Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33101 | BAS GẮN CHO KÍNH TS2000 MÀU BẠC Hafele 931.16.379 | 931.16.379 | 2.130.000 đ | Liên hệ |
| 33102 | Kẹp kính ngoài, 6000mm Hafele 935.01.017 | 935.01.017 | 3.945.900 đ | Liên hệ |
| 33103 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 6M Hafele 935.01.038 | 935.01.038 | 2.902.500 đ | Liên hệ |
| 33104 | Oberflaechenbehandlung Alu. Hafele 940.41.089 | 940.41.089 | 13.852.500 đ | Liên hệ |
| 33105 | Fitt.Classic 40-P variant E Hafele 940.43.118 | 940.43.118 | 2.827.500 đ | Liên hệ |
| 33106 | Slido D-Li11 clip pan.set alu.silv.202mm Hafele 940.43.410 | 940.43.410 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 33107 | Fit.Classic 80-L vers. E Hafele 940.82.204 | 940.82.204 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 33108 | OUT OF SAP Hafele 942.43.601 | 942.43.601 | 76.554.000 đ | Liên hệ |
| 33109 | Hawa sealing prof.gl.thickn.8/10mm 10m Hafele 943.31.210 | 943.31.210 | 7.087.500 đ | Liên hệ |
| 33110 | BAS NỐI RAY 2C / 2RC Hafele 943.31.416 | 943.31.416 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33111 | VNDĐ,PRES,KHUNG,PRIVATE.HOUSE.HCM Hafele 943.31.458 | 943.31.458 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 33112 | Palace110,Vách.A,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.234 | 943.41.234 | 89.691.265 đ | Liên hệ |
| 33113 | Palace110,Ray.Trượt.E,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.243 | 943.41.243 | 33.750.000 đ | Liên hệ |
| 33114 | Palace110,Vách.BR2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.254 | 943.41.254 | 153.609.288 đ | Liên hệ |
| 33115 | Palace110,Ray.Trượt.BR3,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.255 | 943.41.255 | 30.660.000 đ | Liên hệ |
| 33116 | Palace110,Vách.A.New,Novotel.Thái Hà Hafele 943.41.422 | 943.41.422 | 98.760.000 đ | Liên hệ |
| 33117 | Ray trượt vách B khách sạn Peridot Hafele 943.41.462 | 943.41.462 | 10.380.000 đ | Liên hệ |
| 33118 | Pal110,Track.SCB.Bank Hafele 943.41.489 | 943.41.489 | 20.797.500 đ | Liên hệ |
| 33119 | Pal110,Track.A,HiltonSG Hafele 943.41.601 | 943.41.601 | 111.705.000 đ | Liên hệ |
| 33120 | VNDĐ,Pal110,Vách,Phòng.Họp.SG3 Hafele 943.41.699 | 943.41.699 | 94.162.500 đ | Liên hệ |
| 33121 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.THƯỜNG,D.TMS Hafele 943.41.846 | 943.41.846 | 167.715.000 đ | Liên hệ |
| 33122 | Palace110,Vách,Sala.Showroom Hafele 943.41.916 | 943.41.916 | 40.320.000 đ | Liên hệ |
| 33123 | Pal110, FG, Track09, IC Halong, WALL B Hafele 943.42.645 | 943.42.645 | 787.360.000 đ | Liên hệ |
| 33124 | Junior 250 grooved pin st.zinc pl. Hafele 946.12.090 | 946.12.090 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33125 | Espagnolette lock rose f.floor socket Hafele 946.23.921 | 946.23.921 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 33126 | Slido W-Fo872 run.track alu.silv. 3m Hafele 946.49.944 | 946.49.944 | 9.472.500 đ | Liên hệ |
| 33127 | SEAL CỬA .AL.DBRONZE 985MM Hafele 950.07.832 | 950.07.832 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 33128 | RON KÍNH NAM CHÂM 8-10/2500MM,G-G,135 ĐỘ Hafele 950.50.020 | 950.50.020 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 33129 | MẮT QUAN SÁT CỬA ĐI 14MM Hafele 959.01.012 | 959.01.012 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 33130 | 03389000 ZAMAK COUNTERPLATE Hafele 972.05.153 | 972.05.153 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 33131 | 01154005001 APEX UNICA CREMONE (black) Hafele 972.05.247 | 972.05.247 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 33132 | 4BFDHEIN69BK001 RH Espag Int. Hdl Assem. Hafele 972.05.267 | 972.05.267 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 33133 | 42009BFDLML01 LOCK BAR SET SIZE 1 Hafele 972.05.285 | 972.05.285 | 1.777.500 đ | Liên hệ |
| 33134 | 04154410 Tay nắm Supra 7 Kora (trắng) Hafele 972.05.343 | 972.05.343 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 33135 | Kệ kính 2 tầng Hafele 980.60.222 | 980.60.222 | 3.272.727 đ | Liên hệ |
| 33136 | Kệ khăn tắm 614x155x225 Hafele 980.60.852 | 980.60.852 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 33137 | Kệ khăn tắm 600x139x236 Hafele 980.60.872 | 980.60.872 | 1.629.545 đ | Liên hệ |
| 33138 | Kệ kính 3 tầng Hafele 980.62.232 | 980.62.232 | 1.909.091 đ | Liên hệ |
| 33139 | RAY TRƯỢT 2000MM, 30X15MM, INOX BÓNG Hafele 981.00.231 | 981.00.231 | 1.172.625 đ | Liên hệ |
| 33140 | CHẶN CUỐI BÊN PHẢI INOX MỜ Hafele 981.06.140 | 981.06.140 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 33141 | BAS ĐỠ RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.221 | 981.06.221 | 154.875 đ | Liên hệ |
| 33142 | NẮP CHE CUỐI CHO RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.231 | 981.06.231 | 180.675 đ | Liên hệ |
| 33143 | KẸP KÍNH TRÊN DIN RIGHT Hafele 981.36.561 | 981.36.561 | 6.032.250 đ | Liên hệ |
| 33144 | Bas treo giữa ray đường kính 25mm Hafele 981.52.708 | 981.52.708 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33145 | KẸP KÍNH KÍNH =ĐỒNG MẠ CHROME BÓNG Hafele 981.53.082 | 981.53.082 | 533.925 đ | Liên hệ |
| 33146 | Shr.clamp SS304 satin W-G U-shap.90° Hafele 981.77.984 | 981.77.984 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33147 | Khung đỡ 4M dòng Linea VM30614 Hafele 985.56.428 | 985.56.428 | 99.729 đ | Liên hệ |
| 33148 | CHUÔNG CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG D=50MM Hafele 986.10.005 | 986.10.005 | 463.125 đ | Liên hệ |
| 33149 | BẢNG SỐ NHÀ 1, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.118 | 987.21.118 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 33150 | BẢNG CHỮ C ĐỒNG BÓNG PVD 93MM Hafele 987.21.228 | 987.21.228 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 33151 | BỘ DAO ĐỤC GỖ=KL,310X260X50MM Hafele 000.30.210 | 000.30.210 | 2.632.500 đ | Liên hệ |
| 33152 | KẸP ĐỊNH VỊ 400MM = KL Hafele 003.69.807 | 003.69.807 | 1.737.750 đ | Liên hệ |
| 33153 | SÁP TÔ GỖ MÀU Hafele 007.30.070 | 007.30.070 | 854.250 đ | Liên hệ |
| 33154 | BÚT SÁP MÀU DÙNG CHO TÔ GỖ Hafele 007.33.014 | 007.33.014 | 1.992.000 đ | Liên hệ |
| 33155 | VÍT VARIANTA 5/13.5MM Hafele 012.15.724 | 012.15.724 | 300 đ | Liên hệ |
| 33156 | Hospa-Schrb.Fl.verz.K 3,0x25/17mm Hafele 015.41.573 | 015.41.573 | 150 đ | Liên hệ |
| 33157 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x80/49mm Hafele 015.42.374 | 015.42.374 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 33158 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,0x40/24mm Hafele 015.43.880 | 015.43.880 | 750 đ | Liên hệ |
| 33159 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,5x40/24mm Hafele 015.43.960 | 015.43.960 | 750 đ | Liên hệ |
| 33160 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,5x60/39mm Hafele 015.44.001 | 015.44.001 | 750 đ | Liên hệ |
| 33161 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K6,0x140/59mm Hafele 015.44.430 | 015.44.430 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 33162 | ỐC TÁN M4x8MM Hafele 020.92.711 | 020.92.711 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 33163 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.234 | 045.00.234 | 750 đ | Liên hệ |
| 33164 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.430 | 045.33.430 | 5.100 đ | Liên hệ |
| 33165 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.450 | 045.33.450 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 33166 | TAY NẮM TỦ =KL, 144x40MM Hafele 100.48.001 | 100.48.001 | 396.750 đ | Liên hệ |
| 33167 | TAY NẮM TỦ =KL, 336x40MM Hafele 100.48.006 | 100.48.006 | 487.800 đ | Liên hệ |
| 33168 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x32MM Hafele 102.12.613 | 102.12.613 | 166.788 đ | Liên hệ |
| 33169 | TAY NẮM TỦ =KL, 332x35MM Hafele 105.88.908 | 105.88.908 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 33170 | TAY NẮM TỦ =KL, 590x35MM Hafele 106.74.908 | 106.74.908 | 557.594 đ | Liên hệ |
| 33171 | TAY NẮM TỦ =KL, 390x35MM Hafele 106.74.916 | 106.74.916 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 33172 | TAY NẮM TỦ =KL, 174x25MM Hafele 108.74.003 | 108.74.003 | 150.798 đ | Liên hệ |
| 33173 | TAY NẮM TỦ =KL, L=108MM, CC96MM Hafele 110.72.903 | 110.72.903 | 14.231 đ | Liên hệ |
| 33174 | TAY NẮM TỦ 332X18MM= SẮT Hafele 110.72.911 | 110.72.911 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 33175 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ,74X20MM Hafele 111.36.210 | 111.36.210 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 33176 | TAY NẮM TỦ =KL, 143x24MM Hafele 111.63.614 | 111.63.614 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33177 | TAY NẮM TỦ 288MM Hafele 113.87.217 | 113.87.217 | 379.327 đ | Liên hệ |
| 33178 | TAY NẮM ĐỒNG THAU BÓNG, 64x34MM Hafele 122.13.100 | 122.13.100 | 115.908 đ | Liên hệ |
| 33179 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 125.03.902 | 125.03.902 | 76.363 đ | Liên hệ |
| 33180 | ALUSION THANH NHÔM TAY NẮM MÀU NHÔM 3M Hafele 126.14.818 | 126.14.818 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 33181 | Pát kết nối cho tay nắm dọc Gola Hafele 126.37.966 | 126.37.966 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 33182 | THANH NHÔM 2500MM Hafele 126.38.925 | 126.38.925 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 33183 | TAY NẮM TỦ HÌNH CON VỊT Hafele 138.68.603 | 138.68.603 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33184 | CỤC CHẶN KÈM CON LĂN MÀU NÂU 18MM Hafele 239.60.152 | 239.60.152 | 104.250 đ | Liên hệ |
| 33185 | GIỮ CỬA CÓ NAM CHÂM 45X36X15MM Hafele 245.61.330 | 245.61.330 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 33186 | CHỐT GÀI 60MM =KL Hafele 252.01.236 | 252.01.236 | 96.421 đ | Liên hệ |
| 33187 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=NHỰA TRẮNG Hafele 260.24.706 | 260.24.706 | 1.275 đ | Liên hệ |
| 33188 | MINIFIX 15/16 HK KẼM MẠ NICKEL Hafele 262.26.593 | 262.26.593 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 33189 | LIÊN KẾT MAXIFIX ĐÔI =KL Hafele 262.87.951 | 262.87.951 | 13.275 đ | Liên hệ |
| 33190 | LIÊN KẾT KD ĐƠN Hafele 263.00.738 | 263.00.738 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 33191 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20/F/16 Hafele 263.07.330 | 263.07.330 | 1.275 đ | Liên hệ |
| 33192 | LIÊN KẾT RAFIX 20/16 Hafele 263.11.103 | 263.11.103 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 33193 | BAS GÓC ĐA NĂNG =KL MÀU TRẮNG Hafele 264.25.703 | 264.25.703 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 33194 | CHỐT GỔ BEECH 8X50MM, ~ 600 CÁI/KG Hafele 267.82.250 | 267.82.250 | 158.250 đ | Liên hệ |
| 33195 | KHUNG TRÀNG KỶ CÓ TAY GÁC =KL Hafele 272.00.173 | 272.00.173 | 3.561.000 đ | Liên hệ |
| 33196 | BAS ĐỠ Hafele 287.42.421 | 287.42.421 | 1.531.500 đ | Liên hệ |
| 33197 | BAS ĐỠ TIKLA 300KG/CẶP 460MM Hafele 287.48.129 | 287.48.129 | 1.080.000 đ | Liên hệ |
| 33198 | NẮP CHE MÀU NIKEN , PHẢI Hafele 290.40.703 | 290.40.703 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 33199 | M510 110° f.ovl. 48/6 TL n. damp Hafele 329.17.630 | 329.17.630 | 60.750 đ | Liên hệ |
| 33200 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 2mm Hafele 329.73.602 | 329.73.602 | 25.500 đ | Liên hệ |