Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 4001 | Cảm Biến Chuyển Động LED Hafele 833.70.322 Chính Hãng Đức | 833.70.322 | 235.000 đ | Liên hệ |
| 4002 | Hafele 404.24.320 - Chặn Cửa Trượt Nhựa Xám An Toàn | 404.24.320 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 4003 | bộ kẹp kính 3m cho ePORTA 300D HÄFELE 935.11.079 | 935.11.079 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 4004 | BÁNH XE TRƯỢT CỬA XẾP 40 HÄFELE 409.61.750 | 409.61.750 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 4005 | BỘ GIÁ TREO LY QUẦY BAR Hafele 544.05.241 | 544.05.241 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 4006 | Bản Lề Hafele 493.03.020 Thép, Giảm Chấn, 110º | 493.03.020 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 4007 | Imundex 747.11.599 Hafele, Inox 304, Thân Khoá C/C 72mm | 747.11.599 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 4008 | Tấm Bọc Bàn Ủi Hafele 568.60.907 - Thép, An Toàn | 568.60.907 | 260.000 đ | Liên hệ |
| 4009 | RON CAO SU CHO KÍNH 12MM HÄFELE 935.01.065 | 935.01.065 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 4010 | BẢN LỀ ÂM 19.2X95.2MM Hafele 341.07.754 | 341.07.754 | 653.625 đ | Liên hệ |
| 4011 | Hafele 580.41.510: Vòng Treo Khăn Đồng, Treo Tường | 580.41.510 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 4012 | Tay Nắm Cửa Hafele 901.79.871, Đồng Thau, Chắc Chắn | 901.79.871 | 4.679.000 đ | Liên hệ |
| 4013 | Hafele 110.73.933 - Tay Nắm Nhôm Bạc 175mm, Bền Đẹp | 110.73.933 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 4014 | Bản Lề 315.18.302 Hafele Thép Không Bật 110° | 315.18.302 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 4015 | Tay Nâng S2sw Hafele 493.05.760 - Thép, Nhựa, Giảm Chấn | 493.05.760 | 3.130.000 đ | Liên hệ |
| 4016 | Rổ Kéo Comfort II 400mm Phải Hafele 545.53.968, Thiết Kế Đức | 545.53.968 | 6.127.000 đ | Liên hệ |
| 4017 | Khóa Điện Tử EL7200-TC Hafele 912.20.563: Bền Bỉ, An Toàn | 912.20.563 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 4018 | Bộ thành hộp âm LEGRABOX IM pure Blum 770M5002S 2354413 | 2354413 | 907.000 đ | Liên hệ |
| 4019 | Ray Trượt Đơn Hafele 981.71.090 Inox, An Toàn & Bền Bỉ | 981.71.090 | 1.250.000 đ | Liên hệ |
| 4020 | Tay Nâng Móc Áo 600 - 830mm Imundex 7 907 105 | 7907105 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 4021 | CHẶN CỬA NAM CHÂM HAFELE 938.30.011 | 938.30.011 | 149.000 đ | Liên hệ |
| 4022 | Bộ cửa trượt F-Park72 2200-2700/560 HÄFELE 408.45.026 | 408.45.026 | 32.182.500 đ | Liên hệ |
| 4023 | Ruột Khóa 916.96.662 Hafele, Đồng Thau | 916.96.662 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 4024 | Hafele 901.76.620 Tay Nắm Cửa, Hợp Kim Kẽm, Chrome Mờ | 901.76.620 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 4025 | Tay Nắm Nhôm 148mm Hafele 100.90.925 - Nhôm Bạc, Bền Bỉ | 100.90.925 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 4026 | Nắp Che Tay Bản Lề 334.90.022 Hafele Đức | 334.90.022 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 4027 | Bản Lề Âm Cho Cửa Gỗ Dày 19 - 24mm Hafele 341.07.727 | 341.07.727 | 248.000 đ | Liên hệ |
| 4028 | Máy Rửa Chén Bát Bosch SMS2ITW04E | 204 | 13.190.000 đ | Liên hệ |
| 4029 | Bếp Từ Bosch 3 Vùng Nấu PID775DC1E | 7751 | 19.000.000 đ | Liên hệ |
| 4030 | MÁY HÚT MÙI ÂM TỦ DFT63AC50 BOSCH 539.86.092 | 539.86.092 | 9.261.750 đ | Liên hệ |
| 4031 | Vít Cửa Thép Hafele 911.02.537 - Inox 304, An Toàn | 911.02.537 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 4032 | Tay Nắm Hafele 903.99.991 Inox 304 - An Toàn, Bền Bỉ | 903.99.991 | 687.000 đ | Liên hệ |
| 4033 | Ron Cửa Kính Hafele 950.50.034, PVC, Nam Châm 90º | 950.50.034 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 4034 | BÁNH XE CỬA TRƯỢT 250P HÄFELE 942.34.012 | 942.34.012 | 348.750 đ | Liên hệ |
| 4035 | HỘP GIẢM CHẤN CHO CỬA TRƯƠ HÄFELE 405.11.107 | 405.11.107 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 4036 | Hafele 916.96.687: Ruột Khóa Toilet Đồng Thau Chống Khoan | 916.96.687 | 233.000 đ | Liên hệ |
| 4037 | Ruột Khóa 1 Đầu Vặn 45.5mm Hafele 916.08.653: Đồng Thau, Chống Khoan, An Toàn | 916.08.653 | 860.000 đ | Liên hệ |
| 4038 | Hafele 916.08.454: Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan | 916.08.454 | 1.013.000 đ | Liên hệ |
| 4039 | Ray Hộp Hafele 552.35.375: Thép Giảm Chấn Tinh Tế | 552.35.375 | 537.000 đ | Liên hệ |
| 4040 | Ray Hộp Hafele 552.55.716: Thép, Nhấn Mở, Bền Bỉ | 552.55.716 | 593.000 đ | Liên hệ |
| 4041 | Bản Lề Hafele 110º, Thép-Kẽm, Giảm Chấn, 315.26.711 | 315.26.711 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 4042 | Hafele 311.91.500 - Nắp Che Thép, Không Giảm Chấn | 311.91.500 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 4043 | Tay Nắm Tủ H2195 Hafele 106.70.251, Hợp Kim Kẽm, Bền Bỉ | 106.70.251 | 211.000 đ | Liên hệ |
| 4044 | Khóa EL7700-TCS Hafele 912.20.560: Chất liệu Nhôm, Tính năng An Toàn | 912.20.560 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 4045 | Vòi Trộn Focus Hansgrohe 589.29.326, Đức, Chrome, Tự Động | 589.29.326 | 16.500.000 đ | Liên hệ |
| 4046 | Bản Lề Hafele 408.24.020 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | 408.24.020 | 404.000 đ | Liên hệ |
| 4047 | Hafele 406.11.206: Phụ Kiện Cửa Trượt Mặt S/Us 20Fb | 406.11.206 | 25.240.000 đ | Liên hệ |
| 4048 | Phụ Kiện Fineline Cho Hộc Tủ R900mm Hafele 556.05.418 | 556.05.418 | 5.546.000 đ | Liên hệ |
| 4049 | Ray hộp Blum MERIVOBOX R1 91mm 40kg | MERIVOBOX R1 | 741.000 đ | Liên hệ |
| 4050 | Ruột Khóa Hafele 916.63.900, Đồng Thau, Chống Cạy | 916.63.900 | 536.000 đ | Liên hệ |
| 4051 | Tay Nắm Cửa Hafele 903.92.656 Inox 304, Bền Bỉ, Dễ Lắp | 903.92.656 | 572.000 đ | Liên hệ |
| 4052 | Bản Lề Hafele 315.31.551 Thép, An Toàn, Dễ Dùng | 315.31.551 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 4053 | Tay Nâng 493.05.342 Hafele Nhựa, Tiện Lợi, Chất Lượng Đức | 493.05.342 | 250.000 đ | Liên hệ |
| 4054 | Thanh chắn bụi 730mm Hafele 950.05.341, nhôm, tự động ngăn bụi | 950.05.341 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 4055 | Khóa điện tử DT700 MẶT NGOÀI =KL, T HÄFELE 917.63.511 | 917.63.511 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 4056 | ĐỆM KHÍ CHO CỬA=POLIME HÄFELE 950.06.211 | 950.06.211 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 4057 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH12 Hafele 210.40.612 | 210.40.612 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 4058 | Hafele 901.99.567 Tay Nắm Cửa Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | 901.99.567 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 4059 | Tay Nâng Hafele 493.05.357 - Nhựa Bọc, Tiện Ích Cao | 493.05.357 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 4060 | Tay Nâng E4Fs Hafele - Nắp Xám | 493.05.733 | 3.520.000 đ | Liên hệ |
| 4061 | Bộ Tay Nâng Hafele 493.05.763, Thép, Tiện Lợi, Bền Bỉ | 493.05.763 | 2.977.000 đ | Liên hệ |
| 4062 | Dl7900 Hafele 912.05.653: Khóa Điện Tử Nhôm Cao Cấp, An Toàn | 912.05.653 | 7.875.000 đ | Liên hệ |
| 4063 | Hafele 940.43.050 - Nắp Nhựa Cho Kính 10mm, Bền Bỉ | 940.43.050 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 4064 | Tủ Lạnh Smeg FAB28RPB5 535.14.618 | 535.14.618 | 61.500.000 đ | Liên hệ |
| 4065 | Dây nguồn, có phích cắm Hafele 833.89.009 | 833.89.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4066 | Tay nâng Blum AVENTOS HF 22 | HF 22 | 2.350.000 đ | Liên hệ |
| 4067 | Tay Nắm Gạt Hafele 901.99.731 - Kẽm Bền PVD, Dễ Dùng | 901.99.731 | 2.957.000 đ | Liên hệ |
| 4068 | Ray Alto-S 552.36.345 Hafele Thép, Nhấn Mở 120mm | 552.36.345 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 4069 | Kệ Convoy Lavido 450mm Hafele: Thép, Mở Toàn Phần | 549.63.494 | 30.264.000 đ | Liên hệ |
| 4070 | Bản Lề W01 Eurogold - Thép, Tiêu Chuẩn Châu Âu, Bền Bỉ | 01 | 39.900 đ | Liên hệ |
| 4071 | Hafele 499.62.216: Inox 304, Nắp Che, An Toàn & Bền | 499.62.216 | 416.000 đ | Liên hệ |
| 4072 | Tay Nắm Hafele 903.93.596 Inox 304 - Chống Cháy, Dễ Lắp | 903.93.596 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 4073 | Tay Nắm Nhôm Hafele 110.73.935 - Chất Liệu Nhôm, Mạ Bạc | 110.73.935 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 4074 | Vòi Xịt Vệ Sinh Hafele 589.25.985 - Đức, Chính Hãng, Màu Đen | 589.25.985 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 4075 | Chìa Cho Lõi Khóa Symo Universal Hafele 210.11.090 | 210.11.090 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 4076 | Lò Vi Sóng Âm Tủ Bosch BFL634GB1B | 6341 | 19.890.000 đ | Liên hệ |
| 4077 | BÁNH XE TRƯỢT CHO BỘ PHỤ KIỆN 100/A HÄFELE 941.02.011 | 941.02.011 | 219.000 đ | Liên hệ |
| 4078 | Phụ kiện cửa trượt Hafele 120-O 120KG 941.02.046 | 941.02.046 | 696.000 đ | Liên hệ |
| 4079 | Kệ Treo Khăn 580.57.310 Hafele, Đồng, Màu Đen, Bền Bỉ | 580.57.310 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 4080 | Ruột Khóa Hafele 916.64.902, Đồng Thau, Chống Cạy | 916.64.902 | 470.000 đ | Liên hệ |
| 4081 | Tay Nắm Hafele 903.91.454 Inox 304 Bền Bỉ, Êm Ái | 903.91.454 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 4082 | Tay Nắm Hafele 903.92.686, Inox 304, Chống Cháy, Bền Bỉ | 903.92.686 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 4083 | Tay Nắm Tủ Hafele 106.69.257 Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom | 106.69.257 | 404.000 đ | Liên hệ |
| 4084 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 HÄFELE 916.66.591 | 916.66.591 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 4085 | Tủ lạnh Smeg màu cờ Ý FAB28RDIT5 535.14.537 | 535.14.537 | 92.680.500 đ | Liên hệ |
| 4086 | Ray Hộp Hafele 552.75.705 Thép Chống Rung Cao Cấp | 552.75.705 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 4087 | Khoá DL7900 Hafele 912.05.649: Nhôm, Báo Cháy, Bluetooth | 912.05.649 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 4088 | Ron 950.50.039 Hafele: PVC, Nam Châm 180º, Đức | 950.50.039 | 447.000 đ | Liên hệ |
| 4089 | Ray Bi Giảm Chấn 450mm Hafele 420.48.374 | 420.48.374 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 4090 | Lò Vi Sóng Âm Tủ Bosch BFL523MS0B | 5230 | 8.850.000 đ | Liên hệ |
| 4091 | CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TUẦN TỰ =KL Hafele 931.98.903 | 931.98.903 | 6.063.750 đ | Liên hệ |
| 4092 | Bộ tay nâng Blum HS Top 22S1805 3917885 650 - 800 mm 3,5 - 18,5 kg | 3917885 | 3.438.750 đ | Liên hệ |
| 4093 | Ruột Khóa Đồng Thau Hafele 916.08.305 Chống Khoan | Liên hệ | Liên hệ | |
| 4094 | Bản Lề 315.06.350 Hafele Inox Không Bật, Lắp Đặt Dễ | 315.06.350 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 4095 | Hafele 911.59.046: Chốt An Toàn Hợp Kim Kẽm, Niken Mờ | 911.59.046 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 4096 | Khung Nhôm Alusion S01 Hafele 563.58.323 | 563.58.323 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 4097 | Z-Wave module mở rộng HÄFELE 912.05.698 | 912.05.698 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 4098 | Công tắc Vimar 2 chiều, 16AX, màu bạc Hafele 985.56.068 | 985.56.068 | 413.250 đ | Liên hệ |
| 4099 | Hafele 489.71.561: Chốt Cửa Inox An Toàn, Bền Bỉ | 489.71.561 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 4100 | Ruột Khóa Hafele 916.08.716: Đồng Thau, Chống Khoan, 101mm | 916.08.716 | 1.343.000 đ | Liên hệ |