Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33201 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.266 | 634.50.266 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 33202 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.011 | 634.74.011 | 489.000 đ | Liên hệ |
| 33203 | CHÂN ĐỒ TRANG TRÍ NỘI THẤT =KL Hafele 634.74.572 | 634.74.572 | 334.500 đ | Liên hệ |
| 33204 | Foot Regula black matt 150mm Hafele 635.45.316 | 635.45.316 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 33205 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.134 | 650.03.134 | 525 đ | Liên hệ |
| 33206 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.152 | 650.03.152 | 531 đ | Liên hệ |
| 33207 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.05.719 | 650.05.719 | 2.400 đ | Liên hệ |
| 33208 | CHÂN ĐẾ BẰNG NHỰA 28MM Hafele 650.19.328 | 650.19.328 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 33209 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.341 | 650.22.341 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 33210 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 661.03.035 | 661.03.035 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 33211 | THANH CHE Hafele 716.99.501 | 716.99.501 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 33212 | HA COMBO 6 Hafele 732.05.614 | 732.05.614 | 46.023 đ | Liên hệ |
| 33213 | COMPO AH 03 Hafele 732.05.912 | 732.05.912 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 33214 | Gói tiện nghi E Hafele 732.19.763 | 732.19.763 | 15.488.257 đ | Liên hệ |
| 33215 | BAS ĐỠ Hafele 770.64.251 | 770.64.251 | 163.500 đ | Liên hệ |
| 33216 | GIÁ ĐỠ KỆ 280MM = KL Hafele 770.68.528 | 770.68.528 | 129.750 đ | Liên hệ |
| 33217 | BAS ĐÔI Hafele 770.78.220 | 770.78.220 | 189.750 đ | Liên hệ |
| 33218 | BAS CHỮ U 370MM Hafele 773.66.404 | 773.66.404 | 121.500 đ | Liên hệ |
| 33219 | NGĂN KÉO HỘC TỦ 680X500X160MM =KL Hafele 805.54.203 | 805.54.203 | 3.540.750 đ | Liên hệ |
| 33220 | MÓC ĐỒ XOAY 360 ĐỘ=KL,MÀU Hafele 805.70.210 | 805.70.210 | 11.710.500 đ | Liên hệ |
| 33221 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.120 | 805.74.120 | 6.642.000 đ | Liên hệ |
| 33222 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG H48XW164XD508MM Hafele 805.79.070 | 805.79.070 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 33223 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG 400x525x85MM Hafele 805.83.483 | 805.83.483 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 33224 | KHAY THÉP MẠ VỚI ĐÁY LÓT Hafele 805.83.750 | 805.83.750 | 2.107.500 đ | Liên hệ |
| 33225 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 410-550MM Hafele 805.85.331 | 805.85.331 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 33226 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 690-830MM Hafele 805.85.333 | 805.85.333 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 33227 | BỘ RỔ KÉO=KL, 764X475X155MM Hafele 805.93.803 | 805.93.803 | 1.392.000 đ | Liên hệ |
| 33228 | BỘ RỔ KÉO 564X460X130MM Hafele 805.93.901 | 805.93.901 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 33229 | GÍA ĐỂ GIÀY 664X460X130MM =KL Hafele 805.93.972 | 805.93.972 | 1.212.108 đ | Liên hệ |
| 33230 | RỔ TREO QUẦN 725X510X105MM Hafele 807.48.202 | 807.48.202 | 3.069.750 đ | Liên hệ |
| 33231 | KỆ GỖ KÉO ĐỂ QUẦN=GỖ SỒ Hafele 807.49.301 | 807.49.301 | 2.235.000 đ | Liên hệ |
| 33232 | GIÁ MÁNG QUẦN ÁO BẰNG GỖ Hafele 807.49.310 | 807.49.310 | 2.197.500 đ | Liên hệ |
| 33233 | Ceiling connect.zi.anthracite Hafele 814.01.301 | 814.01.301 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 33234 | Clamping element zi.anthracite Hafele 814.01.383 | 814.01.383 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33235 | KHỚP LIÊN KẾT ĐÔI ELLIPTA Hafele 818.11.365 | 818.11.365 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 33236 | LED2043 12V/4.8W/m 30K/CRI82/20AWG/2.5m Hafele 833.70.123 | 833.70.123 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 33237 | LED2051 12V/2.5W 40K/CRI90/pl.silvc./2m Hafele 833.74.031 | 833.74.031 | 284.250 đ | Liên hệ |
| 33238 | MÓC ÁO NHÔM 12X22X30MM Hafele 845.00.809 | 845.00.809 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 33239 | Recessed hdl Privacy lck zc chrome Hafele 901.00.732 | 901.00.732 | 3.082.500 đ | Liên hệ |
| 33240 | TAY NẮM KÉO OMP 071525U, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.01.828 | 901.01.828 | 9.510.000 đ | Liên hệ |
| 33241 | TAY NẮM GẠT GIAVA, VÀNG HỒNG Hafele 901.79.708 | 901.79.708 | 2.062.500 đ | Liên hệ |
| 33242 | PC LEV HDL SET8 BR.ANT BR Hafele 901.79.753 | 901.79.753 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 33243 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, CHROME MỜ/NIKEN Hafele 901.92.274 | 901.92.274 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 33244 | TAY NẮM GẠT JL, MÀU CHAMPAGNE GOLD Hafele 901.98.462 | 901.98.462 | 6.084.750 đ | Liên hệ |
| 33245 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG 122MM Hafele 901.99.132 | 901.99.132 | 4.727.100 đ | Liên hệ |
| 33246 | TAY NẮM GẠT RVT-AK, ZI CH BLK Hafele 901.99.822 | 901.99.822 | 3.210.000 đ | Liên hệ |
| 33247 | TAY NẮM GẠT MẪU TEXAS =KL Hafele 902.24.110 | 902.24.110 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 33248 | TẤM CHỮ NHẬT- W 48 X L 235 MM, INOX MÀU Hafele 902.66.012 | 902.66.012 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 33249 | TAY NẮM KÉO AG1352 - 451MM Hafele 903.13.143 | 903.13.143 | 27.345.000 đ | Liên hệ |
| 33250 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.921 | 903.92.921 | 2.055.000 đ | Liên hệ |
| 33251 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.314 | 905.99.314 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 33252 | Lever hdl. rosette black Hafele 905.99.666 | 905.99.666 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 33253 | Lever hdl. w. backplate white Hafele 905.99.669 | 905.99.669 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 33254 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1.8M Hafele 911.50.929 | 911.50.929 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33255 | Lock keeper H11 mm Hafele 911.50.930 | 911.50.930 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 33256 | CHỐT ÂM MÀU ĐỐNG BÓNG PVD Hafele 911.62.750 | 911.62.750 | 1.972.500 đ | Liên hệ |
| 33257 | TAY NẮM TRÒN MK DIY INOX 6 CÁI Hafele 911.64.330 | 911.64.330 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 33258 | SP - Module mặt trước EL8500 Hafele 912.05.411 | 912.05.411 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 33259 | Set remote control for EL7700 Hafele 912.05.772 | 912.05.772 | 932.727 đ | Liên hệ |
| 33260 | SP - EL7200 - Back module Hafele 912.05.861 | 912.05.861 | 2.388.375 đ | Liên hệ |
| 33261 | SP - EL7200 - Battery cover Hafele 912.05.863 | 912.05.863 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 33262 | SP - EL7500 Grey - Front module of 912.0 Hafele 912.05.870 | 912.05.870 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33263 | SP - EL8000 Grey - Front module Hafele 912.05.877 | 912.05.877 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 33264 | SP - EL9500 Dark grey - Back module of 9 Hafele 912.05.883 | 912.05.883 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 33265 | CHUÔNG CỬA ĐÀM THOẠI TRONG NHÀ Hafele 912.08.507 | 912.08.507 | 2.295.300 đ | Liên hệ |
| 33266 | EL8000-TC Black W Batt Hafele 912.20.361 | 912.20.361 | 4.955.454 đ | Liên hệ |
| 33267 | EL8000-TC Silver W Batt Hafele 912.20.362 | 912.20.362 | 4.955.454 đ | Liên hệ |
| 33268 | SP - EL7800TCS Bo mạch mặt trước Hafele 912.20.397 | 912.20.397 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 33269 | PHÔI CHÌA PSM, FG 135 Hafele 916.09.278 | 916.09.278 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33270 | LÕI R PSM N BC135 ĐỒNG BÓNG 35.5MM Hafele 916.09.883 | 916.09.883 | 214.200 đ | Liên hệ |
| 33271 | Chìa chủ cao cấp SD Hafele 916.09.917 | 916.09.917 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 33272 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) DF Hafele 916.50.003 | 916.50.003 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 33273 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) BE Hafele 916.50.021 | 916.50.021 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 33274 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) DE Hafele 916.67.814 | 916.67.814 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 33275 | Psm mk dbl. cyl. 81 (40.5/40.5) BE Hafele 916.69.884 | 916.69.884 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 33276 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5BD Hafele 916.72.321 | 916.72.321 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 33277 | PSM GMK D.PC MNB 31.5/31.5 MM BD Hafele 916.74.632 | 916.74.632 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 33278 | DT7 I-Mod.Mif.br.pol. G BLE SPK Hafele 917.63.071 | 917.63.071 | 4.803.750 đ | Liên hệ |
| 33279 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 58-68MM Hafele 917.90.246 | 917.90.246 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 33280 | CÙI CHỎ DORMA TS92G Hafele 931.01.139 | 931.01.139 | 8.150.625 đ | Liên hệ |
| 33281 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 6M Hafele 935.01.038 | 935.01.038 | 2.902.500 đ | Liên hệ |
| 33282 | MW, Track A, WARNER MUSIC VN Hafele 940.00.065 | 940.00.065 | 19.800.000 đ | Liên hệ |
| 33283 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Vách A Hafele 940.00.095 | 940.00.095 | 162.105.000 đ | Liên hệ |
| 33284 | CHỐT DẪN DƯỚI, M10 Hafele 942.44.030 | 942.44.030 | 522.000 đ | Liên hệ |
| 33285 | 20-C folding wall 120 clip-on escutcheon Hafele 943.04.091 | 943.04.091 | 317.429 đ | Liên hệ |
| 33286 | Laufschien.Centerfold 80H 2,5M Hafele 943.27.925 | 943.27.925 | 7.987.500 đ | Liên hệ |
| 33287 | BỘ TREO CUỐI MỘNG RỜI 100KG, MÀU ĐÔ Hafele 943.34.045 | 943.34.045 | 5.967.225 đ | Liên hệ |
| 33288 | BỘ TREO GIỮA MỘNG RỜI MÀU ĐỒNG BO Hafele 943.34.062 | 943.34.062 | 6.859.125 đ | Liên hệ |
| 33289 | VNDĐ,Palace110,Vách,Swan.City Hafele 943.41.210 | 943.41.210 | 129.688.500 đ | Liên hệ |
| 33290 | Palace110,Ray.Trượt.B,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.235 | 943.41.235 | 9.750.000 đ | Liên hệ |
| 33291 | Palace110,Ray.Trượt.BR2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.253 | 943.41.253 | 32.490.000 đ | Liên hệ |
| 33292 | Palace110,Ray.Trượt.BR3,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.255 | 943.41.255 | 30.660.000 đ | Liên hệ |
| 33293 | Khung tấm vách A, City Central Nha Trang Hafele 943.41.404 | 943.41.404 | 192.047.152 đ | Liên hệ |
| 33294 | Khung tấm vách C, City Central Nha Trang Hafele 943.41.408 | 943.41.408 | 146.905.042 đ | Liên hệ |
| 33295 | Vách B văn phòng M Credit Hafele 943.41.610 | 943.41.610 | 216.023.400 đ | Liên hệ |
| 33296 | Ray trượt vách C MCredit Hafele 943.41.613 | 943.41.613 | 11.016.600 đ | Liên hệ |
| 33297 | Pal110,Track.B,Uniqlo.Office Hafele 943.41.631 | 943.41.631 | 23.445.000 đ | Liên hệ |
| 33298 | VNDĐ,Pal110,Vách,Phòng.Họp.SG3 Hafele 943.41.699 | 943.41.699 | 94.162.500 đ | Liên hệ |
| 33299 | Ray trượt vách di động nhà hàng RDG Hafele 943.41.837 | 943.41.837 | 44.832.750 đ | Liên hệ |
| 33300 | Palace110,Vách,Sala.Showroom Hafele 943.41.916 | 943.41.916 | 40.320.000 đ | Liên hệ |