Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33001 | Bộ thanh sen Raindance Hafele 589.30.831 | 589.30.831 | 7.772.727 đ | Liên hệ |
| 33002 | Bộ thanh sen điều nhiệt Vernis 240 Hafele 589.31.116 | 589.31.116 | 46.609.125 đ | Liên hệ |
| 33003 | SP - Aerator with Rubit M24x1 Hafele 589.31.927 | 589.31.927 | 1.227.273 đ | Liên hệ |
| 33004 | Bộ thanh sen Raindance Select E 360 Hafele 589.51.507 | 589.51.507 | 53.250.000 đ | Liên hệ |
| 33005 | Bộ thanh sen Croma 0.65 Hafele 589.51.567 | 589.51.567 | 11.659.091 đ | Liên hệ |
| 33006 | Thanh sen điều nhiệt AX 800 Hafele 589.52.241 | 589.52.241 | 131.727.273 đ | Liên hệ |
| 33007 | Bộ trộn sen âm TG Logis Hafele 589.52.419 | 589.52.419 | 5.318.181 đ | Liên hệ |
| 33008 | Bộ trộn âm 2 đường nước Logis E Hafele 589.52.432 | 589.52.432 | 5.318.181 đ | Liên hệ |
| 33009 | Bộ trộn âm 1 đường nước Logis E Hafele 589.52.445 | 589.52.445 | 5.522.727 đ | Liên hệ |
| 33010 | Bộ thanh sen Crometta Hafele 589.54.001 | 589.54.001 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 33011 | Mặt nạ tiểu nam cảm ứng Hafele 589.63.910 | 589.63.910 | 4.561.363 đ | Liên hệ |
| 33012 | KHUNG CHÂN BÀN IDEA AC 800MM Hafele 633.00.224 | 633.00.224 | 4.803.750 đ | Liên hệ |
| 33013 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.266 | 634.50.266 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 33014 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.404 | 635.02.404 | 1.187.774 đ | Liên hệ |
| 33015 | CHÂN BÀN ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO Hafele 638.39.315 | 638.39.315 | 3.344.250 đ | Liên hệ |
| 33016 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.01.158 | 650.01.158 | 907 đ | Liên hệ |
| 33017 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.723 | 650.06.723 | 1.189 đ | Liên hệ |
| 33018 | CHÂN BÀN Hafele 654.19.372 | 654.19.372 | 1.078.323 đ | Liên hệ |
| 33019 | BÁNH XE Hafele 670.02.251 | 670.02.251 | 831.000 đ | Liên hệ |
| 33020 | BÁNH XE Hafele 670.02.288 | 670.02.288 | 1.527.000 đ | Liên hệ |
| 33021 | THANH NHÔM LEN CHÂN,150X4000MM Hafele 713.29.931 | 713.29.931 | 1.320.000 đ | Liên hệ |
| 33022 | THANH CHE Hafele 716.99.101 | 716.99.101 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 33023 | HA COMBO 5 Hafele 732.05.613 | 732.05.613 | 34.363 đ | Liên hệ |
| 33024 | COMPO AH 04 Hafele 732.05.913 | 732.05.913 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 33025 | COMPO AH 13 Hafele 732.05.922 | 732.05.922 | 1.452.000 đ | Liên hệ |
| 33026 | EK4900 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.05.974 | 732.05.974 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 33027 | EL9500 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.08.946 | 732.08.946 | 12.000.000 đ | Liên hệ |
| 33028 | Gói hoàn hảo C Hafele 732.19.761 | 732.19.761 | 8.613.004 đ | Liên hệ |
| 33029 | KHUNG TREO TƯỜNG Hafele 770.00.210 | 770.00.210 | 271.500 đ | Liên hệ |
| 33030 | THANH NHÔM 17X12X995MM Hafele 770.03.610 | 770.03.610 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 33031 | BAS CHỮ U Hafele 770.66.220 | 770.66.220 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 33032 | BAS CHỮ U Hafele 770.66.225 | 770.66.225 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 33033 | TAY ĐỠ KỆ 3 MÓC MÀU NHÔM=K Hafele 770.69.548 | 770.69.548 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 33034 | BAS ĐÔI Hafele 770.78.220 | 770.78.220 | 189.750 đ | Liên hệ |
| 33035 | BAS ĐÔI Hafele 770.78.230 | 770.78.230 | 208.500 đ | Liên hệ |
| 33036 | BÌ DẠ̣NG CỌ CHO THANH TREO Hafele 793.00.005 | 793.00.005 | 61.050 đ | Liên hệ |
| 33037 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.966 | 805.20.966 | 1.254.750 đ | Liên hệ |
| 33038 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.116 | 805.74.116 | 5.382.000 đ | Liên hệ |
| 33039 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 151X510X891MM Hafele 805.83.104 | 805.83.104 | 1.347.075 đ | Liên hệ |
| 33040 | MIẾNG LÓT COTTON 320X465X5MM Hafele 805.83.492 | 805.83.492 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 33041 | MIẾNG LÓT COTTON 700X465X5M Hafele 805.83.494 | 805.83.494 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 33042 | KHUNG RỔ KÉO HỘC TỦ =KL Hafele 805.85.223 | 805.85.223 | 2.299.500 đ | Liên hệ |
| 33043 | KHUNG RỔ KÉO, 690-760MM Hafele 805.85.284 | 805.85.284 | 2.422.500 đ | Liên hệ |
| 33044 | BỘ RỔ KÉO=KL,MÀU MẠ CROM, Hafele 805.92.203 | 805.92.203 | 807.750 đ | Liên hệ |
| 33045 | GÍA ĐỂ GIÀY 664X460X130MM =KL Hafele 805.93.972 | 805.93.972 | 1.212.108 đ | Liên hệ |
| 33046 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.951 | 807.21.951 | 1.303.500 đ | Liên hệ |
| 33047 | GIÁ TREO THẮT LƯNG, CÀ VẠT Hafele 807.46.030 | 807.46.030 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 33048 | KHUNG MÓC QUẦN TÂY, LẮP DƯƠ Hafele 807.47.260 | 807.47.260 | 4.468.500 đ | Liên hệ |
| 33049 | Cabinet support zi.anthracite Hafele 814.01.341 | 814.01.341 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 33050 | Bas đỡ thanh theo tủ Hafele 814.01.351 | 814.01.351 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 33051 | KHỚP LIÊN KẾT ĐÔI ELLIPTA Hafele 818.11.365 | 818.11.365 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 33052 | DÂY KẾT NỐI 0,5M Hafele 820.54.762 | 820.54.762 | 170.250 đ | Liên hệ |
| 33053 | LED SÁNG ẤM 12W Hafele 830.53.021 | 830.53.021 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 33054 | LED SÁNG LANH VUÔNG 12W Hafele 830.53.030 | 830.53.030 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 33055 | LED2043 12V/4.8W/m 30K/CRI82/20AWG/2.5m Hafele 833.70.123 | 833.70.123 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 33056 | LED2047 12V/3.0W 30K/CRI90/chrpol./2m Hafele 833.72.300 | 833.72.300 | 215.250 đ | Liên hệ |
| 33057 | CUỘN DÂY LED 2015 12V//36W TRẮNG ẤM Hafele 833.73.400 | 833.73.400 | 1.971.750 đ | Liên hệ |
| 33058 | KẸP NỐI CHO LED DÂY Hafele 833.73.730 | 833.73.730 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 33059 | KẸP NỐI Hafele 833.73.731 | 833.73.731 | 7.350 đ | Liên hệ |
| 33060 | LED2071 12V/4.8W/m 27K/CRI90/5m Hafele 833.74.300 | 833.74.300 | 724.500 đ | Liên hệ |
| 33061 | LED2073 12V/4.8W/m 27-50K/CRI90/5m Hafele 833.74.316 | 833.74.316 | 1.097.250 đ | Liên hệ |
| 33062 | DÂY NỐI RGB CHO LED LOOX 2012 Hafele 833.74.711 | 833.74.711 | 73.050 đ | Liên hệ |
| 33063 | DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN 2M Hafele 833.77.796 | 833.77.796 | 41.850 đ | Liên hệ |
| 33064 | SP Moto két sắt SB600 Hafele 836.29.996 | 836.29.996 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 33065 | TAY NẮM COLUMBIA, G, CC72 Hafele 900.99.025 | 900.99.025 | 39.945.000 đ | Liên hệ |
| 33066 | TAY NẮM GẠT K5C, BR GOLD PL Hafele 900.99.413 | 900.99.413 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 33067 | Recessed hdl Privacy lck zc chrome Hafele 901.00.732 | 901.00.732 | 3.082.500 đ | Liên hệ |
| 33068 | TAY NẮM GẠT GIAVA, VÀNG HỒNG Hafele 901.79.708 | 901.79.708 | 2.062.500 đ | Liên hệ |
| 33069 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG P Hafele 901.98.523 | 901.98.523 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 33070 | TAY NẮM GẠT FP, MÀU NICKEL MỜ Hafele 901.99.605 | 901.99.605 | 2.992.500 đ | Liên hệ |
| 33071 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.691 | 902.30.691 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 33072 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ Hafele 903.02.963 | 903.02.963 | 1.804.350 đ | Liên hệ |
| 33073 | TAY NẮM KÉO AG1352 - 451MM Hafele 903.13.143 | 903.13.143 | 27.345.000 đ | Liên hệ |
| 33074 | Oval PC-esc. st.st.bla.pvd. Hafele 903.58.122 | 903.58.122 | 164.000 đ | Liên hệ |
| 33075 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ, 21X125X57MM Hafele 903.82.037 | 903.82.037 | 1.350.375 đ | Liên hệ |
| 33076 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.008 | 903.99.008 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 33077 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.012 | 903.99.012 | 596.850 đ | Liên hệ |
| 33078 | Flush handle w. fork (anod. gld.) Hafele 904.00.568 | 904.00.568 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33079 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM MÀU THÉP Hafele 904.92.170 | 904.92.170 | 668.700 đ | Liên hệ |
| 33080 | Hdl. HL949ED-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.300 | 905.99.300 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 33081 | Lever hdl. rosette white Hafele 905.99.667 | 905.99.667 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 33082 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.271 | 909.02.271 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 33083 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT, MÀU ĐỒNG RÊU Hafele 911.26.431 | 911.26.431 | 465.825 đ | Liên hệ |
| 33084 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.517 | 911.62.517 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 33085 | CHỐT ÂM DÀI 450MM, CHROME BÓNG Hafele 911.62.518 | 911.62.518 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 33086 | CHỐT ÂM DÀI 600MM CHROME BÓNG Hafele 911.62.527 | 911.62.527 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 33087 | BAS CHO CỬA THOÁT HIỂM ĐÔI ANSI Hafele 911.79.062 | 911.79.062 | 460.575 đ | Liên hệ |
| 33088 | THANH CHỐT C319ASB160, 1600MM, ĐỒNG C Hafele 911.81.033 | 911.81.033 | 3.180.000 đ | Liên hệ |
| 33089 | KWJ lv handle w privacy lock 2-TWC-K-LMX Hafele 911.84.116 | 911.84.116 | 6.847.500 đ | Liên hệ |
| 33090 | KWJ lvk cyl lk 3C w lk 33-42 4KLV3-8Q Hafele 911.84.118 | 911.84.118 | 5.190.000 đ | Liên hệ |
| 33091 | BỘ ĐỠ NHÔM MÀU BẠC Hafele 912.05.267 | 912.05.267 | 305.250 đ | Liên hệ |
| 33092 | SP - Module mặt trước EL8500 Hafele 912.05.411 | 912.05.411 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 33093 | SP - EL7700 - Bo mạch trước loại mới Hafele 912.05.585 | 912.05.585 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 33094 | SP - EL7000s - Trục vuông spindle Hafele 912.05.865 | 912.05.865 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 33095 | CÁP B 2M Hafele 912.09.589 | 912.09.589 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 33096 | Chìa bổ sung GK Hafele 916.09.019 | 916.09.019 | 627.000 đ | Liên hệ |
| 33097 | PHÔI CHÌA PSM, DG 135 Hafele 916.09.273 | 916.09.273 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33098 | PHÔI CHÌA PSM, EF 135 Hafele 916.09.275 | 916.09.275 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33099 | LÕI R PSM N BC135 ĐỒNG BÓNG 35.5MM Hafele 916.09.883 | 916.09.883 | 214.200 đ | Liên hệ |
| 33100 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) BF Hafele 916.50.022 | 916.50.022 | 1.185.000 đ | Liên hệ |