Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33401 | TAY NẮM TỦ =KL, 390x35MM Hafele 106.74.916 | 106.74.916 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 33402 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.84.210 | 108.84.210 | 259.091 đ | Liên hệ |
| 33403 | TAY NẮM TỦ =KL, 174x35MM Hafele 110.22.602 | 110.22.602 | 147.812 đ | Liên hệ |
| 33404 | TAY NẮM TỦ =KL, 143x24MM Hafele 111.63.614 | 111.63.614 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33405 | Bas liên kết 90 độ tay Gola J vàng hồng Hafele 126.37.719 | 126.37.719 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 33406 | KNOB METAL MATT CHR 107ME50 8-32 31MM Hafele 134.43.404 | 134.43.404 | 151.500 đ | Liên hệ |
| 33407 | Knob zi.bru.bra.matt 30x22mm Hafele 155.02.242 | 155.02.242 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 33408 | BAS TREO KEKU EH KHÔNG CÓ MÉP Hafele 262.49.351 | 262.49.351 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 33409 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20/F/16 Hafele 263.07.330 | 263.07.330 | 1.275 đ | Liên hệ |
| 33410 | VÍT CONFIRMAT SW4 7X50MM=KL Hafele 264.47.191 | 264.47.191 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 33411 | Spring loaded fitting Swing Hafele 274.50.91X | 274.50.91X | 50.625.000 đ | Liên hệ |
| 33412 | NẮP CHE MÀU NIKEN , PHẢI Hafele 290.40.703 | 290.40.703 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 33413 | BAS GIỮ GƯƠNG =NHỰA Hafele 291.09.402 | 291.09.402 | 2.100 đ | Liên hệ |
| 33414 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 2mm Hafele 329.73.602 | 329.73.602 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 33415 | NÊM CỬA LOẠI NHẤN NAM CHÂM 40MMX10MM Hafele 356.06.460 | 356.06.460 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 33416 | NẮP CHE AVT HF LỚN P-TRẮNG Hafele 372.94.014 | 372.94.014 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 33417 | NẮP CHE AVT HS LỚN P -TRẮNG Hafele 372.94.515 | 372.94.515 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 33418 | SERVO DRIVE AVENTOS HS Hafele 372.94.545 | 372.94.545 | 8.865.000 đ | Liên hệ |
| 33419 | AVENTOS HS 20S2B00 3.25-9.5KG Hafele 372.94.646 | 372.94.646 | 1.830.000 đ | Liên hệ |
| 33420 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI C Hafele 372.94.752 | 372.94.752 | 821.591 đ | Liên hệ |
| 33421 | NẮP CHE AVT HL LỚN P -XÁM Hafele 372.94.771 | 372.94.771 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 33422 | C.TAY AVT HL PHẢI 450-580MM Hafele 372.94.796 | 372.94.796 | 636.750 đ | Liên hệ |
| 33423 | SERVO DRIVE AVENTOS HL Hafele 372.94.815 | 372.94.815 | 8.865.000 đ | Liên hệ |
| 33424 | BỘ AVENTOS HL LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.859 | 372.94.859 | 3.150.681 đ | Liên hệ |
| 33425 | AVENTOS HL Set 20L21 Hafele 372.94.884 | 372.94.884 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 33426 | CÙI CHỎ ĐỠ CÁNH TỦ =KL Hafele 373.79.720 | 373.79.720 | 92.287 đ | Liên hệ |
| 33427 | LATERAL FRAME PROF.COPPER3MM Hafele 403.75.364 | 403.75.364 | 2.153.181 đ | Liên hệ |
| 33428 | D - TOP TR ALU 40 CHAMP.3M Hafele 403.75.386 | 403.75.386 | 2.516.591 đ | Liên hệ |
| 33429 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO CỬA Hafele 404.13.900 | 404.13.900 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 33430 | B-Runner with interlock 600mm black Hafele 420.50.037 | 420.50.037 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 33431 | Ray mạ kẽm 550mm Hafele 421.08.556 | 421.08.556 | 1.011.675 đ | Liên hệ |
| 33432 | BAS CHO RAY HỘC TỦ Hafele 421.34.000 | 421.34.000 | 31.422 đ | Liên hệ |
| 33433 | Nắp che lỗ dây điện (xám, 50mm) Hafele 429.99.539 | 429.99.539 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 33434 | KẾT NỐI THANH TAY NẮM,XÁM Hafele 442.07.220 | 442.07.220 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 33435 | DIY Butt hinge st.st.102x76x2.0mm 4SR Hafele 489.04.013 | 489.04.013 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 33436 | Pal110 Track.A Pullman.QN Hafele 493.41.481 | 493.41.481 | 24.976.830 đ | Liên hệ |
| 33437 | DIY Thermo.shr.set w/o mixer cp. Hafele 495.60.066 | 495.60.066 | 6.538.636 đ | Liên hệ |
| 33438 | KHUNG TREO THÙNG RÁC = NHỰA Hafele 502.90.724 | 502.90.724 | 1.991.250 đ | Liên hệ |
| 33439 | Connector St.grey Hafele 503.98.090 | 503.98.090 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 33440 | KỆ ĐỂ ĐĨA NHỰA ABS Hafele 521.57.261 | 521.57.261 | 371.250 đ | Liên hệ |
| 33441 | KHAY ĐỰNG D.CỤ NHÀ BẾP Hafele 521.61.438 | 521.61.438 | 2.451.000 đ | Liên hệ |
| 33442 | CÂN NHÀ BẾP, NHỰA ABS/KÍNH, MÀU KEM Hafele 531.07.011 | 531.07.011 | 334.091 đ | Liên hệ |
| 33443 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.385 | 531.34.385 | 2.907.000 đ | Liên hệ |
| 33444 | SP - Fan-536.66.850 Hafele 532.73.014 | 532.73.014 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33445 | SP - Fan-533.17.011 Hafele 532.73.054 | 532.73.054 | 366.000 đ | Liên hệ |
| 33446 | SP - Carbon filter-533.17.011 Hafele 532.73.055 | 532.73.055 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 33447 | SP - INDUCTOR L100 - 535.64.143 Hafele 532.75.142 | 532.75.142 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 33448 | SP - door seal-534.94.551 Hafele 532.75.181 | 532.75.181 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 33449 | SP - Push rod-535.44.170 Hafele 532.75.339 | 532.75.339 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33450 | SP - Fan-536.61.890 Hafele 532.75.344 | 532.75.344 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33451 | SP - Assem Noise reduction-535.43.485 Hafele 532.75.349 | 532.75.349 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 33452 | SP - door rope-538.21.360 Hafele 532.76.717 | 532.76.717 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33453 | SP - softener-535.29.670 Hafele 532.76.821 | 532.76.821 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33454 | SP-539.81.083/085-RIGHT HALF CONVEYOR Hafele 532.78.626 | 532.78.626 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 33455 | SP-535.02.731-Thermostat 150/90 Hafele 532.78.668 | 532.78.668 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33456 | SP-3B GR-METAL HANDLE-533.23.210 Hafele 532.79.002 | 532.79.002 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 33457 | SP-536.61.810-Mainboard bracket Hafele 532.79.607 | 532.79.607 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33458 | SP-538.61.431-Front plate Hafele 532.79.953 | 532.79.953 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33459 | SP-535.62.511-Door unit.1014SXiJScQ Hafele 532.80.651 | 532.80.651 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 33460 | SP - 539.81.075 - Motor 750m3/h Hafele 532.80.983 | 532.80.983 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 33461 | SP-Khớp nối-538.01.210 Hafele 532.84.418 | 532.84.418 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 33462 | SP Transfer tube_539.20.530 Hafele 532.84.443 | 532.84.443 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33463 | SP grill tray- 538.01.210 Hafele 532.84.861 | 532.84.861 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 33464 | SP - MA CON CUA 532.85.136-DIEN Hafele 532.84.929 | 532.84.929 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 33465 | SP - Khay lớn - 534.16.970 Hafele 532.85.123 | 532.85.123 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 33466 | SP-Gas tap Hafele 532.85.462 | 532.85.462 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 33467 | SP-LID OUTER Hafele 532.86.392 | 532.86.392 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33468 | SP - Mặt nạ phòng độc - 534.14.040 Hafele 532.86.449 | 532.86.449 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33469 | SP-GLASS CERAMIC HOB TOP OF HOB 539. Hafele 532.86.640 | 532.86.640 | 5.400.000 đ | Liên hệ |
| 33470 | SP-van bếp ga 495.06.051 Hafele 532.86.667 | 532.86.667 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33471 | SP - ELEK.CARD TURBIDITY/20BM07/23458744 Hafele 532.86.782 | 532.86.782 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33472 | SP - COMPRESSOR Hafele 532.86.789 | 532.86.789 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 33473 | SP - SP- Power module programmed (DF4801 Hafele 532.86.823 | 532.86.823 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 33474 | SP-539.96.060/020/030/070/080-MOTOR MODU Hafele 532.87.336 | 532.87.336 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 33475 | SP-HBC36D753B-OPERATING MODULE PROGRAMME Hafele 532.87.371 | 532.87.371 | 5.625.000 đ | Liên hệ |
| 33476 | SP-OPERATING MODULE FOR AW240190 Hafele 532.87.376 | 532.87.376 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 33477 | HEAT PUMP Hafele 532.87.378 | 532.87.378 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 33478 | SP-CONDENSER OF FRIDGE /646039 Hafele 532.87.541 | 532.87.541 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 33479 | Hook Hafele 532.87.848 | 532.87.848 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33480 | SP-SENSOR FOR SMS50E88EU/92 Hafele 532.87.891 | 532.87.891 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33481 | MODULE CONTROL Hafele 532.87.931 | 532.87.931 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33482 | SP-CONTROL MODULE OF DISHWASHER Hafele 532.87.936 | 532.87.936 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 33483 | SP - Mặt kính trước - 533.02.001 Hafele 532.90.181 | 532.90.181 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33484 | SP-Hộp cuối và dây cord 4175 -533.02.001 Hafele 532.90.190 | 532.90.190 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33485 | SP-nút nhấn chọn của 535.00.310 Hafele 532.90.231 | 532.90.231 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 33486 | Glass shelf (489x322x4) Hafele 532.92.158 | 532.92.158 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33487 | Glas shelf 390x275x4 Hafele 532.92.160 | 532.92.160 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33488 | SP-I/M frame Hafele 532.92.400 | 532.92.400 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33489 | FOAM W/ONE SIDE D/SIZE TAPE Hafele 532.92.810 | 532.92.810 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33490 | SP- Kính - 533.02.807 Hafele 532.92.876 | 532.92.876 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33491 | 684248 HB953R50/06 INNER GLASS Hafele 537.65.924 | 537.65.924 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 33492 | GAGGENAU KHUNG CỬA CHO 539.16.190 Hafele 539.16.908 | 539.16.908 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33493 | LÒ HẤP KẾT HỢP NƯỚNG GAGGENAU Hafele 539.66.031 | 539.66.031 | 92.400.000 đ | Liên hệ |
| 33494 | LÒ HẤP GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.041 | 539.66.041 | 79.200.000 đ | Liên hệ |
| 33495 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.181 | 539.66.181 | 92.400.000 đ | Liên hệ |
| 33496 | THAN HOẠT TÍNH MHM 539.86.623/273 Hafele 539.86.911 | 539.86.911 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 33497 | SP - THAN HOẠT TÍNH MHM 539.86.053/052 Hafele 539.86.915 | 539.86.915 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 33498 | RỔ KÉO GẮN VỚI CỬA TỦ, A Hafele 540.25.275 | 540.25.275 | 2.344.500 đ | Liên hệ |
| 33499 | KHUNG RỔ KÉO ĐA NĂNG T.O.M K Hafele 543.31.901 | 543.31.901 | 3.370.875 đ | Liên hệ |
| 33500 | KHAY HỨNG NƯỚC 414X263 Hafele 544.01.244 | 544.01.244 | 735.000 đ | Liên hệ |