Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 3901 | Bộ SPACE STEP Blum Z95.4100 1282669 | 1282669 | 2.576.000 đ | Liên hệ |
| 3902 | Hafele 489.56.006 - Bộ Ruột Khóa Đồng Thau An Toàn | 489.56.006 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 3903 | Tay Nắm Gạt Hafele 901.79.710 Hợp Kim Kẽm Đen Mờ | 901.79.710 | 2.599.000 đ | Liên hệ |
| 3904 | Tay Nắm Nhôm 244mm Hafele 155.01.105, Chất Liệu Nhôm, Mạ Bạc | 155.01.105 | 121.000 đ | Liên hệ |
| 3905 | Tay Nắm Nhôm Hafele 110.73.938 - Bền, An Toàn | 110.73.938 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 3906 | Rổ Kéo Comfort II 400mm Phải Hafele 545.53.968, Thiết Kế Đức | 545.53.968 | 6.127.000 đ | Liên hệ |
| 3907 | Khoá Điện Tử Hafele PP9000 912.05.694, Chất liệu Nhôm, Kẽm, ABS, Tích Hợp Z-Wave | 912.05.694 | 15.825.000 đ | Liên hệ |
| 3908 | Chân Tủ Bằng Nhựa 120mm Hafele 637.45.344 | 637.45.344 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 3909 | Rổ Đựng Chén Đĩa Cappella 700mm Hafele 549.08.151 | 549.08.151 | 2.008.000 đ | Liên hệ |
| 3910 | Khay chia AMBIA-LINE Blum ZC7S500BS3 4497947 | 4497947 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 3911 | Bản Lề Hafele 315.18.301 Thép Chống Bật 110° | 315.18.301 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 3912 | Hafele 404.24.310 - Thép, Đức, Giữ Khoảng Cách Cửa Trượt | 404.24.310 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 3913 | Thanh Chắn Bụi Hafele 950.45.013, Nhôm, Tự Động, Chống Cháy | 950.45.013 | 569.000 đ | Liên hệ |
| 3914 | Thân khóa điện tử nhỏ HÄFELE 912.05.708 | 912.05.708 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 3915 | ĐỆM CỬA TỦ =PL Hafele 356.20.421 | 356.20.421 | 1.023 đ | Liên hệ |
| 3916 | Bộ Tiếp Nước Vuông Hafele 485.60.009, Đồng, Chrome, Bền Đẹp | 485.60.009 | 286.000 đ | Liên hệ |
| 3917 | Hafele 110.73.933 - Tay Nắm Nhôm Bạc 175mm, Bền Đẹp | 110.73.933 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 3918 | Tay Nắm Nhôm Hafele 143mm 110.73.925 - Nhôm Cao Cấp, Dễ Dàng Lắp Đặt | 110.73.925 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 3919 | Khóa Hafele DL7600 Nhôm Kẽm - Vân Tay, Chống Sao Lưu | 912.20.232 | 9.900.000 đ | Liên hệ |
| 3920 | Thanh Chắn Bụi 708mm Hafele 950.45.014 - Hợp Kim Nhôm, Chống Cháy | 950.45.014 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 3921 | Phụ Kiện Giường Xếp Mở Dọc Hafele 271.97.323 | 271.97.323 | 3.944.000 đ | Liên hệ |
| 3922 | SP - Bộ ruột & chìa khóa cơ EL8000/9000 HÄFELE 912.05.612 | 912.05.612 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 3923 | Tủ lạnh Smeg FA8005RAO5 535.14.584 | 535.14.584 | 109.533.000 đ | Liên hệ |
| 3924 | Nắp Che Khóa Vuông 903.58.204 Hafele, Inox 304, An Toàn | 903.58.204 | 152.000 đ | Liên hệ |
| 3925 | Khóa Hafele 916.08.294, Đồng thau, Chống khoan | 916.08.294 | 1.568.000 đ | Liên hệ |
| 3926 | Ray Âm Giảm Chấn Imundex 7272145 Thép Mạ, Mở 3/4 | 7272145 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 3927 | Bản Lề Tủ Metalla A 90º Góc Mù Hafele 311.83.901 | 311.83.901 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 3928 | Nút nhấn Exit HÄFELE 917.82.332 | 917.82.332 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 3929 | BẢN LỀ CÁNH KHUNG HAFELE 926.98.730 | 926.98.730 | 143.000 đ | Liên hệ |
| 3930 | dây cáp 2m cho đèn led dây đơn sắc 12V-8 HÄFELE 833.95.700 | 833.95.700 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 3931 | Ray âm nhấn mở UMS30 270mm Hafele 433.07.071 | 433.07.071 | 118.125 đ | Liên hệ |
| 3932 | Hafele 580.41.510: Vòng Treo Khăn Đồng, Treo Tường | 580.41.510 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 3933 | Ruột Khóa Hafele 916.00.603 - Đồng Thau, Chống Cạy và Khoan | 916.00.603 | 425.000 đ | Liên hệ |
| 3934 | Nắp Che Bản Lề Mini A Hafele 311.43.230 Chrome | 311.43.230 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 3935 | Tay Nắm Tủ 172mm H1380 Hafele - Hợp Kim Kẽm - Niken Mờ | 110.34.655 | 152.000 đ | Liên hệ |
| 3936 | Kệ Góc Xoay 900mm Magic Corner Mở Trái Imundex 7 803 703 | 7803703 | 7.960.000 đ | Liên hệ |
| 3937 | SP-bo mạch tủ lạnh 539.16.230 HÄFELE 532.92.191 | 532.92.191 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 3938 | Ruột Khóa 81mm Hafele 916.08.526: Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.526 | 1.073.000 đ | Liên hệ |
| 3939 | Bản Lề 315.18.302 Hafele Thép Không Bật 110° | 315.18.302 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 3940 | Tay Nâng Free Fold E3fs Hafele 493.05.892 - Thép, Nhựa, An Toàn | 493.05.892 | 3.013.000 đ | Liên hệ |
| 3941 | Dl7900 Hafele 912.05.653: Khóa Điện Tử Nhôm Cao Cấp, An Toàn | 912.05.653 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 3942 | Khóa Điện Tử EL7200-TC Hafele 912.20.563: Bền Bỉ, An Toàn | 912.20.563 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 3943 | 02911000 Bánh xe trượt cửa lùa GOS-S GIESSE 972.05.450 | 972.05.450 | 265.500 đ | Liên hệ |
| 3944 | Bộ Rổ kéo 90 độ 400mm 6 khay Hafele 546.54.233 | 546.54.233 | 15.877.500 đ | Liên hệ |
| 3945 | Bộ rổ kéo Arena Style 3 tầng Hafele 545.75.931 | 545.75.931 | 7.012.500 đ | Liên hệ |
| 3946 | Thoát sàn Roots 100mm Hafele 983.24.086 | 983.24.086 | 214.772 đ | Liên hệ |
| 3947 | Vòng Treo Khăn 580.57.212 Hafele - Đồng, Vàng, Sang Trọng | 580.57.212 | 852.000 đ | Liên hệ |
| 3948 | Ruột Khóa 1 Đầu Vặn 45.5mm Hafele 916.08.653: Đồng Thau, Chống Khoan, An Toàn | 916.08.653 | 860.000 đ | Liên hệ |
| 3949 | Vít Cửa Thép Hafele 911.02.537 - Inox 304, An Toàn | 911.02.537 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 3950 | Tay Nâng E4Fs Hafele - Nắp Xám | 493.05.733 | 3.520.000 đ | Liên hệ |
| 3951 | Hafele 404.24.320 - Chặn Cửa Trượt Nhựa Xám An Toàn | 404.24.320 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 3952 | Bộ phụ kiện cửa trượt Junior 120/A HAWA 941.20.008 | 941.20.008 | 11.125.500 đ | Liên hệ |
| 3953 | Slido F-Park72 50A 1990–2200mm / 665mm HÄFELE 408.45.025 | 408.45.025 | 25.672.500 đ | Liên hệ |
| 3954 | Ray âm nhấn mở UMS25 350mm Hafele 433.07.173 | 433.07.173 | 94.500 đ | Liên hệ |
| 3955 | Bản lề âm, màu đen Hafele 924.17.229 | 924.17.229 | 4.311.000 đ | Liên hệ |
| 3956 | Móc Đôi Kyoto 580.57.201 Hafele Đồng, Vàng, Cao Cấp | 580.57.201 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 3957 | Hafele 916.63.099, Đồng Thau, Chống Khoan, Dễ Lắp 47KT | 916.63.099 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 3958 | Tay Nắm Hafele 903.99.033, Inox 304, Tính Năng Đa Dạng | 903.99.033 | 753.000 đ | Liên hệ |
| 3959 | Tay Nắm Hafele 903.93.646, Inox 304, Chống Cháy EN 1906 | 903.93.646 | 545.000 đ | Liên hệ |
| 3960 | Tay Nâng S2sw Hafele 493.05.760 - Thép, Nhựa, Giảm Chấn | 493.05.760 | 3.130.000 đ | Liên hệ |
| 3961 | Mã khóa EL7000-TC Hafele, nhôm kẽm, đa tính năng | 912.05.496 | 5.168.000 đ | Liên hệ |
| 3962 | Bộ Sen Tay Hansgrohe 589.54.030 - Crometta, Thanh Trượt, Tiện Ích | 589.54.030 | 1.826.000 đ | Liên hệ |
| 3963 | NẮP CHỐT ÂM 13MM, ĐỒNG RÊU HÄFELE 911.81.120 | 911.81.120 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 3964 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure Blum 770C5002S 3622144 | 3622144 | 1.455.000 đ | Liên hệ |
| 3965 | Chốt Cửa Âm Inox Hafele 489.71.411: An Toàn, Tiện Lợi | 489.71.411 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 3966 | Ruột Khóa 916.96.662 Hafele, Đồng Thau | 916.96.662 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 3967 | Tay Nắm Nhôm 148mm Hafele 100.90.925 - Nhôm Bạc, Bền Bỉ | 100.90.925 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 3968 | Hafele 110.34.338 Tay Nắm Tủ Hợp Kim Kẽm, Đen Mờ | 110.34.338 | 136.000 đ | Liên hệ |
| 3969 | 588.79.603 Bồn Tắm Vuông Hafele, Acrylic, 1500mm | 588.79.603 | 5.475.000 đ | Liên hệ |
| 3970 | Tay Nắm Imundex 704.12.165: Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 704.12.165 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 3971 | Khóa điện tử Hafele PP8100 - Màu đen 912.20.286 | 912.20.286 | 9.900.000 đ | Liên hệ |
| 3972 | THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG =KL RP127SI 1500 HÄFELE 950.06.316 | 950.06.316 | 3.436.500 đ | Liên hệ |
| 3973 | Tay Nắm Cửa Hafele 901.79.871, Đồng Thau, Chắc Chắn | 901.79.871 | 4.679.000 đ | Liên hệ |
| 3974 | Bản Lề Hafele 315.28.752: Đức, Đen, Giảm Chấn, 165º | 315.28.752 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 3975 | Ray Bi Giảm Chấn 450mm Hafele 420.48.974 | 420.48.974 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 3976 | Ray Bi Giảm Chấn 400mm Hafele 420.48.973 | 420.48.973 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 3977 | Đế Bản Lề Tủ Metalla SM 4 Lỗ Bắt Vít Hafele 334.90.006 | 334.90.006 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 3978 | Tay Nâng Hafele 493.05.357 - Nhựa Bọc, Tiện Ích Cao | 493.05.357 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 3979 | Chân Tủ Bằng Nhựa 150mm Hafele 637.45.371 | 637.45.371 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 3980 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ LỚN HÄFELE 912.05.709 | 912.05.709 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 3981 | Tay Nắm Gạt Hafele 903.99.572, Inox 304, Dễ Lắp Đặt | 903.99.572 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 3982 | Ray Trượt Slido Fold 20VF Hafele 401.30.608 Chất Liệu Bền Bỉ | 401.30.608 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 3983 | Máy Rửa Chén Bát Bosch SMS2ITW04E | 204 | 13.190.000 đ | Liên hệ |
| 3984 | CỬA TRƯỢT XOAY GIẤU CÁNH HAFELE FINETTA SPINFRONT 60 2D | 408.45.012 | 31.601.000 đ | Liên hệ |
| 3985 | DIY TAY NẮM ÂM 138 ĐEN MỜ Hafele 489.72.138 | 489.72.138 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 3986 | Ruột Khóa Hafele 916.08.716: Đồng Thau, Chống Khoan, 101mm | 916.08.716 | 1.343.000 đ | Liên hệ |
| 3987 | Hafele 901.99.567 Tay Nắm Cửa Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | 901.99.567 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 3988 | Tay Nắm Nhôm Hafele 110.73.935 - Chất Liệu Nhôm, Mạ Bạc | 110.73.935 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 3989 | Bản Lề Hafele 315.31.551 Thép, An Toàn, Dễ Dùng | 315.31.551 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 3990 | Vít Hafele 315.59.091 - Đen Ø4mm, An Toàn, Bền Bỉ | 315.59.091 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 3991 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 402.35.000: Thép & Nhôm, 70Kg | 402.35.000 | 1.103.000 đ | Liên hệ |
| 3992 | Bản Lề Âm Cửa 120Kg Hafele 927.03.093 | 927.03.093 | 1.843.000 đ | Liên hệ |
| 3993 | NẸP CỬA CHẮN BỤI 2.5M HÄFELE 406.41.808 | 406.41.808 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 3994 | BẢN LỀ ÂM 19.2X95.2MM Hafele 341.07.754 | 341.07.754 | 653.625 đ | Liên hệ |
| 3995 | Bộ tay nâng Blum HF Top 22F1502 6605230 480 - 610 mm | 6605230 | 2.676.000 đ | Liên hệ |
| 3996 | Bản Lề Hafele 493.03.020 Thép, Giảm Chấn, 110º | 493.03.020 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 3997 | Tay Nâng 493.05.342 Hafele Nhựa, Tiện Lợi, Chất Lượng Đức | 493.05.342 | 250.000 đ | Liên hệ |
| 3998 | Tay Nắm Tủ H2195 Hafele 106.70.251, Hợp Kim Kẽm, Bền Bỉ | 106.70.251 | 211.000 đ | Liên hệ |
| 3999 | Ray Trượt Đơn Hafele 981.71.090 Inox, An Toàn & Bền Bỉ | 981.71.090 | 1.250.000 đ | Liên hệ |
| 4000 | Bộ phụ kiện cửa trượt Hafele 941.02.005, đồng bộ, bền bỉ | 941.02.005 | 1.125.000 đ | Liên hệ |