Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 32901 | Frame - Sash hinge for Euro grv. W PC Hafele 926.98.772 | 926.98.772 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 32902 | Kẹp kính ngoài, 6000mm Hafele 935.01.017 | 935.01.017 | 3.945.900 đ | Liên hệ |
| 32903 | RAY D12_3.3M. OLD ART 935.06.00601 Hafele 935.06.048 | 935.06.048 | 3.091.500 đ | Liên hệ |
| 32904 | OUT OF SAP Hafele 940.41.725 | 940.41.725 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 32905 | Fitt.set Design 80-V var.A1 Hafele 940.82.173 | 940.82.173 | 2.032.500 đ | Liên hệ |
| 32906 | Fit.Classic 80-L vers. E Hafele 940.82.204 | 940.82.204 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 32907 | DẪN HƯỚNG SÀN THAY THẾ , ĐẦU M14 Hafele 942.61.031 | 942.61.031 | 1.837.500 đ | Liên hệ |
| 32908 | Slido D-Li13 ceiling sleeve st.zinc pl. Hafele 942.61.080 | 942.61.080 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 32909 | Pal110,Track.D,DCGrandHaLong Hafele 943.31.435 | 943.31.435 | 405.090.660 đ | Liên hệ |
| 32910 | MÓC TREO Hafele 943.32.231 | 943.32.231 | 2.328.750 đ | Liên hệ |
| 32911 | BỘ TREO CUỐI MỘNG RỜI 100KG, MÀU ĐÔ Hafele 943.34.045 | 943.34.045 | 5.967.225 đ | Liên hệ |
| 32912 | Palace110,Vách.B,ThacoChulai Hafele 943.41.222 | 943.41.222 | 1.029.283.406 đ | Liên hệ |
| 32913 | Palace110,Vách,Sale.Gallery Hafele 943.41.270 | 943.41.270 | 718.650.000 đ | Liên hệ |
| 32914 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.B Hafele 943.41.283 | 943.41.283 | 403.257.300 đ | Liên hệ |
| 32915 | Khung tấm vách A, City Central Nha Trang Hafele 943.41.404 | 943.41.404 | 192.047.152 đ | Liên hệ |
| 32916 | Khung tấm vách B, City Central Nha Trang Hafele 943.41.406 | 943.41.406 | 146.905.042 đ | Liên hệ |
| 32917 | Pal110,Panel,SCB.Bank Hafele 943.41.493 | 943.41.493 | 91.245.000 đ | Liên hệ |
| 32918 | Pal110,Track.C,HiltonSG Hafele 943.41.605 | 943.41.605 | 45.555.000 đ | Liên hệ |
| 32919 | Vách ngăn di động văn phòng L'Oreal Hafele 943.41.656 | 943.41.656 | 96.060.000 đ | Liên hệ |
| 32920 | Pal110,Panel.A,SunIconic.TayHo Hafele 943.41.658 | 943.41.658 | 1.389.532.500 đ | Liên hệ |
| 32921 | Vách E dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.673 | 943.41.673 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 32922 | Vách ngăn di động B Empire City Hafele 943.41.842 | 943.41.842 | 127.462.500 đ | Liên hệ |
| 32923 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.THƯỜNG,D.TMS Hafele 943.41.846 | 943.41.846 | 167.715.000 đ | Liên hệ |
| 32924 | VNDĐ,Palace110,Vách,Vách.B,E&Y Hafele 943.41.928 | 943.41.928 | 63.187.500 đ | Liên hệ |
| 32925 | Pal110, FG, Track09, IC Halong, WALL B Hafele 943.42.645 | 943.42.645 | 684.661.091 đ | Liên hệ |
| 32926 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL C Hafele 943.42.647 | 943.42.647 | 77.084.307 đ | Liên hệ |
| 32927 | VNDĐ, Pal110, Vách B, Dự Án Charm Resort Hafele 943.42.665 | 943.42.665 | 806.797.500 đ | Liên hệ |
| 32928 | V/TEC THRUST BEARING SLEEVE Hafele 946.12.120 | 946.12.120 | 4.680.000 đ | Liên hệ |
| 32929 | Espagnolette lock rose f.floor socket Hafele 946.23.921 | 946.23.921 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 32930 | NẸP CỬA = NHÔM 958MM Hafele 950.05.043 | 950.05.043 | 1.313.175 đ | Liên hệ |
| 32931 | RON KÍNH NAM CHÂM 10-12/2500MM,G-G,180ĐỘ Hafele 950.50.023 | 950.50.023 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 32932 | MẮT QUAN SÁT CỬA ĐI 14MM Hafele 959.01.012 | 959.01.012 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 32933 | CHỐT CÀI MÀU CHROME 305 MM Hafele 970.02.844 | 970.02.844 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 32934 | 02188000K CHỐT CÁNH PHỤ Hafele 972.05.104 | 972.05.104 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32935 | 02763310 PRIMA HANDLE DOUBLE (GOLD) Hafele 972.05.133 | 972.05.133 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 32936 | 06031000 TEMPO HANDLE SINGLE 9005 BLACK Hafele 972.05.236 | 972.05.236 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32937 | 04492000N DOUBLE PROFILE CYLINDER 30/45 Hafele 972.05.239 | 972.05.239 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 32938 | 01165410N SGL-DIRECTIONAL UNICA CREMONE Hafele 972.05.299 | 972.05.299 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 32939 | 03524000N CONNECTION ROD Hafele 972.05.302 | 972.05.302 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 32940 | 05004000 BRIO BIG NIB L=42 mm Hafele 972.05.314 | 972.05.314 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 32941 | SECURITY COVER PLATE (white) Hafele 972.05.332 | 972.05.332 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 32942 | 04154410 Tay nắm Supra 7 Kora (trắng) Hafele 972.05.343 | 972.05.343 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32943 | Counterplate with flat front Hafele 972.05.356 | 972.05.356 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 32944 | TAY NẮM CỬA SỔ Hafele 974.33.031 | 974.33.031 | 477.825 đ | Liên hệ |
| 32945 | VARIA TUBE RWA 24 V - 300 Hafele 975.05.441 | 975.05.441 | 15.195.000 đ | Liên hệ |
| 32946 | Hộp đựng giấy vệ sinh 137x97 Hafele 980.21.081 | 980.21.081 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 32947 | Kệ kính 2 tầng Hafele 980.60.222 | 980.60.222 | 3.272.727 đ | Liên hệ |
| 32948 | Giá treo giấy vệ sinh 149x97x56 Hafele 980.60.822 | 980.60.822 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 32949 | DĨa đựng xà phòng Hafele 980.61.012 | 980.61.012 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 32950 | RAY TRƯỢT 2000MM, 30X15MM, INOX BÓNG Hafele 981.00.231 | 981.00.231 | 1.172.625 đ | Liên hệ |
| 32951 | BAS ĐỠ RAY TRƯỢT GẮN KÍNH INOX MỜ Hafele 981.06.110 | 981.06.110 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 32952 | KẸP KÍNH TRÊN DIN RIGHT Hafele 981.36.561 | 981.36.561 | 6.032.250 đ | Liên hệ |
| 32953 | Shr.dr.hinge SS304 satin G-G 180° Hafele 981.77.968 | 981.77.968 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32954 | Shr.clamp SS304 stain G-G 135° Hafele 981.77.980 | 981.77.980 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32955 | Shower dr.hinge br.coffee. G-G 180° Hafele 981.78.016 | 981.78.016 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 32956 | Mặt che 3M, nhựa,màu kim loại VM30653.22 Hafele 985.56.425 | 985.56.425 | 218.204 đ | Liên hệ |
| 32957 | Khung đỡ 4M dòng Linea VM30614 Hafele 985.56.428 | 985.56.428 | 99.729 đ | Liên hệ |
| 32958 | CHUÔNG CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG D=50MM Hafele 986.10.005 | 986.10.005 | 463.125 đ | Liên hệ |
| 32959 | BẢNG SỐ NHÀ 7, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.178 | 987.20.178 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 32960 | BẢNG KÝ TỰ B ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.218 | 987.20.218 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 32961 | BẢNG SỐ NHÀ 6/9, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.168 | 987.21.168 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 32962 | BỘ MŨI VÍT PH-PZ 11 MÓN Hafele 006.37.090 | 006.37.090 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 32963 | THÂN TUA VÍT 75X11X6.3MM Hafele 006.40.310 | 006.40.310 | 73.500 đ | Liên hệ |
| 32964 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x180/59mm Hafele 015.42.472 | 015.42.472 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 32965 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,5x80/49mm Hafele 015.44.047 | 015.44.047 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32966 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K5,0x120/59mm Hafele 015.44.198 | 015.44.198 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 32967 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K6,0x160/59mm Hafele 015.44.458 | 015.44.458 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 32968 | VÍT NHỌN ĐẦU MŨ TRÒN 3,0x13MM Hafele 017.71.526 | 017.71.526 | 150 đ | Liên hệ |
| 32969 | ỐC TÁN M4x8MM Hafele 020.92.711 | 020.92.711 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 32970 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.155 | 024.02.155 | 750 đ | Liên hệ |
| 32971 | Chốt liên kết 100 32/4MM Hafele 039.70.324 | 039.70.324 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 32972 | Chốt liên kết 100 60/4MM Hafele 039.70.604 | 039.70.604 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 32973 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.234 | 045.00.234 | 750 đ | Liên hệ |
| 32974 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 12X3MM Hafele 045.01.008 | 045.01.008 | 750 đ | Liên hệ |
| 32975 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.410 | 045.33.410 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 32976 | TAY NẮM TỦ =KL, 18/184x55MM Hafele 100.86.902 | 100.86.902 | 307.657 đ | Liên hệ |
| 32977 | TAY NẮM TỦ =KL, 168x30MM Hafele 101.13.403 | 101.13.403 | 129.522 đ | Liên hệ |
| 32978 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/1000X35MM Hafele 101.20.019 | 101.20.019 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 32979 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,276X26X256MM Hafele 102.12.049 | 102.12.049 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 32980 | TAY NẮM TỦ =KL, 700x40MM Hafele 108.45.207 | 108.45.207 | 582.750 đ | Liên hệ |
| 32981 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.75.662 | 108.75.662 | 177.273 đ | Liên hệ |
| 32982 | TAY NẮM TỦ =KL, 300X35MM Hafele 109.32.907 | 109.32.907 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 32983 | TAY NẮM TỦ =KL, 139x23MM Hafele 110.10.400 | 110.10.400 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32984 | TAY NẮM TỦ =KL, CC160MM 200x19mm Hafele 110.71.953 | 110.71.953 | 91.500 đ | Liên hệ |
| 32985 | TAY NẮM TỦ 332X18MM= SẮT Hafele 110.72.911 | 110.72.911 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 32986 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x40MM Hafele 115.28.003 | 115.28.003 | 363.383 đ | Liên hệ |
| 32987 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 125.03.902 | 125.03.902 | 76.363 đ | Liên hệ |
| 32988 | THANH NHÔM 295MM Hafele 126.38.901 | 126.38.901 | 195.313 đ | Liên hệ |
| 32989 | THANH NHÔM 2500MM Hafele 126.38.925 | 126.38.925 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 32990 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 133.26.050 | 133.26.050 | 175.908 đ | Liên hệ |
| 32991 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 15X30MM Hafele 134.84.618 | 134.84.618 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 32992 | TAY NẮM TỦ, VÀNG, 30X7MM Hafele 153.20.511 | 153.20.511 | 15.729 đ | Liên hệ |
| 32993 | TAY NẮM TỦ, VÀNG, 40X7MM Hafele 153.20.521 | 153.20.521 | 17.103 đ | Liên hệ |
| 32994 | TAY NẮM HỌC TỦ 27x29MM, = KL Hafele 196.87.360 | 196.87.360 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 32995 | Cyl.core Symo ni.pl. SH11 Hafele 210.40.611 | 210.40.611 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 32996 | CÁP KẾT NỐI CC200 0,5M Hafele 237.59.020 | 237.59.020 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 32997 | CÁP KẾT NỐI CC200 5M Hafele 237.59.023 | 237.59.023 | 573.750 đ | Liên hệ |
| 32998 | THANH DẪN Hafele 239.93.561 | 239.93.561 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 32999 | GIỮ CỬA =NHỰA CÓ NAM CHÂM 3-4KG Hafele 246.27.709 | 246.27.709 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 33000 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 15X80MM Hafele 260.20.020 | 260.20.020 | 3.825 đ | Liên hệ |