Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33301 | LED2043 12V/4.8W/m 30K/CRI82/20AWG/2.5m Hafele 833.70.123 | 833.70.123 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 33302 | LED2047 12V/3.0W 30K/CRI90/chrpol./2m Hafele 833.72.300 | 833.72.300 | 215.250 đ | Liên hệ |
| 33303 | LED2071 12V/4.8W/m 27K/CRI90/5m Hafele 833.74.300 | 833.74.300 | 724.500 đ | Liên hệ |
| 33304 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL NICKEL MỜ PVD Hafele 900.92.236 | 900.92.236 | 1.375.725 đ | Liên hệ |
| 33305 | KWJ Edge Pull Hdl L900 DT60 Shot Cp Gold Hafele 901.03.387 | 901.03.387 | 11.010.000 đ | Liên hệ |
| 33306 | TAY NẮM C-C 72 = KL MÀU XÁM Hafele 901.62.061 | 901.62.061 | 246.675 đ | Liên hệ |
| 33307 | BỘ TAY NẮM GẠT HỢP KIM KẼM CHROME B Hafele 901.78.278 | 901.78.278 | 2.988.825 đ | Liên hệ |
| 33308 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG Hafele 901.92.831 | 901.92.831 | 846.750 đ | Liên hệ |
| 33309 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS ART DECÓ, NI.PL Hafele 901.98.087 | 901.98.087 | 8.235.300 đ | Liên hệ |
| 33310 | TAY NẮM GẠT RVT-AK, ZI CH BLK Hafele 901.99.822 | 901.99.822 | 3.210.000 đ | Liên hệ |
| 33311 | TAY NẮM KÉO = KL, INOX MỜ 30X300X80 M Hafele 903.00.608 | 903.00.608 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 33312 | TAY NẮM KÉO AG1352 - 451MM Hafele 903.13.143 | 903.13.143 | 27.345.000 đ | Liên hệ |
| 33313 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ, 21X125X57MM Hafele 903.82.037 | 903.82.037 | 1.350.375 đ | Liên hệ |
| 33314 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.636 | 903.98.636 | 1.935.000 đ | Liên hệ |
| 33315 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.012 | 903.99.012 | 596.850 đ | Liên hệ |
| 33316 | Flush handle w. fork (anod. gld.) Hafele 904.00.568 | 904.00.568 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33317 | Rosette for cylinder (anod. gld.) Hafele 905.59.042 | 905.59.042 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 33318 | SWX Lizenz multiapplication mail Hafele 910.52.872 | 910.52.872 | 5.760.000 đ | Liên hệ |
| 33319 | Lock keeper H = 14 mm Hafele 911.50.921 | 911.50.921 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 33320 | Lock keeper H11 mm Hafele 911.50.930 | 911.50.930 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 33321 | THANH CHỐT 1600MM MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.204 | 911.62.204 | 2.152.500 đ | Liên hệ |
| 33322 | CHỐT ÂM MÀU ĐỐNG BÓNG PVD Hafele 911.62.750 | 911.62.750 | 1.972.500 đ | Liên hệ |
| 33323 | BỘ TAY NẮM GẠT 3-T5C, NIKEN MỜ Hafele 911.78.122 | 911.78.122 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 33324 | KWJ lvk cyl lk 3C w lk 33-42 4KLV3-8Q Hafele 911.84.118 | 911.84.118 | 5.190.000 đ | Liên hệ |
| 33325 | SP - Module mặt trước EL8500 Hafele 912.05.411 | 912.05.411 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 33326 | SP - EL7500 Grey - Back module of 912.05 Hafele 912.05.871 | 912.05.871 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33327 | SP - EL9500 Dark grey - Back module of 9 Hafele 912.05.883 | 912.05.883 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 33328 | SP - Module mặt trước DL7900 Màu xám Hafele 912.20.816 | 912.20.816 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33329 | PHÔI CHÌA PSM, FG 135 Hafele 916.09.278 | 916.09.278 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33330 | CHỐT THANH NỐI Hafele 916.09.370 | 916.09.370 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 33331 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 63 (31.5/31.5) CE Hafele 916.67.833 | 916.67.833 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 33332 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) EF Hafele 916.67.989 | 916.67.989 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 33333 | Psm mk dbl. cyl. 81 (40.5/40.5) DE Hafele 916.69.887 | 916.69.887 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 33334 | MASTER PIN ĐƯỜNG KÍNH 2.8X1.2MM Hafele 916.95.962 | 916.95.962 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 33335 | THẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN̉=NHỰA,MÀU TRẮN Hafele 917.61.082 | 917.61.082 | 1.294.500 đ | Liên hệ |
| 33336 | Square set No.9 DT700 & DT710 Hafele 917.80.839 | 917.80.839 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 33337 | DT700/710 MORTISE SSS 65MM,SQ, DIN RH IN Hafele 917.81.770 | 917.81.770 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 33338 | Frame - Sash hinge for Euro groove (BS) Hafele 926.98.792 | 926.98.792 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33339 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 6M Hafele 935.01.038 | 935.01.038 | 2.902.500 đ | Liên hệ |
| 33340 | NẮP CHE 4.2M Hafele 935.06.013 | 935.06.013 | 2.933.850 đ | Liên hệ |
| 33341 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Vách A Hafele 940.00.095 | 940.00.095 | 162.105.000 đ | Liên hệ |
| 33342 | OUT OF SAP Hafele 940.41.725 | 940.41.725 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 33343 | Slido D-Li11 clip pan.set alu.silv.202mm Hafele 940.43.410 | 940.43.410 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 33344 | Fit.Classic 80-L vers. E Hafele 940.82.204 | 940.82.204 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 33345 | Junior 120/GP fitting set Hafele 941.20.010 | 941.20.010 | 17.220.000 đ | Liên hệ |
| 33346 | CHỐT DẪN DƯỚI, M10 Hafele 942.44.030 | 942.44.030 | 522.000 đ | Liên hệ |
| 33347 | NẮP CHE CHO THANH NHÔM GIỮ KÍNH Hafele 942.44.061 | 942.44.061 | 411.000 đ | Liên hệ |
| 33348 | BAS NỐI RAY 2C / 2RC Hafele 943.31.416 | 943.31.416 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 33349 | Pal110,Track.C,DCGrandHaLong Hafele 943.31.433 | 943.31.433 | 94.006.852 đ | Liên hệ |
| 33350 | BỘ TREO CUỐI ĐỒNG BÓNG Hafele 943.34.022 | 943.34.022 | 4.590.000 đ | Liên hệ |
| 33351 | Palace110,Ray.Trượt.BR2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.253 | 943.41.253 | 32.490.000 đ | Liên hệ |
| 33352 | Palace110,Vách.BR2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.254 | 943.41.254 | 153.609.288 đ | Liên hệ |
| 33353 | Vách ngăn di động A khách sạn Peridot Hafele 943.41.459 | 943.41.459 | 139.920.000 đ | Liên hệ |
| 33354 | Pal110,Track.SCB.Bank Hafele 943.41.489 | 943.41.489 | 20.797.500 đ | Liên hệ |
| 33355 | Pal110,Track.B,HiltonSG Hafele 943.41.603 | 943.41.603 | 111.705.000 đ | Liên hệ |
| 33356 | Vách B văn phòng M Credit Hafele 943.41.610 | 943.41.610 | 216.023.400 đ | Liên hệ |
| 33357 | Vách E dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.673 | 943.41.673 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 33358 | VNDĐ,PAL110,VÁCH,VIN.PEARL.NT Hafele 943.41.677 | 943.41.677 | 256.797.135 đ | Liên hệ |
| 33359 | 05159410V Bản lề Domina 2 cánh (trắng) Hafele 972.05.014 | 972.05.014 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 33360 | 01151500001 UNICA KEY CREMONE 9005 Hafele 972.05.087 | 972.05.087 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 33361 | 05159500V DOMINA HP-2W C/C 55,5MM STEP8 Hafele 972.05.176 | 972.05.176 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 33362 | 42009BFDLML01 LOCK BAR SET SIZE 1 Hafele 972.05.285 | 972.05.285 | 1.777.500 đ | Liên hệ |
| 33363 | HINGE T/T FUTURA 130 Hafele 972.05.407 | 972.05.407 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 33364 | SUPPLEMENTARY ARM 12"-TYPE L Hafele 972.05.421 | 972.05.421 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 33365 | Hộp đựng giấy Hotel Hafele 980.21.172 | 980.21.172 | 2.311.363 đ | Liên hệ |
| 33366 | Cọ vệ sinh 93x385x166 Hafele 980.60.812 | 980.60.812 | 811.363 đ | Liên hệ |
| 33367 | Kệ khăn tắm 600x139x236 Hafele 980.60.872 | 980.60.872 | 1.629.545 đ | Liên hệ |
| 33368 | DĨa đựng xà phòng 240X120 Hafele 980.64.202 | 980.64.202 | 681.818 đ | Liên hệ |
| 33369 | Bas treo cuối gắn tường inox mờ Hafele 981.06.090 | 981.06.090 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 33370 | CHẶN CUỐI BÊN PHẢI INOX MỜ Hafele 981.06.140 | 981.06.140 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 33371 | BAS ĐỠ RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.221 | 981.06.221 | 154.875 đ | Liên hệ |
| 33372 | NẮP CHE CUỐI CHO RAY INOX BÓNG Hafele 981.06.231 | 981.06.231 | 180.675 đ | Liên hệ |
| 33373 | Ray trượt 30x10mm, dài 1000mm, Inox bóng Hafele 981.06.271 | 981.06.271 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 33374 | Tay nắm KWJ có chỉ thị DT63-70,vàng hồng Hafele 981.77.241 | 981.77.241 | 12.686.250 đ | Liên hệ |
| 33375 | Shr.clamp SS304 satin W-G U-shap.90° Hafele 981.77.984 | 981.77.984 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 33376 | Gương LED phòng tắm 1200x900 V2 Hafele 983.19.031 | 983.19.031 | 22.425.000 đ | Liên hệ |
| 33377 | Khung đỡ 2M dòng Linea VM30602 Hafele 985.56.423 | 985.56.423 | 60.894 đ | Liên hệ |
| 33378 | Nút nhấn NO+NO 10A, 1M, nâu VM19026 Hafele 985.56.443 | 985.56.443 | 464.670 đ | Liên hệ |
| 33379 | BẢNG SỐ NHÀ 0, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.108 | 987.21.108 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 33380 | BẢNG SỐ NHÀ 1, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.118 | 987.21.118 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 33381 | BẢNG SỐ NHÀ 2, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.128 | 987.21.128 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 33382 | Vít hệ thống Blum 661.1450.HG 2066363 | 2066363 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 33383 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802L1050DL3 4926964 | 4926964 | 15.891.000 đ | Liên hệ |
| 33384 | THANH DẪN HƯỚNG LƯỠI CƯA=KL 1400MM Hafele 000.49.152 | 000.49.152 | 6.795.000 đ | Liên hệ |
| 33385 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x40/24mm Hafele 015.41.886 | 015.41.886 | 750 đ | Liên hệ |
| 33386 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x50/34mm Hafele 015.42.132 | 015.42.132 | 750 đ | Liên hệ |
| 33387 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x70/39mm Hafele 015.42.169 | 015.42.169 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 33388 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x80/49mm Hafele 015.42.374 | 015.42.374 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 33389 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 3,0x25/17mm Hafele 015.43.577 | 015.43.577 | 150 đ | Liên hệ |
| 33390 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 4,5x60/39mm Hafele 015.44.001 | 015.44.001 | 750 đ | Liên hệ |
| 33391 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 5,0x50/34mm Hafele 015.44.136 | 015.44.136 | 750 đ | Liên hệ |
| 33392 | Hospa-Schrb.Fl.gchr.K 6,0x50/34mm Hafele 015.44.341 | 015.44.341 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 33393 | CHỐT VẶN VÍT Cr.3 M8/12x15MM Hafele 030.10.584 | 030.10.584 | 1.275 đ | Liên hệ |
| 33394 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.234 | 045.00.234 | 750 đ | Liên hệ |
| 33395 | NẮP ĐẬY LIÊN KẾT =NHỰA 15X3MM Hafele 045.01.311 | 045.01.311 | 300 đ | Liên hệ |
| 33396 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.320 | 045.32.320 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 33397 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/12MM Hafele 045.33.060 | 045.33.060 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 33398 | NẮP ĐẬY =GỖ 13/8MM Hafele 045.33.110 | 045.33.110 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 33399 | NẮP ĐẬY =GỖ 10/5MM Hafele 045.33.400 | 045.33.400 | 5.100 đ | Liên hệ |
| 33400 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.430 | 045.33.430 | 5.100 đ | Liên hệ |