Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33101 | SP-Power module programmed Hafele 532.86.234 | 532.86.234 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 33102 | SP-533.13.020 DOD ASSM. KITI/CK 54 CM AN Hafele 532.86.238 | 532.86.238 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33103 | SP-533.13.020 R DOOR GASKET/3320ANK ILPE Hafele 532.86.239 | 532.86.239 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33104 | SP - E1935BDT - PCB Hafele 532.86.244 | 532.86.244 | 182.727 đ | Liên hệ |
| 33105 | SP-KAD62P91/01-TRAY OF DOOR OF SBS FRIDG Hafele 532.86.359 | 532.86.359 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 33106 | SP-support Hafele 532.86.616 | 532.86.616 | 6.600.000 đ | Liên hệ |
| 33107 | SP knob 533.02.849 Hafele 532.86.698 | 532.86.698 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 33108 | SP - DOD PACKAGE GR/DD 54 CM Hafele 532.86.792 | 532.86.792 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33109 | SP - LAMP Hafele 532.86.804 | 532.86.804 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 33110 | SP - SLOW MOTION Hafele 532.86.805 | 532.86.805 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 33111 | SP fruits & veg box ref lower 538.11.070 Hafele 532.86.854 | 532.86.854 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33112 | HILIGHT HOTPLATE OF CERAMIC HOB 539.06.6 Hafele 532.87.337 | 532.87.337 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 33113 | SP - Module hoạt động Hafele 532.87.375 | 532.87.375 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 33114 | SP-WAS28448SG/50-POWER MODULE Hafele 532.87.400 | 532.87.400 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 33115 | Metal-mesh grease filter (DWB06W850B/03) Hafele 532.87.601 | 532.87.601 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 33116 | Hook Hafele 532.87.848 | 532.87.848 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33117 | Firm plate Hafele 532.87.863 | 532.87.863 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33118 | Sealing Hafele 532.87.886 | 532.87.886 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33119 | SP - Động cơ Hafele 532.87.916 | 532.87.916 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 33120 | SP-dây truyền động máy giặt 539.96.060 Hafele 532.87.941 | 532.87.941 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33121 | SP-HEATER DEFROST Hafele 532.87.944 | 532.87.944 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 33122 | DOOR SWITCH ASSEMBLY FOR 535.29.560 Hafele 532.88.557 | 532.88.557 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 33123 | SP-Hộp chuyển đổi-538.84.007/228 Hafele 532.90.005 | 532.90.005 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 33124 | SP- lưới lọc dầu của 538.84.208 Hafele 532.90.016 | 532.90.016 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33125 | SP-lưới lọc của 539.82.373/603 Hafele 532.90.068 | 532.90.068 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 33126 | SP - Quạt HUAYI 230V Hafele 532.90.208 | 532.90.208 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 33127 | Chimney cover set black IN Hafele 532.91.034 | 532.91.034 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 33128 | Glass shelf Hafele 532.92.137 | 532.92.137 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33129 | Freezer drawer Hafele 532.92.138 | 532.92.138 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 33130 | T#rfach Hafele 532.92.144 | 532.92.144 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33131 | DISPLAY KORUM STR/910 RV1 Hafele 532.92.298 | 532.92.298 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 33132 | SP-ngăn kéo phía dưới Hafele 532.92.448 | 532.92.448 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33133 | BẾP GA 550x465MM Hafele 536.06.071 | 536.06.071 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 33134 | LÒ NƯỚNG BBQ MINI MÀU ĐỎ Hafele 537.04.813 | 537.04.813 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 33135 | Charcoal filter Hafele 538.86.924 | 538.86.924 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33136 | Fridge freezer stst. 912x732x1756mm Hafele 539.16.370 | 539.16.370 | 43.050.000 đ | Liên hệ |
| 33137 | USED ART: 539.26.022- MÁY RỬA CHÉN ÂM Hafele 539.26.021 | 539.26.021 | 21.375.000 đ | Liên hệ |
| 33138 | 611317 SC76M531EU RD SWITCH FL MTR Hafele 539.26.911 | 539.26.911 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 33139 | MÁY HÚT KHÓI 60CM DHI622GSG Hafele 539.86.012 | 539.86.012 | 6.122.727 đ | Liên hệ |
| 33140 | MÁY HÚT KHÓI 90CM DHI922GSG Hafele 539.86.013 | 539.86.013 | 6.927.273 đ | Liên hệ |
| 33141 | KHUNG RỔ KÉO ĐA NĂNG T.O.M K Hafele 543.31.905 | 543.31.905 | 4.072.800 đ | Liên hệ |
| 33142 | KHAY ÚP ĐĨA MẠ CROM 500X250X420MM Hafele 544.05.220 | 544.05.220 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 33143 | Kệ ARE anthracite 3/160x470x75mm Hafele 545.89.501 | 545.89.501 | 990.000 đ | Liên hệ |
| 33144 | BỘ KHUNG HỘC TỦ 2TẦNG 495X300MM=KL Hafele 546.39.243 | 546.39.243 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 33145 | BỘ KHUNG DISPENSA 1900-2300MM Hafele 546.73.653 | 546.73.653 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 33146 | KHUNG RỔ KÉO 5 TẦNG Hafele 547.22.134 | 547.22.134 | 18.237.562 đ | Liên hệ |
| 33147 | KHAY TREO ÚP CHÉN ĐĨA 470X250X245MM Hafele 547.65.214 | 547.65.214 | 2.137.500 đ | Liên hệ |
| 33148 | RỔ LƯỚI 900X500X150MM Hafele 549.18.239 | 549.18.239 | 1.317.933 đ | Liên hệ |
| 33149 | BỘ RỔ 4 KỆ CHO TỦ CAO CONV Hafele 549.70.206 | 549.70.206 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 33150 | THÀNH HỘP VIONARO H185X500MM GRAPHITE Hafele 550.43.350 | 550.43.350 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 33151 | THÀNH HỘP VIONARO MÀU TRẮN Hafele 550.43.750 | 550.43.750 | 1.242.000 đ | Liên hệ |
| 33152 | Vionaro+A grpahit 70V 89/500mm Hafele 550.45.395 | 550.45.395 | 2.283.750 đ | Liên hệ |
| 33153 | THANH MẶT TRƯỚC VIONARO ÂM T Hafele 550.46.720 | 550.46.720 | 1.115.250 đ | Liên hệ |
| 33154 | Vionaro Insert graphit 40V 89X500MM Hafele 550.51.325 | 550.51.325 | 3.084.000 đ | Liên hệ |
| 33155 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX F-MÀU TRẮNG Hafele 550.73.768 | 550.73.768 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 33156 | BỘ THÀNH HỘP ÂM LEGRABOX IC-MÀU TRẮNG Hafele 550.73.769 | 550.73.769 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 33157 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.712 | 550.75.712 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 33158 | THÀNH HỘP NOVA PRO SCALA MÀ Hafele 551.82.950 | 551.82.950 | 669.750 đ | Liên hệ |
| 33159 | HỘP RAY HỘC TỦ = KL Hafele 553.05.251 | 553.05.251 | 275.312 đ | Liên hệ |
| 33160 | HỘP RAY CAO 122MM/500 (1B=2C) Hafele 553.10.751 | 553.10.751 | 375.528 đ | Liên hệ |
| 33161 | Marking gauge Matrix Box P Hafele 553.69.035 | 553.69.035 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 33162 | THÀNH HỘP TDB ITV L T+P INOX Hafele 553.80.015 | 553.80.015 | 899.250 đ | Liên hệ |
| 33163 | THÀNH HỘP TDB ITV D T INOX Hafele 553.80.155 | 553.80.155 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 33164 | THÀNH HỘP INTIVO M TRẮNG PHẢI Hafele 553.80.642 | 553.80.642 | 194.250 đ | Liên hệ |
| 33165 | THÀNH HỘP INTIVO M XÁM TRÁI Hafele 553.80.852 | 553.80.852 | 194.250 đ | Liên hệ |
| 33166 | THÀNH HỘP TDB ITV M T INOX Hafele 553.81.125 | 553.81.125 | 1.567.500 đ | Liên hệ |
| 33167 | THÀNH HỘP 450MM T+P TRẮNG Hafele 553.81.704 | 553.81.704 | 856.650 đ | Liên hệ |
| 33168 | INTIVO INT.DRAW.30KG WH.500MM Hafele 553.85.665 | 553.85.665 | 2.598.408 đ | Liên hệ |
| 33169 | THÀNH HỘP KIẾNG X5 Y7 MỜ Hafele 553.90.035 | 553.90.035 | 1.227.273 đ | Liên hệ |
| 33170 | THÀNH N.C TDB ITV D XÁM Hafele 553.90.205 | 553.90.205 | 432.273 đ | Liên hệ |
| 33171 | BAS TRƯỚC TDB ITV ÂM D TRG Hafele 553.91.795 | 553.91.795 | 571.363 đ | Liên hệ |
| 33172 | BAS SAU TDB ITV N T+P INOX Hafele 553.92.010 | 553.92.010 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 33173 | BAS SAU TDB ITV M T+P INOX Hafele 553.92.011 | 553.92.011 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 33174 | THANH KẾT NỐI ORGALINE Hafele 553.95.105 | 553.95.105 | 122.250 đ | Liên hệ |
| 33175 | THANH CHI HỘC TỦ CHO RAY HỘ Hafele 553.96.719 | 553.96.719 | 428.863 đ | Liên hệ |
| 33176 | BAS KÍNH TDB ANT D TRẮNG T Hafele 553.98.799 | 553.98.799 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 33177 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.141 | 554.91.141 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 33178 | BAS GẮN DƯỚI GIÁ ĐỠ SD Hafele 554.99.123 | 554.99.123 | 38.181 đ | Liên hệ |
| 33179 | RAY TANDEMBOX Hafele 555.00.852 | 555.00.852 | 669.150 đ | Liên hệ |
| 33180 | RAY TANDEMBOX Hafele 555.01.852 | 555.01.852 | 806.625 đ | Liên hệ |
| 33181 | BỘ RAY HỘC TỦ Hafele 555.06.216 | 555.06.216 | 549.000 đ | Liên hệ |
| 33182 | BAS SAU TDB ITV N T+P XÁM Hafele 555.06.287 | 555.06.287 | 48.900 đ | Liên hệ |
| 33183 | BAS SAU TDB ANT C XÁM T Hafele 555.06.297 | 555.06.297 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 33184 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.616 | 555.06.616 | 693.900 đ | Liên hệ |
| 33185 | THANH VIỀN 2 BÊN =KL 500MM Hafele 555.11.250 | 555.11.250 | 138.750 đ | Liên hệ |
| 33186 | KHAY ĐỰNG DC 440x410x57 =PL Hafele 556.62.738 | 556.62.738 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 33187 | THANH CHIA HỘC TỦ =KL, 1200MM Hafele 558.05.293 | 558.05.293 | 70.308 đ | Liên hệ |
| 33188 | BAS GÓC "L" 1500x500MM =KL Hafele 563.25.910 | 563.25.910 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 33189 | CHẬU BẾP 998x310, Hafele 565.65.200 | 565.65.200 | 16.704.545 đ | Liên hệ |
| 33190 | KHAY RỬA RAU 18X34X9CM Hafele 565.65.981 | 565.65.981 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 33191 | SP - Flexible hose blue with gasket Hafele 565.69.791 | 565.69.791 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 33192 | SP - Cờ lê vặn vòi bếp size 14 Hafele 565.69.993 | 565.69.993 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 33193 | BỒN RỬA 860x435 =INOX Hafele 565.95.021 | 565.95.021 | 1.930.833 đ | Liên hệ |
| 33194 | CHẬU đơn BÊN PHẢI ST.ST.820X500X180 Hafele 567.20.001 | 567.20.001 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 33195 | CHẬU HÄFELE ÂM INOX 870x490 567.24.086 | 567.24.086 | 7.493.181 đ | Liên hệ |
| 33196 | SP - Khay chậu bếp 431x375x125 Hafele 567.25.930 | 567.25.930 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 33197 | CHẬU RỬA 1 BỒN VUÔNG 570X430X220MM Hafele 567.43.140 | 567.43.140 | 5.787.000 đ | Liên hệ |
| 33198 | SINK QUATRUS R15 285/435-IU 785x400 Hafele 570.27.060 | 570.27.060 | 11.652.273 đ | Liên hệ |
| 33199 | GÓI KHUYẾN MÃI CHẬU VÒI BẾP GRANSTONE 2 Hafele 570.35.579 | 570.35.579 | 16.077.273 đ | Liên hệ |
| 33200 | THÔNG GIÓ NHỰA TRẮNG 65MM Hafele 571.03.723 | 571.03.723 | 9.750 đ | Liên hệ |