Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33201 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 4mm Hafele 329.73.604 | 329.73.604 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 33202 | ĐẾ CHỮ THẬP NÊM GIẢM CHẤN Hafele 356.37.012 | 356.37.012 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 33203 | BỘ HỘP LỰC FREE-FOLD LOẠI Hafele 372.37.663 | 372.37.663 | 2.154.750 đ | Liên hệ |
| 33204 | HỘP LỰC AVT HK PF 1500-4900 Hafele 372.85.913 | 372.85.913 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 33205 | Cover caps Free flap 1.7 white Hafele 372.91.445 | 372.91.445 | 245.250 đ | Liên hệ |
| 33206 | NẮP CHE AVT HF SD LỚN T-XÁM Hafele 372.94.015 | 372.94.015 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 33207 | NẮP CHE AVT HK-S P-TRẮNG Hafele 372.94.273 | 372.94.273 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 33208 | BỘ HK-S TIP-ON PF360-2215 TRẮNG Hafele 372.94.328 | 372.94.328 | 908.863 đ | Liên hệ |
| 33209 | NẮP CHE AVT HS LỚN P -TRẮNG Hafele 372.94.515 | 372.94.515 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 33210 | NẮP CHE AVT HS LỚN TRÁI WH Hafele 372.94.517 | 372.94.517 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 33211 | AVENTOS HS 20S2E00 (526 - 675mm) 5-13KG Hafele 372.94.649 | 372.94.649 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 33212 | AVENTOS HL telescopic arm (300-350mm) Hafele 372.94.825 | 372.94.825 | 1.590.000 đ | Liên hệ |
| 33213 | BỘ AVENTOS HL LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.859 | 372.94.859 | 3.150.681 đ | Liên hệ |
| 33214 | SUBDIV.BAR PROFILE CHAMP.3M Hafele 403.75.310 | 403.75.310 | 1.658.181 đ | Liên hệ |
| 33215 | GIẢM CHẤN CỬA TRƯỢT SMUSO CD15 Hafele 405.11.105 | 405.11.105 | 424.500 đ | Liên hệ |
| 33216 | BÁNH XE TRƯỢT E-DRIVE 50VF Hafele 405.15.210 | 405.15.210 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 33217 | Connector of anti-tip BBR, L Hafele 420.50.001 | 420.50.001 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33218 | Connector of anti-tip BBR, R Hafele 420.50.002 | 420.50.002 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33219 | B-Runner with interlock 600mm black Hafele 420.50.037 | 420.50.037 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 33220 | BAS CHO RAY HỘC TỦ Hafele 421.34.000 | 421.34.000 | 31.422 đ | Liên hệ |
| 33221 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.98.528 | 428.98.528 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 33222 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.390 | 429.98.390 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 33223 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.672 | 429.98.672 | 79.500 đ | Liên hệ |
| 33224 | Nắp che lỗ dây điện (xám, 50mm) Hafele 429.99.539 | 429.99.539 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 33225 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/550mm Hafele 433.07.555 | 433.07.555 | 155.250 đ | Liên hệ |
| 33226 | BÚA ĐẦU GỖ Hafele 490.04.201 | 490.04.201 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 33227 | BỘ AVENTOS HF SET 28 ( 700-900MM) DIY Hafele 493.05.722 | 493.05.722 | 2.992.500 đ | Liên hệ |
| 33228 | Móc áo InnoSquare Hafele 495.80.070 | 495.80.070 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 33229 | Móc áo InnoGeo-S Hafele 495.80.201 | 495.80.201 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 33230 | Cọ vệ sinh InnoGeo-S Hafele 495.80.211 | 495.80.211 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 33231 | Kẹp kính-tường 90 DIY SS304 PVD xám ghi Hafele 499.05.858 | 499.05.858 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 33232 | DIY Gls clamp SS304 PVD gunmetal G-G135 Hafele 499.05.870 | 499.05.870 | 2.127 đ | Liên hệ |
| 33233 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE TREO TƯỜNG 600MM 500.30.152 | 500.30.152 | 5.511.750 đ | Liên hệ |
| 33234 | GIÁ ĐỂ DAO CÓ MÓC=KL,MẠ C Hafele 521.19.203 | 521.19.203 | 2.295.000 đ | Liên hệ |
| 33235 | GIÁ ĐÊ GIẤY CUỘN 3 TẦNG=KL Hafele 521.19.231 | 521.19.231 | 3.555.000 đ | Liên hệ |
| 33236 | KỆ ĐỂ ĐĨA NHỰA ABS Hafele 521.57.261 | 521.57.261 | 371.250 đ | Liên hệ |
| 33237 | KHAY ĐỰNG D.CỤ NHÀ BẾP Hafele 521.61.438 | 521.61.438 | 2.451.000 đ | Liên hệ |
| 33238 | RỔ ĐỰNG TRÁI CÂY 300X172X138 MM Hafele 521.84.220 | 521.84.220 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 33239 | BỘ CHẢO RÁN 3 CÁI, NHÔM, MÀU CARBON Hafele 531.08.011 | 531.08.011 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 33240 | CHẢO 28CM CÓ NẮP, NHÔM, MÀU CARBON Hafele 531.08.021 | 531.08.021 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 33241 | KHAY ÚP ĐĨA 390X240X190MM Hafele 531.23.101 | 531.23.101 | 1.215.000 đ | Liên hệ |
| 33242 | HỘP ĐỰNG TRÀ VÀ CAFE, INOX, ROSEGOLD Hafele 531.34.016 | 531.34.016 | 265.908 đ | Liên hệ |
| 33243 | Bình ƯỚP lạnh Hafele 531.34.050 | 531.34.050 | 855.000 đ | Liên hệ |
| 33244 | SP - Inner door assembly-538.21.190 Hafele 532.73.034 | 532.73.034 | 240.750 đ | Liên hệ |
| 33245 | SP - Cutlery Assembly-538.21.310 Hafele 532.75.078 | 532.75.078 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 33246 | SP - Stopper-538.21.370 Hafele 532.75.088 | 532.75.088 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33247 | SP - door seal-534.94.551 Hafele 532.75.181 | 532.75.181 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 33248 | SP - DOOR EXTERNAL GLASS ASSY-536.64.872 Hafele 532.75.311 | 532.75.311 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 33249 | SP - complete base-535.43.549 Hafele 532.76.648 | 532.76.648 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 33250 | SP - Top Plate Assembly-538.21.360 Hafele 532.76.715 | 532.76.715 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 33251 | SP - door lock hook-535.29.660 Hafele 532.76.797 | 532.76.797 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33252 | SP - ASSY DIFFUSER-536.54.079 Hafele 532.76.919 | 532.76.919 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 33253 | SP-533.89.021-CONNECTORS KIT MOTOR GROUP Hafele 532.78.064 | 532.78.064 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 33254 | SP-538..21.340&350-Screw Hafele 532.78.355 | 532.78.355 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 33255 | SP-535.02.731-Thermostat 150/90 Hafele 532.78.668 | 532.78.668 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33256 | SP-538.21.310-Asian Lower Basket Hafele 532.78.676 | 532.78.676 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 33257 | SP-538.01.431-Heat Insulation Glass Hafele 532.78.686 | 532.78.686 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 33258 | SP-534.14.080-Lower drawer Hafele 532.78.695 | 532.78.695 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 33259 | SP-533.09.901-Bottom case 60cm ECO Hafele 532.78.912 | 532.78.912 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 33260 | SP-536.61.856-Feet Hafele 532.78.930 | 532.78.930 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33261 | SP-536.61.810-Mainboard bracket Hafele 532.79.607 | 532.79.607 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33262 | SP-538.61.431-Back cover Hafele 532.79.955 | 532.79.955 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 33263 | SP-PCB ELECTRONIC UNIT Hafele 532.83.285 | 532.83.285 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 33264 | SP-ELECTRONIC UNIT Hafele 532.83.408 | 532.83.408 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 33265 | SP - DISPLAY ELECTRONIC UNIT Hafele 532.84.922 | 532.84.922 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 33266 | SP-539.15.040-Actuator Hafele 532.84.958 | 532.84.958 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 33267 | SP-ALUMINIUM FLAMESPREADER Hafele 532.84.963 | 532.84.963 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 33268 | SP- Wire shelf intermediate RAST ver.2 Hafele 532.85.062 | 532.85.062 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33269 | SP - Khay lớn - 534.16.970 Hafele 532.85.123 | 532.85.123 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 33270 | SP - BRITA WATER FILTER FOR COFFEE MACHI Hafele 532.85.257 | 532.85.257 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33271 | SP - Board màn hình U42 Hafele 532.85.423 | 532.85.423 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 33272 | Drawer assembly 538.91.510 ver 2018 Hafele 532.86.156 | 532.86.156 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33273 | SP-533.13.020 F DOOR GASKET/3320 ANK ILP Hafele 532.86.240 | 532.86.240 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33274 | SP - Motor housing right 538.80.272 Hafele 532.86.596 | 532.86.596 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33275 | SP - Panel casing 538.80.272 Hafele 532.86.608 | 532.86.608 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33276 | SP - Khay để xoong lớn - 533.02.849 Hafele 532.86.694 | 532.86.694 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33277 | SP - LAMP Hafele 532.86.804 | 532.86.804 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 33278 | 230355 HBO530XPH THERMOSTAT - CAPILLARY Hafele 532.86.912 | 532.86.912 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33279 | SP - lamp for oven Hafele 532.87.800 | 532.87.800 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33280 | SP-539.16.250-COMPRESSOR Hafele 532.87.804 | 532.87.804 | 4.650.000 đ | Liên hệ |
| 33281 | HILIGHT HOTPLATE OF RADIANT HOB PKF375V1 Hafele 532.87.807 | 532.87.807 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33282 | SP-CLEANER FOR WASHING MACHINE Hafele 532.87.812 | 532.87.812 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33283 | SP-Spacer Hafele 532.87.820 | 532.87.820 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33284 | Hook Hafele 532.87.848 | 532.87.848 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33285 | SP-Khay chứa nước Hafele 532.87.913 | 532.87.913 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 33286 | MODULE CONTROL Hafele 532.87.931 | 532.87.931 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33287 | SP-home appliance1 Hafele 532.88.44X | 532.88.44X | 652.500 đ | Liên hệ |
| 33288 | SP- lưới lọc dầu của 538.84.208 Hafele 532.90.016 | 532.90.016 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33289 | SP-lưới lọc của 539.82.373/603 Hafele 532.90.068 | 532.90.068 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 33290 | SP - Mặt kính trước - 533.02.001 Hafele 532.90.181 | 532.90.181 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33291 | Aluminum filter 250x300 black Hafele 532.91.033 | 532.91.033 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 33292 | SP- Ống cấp TWIN-JET Hafele 532.91.334 | 532.91.334 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33293 | ICE GROUP Hafele 532.92.082 | 532.92.082 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 33294 | DISPLAY KORUM STR/910 RV1 Hafele 532.92.298 | 532.92.298 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 33295 | SP - Nắp cover B Hafele 532.92.421 | 532.92.421 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33296 | BUR.CRN T.CRN POL SERIE II f. 533.02.807 Hafele 532.92.872 | 532.92.872 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33297 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ HÄFELE 533.02.070 | 533.02.070 | 17.720.454 đ | Liên hệ |
| 33298 | MÁY NƯỚC NÓNG STIEBEL IS45E Hafele 533.46.820 | 533.46.820 | 2.028.000 đ | Liên hệ |
| 33299 | MÁY HÚT KHÓI HAFELE ÂM TỦ 900MM 536.88.023 | 536.88.023 | 4.232.250 đ | Liên hệ |
| 33300 | Fridge freezer stst. 600x660x1760mm Hafele 539.16.340 | 539.16.340 | 19.493.181 đ | Liên hệ |