Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 33401 | SP - SLOW MOTION Hafele 532.86.805 | 532.86.805 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 33402 | SP - SP- Power module programmed (DF4801 Hafele 532.86.823 | 532.86.823 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 33403 | SP-van điều tiết của 538.91.530 Hafele 532.86.898 | 532.86.898 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 33404 | SP - Module hoạt động Hafele 532.87.343 | 532.87.343 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 33405 | SP - Module hoạt động Hafele 532.87.375 | 532.87.375 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 33406 | SP-CONTROL MODULE FOR TUMBLE DRYER Hafele 532.87.402 | 532.87.402 | 3.750.000 đ | Liên hệ |
| 33407 | SP - Module Nguồn - 539.96.090 Hafele 532.87.500 | 532.87.500 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 33408 | SP-Cover Evaporator, complete with Vent Hafele 532.87.517 | 532.87.517 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 33409 | SEALING ( SEMI RAPID BURNER) Hafele 532.87.839 | 532.87.839 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33410 | Halogen lamp 25W, 230V Hafele 532.87.851 | 532.87.851 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 33411 | SP-539.96.540-PUMP Hafele 532.87.919 | 532.87.919 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 33412 | Regulator-temperature Hafele 532.87.940 | 532.87.940 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 33413 | SP-Tray Hafele 532.87.967 | 532.87.967 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 33414 | DOOR SWITCH ASSEMBLY FOR 535.29.560 Hafele 532.88.557 | 532.88.557 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 33415 | SP- Khay bột giặt - 533.93.040 Hafele 532.88.757 | 532.88.757 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 33416 | SP-500.30.052-GLASS Hafele 532.90.000 | 532.90.000 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 33417 | SP - Mặt kính trên - 538.84.218 Hafele 532.90.022 | 532.90.022 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 33418 | SP-lưới lọc của 539.82.373/603 Hafele 532.90.068 | 532.90.068 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 33419 | SP-Hộp cuối và dây cord 4175 -533.02.001 Hafele 532.90.190 | 532.90.190 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33420 | SP - Quạt HUAYI 230V Hafele 532.90.208 | 532.90.208 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 33421 | VALVEVALV.NON.RIT.FUMI D.120 Hafele 532.90.970 | 532.90.970 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 33422 | Chimney cover set black IN Hafele 532.91.034 | 532.91.034 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 33423 | Glas shelf 390x275x4 Hafele 532.92.160 | 532.92.160 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 33424 | SP-I/M frame Hafele 532.92.400 | 532.92.400 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 33425 | SP-ngăn kéo phía dưới Hafele 532.92.448 | 532.92.448 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 33426 | 684248 HB953R50/06 INNER GLASS Hafele 537.65.924 | 537.65.924 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 33427 | USED ART: 539.26.022- MÁY RỬA CHÉN ÂM Hafele 539.26.021 | 539.26.021 | 21.375.000 đ | Liên hệ |
| 33428 | MÁY HÚT KHÓI 90CM DHI922GSG Hafele 539.86.013 | 539.86.013 | 6.927.273 đ | Liên hệ |
| 33429 | GIẢM CHẤN BÊN TRÁI CHO LEMANS II Hafele 541.32.709 | 541.32.709 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 33430 | KHAY HỨNG NƯỚC 564x263mm = KL Hafele 544.01.247 | 544.01.247 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 33431 | BỘ KHUNG CONVOY CENTRO 1900-2000 Hafele 545.79.308 | 545.79.308 | 3.233.250 đ | Liên hệ |
| 33432 | BỘ MÂM XOAY 1/2 CHO CỬA 440MM Hafele 545.99.110 | 545.99.110 | 2.952.750 đ | Liên hệ |
| 33433 | RỔ CHO KHUNG KÉO=KL,MẠ CROM, 300MM Hafele 546.75.253 | 546.75.253 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 33434 | RỔ LƯỚI 900X500X150MM Hafele 549.18.239 | 549.18.239 | 1.317.933 đ | Liên hệ |
| 33435 | S.mount basket w250 2-Layers r.np Hafele 549.20.852 | 549.20.852 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 33436 | Vionaro+A Insert DRW wh.70V 185/500mm Hafele 550.52.715 | 550.52.715 | 4.835.250 đ | Liên hệ |
| 33437 | RAY LEGRABOX 40KG BÊN TRÁI,500MM Hafele 550.61.952 | 550.61.952 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 33438 | RAY LEGRABOX 70KG BÊN TRÁI,500MM Hafele 550.62.952 | 550.62.952 | 396.000 đ | Liên hệ |
| 33439 | THANH CHIA HỘC TỦ,MÀU TRẮNG Hafele 550.74.785 | 550.74.785 | 26.591 đ | Liên hệ |
| 33440 | NẮP CHE BÊN TRONG CHO THÀNH Hafele 550.76.561 | 550.76.561 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 33441 | THÀNH HỘP TDB M GÓC TRÁI Hafele 550.80.759 | 550.80.759 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 33442 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y1- SILK WHITE Hafele 551.23.722 | 551.23.722 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 33443 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y2-SILK WHITE Hafele 551.23.723 | 551.23.723 | 1.087.500 đ | Liên hệ |
| 33444 | THANH MẶT TRƯỚC NOVA PRO SCA Hafele 551.89.509 | 551.89.509 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 33445 | HỘP RAY CAO 122MM/500 (1B=2C) Hafele 553.10.751 | 553.10.751 | 375.528 đ | Liên hệ |
| 33446 | Marking gauge Matrix Box P Hafele 553.69.035 | 553.69.035 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 33447 | THÀNH HỘP TDB ITV M P INOX Hafele 553.81.115 | 553.81.115 | 1.567.500 đ | Liên hệ |
| 33448 | THÀNH HỘP TDB ITV D T XÁM Hafele 553.81.925 | 553.81.925 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 33449 | NÂNG CẤP GIỮA T TDB ATR TRG Hafele 553.89.844 | 553.89.844 | 106.125 đ | Liên hệ |
| 33450 | BAS TR.TDB ITV D ÂM PHẢI INOX Hafele 553.91.098 | 553.91.098 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 33451 | BAS TRƯỚC TDB ANT C ÂM T XÁM Hafele 553.91.262 | 553.91.262 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 33452 | BAS TRƯỚC TDB ITV ÂM D TRG Hafele 553.91.795 | 553.91.795 | 571.363 đ | Liên hệ |
| 33453 | BAS TRƯỚC INTIVO ÂM TỦ D TRÁI TRẮNG Hafele 553.91.797 | 553.91.797 | 258.750 đ | Liên hệ |
| 33454 | THANH KẾT NỐI ORGALINE Hafele 553.95.105 | 553.95.105 | 122.250 đ | Liên hệ |
| 33455 | THANH CHI HỘC TỦ CHO RAY HỘ Hafele 553.96.719 | 553.96.719 | 428.863 đ | Liên hệ |
| 33456 | THANH CHIA NGANG Hafele 554.91.009 | 554.91.009 | 456.818 đ | Liên hệ |
| 33457 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =KL Hafele 554.91.141 | 554.91.141 | 2.775.000 đ | Liên hệ |
| 33458 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.582 | 555.06.582 | 702.375 đ | Liên hệ |
| 33459 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.06.616 | 555.06.616 | 693.900 đ | Liên hệ |
| 33460 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.11.067 | 555.11.067 | 225.501 đ | Liên hệ |
| 33461 | KHAY ĐỰNG CUỘN MÀNG 137X472X45=GỖ Hafele 556.04.420 | 556.04.420 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 33462 | KHAY RỬA RAU 18X34X9CM Hafele 565.65.981 | 565.65.981 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 33463 | Spray head LINUS-S anthracite HP index C Hafele 565.69.308 | 565.69.308 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 33464 | Rổ cho chậu bếp 345X153 Hafele 567.25.920 | 567.25.920 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 33465 | CHẬU RỬA 1 BỒN VUÔNG 570X430X220MM Hafele 567.43.140 | 567.43.140 | 5.787.000 đ | Liên hệ |
| 33466 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.61.207 | 571.61.207 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 33467 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.77.705 | 571.77.705 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 33468 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.124 | 574.04.124 | 903.000 đ | Liên hệ |
| 33469 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.41.036 | 575.41.036 | 2.017.500 đ | Liên hệ |
| 33470 | Cọ vệ sinh màu xanh Hafele 580.17.270 | 580.17.270 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 33471 | Khay đựng xà phòng/NỮ TRANG MÀU NÂU Hafele 580.17.353 | 580.17.353 | 402.273 đ | Liên hệ |
| 33472 | Gói khuyến mãi phòng tắm 04 Hafele 580.34.009 | 580.34.009 | 14.735.454 đ | Liên hệ |
| 33473 | Gói khuyến mãi phòng tắm 06 Hafele 580.34.059 | 580.34.059 | 7.486.363 đ | Liên hệ |
| 33474 | Kệ khăn tắm HÄFELE 580.34.921 | 580.34.921 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 33475 | chai đựng xà phòng Starck 500ml Hafele 580.38.051 | 580.38.051 | 10.500.000 đ | Liên hệ |
| 33476 | Giá treo giấy vệ sinh Citterio Hafele 580.38.840 | 580.38.840 | 5.931.818 đ | Liên hệ |
| 33477 | Móc treo InnoGeo-S Hafele 580.41.200 | 580.41.200 | 265.908 đ | Liên hệ |
| 33478 | Ly đựng dụng cụ vệ sinh InnoGeo-S Hafele 580.41.270 | 580.41.270 | 1.080.000 đ | Liên hệ |
| 33479 | Dây treo quần áo 235 cm Hafele 580.45.090 | 580.45.090 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 33480 | Towel ring black Hafele 580.57.321 | 580.57.321 | 20.386 đ | Liên hệ |
| 33481 | Giá treo giấy vệ sinh không nắp Logis Hafele 580.60.242 | 580.60.242 | 2.181.818 đ | Liên hệ |
| 33482 | Ly đựng bàn chải Logis Hafele 580.60.260 | 580.60.260 | 2.659.091 đ | Liên hệ |
| 33483 | Móc treo khăn đơn đồng mờ Hafele 580.65.700 | 580.65.700 | 4.022.727 đ | Liên hệ |
| 33484 | Giá đỡ khăn tắm Addstoris đồng mờ Hafele 580.71.520 | 580.71.520 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 33485 | Móc đơn Modern Art Hafele 580.83.201 | 580.83.201 | 1.170.000 đ | Liên hệ |
| 33486 | Kệ khăn Luna 600 Hafele 580.83.815 | 580.83.815 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 33487 | Ly đựng bàn chải Modern Art Hafele 580.84.260 | 580.84.260 | 2.106.818 đ | Liên hệ |
| 33488 | Móc đơn Nemox Hafele 580.84.401 | 580.84.401 | 334.091 đ | Liên hệ |
| 33489 | Móc đơn Thessa Hafele 580.85.801 | 580.85.801 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 33490 | Chiba glass soap holder Hafele 580.87.550 | 580.87.550 | 373.275 đ | Liên hệ |
| 33491 | Chiba tumbler holder Hafele 580.87.560 | 580.87.560 | 354.750 đ | Liên hệ |
| 33492 | Chậu rửa gắn tường Durastyle Hafele 588.45.201 | 588.45.201 | 6.409.091 đ | Liên hệ |
| 33493 | Nắp che Siphon Chậu Durastyle Hafele 588.45.942 | 588.45.942 | 4.159.091 đ | Liên hệ |
| 33494 | SP - Vít lắp Nắp che siphon Hafele 588.45.989 | 588.45.989 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 33495 | Két nước âm Kappa 120 top/front Hafele 588.53.903 | 588.53.903 | 10.909.091 đ | Liên hệ |
| 33496 | Két nước âm Alpha cho bồn đặt sàn front Hafele 588.53.913 | 588.53.913 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 33497 | SP - Ron kim loại nối đường ống bồn tiểu Hafele 588.53.992 | 588.53.992 | 4.159.091 đ | Liên hệ |
| 33498 | SP - Bas và ron két nước cầu 588.64.030 Hafele 588.64.985 | 588.64.985 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 33499 | SP - Bộ cấp nước cầu 588.79.412 Hafele 588.79.950 | 588.79.950 | 67.708 đ | Liên hệ |
| 33500 | SP - Ti neo cố định nắp cầu 588.79.412 Hafele 588.79.960 | 588.79.960 | 67.708 đ | Liên hệ |