Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 3901 | Tủ Khô 600mm Hafele 549.77.496, Đen, Tiện Dụng & Chất Lượng | 549.77.496 | 20.082.000 đ | Liên hệ |
| 3902 | Khóa Điện Tử EL7500-TC Hafele Nhôm ABs Tính Năng An Toàn | 912.20.558 | 5.618.000 đ | Liên hệ |
| 3903 | Nút Nhấn Sigma01 Geberit 588.53.503 - Chrome Mờ, Nhựa Bền | 588.53.503 | 2.671.000 đ | Liên hệ |
| 3904 | CHẶN CỬA SÀN, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 937.55.148 | 937.55.148 | 133.334 đ | Liên hệ |
| 3905 | BỘ DẪN HƯỚNG Hafele 940.42.031 | 940.42.031 | 11.806 đ | Liên hệ |
| 3906 | RUỘT KHÓA WC 60MM, AB Hafele 916.96.409 | 916.96.409 | 310.000 đ | Liên hệ |
| 3907 | Ray bánh xe 450mm, trắng Hafele 431.16.704 | 431.16.704 | 35.417 đ | Liên hệ |
| 3908 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD S H5fs ANTHRACITE Hafele 493.05.738 | 493.05.738 | 4.200.695 đ | Liên hệ |
| 3909 | Tay Nắm Tủ Hafele H1350, Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom | 110.34.238 | 136.000 đ | Liên hệ |
| 3910 | DL7900 Hafele Khóa Điện Tử: Nhôm, Tính Năng Vượt Trội | 912.05.652 | 7.125.000 đ | Liên hệ |
| 3911 | Thanh Chắn Bụi 708mm Hafele 950.45.014 - Hợp Kim Nhôm, Chống Cháy | 950.45.014 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 3912 | Khóa điện tử Hafele PP8100 - Màu đen 912.20.286 | 912.20.286 | 9.900.000 đ | Liên hệ |
| 3913 | Nút nhấn Exit Hafele 917.82.332 | 917.82.332 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 3914 | NẮP CHỤP RUỘT KHÓA AB Hafele 903.58.164 | 903.58.164 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 3915 | ĐỆM KHÍ CHO CỬA=POLIME HÄFELE 950.06.211 | 950.06.211 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 3916 | Bộ tay nâng Blum HS Top 22S1805 3917885 650 - 800 mm 3,5 - 18,5 kg | 3917885 | 3.572.000 đ | Liên hệ |
| 3917 | Hafele 126.21.303 Tay Nắm Nhôm 3000mm, Đen Mờ, Bền Bỉ | 126.21.303 | 788.000 đ | Liên hệ |
| 3918 | Bản lề DIY (gài) giảm chấn lọt lòng Hafele 493.03.023 | 493.03.023 | 80.555 đ | Liên hệ |
| 3919 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ LỚN HÄFELE 912.05.709 | 912.05.709 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 3920 | THANH TRƯỢT CHO CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ GEZE 931.14.299 | 931.14.299 | 1.708.500 đ | Liên hệ |
| 3921 | Bộ rổ kéo Arena Style 3 tầng Hafele 545.75.931 | 545.75.931 | 7.012.500 đ | Liên hệ |
| 3922 | RUỘT KHÓA WC 66MM, OVAL Hafele 916.63.641 | 916.63.641 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 3923 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 71MM, AB Hafele 916.96.325 | 916.96.325 | 376.000 đ | Liên hệ |
| 3924 | Tay Nắm Cửa Inox Hafele 903.99.819 - C/C 72mm Đen Mờ | 903.99.819 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 3925 | Tủ Đồ Khô Hafele 545.94.435 - Kệ Đen Anthracite, Tiện Lợi | 545.94.435 | 25.909.000 đ | Liên hệ |
| 3926 | Hafele 110.34.257 Tay Nắm Hợp Kim Kẽm Mạ Crom Bóng | 110.34.257 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 3927 | Khóa điện tử DL7900 Hafele 912.05.650 Nhôm ABS an toàn | 912.05.650 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 3928 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 402.35.007, Thép-Nhôm, Tiện Ích | 402.35.007 | 1.906.000 đ | Liên hệ |
| 3929 | THÂN BOXER 2-4 GEZE 931.14.129 | 931.14.129 | 6.700.500 đ | Liên hệ |
| 3930 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TUẦN TỰ =KL Hafele 931.98.903 | 931.98.903 | 6.063.750 đ | Liên hệ |
| 3931 | Chậu Rửa Hafele HS18-GED2R80, Granite, Tiện Lợi, Bền Chắc | 570.35.560 | 8.484.000 đ | Liên hệ |
| 3932 | Tay Nắm BM055-85 Bauma Hợp Kim Nhôm, Đức, 85mm | 905.99.087 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 3933 | Eurogold EV180640: Tủ Inox Xoay 2 Hướng Cao Cấp | 180640 | 10.090.000 đ | Liên hệ |
| 3934 | Imundex 747.11.599 Hafele, Inox 304, Thân Khoá C/C 72mm | 747.11.599 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 3935 | Cảm biến an toàn Hafele 935.11.012 | 935.11.012 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 3936 | BẢN LỀ ÂM 19.2X95.2MM Hafele 341.07.754 | 341.07.754 | 653.625 đ | Liên hệ |
| 3937 | Bản Lề 926.98.068 Hafele, Inox 316, Chống Cháy, 120Kg | 926.98.068 | 155.000 đ | Liên hệ |
| 3938 | Ray trượt 2500mm cho bộ Fold 20VF Hafele 401.30.608 | 401.30.608 | 1.000.694 đ | Liên hệ |
| 3939 | 02911000 Bánh xe trượt cửa lùa GOS-S GIESSE 972.05.450 | 972.05.450 | 265.500 đ | Liên hệ |
| 3940 | Chậu Rửa Đá 570.30.930 Hafele: Bền, Chống Khuẩn | 570.30.930 | 10.493.000 đ | Liên hệ |
| 3941 | Ruột Khóa 916.08.316 Hafele, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.08.316 | 1.710.000 đ | Liên hệ |
| 3942 | Hafele 900.09.695 Bas Chém Nhôm An Toàn, Dễ Lắp | 900.09.695 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 3943 | Bản Lề Hafele 311.88.511 Thép Giảm Chấn 110° Chính Hãng | 311.88.511 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 3944 | TAY NẮM TỦ H1510 212x30 (CROM BÓNG) Hafele 106.61.214 | 106.61.214 | 190.278 đ | Liên hệ |
| 3945 | Khóa Điện Tử Hafele EL6500-TCS, Thép, Bảo Mật Cao | 912.20.120 | 5.775.000 đ | Liên hệ |
| 3946 | CHỐT ÂM 41x190MM =KL Hafele 911.62.670 | 911.62.670 | 1.204.167 đ | Liên hệ |
| 3947 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 402.35.000: Thép & Nhôm, 70Kg | 402.35.000 | 1.103.000 đ | Liên hệ |
| 3948 | bộ kẹp kính 3m cho ePORTA 300D Hafele 935.11.079 | 935.11.079 | 3.985.000 đ | Liên hệ |
| 3949 | TAY NẮM KÉO CHO CỬA LÙA Hafele 911.26.247 | 911.26.247 | 3.653.000 đ | Liên hệ |
| 3950 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 Hafele 916.66.591 | 916.66.591 | 2.283.000 đ | Liên hệ |
| 3951 | Hafele H-175 589.63.061: Vòi Cảm Ứng Chrome Đức | 589.63.061 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 3952 | ER5100 Hafele Khóa Điện Tử Nhôm Tính Năng An Toàn | 912.20.224 | 5.175.000 đ | Liên hệ |
| 3953 | Tay Nắm Imundex 704.12.165: Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 704.12.165 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 3954 | Ray Bi Giảm Chấn 400mm Hafele 420.48.973 | 420.48.973 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 3955 | Phụ Kiện Kết Hợp Cho Giường Tavoletto Hafele 271.97.301 | 271.97.301 | 5.745.000 đ | Liên hệ |
| 3956 | DIY TAY NẮM ÂM 138 ĐEN MỜ Hafele 489.72.138 | 489.72.138 | 129.167 đ | Liên hệ |
| 3957 | Dây nguồn, có phích cắm Hafele 833.89.009 | 833.89.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 3958 | Hafele 916.63.099, Đồng Thau, Chống Khoan, Dễ Lắp 47KT | 916.63.099 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 3959 | Hafele 433.03.007 Ray EPC Plus, Thép, Giảm Chấn Mở 3/4 | 433.03.007 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 3960 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure Blum 770M5002S 2354413 | 2354413 | 947.000 đ | Liên hệ |
| 3961 | Tay Nâng 493.05.821 Hafele, Nhựa & Thép, Góc Mở 107° | 493.05.821 | 974.000 đ | Liên hệ |
| 3962 | Hafele 493.05.820 Tay Nâng Trắng, Thép & Nhựa, Đức | 493.05.820 | 928.000 đ | Liên hệ |
| 3963 | Tay Nắm Tủ H2195 Hafele - Hợp Kim Kẽm, An Toàn, 124mm | 106.70.240 | 136.000 đ | Liên hệ |
| 3964 | Khóa Điện Tử EL6500-TCS Hafele, Thép 304, Bảo Mật Cao | 912.05.970 | 5.236.000 đ | Liên hệ |
| 3965 | Bộ phụ kiện cửa trượt Hafele 941.02.005, đồng bộ, bền bỉ | 941.02.005 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 3966 | Thanh Chắn Bụi Hafele 950.45.013, Nhôm, Tự Động, Chống Cháy | 950.45.013 | 569.000 đ | Liên hệ |
| 3967 | HỘP GIẢM CHẤN CHO CỬA TRƯƠ HÄFELE 405.11.107 | 405.11.107 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 3968 | PK cho 588.45.454/572/455/570 DURAVIT 588.45.999 | 588.45.999 | 1.127.045 đ | Liên hệ |
| 3969 | Bản lề nối cánh trên Blum CLIP Top 120o 1200mm 12kg 70T5550.TL 6510533 | 70T5550.TL | 59.000 đ | Liên hệ |
| 3970 | Ruột khóa WC 60mm, màu nicken mờ Hafele 489.56.006 | 489.56.006 | 232.000 đ | Liên hệ |
| 3971 | Bản lề DIY (gài) giảm chấn trùm ngoài Hafele 493.03.020 | 493.03.020 | 80.555 đ | Liên hệ |
| 3972 | Bản lề kính Metalla Mini trùm ngoài Hafele 311.01.073 | 311.01.073 | 9.722 đ | Liên hệ |
| 3973 | Tay Nâng Free Fold E3fs Hafele 493.05.892 - Thép, Nhựa, An Toàn | 493.05.892 | 3.013.000 đ | Liên hệ |
| 3974 | Khoá Điện Tử Hafele PP9000 912.05.694, Chất liệu Nhôm, Kẽm, ABS, Tích Hợp Z-Wave | 912.05.694 | 15.825.000 đ | Liên hệ |
| 3975 | Cảm Biến Chuyển Động LED Hafele 833.70.322 Chính Hãng Đức | 833.70.322 | 235.000 đ | Liên hệ |
| 3976 | KẸP KÍNH CHO CLASSIC L 10/200 MM Hafele 940.43.041 | 940.43.041 | 910.417 đ | Liên hệ |
| 3977 | Hafele 406.11.206: Phụ Kiện Cửa Trượt Mặt S/Us 20Fb | 406.11.206 | 25.240.000 đ | Liên hệ |
| 3978 | BẢN LỀ SOSS 203 12.7X44.5 (MẠ NIKEN) Hafele 341.07.727 | 341.07.727 | 319.445 đ | Liên hệ |
| 3979 | Chân Tủ Bằng Nhựa 120mm Hafele 637.45.344 | 637.45.344 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 3980 | Phụ Kiện Fineline Cho Hộc Tủ R900mm Hafele 556.05.418 | 556.05.418 | 5.546.000 đ | Liên hệ |
| 3981 | PHÔI CHÌA PSM, BD 135 Hafele 916.09.906 | 916.09.906 | 118.000 đ | Liên hệ |
| 3982 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 71MM, PB Hafele 916.96.664 | 916.96.664 | 351.389 đ | Liên hệ |
| 3983 | THÂN KHÓA LUỠI GÀ 55/72/24MM Hafele 911.23.428 | 911.23.428 | 409.000 đ | Liên hệ |
| 3984 | Khóa điện tử EL7200-TC Hafele, Đức, đa tính năng | 912.20.564 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 3985 | CHẶN CỬA NAM CHÂM, ĐỒNG RÊU Hafele 938.30.011 | 938.30.011 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 3986 | Kệ Góc Xoay 900mm Magic Corner Mở Trái Imundex 7 803 703 | 7803703 | 7.960.000 đ | Liên hệ |
| 3987 | RON CAO SU CHO KÍNH 12MM HÄFELE 935.01.065 | 935.01.065 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 3988 | Bộ nguồn Loox5 ECO 220-240V/24V/40W Hafele 833.75.935 | 833.75.935 | 621.528 đ | Liên hệ |
| 3989 | Máy giặt sấy Hafele màu xám HWD-101FG 534.94.551 | 534.94.551 | 15.159.750 đ | Liên hệ |
| 3990 | Móc Đôi Kyoto 580.57.201 Hafele Đồng, Vàng, Cao Cấp | 580.57.201 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 3991 | Ly Đựng Dụng Cụ Hafele 495.80.241 - Kính Trắng Mờ, Tiêu Chuẩn Đức | 495.80.241 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 3992 | TAY NẮM GẠT GIAVA MÀU ĐEN Hafele 901.79.710 | 901.79.710 | 3.139.000 đ | Liên hệ |
| 3993 | Đệm khí cửa 10mm Hafele 950.10.272, nhựa TPE, chống bụi | 950.10.272 | 670.000 đ | Liên hệ |
| 3994 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH12 Hafele 210.40.612 | 210.40.612 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 3995 | Tay Nắm Cửa Sổ Nhôm HL949EW Hafele: Chất Liệu Anode, Tiêu Chuẩn Đức | 974.31.235 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 3996 | Vít Hafele 315.59.091 - Đen Ø4mm, An Toàn, Bền Bỉ | 315.59.091 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 3997 | Bản Lề Hafele 311.01.071 - Thép, Chỉnh 3D, Trùm Nửa | 311.01.071 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 3998 | Khóa Hafele DL7600 Nhôm Kẽm - Vân Tay, Chống Sao Lưu | 912.20.232 | 9.900.000 đ | Liên hệ |
| 3999 | 588.79.603 Bồn Tắm Vuông Hafele, Acrylic, 1500mm | 588.79.603 | 5.475.000 đ | Liên hệ |
| 4000 | Hafele 404.24.310 - Thép, Đức, Giữ Khoảng Cách Cửa Trượt | 404.24.310 | 17.000 đ | Liên hệ |