Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 4001 | Bếp Điện 3 Vùng Nấu HC-R603P Hafele 536.01.741 | 536.01.741 | 11.577.000 đ | Liên hệ |
| 4002 | Ray Hộp Hafele 552.35.375: Thép Giảm Chấn Tinh Tế | 552.35.375 | 537.000 đ | Liên hệ |
| 4003 | Ray Hộp Hafele 552.55.716: Thép, Nhấn Mở, Bền Bỉ | 552.55.716 | 593.000 đ | Liên hệ |
| 4004 | Imundex 747.11.599 Hafele, Inox 304, Thân Khoá C/C 72mm | 747.11.599 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 4005 | Bếp Từ Bosch 3 Vùng Nấu PID775DC1E | 7751 | 19.000.000 đ | Liên hệ |
| 4006 | Tay Nắm Gạt Hafele 903.94.556 Inox 304 Chống Cháy | 903.94.556 | 316.000 đ | Liên hệ |
| 4007 | Hafele 155.01.107 Tay Nắm Nhôm 372mm, Mạ Bạc Bền Bỉ | 155.01.107 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 4008 | Bản Lề Hafele 110º, Thép-Kẽm, Giảm Chấn, 315.26.711 | 315.26.711 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 4009 | Hafele 311.91.500 - Nắp Che Thép, Không Giảm Chấn | 311.91.500 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 4010 | Tay Nắm Tủ Hafele 106.69.257 Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom | 106.69.257 | 404.000 đ | Liên hệ |
| 4011 | Ray Bi Giảm Chấn 450mm Hafele 420.48.374 | 420.48.374 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 4012 | THẺ TRẮNG HÄFELE 917.64.070 | 917.64.070 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 4013 | RON CAO SU CHO KÍNH 12MM HÄFELE 935.01.065 | 935.01.065 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 4014 | BÁNH XE TRƯỢT CỬA XẾP 40 HÄFELE 409.61.750 | 409.61.750 | 982.500 đ | Liên hệ |
| 4015 | Bộ chia 2 chiều Häfele Loox5 12V 60W 833.95.902 | 833.95.902 | Liên hệ | Liên hệ |
| 4016 | Bộ tay nâng Blum HS Top 22S1505 7617024 480 - 660 mm 2,75 - 15,25 kg | 7617024 | 3.317.250 đ | Liên hệ |
| 4017 | Ray Alto-S 552.36.345 Hafele Thép, Nhấn Mở 120mm | 552.36.345 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 4018 | Free Up Q1us - Tay Nâng Xám Hafele, Thép, Giảm Chấn | 493.05.802 | 2.577.000 đ | Liên hệ |
| 4019 | Khoá DL7900 Hafele 912.05.649: Nhôm, Báo Cháy, Bluetooth | 912.05.649 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 4020 | Phụ Kiện Kết Hợp Cho Giường Tavoletto Hafele 271.97.301 | 271.97.301 | 5.745.000 đ | Liên hệ |
| 4021 | Rổ Đựng Bát Đĩa 900mm DiningAgent Hafele 545.14.949 | 545.14.949 | 4.568.000 đ | Liên hệ |
| 4022 | Kệ Treo Khăn 580.57.310 Hafele, Đồng, Màu Đen, Bền Bỉ | 580.57.310 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 4023 | Kệ Convoy Lavido 450mm Hafele: Thép, Mở Toàn Phần | 549.63.494 | 30.264.000 đ | Liên hệ |
| 4024 | Tay Nâng Hafele 493.05.830, Đức, Thép, Góc Mở 107° | 493.05.830 | 928.000 đ | Liên hệ |
| 4025 | EL7900-TCB Hafele 912.05.646, Đức, Bluetooth, bảo mật cao | 912.05.646 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 4026 | Ron Cửa Kính Hafele 950.50.034, PVC, Nam Châm 90º | 950.50.034 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 4027 | Pin dự phòng HÄFELE 935.11.017 | 935.11.017 | 1.305.000 đ | Liên hệ |
| 4028 | Bộ cửa trượt F-Park72 2200-2700/560 HÄFELE 408.45.026 | 408.45.026 | 32.182.500 đ | Liên hệ |
| 4029 | Ruột khóa SYMO 3000 chìa trùng SH12 Hafele 210.40.612 | 210.40.612 | 70.875 đ | Liên hệ |
| 4030 | Máy lọc nước Ion Kiềm cao cấp Mitsubishi Cleansui EU301 | EU301 | 48.600.000 đ | Liên hệ |
| 4031 | Hafele 901.76.620 Tay Nắm Cửa, Hợp Kim Kẽm, Chrome Mờ | 901.76.620 | 1.620.000 đ | Liên hệ |
| 4032 | Tay Nắm Hafele 903.93.596 Inox 304 - Chống Cháy, Dễ Lắp | 903.93.596 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 4033 | Tay Nâng F4fs Hafele: Thép, An Toàn, Bền Bỉ, Màu Xám | 493.05.734 | 3.269.000 đ | Liên hệ |
| 4034 | Khóa EL7500-TC Hafele: An Toàn, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích | 912.20.556 | 5.700.000 đ | Liên hệ |
| 4035 | Lò Vi Sóng Âm Tủ Bosch BFL634GB1B | 6341 | 19.890.000 đ | Liên hệ |
| 4036 | CHẶN CỬA NAM CHÂM HAFELE 938.30.011 | 938.30.011 | 149.000 đ | Liên hệ |
| 4037 | HỘP GIẢM CHẤN CHO CỬA TRƯƠ HÄFELE 405.11.107 | 405.11.107 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 4038 | Ruột Khóa Hafele 916.63.900, Đồng Thau, Chống Cạy | 916.63.900 | 536.000 đ | Liên hệ |
| 4039 | Hafele 916.96.687: Ruột Khóa Toilet Đồng Thau Chống Khoan | 916.96.687 | 233.000 đ | Liên hệ |
| 4040 | Tay Nắm Hafele 903.91.454 Inox 304 Bền Bỉ, Êm Ái | 903.91.454 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 4041 | Hafele 911.59.046: Chốt An Toàn Hợp Kim Kẽm, Niken Mờ | 911.59.046 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 4042 | Phụ Kiện Cửa Trượt Hafele 402.35.007, Thép-Nhôm, Tiện Ích | 402.35.007 | 1.906.000 đ | Liên hệ |
| 4043 | Kiểm soát cửa bẳng thẻ mật khẩu SA33 HÄFELE 917.82.328 | 917.82.328 | 1.515.000 đ | Liên hệ |
| 4044 | THANH TRƯỢT CHO CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ GEZE 931.14.299 | 931.14.299 | 1.708.500 đ | Liên hệ |
| 4045 | Ruột Khóa Hafele 916.64.902, Đồng Thau, Chống Cạy | 916.64.902 | 470.000 đ | Liên hệ |
| 4046 | Ruột Khóa Hafele 489.56.005 - Đồng Thau, Chống Khoan, An Toàn | 489.56.005 | 257.000 đ | Liên hệ |
| 4047 | Tay Nắm Cửa Hafele 903.92.656 Inox 304, Bền Bỉ, Dễ Lắp | 903.92.656 | 572.000 đ | Liên hệ |
| 4048 | Giá Úp Chén Đĩa 700mm Imundex 7 804 101 | 7804101 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 4049 | Lò Vi Sóng Âm Tủ Bosch BFL523MS0B | 5230 | 8.850.000 đ | Liên hệ |
| 4050 | Ruột Khóa 71mm Hafele 916.96.689, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.689 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 4051 | Tay Nắm Hafele 903.92.686, Inox 304, Chống Cháy, Bền Bỉ | 903.92.686 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 4052 | Tay Nắm H1380 Hafele 110.34.657 Hợp Kim Kẽm Bền Bỉ | 110.34.657 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 4053 | Bản Lề W01 Eurogold - Thép, Tiêu Chuẩn Châu Âu, Bền Bỉ | 01 | 39.900 đ | Liên hệ |
| 4054 | GIÁ XOONG NỒI KESSEBOHMER 900MM 545.14.959 | 545.14.959 | 4.013.000 đ | Liên hệ |
| 4055 | Ray Hộp Âm 552.55.724 Hafele Thép Giảm Chấn H80mm | 552.55.724 | 967.000 đ | Liên hệ |
| 4056 | Tay Nắm Tủ H1755 Hafele 106.62.265, Hợp Kim Kẽm, Mạ Crom | 106.62.265 | 182.000 đ | Liên hệ |
| 4057 | Vòi Trộn Focus Hansgrohe 589.29.326, Đức, Chrome, Tự Động | 589.29.326 | 16.500.000 đ | Liên hệ |
| 4058 | Ray Cửa Trượt 440mm Slido 16IF/VF Hafele: Thép & Tiện Ích | 408.25.345 | 1.137.000 đ | Liên hệ |
| 4059 | Bản Lề Âm Cho Cửa Gỗ Dày 19 - 24mm Hafele 341.07.727 | 341.07.727 | 248.000 đ | Liên hệ |
| 4060 | Tủ Lạnh Smeg FAB28RPB5 535.14.618 | 535.14.618 | 61.500.000 đ | Liên hệ |
| 4061 | BỘ LỌC THAN HOẠT TÍNH HÄFELE 532.90.821 | 532.90.821 | 430.500 đ | Liên hệ |
| 4062 | Hafele 489.71.561: Chốt Cửa Inox An Toàn, Bền Bỉ | 489.71.561 | 214.000 đ | Liên hệ |
| 4063 | Hafele 499.62.216: Inox 304, Nắp Che, An Toàn & Bền | 499.62.216 | 416.000 đ | Liên hệ |
| 4064 | Tay Nắm Hafele 903.99.991 Inox 304 - An Toàn, Bền Bỉ | 903.99.991 | 687.000 đ | Liên hệ |
| 4065 | Nắp Che Tay Bản Lề 334.90.022 Hafele Đức | 334.90.022 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 4066 | Tay Nâng Hafele G5fs Nhựa/Thép, An Toàn Tiện Dụng | 493.05.737 | 3.525.000 đ | Liên hệ |
| 4067 | Tay Nâng Free Swing S3sw Hafele 493.05.761 - Chất Liệu Thép, Chống Chấn, Lắp Đặt Nhanh | 493.05.761 | 2.947.000 đ | Liên hệ |
| 4068 | Bộ Tay Nâng Hafele 493.05.763, Thép, Tiện Lợi, Bền Bỉ | 493.05.763 | 2.977.000 đ | Liên hệ |
| 4069 | Tay Nắm Tủ H1345 Hafele 110.34.328 Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | 110.34.328 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 4070 | bộ kẹp kính 3m cho ePORTA 300D HÄFELE 935.11.079 | 935.11.079 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 4071 | Kệ Giấy Vệ Sinh Kyoto Hafele 580.57.340 - Đồng, Đen | 580.57.340 | 1.002.000 đ | Liên hệ |
| 4072 | 580.57.012 Vòng Treo Hafele Kyoto, Đồng, An Toàn, Bền Bỉ | 580.57.012 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 4073 | Bản Lề Hafele 926.98.049 Inox 304 Chống Cháy | 926.98.049 | 149.000 đ | Liên hệ |
| 4074 | Nắp Che Hafele 315.59.018, Inox Niken Đen, An Toàn & Bền Bỉ | 315.59.018 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 4075 | Bản Lề Hafele 311.93.502 Thép, Mở 165°, Lắp Nửa | 311.93.502 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 4076 | Khóa EL7700-TCS Hafele 912.20.560: Chất liệu Nhôm, Tính năng An Toàn | 912.20.560 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 4077 | Cảm Biến Chuyển Động LED Hafele 833.70.322 Chính Hãng Đức | 833.70.322 | 235.000 đ | Liên hệ |
| 4078 | Hafele 940.43.050 - Nắp Nhựa Cho Kính 10mm, Bền Bỉ | 940.43.050 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 4079 | Ron 950.50.039 Hafele: PVC, Nam Châm 180º, Đức | 950.50.039 | 447.000 đ | Liên hệ |
| 4080 | Bản Lề Âm Cho Cửa Gỗ Dày 28 - 34mm Hafele 341.07.554 | 341.07.554 | 654.000 đ | Liên hệ |
| 4081 | Kệ Nâng Hạ Úp Chén Đĩa 800mm Imundex 7 801 100 | 7801100 | 6.540.000 đ | Liên hệ |
| 4082 | Bếp Từ 3 Vùng Nấu HC-I6032B Hafele 533.09.901 | 533.09.901 | 14.718.000 đ | Liên hệ |
| 4083 | KHÓA CÓC ĐẦU CHÌA ĐẦU VẶN ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.277 | 911.64.277 | 585.750 đ | Liên hệ |
| 4084 | Giá Treo Giấy Kyoto 580.57.040 Hafele, Đồng, Chrome | 580.57.040 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 4085 | Hafele 916.08.454: Ruột Khóa Đồng Thau Chống Khoan | 916.08.454 | 1.013.000 đ | Liên hệ |
| 4086 | Tay Nắm Gạt Hafele 901.99.731 - Kẽm Bền PVD, Dễ Dùng | 901.99.731 | 2.957.000 đ | Liên hệ |
| 4087 | Bản Lề 311.01.075 Hafele Thép Cửa Kính 95º Tiện Dụng | 311.01.075 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 4088 | EL7900-TCB Hafele: Khóa điện tử lớn, bền, an toàn | 912.05.641 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 4089 | Vòi Xịt Vệ Sinh Hafele 589.25.985 - Đức, Chính Hãng, Màu Đen | 589.25.985 | 638.000 đ | Liên hệ |
| 4090 | Hafele 406.11.206: Phụ Kiện Cửa Trượt Mặt S/Us 20Fb | 406.11.206 | 25.240.000 đ | Liên hệ |
| 4091 | Máy Giặt 10Kg Bosch WAX32M40SG | 3240 | 26.600.000 đ | Liên hệ |
| 4092 | Khung Nhôm Alusion S01 Hafele 563.58.323 | 563.58.323 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 4093 | Tay Nắm Thanh Nhôm Hafele 126.21.103 - Bền, Thẩm Mỹ | 126.21.103 | 788.000 đ | Liên hệ |
| 4094 | Ray Hộp Hafele 552.75.705 Thép Chống Rung Cao Cấp | 552.75.705 | 511.000 đ | Liên hệ |
| 4095 | Bản Lề 308.03.004 Hafele: Thép, cơ chế chống ăn mòn | 308.03.004 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 4096 | Đế Bản Lề Metalla A Hafele 311.01.080 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng An Toàn | 311.01.080 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 4097 | Khóa EL7500-TC Hafele 912.20.550, Nhôm, An toàn cao | 912.20.550 | 5.550.000 đ | Liên hệ |
| 4098 | PSM ruột khóa đầu vặn inox 63 HÄFELE 916.66.591 | 916.66.591 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 4099 | BÁNH XE CỬA TRƯỢT 250P HÄFELE 942.34.012 | 942.34.012 | 348.750 đ | Liên hệ |
| 4100 | Thanh Treo Khăn Đơn 580.57.211 Hafele Đồng Vàng | 580.57.211 | 931.000 đ | Liên hệ |