Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33001 | THANH REN = KL M6x45mm Hafele 264.72.945 | 264.72.945 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 33002 | CHỐT GỔ BEECH 8X50MM, ~ 600 CÁI/KG Hafele 267.82.250 | 267.82.250 | 158.250 đ | Liên hệ |
| 33003 | BAS GIƯỜNG ÂM =KL, 16x75x3.5MM Hafele 273.56.010 | 273.56.010 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 33004 | BẢN LỀ TRƯỢT THẲNG 170ĐỘ CÓ LÒ XO Hafele 323.21.618 | 323.21.618 | 84.956 đ | Liên hệ |
| 33005 | M510 SM 105° f.ovl. 48/6 w. damp, TL Hafele 329.14.330 | 329.14.330 | 25.838 đ | Liên hệ |
| 33006 | M510 110° f.ovl. 48/6 TL n. damp Hafele 329.17.630 | 329.17.630 | 60.750 đ | Liên hệ |
| 33007 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 2mm Hafele 329.73.602 | 329.73.602 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 33008 | NEW ART:351.20.838 Hafele 351.20.837 | 351.20.837 | 73.539 đ | Liên hệ |
| 33009 | CHẶN CỬA=NHỰA Hafele 356.37.650 | 356.37.650 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 33010 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (T) 190MM Hafele 365.86.731 | 365.86.731 | 60.900 đ | Liên hệ |
| 33011 | BỘ HỘP LỰC FREE SWING S2SW Hafele 372.34.610 | 372.34.610 | 2.293.636 đ | Liên hệ |
| 33012 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD H5FO Hafele 372.37.664 | 372.37.664 | 1.808.850 đ | Liên hệ |
| 33013 | NẮP CHE AVENTOS HK LOẠI LỚN Hafele 372.85.773 | 372.85.773 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 33014 | HỘP LỰC AVT HK PF 1500-4900 Hafele 372.85.913 | 372.85.913 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 33015 | NẮP CHE AVT HF LỚN T -XÁM Hafele 372.94.010 | 372.94.010 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 33016 | NẮP CHE BÊN PHẢI AVENTOS HK, XÁM Hafele 372.94.267 | 372.94.267 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 33017 | BỘ HK-S TIP-ON PF360-2215 TRẮNG Hafele 372.94.328 | 372.94.328 | 908.863 đ | Liên hệ |
| 33018 | NẮP CHE AVT HS LỚN TRÁI WH Hafele 372.94.517 | 372.94.517 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 33019 | C.TAY AVT HL TRÁI 450-580MM Hafele 372.94.797 | 372.94.797 | 543.000 đ | Liên hệ |
| 33020 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS HL 35 Hafele 372.94.861 | 372.94.861 | 1.043.863 đ | Liên hệ |
| 33021 | BỘ CÁNH TAY AVENTOS HL 39 Hafele 372.94.863 | 372.94.863 | 1.221.136 đ | Liên hệ |
| 33022 | BỘ AVENTOS HK-XS TIP-ON PF 800-1600 Hafele 372.95.742 | 372.95.742 | 590.454 đ | Liên hệ |
| 33023 | SIDE FRAME PROFILE COPPER3M Hafele 403.75.331 | 403.75.331 | 1.971.818 đ | Liên hệ |
| 33024 | Flatfront M 35FB 2000mm Hafele 406.11.134 | 406.11.134 | 37.804.500 đ | Liên hệ |
| 33025 | BÁNH XE TRƯỢT BỘ PK 35 PHẢI Hafele 410.26.104 | 410.26.104 | 404.250 đ | Liên hệ |
| 33026 | BAS DẪN HƯỚNG BÊN PHẢI =KL Hafele 410.26.204 | 410.26.204 | 150.075 đ | Liên hệ |
| 33027 | BAS CHẶN Hafele 416.15.510 | 416.15.510 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 33028 | B-Runner with interlock 300mm black Hafele 420.50.031 | 420.50.031 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33029 | B-Runner with interlock 400mm black Hafele 420.50.033 | 420.50.033 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 33030 | BAS CHO RAY HỘC TỦ Hafele 421.34.000 | 421.34.000 | 31.422 đ | Liên hệ |
| 33031 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.98.528 | 428.98.528 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 33032 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.390 | 429.98.390 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 33033 | Mx Run.UM S30 V zi.pl.+D 1Dclip 16/270mm Hafele 433.07.527 | 433.07.527 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 33034 | BỘ AVENTOS HF SET 28 ( 700-900MM) DIY Hafele 493.05.722 | 493.05.722 | 2.992.500 đ | Liên hệ |
| 33035 | DĨa đựng xà phòng InnoSquare Hafele 495.80.079 | 495.80.079 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 33036 | Móc áo InnoGeo-E Hafele 495.80.190 | 495.80.190 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 33037 | Cọ vệ sinh InnoGeo-S Hafele 495.80.211 | 495.80.211 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 33038 | DIY Gls clamp SS304 PVD gunmetal G-G135 Hafele 499.05.870 | 499.05.870 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 33039 | TAY TREO KỆ BẾP ÂM TỦ =KL Hafele 504.65.900 | 504.65.900 | 19.020.000 đ | Liên hệ |
| 33040 | CHÂN ĐỒ TRANG TRÍ NỘI THẤT Hafele 505.15.210 | 505.15.210 | 1.441.350 đ | Liên hệ |
| 33041 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.611 | 505.15.611 | 1.784.250 đ | Liên hệ |
| 33042 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.911 | 505.21.911 | 926.250 đ | Liên hệ |
| 33043 | MÓC MÁNG KHĂN 3 THANH 454MM= KL Hafele 510.37.239 | 510.37.239 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 33044 | GIÁ ĐỂ DAO CÓ MÓC=KL,MẠ C Hafele 521.19.203 | 521.19.203 | 2.295.000 đ | Liên hệ |
| 33045 | KỆ ĐỂ ĐĨA INOX 175X120X20MM Hafele 521.57.266 | 521.57.266 | 461.250 đ | Liên hệ |
| 33046 | GIÁ ĐỂ DAO VỚI KHAY=NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 521.57.320 | 521.57.320 | 2.205.000 đ | Liên hệ |
| 33047 | GIÁ ĐỰNG ĐĨA 380X190X255MM=KL Hafele 521.61.232 | 521.61.232 | 2.112.750 đ | Liên hệ |
| 33048 | KHAY ĐỰNG D.CỤ NHÀ BẾP Hafele 521.61.437 | 521.61.437 | 3.712.500 đ | Liên hệ |
| 33049 | BỘ ĐỒ ĂN 24 CÁI, INOX, MÀU SATIN Hafele 531.02.000 | 531.02.000 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 33050 | CHẢO 28CM CÓ NẮP, NHÔM, MÀU CARBON Hafele 531.08.021 | 531.08.021 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 33051 | KỆ 2 TẦNG 570X240X370 MM Hafele 531.23.112 | 531.23.112 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 33052 | Bình ƯỚP lạnh Hafele 531.34.050 | 531.34.050 | 855.000 đ | Liên hệ |
| 33053 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.389 | 531.34.389 | 2.619.000 đ | Liên hệ |
| 33054 | SP - Fan-536.61.920/66.870 Hafele 532.73.018 | 532.73.018 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33055 | SP - Crystal plate+hang strip-536.66.861 Hafele 532.73.031 | 532.73.031 | 596.250 đ | Liên hệ |
| 33056 | SP - Power cord-538.21.190 Hafele 532.73.033 | 532.73.033 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33057 | SP - Door seal-533.17.001 Hafele 532.73.037 | 532.73.037 | 237.750 đ | Liên hệ |
| 33058 | SP - DISPLAY ELECTRONIC UNIT-536.84.373 Hafele 532.73.056 | 532.73.056 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 33059 | SP - Door handle-538.61.431 Hafele 532.75.077 | 532.75.077 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 33060 | SP - Cutlery Assembly-538.21.310 Hafele 532.75.078 | 532.75.078 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 33061 | SP - Lower Basket Assembly-538.21.370 Hafele 532.75.093 | 532.75.093 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 33062 | SP - ASSEMBLY TOP GLASS-535.64.143 Hafele 532.75.140 | 532.75.140 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 33063 | SP - INDUCTOR L100-535.64.143 Hafele 532.75.141 | 532.75.141 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 33064 | SP - CONTROLS ELECTRONIC UNIT-535.64.143 Hafele 532.75.143 | 532.75.143 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 33065 | SP - Outter tub assy-534.94.551 Hafele 532.75.166 | 532.75.166 | 1.747.500 đ | Liên hệ |
| 33066 | SP - Up drain pump-534.94.551 Hafele 532.75.172 | 532.75.172 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 33067 | SP - DENTED WASHER SCREW-536.64.872 Hafele 532.75.308 | 532.75.308 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33068 | SP - Bottom base-536.61.890 Hafele 532.75.352 | 532.75.352 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33069 | SP - Control PCB-535.43.485 Hafele 532.75.353 | 532.75.353 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33070 | SP - 533.09.961-Driver-Board 280mm Hafele 532.75.967 | 532.75.967 | 1.523.250 đ | Liên hệ |
| 33071 | SP - 533.09.961-Coil Assbly. 160mm Hafele 532.75.970 | 532.75.970 | 978.750 đ | Liên hệ |
| 33072 | SP - complete base-535.43.549 Hafele 532.76.648 | 532.76.648 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 33073 | SP - Top Plate Assembly-538.21.360 Hafele 532.76.715 | 532.76.715 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 33074 | SP - upper basket guid(right)-535.29.670 Hafele 532.76.808 | 532.76.808 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33075 | SP - outlet pipe-535.29.670 Hafele 532.76.817 | 532.76.817 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33076 | SP - inlet pipe-535.29.670 Hafele 532.76.822 | 532.76.822 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33077 | SP-533.89.021-ASS.FRONTAL BK W/GLASS Hafele 532.78.061 | 532.78.061 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 33078 | SP-539.20.600-Power Cord Hafele 532.78.075 | 532.78.075 | 81.750 đ | Liên hệ |
| 33079 | SP-539.20.600-Stator door Hafele 532.78.079 | 532.78.079 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33080 | SP-538..21.340&350-Screw Hafele 532.78.355 | 532.78.355 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 33081 | SP-533.83.655-Cavity Hafele 532.78.428 | 532.78.428 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 33082 | SP-535.02.731-Fan Hafele 532.78.663 | 532.78.663 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33083 | SP-538.01.431-Heater Cover Hafele 532.78.684 | 532.78.684 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 33084 | SP-538.01.431-ASS'Y CONTROL Hafele 532.78.685 | 532.78.685 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 33085 | SP-533.09.901-Bottom case 60cm ECO Hafele 532.78.912 | 532.78.912 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 33086 | SP-538.31.280-door frame Hafele 532.79.040 | 532.79.040 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 33087 | SP-539.86.382-Halogen lamp complete Hafele 532.80.213 | 532.80.213 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 33088 | SP- board modul hoạt động - 539.66.131 Hafele 532.80.277 | 532.80.277 | 9.000.000 đ | Liên hệ |
| 33089 | SP-Inlet hose of air breather-538.21.200 Hafele 532.80.647 | 532.80.647 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33090 | SP left hinge- 539.20.530 Hafele 532.83.171 | 532.83.171 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33091 | SP Crushed ice assembly- 534.14.250 Hafele 532.83.894 | 532.83.894 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33092 | DISPLAY BOX FOR 533.23.300 Hafele 532.84.116 | 532.84.116 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 33093 | SP-Lưới chống bụi - 539.15.060 Hafele 532.84.176 | 532.84.176 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33094 | SP - Glass ceramic hob top PKK651FP1E Hafele 532.84.493 | 532.84.493 | 6.129.204 đ | Liên hệ |
| 33095 | SP - MA CON CUA 532.85.134-TRAI Hafele 532.84.855 | 532.84.855 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 33096 | SP - OVEN GLASS TRAY Hafele 532.84.858 | 532.84.858 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 33097 | SP-Power module programmed Hafele 532.84.897 | 532.84.897 | 4.275.000 đ | Liên hệ |
| 33098 | SP-Knob-oven Hafele 532.84.918 | 532.84.918 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 33099 | SP-539.15.040-Actuator Hafele 532.84.958 | 532.84.958 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 33100 | SP-IC đánh lửa của 533.02.812 Hafele 532.85.102 | 532.85.102 | 150.000 đ | Liên hệ |