Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33101 | BỘ KHUNG RỔ KÉO 5 TẦNG =KL Hafele 547.27.205 | 547.27.205 | 13.642.000 đ | Liên hệ |
| 33102 | BỘ RỔ KÉO D450/425xW417X140=KL Hafele 547.32.204 | 547.32.204 | 436.000 đ | Liên hệ |
| 33103 | DOLCE pantry pull out 6 layers 150mm Hafele 548.65.003 | 548.65.003 | 79.000 đ | Liên hệ |
| 33104 | S.mount basket w250 2-Layers r.np Hafele 549.20.852 | 549.20.852 | 2.660.000 đ | Liên hệ |
| 33105 | S.mount basket w200 3-Layers l.np Hafele 549.20.881 | 549.20.881 | 3.094.000 đ | Liên hệ |
| 33106 | BỘ 5 KHAY CONVOY LAVIDO 600MM Hafele 549.61.276 | 549.61.276 | 15.953.000 đ | Liên hệ |
| 33107 | THÀNH HỘP VIONARO MÀU TRẮN Hafele 550.43.750 | 550.43.750 | 1.159.000 đ | Liên hệ |
| 33108 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX C,MÀ Hafele 550.68.735 | 550.68.735 | 346.000 đ | Liên hệ |
| 33109 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.542 | 550.75.542 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 33110 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y1- SILK WHITE Hafele 551.23.722 | 551.23.722 | 693.000 đ | Liên hệ |
| 33111 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y4-SILK WHITE Hafele 551.23.725 | 551.23.725 | 1.078.000 đ | Liên hệ |
| 33112 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y5-SILK WHITE Hafele 551.23.726 | 551.23.726 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 33113 | THÀNH HỘP INTIVO M XÁM PHẢI Hafele 553.80.842 | 553.80.842 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 33114 | THÀNH HỘP 450MM T+P TRẮNG Hafele 553.81.704 | 553.81.704 | 800.000 đ | Liên hệ |
| 33115 | THÀNH TDB ITV D GÓC T XÁM Hafele 553.81.928 | 553.81.928 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 33116 | NÂNG CẤP TRÊN P TDB ATR TRG Hafele 553.89.735 | 553.89.735 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 33117 | THÀNH HỘP KIẾNG BÓNG, TRÁI Hafele 553.90.045 | 553.90.045 | 453.000 đ | Liên hệ |
| 33118 | THÀNH N.C TDB ITV D TRẮNG Hafele 553.90.705 | 553.90.705 | 365.000 đ | Liên hệ |
| 33119 | THANH CHIA HỘC TỦ TDB ITV Hafele 553.96.119 | 553.96.119 | 889.000 đ | Liên hệ |
| 33120 | THÀNH HỘPTDB PLUS M P XÁM Hafele 554.12.010 | 554.12.010 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 33121 | THÀNH N.C TDB PLUS D XÁM Hafele 554.90.208 | 554.90.208 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 33122 | THANH VIỀN 2 BÊN =KL, 500MM Hafele 555.11.050 | 555.11.050 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 33123 | FINELINE DEPTH EXT. 600MM, OAK NATURAL Hafele 556.03.410 | 556.03.410 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 33124 | KHAY ĐỰNG DC 290x410x57 =PL Hafele 556.62.685 | 556.62.685 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 33125 | SP - Gasket Shower hose bottom NF Hafele 565.69.398 | 565.69.398 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 33126 | THÔNG GIÓ NHỰA TRẮNG 65MM Hafele 571.03.723 | 571.03.723 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 33127 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.43.035 | 575.43.035 | 2.963.000 đ | Liên hệ |
| 33128 | Gói khuyến mãi phòng tắm 07 Hafele 580.34.309 | 580.34.309 | 88.518.000 đ | Liên hệ |
| 33129 | Cọ vệ sinh Citterio Hafele 580.38.871 | 580.38.871 | 6.555.000 đ | Liên hệ |
| 33130 | Giá treo giấy vệ sinh không nắp Logis Hafele 580.60.242 | 580.60.242 | 2.036.000 đ | Liên hệ |
| 33131 | DĨa đựng xà phòng Universal Hafele 580.61.050 | 580.61.050 | 4.773.000 đ | Liên hệ |
| 33132 | Móc đơn Modern Art Hafele 580.83.201 | 580.83.201 | 1.092.000 đ | Liên hệ |
| 33133 | Thanh treo khăn đơn Blog 600 Hafele 580.83.614 | 580.83.614 | 1.648.000 đ | Liên hệ |
| 33134 | Kệ kính Luna 600 Hafele 580.83.830 | 580.83.830 | 1.839.000 đ | Liên hệ |
| 33135 | Bình xịt xà phòng Tone 200ml Hafele 580.85.951 | 580.85.951 | 1.903.000 đ | Liên hệ |
| 33136 | SP - Fill valve Hafele 588.46.985 | 588.46.985 | 509.000 đ | Liên hệ |
| 33137 | SP - Water filter for 3018DT Hafele 588.79.900 | 588.79.900 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 33138 | SP - holder - Polished Red Gold Hafele 589.28.925 | 589.28.925 | 1.527.000 đ | Liên hệ |
| 33139 | Thanh sen đứng Raindance Hafele 589.29.553 | 589.29.553 | 46.645.000 đ | Liên hệ |
| 33140 | THANH treo sen DẠNG TRƯỢT HÄFELE 589.34.931 | 589.34.931 | 1.082.000 đ | Liên hệ |
| 33141 | Thanh sen đứng HG Croma Hafele 589.51.702 | 589.51.702 | 33.345.000 đ | Liên hệ |
| 33142 | Bộ sen Ecostat Select Combi Hafele 589.52.638 | 589.52.638 | 18.136.000 đ | Liên hệ |
| 33143 | MIẾNG LÓT COTTON 700X465X5M Hafele 805.83.494 | 805.83.494 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 33144 | NGĂN KÉO HỘC TỦ =KL Hafele 805.85.221 | 805.85.221 | 2.006.000 đ | Liên hệ |
| 33145 | Cabinet support zi.anthracite Hafele 814.01.341 | 814.01.341 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 33146 | LED2043 12V/4.8W/m 30K/CRI82/20AWG/2.5m Hafele 833.70.123 | 833.70.123 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 33147 | LED2047 12V/3.0W 30K/CRI90/chrpol./2m Hafele 833.72.300 | 833.72.300 | 201.000 đ | Liên hệ |
| 33148 | LED2076 12V/9.6W/m 27-50K/CRI90/5m Hafele 833.74.318 | 833.74.318 | 1.713.000 đ | Liên hệ |
| 33149 | LED3051 24V/14.4W/m 50K/CRI90/5m Hafele 833.76.373 | 833.76.373 | 1.799.000 đ | Liên hệ |
| 33150 | DÂY NỐI KÉO DÀI LED 500MM Hafele 833.77.741 | 833.77.741 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 33151 | CẢM BIẾN PHÁT HIỆN CHUYỂN ĐỘNG Hafele 833.89.042 | 833.89.042 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 33152 | TAY NẮM GẠT T8, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 900.99.733 | 900.99.733 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 33153 | 1 PHẦN TAY NẮM GẠT MÀU XÁM TRÁI Hafele 901.31.061 | 901.31.061 | 718.000 đ | Liên hệ |
| 33154 | TAY NẮM GẠT FP, MÀU NICKEL MỜ Hafele 901.99.605 | 901.99.605 | 2.793.000 đ | Liên hệ |
| 33155 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ Hafele 903.02.963 | 903.02.963 | 1.684.000 đ | Liên hệ |
| 33156 | TRỤC XOAY TAY NẮM 9X85MM Hafele 909.61.431 | 909.61.431 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 33157 | KWJ Resc hdl w Cyl lck 38-50 Shot C.Gold Hafele 911.27.662 | 911.27.662 | 6.833.000 đ | Liên hệ |
| 33158 | Lock keeper H = 14 mm Hafele 911.50.921 | 911.50.921 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 33159 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1M Hafele 911.50.926 | 911.50.926 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 33160 | EM-MK cho 911.56.062 Hafele 911.83.264 | 911.83.264 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 33161 | KWJ Lv hdl w Id Lk Satin C.gold Hafele 911.84.119 | 911.84.119 | 15.709.000 đ | Liên hệ |
| 33162 | SP - Module mặt trước EL8500 Hafele 912.05.411 | 912.05.411 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 33163 | SP - Back module of EL9000 Grey - 912.05 Hafele 912.05.603 | 912.05.603 | 3.395.000 đ | Liên hệ |
| 33164 | SP - ER4800 - Front module Hafele 912.05.671 | 912.05.671 | 1.543.000 đ | Liên hệ |
| 33165 | SP - EL9500 - Spindle Hafele 912.05.881 | 912.05.881 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 33166 | CHUÔNG CỬA 1 NÚT BẤM Hafele 912.08.009 | 912.08.009 | 7.392.000 đ | Liên hệ |
| 33167 | SP - ER4400 back PCBA Hafele 912.20.223 | 912.20.223 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 33168 | Hafele DDL AL2403-AR BLK 912.20.535 | 912.20.535 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 33169 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) BF Hafele 916.50.022 | 916.50.022 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 33170 | Lock.housing SFIC 626 Hafele 916.61.614 | 916.61.614 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 33171 | Psm mk.SS.Thumb.(knobs.31,5/keys.45,5) Hafele 916.72.623 | 916.72.623 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 33172 | MF13.56 UHF915 customized printed card Hafele 917.80.798 | 917.80.798 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 33173 | Frame - Sash hinge for Euro grv. W PC Hafele 926.98.772 | 926.98.772 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 33174 | TAY GIỮ CỬA DCL15 Hafele 931.84.929 | 931.84.929 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 33175 | CHẶN CỬA MÀU CRÔM MỜ Hafele 937.54.504 | 937.54.504 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 33176 | OUT OF SAP Hafele 940.40.022 | 940.40.022 | 602.000 đ | Liên hệ |
| 33177 | NẮP CHE CẠNH BÊN CHO CỬA DÀY 40MM Hafele 940.60.062 | 940.60.062 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 33178 | Fitt.set Design 80-V var.A1 Hafele 940.82.173 | 940.82.173 | 1.897.000 đ | Liên hệ |
| 33179 | Chốt liên kết ray trượt 3.5 Hafele 943.31.409 | 943.31.409 | 3.889.000 đ | Liên hệ |
| 33180 | Palace110,Vách,HomeCredit Hafele 943.41.272 | 943.41.272 | 82.549.000 đ | Liên hệ |
| 33181 | Switch,WallB,BaoQuan.Hotel Hafele 943.41.490 | 943.41.490 | 8.498.000 đ | Liên hệ |
| 33182 | Palace110,Vách,Sala.Showroom Hafele 943.41.916 | 943.41.916 | 37.632.000 đ | Liên hệ |
| 33183 | V/TEC THRUST BEARING SLEEVE Hafele 946.12.120 | 946.12.120 | 4.368.000 đ | Liên hệ |
| 33184 | Dr.seal al.br./silic.grey 1558 Hafele 950.05.557 | 950.05.557 | 2.646.000 đ | Liên hệ |
| 33185 | 00348000 KAMEL CORNER RAW Hafele 972.05.073 | 972.05.073 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 33186 | 02908500 PRIMA HDL. GOS-SL, L=175MM 9005 Hafele 972.05.143 | 972.05.143 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 33187 | 02997000 MULTILOCK BRIO 2P Hafele 972.05.145 | 972.05.145 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 33188 | 07680000 DOUBLE CYLINDER (31/31) Hafele 972.05.191 | 972.05.191 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 33189 | 06031000 TEMPO HANDLE SINGLE 9005 BLACK Hafele 972.05.236 | 972.05.236 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 33190 | 01154005001 APEX UNICA CREMONE (black) Hafele 972.05.247 | 972.05.247 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 33191 | 0299260002 Tay nắm Brio Evo (tròn) Hafele 972.05.316 | 972.05.316 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 33192 | 07471000 Bas phía dưới cửa thoát hiểm Hafele 972.05.578 | 972.05.578 | 157.000 đ | Liên hệ |
| 33193 | Kệ khăn tắm 570x153x228 Hafele 980.60.722 | 980.60.722 | 1.903.000 đ | Liên hệ |
| 33194 | Shr.clamp SS304 satin W-G off.90° Hafele 981.77.976 | 981.77.976 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 33195 | Shr.clamp SS304 pol. W-G U-shap.90° Hafele 981.77.985 | 981.77.985 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 33196 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x180/59mm Hafele 015.42.472 | 015.42.472 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 33197 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,0x50/34mm Hafele 015.43.906 | 015.43.906 | 750 đ | Liên hệ |
| 33198 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K6,0x160/59mm Hafele 015.44.458 | 015.44.458 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 33199 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.160 | 045.33.160 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 33200 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 207x40MM Hafele 100.47.003 | 100.47.003 | 331.000 đ | Liên hệ |