246.478.500 đ | Liên hệ |
| 32962 | THÂN TUA VÍT 75X11X6.3MM Hafele 006.40.310 | 006.40.310 | 73.500 đ | Liên hệ |
| 32963 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x70/39mm Hafele 015.41.939 | 015.41.939 | 750 đ | Liên hệ |
| 32964 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x80/49mm Hafele 015.42.374 | 015.42.374 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 32965 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K6,0x120/59mm Hafele 015.44.412 | 015.44.412 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 32966 | CHỐT VẶN VÍT Cr.3 M8/12x15MM Hafele 030.10.584 | 030.10.584 | 1.275 đ | Liên hệ |
| 32967 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.234 | 045.00.234 | 750 đ | Liên hệ |
| 32968 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.500 | 045.24.500 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32969 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.000 | 045.26.000 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 32970 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.010 | 045.33.010 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 32971 | CẮP ĐẬY =GỖ 10/5MM Hafele 045.33.300 | 045.33.300 | 5.100 đ | Liên hệ |
| 32972 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.430 | 045.33.430 | 5.100 đ | Liên hệ |
| 32973 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.450 | 045.33.450 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 32974 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.570 | 045.33.570 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 32975 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/264x25MM Hafele 100.56.006 | 100.56.006 | 162.450 đ | Liên hệ |
| 32976 | TAY NẮM TỦ =KL, 382x25MM Hafele 100.65.009 | 100.65.009 | 1.495.500 đ | Liên hệ |
| 32977 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/1000X35MM Hafele 101.20.019 | 101.20.019 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 32978 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x35MM Hafele 104.74.067 | 104.74.067 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 32979 | TAY NẮM TỦ = KL MẠ NIKEN MƠ Hafele 106.69.647 | 106.69.647 | 404.250 đ | Liên hệ |
| 32980 | TAY NẮM TỦ =KL, 440x35MM Hafele 106.74.917 | 106.74.917 | 455.581 đ | Liên hệ |
| 32981 | TAY NẮM TỦ =KL, 340x24MM Hafele 109.49.912 | 109.49.912 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 32982 | TAY NẮM TỦ KÉO MÀU CHROME Hafele 109.53.402 | 109.53.402 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 32983 | TAY NẮM TỦ =KL, 174x35MM Hafele 110.22.602 | 110.22.602 | 147.812 đ | Liên hệ |
| 32984 | TAY NẮM TỦ =KL, 148X33MM Hafele 110.35.201 | 110.35.201 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 32985 | TAY NẮM TỦ =KL, L=108MM, CC96MM Hafele 110.72.903 | 110.72.903 | 14.231 đ | Liên hệ |
| 32986 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ,74X20MM Hafele 111.36.210 | 111.36.210 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 32987 | TAY NẮM TỦ 288MM Hafele 113.87.217 | 113.87.217 | 379.327 đ | Liên hệ |
| 32988 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/236x36MM Hafele 115.93.006 | 115.93.006 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 32989 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 125.03.902 | 125.03.902 | 76.363 đ | Liên hệ |
| 32990 | PHỤ KIỆ TAY NẮM GOLA CHỮ J Hafele 126.36.882 | 126.36.882 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 32991 | THANH NHÔM 295MM Hafele 126.38.901 | 126.38.901 | 195.313 đ | Liên hệ |
| 32992 | THANH NHÔM 2500MM Hafele 126.38.925 | 126.38.925 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 32993 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 133.26.050 | 133.26.050 | 175.908 đ | Liên hệ |
| 32994 | THANH DẪN Hafele 239.92.051 | 239.92.051 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 32995 | THANH DẪN Hafele 239.93.561 | 239.93.561 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 32996 | GIỮ CỬA =NHỰA CÓ NAM CHÂM 3-4KG Hafele 246.27.709 | 246.27.709 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 32997 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=NHỰA TRẮNG Hafele 260.24.706 | 260.24.706 | 1.275 đ | Liên hệ |
| 32998 | LIÊN KẾT TOFIX RTA = NHỰA Ø 25MM Hafele 261.95.701 | 261.95.701 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 32999 | THÂN ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S100 24/5/15 Hafele 262.27.234 | 262.27.234 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 33000 | VÍT BẮT BAS KIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM Hafele 262.47.870 | 262.47.870 | 6.675 đ | Liên hệ |