Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33401 | sen âm trần 600 HG Raindance Hafele 589.30.875 | 589.30.875 | 138.340.908 đ | Liên hệ |
| 33402 | Bộ trộn âm 2 đường nước Metris Hafele 589.50.217 | 589.50.217 | 3.947.727 đ | Liên hệ |
| 33403 | Bộ trộn âm 1 đường nước Metropol set Hafele 589.50.524 | 589.50.524 | 11.522.727 đ | Liên hệ |
| 33404 | Bộ trộn âm 2 đường nước ShowerSelect Hafele 589.52.203 | 589.52.203 | 27.613.636 đ | Liên hệ |
| 33405 | Bộ thanh sen Croma CLA. Hafele 589.52.303 | 589.52.303 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 33406 | Bộ trộn sen Logis Hafele 589.52.404 | 589.52.404 | 4.090.908 đ | Liên hệ |
| 33407 | Bộ trộn âm 1 đường nước Logis set Hafele 589.52.436 | 589.52.436 | 9.000.000 đ | Liên hệ |
| 33408 | Hệ thống sen Rainmaker Select Hafele 589.54.301 | 589.54.301 | 157.295.454 đ | Liên hệ |
| 33409 | Bộ sen thanh trượt Raindance classic 100 Hafele 589.54.612 | 589.54.612 | 12.886.363 đ | Liên hệ |
| 33410 | SP - Van đóng mở 90 độ (lạnh) 94008000 Hafele 589.55.906 | 589.55.906 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 33411 | Dây nối nuớc 450MM M10 G3/8 Hafele 589.55.968 | 589.55.968 | 1.295.454 đ | Liên hệ |
| 33412 | SP - Sensor for 589.63.062 Hafele 589.63.950 | 589.63.950 | 484.200 đ | Liên hệ |
| 33413 | BAS GÀI ĐỠ HỘP ĐỰNG DÂY Hafele 631.03.210 | 631.03.210 | 264.750 đ | Liên hệ |
| 33414 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.35.202 | 631.35.202 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 33415 | CHÂN BÀN Hafele 634.23.224 | 634.23.224 | 154.551 đ | Liên hệ |
| 33416 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.387 | 634.62.387 | 181.500 đ | Liên hệ |
| 33417 | CHÂN BÀN Hafele 635.59.671 | 635.59.671 | 1.045.500 đ | Liên hệ |
| 33418 | NẮP CHE CHÂN BÀN =PL Hafele 637.24.390 | 637.24.390 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 33419 | ĐẾ CHO BAS KẸP Hafele 637.47.412 | 637.47.412 | 2.400 đ | Liên hệ |
| 33420 | BAS GÓC Hafele 641.01.720 | 641.01.720 | 161.177 đ | Liên hệ |
| 33421 | Bàn mở rộng 80kg / 900mm Hafele 642.19.808 | 642.19.808 | 35.220.000 đ | Liên hệ |
| 33422 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.24.210 | 642.24.210 | 37.144.500 đ | Liên hệ |
| 33423 | BAS ĐỠ Hafele 642.51.400 | 642.51.400 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 33424 | RAY MỞ RỘNG MẶT BÀN =KL 540/640MM Hafele 642.64.540 | 642.64.540 | 1.569.750 đ | Liên hệ |
| 33425 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.341 | 650.22.341 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 33426 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.343 | 650.22.343 | 15.065 đ | Liên hệ |
| 33427 | CHÂN ĐẾ Hafele 652.02.310 | 652.02.310 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 33428 | NHỰA VUÔNG CHO ĐỒ NỘI THẤT Hafele 652.12.624 | 652.12.624 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 33429 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT =NHỰA,31MM Hafele 661.05.304 | 661.05.304 | 31.425 đ | Liên hệ |
| 33430 | EL7700 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.05.971 | 732.05.971 | 5.500.908 đ | Liên hệ |
| 33431 | TRỤ ĐỠ KỆ 30X30X3000=KL Hafele 770.12.230 | 770.12.230 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 33432 | ĐẾ ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.18.280 | 770.18.280 | 2.132.638 đ | Liên hệ |
| 33433 | GIÁ ĐỠ KỆ 280MM = KL Hafele 770.68.528 | 770.68.528 | 129.750 đ | Liên hệ |
| 33434 | MÓC CHO THANH NHÔM 290MM Hafele 790.57.221 | 790.57.221 | 469.500 đ | Liên hệ |
| 33435 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.965 | 805.20.965 | 1.254.750 đ | Liên hệ |
| 33436 | GƯƠNG XOAY GẮN TỦ 949X135X536MM Hafele 805.79.090 | 805.79.090 | 6.330.000 đ | Liên hệ |
| 33437 | KHAY ĐA NĂNG = KL 164X508X48MM Hafele 805.79.770 | 805.79.770 | 1.137.000 đ | Liên hệ |
| 33438 | GIÁ ĐỂ ĐỒ 2 KHAY TRÁI Hafele 805.81.065 | 805.81.065 | 3.210.000 đ | Liên hệ |
| 33439 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 805.83.201 | 805.83.201 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 33440 | BỘ RỔ KÉO=KL, MÀU BẠC,564X475X155MM Hafele 805.93.801 | 805.93.801 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 33441 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.91.413 | 810.91.413 | 804.000 đ | Liên hệ |
| 33442 | Drawer Insert oak 3divider 300X227X32MM Hafele 811.08.402 | 811.08.402 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 33443 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.727 | 819.12.727 | 62.940.000 đ | Liên hệ |
| 33444 | LED SÁNG ẤM VUÔNG 2W Hafele 830.53.031 | 830.53.031 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 33445 | LED SÁNG LẠNH 1,2W Hafele 830.53.270 | 830.53.270 | 1.323.661 đ | Liên hệ |
| 33446 | LED SÁNG LẠNH 1,2W Hafele 830.53.280 | 830.53.280 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 33447 | LOA ÂM CHO ĐỒ GỖ, 290X260X40MM Hafele 833.02.832 | 833.02.832 | 13.505.250 đ | Liên hệ |
| 33448 | LED2078 12V/4.8W/m 27-50K/CRI90/5m Hafele 833.74.381 | 833.74.381 | 1.835.250 đ | Liên hệ |
| 33449 | MÓC TREO ÁO CHROME BÓNG 16X70X123MM Hafele 842.28.200 | 842.28.200 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 33450 | MÓC ÁO NHÔM 12X22X30MM Hafele 845.00.809 | 845.00.809 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 33451 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG 122MM Hafele 901.99.132 | 901.99.132 | 4.727.100 đ | Liên hệ |
| 33452 | TAY NẮM GẠT ARIZONA =KL, US32D, SPINDL Hafele 902.23.020 | 902.23.020 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 33453 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ CC: 300MM Hafele 903.00.870 | 903.00.870 | 3.246.450 đ | Liên hệ |
| 33454 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ Hafele 903.92.921 | 903.92.921 | 2.055.000 đ | Liên hệ |
| 33455 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.98.636 | 903.98.636 | 1.935.000 đ | Liên hệ |
| 33456 | CHỐT ÂM DÀI CÓ KHUỶU 600MM CHROME BÓNG Hafele 911.62.530 | 911.62.530 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 33457 | BỘ ĐỠ NHÔM MÀU BẠC Hafele 912.05.267 | 912.05.267 | 305.250 đ | Liên hệ |
| 33458 | SP - EL7500 Grey - Back module of 912.05 Hafele 912.05.871 | 912.05.871 | 1.875.000 đ | Liên hệ |
| 33459 | CHUÔNG CỬA 1 NÚT BẤM Hafele 912.08.009 | 912.08.009 | 7.920.375 đ | Liên hệ |
| 33460 | EL8000-TC Silver W Batt Hafele 912.20.362 | 912.20.362 | 4.955.454 đ | Liên hệ |
| 33461 | Psm mk sgl. Cyl. (31.5/10) DE Hafele 916.50.009 | 916.50.009 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 33462 | Psm mk dbl. cyl. 81 (40.5/40.5) BE Hafele 916.69.884 | 916.69.884 | 2.093.000 đ | Liên hệ |
| 33463 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss CE Hafele 916.71.251 | 916.71.251 | 20.565 đ | Liên hệ |
| 33464 | PRE RUỘT AB W/R 35.5/35.5 CE Hafele 916.72.029 | 916.72.029 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 33465 | DT7 I-Mod.Mif.br.pol. J BLE SPK Hafele 917.63.081 | 917.63.081 | 4.341.818 đ | Liên hệ |
| 33466 | Square set No.9 DT700 & DT710 Hafele 917.80.839 | 917.80.839 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 33467 | BẢN LỀ 127x89x3MM Hafele 921.17.095 | 921.17.095 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 33468 | NẮP CHE RAY A0 D14_3,3M. OLD ART. 935.06 Hafele 935.06.050 | 935.06.050 | 2.352.000 đ | Liên hệ |
| 33469 | Fitt.set Design 80-V var.A1 Hafele 940.82.173 | 940.82.173 | 2.032.500 đ | Liên hệ |
| 33470 | Junior 120/GP fitting set Hafele 941.20.010 | 941.20.010 | 17.220.000 đ | Liên hệ |
| 33471 | 20-C folding wall 120 clip-on escutcheon Hafele 943.04.091 | 943.04.091 | 317.429 đ | Liên hệ |
| 33472 | BỘ TREO CUỐI ĐỒNG BÓNG Hafele 943.34.022 | 943.34.022 | 4.590.000 đ | Liên hệ |
| 33473 | Palace110,Vách,HomeCredit Hafele 943.41.272 | 943.41.272 | 88.445.625 đ | Liên hệ |
| 33474 | Vách ngăn di động A khách sạn Peridot Hafele 943.41.459 | 943.41.459 | 139.920.000 đ | Liên hệ |
| 33475 | Pal110,Track.B,HiltonSG Hafele 943.41.603 | 943.41.603 | 111.705.000 đ | Liên hệ |
| 33476 | Pal110,Track.C,HiltonSG Hafele 943.41.605 | 943.41.605 | 45.555.000 đ | Liên hệ |
| 33477 | Pal110,Track.D,HiltonSG Hafele 943.41.607 | 943.41.607 | 47.167.500 đ | Liên hệ |
| 33478 | Vách ngăn di động văn phòng L'Oreal Hafele 943.41.656 | 943.41.656 | 96.060.000 đ | Liên hệ |
| 33479 | Pal110,Panel.A,SunIconic.TayHo Hafele 943.41.658 | 943.41.658 | 1.389.532.500 đ | Liên hệ |
| 33480 | VNDĐ,PAL110,VÁCH,VIN.PEARL.NT Hafele 943.41.677 | 943.41.677 | 256.797.135 đ | Liên hệ |
| 33481 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL C Hafele 943.42.647 | 943.42.647 | 88.647.000 đ | Liên hệ |
| 33482 | PAL 3421 Ball Unit - VNDĐ Hafele 943.43.703 | 943.43.703 | 121.000 đ | Liên hệ |
| 33483 | SEAL CỬA .AL.DBRONZE 985MM Hafele 950.07.832 | 950.07.832 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 33484 | 05159410V Bản lề Domina 2 cánh (trắng) Hafele 972.05.014 | 972.05.014 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 33485 | 284900001 SASH GASKET L&S GOS-SL Hafele 972.05.061 | 972.05.061 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 33486 | 96107000 FIX FRAME ANTI-DUST GASKET Hafele 972.05.062 | 972.05.062 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 33487 | 02614500PULLING ALU. HANDLE 9005 (BLACK) Hafele 972.05.120 | 972.05.120 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 33488 | 02763310 PRIMA HANDLE DOUBLE (GOLD) Hafele 972.05.133 | 972.05.133 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 33489 | 02763376 PRIMA HANDLE DOUBLE (SILVER) Hafele 972.05.134 | 972.05.134 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 33490 | 07102000 Bánh xe cho hệ GS3000 Hafele 972.05.190 | 972.05.190 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 33491 | 4BFDHEIN70BK001 LH Espag Int. Hdl Assem. Hafele 972.05.268 | 972.05.268 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 33492 | 01165410N SGL-DIRECTIONAL UNICA CREMONE Hafele 972.05.299 | 972.05.299 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33493 | 03524000N CONNECTION ROD Hafele 972.05.302 | 972.05.302 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 33494 | 05004000 BRIO BIG NIB L=42 mm Hafele 972.05.314 | 972.05.314 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 33495 | SUPPLEMENTARY ARM 12"-TYPE L Hafele 972.05.421 | 972.05.421 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 33496 | 07471000 Bas phía dưới cửa thoát hiểm Hafele 972.05.578 | 972.05.578 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 33497 | LINEA RB HINGE Hafele 972.05.598 | 972.05.598 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 33498 | Hộp đựng giấy vệ sinh 137x97 Hafele 980.21.081 | 980.21.081 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 33499 | Hộp đựng giấy Hotel Hafele 980.21.172 | 980.21.172 | 2.311.363 đ | Liên hệ |
| 33500 | Kệ KIẾNG 500X125X22 Hafele 980.60.212 | 980.60.212 | 545.454 đ | Liên hệ |